Thuyết trình Tiếng Anh chuyên nghiệp trong “5 phút” dành cho sinh viên và người đi làm

Sắp phải thuyết trình giới thiệu sản phẩm trước đối tác nước ngoài, nhưng bạn lại không biết phải dùng những cấu trúc tiếng Anh nào thật tự nhiên? 

Thời gian thuyết trình trước giáo sư người nước ngoài sắp đến, mà bạn lại không biết phải nói gì cho rõ ràng, cấu trúc thật chính xác? Cùng Freetalk English chinh phục khó khăn chỉ trong “5 phút” đọc bài nào!

Introducing yourself - Giới thiệu bản thân.

Giới thiệu bản thân là phần đầu tiên để gây ấn tượng với người nghe về sự chuyên nghiệp. Đây cũng là phần nên có để bạn có thể có một sự khởi đầu tự tin hơn.

Good morning, ladies and gentlemens. (Chào buổi sáng quí ông/bà)

Good afternoon, everybody (Chào buổi chiều mọi người.)

I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ…)

Let me introduce myself; my name is …, member of group 1 (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm 1.)

Presenting the topic - Trình bày chủ đề

Tiếp theo đó bạn cần hướng người nghe tới chủ đề thuyết trình. Dưới đây là một vài cấu trúc cơ bản bạn có thể sử dụng

Today I am here to present to you about [topic]….(Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…)

I would like to present to you [topic]….(Tôi muốn trình bày với các bạn về …)

As you all know, today I am going to talk to you about [topic]….(Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)

I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)

Preceding the structure - Giới thiệu trước về cấu trúc bài thuyết trình.

Sau đó bạn nên đưa ra cấu trúc bài để người nghe có được tầm nhìn tổng quan và dễ dàng theo dõi cũng như đánh giá khái quát được nội dung cụ thể tiếp theo.

My presentation is divided into x parts.(Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành x phần.)

I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with(Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)

then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần)

Next,… (tiếp theo )

and finally…(cuối cùng)

Giới thiệu cấu trúc bài thuyết trình

(alt: gioi-thieu-cau-truc-bai-thuyet-trinh)

Opening the presentation - Bắt đầu bài thuyết trình.

Lời dẫn vào bài thuyết trình cần rõ ràng như những cấu trúc dưới đây.

I’ll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)

I’d just like to give you some background information about… (Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lược về…)

As you are all aware / As you all know…(Như các bạn đều biết…)

Ordering - Sắp xếp các phần

Sắp xếp phần nói để người nghe dễ theo dõi cũng như giúp phần nói của bạn trở nên mạch lạc và cụ thể hơn.

Firstly…secondly…thirdly…lastly… (Đầu tiên…thứ hai … thứ ba…cuối cùng…)

First of all…then…next…after that…finally… (Đầu tiên hết … sau đó…tiếp theo…sau đó…cuối cùng )

To start with…later…to finish up… (Bắt đầu với … sau đó…và để kết thúc…

Finishing one part - Kết thúc một phần.

Cấu trúc ngữ pháp để kết thúc một phần nói có thể được dùng như sau.

Well, I’ve told you about… (Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần …)

That’s all I have to say about… (Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …)

We’ve looked at… (Chúng ta vừa xem qua phần …

Starting another part - Bắt đầu phần khác.

Now we’ll move on to… (Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)

Let me turn now to… (Để thôi chuyển tới phần…)

Next… (Tiếp theo…)

Let’s look now at…(Chúng ta cùng nhìn vào phần…)

Summarizing - Kết luận.

I’d like to conclude by… (Tôi muốn kết luật lại bằng cách …)

Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again. (Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính một lần nữa.)

That brings us to the end of my presentation. (Đó là phần kết thúc của bài thuyết trình của tôi.)

Thanking the audience - Cảm ơn thính giả.

Thank you for listening / for your attention. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung.)

Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.)

Well that’s it from me. Thanks very much. (Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.)

Many thanks for your attention. (Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.)

May I thank you all for being such an attentive audience. (Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)