Cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh
Cấu trúc be used to có nghĩa là đã quen với một việc, hiện tượng gì đó. Bạn có bao giờ bị nhầm lẫn khi sử dụng không? Cùng Freetalk English tìm hiểu chi tiết về cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh.
1. Cấu trúc và cách dùng be used to trong tiếng Anh
Trong ngữ pháp tiếng Anh, cách dùng be used to là một trong những điểm kiến thức quan trọng nhưng rất dễ gây nhầm lẫn với “used to + V” và “get used to”. Vì vậy, để hiểu rõ và áp dụng chính xác cách dùng be used to, bạn cần nắm vững cấu trúc, ý nghĩa, cách chia động từ cũng như các lỗi thường gặp.
I. Cách dùng be used to là gì?
Cách dùng be used to được sử dụng để diễn tả:
👉 Một hành động, sự việc hoặc tình huống mà ai đó đã quen, đã thích nghi, không còn cảm thấy lạ lẫm.
Nói cách khác, khi áp dụng cách dùng be used to, bạn đang nhấn mạnh rằng người nói đã quen với điều gì đó.
📌 Ví dụ:
-
I am used to waking up early.
(Tôi đã quen với việc dậy sớm.) -
She is used to spicy food.
(Cô ấy đã quen với đồ ăn cay.)
Ở đây, hành động hoặc sự việc không còn mới mẻ nữa.
II. Cấu trúc trong cách dùng be used to
✅ 1. Cấu trúc khẳng định
S + be + used to + V-ing/Noun
Trong cách dùng be used to, “used” đóng vai trò là tính từ, còn “to” là giới từ. Vì “to” là giới từ nên động từ phía sau phải ở dạng V-ing hoặc danh từ.
📌 Ví dụ:
-
I am used to living alone.
-
They are used to working under pressure.
-
He is used to the noise.
✅ 2. Cấu trúc phủ định
S + be + not + used to + V-ing/Noun
📌 Ví dụ:
-
I am not used to staying up late.
-
She isn’t used to cold weather.
Trong cách dùng be used to, khi chuyển sang phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” sau động từ “be”.
✅ 3. Cấu trúc nghi vấn
Be + S + used to + V-ing/Noun?
📌 Ví dụ:
-
Are you used to working at night?
-
Is he used to spicy food?
Khi đặt câu hỏi với cách dùng be used to, bạn chỉ cần đảo động từ “be” lên trước chủ ngữ.
III. Vì sao phải dùng V-ing sau “to”?
Đây là điểm rất quan trọng trong cách dùng be used to.
Nhiều người nhầm lẫn và dùng:
❌ I am used to wake up early. (Sai)
✔ I am used to waking up early. (Đúng)
Giải thích:
-
Trong cách dùng be used to, “to” là giới từ, không phải “to” của động từ nguyên mẫu.
-
Sau giới từ, động từ phải ở dạng V-ing.
IV. Các thì của cách dùng be used to
Vì “used to” là tính từ, nên bạn có thể chia động từ “be” theo nhiều thì khác nhau.
1. Hiện tại đơn
-
I am used to this job.
-
She is used to the weather.
2. Quá khứ đơn
-
I was used to living abroad.
-
They were used to working together.
3. Tương lai
-
I will be used to this routine soon.
Việc chia thì linh hoạt giúp cách dùng be used to phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
V. Phân biệt cách dùng be used to và used to + V
Đây là phần dễ nhầm lẫn nhất.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be used to + V-ing/Noun | Đã quen với | I am used to working hard. |
| used to + V | Đã từng (thói quen trong quá khứ, nay không còn) | I used to work hard. |
So sánh:
-
I am used to working hard.
→ Tôi đã quen với việc làm việc chăm chỉ. -
I used to work hard.
→ Tôi từng làm việc chăm chỉ (bây giờ có thể không còn nữa).
Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác cách dùng be used to.
VI. Phân biệt cách dùng be used to và get used to
Ngoài ra, nhiều người cũng nhầm giữa:
-
be used to = đã quen
-
get used to = dần quen
Ví dụ:
-
I am used to waking up early.
→ Tôi đã quen rồi. -
I am getting used to waking up early.
→ Tôi đang dần quen.
VII. Lỗi thường gặp trong cách dùng be used to
❌ Dùng động từ nguyên mẫu sau “to”
❌ Nhầm với “used to + V”
❌ Quên chia động từ “be” theo chủ ngữ
❌ Nhầm nghĩa giữa “đã quen” và “đã từng”
VIII. Bài tập ví dụ về cách dùng be used to
Điền dạng đúng của động từ:
-
She is used to ______ (drive) long distances.
-
I am not used to ______ (eat) spicy food.
-
Are you used to ______ (work) overtime?
Đáp án:
-
driving
-
eating
-
working
IX. Tổng kết toàn bộ cách dùng be used to
Tóm lại, cách dùng be used to có những điểm quan trọng sau:
✔ Diễn tả việc đã quen với điều gì
✔ Cấu trúc: S + be + used to + V-ing/Noun
✔ “To” là giới từ → luôn dùng V-ing
✔ Có thể chia ở nhiều thì
✔ Khác hoàn toàn với “used to + V”

2. Cấu trúc used to V trong tiếng Anh
Bên cạnh cách dùng be used to, một cấu trúc khác cũng rất quan trọng và dễ gây nhầm lẫn là cấu trúc used to V. Hai cấu trúc này hoàn toàn khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng. Vì vậy, để tránh sai sót khi làm bài tập hoặc giao tiếp, bạn cần hiểu thật rõ cấu trúc used to V.
I. Định nghĩa cấu trúc used to V
Cấu trúc used to V được dùng để diễn tả:
👉 Một thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Nói cách khác, khi dùng cấu trúc used to V, người nói đang nhấn mạnh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.
📌 Ví dụ:
-
I used to play football every afternoon.
(Tôi từng chơi bóng đá mỗi chiều – nhưng bây giờ không còn nữa.) -
She used to live in Hanoi.
(Cô ấy từng sống ở Hà Nội – hiện tại không còn sống ở đó.) -
We used to be close friends.
(Chúng tôi từng là bạn thân – bây giờ không còn như vậy.)
II. Cấu trúc used to V
✅ 1. Câu khẳng định
S + used to + V (nguyên mẫu)
📌 Ví dụ:
-
He used to smoke.
-
They used to travel a lot.
-
I used to get up early.
Lưu ý: Sau used to là động từ nguyên mẫu không “to”.
✅ 2. Câu phủ định
S + did not (didn’t) + use to + V
📌 Ví dụ:
-
I didn’t use to like coffee.
-
She didn’t use to wear glasses.
-
They didn’t use to study hard.
⚠ Lưu ý quan trọng:
Khi đã có “did”, động từ phải trở về nguyên mẫu → use to, không phải “used to”.
❌ I didn’t used to like coffee. (Sai)
✔ I didn’t use to like coffee. (Đúng)
✅ 3. Câu nghi vấn
Did + S + use to + V?
📌 Ví dụ:
-
Did you use to play the piano?
-
Did she use to live here?
-
Did they use to be friends?
Cách trả lời:
-
Yes, I did.
-
No, I didn’t.
III. Đặc điểm quan trọng của cấu trúc used to V
1. Chỉ dùng cho quá khứ
Cấu trúc used to V chỉ dùng để nói về quá khứ. Bạn không dùng nó cho hiện tại hay tương lai.
❌ I use to go to school every day. (Sai)
✔ I used to go to school every day. (Đúng)
2. Nhấn mạnh sự thay đổi
Khi dùng cấu trúc used to V, người nói thường ngầm hiểu rằng tình huống hiện tại đã thay đổi.
Ví dụ:
-
I used to be shy.
→ Bây giờ tôi không còn nhút nhát nữa. -
She used to have long hair.
→ Bây giờ tóc cô ấy không còn dài.
IV. Phân biệt used to V và cách dùng be used to
Đây là phần rất quan trọng vì nhiều người nhầm lẫn hai cấu trúc này.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to + V | Đã từng (quá khứ, nay không còn) | I used to smoke. |
| be used to + V-ing/N | Đã quen với | I am used to smoking. |
So sánh:
-
I used to smoke.
→ Tôi từng hút thuốc (giờ không hút nữa). -
I am used to smoking.
→ Tôi quen với việc hút thuốc.
Sự khác biệt này rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.
V. Phân biệt used to V và thì quá khứ đơn
Cả hai đều nói về quá khứ, nhưng:
-
used to V → hành động lặp đi lặp lại, thói quen cũ.
-
Quá khứ đơn → hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
-
I used to go jogging every morning.
(Thói quen trong quá khứ) -
I went jogging yesterday.
(Hành động cụ thể hôm qua)
VI. Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc used to V
❌ Nhầm với be used to
❌ Dùng sai dạng “used” trong phủ định
❌ Dùng cho hiện tại
❌ Quên rằng sau used to là động từ nguyên mẫu
VII. Bài tập vận dụng
Điền dạng đúng của động từ:
-
She ______ (use to / used to) play the violin.
-
They didn’t ______ (use to / used to) live here.
-
Did you ______ (use to / used to) be shy?
Đáp án:
-
used to
-
use to
-
use to
VIII. Tổng kết
Tóm lại, cấu trúc used to V:
✔ Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ
✔ Nhấn mạnh hiện tại không còn như vậy
✔ Chỉ dùng ở quá khứ
✔ Sau “used to” là động từ nguyên mẫu
✔ Phủ định và nghi vấn dùng “did + use to”

3. Cấu trúc get used to
3.1 Cấu trúc
Cấu trúc get used to V dùng để diễn tả sự đã dần quen với một hiện tượng, sự việc.
+/ Cấu trúc khẳng định: S + get used to + N/V-ing
-/ Cấu trúc phủ định: S + trợ động từ + not + get used to + N/ V-ing
?/ Cấu trúc nghi vấn: Trợ động từ + S + get used to + N/V(ing)?

Ví dụ:
– I got used to getting up early in the morning (Tôi đã dần dần quen với việc thức dậy sớm vào buổi sáng).
– He is used to swimming every day (Anh ấy đã quen với việc đi bơi mỗi ngày).
– I didn’t understand the accent when I first moved here but I quickly got used to it. ( Lần đầu tiên chuyển đến đây, tôi đã không hiểu được giọng nói ở vùng này nhưng giờ tôi đã nhanh chóng quen dần với nó).
– She has started working nights and is still getting used to sleeping during the day. ( Cô ấy bắt đầu làm việc vào ban đêm và dần quen với việc ngủ suốt ngày).
– I have always lived in the country but now I’m beginning to get used to living in the city. (Tôi luôn sống ở miền quê nhưng giờ đây tôi bắt đầu dần quen với việc sống ở thành phố).
Cách dùng
Cấu trúc get used to V dùng để diễn tả quá trình dần quen với một hành động, thói quen nhất định.
Ví dụ: I am still getting used to sleeping during the day and working at night.
(Tôi vẫn đang làm quen với việc ngủ vào ban ngày để làm ca đêm)
4. Bài tập và đáp án về cấu trúc used to – be used to – get used to
Sau khi đã tìm hiểu kỹ về cấu trúc used to V, cách dùng be used to và get used to, việc làm bài tập là bước quan trọng giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tránh nhầm lẫn khi sử dụng trong thực tế.
Dưới đây là hệ thống bài tập có đáp án chi tiết để bạn luyện tập.
BÀI TẬP 1: Sử dụng cấu trúc used to V để hoàn thành các câu dưới đây
-
Diane doesn’t travel much now. She used to travel a lot, but she prefers to stay at home these days.
-
Liz ______ a motorbike, but last year she sold it and bought a car.
-
We came to live in London a few years ago. We ______ in Leeds.
-
I rarely eat ice-cream now, but I ______ it when I was a child.
-
Jim ______ my best friend, but we aren’t good friends any longer.
-
It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It ______ more than an hour.
-
There ______ a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
-
When you lived in New York, ______ to the theater very often?
ĐÁP ÁN BÀI TẬP 1
-
used to have
-
used to live
-
used to eat
-
used to be
-
used to take
-
used to be
-
did you use to go
🔎 Lưu ý quan trọng:
-
Trong câu hỏi, phải dùng: Did + S + use to + V
-
Không dùng: ❌ Did you used to go (sai)
Bài tập này giúp bạn củng cố cấu trúc used to V – dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
BÀI TẬP 2: Sử dụng “used to”, “be used to” hoặc “get used to”
Bài tập này giúp bạn phân biệt rõ:
-
used to + V → đã từng (quá khứ, nay không còn)
-
be used to + V-ing/N → đã quen
-
get used to + V-ing/N → dần quen
Câu hỏi:
-
European drivers find it difficult to _______________________ (drive) on the left when they visit Britain.
-
See that building there? I _______________________ (go) to school there, but now it’s a factory.
-
I’ve only been at this company a couple of months. I _______________________ (still not) how they do things round here.
-
When I first arrived in this neighborhood, I _______________________ (live) in a house. I had always lived in apartment buildings.
-
Working till 10pm isn’t a problem. I _______________________ (finish) late. I did it in my last job too.
-
I can’t believe they are going to build an airport just two miles from our new house! I will _______________________ (never) all that noise! What a nightmare.
-
His father _______________________ (smoke) twenty cigars a day – now he doesn’t smoke at all!
-
Whenever all my friends went to discos, I _______________________ (never go) with them, but now I enjoy it.
-
I _______________________ (drive) as I have had my driving licence almost a year now.
-
When Max went to live in Italy, he _______________________ (live) there very quickly. He’s a very open minded person.
ĐÁP ÁN BÀI TẬP 2
-
get used to driving
-
used to go
-
am still not used to
-
used to live
-
am used to finishing
-
never get used to
-
used to smoke
-
never used to go
-
am used to driving
-
got used to living
Phân tích nhanh để tránh nhầm lẫn
✔ Câu 1 → get used to driving
→ Dần quen với việc lái xe bên trái.
✔ Câu 3 → am still not used to
→ Vẫn chưa quen.
✔ Câu 6 → never get used to
→ Sẽ không bao giờ quen được.
✔ Câu 9 → am used to driving
→ Đã quen lái xe.
Tổng kết kiến thức quan trọng
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to + V | Đã từng (nay không còn) | I used to smoke. |
| be used to + V-ing | Đã quen | I am used to smoking. |
| get used to + V-ing | Dần quen | I am getting used to smoking. |
Những lỗi phổ biến cần tránh
❌ I am used to drive.
✔ I am used to driving.
❌ Did you used to go?
✔ Did you use to go?
❌ I didn’t used to like it.
✔ I didn’t use to like it.
Kết luận
Phía trên là toàn bộ bài tập thực hành về:
-
Cấu trúc used to V
-
Cách dùng be used to
-
Get used to + V-ing
Hy vọng với hệ thống bài tập chi tiết kèm đáp án và phân tích trên, bạn sẽ hiểu sâu và sử dụng chính xác các cấu trúc này trong giao tiếp cũng như bài thi.

