ĐƠN GIẢN - Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 13

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 13

Để phục vụ tốt hơn cho việc học tập và giảng dạy của quý thầy cô và các bạn học sinh, Freetalk English sẽ cung cấp cho mọi người tài liệu hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 unit 13.

Mong rằng, thông qua tài liệu dưới đây, Freetalk English có thể giúp mọi người nâng cao chất lượng dạy và học trong chương trình giáo dục tiểu học.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-01

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Ngữ pháp - Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 13

1. Phân biệt khi dùng “here” và “there"

Ta dùng "here" chỉ nơi người nói hoặc người viết ở gần sát bên còn "there" chỉ nơi khác hoặc ở xa người nói hoặc người viết.

+ Những giới từ nơi chốn thường được sử dụng cho mẫu câu trên là: in (trong), at (ở, tại), on (trên), above (ở phía trên), under (dưới), behind (đằng sau), beside (bên cạnh),...

Ex: Where is the ball? Quả bóng ở đâu?

It's on the table. Nó ở trên bàn. Ở cấu trúc hỏi phía trên, các em có thể thay “the” bằng tính từ sở hữu (my, your, her, his,...) để hỏi về cái gì thuộc của ai đó ở đâu như sau:

Where’s + tính từ sở hữu + danh từ số ít?

....của ai đó ở đâu?

Ex: Where is my book? Quyển sách của tôi ở đâu? It's on the bed. Nó ở trên giường.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-02

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

2. Còn khi chúng ta muốn hỏi nhiều đồ vật ở vị trí nào (ở đâu), ta thường dùng cấu trúc sau:

Where are the + danh từ số nhiều?

...ở đâu?

Danh từ số nhiều là danh từ chỉ hai người (nhiều người) hay hai vật (nhiều vật) trở lên.

- Và để trả lời cho câu hỏi trên, chúng ta sử dụng mẫu câu sau:

They’re... + pre (giới từ) + ...

Chúng ở....

They’re là dạng viết tắt của They are.

Ex: Where are the chairs? Những chiếc ghế ở đâu?

They are near the table. Chúng ở cạnh (kế bên) bàn.

Ở cấu trúc hỏi phía trên, các em có thể thay “the” bằng tính từ sở hữu (my, your, her, his,...) để hỏi về cái gì thuộc của ai đó ở đâu như sau:

Where are + tính từ sở hữu + danh từ số nhiều?

Những cái gì của ai đó ở đâu?

Ex: Where are my books? Những quyển sách của tôi ở đâu?

They are on the table. Chúng ở trên cái bàn.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-03

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. Đổi danh từ số ít sang danh từ số nhiều:

  1. a) Danh từ số nhiều = danh từ số ít + s

Ex: room —> rooms những cái phòng chair —> chairs những cái ghế

  1. b) danh từ số nhiều = danh từ số ít + es

Đối với các danh từ tận cùng bằng s, ch, sh, ss, z và một số hiếm danh từ tận cùng bằng o.

Ex: bus —> buses những chiếc xe buýt

watch —> watches những chiếc đồng hồ đeo tay.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-04

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 13 - Lesson 1

1. LOOK, LISTEN AND REPEAT (QUAN SÁT, NGHE VÀ NHẮC LẠI)

PICTURE A

Where's my book, Mum? I can't see it in my room!

(Sách của con đâu, mẹ ơi?

Con không thấy nó trong phòng con!)

It's here, dear. On the chair.

(Nó đây này con yêu. Ở trên ghế ấy.)

PICTURE B

Is the pen there too, Mum?

(Ở đó cũng có cây bút phải không mẹ?)

No, it's not on the chair. It's there, on the table.

(Không, nó không ở trên ghế. Nó ở kia, ở trên bàn.)

2. POINT AND SAY (CHỈ VÀ NÓI)

Where's the poster?

(Tấm áp phích ở đâu?)

It's here.

(Nó ở đây.)

Where's the bed?

(Cái giường ở đâu?)

It's here.

(Nó ở đây.)

Where's the chair?

(Cái ghế ở đâu?)

It's here.

(Nó ở đây.)

Where's the picture?

(Bức tranh ở đâu?)

It's there.

(Nó ở kia.)

Where's the coat?

(Cái áo khoác ở đâu?)

It's there.

(Nó ở kia.)

Where's the ball?

(Quả bóng ở đâu?)

It's there.

(Nó ở kia.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-05

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. LET'S TALK (CÙNG NÓI)

Where's the ball? (Quả bóng ở đâu?)

It's here. (Nó ở đây.)

Where's the picture? (Bức tranh ở đâu?)

It's here. (Nó ở đây.)

Where's the coat? (Cái áo khoác ở đâu?)

It's there. (Nó ở kia.)

Where's the bed? (Cái giường ở đâu?)

It's there. (Nó ở kia.)

4. LISTEN AND TICK (NGHE VÀ ĐÁNH DẤU)

  1. a         2. b 3. a

Tapescript (Lời ghi âm)

  1. - Where is my poster? (Tấm áp phích của tôi ở đâu?)

- It's there. On the table. (Nó ở kia. Ở trên bàn.)

- Oh, I see, thanks. (Ồ, tớ thấy rồi, cảm ơn nhé.)

  1. - Where is my ball? (Quả bóng của tôi ở đâu?)

- It's here. On the chair. (Nó ở đây. Ở trên ghế.)

- Thanks, let's play football! (Cảm ơn, cùng chơi bóng đá đi!)

  1. - Where is my coat? (Cái áo khoác của con ở đâu?)

- It's here. On the chair. (Nó ở đây. Ở trên ghế.)

- Thanks, Mum. (Cảm ơn mẹ nhé.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-06

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

5. READ AND COMPLETE (ĐỌC VÀ HOÀN THÀNH)

  1. here          2. there 3. here     4. there

Bài dịch

  1. Đây là cái giường của tôi.

Nó ở đây.

  1. Đây là cái bàn của tôi.

Nó ở kia, bên cạnh cái giường.

  1. Kia là những chiếc cặp và cuốn sách của tớ.

Chúng ở đây, ở trên bàn.

  1. Kia là những tấm áp phích, tranh ảnh và bản đồ của tớ.

Chúng ở kia, ở trên tường.

6. LET'S SING (CÙNG HÁT)

THE POSTER AND THE BALL

TẤM ÁP PHÍCH VÀ QUẢ BÓNG

The poster's on the wall.

The poster's on the wall.

E-I-E-I-O.

The poster's on the wall.

The ball's under the bed.

The ball's under the bed.

E-I-E-I-O.

The ball's under the bed.

Tấm áp phích ở trên tường.

Tấm áp phích ở trên tường.

E-I-E-I-O.

Tấm áp phích ở trên tường.

Quả bóng ở dưới giường.

Quả bóng ở dưới giường.

E-I-E-I-O.

Quả bóng ở dưới giường.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-07

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 13 - Lesson 2

1. LOOK, LISTEN AND REPEAT (QUAN SÁT, NGHE VÀ NHẮC LẠI)

PICTURE A

Where are my posters, Mum?

(Những tấm áp phích của con đâu, Mẹ ơi?)

I don't know, dear. Look in your bedroom.

PICTURE B

(Mẹ không biết, con yêu. Xem trong phòng ngủ của con xem.)

Oh, they're under my bed. Thanks, Mum.

(Ồ, chúng ở dưới giường của con. Cảm ơn mẹ nhé.)

2. POINT AND SAY (CHỈ VÀ NÓI)

Where are the pictures? (Những bức tranh ở đâu?)

They're on the wall. (Chúng ở trên tường.)

Where is the pillow? (Cái gối ở đâu?)

It's on the bed. (Nó ở trên giường.)

Where are the books? (Những quyển sách ở đâu?)

They're on the bed. (Chúng ở trên giường.)

Where are the balls? (Những quả bóng ở đâu?)

They're under the bed. (Chúng ở dưới giường.)

Where is the chair? (Cái ghế ở đâu?)

It's near the table. (Nó ở gần cái bàn.)

Where are the coats? (Những cái áo khoác ở đâu?)

They're behind the door. (Chúng ở đằng sau cửa.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-08

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. LISTEN AND NUMBER (NGHE VÀ ĐÁNH SỐ)

  1. 2           b. 4   c. 1 d. 3

Tapescript (Lời ghi âm)

  1. Where are my books? (Những cuốn sách của tớ ở đâu?)

They're there. On the chair. (Chúng ở kia. Ở trên cái ghế.)

  1. Where are my books? (Những cuốn sách của tớ ở đâu?)

They're there. On the desk. (Chúng ở kia. Ở trên bàn.)

  1. Where are my books? (Những cuốn sách của tớ ở đâu?)

They're there. On the bed. (Chúng ở kia. Ở trên giường.)

  1. Where are my books? (Những cuốn sách của tớ ở đâu?)

They're there. Under the desk. (Chúng ở kia. Ở dưới cái bàn.)

5. READ AND COMPLETE (ĐỌC VÀ HOÀN THÀNH CHỖ TRỐNG)

  1. It is on the bed.
  2. They are under the bed.
  3. They are near the desk.
  4. They are on the desk.
  5. They are on the wall.

Bài dịch:

Xin chào! Tên tớ là Phong. Đây là bức tranh vẽ phòng tớ. Đây là giường của tớ. Áo khoác của tớ ở trên giường. Có 3 quả bóng ở dưới giường. Có 2 cái ghế gần cái bàn. Có 4 cuốn sách và 1 bức ảnh trên bàn. Có 3 tấm áp phích ở trên tường.

6. WRITE ABOUT YOUR BEDROOM (VIẾT VỀ PHÒNG NGỦ CỦA BẠN)

Suggested answer (Câu trả lời gợi ý)

There's a desk, a bed, a pillow, a chair, and a picture.

There are books, posters, photos, coats and school things.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-09

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 13 - Lesson 3

1. LISTEN AND REPEAT (NGHE VÀ NHẮC LẠI)

ch

 wh 

  chair

  where 

It's under the chair. 

 Where's the ball?

2. LISTEN AND WRITE (NGHE VÀ VIẾT)

  1. Where is the book?
  2. The book is on the chair.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-10

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. LET'S CHANT (CÙNG HÁT)

WHERE'S THE BOOK?

CUỐN SÁCH Ở ĐÂU?

Where's the book?

Here!

It's here!

Where's the ball?

There! There!

It's under the chair.

Where are the On the wall posters?

On the wall.

They're on the wall.

Where are the pictures?

On the wall. On the wall.

They're on the wall.

Cuốn sách ở đâu?

Đây!

Nó ở đây!

Quả bóng ở đâu?

Kia! Kia!

Nó ở dưới cái ghế.

Những tấm áp phích ở đâu?

Ở trên tường. Ở trên tường.

Chúng ở trên tường.

Những bức tranh ở đâu?

Ở trên tường. Ở trên tường,

Chúng ở trên tường.

4. READ AND TICK (ĐỌC VÀ ĐÁNH DẤU)

Bài dịch

Đây là phòng tớ. Có 1 cái bàn và có 2 cái ghế. Có 1 tấm áp phích trên tường. Có 1 quả bóng ở dưới bàn. Có 3 cuốn sách ở trên bàn.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-11

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

5. READ AND WRITE (ĐỌC VÀ VIẾT)

You: Look! This is a picture of my bedroom. (Xem này! Đây là bức tranh vẽ phòng tớ.)

Your friend: It's nice. Tell me about the things in your room. (Nó rất đẹp. Kể cho tớ nghe về các thứ trong phòng bạn đi.)

You: OK. Well, there's a desk and 2 chairs. (OK. À, có 1 cái bàn và 2 cái ghế.)

Your friend: What about books and posters? (Thế còn các cuốn sách và các tấm áp phích thì sao?)

You: There are 4 books and 2 posters on the wall. (Có 4 cuốn sách và 2 tấm áp phích trên tường.)

6. PROJECT (DỰ ÁN)

Draw your bedroom and describe it to your classmates. (Vẽ phòng ngủ của bạn và miêu tả nó cho bạn cùng lớp nghe.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-13-12

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.