Lưu ngay những từ vựng cho BÉ HỌC TIẾNG ANH LỚP 1

Bé nhà bạn vừa mới lên lớp 1 nhưng chưa có đủ vốn từ vựng để học tiếng Anh sao? Không sao đâu, Freetalk English sẽ tổng hợp lại và gửi tới bạn những từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1. 

Từ vựng theo chủ đề hoa quả - bé học tiếng Anh lớp 1.

- Apricot : Mơ

- Peach : Đào

- Cherry : Anh Đào

- Rambutan : Chôm Chôm

- Coconut : Dừa

- Guava : Ổi

- Pear : Lê

- Persimmon : Hồng

- Fig : Sung

- Dragon fruit : Thanh Long

- Melon : Dưa

- Watermelon : Dưa Hấu

- Lychee (or Litchi) : Vải

- Longan : Nhãn

- Pomegranate : Lựu

- Berry : Dâu

- Strawberry : Dâu Tây

- Passion fruit : Chanh Dây

- star fruit : khế

- persimmon : hồng

- tamarind : me

- mangosteen :măng cụt

- jujube : táo ta

- Avocado : Bơ

- Apple : Táo

- Orange : Cam

- Banana : Chuối

- Grape : Nho

- Grapefruit (or Pomelo) : Bưởi

- Starfruit : Khế

- Mango : Xoài

- Pineapple : Dứa, Thơm

- Mangosteen : Măng Cụt

- Mandarin (or Tangerine) : Quýt

- Kiwi fruit : Kiwi

- Kumquat : Quất

- Jackfruit : Mít

- Durian : Sầu Riêng

- Lemon : Chanh Vàng

- Lime : Chanh Vỏ Xanh

- Papaya (or Pawpaw) : Đu Đủ

- Soursop : Mãng Cầu Xiêm

- Custard-apple : Mãng Cầu (Na)

- Plum : Mận

hoc-tieng-anh-lop-1

Hãy để con bạn học tiếng Anh giao tiếp một cách hiệu quả nhất với những khóa học của Freetalk English.

Đăng ký ngay trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà ưu đãi KHỦNG KHIẾP nhất. TẠI ĐÂY

Từ vựng theo chủ đề động vật - bé học tiếng Anh lớp 1

- Elephant: Con voi

- Giraffe: con hươu cao cổ

- Monkey: con khỉ

- Leopard: con báo

- Lion: con sư tử

- Zebra: ngựa vằn

- Tiger: con hổ

- Gorilla: con gô ri la, con khỉ đột 

- Bear: con gấu

- Camel: con lạc đà

- Deer: con nai

- Wolf: con chó sói

- Cow: bò sữa

- Donkey: con lừa

- Duck: con vịt

- Goat: con dê

- Goose: con ngỗng

- Hen: con gà mái

- Horse: con ngựa

- Pig: con lợn

- Rabbit: con thỏ

- Sheep: con cừu

- Cat: mèo

- Dog: chó

- Goldfish: cá vàng

- Puppy: chó con

- Turtle: rùa

- Bird: chim nói chung

- Eagle: đại bàng   

- Owl: cú mèo       

- Falcon: chim ưng

- Vulture: kền kền 

- Crow: quạ 

- Ostrich: đà điểu  

- Woodpecker: gõ kiến   

- Pigeon: bồ câu   

- Sparrow: chim sẻ

- Parrot: con vẹt   

- Starling: chim sáo đá    

- Hummingbird: chim ruồi       

- Canary: chim bạch yến 

- Peacock: chim sáo

- Bluetit: chim sẻ ngô

- Buzzard: chim ó/chim diều

- Cuckoo: chim cúc cu

- Dove: chim bồ câu

- Flamingo: chim hồng hạc

- Hawk: chim diều hâu

- Heron: con diệc

- Kingfisher: chim bói cá

- Nightingale: chim sơn ca

- Seagull: chim hải âu

- Swallow: chim nhạn/chim én

- Peacock: con công

- Cod: cá tuyết

- Dolphin: cá heo

- Whale: cá voi

- Sperm whale: cá nhà táng

- Haddock: cá êfin (thuộc họ cá tuyết)

- Herring: cá trích

- Jellyfish: sứa

- Mackerel: cá thu

- Octopus: bạch tuộc

- Squid: con mực

- Plaice: cá bơn sao

- Salmon: cá hồi

- Sea lion: sư tử biển

- Seal: hải cẩu

- Shark: cá mập

- Stingray: cá đuối gai

- Ray:cá đuối thường (nói chung)        

- Tuna: cá ngừ

- Walrus: hải tượng (con moóc)

- Sea horse: cá ngựa

- Crab: cua

- Lobster: tôm hùm

- Mussel: con trai

- Oyster: con hàu

- Prawn: tôm càng

- Sea urchin: nhím biển

- Starfish: sao biển

- Holothurian: hải sâm

- Sea serpent: rắn biển

- Coral: san hô

- Pomfret: cá chim

- Crayfish: tôm rồng/tôm hùm đất

- Sea urchin: nhím biển

- Shrimp: tôm nói chung

hoc-tieng-anh-lop-1

Hãy để con bạn học tiếng Anh giao tiếp một cách hiệu quả nhất với những khóa học của Freetalk English.

Đăng ký ngay trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà ưu đãi KHỦNG KHIẾP nhất. TẠI ĐÂY

Từ vựng chủ đề gia đình - bé học tiếng Anh lớp 1.

- Father (familiarly called dad): bố

- Mother (familiarly called mum): mẹ

- son: con trai

- daughter: con gái

- parent: bố mẹ

- child (plural: children): con

- brother: anh trai/em trai

- sister: chị gái/em gái

- uncle: chú/cậu/bác trai

- aunt: cô/dì/bác gái

- nephew: cháu trai

- niece: cháu gái

- grandmother (granny,grandma): bà

- grandfather (granddad,grandpa): ông

- grandparents: ông bà

- grandson: cháu trai

- granddaughter: cháu gái

- grandchild (plural:grandchildren): cháu

- cousin: anh chị em họ

- great-uncle: ông chú, ông bác (anh hoặc em của ông nội)

- great-aunt: bà thím, bà bác (chị hoặc em của ông nội)

- parent: ba hoặc mẹ (số nhiều là “ba mẹ”)

- ancestor: tổ tiên, ông bà

- forefather: tổ tiên

- great-grandparent: ông cố hoặc bà cố

- great-grandfather: ông cố

- great-grandmother: bà cố

- grandparent: ông hoặc bà

hoc-tieng-anh-lop-1

Hãy để con bạn học tiếng Anh giao tiếp một cách hiệu quả nhất với những khóa học của Freetalk English.

Đăng ký ngay trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà ưu đãi KHỦNG KHIẾP nhất. TẠI ĐÂY

Từ vựng chủ đề nghề nghiệp - bé học tiếng Anh lớp 1

- Accountant: kế toán viên

- Actor: nam diễn viên

- Actress: nữ diễn viên

- Architect: kiến trúc sư

- Artist: họa sĩ

- Assembler: công nhân lắp ráp

- Babysitter: người giữ trẻ hộ

- Baker: thợ làm bánh mì

- Barber: thợ hớt tóc

- Bricklayer / Mason: thợ nề, thợ hồ

- Businessman: nam doanh nhân

- Businesswoman: nữ doanh nhân

- Butcher: người bán thịt

- Carpenter: thợ mộc

- Cashier: nhân viên thu ngân

- Chef/ Cook: đầu bếp

- Child day - Care worker: giáo viên nuôi dạy trẻ

- Computer software engineer: Kỹ sư phần mềm máy vi tính

- Construction worker: công nhân xây dựng

- Custodian/ Janitor: người quét dọn

- Customer service representative: người đại diện của dịch vụ hỗ trợ khách hàng

- Data entry clerk: nhân viên nhập liệu

- Delivery person: nhân viên giao hàng

- Dockworker: công nhân bốc xếp ở cảng

- Engineer: kỹ sư

- Factory worker: công nhân nhà máy

- Farmer: nông dân

- Fireman/ Firefighter: lính cứu hỏa

- Fisher: ngư dân

- Food-service worker: nhân viên phục vụ thức ăn

- Foreman: quản đốc, đốc công

- Gardener/ Landscaper: người làm vườn

- Garment worker: công nhân may

- Hairdresser: thợ uốn tóc

- Health - care aide/ attendant: hộ lý

- Housemaid: người giúp việc nhà

- Housekeeper: nhân viên dọn phòng (khách sạn)

- Journalist/ Reporter: phóng viên

- Lawyer: luật sư

- Machine Operator: người vận hành máy móc

- Mail carrier/ Letter carrier: nhân viên đưa thư

- Manager: quản lý

- Manicurist: thợ làm móng tay

- Mechanic: thợ máy, thợ cơ khí

- Medical assistant/ Physician assistant: phụ tá bác sĩ

- Mover: nhân viên dọn nhà/ văn phòng

- Musician: nhạc sĩ

- Messenger/ Courier: nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm

- Painter: thợ sơn

- Pharmacist: dược sĩ

- Photographer: thợ chụp ảnh

- Pilot: phi công

- Policeman: cảnh sát

- Postal worker: nhân viên bưu điện

- Receptionist: nhân viên tiếp tân

- Repairperson: thợ sửa chữa

- Sale-person: nhân viên bán hàng

- Sanitation worker/ Trash collector: nhân viên vệ sinh

- Secretary: thư ký

- Security guard: nhân viên bảo vệ

- Stock clerk: thủ kho

- Store owner/ Shopkeeper: chủ cửa hiệu

- Supervisor: người giám sát, giám thị

- Tailor: thợ may

- Telemarketer: nhân viên tiếp thị qua điện thoại

- Translator/ Interpreter: thông dịch viên

- Travel agent: nhân viên du lịch

- Truck driver: tài xế xe tải

- Vet: bác sĩ thú y

- Waiter/ Server: nam phục vụ bàn

-  Waitress: nữ phục vụ bàn

- Welder: thợ hàn

- Flight Attendant: tiếp viên hàng không

- Judge: thẩm phán

- Librarian: thủ thư

- Bartender: người pha rượu

- Hair Stylist: nhà tạo mẫu tóc

hoc-tieng-anh-lop-1

Hãy để con bạn học tiếng Anh giao tiếp một cách hiệu quả nhất với những khóa học của Freetalk English.

Đăng ký ngay trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà ưu đãi KHỦNG KHIẾP nhất. TẠI ĐÂY