40 mẫu câu tiếng Anh đàm thoại trong giao tiếp về một ngày làm việc

Bạn đã biết cách giới thiệu về công việc mà bạn đang làm chưa? Nếu chưa, bạn hãy cùng FreeTalk English tìm hiểu về chủ đề này nhé. 


1. Responsibilities (Các trách nhiệm): 


Tại nơi làm việc, bạn có thể dùng một số mẫu câu sau để kể những nhiệm vụ bạn cần làm: 
* I’m responsible for new product development : Tôi chịu trách nhiệm về mảng phát triển sản phẩm mới. 
* New product development is my responsibility: Việc phát triển sản phẩm mới là trách nhiệm của tôi. 
* I’m in charge of new product development: Tôi làm nhiệm vụ phát triển sản phẩm mới. 

Một số từ viết tắt để chỉ chức vụ tại nơi làm việc: 
*CEO = Chief Executive Officer: Tổng giám đốc điều hành 
*CFO = Chief Financial Officer:  Tổng giám đốc tài chính 
*MD = Managing Director : giám đốc điều hành 

Khi bạn được hỏi ‘What does that involve?’: Công việc của bạn liên quan đến vấn đề gì, bạn có thể sử dụng một vài mẫu câu dưới đây để trả lời: 
* It involves attending a lot of meetings: Tôi phải dự nhiều cuộc họp
* It involves working long hours: Tôi phải làm việc nhiều tiếng đồng hồ liền. 

Dưới đây là một số mẫu câu giúp bạn mô tả thêm tính chất công việc của bạn: 
* It sounds challenging: Công việc này có vẻ khó khăn. 
* The job is a challenge : Việc này đúng là một thách thức 
* I enjoy challenges: Tôi rất thích những thử thách. 


2. Qualifications for the job: (Bằng cấp cần cho công việc) :

Một số cách trả lời thể hiện ý kiến, quan điểm của bạn trong công việc: 
* That’s right : Đúng rồi
* Not really: Không hẳn thế. 
* Yes, I was there for two years: Đúng, tôi đã ở đó 2 năm. 
* Yes, we’re very good friends: Đúng chúng tôi là bạn tốt của nhau. 

Dưới đây là một số mẫu câu để nói về việc quá trình học tập của bạn hoặc của một ai đó: 
* I hear you studied in Finland : Tôi nghe nói bạn đã học ở Phần Lan. 
* I did a B.A ( Bachelor of Arts) : Tôi đã học bằng Thạc sĩ. 
* I studied for an MSc. ( Master of Science) : Tôi đã học xong bằng Tiến sĩ khoa học. 
* I completed my studies last year: Tôi đã hoàn thành việc học vào năm ngoái. 
* I graduated from Oxford University in 1999: Tôi đã tốt nghiệp trường Đại học Oxford vào năm 1999. 


Khi bạn diễn tả cảm xúc của bạn về công việc mà bạn đang làm, bạn có thể sử dụng một vài câu sau: 
* I was very interested in the job: Tôi rất thích thú làm công việc này.
* The experience was very good : Đó là một sự trải nghiệm thú vị. 



KHOÁ HỌC GIAO TIẾP TOÀN DIỆN DÀNH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – FREETALK ENGLISH . ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI HỌC PHÍ SINH NHẬT 4 TUỔI TRƯỚC NGÀY 31/7/2019.


3. A typical day: (Một ngày làm việc điển hình) 


Dưới đây là một vài mẫu câu giúp bạn miêu tả một ngày điển hình của bạn tại nơi làm việc: 
* I usually cycle to work: Tôi thường đi xe đạp đi làm. 
* I walk / go on foot: Tôi đi bộ 
* I drive/ go by car: Tôi lái xe/ đi bằng xe ô tô. 
* I take the train/ go by train: Tôi bắt tàu/ đi bằng tàu. 


Đây là một vài mẫu câu nói về thời gian làm việc: 
* Are the hours flexible? : Thời gian làm có linh hoạt không? 
* I work flexible hours: Tôi làm việc với thời gian rất linh hoạt. 
* We have a ‘flexitime’ system: Chúng tôi có hệ thống thời gian làm việc linh hoạt. 


Một vài mẫu câu để nói về việc ăn uống tại nơi làm việc : 
* I like eating in the company canteen: Tôi thích ăn ở căn-teen của công ty.
* To have a takeaway / takeout : suất ăn mang đi 
* in a local restaurant : tại nhà hàng địa phương
* at his/ her desk: tại bàn làm việc của anh/ cô ấy
* in a sandwich bar: tại cửa hàng bán bánh mì kẹp. 
* from a market stall : từ một quán ở chợ. 


4. Discussion a new appointment: Bàn về  sự sắp xếp công việc mới : 


Một vài mẫu câu để miêu tả phẩm chất cần có cho công việc của bạn: 
* We need someone who is very reliable : Chúng tôi cần ai đó đáng tin cậy. 
* Excellent communication skills are essential: Các kĩ năng giao tiếp vô cùng quan trọng. 
* We’re looking for someone with strong leadership skills: Chúng tôi đang tìm kiếm một ai đó có kỹ năng lãnh đạo vững chắc. 
* We want someone with a good “track record”: Chúng tôi muốn một ai đó có lý lịch làm việc tốt. 
Trong lời nói, bạn có thể đáp lại ‘Absolutely’ với nghĩa là ‘I agree/ You’re right’ (Tôi đồng ý/ Bạn nói đúng) 


Dưới đây là một vài mẫu câu về việc bạn tuyển dụng nhân viên: 
* How do you recruit staff? : Bạn tuyển dụng nhân viên thế nào? 
* Do you advertise in the local / national newspaper? : Bạn có quảng cáo việc làm trên báo địa phương/ quốc gia không? 
* …we should advertise with an on-line recruitment agency: chúng ta nên quảng cáo việc làm qua một trung tâm tuyển dụng trực tuyến. 



KHOÁ HỌC GIAO TIẾP TOÀN DIỆN DÀNH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – FREETALK ENGLISH . ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI HỌC PHÍ SINH NHẬT 4 TUỔI TRƯỚC NGÀY 31/7/2019.


5. Working conditions (Điều kiện công việc)


Một số mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn miêu tả môi trường nơi bạn làm việc: 
* The atmosphere is very relaxed : Môi trường ở đây rất thoải mái. 
* The working atmosphere is stressful : Môi trường làm việc căng thẳng. 


Khi bạn gọi tên mọi người trong công việc tại nơi làm việc ở  một công ty nước ngoài: 
* Everyone is on first name terms: Mọi người đều gọi nhau bằng tên riêng. 


Một vài mẫu câu bạn có thể dùng khi nói về điều kiện thời tiết tại nơi làm việc: 
* Don’t you find it very hot there? : Bạn không thấy ở đó rất nóng nực à? 
Khi bạn được hỏi câu hỏi trên, bạn có thể trả lời 
* Yes, it is: Đúng, nó nóng thật. 
* Not really: Không hẳn thế.  
* No, not at all: Không hề gì.


Dưới đây là một số mẫu câu bạn có thể dùng để bộc lộ cảm xúc của bạn: 
* I have no regrets moving here at all: Tôi không hề hối hận về việc chuyển đến đây. 
* I’m happy to be here: Tôi rất vui mừng khi làm việc ở đây.
* I’m very pleased I moved: Tôi rất mừng vì đã chuyển đến đây. 

6. Financial rewards (Khoản thưởng về tài chính)  


* $50,000 a year plus commission : lương 50.000 đô-la kèm theo khoản thưởng hoa hồng ( là khoản tiền thường thưởng cho bên bộ phận Sales dựa trên doanh số mà họ bán được) 


Khi muốn nói về chi phí sinh sống, bạn có thể dùng : 
* …the cost of living in Kazakhstan : mức sống ở Kazakhstan 
* …the standard of living : tiêu chuẩn sống ( nói về việc bạn có thể sống ở  một đất nước nào đó tốt như thế nào) 
* the level of local salaries: mức chi trả thu nhập theo tháng ở một vùng địa phương 


KHOÁ HỌC GIAO TIẾP TOÀN DIỆN DÀNH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – FREETALK ENGLISH . ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI HỌC PHÍ SINH NHẬT 4 TUỔI TRƯỚC NGÀY 31/7/2019.



7. Job benefits (Lợi ích của công việc)


Dưới đây là một vài mẫu câu nói về con người  và nơi làm việc: 
* … the company really looks after its people: .. công ty thực sự quan tâm đến nhân viên của họ. 
* It’s a great / terrible company to work for: Đó là một công ty tuyệt vời / kinh khủng để làm việc. 
* I have a very good / an awful boss: Tôi có một ông chủ tuyệt vời / một ông chủ tồi tệ. 


Để miêu tả những lợi ích khi làm việc tại công ty, bạn có thể sử dụng vài mẫu câu sau: 
* I have free use of the company gym: Tôi được sử dụng phòng tập thể hình của công ty miễn phí. 
* I get excellent medical insurance: Tôi nhận được bảo hiểm y tế chất lượng cao. 
* I have a good daily allowance: Tôi được nhận trợ cấp hàng ngày rất hậu hĩnh. 
* … promotion prospects are excellent: Con đường thăng tiến trong công việc của tôi vô cùng tuyệt vời. 

8. Retirement and redundancy (Việc nghỉ hưu và thừa nhân công lao động) 


Khi bạn muốn hỏi về tình hình công  ty mà có ảnh hưởng đến việc làm của nhân viên, bạn có thể sử dụng mẫu câu sau: 
* How has the takeover affected the company? : Việc thu mua giữa các công ty ảnh hưởng đến công ty này như thế nào? 
* What has been the effect of the take over on the company? : Sự ảnh hưởng của việc thu mua có ảnh hưởng như thế nào đến công ty? 


Một số câu đàm thoại mẫu nói về sự ảnh hưởng của việc mua bán công ty đến nhân viên: 
*About 300 people are going to lose their jobs: Có khoảng 300 nhân viên sẽ mất việc làm. 
* They are going to fire/ sack fifty people: Họ sẽ sa thải 50 người làm. 
* Fifty people are going to be fired/ sacked: 50 nhân công sẽ bị sa thải. 


Một số câu nói về việc nghỉ hưu: 
* … quite a few want to take early retirement: một số ít nhân viên muốn nghỉ hưu sớm. 
 I’d like to retire early: Tôi muốn nghỉ hưu sớm. 
* I’m not looking forward to retirement: Tôi không mong chờ việc nghỉ hưu sớm đâu. 


Một vài cách nói về việc cắt giảm nhân công thừa: 
* Will anyone be made redundant? : Ai đó sẽ buộc phải nghỉ việc à? 
* I was made redundant last year: Tôi bị cho nghỉ việc vào năm ngoái. 
* Most of the redundancies will be voluntary: Hầu hết những trường hợp cho nghỉ việc đều là tự nguyện. 


KHOÁ HỌC GIAO TIẾP TOÀN DIỆN DÀNH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – FREETALK ENGLISH . ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI HỌC PHÍ SINH NHẬT 4 TUỔI TRƯỚC NGÀY 31/7/2019.