Cấu trúc suggest là gì? Cách dùng suggest chuẩn xác trong tiếng Anh

Cấu trúc suggest là gì? Cách dùng suggest chuẩn xác trong tiếng Anh

Cấu trúc “suggest” được dùng rất nhiều trong văn nói và giao tiếp, dùng để gợi ý hoặc đề xuất cho ai đó làm việc gì. Bạn đã hiểu về nó chưa, cùng Freetalk English tìm hiểu qua bài viết sau nhé.

1. Cấu trúc suggest trong tiếng Anh

Cấu trúc suggest là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng thường gặp trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh. Khi học cấu trúc suggest, bạn cần hiểu rõ cách dùng, vị trí tân ngữ và các dạng mở rộng của cấu trúc suggest để tránh nhầm lẫn với các động từ như “advise” hay “recommend”. Nắm vững cấu trúc suggest sẽ giúp bạn sử dụng câu đề nghị một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Cấu trúc 1: Suggest + noun/noun phrase

(Cấu trúc suggest + danh từ/cụm danh từ)

Trong cấu trúc suggest này, danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ “suggest”. Đây là dạng cơ bản và phổ biến nhất của cấu trúc suggest trong giao tiếp hàng ngày.

👉 Cấu trúc suggest:
Suggest + noun / noun phrase

Khi sử dụng cấu trúc suggest, bạn chỉ cần đặt một danh từ hoặc cụm danh từ phía sau “suggest” để đưa ra lời đề nghị.

Ví dụ về cấu trúc suggest:

  • I suggest a white wine with this dish.
    (Tôi đề nghị dùng rượu vang trắng với món ăn này.)

  • She suggested some milk with bread for breakfast.
    (Cô ấy gợi ý một chút sữa với bánh mì cho bữa sáng.)

  • He suggested a song of his favorite singer.
    (Anh ấy đề xuất một bài hát của ca sĩ anh ấy yêu thích.)

Trong các ví dụ trên, bạn có thể thấy cấu trúc suggest được sử dụng với danh từ đứng ngay sau động từ.

Cấu trúc suggest với “to sb”

Khi muốn đề cập đến người nhận lời đề nghị trong cấu trúc suggest, ta sử dụng dạng:

👉 Cấu trúc suggest:
Suggest + something + to somebody

Dạng mở rộng này của cấu trúc suggest giúp câu rõ ràng hơn về đối tượng được đề xuất. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng khi học cấu trúc suggest.

Ví dụ về cấu trúc suggest có “to sb”:

  • My teacher suggested a course to me which I could sign up for at the end of the year.
    (Giáo viên của tôi đề xuất cho tôi một khóa học mà tôi có thể đăng ký vào cuối năm.)

  • Can you suggest a good dictionary to me?
    (Bạn có thể gợi ý một cuốn từ điển tốt cho tôi được không?)

  • She suggested an amazing book to him.
    (Cô ấy gợi ý một cuốn sách hay cho anh ấy.)

Cấu trúc suggest là gì? Cách dùng suggest chuẩn xác trong tiếng Anh

Cấu trúc 2: Cấu trúc suggest + that-clause (mệnh đề “that”)

Trong các dạng ngữ pháp quan trọng, cấu trúc suggest với mệnh đề “that” là dạng thường gặp khi đưa ra đề xuất, ý kiến hoặc lời khuyên. Khi sử dụng cấu trúc suggest theo cách này, động từ “suggest” sẽ được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng “that”.

👉 Cấu trúc suggest:
Suggest + (that) + S + V (nguyên mẫu)

Khi học cấu trúc suggest, bạn cần lưu ý rằng trong văn phong không trang trọng, “that” có thể được lược bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, dù có “that” hay không, cấu trúc suggest vẫn giữ nguyên quy tắc chia động từ phía sau.

Ví dụ về cấu trúc suggest + that-clause

  • I suggest (that) we go out to have dinner. I know a very good restaurant.
    (Tôi đề nghị chúng ta ra ngoài ăn tối. Tôi biết một nhà hàng rất ngon.)

  • He suggested (that) everybody go camping next summer.
    (Anh ấy gợi ý mọi người đi cắm trại vào mùa hè tới.)

  • They suggest (that) all pages are numbered from 1 to 20.
    (Họ đề nghị các trang phải được đánh số từ 1 đến 20.)

Trong các ví dụ trên, bạn có thể thấy cấu trúc suggest được sử dụng với mệnh đề “that” để diễn đạt đề xuất một cách trang trọng và rõ ràng hơn.

Lưu ý quan trọng khi dùng cấu trúc suggest với mệnh đề “that”

Khi sử dụng cấu trúc suggest với mệnh đề “that”, động từ trong mệnh đề luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”, dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Đây là điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong cấu trúc suggest.

👉 Công thức cần nhớ trong cấu trúc suggest:
Suggest + that + S + V (bare infinitive)

Ví dụ phân tích cấu trúc suggest:

  • The doctor suggests that he (should) lose some weight.
    (Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm cân.)
    → Chủ ngữ là “he” nhưng động từ vẫn là “lose”, không chia thành “loses”. Đây là đặc điểm quan trọng của cấu trúc suggest.

  • Her doctor suggested that she should reduce her working hours and take more exercise.
    (Bác sĩ khuyên cô ấy nên làm việc ít lại và tập thể dục nhiều hơn.)

  • They suggested that I (should) practice speaking English more.
    (Họ gợi ý rằng tôi nên luyện nói tiếng Anh nhiều hơn.)

Trong nhiều trường hợp, “should” có thể xuất hiện trong mệnh đề sau cấu trúc suggest, nhưng dù có “should” hay không thì động từ chính vẫn giữ nguyên dạng.

Cấu trúc suggest là gì? Cách dùng suggest chuẩn xác trong tiếng Anh

Cấu trúc 3: Suggest + V-ing

Chúng ta sử dụng Suggest + V-ing khi muốn đề cập đến một hành động chung mà không nói cụ thể ai sẽ thực hiện hành động đó.

👉 Công thức:
Suggest + V-ing

Ở dạng này, động từ theo sau “suggest” phải thêm “-ing”. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng vì nhiều người dễ nhầm sang “to V” (sai).

Ví dụ:

  • He suggested travelling together for safety, since the area was so dangerous.
    (Anh ấy đề xuất nên đi cùng nhau cho an toàn vì khu vực đó rất nguy hiểm.)

  • I suggested going swimming in summer.
    (Tôi đề xuất đi bơi vào mùa hè.)

  • She suggested reading more books to broaden the mind.
    (Cô ấy đề xuất nên đọc nhiều sách hơn để mở rộng kiến thức.)

Cấu trúc 4: Suggest + wh-question word

(Suggest + từ để hỏi)

“Suggest” cũng có thể đi với các từ để hỏi như where, what, when, who, how.

👉 Công thức:
Suggest + wh-word + clause

Sau từ để hỏi là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • Could you suggest where I might be able to buy a nice T-shirt for my boyfriend?
    (Bạn có thể gợi ý cho tôi nơi mua một chiếc áo đẹp cho bạn trai không?)

  • Could you suggest where we can eat dinner tonight?
    (Bạn có thể gợi ý tối nay chúng ta ăn ở đâu không?)

Lưu ý quan trọng

❌ Không dùng: Suggest + to V
✔️ Đúng: Suggest + V-ing hoặc Suggest + that-clause

Ví dụ:

✔️ She suggests having the car repaired as soon as possible.
❌ She suggests to have the car repaired as soon as possible.

Nghĩa khác của “suggest”

Ngoài nghĩa “đề xuất”, “suggest” còn có nghĩa là “ám chỉ” (imply).

Ví dụ:

  • Are you suggesting (that) I’m lazy?
    (Anh đang ám chỉ tôi lười biếng phải không?)

Ngoài ra, cụm “suggest itself to somebody” mang nghĩa là một ý tưởng chợt nảy ra.

Ví dụ:

  • A solution immediately suggested itself to me.
    (Tôi chợt nghĩ ra một giải pháp.)

Cấu trúc suggest là gì? Cách dùng suggest chuẩn xác trong tiếng Anh

2. Cách dùng cấu trúc suggest

Động từ suggest thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là một trong những cách dùng phổ biến và quan trọng nhất.

2.1. Cấu trúc suggest + gerund (V-ing)

👉 Công thức:
Suggest + V-ing

Dạng này được dùng chủ yếu trong những tình huống trang trọng, khi người nói muốn đưa ra đề nghị một cách chung chung, không ám chỉ một người cụ thể nào.

Ví dụ:

“Why suggest going to Yellowstone in August when the park is the most jammed?”
(Sao lại khuyên đến Yellowstone vào tháng tám khi công viên này đông nghịt người?)

Dạng suggest + V-ing cũng được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào hành động được đề nghị, chứ không nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động đó.

“He also suggests going with your mother to her appointments.”
(Anh ấy cũng khuyên nên đi với mẹ đến chỗ hẹn.)

Dùng để tránh gây cảm giác chỉ trích

Trong một số trường hợp, người nói hoặc người viết muốn tránh ám chỉ trực tiếp người nghe là người có vấn đề. Vì một vài lời đề nghị có thể khiến người nghe cảm thấy khó xử hoặc xấu hổ, nên họ sử dụng dạng suggest + gerund để câu văn trở nên nhẹ nhàng và khách quan hơn.

Ví dụ:

“We suggest planning ahead.”
(Chúng tôi đề nghị nên lập kế hoạch trước.)

Trong các ví dụ trên, người nói tránh dùng dạng:
“I suggest (that) you…”

Vì cách nói đó có thể khiến người nghe cảm thấy mình đang bị nhắm trực tiếp đến vấn đề được đề cập.

2.2. Suggest that S + V

👉 Công thức cơ bản:
Suggest that + S + V (nguyên mẫu không “to”)

Cấu trúc này được dùng khi muốn đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc kiến nghị trực tiếp với một người hoặc một nhóm người cụ thể. So với dạng suggest + V-ing, cách dùng này mang tính rõ ràng và trực tiếp hơn.

1. Dùng để khuyên trực tiếp một người cụ thể

Khi người nói muốn nhấn mạnh ai là người nên thực hiện hành động, ta dùng mệnh đề “that”.

Ví dụ:

Bác sĩ nói với bệnh nhân:

“I suggest that you do more exercise to keep your blood pressure down.”
(Bác sĩ đề nghị ông/bà nên tập thể dục nhiều hơn để giảm huyết áp.)

“We suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election.”
(Chúng tôi đề nghị đảng cầm quyền nên hành động dứt khoát hơn để tránh bị thất cử trong kỳ bầu cử tới.)

2. Lưu ý về dạng động từ

Trong cấu trúc này, động từ theo sau chủ ngữ luôn ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive), không thêm “to” và không chia theo chủ ngữ.

Ví dụ:

I suggested that John exercise more.
(Không dùng: exercises)

Không có “s” ở “exercise” dù chủ ngữ là “John”.

Ở Bắc Mỹ, đôi khi người ta nói:

I suggested that John exercises more.
hoặc
I suggested that John exercised more.

Tuy nhiên, cách dùng này không được xem là chuẩn trong văn viết trang trọng và nên tránh.

3. Dùng “should” sau suggested that

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong tiếng Anh-Anh, người ta thêm “should” vào mệnh đề sau “suggested that”.

Ví dụ:

I suggested that John should exercise more.

Cách này rất phổ biến và an toàn trong cả văn nói lẫn văn viết.

4. Dùng thì tiếp diễn với “suggest”

Khi dùng ở thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are suggesting), cấu trúc này thể hiện người nói đang đưa ra đề nghị hoặc chuẩn bị giải thích lý do cho đề nghị đó.

Ví dụ:

I’m suggesting that we do something to stop this disagreement, but I don’t yet have a clear solution.
(Tôi đang đề nghị chúng ta làm điều gì đó để chấm dứt sự bất đồng này, nhưng tôi chưa có giải pháp cụ thể.)

5. Các cách diễn đạt tương đương trong văn nói

Trong giao tiếp hàng ngày, có nhiều cách diễn đạt tương tự nhau:

I suggested that he should buy a new house.
I suggested that he buy a new house.
I suggested that he bought a new house. (thường dùng trong văn nói)
I suggested his buying a new house.

Trong đó, dạng “he buy” (nguyên mẫu) và “he should buy” được xem là chuẩn hơn trong văn viết.

6. Suggest dùng với nghĩa “đề cử, tiến cử”

Khi mang nghĩa đề cử ai đó cho một vị trí hoặc gợi ý một vật cho mục đích nào đó, ta dùng:

👉 Suggest + sb/sth + for + sth

Ví dụ:

We suggested him for the post of Minister of the Interior.
(Chúng tôi đã đề cử ông ấy cho chức Bộ trưởng Nội vụ.)

7. Suggest mang nghĩa “cho thấy, gợi ra bằng chứng”

Ngoài nghĩa đề nghị, động từ này còn có thể mang nghĩa “cho thấy” hoặc “chứng tỏ”.

Ví dụ:

The glove suggests that she was at the scene of the crime.
(Chiếc găng tay cho thấy cô ấy đã có mặt tại hiện trường vụ án.)

Ở đây, “suggest” không mang nghĩa khuyên mà mang nghĩa suy luận từ bằng chứng.

8. Suggest với nghĩa “nói bóng gió, ám chỉ”

Đôi khi từ này được dùng để diễn đạt ý nói gián tiếp, không nói thẳng.

Ví dụ:

I didn’t tell him to leave, I only suggested it.
(Tôi không bảo anh ta rời đi, tôi chỉ gợi ý thôi.)

Trong trường hợp này, người nói muốn làm nhẹ ý nghĩa hành động của mình.

3. Bài tập cấu trúc suggest

Sử dụng lý thuyết cấu trúc suggest trên để hoàn thành các câu dưới đây.

1. My teacher suggested I _____ harder to pass the exam.

A. studies

B. study

C. studying

2. The professor suggested he _____ the research before March.

A. summit

B. summiting

C. summits

3. Her leader suggested _____ on time.

A. being

B. be

C. is

4. Linh suggests they _____ a meeting every week.

A. should have

B. have

C. Both are correct

5. The coacher suggested that they _____ a Facebook group.

A. have

B. has

C. having

6. Her parents suggest she _____ married as soon as possible.

A. get

B. gets

C. got

7. We have suggested _____ to London for this winter vacation.

A. going

B. go

C. should go

8. My older brother suggests that I _____ tennis to have good health.

A. (should) play

B. playing

C. plays

9. We suggest _____ a postcard to our grandmother.

A. send

B. sending

C. sent

10. I suggested that we _____ Peter to the party.

A. should invite

B. invite

C. Both are correct

11. It’s so cold outside. We suggest _____ the window.

A. should close

B. close

C. closing

12. My mom suggests that I _____ for some part-time jobs to earn more money.

A. look

B. looking

C. looks

13. Henry has suggested _____ to the park for a walk.

A. went

B. goes

C. going

14. The government suggests _____ by bus to reduce the environmental pollution.

A. travel

B. travelling

C. travelled

15. My roommate suggested that we _____ more vegetables and fruit.

A. should eat

B. eating

C. ate

Đáp án:

1. B,  2. A, 3. A, 4. C, 5. A, 6. A, 7. A, 8. A, 9. B, 10. C, 11. C, 12. A, 13. C, 14. B, 15. A

Trên đây là cấu trúc suggest trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn mở mang kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản của mình.

Xem thêm:

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ