Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá

Hòa chung với nhịp đập bóng đá hiện hành, Freetalk English mang tới cho bạn hơn 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá để bạn có thể thoải mái theo dõi mọi trận cầu.

Hãy cùng học tiếng Anh chuyên ngành bóng đá nhé.

  1. Attack (v) : Tấn công
  2. Attacker (n) : Cầu thủ tấn công
  3. Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
  4. Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương
  5. Ball (n) : bóng
  6. Beat (v) : thắng trận, đánh bại
  7. Bench (n) : ghế
  8. Captain (n) : đội trưởng
  9. Centre circle (n) : vòng tròn trung tâm sân bóng
  10. Champions (n) : đội vô địch
  11. Changing room (n) : phòng thay quần áo
  12. Cheer (v) : cổ vũ, khuyến khích
  13. Coach (n) : huấn luyện viên
  14. Corner kick (n) : phạt góc
  15. Corner: quả đá phạt góc
  16. Cross (n or v) : chuyền bóng ngang sân.
  17. Crossbar (n) : xà ngang
  18. Defend (v) : phòng thủ
  19. Defender (n) : hậu vệ
  20. Draw (n) : trận đấu ḥòa

Hãy đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk English để tìm hiểu thêm về tiếng Anh chuyên ngành bóng đá nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký nhận tư vấn và kiểm tra trình độ.

  1. Dropped ball (n) : cách thức trọng tài tâng bóng giữa hai đội
  2. Equaliser: bàn thắng san bằng tỷ số
  3. Equalizer (n) : Bàn thắng cân bằng tỉ số
  4. Extra time : Thời gian bù giờ
  5. Field markings : đường thẳng
  6. Field (n) : Sân bóng
  7. Field (n) : sân cỏ
  8. FIFA World Cup : vòng chung kết cúp bóng đá thế giới, 4 năm được tổ chức một lần
  9. FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French ) : liên đoàn bóng đá thể giới
  10. First half : hiệp một
  11. Fit (a) : khỏe, mạnh
  12. Fixture list (n) : lịch thi đấu
  13. Fixture (n) : trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt
  14. Forward (n) : tiền đạo
  15. Foul (n) : chơi không đẹp, trái luật, phạm luật
  16. Free-kick: quả đá phạt
  17. Friendly game (n) : trận giao hữu
  18. Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự
  19. Goal area (n) : vùng cấm địa
  20. Goal kick (n) : quả phát bóng

tieng-anh-chuyen-nganh-bong-da-01

Hãy đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk English để tìm hiểu thêm về tiếng Anh chuyên ngành bóng đá nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký nhận tư vấn và kiểm tra trình độ.

  1. Goal line (n) : đường biên kết thúc sân
  2. Goal scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
  3. Goal (n) : bàn thắng
  4. Goalkeeper, goalie (n) : thủ môn
  5. Goal-kick: quả phát bóng từ vạch 5m50
  6. Goalpost (n) : cột khung thành, cột gôn
  7. Golden goal (n) : bàn thắng vàng (bàn thắng đội nào ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thúc, thường được gọi là “cái chết bất ngờ” (Sudden Death))
  8. Ground (n) : sân bóng
  9. Half-time (n) : thời gian nghỉ giữa hai hiệp
  10. Handball (n) : chơi bóng bằng tay
  11. Header (n) : cú đội đầu
  12. Header: quả đánh đầu
  13. Home (n) : sân nhà
  14. Hooligan (n) : hô-li-gân
  15. Injured player (n) : cầu thủ bị thương
  16. Injury time (n) : thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương
  17. Injury (n) : vết thương
  18. Keep goal : giữ cầu môn (đối với thủ môn)
  19. Kick (n or v) : cú sút bóng, đá bóng
  20. Kick-off (n) : quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn

tieng-anh-chuyen-nganh-bong-da-02

Hãy đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk English để tìm hiểu thêm về tiếng Anh chuyên ngành bóng đá nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký nhận tư vấn và kiểm tra trình độ.

  1. Laws of the Game : luật bóng đá
  2. League (n) : liên đoàn
  3. Left-back, Right-back: Hậu vệ cánh
  4. Linesman (n) : trọng tài biên
  5. Local derby (or derby game) : trận đấu giữa các đối thủ trong cùng một địa phương, vùng
  6. Match (n) : trận đấu
  7. Midfield line (n) : đường giữa sân
  8. Midfield player (n) : trung vệ
  9. Midfield (n) : khu vực giữa sân
  10. National team (n) : đội bóng quốc gia
  11. Net (n) : lưới (bao khung thành), cũng có nghĩa: ghi bàn vào lưới nhà
  12. Offside or off-side (n or adv) : lỗi việt vị
  13. Opposing team (n) : đội bóng đối phương
  14. Own goal (n) : bàn đá phản lưới nhà
  15. Own goal: bàn đốt lưới nhà
  16. Pass (n) : chuyển bóng
  17. Penalty area (n) : khu vực phạt đền
  18. Penalty kick, penalty shot (n): sút phạt đền
  19. Penalty shootout: đá luân lưu
  20. Penalty spot (n) : nửa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét

tieng-anh-chuyen-nganh-bong-da-03

Hãy đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk English để tìm hiểu thêm về tiếng Anh chuyên ngành bóng đá nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký nhận tư vấn và kiểm tra trình độ.

  1. Penalty: quả phạt 11m
  2. Pitch (n) : sân bóng
  3. Play-off: trận đấu giành vé vớt
  4. Possession (n) : kiểm soát bóng
  5. Red card (n) : thẻ đỏ
  6. Referee (n) : trọng tài
  7. Score a goal (v) : ghi bàn
  8. Score a hat trick : ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
  9. Score (v) : ghi bàn
  10. Scoreboard (n) : bảng tỉ số
  11. Scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
  12. Second half (n) : hiệp hai
  13. Send a player off (v) : đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân
  14. Shoot a goal (v) : sút cầu môn
  15. Side (n) : một trong hai đội thi đấu
  16. Sideline (n) : đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu
  17. Silver goal (n) : bàn thắng bạc (bằng thắng sau khi kết thúc một hoặc hai hiệp phụ, đội nào ghi nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng vì trận đấu kết thúc ngay tại hiệp phụ đó)
  18. Spectator (n) : khán giả
  19. Stadium (n) : sân vận động
  20. Striker (n) : tiền đạo

tieng-anh-chuyen-nganh-bong-da-04

Hãy đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk English để tìm hiểu thêm về tiếng Anh chuyên ngành bóng đá nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký nhận tư vấn và kiểm tra trình độ.

  1. Studs (n) : các chấm dưới đế giày cầu thủ giúp không bị trượt (chúng ta hay gọi: đinh giày)
  2. Substitute (n) : cầu thủ dự bị
  3. Supporter (n) : cổ động viên
  4. Tackle (n) : bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân
  5. Team (n) : đội bóng
  6. The kick off: quả giao bóng
  7. Throw-in: quả ném biên
  8. Ticket tout (n) : người bán vé cao hơn vé chính thức (ta hay gọi là: người bán vé chợ đen)
  9. Tied (n) : trận đấu hòa
  10. Tiebreaker (n) : cách chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bàn thắng bằng loạt đá luân lưu 11 mét.
  11. Touch line (n) : đường biên dọc
  12. Underdog (n) : đội thua trận
  13. Unsporting behavior (n) : hành vi phi thể thao
  14. Whistle (n) : còi
  15. Winger (n) : cầu thủ chạy cánh
  16. World Cup : Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần
  17. Yellow card (n) : thẻ vàng

tieng-anh-chuyen-nganh-bong-da-05

Hãy đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk English để tìm hiểu thêm về tiếng Anh chuyên ngành bóng đá nhé.
Bấm vào ĐÂY để đăng ký nhận tư vấn và kiểm tra trình độ.