Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 4 Unit 1 cùng Freetalk English.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 4 Unit 1

Để phục vụ tốt hơn cho việc học tập và giảng dạy của quý thầy cô và các bạn học sinh, Freetalk English sẽ cung cấp cho mọi người tài liệu hướng dẫn học tiếng Anh lớp 4 Unit 1.

Mong rằng, thông qua tài liệu dưới đây, Freetalk English có thể giúp mọi người nâng cao chất lượng dạy và học trong chương trình giáo dục tiểu học.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Ngữ pháp - Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 4 Unit 1.

1. Mẫu câu chào hỏi.

Một số mẫu câu để chào hỏi thông dụng cho các bạn:

- Hello: sử dụng ở mọi tình huống, mọi đối tượng giao tiếp.

- Hi: sử dụng khi hai bên giao tiếp là bạn bè, người thân.

- Good morning: Chào buổi sáng

- Good noon: Chào buổi trưa

- Good afternoon: Chào buổi chiều

- Good evening: Chào buổi tối

- Good night!: Chúc ngủ ngon! (chào khi đi ngủ)

- Chào tạm biệt: Goodbye (tiếng Anh của người Anh)

- Bye bye (tiếng Anh của người Mỹ)

- Bye. See you later. (Tạm biệt. Hẹn gặp lại)

2. Mẫu câu để hỏi và đáp về sức khỏe

Cấu trúc để hỏi về sức khỏe của người khác

Hỏi: 

How + to be + S (Subject)?

Tùy vào chủ ngữ mà ta chia "to be" cho phù hợp. Với chủ ngữ số nhiều you/ they (các bạn/ họ) ta chọn "to be" là “are”. Còn đối với chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (he/ she/ it hoặc danh từ số ít) thì ta chọn "to be" là “is”.


Ex:

How are you? (Bạn khỏe không?)

How are you, Khang? (Bạn khỏe không Khang?)


Đáp:

S + to be + fine/ bad, thanks.


Ex:

How are you? (Bạn khỏe không?)

I'm fine, thanks. And you? (Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao ?)

l'm fine. (Tôi khỏe.)

How is she? (Cô ấy khỏe không?)

She is bad, thanks. (Cô ấy không được khỏe, cảm ơn.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-02

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. Cấu trúc giới thiệu về bản thân

I am... = I’m… (Tôi là…)

I am in ... = I’m in… (Tôi học lớp…)

Hello. I am... = I’m… (Xin chào. Tôi là…)

Nice to meet you = It's nice to meet you (Rất vui được gặp bạn). 

4. Hỏi và trả lời ai đó từ đâu tới

Hỏi:

Where to be + S + from?

(Ai) … từ đâu đến?

Trả lời: S + to be + from + (địa điểm).

(Ai) đến từ (đâu)


Đáp: 

Where's she from? (Cô ấy đến từ đâu?)

She's from England. (Cô ấy đến từ Anh.)

Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)

I’m from England. (Tôi đến từ nước Anh.)

Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)

I’m from Ha Noi. (Tôi đến từ Hà Nội.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-03

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 4 Unit 1 - Lesson 1

1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại.)

a) Good morning, class. (Chào buổi sáng cả lớp.)
Good morning, Miss Hien. (Chúng em chào buổi sáng cô Hiền ạ.)

b) Nice to see again. (Rất vui được gặp lại các em.)

c) How are you, Mai? (Em khỏe không Mai?)
I'm very well, thank you. And you? (Em rất khỏe, cảm ơn cô. Còn cô thì sao ạ?)
I'm very well, too. (Cô cũng rất khỏe.)

d) Good morning, Miss Hien. Sorry, I'm late! (Em chào buổi sáng cô Hiền ạ. Xin lỗi, em đến trễ!)
Yes, come in. (Được rồi, em vào đi.)

2. Point and say. (Chỉ và nói.)

a)  Good morning. (Chào buổi sáng.)

b)  Good afternoon. (Chào buổi chiều.)

c)  Good evening. (Chào buổi tối.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-04

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. Listen and tick. Nghe và đánh dấu)

  1. b
  2. a
  3. a


Audio script:

  1. Nam: Good afternoon, Miss Hien. (Chào buổi chiều, cô Hiền.)
    Miss Hien: Hi, Nam. How are you? (Chào, Nam. Em khỏe không?)
    Nam: I'm very well, thank you. And you? (Em khỏe lắm, cảm ơn cô. Cô thì sao?)
    Miss Hien: Fine, thanks. (Cô khỏe, cảm ơn em)
  2. Phong: Good morning, Mr Loc. (Chào buổi sáng, thầy Lộc)
    Mr Loc: Good morning, Phong. (Chào buổi sáng, Phong)
    Phong: It's nice to see you again. (Rất vui khi được gặp thầy)
    Mr Loc: Nice to see you, too. (Rất vui khi được gặp em)
  3. Mai: Goodbye, daddy. (Tạm biệt nhé bố)
    Father: Bye, bye. See you soon. (Tạm biệt. Gặp lại con sau nhé.)

4. Look and write. (Nhìn và viết.)

  1. Good morning. (Chào buổi sáng.)
  2. Good afternoon. (Chào buổi chiều.)
  3. Goodbye. (Chào tạm biệt.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-05

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

5. Let's sing. (Chúng ta cùng hát)

Good morning to you

Good morning to you.

Good morning to you.

Good morning, dear Miss Hien.

Good morning to you.

Good morning to you.

Good morning to you.

Good morning, dear children.

Good morning to you.


Chào buổi sáng cô giáo

Chào buổi sáng cô giáo

Chào buổi sáng, cô Hiền thân mến

Chào buổi sáng cô giáo

Chào buổi sáng các em

Chào buổi sáng các em

Chào buổi sáng, các em thân yêu

Chào buổi sáng các em.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-06

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 4 Unit 1 - Lesson 2

1. Look, listen anh repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại.)

a) Good morning, Miss Hien. (Chào cô Hiền buổi sáng ạ.)
I'm Hoa. I'm a new pupil. (Em là Hoa. Em là một học sinh mới.)

b) Hi, Hoa. It's nice to meet you. (Chào, Hoa. Rất vui được biết em.)
Nice to meet you, too. (Em cũng rất vui được biết cô.)

c) Goodbye, Miss Hien. (Tạm biệt cô Hiền.)
Bye, Hoa. See you tomorrow. (Tạm biệt Hoa. Hẹn gặp em ngày mai.)

2. Point and say. (Chỉ và nói.)

a) Goodbye. See you tomorrow. (Tạm biệt. Hẹn gặp bạn ngày mai.)

b) Goodbye. See you later. (Tạm biệt. Hẹn gặp bạn sau.)

c) Good night. (Chúc ngủ ngon.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-07

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. Let's talk (Cùng luyện nói)

Good morning. Nice to meet you. (Chào buổi sáng. Rất vui được gặp bạn.)

Goodbye. See you tomorrow. (Chào tạm biệt. Hẹn gặp bạn ngày mai.)

Good afternoon. Nice to meet you. (Chào buổi chiều. Rất vui được gặp bạn.)

Goodbye. See you tomorrow. (Chào tạm biệt. Hẹn gặp bạn ngày mai.)

Good evening. Nice to meet you. (Chào buổi tối. Rất vui được gặp bạn.)

Goodbye. See you tomorrow. (Chào tạm biệt. Hẹn gặp bạn ngày mai.)

4. Listen and number. (Nghe và điền số.)

a. 2
b. 4
c. 1
d. 3


Audio script:

  1. Tom: Good morning, Miss Hien.
    Miss Hien: Good morning. What's your name?
    Tom: My name's Tom. T-O-M, Tom White. I'm from America.
  2. Tom: Hello, I'm Tom. I'm from America.
    Mai: Hello, Tom. I'm Mai. I'm from Viet Nam.
    Tom: Nice to meet you, Mai.
    Mai: Nice to meet you, too.
  3. Phong: Hi, Tom. How are you?
    Tom: Hi, Phong. I'm very well, thank you. And you?
    Phong: I'm fine, thanks.
  4. Tom: Goodbye, Mr Loc.
    Mr Loc: Bye-bye, Tom. See you tomorrow.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-08

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

5. Look and write. (Nhìn và viết.)

  1. A: Hello. I'm Mai. I'm from Viet Nam. (Xin chào. Mình là Mai. Mình đến từ Việt Nam.)
    B: Hello. I'm Tom. I'm from America. (Xin chào. Mình là Tom. Mình đến từ Mỹ.)
  2. A: Good morning, teacher. (Em chào thầy buổi sáng ạ.)
    B: Good morning, Tom. Nice to meet you. (Chào buổi sáng, Tom. Rất vui được gặp em.)
  3. A: Good night, Mum. (Chúc mẹ ngủ ngon.)
    B: Good night, Tom. (Mẹ chúc Tom ngủ ngon.)

6. Let's play (Hãy cùng chơi)

Bây giờ chúng ta sẽ tham gia trò chơi Bingo. Trước tiên các em hãy viết câu tiếng Anh có trong 9 khung đã gợi ý ở trang 9 sách giáo khoa vào tập vở của mình (Good morning, Good afternoon, Good evening, Hello, Good night, Goodbye, Nice to meet you, Hi, Bye). Sau khi tất cả học sinh đã sẵn sàng, một em học sinh đọc to 1 trong 9 câu có trong khung. Ví dụ là "Hello" thì các em còn lại tìm và chọn đánh dấu chéo vào từ đó. Và cứ tiếp tục đọc to các từ còn lại. Đến một lúc nào đó, nếu bạn học sinh nào đánh chéo được 3 từ cùng nằm trên 1 đường thẳng hàng thì bạn đó là người thắng cuộc trong trò chơi này.

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-09

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 4 Unit 1 - Lesson 3

1. Listen and repeat. (Nghe và đọc lại.)

Click tại đây để nghe: 

l Linda. Hello, Linda. (Xin chào, Linda.)

n night. Good night. (Chúc ngủ ngon.)

2. Listen and circle. Then write and say aloud. (Nghe và khoanh tròn. Sau đó viết và đọc lớn)

  1. B
  2. B
  3. B
  4. A


Audio script:

  1. Hello. I'm Nam. (Xin chào. Tôi là Nam.)
  2. I'm from England. (Tôi đến từ nước Anh.)
  3. Hello. My name's Linda. (Xin chào. Tên tôi là Linda.)
  4. Good night. (Chúc ngủ ngon.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-09

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

3. Let’s chant. (Hãy cùng hát ca.)

Hello, friends!

Hello. I'm Linda.

I'm from England.

Nice to meet you, Linda.

Hello. I'm Nam.

I'm from Viet Nam. Nice to meet you, Nam..

Hello, Linda.

Hello, Nam.

We're friends.


Xin chào các bạn!

Xin chào. Mình là Linda.

Mình đến từ nước Anh.

Rất vui được gặp bạn, Linda.

Xin chào. Mình là Nam.

Mình đến từ nước Việt Nam.

Rất vui được gặp bạn, Nam.

Xin chào, Linda.

Xin chào, Nam.

Chúng ta là bạn.

4. Read and answer. (Đọc và trả lời.)

Name: Do Thuy Hoa (Tên: Đỗ Thúy Hoa)
Hometown: Ha Noi, Viet Nam (Quê quán: Hà Nội, Việt Nam)
School: Nguyen Du Primary School (Trường: Trường Tiểu học Nguyễn Du)
Class: 4A (Lớp: 4A)


Name: Tony Jones (Tên: Tony Jones)
Hometown: Sydney, Australia (Quê quán: Sydney, Úc)

School: Nguyen Du Primary School (Trường: Trường Tiểu học Nguyễn Du)
Class: 4A (Lớp: 4A)


The girl's name is Do Thuy Hoa. (Cô gái tên là Đỗ Thúy Hoa.)

She is from Ha Noi, Viet Nam (Cô ấy đến từ Hà Nội, Việt Nam.)

The boy's name is Tony Jones. (Chàng trai tên là Tony Jones.)

He is from Sydney, Australia. (Cậu ấy đến từ Sydney, Úc.)

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-10

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.

5. Write about you. (Viết về em.)

My name is Nguyen Quang Tan. (Tên tôi là Nguyễn Quang Tân.)

I am from Ha Noi, Viet Nam. (Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam.)

My school is Thanh Cong Primary School. (Trường tôi là Trường Tiểu học Thành Công.)

6. Project. (Dự án)

Name: Nguyen Quang Tan

Hometown: Ha Noi, Viet Nam

School: Thanh Cong Primary School

Class: 4B

Tạm dịch:

Tên: Nguyễn Quang Tân

Quê quán: Hà Nội, Việt Nam

Trường: Trường Tiểu học Thành Công

Lớp: 4B

huong-dan-hoc-tieng-anh-lop-4-unit-1-11

Bạn có thấy thông tin trong bài viết này bổ ích không? Bấm vào ĐÂY để theo dõi trang Facebook của Freetalk English và biết thêm nhiều thông tin bổ ích hơn nữa nhé 

Đăng ký nhận tư vấn đăng ký khóa học của Freetalk English NGAY HÔM NAY để nhận được những phần quà CỰC GIÁ TRỊ và hưởng ưu đãi CỰC LỚN nhé.

Bấm vào ĐÂY để đăng ký.