Dạy bé học tiếng Anh qua các con vật THẬT THÚ VỊ

Bạn muốn dạy tiếng Anh cho bé nhưng chưa biết phải bắt đầu từ đâu? Hãy thử dạy bé học tiếng Anh qua các con vật nhé.


Thời đại hiện nay là lúc mà ai ai cũng cần đến tiếng Anh. Vậy nên để giúp cho con bạn có thể trở nên hòa nhập hơn trong tương lai thì việc cho bé học tiếng Anh từ sớm là điều không thể thiếu được. 

Nhưng làm sao để dạy cho bé học tiếng Anh một cách hiệu quả? 

Bạn nên cho bé học tiếng Anh từ những chủ đề mà bé thích: hoa quả, nghề nghiêp,.. và học tiếng Anh về các con vật.

Nếu có thể. bạn hãy cho bé học tiếng Anh qua hình ảnh, ví dụ như hình ảnh các con vật bằng tiếng Anh. 

Và thật tuyệt vời khi bạn có thể bắt đầu từ bây giờ, dạy cho bé học tiếng Anh bằng con vật.  

be-hoc-tieng-anh-qua-cac-con-vat

Cho bé học tiếng Anh giao tiếp NGAY TỪ HÔM NAY với những khóa học ƯU ĐÃI SỐC của Freetalk English.

Đăng ký ngay tại ĐÂY trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà cực KHỦNG nhân dịp sinh nhật 4 tuổi của Freetalk English

1. Động vật dưới nước - bé học tiếng Anh qua các con vật

- seagull: mòng biển

- pelican: bồ nông

- seal: chó biển

- walrus: con moóc

- killer whale: loại cá voi nhỏ màu đen trắng

- octopus: bạch tuộc

- dolphin: cá heo

- squid: mực ống

- shark: cá mực

- jellyfish: con sứa

- sea horse: cá ngựa

- whale: cá voi

- starfish: sao biển

- lobster: tôm hùm

- claw: càng

- shrimp: con tôm

- pearl: ngọc trai

- eel: con lươn

- shellfish: ốc

- coral: san hô

- clam: con trai

- crab: cua

be-hoc-tieng-anh-qua-cac-con-vat

Cho bé học tiếng Anh giao tiếp NGAY TỪ HÔM NAY với những khóa học ƯU ĐÃI SỐC của Freetalk English.

Đăng ký ngay tại ĐÂY trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà cực KHỦNG nhân dịp sinh nhật 4 tuổi của Freetalk English

2. Tên các loại chim - bé học tiếng Anh qua các con vật

- Eagle: đại bàng

- Owl: cú mèo

- Falcon: chim ưng

- Vulture: kền kền

- Crow: quạ

- Ostrich: đà điểu

- Woodpecker: gõ kiến

- Pigeon: bồ câu

- Sparrow: chim sẻ

- Parrot: con vẹt

- Starling: chim sáo đá

- Hummingbird: chim ruồi

- Canary: chim bạch yến/chim vàng anh

- Peacock: con công (trống)

- Peahen: con công(mái)

- Swan: thiên nga

- Stork: cò

- Crane: sếu

- Heron: diệc

- Flamingo: chim hồng hạc

- Pelican: bồ nông

- Penguin: chim cánh cụt

- Blackbird: chim sáo

- Bluetit: chim sẻ ngô

- Buzzard: chim ó/chim diều

- Cuckoo: chim cúc cu

- Kingfisher: chim bói cá

- Magpie: chim ác là

- Nightingale: chim sơn ca

- Pheasant: gà lôi

- Bat: con dơi

- Bumble-bee: ong nghệ

- Butter-fly: bươm bướm

- Cockatoo: vẹt mào

- Dragon-fly: chuồn chuồn

- Fire-fly: đom đóm

- Papakeet: vẹt đuôi dài

- Pheasant: chim trĩ

- Gull: chim hải âu

- Goose: ngỗng

- Goldfinch: chim sẻ cánh vàng

- Bunting: chim họa mi

be-hoc-tieng-anh-qua-cac-con-vat

Cho bé học tiếng Anh giao tiếp NGAY TỪ HÔM NAY với những khóa học ƯU ĐÃI SỐC của Freetalk English.

Đăng ký ngay tại ĐÂY trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà cực KHỦNG nhân dịp sinh nhật 4 tuổi của Freetalk English

3. Tên các loài động vật bộ thú - bé học tiếng Anh qua các con vật

- mouse: chuột

- rat: chuột đồng

- squirrel: sóc

- chipmunk: sóc chuột

- rabbit: thỏ

- deer: hươu đực

- doe: hươu cái

- fawn: nai nhỏ

- elk: nai sừng tấm

- moose: nai sừng tấm

- wolf howl: sói hú

- fox: cáo

- bear: gấu

- tiger: hổ

- boar: lợn hoang (giống đực)

- bat: con dơi

- beaver: con hải ly

- skunk: chồn hôi

- raccoon: gấu trúc Mĩ

- kangaroo: chuột túi

- koala bear: gấu túi

- lynx: mèo rừng Mĩ

- porcupine: con nhím

- panda: gấu trúc

- buffalo: trâu nước

- mole: chuột chũi

- polar bear: gấu bắc cực

- zebra: ngựa vằn

- giraffe: hươu cao cổ

- Rhinoceros: tê giác

- elephant: voi

- lion: sư tử đực

- lioness: sư tử cái

- cheetah: báo Gêpa

- leopard: báo

- hyena: linh cẩu

be-hoc-tieng-anh-qua-cac-con-vat

Cho bé học tiếng Anh giao tiếp NGAY TỪ HÔM NAY với những khóa học ƯU ĐÃI SỐC của Freetalk English.

Đăng ký ngay tại ĐÂY trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà cực KHỦNG nhân dịp sinh nhật 4 tuổi của Freetalk English

4. Tên loài động vật lưỡng cư - bé học tiếng Anh qua các con vật

- frog: con ếch

- tadpole: nòng nọc

- toad: con cóc

- snake: con rắn

- cobra: rắn hổ mang

- lizard: thằn lằn

- alligator: cá sấu Mỹ

- crocodile: cá sấu

- dragon: con rồng

- dinosaurs: khủng long

5. Tên các loài côn trùng - bé học tiếng Anh qua các con vật

- ant antenna: râu kiến

- anthill: tổ kiến

- grasshopper: châu chấu

- cricket: con dế

- scorpion: bọ cạp

- fly: con ruồi

- cockroach: con gián

- spider: con nhện

- ladybug: bọ rùa

- spider web: mạng nhện

- wasp: ong bắp cày

- snail: ốc sên

- worm: con giun

- mosquito: con muỗi

- parasites: ký sinh trùng

- flea: bọ chét

- beetle: bọ cánh cứng

- butterfly: con bướm

- caterpillar: sâu bướm

- cocoon: kén

- moth: bướm đêm

- dragonfly: chuồn chuồn

- praying mantis: bọ ngựa

- bee: con ong

- centipede: con rết

be-hoc-tieng-anh-qua-cac-con-vat

Trên đây là những từ vựng để giúp bạn bắt đầu dạy bé học tiếng Anh qua bằng con vật.
Chúc các bạn thành công.

Cho bé học tiếng Anh giao tiếp NGAY TỪ HÔM NAY với những khóa học ƯU ĐÃI SỐC của Freetalk English.

Đăng ký ngay tại ĐÂY trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà cực KHỦNG nhân dịp sinh nhật 4 tuổi của Freetalk English