Thay thế "Very" bằng những từ vựng tiếng Anh phổ biến

Chúng ta vẫn thường dùng cấu trúc “Very + adj” để nhấn mạnh tính từ đứng sau nó. Tại sao chúng ta không thử dùng hơn 100 từ vựng tiếng Anh thay thế “Very” dưới đây để tăng thêm vốn từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là tính từ 

Việc thường dùng cấu trúc “Very + adj” để mô tả sự vật, sự việc đã không còn xa lạ đối với chúng ta. Thế nhưng có rất nhiều từ vựng tiếng Anh thay thế Very giúp cho diễn đạt tiếng Anh của bạn luôn được đánh giá cao, đặc biệt trong giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây là 100 tính từ thay thế Very vốn đã rất phổ biến trong việc sử dụng tiếng Anh

  1. Very accurate - Exact: Chính xác
  2. Very afraid - Fearful: Hoảng sợ
  3. Very angry - Furious: Tức giận
  4. Very bad - Terrible: Tồi tệ
  5. Very beautiful - Gorgeous: Lộng lẫy
  6. Very big - Immense: Rộng lớn
  7. Very boring - Dull: Nhàm chán
  8. Very bright - Luminous/Dazzling: Sáng rực rỡ
  9. Very busy - Swamped: Bận rộn
  10. Very calm - Serene: An nhiên
  11. Very careful - Cautious: Cẩn trọng
  12. Very cheap - Stingy: Rẻ rúng
  13. Very clean - Spotless: Sạch bóng
  14. Very clear - Obvious: Rõ ràng
  15. Very clever/Very smart - Intelligent: Thông minh
  16. Very colorful - Vibrant: Sặc sỡ
  17. Very complete - Comprehensive: Toàn cảnh
  18. Very conventional - Conservative: Bảo thủ
  19. Very creative - Innovative: Sáng tạo
  20. Very crowded - Bustling: Đông đúc
  21. Very cute - Adorable: Đáng yêu
  22. Very dangerous - Perilous: Nguy hiểm
  23. Very dear - Cherished: Trân trọng
  24. Very deep - Profound: Sâu sắc
  25. Very depressed - Despondent: Thất vọng
  26. Very detailed - Meticulous: Chi tiết
  27. Very different - Disparate: Khác biệt
  28. Very dirty - Filthy: Bẩn thỉu
  29. Very dry - Arid: Khô ráo
  30. Very dull - Tedious: Nhàm chán
  31. Very eager - Keen: Hào hứng
  32. Very easy - Effortless: Dễ dàng
  33. Very empty - Desolate: Trống rỗng
  34. Very excited - Thrilled: Kích thích
  35. Very expensive - Costly: Đắt đỏ
  36. Very fast - Swift: Nhanh chóng
  37. Very fat - Obese: Béo phì
  38. Very friendly - Amiable: Tử tế
  39. Very frightened - Alarmed: Hoảng sợ
  40. Very frightening - Terrifying: Đáng sợ
  41. Very funny - Hilarious: Vui tính
  42. Very glad - Overjoyed: Vui mừng
  43. Very good - Excellent: Tuyệt vời
  44. Very happy - Ecstatic: Ngây ngất
  45. Very hard - Difficult: Khó khăn
  46. Very heavy - Leaden: Nặng nề
  47. Very high - Soaring: Cao chót vót
  48. Very huge - Colossal: Khổng lồ
  49. Very hungry - Starving: Rất đói
  50. Very hurtful - Battered: Đau đớn
  51. Very important - Crucial: Rất quan trọng
  52. Very intelligent - Brilliant: Rất thông minh
  53. Very interesting - Captivating: Rất thú vị
  54. Very large - Huge: To lớn
  55. Very lazy - Indolent: Lười biếng
  56. Very little/Very small - Tiny: Nhỏ xíu
  57. Very lively - Vivacious: Sinh động
  58. Very loose - Slack: Lỏng lẻo
  59. Very loud - Thunderous: (Âm thanh) rất to
  60. Very loved - Adored: Yêu thương
  61. Very mean - Cruel: Độc ác
  62. Very messy - Slovenly: Bừa bãi
  63. Very neat - Immaculate: Gọn gàng
  64. Very necessary - Essential: Thiết yếu
  65. Very nervous - Apprehensive: Lo lắng
  66. Very often - Frequently: Thường xuyên
  67. Very old - Aged/Ancient: Già nua, cổ xưa
  68. Very open - Transparent: Cởi mở
  69. Very pale - Ashen: Xám ngoét
  70. Very perfect - Flawless: Rất hoàn hảo
  71. Very poor - Destitute: Rất nghèo nàn
  72. Very pretty - Beautiful: Tuyệt đẹp
  73. Very quick - Rapid: Rất nhanh
  74. Very rainy - Pouring: Mưa như thác đổ
  75. Very rich - Wealthy: Rất giàu có
  76. Very sad - Sorrowful: Buồn bã
  77. Very serious - Grave: Nghiêm túc
  78. Very simple - Basic: Đơn giản
  79. Very skinny - Skeletal: Rất gầy gò
  80. Very slow - Sluggish: Rất chậm chạp
  81. Very smelly - Pungent: (Mùi) nồng nặc
  82. Very smooth - Sleek: Trơn bóng
  83. Very soft - Downy: Mềm mại
  84. Very sorry - Apologetic: Rất xin lỗi
  85. Very special - Exceptional: Đặc biệt
  86. Very strong - Forceful: Mạnh mẽ
  87. Very stupid - Idiotic: Ngu dốt
  88. Very sure - Certain: Chắc chắn
  89. Very sweet - Thoughtful: (Tính cách) chu đáo
  90. Very talented - Gifted: Tài năng
  91. Very tall - Towering: Cao chót vót
  92. Very tasty - Delicious: Rất ngon lành
  93. Very thirsty - Parched: Rất khát
  94. Very unhappy - Miserable: Khổ sở
  95. Very upset - Distraught: Rất buồn bực
  96. Very wet - Soaked: Ướt sũng
  97. Very wide - Expansive: Rộng lớn
  98. Very willing - Eager: Sẵn sàng
  99. Very windy - Blustery: Gió lớn
  100. Very wise - Sage: Khôn ngoan
  101. Very worried - Distress: Rất lo lắng

Trên đây là 100 tính từ tiếng Anh thay thế Very phổ biến nhất. Hy vọng đây là nguồn tham khảo quý giá cho các bạn trong quá trình học từ vựng tiếng Anh.