Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 15 bởi Freetalk English

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 15

Để phục vụ tốt hơn cho việc học tập và giảng dạy của quý thầy cô và các bạn học sinh, Freetalk English sẽ cung cấp cho mọi người tài liệu hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 unit 15.

Mong rằng, thông qua tài liệu dưới đây, Freetalk English có thể giúp mọi người nâng cao chất lượng dạy và học trong chương trình giáo dục tiểu học.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-01

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Ngữ pháp - Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 15

1. Cách tạo câu và sử dụng động từ “have” có nghĩa là "có",

a) Cách tạo câu

Thể

Chủ ngữ (S)

Động từ (V)

Ví dụ

Khẳng

định

He/ She/ lt/danh từ số ít

has

He has a new pen.

I/ You/ We/ They/ danh từ sổ nhiều

have

I have a new pen.

Phủ

định

He/ She/ lt/ danh từ số ít

doesn’t have

He doesn’t have a new pen.

l/ You/ We/ They/ danh từ số nhiều

don’t have

I don’t have a new pen.

Nghi

vấn

(1) Does + he/ she/ it/ danh từ số ít + have?

Yes, he/ she/ it/ danh từ số ít + does.

No, he/ she/ it/ danh từ số ít + doesn't.

(2) Do + l/ you/ we/ they/ danh từ số nhiều + have ..?

Yes, l/you/we/they/danh từ số nhiều + do.

Does he have a car? Yes, he does./ No, he doesn't.

Do you have a car? Yes, I do./ No, I don't.

No, l/ you/ we/ they/ danh từ số nhiều + don't.

(1) Wh_ + does + ...?

He/ She/ It/ Danh từ số ít + have

What colour of eyes does he have?

He has black eyes.

(2) Wh_ + do + she have?

He/ She/ lt/ Danh từ số ít + has...

What sort of hair does

I/ You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + have ...

She has yellow hair.

b) Cách dùng

Have là một động từ thú vị bởi vì nó được dùng với nhiều chức năng và ý nghĩa khác nhau. Có khi nó dùng như một động từ chính trong câu, có khi nó lại được dùng làm trợ động từ. Vì vậy chúng ta nên chú ý động từ này để khỏi nhầm lẫn.

  •  have làm chức năng là động từ chính trong câu.

- Have (has) được dùng là động từ chính trong câu, nếu câu ở dạng khẳng định thì động từ "have" mang nghĩa là "có".

 

Example: 

I have a car. (Tôi có một chiếc xe hơi.)

I have a doll. (Tôi có một con búp bê.)
You have an apple. (Bạn có một quả táo.)

She has a pie. (Cô ấy có một cái bánh.)

 

- Còn nếu câu ở dạng phủ định hoặc là nghi vấn thì ta phải mượn trợ động từ "does/ doesn't" nếu chủ ngữ trong câu ở dạng số ít (he/ she/ it/ danh từ số ít), nếu chủ ngữ trong câu ở dạng số nhiều (l/ you/ we/ they/ danh từ số nhiều) thì ta phải mượn trợ động từ "do/ don't".

 

Example:

Do you have a pen? (Bạn có một cây bút máy phải không?)

Does she have a pen? (Cô ấy có một cây bút máy phải không?)

I don't have a car. (Tôi không có xe hơi.)

He doesn't have a car. (Cậu ấy không có xe hơi.)

  • have làm chức năng là trợ động từ trong câu.

Have giữ chức năng là trợ động từ trong câu, nó không có nghĩa gì cả mà chỉ trợ giúp cho động từ chính trong câu mà thôi.

Ex: I have seen that film. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi).

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-02

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

2. Để hỏi bạn có loại đồ chơi nào, các em có thể sử dụng cấu trúc sau:

Do you have + a + từ chỉ đồ chơi?

Bạn có (loại đồ chơi nào đó) không?

 

Để trả lời câu hỏi trên, có thể đáp:

Nếu bạn có loại đồ chơi đang được hỏi thì trả lời:

Yes, I do.

Vâng, tôi có.

Còn nếu bạn không có loại đồ chơi đang được hỏi thì trả lời:

No, I don’t.

Không, tôi không có.

 

Ex: Do you have a robot?

Bọn có người máy phải không?

Yes, I do./ No, I don't.

Vâng, tôi có./ Không, tôi không có.

 

3. Để hỏi cô ấy, cậu ấy (chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít) có loại đồ chơi nào, các em có thể sử dụng cấu trúc sau:

Does she/ he have + a + từ chỉ đồ chơi?

Cô ấy/ cậu ấy có...?

Để trả lời câu hỏi trên, các em có thể đáp:

Nếu cô ấy, cậu ấy có loại đồ chơi đang được hỏi thì trả lời:

Yes, she/ he does.

Vâng, cô ấy/ cậu ấy có

Còn nếu cô ấy, cậu ấy không có loại đồ chơi đang được hỏi thì trả lời:

No, she/ he doesn’t.

Không, cô ấy/ cậu ấy không có.

 

Ex: Does she have a teddy bear?

Cô ấy có con gấu bông phải không?

Yes, she does./ No, she doesn't.

Vâng, cô ấy có./ Không, cô ấy không có.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-03

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 15 - Lesson 1

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc)

a)  What's that? (Đó là cái gì?)

It's my robot. (Đó là người máy của mình.)

Do you have a robot? (Bạn có người máy không?)

No, I don't. (Không, không có.)

b)  Do you have a teddy bear? (Bạn có gấu nhồi bông (gấu bông) không?)

Yes. I do. (Vâng, mình có.)

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói)

a)  Do you have a doll? (Bạn có búp bê không?)

Yes, I do. (Vâng, mình có.)

b)  Do you have a car? (Bạn có xe hơi không?)

Yes, I do. (Vâng, mình có.)

c)  Do you have a robot? (Bạn có người máy không?)

No, I don't. (Không, không có.)

d)   Do you have a puzzle? (Bọn có trò chơi lắp hình không?)

No, I don't. (Không, không có.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-04

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 3: Let’s talk (Hãy cùng nhau nói) 

Do you have a doll? (Bạn có búp bê không?)

Yes, I do/ No, I don't. (Vâng, mình có. / Không, không có.) 

Do you have a kite? (Bạn có con diều không?)

Yes, I do. / No, I don't. (Vâng, mình có. / Không, không có.)

Do you have a robot? (Bạn có người máy không?)

Yes, I do. / No, I don't. (Vâng, mình có. / Không, không có.) 

Do you have a ball? (Bạn có quả bóng không?)

Yes, I do. / No, I don't. (Vâng, mình có. / Không, không có.)

Do you have a car? (Bạn có xe hơi không?)

Yes, I do / No, I don't (Vâng, mình có. / Không, không có)

Do you have a puzzle? (Bạn có trò chơi lắp hình không?)

Yes, I do. / No, I don't. (Vâng, mình có. / Không, không có.)

Bài 4: Listen and number. (Nghe và đánh số)

a 3 b 4 c 1 d 2

Audio script

  1. Nam: Do you have a puzzle? (Bạn có trò xếp hình không?)
    Mai: Yes, I do. (Có, mình có trò xếp hình)
  2. Mai: Do you have a puzzle? (Bạn có trò xếp hình không?)
    Peter: No, I don't. I have a robot. (Không, mình không có. Mình có một con rô-bốt)
  3. Mai: Do you have a ball? (Bạn có một quả bóng không?)
    Nam: Yes, I do. (Có, mình có một quả bóng)
  4. Mai: Do you have a car? (Bạn có một cái ô tô không?)
    Tony: No, I don't. I have a yo-yo. (Không, mình không có. Mình có một cái yo-yo)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-05

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 5: Read and write. (Đọc và viết)

These are my toys on the shelf. I have a car. It is red. I have a ball. It is blue. And I have a pretty doll. It is Lucy. I like my toys very much. Do you have any toys? What are they?

Những món đồ chơi của tôi ở trên kệ. Tôi có một chiếc xe hơi. Nó "màu đỏ. Tôi có một quả bóng. Nó màu xanh da trời. Và tôi có một con búp bê khá xinh đẹp. Đó là Lucy. Tôi thích đồ chơi của tôi rất nhiều. Bạn có đồ chơi nào không? Chúng là gì?

Bài 6: Let’s write. (Hãy cùng nhau viết) 

  1. I have a car and a teddy bear.
  2. The car is green and the teddy bear is white.
  3. The car and the teddy bear are on the shelf.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-06

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 15 - Lesson 2

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

  1. Does your brother have a robot? (Em trai của bạn có một người máy phải không?)
    Yes, he does. (Vâng, đúng rồi.)
  2. Does he have a puzzle? (Cậu ấy có bộ đồ chơi lắp hình phải không?)
    No, he doesn't. (Không, cậu ấy không có.)

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói)

  1. Does he/she have a yo-yo? (Cậu ấy/cô ấy có một cái yo-yo phải không?)
    Yes, he/she does. (Vâng, đúng rồi.)
  2. Does he/she have a ship? (Cậu ấy/cô ấy có một chiếc thuyền phải không?)
    Yes, he/she does. (Vâng, đúng rồi.)
  3. Does he/she have a plane? (Cậu ấy/cô ây có một chiếc máy bay phải không?)
    No, he/she doesn't. (Không, cậu ấy/cô ấy không có.)
  4. Does he/she have a kite? (Cậu ấy/cô ấy có một con diều phải không?)
    No, he/she doesn't. (Không, cậu ấy/cô ấy không có.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-07

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 3: Let’s talk. (Hãy cùng nhau nói)

Does he/she have a ball? (Cậu ấy/cô ấy có một quả bóng phái không?)

Yes, he/she does. / No, he/she doesn't. (Vâng, đúng rồi. / Không, cậu ấy/cô ấy không có)

Does he/she have a ship? (Cậu ấy/cô ấy có một chiếc thuyền phải không?)

Yes, he/she does. / No, he/she doesn't. (Vâng, đúng rồi. / Không, cậu ấỵ/cô ấy không có.)

Does he/she have a car? (Cậu ấy/cô ấy có một chiếc xe phải không?)

Yes, he/she does. / No, he/she doesn't. (Vâng, đúng rồi. / Không, cậu ấy/cô ấy không có.)

Does he/she have a robot? (Cậu ấy/cô ấy có một người máy phải không?)

Yes, he/she does. / No, he/she doesn't. (Vâng, đúng rồi. / Không, cậu ấy/cô ấy không có.)

Does he/she have a doll? (Cậu ấy/cô ấy có một búp bê phải không?)

Yes, he/she does. / No, he/she doesn't. (Vâng, đúng rồi. / Không, cậu ấy/cô ấy không có.)

Bài 4: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu)

  1. T
  2. F
  3. T
  4. T

Audio script:

  1. Boy: Does Mai have a skipping rope? (Mai có dây nhảy không nhỉ?
    Girl: Yes, she does. (Có, bạn ấy có)
  2. Girl: Does Peter have a yo-yo? (Peter có yo-yo không nhỉ?)
    Boy: No, he doesn't. (Không, bạn ấy không có)
  3. Girl: Does Nam have a teddy bear? (Nam có gấu bông không nhỉ?)
    Boy: No, he doesn't. But he has a kite. (Không, bạn ấy không có. Nhưng bạn ấy có một cái diều)
  4. Boy: Does Linda have a puzzle? (Linda có trò xếp hình không nhỉ?)
    Girl: Yes, she does. (Có, bạn ấy có)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-08

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 5: Read and write. Đọc và viết

I am Phong. Peter, Mai, Nam and Linda are my friends. We have a lot of toys. Peter has a robot and a ball. Mai has a teddy bear and a doll. Nam has a car and a plane. Linda has a yo-yo and a puzzle. I have a plane and a ship. 

Mình là Phong. Peter, Mai, Nam và Linda là bạn của mình. Chúng mình có rất nhiều đồ chơi. Peter có một người máy và một quả bóng. Mai có một gấu bông và một búp bê. Nam có một chiếc xe và một máy bay. Linda có một cái yo-yo và một bộ lắp ghép hình. Mình có một máy bay và một chiếc thuyền.

  1. He has a robot and a ball. (Cậu ấy có một người máy và một quả bóng.)
  2. She has a teddy bear and a doll. (Cô ấy có một gấu bông và một búp bê.)
  3. Yes, he does. (Vâng, cậu ấy có.)
  4. She has a yo-yo and a puzzle. (Cô ấy có một cái yo-yo và một bộ lắp ghép hình.)
  5. No, he doesn't. (Không, cậu ấy không có.)

Bài 6: Let’s sing. (Hãy cùng hát)

Linda has a little doll

Linda has a little doll,

Little doll, little doll.

Linda has a little doll.

Its dress is white and brown.

Everywhere that Linda goes,

Linda goes, Linda goes. Everywhere that Linda goes,

That doll is sure to go.

Linda có một con búp bê nhỏ

Linda có một con búp bê nhỏ,

Búp bê nhỏ, búp bê nhỏ,

Linda có một con búp bê nhỏ.

Búp bê mặc đồ màu trắng và nâu.

Linda đi bất kỳ nơi nào,

Linda đi, Linda đi.

Linda đi bất kỳ nơi nào,

Búp bê đó chắc chắn theo cùng.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-09

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 15 - Lesson 3

Bài 1: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại)

pl plane       She has a plane. (Bạn ấy có một cái máy bay)

sh ship        Do you have a ship? (Bạn có một con tàu không?)

Bài 2: Listen and write. (Nghe và viết)

  1. ship
  2. plane

Audio script

  1. Linda has a ship. (Linda có một con tàu)
  2. My brother doesn't have a plane. (Em trai của tôi không có một cái máy bay)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-10

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 3: Let’s chant. (Hãy cùng nhau hát)

Do you have a doll?

Do you have a doll? .Yes, I do.

Yes, I do. Do you have a car?

No, I don't. No, I don't.

Does he have a puzzle?

Yes, he does. Yes, he does.

Do he have a plane?

No, he doesn't. No, he doesn't.

Does she have a robot?

Yes, she does. Yes, she does.

Do she have a teddy bear?

No, she doesn't. No, she doesn't.


Bạn có một con búp bê phải không?

Bạn có một con búp bê phải không?

Vâng, mình có. Vâng, mình có.

Bạn có một chiếc xe phải không?

Không, mình không có. Không, mình không có.

Cậu ấy có một bộ lắp ghép hình phải không?

Vâng, cậu ấy có. Vâng, cậu ấy có.

Cậu ấy có một chiếc máy bay phải không?

Không, cậu ây không có. Không, cậu ấy không có.

Cô ấy có một người máy phải không?

Vâng, cô ấy có. Vâng, cô ấy có. Cô ấy có một gấu bông phải không?

Không, cô ấy không có. Không, cô ấy không có.

Bài 4: Read and complete. (Đọc và điền vào chỗ trống)

My brother has some toys. He has three robots. They are orange, black and red. He has two cars. They are blue and brown. He has a ship. It is green

Em trai mình có một vài món đồ chơi. Cậu ấy có ba người máy. Chúng màu cam, đen và đỏ. Cậu có hai chiếc xe hơi. Chúng màu xanh da trời và màu nâu. Cậu có một chiếc thuyền Nó màu xanh lá cây.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-11

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 5: Write about you. (Viết về em)

(gợi ý)

  1. Do you have any toys? Yes, i do.
    Bạn có đồ chơi không? Có, mình có đồ chơi. 
  2. I have a car, a robot and a plane.
    Mình có một cái ô tô, một con rô-bốt và một cái máy bay.
  3. Does your friend have any toys? Yes, she does.
    Bạn của bạn có đồ chơi không? Có, bạn ấy có.
  4. She has a doll, a puzzle and a yo-yo.
    Bạn ấy có một con búp bê, một bộ xếp hình và một cái yo-yo. 

Bài 6: Project (Bài tập lớn.)

Làm đồ chơi bằng giấy.

Các em có thể sử dụng một số mẫu câu sau để hỏi và trả lời về làm đồ chơi bằng giấy.

Do you have a paper toy? (Bạn có đồ chơi bằng giấy không?)

Yes, I do. This is my paper plane. (Vâng, mình có. Đây là máy bay giấy của mình.)

It's big / small. (Nó lớn / nhỏ.)

It's green / red. (Nó màu xanh lá cây / màu đỏ.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unti-15-12

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.