Các ngôi trong tiếng Anh, cách sử dụng, cách chia ngôi cực đơn giản
1. Khái niệm các ngôi trong tiếng Anh
Các ngôi trong tiếng Anh là một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học ngữ pháp. Hiểu rõ các ngôi trong tiếng Anh sẽ giúp người học biết cách chia động từ chính xác, sử dụng đại từ phù hợp và tránh lặp từ trong câu. Nếu không nắm vững các ngôi trong tiếng Anh, người học rất dễ mắc lỗi sai cơ bản trong cả văn nói lẫn văn viết.
1.1. Các ngôi trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, các ngôi trong tiếng Anh thực chất là cách gọi rút gọn của các đại từ nhân xưng (personal pronouns), đại từ xưng hô hoặc đại từ chỉ ngôi dùng để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó. Việc sử dụng các ngôi trong tiếng Anh giúp câu văn tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tránh lặp lại tên người hoặc sự vật quá nhiều lần.
Nói cách khác, các ngôi trong tiếng Anh có chức năng thay thế cho:
-
Người (he, she, they…)
-
Vật/sự việc (it)
-
Chính người nói (I, we)
-
Người nghe (you)
Việc hiểu bản chất của các ngôi trong tiếng Anh sẽ giúp học sinh tiểu học và người mới bắt đầu học tiếng Anh xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc ngay từ đầu.
1.2. Vai trò của các ngôi trong tiếng Anh trong câu
Các ngôi trong tiếng Anh có thể đảm nhiệm nhiều vị trí khác nhau trong câu, phổ biến nhất là:
✅ Làm chủ ngữ (Subject)
Khi các ngôi trong tiếng Anh đóng vai trò chủ ngữ, chúng đứng trước động từ và quyết định cách chia động từ trong câu.
Ví dụ:
-
Lam is my new friend. She is Canadian.
→ “She” thay thế cho “Lam”.
(Lam là bạn mới của tôi. Cô ấy là người Canada.)
Ở đây, nếu không dùng các ngôi trong tiếng Anh, câu sẽ bị lặp lại:
“Lam is my new friend. Lam is Canadian.” → nghe không tự nhiên.
✅ Làm tân ngữ (Object)
Ngoài vai trò chủ ngữ, các ngôi trong tiếng Anh còn có thể làm tân ngữ trong câu. Khi đó, chúng đứng sau động từ hoặc giới từ.
Ví dụ:
-
The weather is cool. I love it.
→ “It” thay thế cho “the weather”.
(Thời tiết mát mẻ. Tôi thích nó.)
Nếu không dùng các ngôi trong tiếng Anh, câu sẽ trở nên lặp từ:
“I love the weather.” (vẫn đúng nhưng kém tự nhiên nếu lặp lại nhiều lần trong đoạn văn dài).
1.3. Phân loại các ngôi trong tiếng Anh
Khi học các ngôi trong tiếng Anh, người học thường được chia thành 3 nhóm chính:
-
Ngôi thứ nhất (First person) – Người nói
→ I, We -
Ngôi thứ hai (Second person) – Người nghe
→ You -
Ngôi thứ ba (Third person) – Người/sự vật được nhắc đến
→ He, She, It, They
Việc hiểu rõ từng nhóm trong các ngôi trong tiếng Anh đặc biệt quan trọng vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cách chia động từ, đặc biệt là ở thì hiện tại đơn (ví dụ: He works, She likes…).
1.4. Tại sao cần nắm vững các ngôi trong tiếng Anh?
Việc nắm chắc các ngôi trong tiếng Anh mang lại rất nhiều lợi ích:
-
✔ Giúp chia động từ chính xác
-
✔ Tránh lặp từ khi nói và viết
-
✔ Tăng khả năng phản xạ giao tiếp
-
✔ Viết câu mạch lạc, tự nhiên hơn
-
✔ Hạn chế lỗi sai ngữ pháp cơ bản
Đặc biệt với học sinh tiểu học hoặc người mới bắt đầu, việc hiểu kỹ các ngôi trong tiếng Anh chính là bước đầu tiên để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc.
1.5. Tổng kết
Tóm lại, các ngôi trong tiếng Anh là hệ thống đại từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc sự vật trong câu. Chúng có thể giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ và xuất hiện phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Khi hiểu rõ và sử dụng thành thạo các ngôi trong tiếng Anh, người học sẽ tự tin hơn trong việc giao tiếp cũng như làm bài tập ngữ pháp.
Ở các phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào từng nhóm trong các ngôi trong tiếng Anh, cách sử dụng chi tiết và cách chia động từ tương ứng với từng ngôi.

2. Các ngôi trong tiếng Anh và cách sử dụng
Khi học ngữ pháp, việc hiểu rõ các ngôi trong tiếng Anh là bước cực kỳ quan trọng. Không chỉ có một ngôi duy nhất, các ngôi trong tiếng Anh được chia thành ba loại chính mà người học bắt buộc phải phân biệt rõ để chia động từ chính xác và sử dụng đại từ phù hợp trong từng ngữ cảnh giao tiếp.
Nếu không nắm chắc các ngôi trong tiếng Anh, người học rất dễ mắc lỗi sai cơ bản như chia sai động từ ở thì hiện tại đơn hoặc dùng nhầm đại từ khi nói và viết.
2.1. Các ngôi trong tiếng Anh
Trong hệ thống các ngôi trong tiếng Anh, có ba ngôi chính cần ghi nhớ:
-
Ngôi thứ nhất (First Person)
-
Ngôi thứ hai (Second Person)
-
Ngôi thứ ba (Third Person)
Dưới đây là bảng tổng hợp các ngôi trong tiếng Anh ở dạng chủ ngữ:
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất | I | We |
| Ngôi thứ hai | You | You |
| Ngôi thứ ba | He / She / It | They |
Việc ghi nhớ bảng các ngôi trong tiếng Anh này sẽ giúp người học dễ dàng xác định cách chia động từ và sử dụng đúng trong từng tình huống.
2.2. Cách sử dụng các ngôi trong tiếng Anh
🔹 Ngôi thứ nhất (I, We)
Trong các ngôi trong tiếng Anh, ngôi thứ nhất được dùng để chỉ chính người nói.
-
I: dùng khi người nói là một cá nhân (số ít).
-
We: dùng khi người nói đại diện cho một nhóm bao gồm mình (số nhiều).
📌 Cách dùng:
-
Dùng để bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc, ý kiến cá nhân.
-
Thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, bài viết cá nhân, thư từ, thuyết trình.
Ví dụ:
-
I like watching TV.
(Tôi thích xem TV.) -
I am a student.
(Tôi là học sinh.) -
We are classmates.
(Chúng tôi là bạn cùng lớp.)
💡 Lưu ý quan trọng trong các ngôi trong tiếng Anh:
Khi dùng I, động từ “to be” sẽ là “am” → I am
Khi dùng We, động từ “to be” sẽ là “are” → We are
🔹 Ngôi thứ hai (You)
Trong hệ thống các ngôi trong tiếng Anh, ngôi thứ hai chỉ có một từ duy nhất là You, nhưng có thể dùng cho cả số ít và số nhiều.
📌 Cách dùng:
-
Dùng để chỉ người nghe hoặc người đối diện trong cuộc hội thoại.
-
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
-
Không thay đổi hình thức dù là một người hay nhiều người.
Ví dụ:
-
How are you?
(Bạn khỏe không?) -
You are very kind.
(Bạn rất tốt bụng.) -
You are my best friends.
(Các bạn là những người bạn thân nhất của tôi.)
💡 Điểm cần nhớ trong các ngôi trong tiếng Anh:
Dù “you” là số ít hay số nhiều, động từ “to be” luôn là “are” → You are
🔹 Ngôi thứ ba (He, She, It, They)
Ngôi thứ ba trong các ngôi trong tiếng Anh dùng để nói về người hoặc sự vật không tham gia trực tiếp vào cuộc hội thoại (không phải người nói, không phải người nghe).
✔ He: dùng cho nam
✔ She: dùng cho nữ
✔ It: dùng cho đồ vật, con vật, sự việc, thời tiết
✔ They: dùng cho số nhiều (người hoặc vật)
📌 Cách dùng:
-
Dùng để kể chuyện, mô tả người khác.
-
Xuất hiện rất nhiều trong văn kể chuyện và bài tập ngữ pháp.
Ví dụ:
-
He is very tall.
(Anh ấy rất cao.) -
She is my teacher.
(Cô ấy là giáo viên của tôi.) -
It is raining.
(Trời đang mưa.) -
They are playing football.
(Họ đang chơi bóng đá.)
🔥 Lưu ý đặc biệt quan trọng trong các ngôi trong tiếng Anh
Trong thì hiện tại đơn, khi sử dụng ngôi thứ ba số ít (He, She, It), động từ thường thêm -s hoặc -es.
Ví dụ:
-
He plays football.
-
She likes milk.
-
It works well.
Đây là lỗi mà người học thường mắc phải nếu chưa nắm vững các ngôi trong tiếng Anh.
Kết luận
Tóm lại, các ngôi trong tiếng Anh bao gồm ba nhóm chính: ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba. Mỗi ngôi có cách sử dụng riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến cách chia động từ trong câu. Khi hiểu và vận dụng thành thạo các ngôi trong tiếng Anh, người học sẽ:
-
✔ Chia động từ chính xác hơn
-
✔ Giao tiếp tự nhiên hơn
-
✔ Viết câu đúng ngữ pháp
-
✔ Hạn chế lỗi sai cơ bản
Nắm chắc các ngôi trong tiếng Anh chính là nền tảng quan trọng để học tốt các thì, cấu trúc câu và phát triển kỹ năng giao tiếp lâu dài.
4. Cách chia động từ theo ngôi
Các đại từ khác nhau sẽ được chia khác nhau trong từng thì, từng trường hợp xác định.
4.1. Với động từ “to be”
Ở hiện tại:
- Ngôi thứ nhất số ít: Am
- Ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba số nhiều: Are
- Ngôi thứ ba số ít: Is
Ở quá khứ:
Ngôi thứ nhất số ít, ngôi thứ ba số ít: Was
Ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba số nhiều: Were
4.2. Với động từ thường
Ở hiện tại:
Ngôi thứ nhất, thứ hai và thứ ba số nhiều: Dạng nguyên thể
Ngôi thứ ba số ít: Thêm “s” hoặc “es” đằng sau động từ
Ở quá khứ: Các ngôi đều thêm “ed” sau động từ.

5. Một số lưu ý về các ngôi trong tiếng Anh
Những ngôi số nhiều có thể đi kèm danh từ ngay sau nó để bổ nghĩa.
Ví dụ: We students are learning English in class.
(Học sinh chúng tôi đang học tiếng Anh trong lớp học)
Các đại từ she, he có thể chỉ vật nuôi.
Ví dụ: I have a cat. She is very beautiful.
(Tôi có một chú mèo. Cô mèo ấy rất xinh đẹp)
We, you, they có thể đi cùng both, all.
Ví dụ: You all go swimming.
(Tất cả các bạn đều đi bơi)
6. Bài tập và đáp án
Để củng cố lý thuyết đã học trong bài ngày hôm nay, mời các bạn cùng làm một số bài tập về các ngôi trong tiếng Anh.
Bài tập 1: Điền đại từ chính xác để hoàn thành câu dưới đây
1. ……asked Ms Hy, my math teacher, what the best answer was and……said this is B.
2. Hi John! Are……still coming swimming with us tomorrow?
3. My dad studied science at university. …… says……was a really interesting course.
4. Minh, do…… think…… should all bring some tea with us to your date?
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. You and Mai ate all of the chocolate by _______.
A. yourselves
B. himself
C. themselves
D. yourself
2. What is _______your address?
A. you
B. your
C. yours
D. all are right
3. Where are _______ parents now?
A. your
B. you
C. yours
D. A and B are right
4. Here is a postcard from _______ friend Mya.
A. me
B. mine
C. my
A. all are right
5. She lives in China now with _______ uncle.
A. she
B. her
C. hers
D. A and b are right
Bài tập 3: Điền đại từ để hoàn thiện đoạn văn sau:
Hi everyone, my name is Lam. I will introduce my family. ….. the family has 3 people: …. father, … mother, and me. My father is a teacher. … is very busy. My mother is a nurse. And … is very busy too.
Đáp án
Bài tập 1:
1. I – he – it
2. you
3. she – it
4. you – you
Bài tập 2:
1. A
2. B
3. A
4. C
5. B
Bài tập 3:
Our – My – My – He – She
Xem thêm:
- Mệnh đề quan hệ không xác định là gì? Cách sử dụng đúng chuẩn
- Phân loại tính từ theo chức năng và cách thành lập

