Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 12 với Freetalk English.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 12

Để phục vụ tốt hơn cho việc học tập và giảng dạy của quý thầy cô và các bạn học sinh, Freetalk English sẽ cung cấp cho mọi người tài liệu hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 unit 12.

Mong rằng, thông qua tài liệu dưới đây, Freetalk English có thể giúp mọi người nâng cao chất lượng dạy và học trong chương trình giáo dục tiểu học.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-01

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Ngữ pháp - Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 12

1. Mạo từ bất định (Indefinite articles):

a/ an Định nghĩa: a/ an có thể đứng trước danh từ đếm được số ít (singular noun - là danh từ chỉ những vật thể, con người, ý niệm,... riêng rẽ có thể đếm được ở dạng số ít).

Cả hai đều được sử dụng trong lời nói chung chung hoặc để giới thiệu một điều gì chưa đề cập đến trước đó.

Ex: A book. Một quyển sách. (Nói chung về sách)

- a đứng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm (consonant) hoặc một nguyên âm (vowel) nhưng được phát âm như phụ âm.

Ex: a ruler (cây thước), a pencil (cây bút chì), a pig (con heo), a student (sinh viên), a one-way street (đường một chiều),...

- an đứng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (a, e, i, o, u)

Ex: an orange (quả cam), an uncle (chú/ cậu), an hour (giờ)

Các trường hợp dùng mạo từ a/ an

- Mạo từ bất định a/ an được dùng trước danh từ đếm được số ít để chỉ một người/ vật không xác định hoặc một người/ vật được đề cập đến lần đầu - người nghe không biết chính xác hoặc chưa từng biết về người hay vật đó.

Ex: She teaches in a nice big school. Cô ấy dạy trong một ngôi trường lớn, đẹp. (Không xác định được ngôi trường nào.)

- a/ an được dùng trước danh từ chỉ nghề nghiệp, chức vụ.

Ex: My brother's an engineer. Anh trai mình là kĩ sư.

He works as a teacher. Anh ấy là một giáo viên.

- a/ an được dùng để nói chức năng sử dụng của 1 vật.

Ex: Don't use the glass as an ashtray.

Đừng dùng cái ly làm đồ gạt tàn thuốc.

- a/ an được dùng để nói về một cái gì đó chung chung, không rõ ràng.

Ex: She married a teacher. Cô ta kết hôn với một giáo viên.

- a/ an được dùng để mô tả

Ex: She has a long hair. Cô ấy có mái tóc dài.

* Chú ý (Note): Nhưng khi mô tả về tóc (hair), thì danh từ hair luôn ở dạng số ít và không có mạo từ đứng trước.

Ex: She's got dark hair. Cô ấy có mái tóc đen.

* Không dùng a/ an trong các trường hợp sau:

- Với danh từ không đếm được, (not "a rice")

- Không dùng với sở hữu từ (possessive), (not "a my book").

- Các bữa ăn, môn thể thao (to have lunch: ăn trưa, to play football: chơi bóng đá)

- Sau kind of, sort of, a/ an được lược bỏ đi.

Ex: A kind of tree. Một loại cây.

* Trong câu cảm thán (exclamation) với what, a/ an không được bỏ.

Ex: What a pity! Thật tiếc!

- a/ an luôn đứng sau quite, rather và such, (quả là, khó là, như thế,...)

Ex: quite/ rather/ such a nice day.

quả là một ngày đẹp trời, một ngày đẹp trời như thế,...

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-02

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

2. Khi muốn trình bày về sự tồn tại (không tồn tại) của vật gì một cách tự nhiên ta dùng cấu trúc:

There’s + a/ an + danh từ số ít.

(Có một...)

There isn’t + a/ an + danh từ số ít.

(Không có.)

There’s là viết tắt của There is isn’t là viết tắt của is not

Danh từ số ít ở bài này chỉ phòng hay đồ vật trong nhà ở dạng số ít.

Ex: There is a kitchen.

Có một nhà bếp.

There isn't a pond.

Không có cái ao.

Lưu ý (Note):

* Danh từ số ít là danh từ chỉ một người hay một vật

Ex: a book: một quyển sách

a pen: một cây bút

Mr Tan: ông Tân

Miss Huong: cô Hương

* Động từ "to be" phải phù hợp với danh từ (số ít) đi liền theo sau nó là “is”

Ex: There is a table.

Có một cái bàn.

Khi trong phòng có một cái đèn, một cái tivi một cái bàn, một đồng hồ treo tường thì động từ "to be" vẫn phải chia theo danh từ đi theo sau nó.

Ex: There is a lamp, a television, a table, a clock.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-03

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. Khi muốn hỏi về sự tồn tại của một vật gì đó một cách tự nhiên ta dùng cấu trúc:

Is there a + ... danh từ số ít?

(Có một... phải không?)

Để trả lời cho câu hỏi này ta có hai cách trả lời sau:

- Nếu câu trả lời cùng ý với câu hỏi thì

Yes, there is.

Vâng, có.

- Còn nếu câu trả lời không cùng ý với câu hỏi thì

No, there isn’t.

Không, không có

Ex. Is there a tree?

Có một cây phải không?

Yes, there is/ No, there isn't. Vâng, có./ Không, không có. 

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-04

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 12 - Lesson 1

1. LOOK, LISTEN AND REPEAT (QUAN SÁT, NGHE VÀ NHẮC LẠI)

PICTURE A

This is my house.

(Đây là nhà tớ.)

Wow! It's big!

(Ồ! Nó lớn quá!)

PICTURE B

There's a garden over there.

(Có một khu vườn ở kia.)

Come and see it.

It's very nice!

(Hãy đến và xem đi. Nó đẹp lắm!)

2. POINT AND SAY (CHỈ VÀ NÓI)

There's a living room.

(Có một phòng khách.)

It's very nice!

(Nó thật là đẹp!)

There's a kitchen.

(Có một nhà bếp.)

It's very nice!

(Nó thật là đẹp!)

There's a bathroom.

(Có một phòng tắm.)

It's very nice!

(Nó thật là đẹp!)

There's a bedroom.

(Có một phòng ngủ.)

It's very nice!

(Nó thật là đẹp!)

There's a dining room.

(Có một phòng ăn.)

It's very nice!

(Nó thật là đẹp!)

There's a garden.

(Có một khu vườn.)

It's very nice!

(Nó thật là đẹp!)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-05

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. LET'S TALK (CÙNG NÓI)

-> There's a livingroom. (Có một phòng khách.)

Wow! It's very nice! (Ồ! Nó thật đẹp!)

-> There's a bedroom. (Có một phòng ngủ.)

Wow! It's very beautiful! (Ồ! Nó thật đẹp!)

-> There's a bathroom. (Có một phòng tắm.)

Wow! It's very big! (Ồ! Nó thật là rộng!)

-> There's a dining room. (Có một phòng ăn.)

Wow! It's very nice! (Ồ! Nó thật đẹp!)

-> There's a kitchen. (Có một căn bếp.)

Wow! It's very beautiful! (Ồ! Nó thật đẹp!)

4. LISTEN AND TICK (NGHE VÀ ĐÁNH DẤU)

  1. a         2. b 3. a

Tapescript (Lời ghi âm)

  1. This is my house. (Đây là nhà tớ.)

Wow! It's big. (Ồ! Nó thật to.)

  1. There's a garden. Come and see it. (Có một khu vườn. Đến xem nó đi.)

It's very beautiful. (Nó thật đẹp.)

  1. There's a kitchen overthere. Come and see it. (Có một phòng bếp ở kia. Đến và xem đi.)

Wow! It's very nice. (Ồ! Nó đẹp quá.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-06

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

5. LOOK AND WRITE (NHÌN TRANH VÀ VIẾT)

  1. This is my house.

(Đây là nhà tớ.)

  1. There is a living room.

(Có một phòng khách.)

  1. There is a dining room.

(Có một phòng ăn.)

  1. There is a bedroom.

(Có một phòng ngủ.)

  1. There is a bathroom.

(Có một phòng tắm.)

  1. There is a kitchen.

(Có một nhà bếp.)

6. LET'S SING (CÙNG HÁT)

THE WAY I CLEAN MY HOUSE

CÁCH TỚ DỌN NHÀ

This is the way I clean my house

Clean my house, clean my house.

This is the way I clean my house

So early in the morning!

This is the way I clean my room

Clean my room, clean my room.

This is the way I clean my room

So early in the morning.

Đây là cách tớ dọn nhà

Dọn nhà, dọn nhà.

Đây là cách tớ dọn nhà

Thật sớm vào buổi sáng!

Đây là cách tớ dọn phòng

Dọn phòng, dọn phòng.

Đây là cách tớ dọn phòng

Thật sớm vào buổi sáng.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-07

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 12 - Lesson 2

1. LOOK, LISTEN AND REPEAT (QUAN SÁT, NGHE VÀ NHẮC LẠI)

PICTURE A

This is the living room.

(Đây là phòng khách.)

Wow! It's nice! Is there a garden?

(Ồ! Nó thật đẹp. Có vườn không?)

PICTURE B

Yes, there is. Come and see it.

(Có. Đến xem nó đi)

Is there a fence?

(Có hàng rào không?)

No, there isn't.

(Không, không có.)

2. POINT AND SAY (CHỈ VÀ NÓI)

a.

Is there a pond?

(Có ao không?)

Yes, there is. (Ừ, có.)

b.

Is there a gate?

(Có cổng không?)

Yes, there is. (Ừ, Có.)

c.

Is there a yard?

(Có sân không?)

Yes, there is. (Ừ, có.)

d.

Is there a fence?

(Có hàng rào không?)

No, there isn't. (Không, không có.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-08

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. LET'S TALK (CÙNG NÓI)

-> Is there a pond? (Có ao không?)

Yes, there is. (Ừ, có.)

-> Is there a yard? (Có sân không?)

Yes, there is. (Ừ, CÓ.)

-> Is there a gate? (Có cổng không?)

No, there isn't. (Không, không có.)

-> Is there a fence? (Có hàng rào không?)

No, there isn't. (Không, không có.)

4. LISTEN AND NUMBER (NGHE VÀ ĐÁNH SỐ)

  1. 2           b. 1 c. 4        d. 3

Tapescript (Lời ghi âm)

  1. This is my house. (Đây là nhà tớ.)

Oh! It's nice. And there is a big tree next to it.

(Ồ! Thật là đẹp. Và có một cái cây lớn bên cạnh nó.)

  1. Is there a pond? (Có ao không?)

Yes, there is. Come and see it. (Ừ, có. Đến xem nó đi.)

Wow! What's a nice pond! (Ồ! Cái ao thật là đẹp!)

  1. Is there a gate? (Có một cái cổng phải không?)

Yes, there is. (Ừ, phải.)

  1. That's a nice fence around the house. (Hàng rào xung quanh nhà thật đẹp.)

Thank you. (Cảm ơn bạn.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-09

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

5. READ AND COMPLETE (ĐỌC VÀ HOÀN THÀNH CHỖ TRỐNG)

  1. house         2. beautiful
  2. pond            4. tree

Bài dịch:

Xin chào! Tên tớ là Phong. Đây là nhà tớ. Không có hàng rào xung quanh nhà tớ. Không có sân nhưng có một khu vườn phía trước nhà. Nó rất đẹp. Có một cái ao và một cái cây trong vườn.

6. WRITE ABOUT YOUR HOUSE (VIẾT VỀ NGÔI NHÀ CỦA EM)

Is there...?

Yes, there is./ No, there isn't.

  1. Is there a garden? (Có vườn không?)
  2. Is there a fence? (Có hàng rào không?)
  3. Is there a yard? (Có sân không?)
  4. Is there a pond? (Có ao không?)
  5. Is there a tree? (Có cây không?)

Yes, there is. (Ừ, Có.)

No, there isn't. (Không, không có.)

Yes, there is. (Ừ, Có.)

Yes, there is. (Ừ, Có.)

Yes, there is. (Ừ, Có.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-10

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 12 - Lesson 3

1. LISTEN AND REPEAT (NGHE VÀ NHẮC LẠI)

ch 

 th   

kitchen 

 bathroom

This is the kitchen.

 Is there a bathroom?

2. LISTEN AND WRITE (NGHE VÀ VIẾT)

  1. The bathroom is large.
  2. Is there a kitchen?

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-11

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. LET'S CHANT (CÙNG HÁT)

Is there a garden?

Có một khu vườn phải không?

Is there a garden behind the house?

Yes, there is. Yes, there is.

Is there a yard behind the house?

Yes, there is. Yes, there is.

Is there a gate behind the house?

No, there isn't. No, there isn't.

Is there a pond behind the house?

No, there isn't. No, there isn't.

Có một khu vườn phía sau nhà phải không?

Ừ, có. Ừ, có.

Có một cái sân phía sau nhà phải không?

Ừ, có. Ừ, có.

Có một cái cửa phía sau nhà phải không?

Không, không có. Không, không có.

Có một cái ao phía sau nhà phải không?

Không, không có. Không, không có.

4. READ AND WRITE (ĐỌC VÀ VIẾT)

  1. house       2. garden 3. pond      4. living room

Bài dịch:

Xin chào. Tên tớ là Mai. Đây là nhà tớ. Nó rộng lắm. Cổng của căn nhà màu xanh. Có một khu vườn phía trước nhà. Có một cái ao trong khu vườn. Bạn có thể nhìn thấy phòng khách trong nhà. Nó khá rộng.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-12

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

5. READ AGAIN AND WRITE THE ANSWERS (ĐỌC LẠI VÀ VIẾT CÂU TRẢ LỜI)

  1. No, it isn't. It's large.
  2. It's blue.
  3. Yes, there is.
  4. Yes, there is.
  5. No, there isn't.

6. PROJECT (DỰ ÁN)

Draw and colour your house.

(Vẽ và tô màu ngôi nhà của bạn.)

Write the names of the rooms in the house.

(Viết tên các phòng trong nhà.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-12-13

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.