CẤU TRÚC THƯỜNG DÙNG KHI TRẢ LỜI PHỎNG VẤN BẰNG TIẾNG ANH

Trong quá trình phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh, nhà tuyển dụng không chỉ quan tâm đến cách trả lời phỏng vấn mà còn cả diễn đạt bằng tiếng Anh của bạn nữa. Dưới đây là những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh cùng cấu trúc thường dùng khi trả lời phỏng vấn tiếng Anh giúp bạn ghi điểm trong quá trình phỏng vấn xin việc 

Tell me about yourself: Giới thiệu về bản thân bạn

Đây là câu hỏi phỏng vấn căn bản nhất để nhà tuyển dụng tìm hiểu về bạn trong quá trình phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh, do vậy bạn chỉ cần nhớ hai điều sau đây khi phỏng vấn

Thứ nhất, câu hỏi phỏng vấn yêu cầu bạn chú trọng vào kinh nghiệm làm việc và đề cập đến những thành tựu có liên quan. Các phần khác như sở thích cá nhân chỉ nên nói ngắn gọn, không nên đưa quá nhiều vào trong bài phỏng vấn xin việc

Thứ hai, cần chia thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành phù hợp cho các động từ mà bạn dùng. Trong quá trình phỏng vấn tiếng Anh, bên cạnh kinh nghiệm và cách thức trả lời phỏng vấn, yếu tố ngữ pháp tiếng Anh cũng được đặc biệt chú ý. Hãy chuẩn bị thật tốt về tiếng Anh trước khi tham gia phỏng vấn xin việc

 

Đầu tiên, bạn cần chuẩn bị một vài thông tin ngắn gọn về bản thân (general information). Đó là tên tuổi (name, age), nơi ở/quê quán (address/hometown), family (gia đình), hobbies (sở thích cá nhân)

Ví dụ: My name is Nga. I'm 22 and I’ve been living in Hanoi for over 20 years. I’m going to get married next year

Một số cấu trúc nói về công việc/kinh nghiệm

  • My major is… (Chuyên ngành của tôi là…)
  • I’ve been working as... at... for… (Tôi đã và đang làm việc… tại… trong thời gian…)
  • My duties included/involved in + V-ing (Chức vụ/công việc của tôi bao gồm…)
  • I’ve had... years/months of experience working as... at… (Tôi đã có… năm/tháng kinh nghiệm làm việc… tại…)

Ví dụ: My major is marketing. I’ve had 1 year of experience working as a marketing staff at Freetalk English. My duties included primarily writing content

Nói về sở thích/đam mê

Hãy ưu tiên những sở thích liên quan đến công việc

  • I have always been interested in… /My greatest interest since childhood is… (Tôi luôn ưa thích việc.../Niềm yêu thích lớn nhất từ nhỏ của tôi là…)
  • The reason I chose to follow/pursue this career path was… (Lí do tôi lựa chọn công việc này bởi…)

Ví dụ: I have always been interested in writing and reading books. Therefore, I decided to choose to follow this career path

Nói về quá trình học tập, rèn luyện

  • I graduated from… (Tôi tốt nghiệp ở…)
  • I studied at... where I gained... certificate/diploma (Tôi từng học ở… nơi tôi nhận được bằng/chứng chỉ…)

  • I took part in... (competition/extracurricular activities)

  • I had an internship at… (Tôi từng thực tập ở…)

Ví dụ: I had studied at Hanoi University, where I gained a college degree in Marketing. After that, I had an internship at Freetalk English

What are your strengths/weaknesses? Điểm mạnh/điểm yếu của bạn là gì?

Trong quá trình phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh, bạn không nên nói quá nhiều điểm mạnh không cần thiết, khiến nhà tuyển dụng mất thiện cảm. Tất nhiên cũng đừng nói quá ít, hãy nói những điểm mạnh mà bạn phù hợp mà công việc đang cần

To be punctual – to be on time: Luôn luôn đúng giờ

  • arrive early: đến sớm
  • complete work on time: hoàn thành việc đúng hạn
  • be adhered to deadlines: tuân thủ thời hạn công việc

To be a team-player – to work well with others: Có tinh thần đồng đội

  • like to work with other people: thích làm việc với người khác
  • find it easier to work in team: thấy thoải mái khi làm việc theo đội
  • have the ability to keep the team together: có khả năng kết nối mọi người trong nhóm
  • coorporate well with my teammates: hợp tác tốt với mọi người trong nhóm

To be ambitious – to have goals: Tham vọng, có mục tiêu

  • always set one's goals: luôn đặt mục tiêu
  • motivate oneself to work hard: tự mình tạo động lực để làm việc chăm chỉ

To take initiative – to do something without having to be told to do it: Chủ động trong công việc

  • not wait for instruction: không cần chờ chỉ thị cụ thể mới làm
  • to be proactive: chủ động lường trước những biến đổi của môi trường bên ngoài

To keep sb cool – To stay calm in all kinds of situations: Giữ một cái đầu lạnh

  • be able to stay calm: có thể giữ bình tĩnh
  • not allow the pressure to get to one: không bị áp lực đè nén
  • work well under pressure: làm việc tốt dưới áp lực

What are your long term/short term goals? Kế hoạch dài hạn/ngắn hạn của bạn là gì?

Đây là một trong những câu hỏi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh rất hay được sử dụng để đánh giá tiềm năng ứng viên. 

Đối với kế hoạch ngắn hạn, bạn cần phải đưa ra được những mục tiêu cụ thể khi được phỏng vấn. Một số câu trả lời thường được sử dụng bao gồm:

  • breaking into a new industry: tham gia vào một lĩnh vực mới
  • learning a new set of skills: học hỏi một nhóm kỹ năng mới
  • becoming an authority in sb industry: trở thành người lãnh đạo trong lĩnh vực của ai
  • gaining experience in leadership and team-building: thu thập kinh nghiệm trong việc lãnh đạo và xây dựng nhóm

Kế hoạch dài hạn tuỳ thuộc vào năng lực làm việc của bạn

Ví dụ: In the long term, I want to build a career in a company where I'll have the opportunities to develop và challenge myself 

(Về lâu dài, tôi mong muốn xây dựng sự nghiệp tại một công ty nơi tôi có cơ hội phát triển và thử thách chính bản thân mình)

Nếu bạn còn chưa tự tin với khả năng giao tiếp tiếng Anh, hãy đăng kí ngay hôm nay FREETALK ENGLISH - KHOÁ HỌC TIẾNG ANH ONLINE DÀNH CHO NGƯỜI ĐI LÀM để nâng cao trình độ tiếng Anh giao tiếp, giúp người đi làm tự tin trong công việc cũng như trong quá trình phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh

Hy vọng bài viết trên đây giúp ích cho bạn trong quá trình phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh dễ dàng hơn.