Những mẫu câu tiếng Anh trong nhà hàng cần nắm vững

Bạn đã bao giờ vào một nhà hàng món ăn nước ngoài sang trọng mà không biết gọi món như thế nào chưa? Ngay sau đây chúng tôi sẽ chia những mẫu câu tiếng Anh trong nhà hàng bạn không thể bỏ qua nhé!

Những mẫu câu tiếng anh trong nhà hàng khi đón khách đến (cho nhân viên)

- Good evening, I’m Mỹ Hạnh, I’ll be your server for tonight.

Xin chào quý khách, tôi là Mỹ Hạnh. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.

(Đôi nét về văn hóa: Ở các nước nói tiếng Anh, trong nhà hàng, theo lẽ thông thường sẽ chỉ có một nhân viên phục vụ bạn trong suốt bữa ăn nên câu trên có nghĩa là “cả bữa tối của quý khách sẽ do tôi phục vụ")

- What can I do for you?

Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

- Would you like me to take your coat for you?

Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác không?

- Do you have a reservation?/ Have you booked a table?

Quý khách đã đặt bàn trước chưa ạ?

Học tiếng Anh giao tiếp NGAY TỪ HÔM NAY với những khóa học ƯU ĐÃI SỐC của Freetalk English.

Đăng ký ngay tại ĐÂY trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà cực KHỦNG nhân dịp sinh nhật 4 tuổi của Freetalk English

- How many persons are there in your party, sir/ madam?

Thưa quý khách, nhóm mình có tổng cộng bao nhiêu người ạ?

- Can I get your name?

Cho tôi xin tên của quý khách được không ạ?

- I’m afraid that table is reserved.

Thật tiếc là bàn đó đã được đặt trước mất rồi ạ.

- I’m afraid that area is under preparation.

Thật tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ để được dọn dẹp.

- Your table is ready.

Bàn của quý khách đã sẵn sàng rồi đấy ạ.

- I’ll show you to the table. This way, please.

Tôi sẽ đưa quý khách đến bàn ăn, mời quý khách đi lối này ạ.

mau-cau-tieng-anh-trong-nha-hang-1

Những mẫu câu tiếng anh trong nhà hàng khi khách gọi món

- Are you ready to order?/ Can I take your order, sir/madam? (trang trọng)

Quý khách đã sẵn sàng để gọi món chưa ạ?

- Do you need a little time to decide?

Quý khách có cần thêm thời gian để chọn món không ạ?

- What would you like to start with?

Quý khách muốn bắt đầu với món ăn nào ạ?

- Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon.

Ôi, thật xin lỗi. Chúng tôi lại hết mất món cá hồi rồi ạ.

- How would you like your steak? (rare, medium or well done)

Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, vừa phải hay chín)

- Sorry, this restaurant's food is over. Can I get you anything else?

Xin lỗi. Món ăn này nhà hàng hết mất rồi. Quý khách có thể gọi món khác được không ạ?

Học tiếng Anh giao tiếp NGAY TỪ HÔM NAY với những khóa học ƯU ĐÃI SỐC của Freetalk English.

Đăng ký ngay tại ĐÂY trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà cực KHỦNG nhân dịp sinh nhật 4 tuổi của Freetalk English

- Do you want a salad with it?

Quý khách có muốn ăn kèm thêm với rau xà lách không ạ?

- Can I get you something to drink?/ What would you like to drink?

Quý khách muốn dùng đồ uống gì không ạ?

- What would you like for dessert?

Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?

- I’ll be right back with your drinks.

Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay cho quý khách ạ.

Những đoạn hội thoại tiếng anh trong nhà hàng khi bạn là thực khách

- We haven’t booked a table. Can you fit us in?

Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn? Bạn có thể sắp xếp cho chỗ chúng tôi được không?

- A table for five, please.

Hãy xếp cho tôi một bàn 5 người nhé!

- Do you have a high chair for kid, please?

Ở đây có ghế cao để cho trẻ em không thế?

- I booked a table for three at 8pm. It’s under the name of Mỹ Hạnh

Tôi đã đặt một bàn cho 3 người vào lúc 8 giờ tối, nó được đặt dưới tên Mỹ Hạnh

- Do you have any free tables?

Chỗ bạn có bàn nào còn trống không?

- Could we have a table over there, please?

Cho chúng tôi 1 bàn ở đằng đó được không?

mau-cau-tieng-anh-trong-nha-hang-2

- Could we have an extra chair here, please?

Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

- May we sit at this table?

Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

- I prefer the one in that quiet corner.

Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.

Mẫu câu tiếng Anh trong nhà hàng khi gọi món

- Can we have a look at the menu, please?

Cho chúng tôi xem qua thực đơn được không?

- What’s on the menu today?

Thực đơn hôm nay có những món gì thế?

- What’s special for today?

Món ăn đặc biệt của ngày hôm nay là gì?

- What’s Irish Stew like?

Món thịt hầm Ai-len sẽ như thế nào vậy?

- We’re not ready to order yet.

Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng để gọi món.

- What can you recommend?

Nhà hàng có gợi ý món nào không?

Could you pass me the salt, please?

Lấy giúp tôi lọ muối được không?

- I’d prefer red wine.

Tôi thích rượu đỏ hơn.

mau-cau-tieng-anh-trong-nha-hang-3

- The beef steak for me, please.

Hãy lấy cho tôi món bít tết nhé.

- A salad, please.

Cho một phần sa lát.

Could we have some more bread, please?

Có thể cho chúng tôi thêm bánh mì được không.

- Please bring us another beer.

Cho chúng tôi thêm một lon bia nữa nhé.

- Can you bring me the ketchup, please?

Làm ơn hãy lấy giúp tôi chai tương cà.

- I’ll have the same.

Tôi lấy phần ăn giống vậy.

- Could I have French Fries instead of salad?

Tôi lấy khoai tây chiên thay cho sa lát nhé.

- That’s all, thank you.

Vậy thôi, cám ơn.

Mẫu câu than phiền về đồ ăn

- Excuse me, this steak is over done.

Xin lỗi, nhưng món bít tết này làm chín quá rồi.

- We’ve been waiting quite a while.

Chúng tôi đã chờ lâu rồi đấy.

- Excuse me, I’ve been waiting for over half an hour for my drinks.

Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ đồ uống gần nửa tiếng rồi.

- Excuse me, but my meal is cold.

Xin lỗi nhưng món ăn của tôi nguội rồi.

- This isn’t what I ordered.

Đây không phải là món tôi gọi.

Học tiếng Anh giao tiếp NGAY TỪ HÔM NAY với những khóa học ƯU ĐÃI SỐC của Freetalk English.

Đăng ký ngay tại ĐÂY trước ngày 31/08/2019 để nhận được những phần quà cực KHỦNG nhân dịp sinh nhật 4 tuổi của Freetalk English

Do you have a pepper? This dish is not as spicy as I ordered

Ở đây có ớt không? Món này chưa đủ cay như tôi đã gọi

- Excuse me this wine isn’t chilled properly.

Xin lỗi nhưng rượu này không đủ lạnh.

- I’m sorry but I ordered the salad not the vegetables.

Tôi xin lỗi nhưng tôi gọi món sa lát, không phải món rau.

- Would you mind heating this up?

Có thể hâm nóng món này lên không?

- Can I change my order please?

Cho tôi đổi món.

- It doesn’t taste right./ This tastes a bit off.

Món này có vị lạ quá.

Can I have another spoon? I see this has not been cleaned.

Cho tôi cái thìa khác được không? Tôi thấy nó chưa được làm sạch.

mau-cau-tieng-anh-trong-nha-hang-4

Mẫu câu tiếng anh trong nhà hàng khi thanh toán 

- Can I have my check / bill please?

Cho tôi thanh toán hóa đơn.

- I would like my check please.

Cho tôi xin hóa đơn.

- We’d like separate bills, please.

Chúng tôi muốn tách hóa đơn.

- Is service included?

Có kèm phí dịch vụ chưa?

- Can I get this to-go?

Phiền nhà hàng gói hộ tôi cái này để mang về.

- Can I pay by credit card?

Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?

- No, please. This is on me.

Vui lòng tính tiền cho mình tôi thôi (khi bạn không muốn trả tiền cho tất cả mọi người).

- Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right.

Kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi. Hình như có gì đó sai.

- I think you’ve made a mistake with the bill.

Tôi nghĩ là hóa đơn có sai sót gì rồi.