Trọn bộ tài liệu tiếng anh chuyên ngành giáo dục và học đường từ A đến Z

Bạn có đang làm trong lĩnh vực giáo dục? Môi trường sư phạm chắc hẳn cần tiếng anh! Hay đơn giản chỉ là muốn tăng vốn từ của mình về mảng này. Bạn có biết tiếng anh chuyên ngành giáo dục và học đường? Cùng khám phá nhé!

A

  1. Academy: học viện
  2. Administration: quản lý
  3. Advocate, support, concur with: ủng hộ
  4. Array of archived documents: một dãy các tư liệu lưu trữ
  5. Assiduity: sự chăm chỉ
  6. A plethora of sources: vô số các nguồn tư liệu
  7. Abolish/ erase/ eradicate: xóa bỏ/hủy bỏ
  8. Academic qualifications: bằng cấp
  9. Awareness/ perception:nhận thức
  10. Affect: ảnh hưởng đến
  11. Alter the course of social problems: Thay đổi tiến trình của các vấn đề xã hội
  12. Academic record: thành tích khoa học
  13. Academic transcript/ grading schedule/ results certificate: bảng điểm
  14. Academic transcript, grading schedule, results certificate: bảng điểm
  15. Accredit/ accreditation: kiểm định chất lượng

B

  1. Be expose to: tiếp cận với
  2. Best students' contest: thi học sinh giỏi
  3. Bestow st on sb: ban tặng cái gì cho ai
  4. Birth certificate: giấy khai sinh
  5. Blackboard: bảng đen
  6. Boarding school: trường nội trú
  7. Break, recess: nghỉ giải lao giữa giờ
  8. Bullying: sự bắt nạt
  9. Busy with/ obsessed with/ embroiled in/ pre-occupied with: bận rộn với

C

  1. Campus: khuôn viên trường
  2. Candidate: thí sinh
  3. Candidate - doctor of science: phó tiến sĩ
  4. Carry out/ implement/ conduct: thực thi/tiến hành
  5. Certificate presentation: lễ trao bằng
  6. Certificate: chứng chỉ
  7. Cheating: gian lận trong kỳ thi
  8. Civil education/ civics: giáo dục công dân
  9. Class head teacher: giáo viên chủ nhiệm
  10. Class management: điều hành lớp học
  11. Class observation: dự giờ
  12. Class/ class hour/ contact hour: tiết học
  13. Classroom teacher: giáo viên đứng lớp
  14. Classroom: phòng học
  15. College faculty: các giảng viên
  16. College: cao đẳng
  17. Come into fruition: đạt kết quả
  18. Complementary education : bổ túc văn hóa
  19. Conduct: hạnh kiểm
  20. Consolidate/ reinforce: củng cố:kiến thức
  21. Continuing education: giáo dục thường xuyên
  22. Control/ manipulate/ regulate: kiểm soát/ điều khiển
  23. Correlate: liên quan
  24. Course book/ textbook/ teaching materials: giáo trình
  25. Course ware: giáo trình điện tử
  26. Course: khóa học
  27. Creativity:sự sáng tạo
  28. Credit mania /credit-driven practice: bệnh thành tích
  29. Credit: điểm khá
  30. Confer : cấp cho
  31. Curriculum: chương trình học
  32. Cut class: trốn học

D

  1. Day school: trường bán trú
  2. Dean: chủ nhiệm khoa, hiệu trưởng
  3. Degree: bằng
  4. Department of studies: phòng đào tạo
  5. Deserve: xứng đáng
  6. Destiny: số phận
  7. Devote: cống hiến
  8. Director of studies: trưởng phòng đào tạo
  9. Distance education: đào tạo từ xa
  10. Distinction: điểm giỏi
  11. District department of education : phòng giáo dục
  12. Drop from: xóa bỏ
  13. Drop-outs: bỏ học
  14. Drop out of school: học sinh bỏ học

E

  1. Education inspector: thanh tra giáo dục
  2. Education/training: giáo dục/đào tạo
  3. Educational system: hệ thống giáo dục
  4. Elective: tự chọn bắt buộc
  5. Enroll/ enrolment : số lượng học sinh nhập học
  6. Entrance exam: thi tuyển sinh vào đại học
  7. Essay/ paper: bài luận
  8. Evaluate: định lượng/phỏng đoán
  9. Evaluation/ measurement : đánh giá
  10. Exam results: kết quả thi
  11. Exam (viết tắt của examination) kỳ thi
  12. Exercise/ task/ activity : bài tập
  13. Extra curriculum: ngoại khóa

F

  1. Fail an exam: trượt
  2. Feasible: khả thi
  3. Final exam: thi tốt nghiệp
  4. Flair: sự tài năng
  5. Flawed: còn thiếu sót

G

  1. Garner success: đạt được thành công
  2. Geography: địa lý
  3. Grade: điểm
  4. Graduate: sau đại học
  5. Graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
  6. Group work: theo nhóm
  7. Guidance and counseling: hướng dẫn và tư vấn

H

  1. Hall of fame: phòng truyền thống
  2. Hall of residence: ký túc xá
  3. Head teacher: giáo viên chủ nhiệm bộ môn
  4. Headmaster: hiệu trưởng
  5. Headmistress: bà hiệu trưởng
  6. High distinction: điểm xuất sắc
  7. High school graduation exam: thi tốt nghiệp THPT
  8. Homework: bài tập về nhà

I

  1. Imitate/ mimic: bắt chước
  2. Immense potential: tiềm năng vĩ đại
  3. Impede/ prevent/ be an obstacle/ be an hurdles: ngăn cản/trở thành rào cản
  4. In an embryonic stage: trong giai đoạn phôi thai
  5. Innate/ instinct: bẩm sinh
  6. Instructive: mang tính giáo huấn
  7. Integrated/ integration: tích hợp
  8. Intelligent/ intellectual: phi thường
  9. Impede : cản trở, ngăn cản

  1. Junior colleges : Trường cao đẳng

K

  1. Knowledge-based economy: nền kinh tế tri thức
  2. Kindergarten/ pre-school : mẫu giáo

L

  1. Learner-centered / learner-centeredness: phương pháp lấy người học làm trung tâm
  2. Lecture: bài giảng
  3. Lecturer: giảng viên
  4. Lesson plan: giáo án
  5. Lesson: bài học
  6. Library: thư viện
  7. Literate and well-informed: có học và có trình độ văn hóa cao
  8. Lower secondary school: trung học cơ sở

M

  1. Major/department: chuyên ngành/khoa đào tạo
  2. Manifest functions: những chức năng có chủ định
  3. Manifestation/ performance: sự thể hiện
  4. Mark: điểm
  5. Master: thạc sĩ
  6. Materials: tài liệu
  7. Maturity: sự trưởng thành
  8. Menial jobs: công việc lao động chân tay
  9. Ministry of education: bộ giáo dục
  10. Minority-serving institutions: các tổ chức phục vụ cho dân tộc thiểu số
  11. Multiple subjects: chuyên môn đa ngành
  12. Music: âm nhạc

N

  1. Nursery school: trường mẫu giáo từ 2 đến 5 tuổi
  2. Nurture: nuôi dưỡng

O

  1. Objective test: thi trắc nghiệm
  2. Obligation: nghĩa vụ
  3. Optional: tự chọn

P

  1. Pass: điểm trung bình
  2. Peer pressure: áp lực đồng lứa
  3. Peers : các bạn cùng trang lứa
  4. Performance : học lực
  5. Physical education: thể dục
  6. Plagiarize/ plagiarism: đạo văn
  7. Play truant: trốn học
  8. Poor performance : xếp loại kém (xếp loại học sinh)
  9. Post graduate: sau đại học
  10. Post-graduate courses : nghiên cứu sinh
  11. Post-graduate: sau đại học
  12. Practice/ hands-on practice: thực hành
  13. Practicum: thực tập:của giáo viên
  14. Precise/ accurate/ unequivocal: chính xác
  15. Pre-college cram school: trường luyện thi đại học
  16. Prepare for a class/ lesson preparation: soạn bài
  17. Prerequisite : điều kiện bắt buộc, điều kiện tiên quyết
  18. President/ school head/ rector/ principal: hiệu trưởng
  19. Pressure-cooker school system: hệ thống trường học kiểu nhồi nhét học
  20. Primary/ elementary/ school/ Primary school: trường tiểu học từ 5 đến 11 tuổi
  21. Private school: trường tư thục
  22. Public school: trường công
  23. Produce result: thu lại kết quả
  24. Professional development: phát triển chuyên môn
  25. Professor: giáo sư
  26. Propaganda: tuyên truyền
  27. Provincial department of education: sở giáo dục
  28. Punishment: hình phạt
  29. Pupil: học sinh

Q

  1. Qualification: bằng cấp

R

  1. Realia: giáo cụ trực quan
  2. Request for leave of absence: đơn xin nghỉ học/ đơn xin nghỉ dạy/ đơn xin nghỉ việc
  3. Research report/ paper/ article: báo cáo khoa học
  4. Responsibility: trách nhiệm
  5. Retention: việc bảo lưu kết quả học tập
  6. Rote learning: học vẹt
  7. Run into reality/ materialize/ come true: thực tế
  8. Revise: ôn lại
  9. Reinforce : củng cố thêm

S

  1. Sacrifice: hy sinh
  2. School administration: quản lí giáo dục
  3. School dinners: bữa ăn ở trường
  4. School violence: bạo lực học đường
  5. School: trường học
  6. Secondary school: trường trung học từ 11 đến 16/18 tuổi
  7. Self-fulfilling prophecy : lời tiên tri tự ứng
  8. Self-supporting: tự lập
  9. Sex education program: chương trình giáo dục giới tính
  10. Social upward mobility: nấc thang xã hội/ xã hội đi lên
  11. State school: trường công
  12. Staying in line : xếp hàng ngay ngắn
  13. Student loan: khoản vay cho sinh viên
  14. Student: sinh viên
  15. Student-centered approach: phương pháp tiếp cận lấy học sinh làm trung tâm
  16. Subject: môn học
  17. Success/ attainment: sự thành công
  18. Systematical: có hệ thống
  19. Study: học
  20. Sit an exam: thi
  21. Sharpen : nghiêm trọng 

T

  1. Talent/ genius/ gifted: thiên tài
  2. Teacher: giáo viên
  3. Teenage pregnancies : trẻ vị thành niên có thai
  4. Term: kỳ học
  5. To perform academically : học tập
  6. Transcripts: học bạ
  7. Tuition fees: học phí

U

  1. Ubiquity/ prevalence: sự phổ biến
  2. Undergraduate: cấp đại học
  3. Undergraduate-level teaching: dạy ở trình độ đại học
  4. University: đại học
  5. University-based organization: tổ chức nằm trong đại học
  6. Upgrading teacher education: nâng cấp việc đào tạo - giáo dục giáo viên
  7. Uplifting: tinh thần hướng thượng, hướng tới cái cao cả

V

  1. Virtual museums: các thư viện "ảo"
  2. Virtual worlds: những thế giới gần như là thật
  3. Vocational guidance: hướng nghiệp
  4. Vocational training: đào tạo nghề

W

  1. Write: biên soạngiáo trình
  2. Whiteboard: bảng trắng
  3. Wholehearted: toàn tâm
  4. Wise: khôn ngoan
  5. Would-be teachers: các giáo viên tương lai

Thành ngữ tiếng anh về giáo dục

1. Children should be educated and instructed in the principles of freedom.

Trẻ em cần được giáo dục và hướng dẫn các nguyên tắc tự do. - John Adam

2. Education is what remains after one has forgotten what one has learned in school.

Giáo dục là những gì còn lại sau khi người ta quên đi những gì người ta đã học ở trường. - Albert Einstein

3. When schools flourish, all flourishes.

Khi trường học phát triển, tất cả đều khởi sắc. - Martin Luther


4. It’s how you deal with failure that determines how you achieve success.

Chính cách bạn đối phó với thất bại quyết định cách bạn đạt được thành công.. - David Feherty

6. Nothing in education is so astonishing as the amount of ignorance it accumulates in the form of inert facts.

Không có gì trong giáo dục là đáng kinh ngạc như số lượng ngu dốt mà nó tích lũy dưới dạng thực tế của sự trì trệ. - Henry Brooks Adams

7. Don’t let schooling interfere with your education.

Đừng để trường lớp can thiệp sâu vào con đường giáo dục của bạn - Mark Twain


9. Genius without education is like silver in the mine.

Thiên tài mà không có giáo dục thì cũng chỉ giống như bạc trong mỏ mà thôi. - Benjamin Franklin

10. The true sign of intelligence is not knowledge but imagination.

Dấu hiệu đích thực của trí thông minh không phải nằm ở sự hiểu biết mà là ở sự tưởng tượng. - Albert Einstein

11. Man is the most intelligent of the animals - and the most silly.

Con người là giống loài thông minh nhất trong số các động vật - đồng thời cũng là giống ngu ngốc nhất - Diogenes the Cynic

12. Intelligence is the wife, imagination is the mistress, memory is the servant.

Thông minh là vợ, trí tưởng tượng là tình nhân, trí nhớ là người hầu. - Victor Hugo

13. The teacher is the one who gets the most out of the lessons, and the true teacher is the learner.

Giáo viên là người có được nhiều bài học nhất, và người giáo viên thực sự là cũng là một người học. - Elbert Hubbard

14. The highest result of education is tolerance.

Thành tích cao nhất của sự giáo dục là lòng khoan dung. - Helen Keller

15. We should not teach children the sciences; but give them a taste for them.

Chúng ta không nên dạy trẻ nhỏ khoa học mà hãy để chúng tự mình nếm trải nó. - Jean Jacques Rousseau

16. It is the supreme art of the teacher to awaken joy in creative expression and knowledge.

Nghệ thuật đạt đến cảnh giới tối cao của người thầy là đánh thức niềm vui trong biểu hiện và kiến thức sáng tạo. - Albert Einstein

17. Education is the art of making man ethical.

Giáo dục là nghệ thuật làm cho con người có đạo đức. - Hegel