Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 16 cùng Freetalk English

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 16

Để phục vụ tốt hơn cho việc học tập và giảng dạy của quý thầy cô và các bạn học sinh, Freetalk English sẽ cung cấp cho mọi người tài liệu hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 unit 16.

Mong rằng, thông qua tài liệu dưới đây, Freetalk English có thể giúp mọi người nâng cao chất lượng dạy và học trong chương trình giáo dục tiểu học.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Ngữ pháp - Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 16

1. Mẫu câu hỏi về thú cưng

Do you have + any + từ chỉ con vật nuôi?

Bạn có...?

Để trả lời câu hỏi trên, có thể đáp:

1) Nếu bạn có vật nuôi (thú cưng) đang được hỏi thì trả lời:

Yes, I do. (Vâng, tôi có.)

 

2) Còn nếu bạn không có vật nuôi (thú cưng) đang được hỏi thì trả lời:

No, I don’t. (Không, tôi không có.)

 

Ex: Do you have any dogs?

Bạn có con chó nào không?

Yes, I do./ No, I don't.

Vâng, tôi có./ Không, tôi không có

2. Mẫu câu hỏi về vị trí đồ vật

Where is + the + danh từ số ít?

... ở đâu?

Where are + the + danh từ số nhiều?

... ở đâu?

Và để trả lời mẫu câu trên, ta sử dụng cấu trúc dưới đây:

It’s + giới từ chỉ nơi chốn +...

They’re + giới từ chỉ nơi chốn + …

 

Ex: Where are the balls? (Những quả bóng ở đâu?)

They're under the table. (Chúng ở dưới cái bàn.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-02

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. Giới từ chỉ nơi chốn

  • At: tại (dùng cho nơi chốn nhỏ như trường học, sân bay...)
  • In trong (chỉ ở bên trong), ở (nơi chốn lớn như thành phố, tỉnh, quốc gia, châu lục..)
    Ex: in the box (trong hộp), in Vietnam (ở Việt Nam)
  • On; ở trên nhưng có tiếp xúc bề mặt.
    Ex: On the table trên bàn
    There is a plane on the field. (Có một chiếc máy bay đậu trên cánh đồng.)
  • Above: ở ngay trên và luôn cách một khoảng nhất định.
    Ex: There is a plane above the field. (Có một máy bay trên cánh đồng.)
  • Over: ngay phía trên (không tiếp xúc bề mặt), chỉ chuyển động qua lại qua địa điểm, nơi chốn nào đó.
    Ex: There is a plane over the field. (Có một chiếc máy bay bay trên cánh đồng.)
  • In front of (trước): người (vật) ở đằng trước người (vật, đặc điểm) khác (tùy thuộc vào vị trí của người nói với vật được chọn làm mốc).
  • In the front of (trước): người (vật) ở bên trong địa điểm nhưng thuộc về phần đầu của nó.
  • Opposite (trước): người (vật) đối diện với người (vật) khác.
  • Before (trước): giống opposite nhưng dùng với nghĩa trang trọng hơn.
    Ex: Before the crown, I swear. (Trước ngai vàng, tôi xin thề.)
  • Behind: người (vật) ở đằng sau của người (vật) khác (tùy thuộc vào vị trí của người nói với vật được chọn làm mốc).
  • At the back of: người (vật) ở bên trong địa điểm, nơi chốn nhưng thuộc phần cuối của nó.
  • At the end of: người (vật) ở bên trong địa điểm, nơi chốn nhưng thuộc điểm nút cuối cùng của địa điểm, nơi chốn đó
  • Near, by, next to, close to, close up (gần)
    Ex: There is a bookshop next to a post office. (Có 1 nhà sách gần bưu điện.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-03

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY
để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 16 - Lesson 1

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

a)  That's my dog. (Đó là con chó của tôi.)

Wow! He's cute! (Ồ! Nó thật dễ thương!)

b)  Do you have any pets? (Bạn có thú cưng (vật nuôi) nào không?)

Yes, I do. I have two dogs. (Vâng, mình có. Mình có hai con chó.)

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói)

a)   Do you have any cats? (Bọn có con mèo nào không?)

Yes, I do. (Vâng, mình có.)

b)  Do you have any parrots? (Bạn có con vẹt nào không?)

No, I don't. (Không, mình không có.)

c)  Do you have any rabbits? (Bạn có con thỏ nào không?)

No, I don't. (Không, mình không có.)

d)   Do you have any goldfish? (Bạn có con có vàng nào không?)

No, I don't. (Không, mình không có.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-04

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 3: Let’s talk. (Hãy cùng nói)

Do you have any monkeys? (Bác có con khỉ nào không?)

Yes, I do. I have a monkey. (Có. Bác có một con khỉ.)

Do you have any parrots? (Bác có con vẹt nào không?)

Yes, I do. I have a parrot. (Có. Bác có một con vẹt.)

Do you have any goldfish? (Bác có con cá vàng nào không?)

Yes, I do. I have three goldfish. (Có. Bác có ba con cá vàng.)

Do you have any rabbits? (Bác có con thỏ nào không?)

Yes, I do. I have a rabbit. (Có. Bác có một con thỏ.)

Do you have any mouses? (Bác có con chuột nào không?)

Yes I do. I have a mouse. (Có. Bác có một con chuột.)

Do you have any dogs? (Bác có con chó nào không?)

Yes, I do. I have two dogs. (Có. Bác có hai con chó.)

Do you have any cats? (Bác có con mèo nào không?)

Yes I do. I have two cats. (Có. Bác có hai con mèo.)

Bài 4: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu)

  1. b

Audio script

  1. Mai: Do you have any pets? (Bạn có thú cưng không?)
    Peter: Yes, I do. I have three birds. (Có, mình có thú cưng. Mình có ba con chim)
  2. Tom: Do you have any dogs? (Bạn có con chó nào không?)
    No, I don't. But I have a bird. (Không, mình không có chó. Nhưng mình có một con chim)
  3. Nam: Do you have any cats? (Bạn có con mèo nào không?)
    Linda: No, I don't. But I have a dog. (Không, mình không có mèo. Nhưng mình có một con chó.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-05

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 5: Look and write. (Nhìn và viết)

I have a lot of pets. I have one dogs and three cats. I have four birds in the cage and five fishes in the fish tank. Do you have a pet?

Mình có nhiều vật nuôi. Mình có một con chó và ba con mèo. Mình có bốn con chim trong lồng và năm con cá vàng trong bể cá. Bạn có con vật nuôi nào không?

Bài 6: Let’s write. (Hãy cùng viết)

  1. I have a dog and three goldfish. (Mình có một con chó và ba con cá vàng)
  2. The dog is in its house. Three goldfish are in the fish tank. (Con chó nằm trong nhà của nó. Ba con cá vàng ở trong bể cá vàng.)
    Hoặc bạn có thể viết:
    I have a dog in its house and three goldfish in the fish tank. (Mình có một con chó nằm trong nhà của nó và ba con cá vàng ở trong bể cá)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-06

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 16 - Lesson 2

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

  1. Where are my cats, Mum? (Những con mèo của con ở đâu vậy mẹ?)
    They're over there, under the table. (Chúng ở đằng kia, ở dưới cái bàn.)
  2. Is the dog there with the cats, Mum? (Con chó ở đó với những con mèo phải không mẹ?)
    No. He's in the garden. Look! He's there. (Không. Con chó ở ngoài vườn. Con nhìn kìa! Nó ở đằng kia.)

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói)

  1. Where are the cats? (Những con mèo ở đâu?)
    They're next to the flower pot. (Chúng ở kế bên bình hoa.)
  2. Where are the cats? (Những con mèo ở đâu?)
    They're under the table. (Chúng ở dưới bàn.)
  3. Where are the cats? (Những con mèo ở đâu?)
    They're behind the TV. (Chúng ở đằng sau TV.)
  4. Where are the cats? (Những con mèo ở đâu?)
    They're in front of the fish tank. (Chúng ở phía trước bể cá.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-07

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 3: Let’s talk. (Hãy cùng nói)

Where are the goldfish? (Những con cá vàng ở đâu?)

They're in the fish tank on the table. (Chúng ở trong bể cá trên bàn.)

Where is the dog? (Con chó ở đâu?)

It's next to the table. (Nó ở kế bên bàn.)

Where is the parrot? (Con vẹt ở đâu?)

It's next to the garden. (Nó ở kế bên vườn.)

Where are the rabbits? (Những con thỏ ở đâu?)

They're in the garden. (Chúng ở trong vườn.)

Bài 4: Listen and number. (Nghe và đánh số)

  1. 3

Audio script

  1. Mai: Do you have any pets? (Bạn có vật nuôi không?)
    Peter: Yes, I do. I have a cat, a dog and a parrot. (Có, mình có vật nuôi. Mình có một con mèo, một con chó và một con vẹt)
  2. Phong: Where's my cat, Mum? (Con mèo của con ở đâu rồi hả mẹ?)
    Mother: It's here, on the bed. (Nó ở đây này, trên giường ấy.)
  3. Nam: Where is your dog? (Con chó của bạn ở đâu rồi?)
    Tony: It's under the table. (Nó ở dưới bàn ấy)
  4. Linda: I have two rabbits. (Mình có hai con thỏ)
    Quan: Where are they? (Chúng ở đâu rồi)
    Linda: They're in the garden. Come and see them! (Chúng ở trong vườn ấy. Đến đấy và xem chúng nhé.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-08

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 5: Read and write. (Đọc và viết)

Hi! My name is Nam. I have a lot of pets. This is my cat. It is on the bed. And that is my dog. It is there, under the table. I also have two parrots and a rabbit. They are all in the garden. 

Xin chào! Tên mình là Nam. Mình có nhiều thú cưng. Đây là con mèo của mình. Nó ở trên giường. Và đó là con chó của mình. Nó ở đằng kia, dưới bàn. Mình cũng có hai con vẹt và một con thỏ. Chúng đều ở trong vườn.

  1. Nam has a lot of pets. (Nam có rất nhiều vật nuôi)
  2. He has a cat. It is on the bed. (Bạn ấy có một con mèo. Nó nằm ở trên giường)
  3. He has a dog. It is under the table. (Bạn ấy có một con chó. Nó nằm ở dưới bàn.)
  4. He has two parrots and a rabbit. They are in the garden. (Bạn ấy có hai con vẹt và một con thỏ. Chúng ở ngoài vườn)

Bài 6: Let’s sing. (Hãy cùng hát)

Do you have any pets?

Do you have any pets?

Yes, I do.

I have a rabbit and its name is Boo.

Do you have any pets?

Yes, I do.

I have a goldfish and its name is Blue.

Do you have any pets?

Yes, I do.

I have a parrot and its name is Sue.

I have a rabbit. He has a goldfish.

She has a parrot. What about you?

I have a rabbit. He has a goldfish.

She has a parrot. What about you?


Bạn có vật nuôi nào không?

Bgn có vật nuôi nào không?

Vâng, mình có.

Mình có một con thỏ và tên của nó là Boo.

Bạn có vật nuôi nào không?

Vâng, mình có.

Mình có một con cá vàng và tên của nó là Blue. 

Bạn có vật nuôi nào không?

Vâng, mình có.

Mình có một con vẹt vò tên của nó là Sue.

Mình có một con thỏ. Cậu ấy có một con cá vàng.

Cô ấy có một con vẹt. Còn bạn thì sao?

Mình có một con thỏ. Cậu ấy có một con cá vàng.

Cô ấy có một con vẹt. Còn bạn thì sao?

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-09

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 3 Unit 16 - Lesson 3

Bài 1: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại)

o dog Where is your dog? (Con chó của bạn ở đâu?)

o  parrot My parrot is in the garden. (Con vẹt của mình ở trong vườn)

Bài 2: Listen and write. (Nghe và viết)

  1. parrot
  2. dog

Audio script

  1. Peter has a parrot. (Peter có một con vẹt.)
  2. Nam has a dog. (Nam có một con chó.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-10

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 3: Let’s chant. (Hãy cùng hát)

Do you have any cats?

Do you have any cats?         

Yes, I do. Yes, I do.

Do you have any dogs? 

Yes, I do. Yes, I do.

Do you have any birds? 

Yes, I do. Yes, I do.

Do you have any rabbits? 

No, I don't have any.

Do you have any parrots? 

No, I don't have any.

Do you have any goldfish? 

No, I don't have any.


Bạn có con mèo nào không?

Bạn có con mèo nào không? 

Vâng, mình có. Vâng, mình có.

Bạn có con chó nào không? 

Vâng, mình có. Vâng, mình có.

Bạn có con chim nào không? 

Vâng, mình có. Vâng, mình có.

Bạn có con thỏ nào không? 

Không, mình không có.

Bạn có con vẹt nào không? 

Không, mình không có.

Bạn có con cá vàng nào không? 

Không, mình không có.

Bài 4: Read and match. (Đọc và nối)

1 - c 

Do you have any pets? (Bạn có vật nuôi không?)

Yes, I do. I have two dogs and a cat. (Có, mình có vật nuôi. Mình có hai con chó và một con mèo)

2  - d 

Do you have any goldfish? (Bạn có con cá vàng nào không?)

No, I don't. (Không, mình không có)

3  - a 

Where's your cat? (Con mèo của bạn ở đâu rồi?)

It's in the garden, on the tree over there. (Nó ở ngoài vườn, trên cái cây ở đằng kia kìa.)

4  - b 

Where are your dogs? (Những con chó của bạn ở đâu rồi?)

They're in the yard. (Chúng ở ngoài sân ấy.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-11

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Bài 5: Read and write. (Đọc và viết)

Hi! My name is Mai. I am eight years old. I have a dog, two goldfish and two parrots. This is my dog. It is at the door. These are my goldfish. They are in the fish tank. And those are my parrots. They are in the cage. I love my pets very much. 

Xin chào! Tên mình là Mai. Mình tám tuổi. Mình có một con chó, hai con cá vàng và hai con vẹt. Đây là con chó của mình. Nó ở ngay cánh cửa. Đây là hai con cá vàng của mình. Chúng ở trong bể cá. Và đó là hai con vẹt của mình. Chúng ở trong lồng. Mình rất yêu những con vật của mình.

  1. How old is Mai? (Mai bao nhiêu tuổi nhỉ?)
    She is eight years old. (Bạn ấy tám tuổi.)
  2. Does she have any pets? (Bạn ấy có vật nuôi không?)
    Yes, she does. (Có, bạn ấy có vật nuôi.)
  3. What pets does she have? (Bạn ấy có thú nuôi gì vậy?)
    She has a dog, two goldfish and two parrots. (Bạn ấy có một con chó, hai con cá vàng và hai con vẹt)
  4. Where is her dog? (Con chó của bạn ấy ở đâu?)
    It is at the door. (Nó nằm ở cạnh cửa ấy.)
  5. Where are her goldfish. (Những con cá vàng của cô ấy ở đâu?)
    They are in the fish tank. (Chúng đang ở trong bể cá)

Bài 6: Project (Bài tập lớn).

Vẽ một bức tranh về con vật của em và nói cho các bạn ở lớp nghe về bức tranh đó.


Mong rằng bài viết này giúp ích được cho quý thầy cô và các bạn học sinh. 

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-3-unit-16-12

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký.