Cấu trúc To Verb là gì? Vị trí, chức năng của To Verb

Cấu trúc To Verb là gì? Vị trí, chức năng của To Verb

Cấu trúc To Verb là gì? Vị trí, chức năng của To Verb

Cấu trúc To verb là một dạng bài nhất thiết phải nắm vững nếu muốn giao tiếp và làm bài tốt. Nó rất dễ bị nhầm với cấu trúc V-ing khi sử dụng. Cùng Freetalk English tìm hiểu cấu trúc, vị trí và chức năng của To Verb qua bài viết dưới đây.

Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn nói, văn viết học thuật và các kỳ thi như IELTS, TOEIC.

Hiểu đơn giản, Cấu trúc To verb được hình thành theo công thức:

👉 To + động từ nguyên thể (V0)

Ví dụ:

  • go → to go

  • play → to play

  • agree → to agree

  • ask → to ask

  • learn → to learn

  • study → to study

1️⃣ Định nghĩa chi tiết về Cấu trúc To verb

Cấu trúc To verb là dạng động từ không chia theo thì, không chia theo chủ ngữ và không mang nghĩa hoàn chỉnh nếu đứng một mình. Khi xuất hiện trong câu, Cấu trúc To verb có thể đóng vai trò như:

  • Danh từ

  • Tính từ

  • Trạng từ

Chính vì tính linh hoạt này, Cấu trúc To verb được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh.

2️⃣ Vai trò của Cấu trúc To verb trong câu

🔹 1. Làm chủ ngữ

Khi Cấu trúc To verb đứng đầu câu, nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ.

Ví dụ:

  • To learn English is important.

  • To travel abroad opens your mind.

👉 Trong văn nói, người ta thường dùng “It” giả làm chủ ngữ:

  • It is important to learn English.

🔹 2. Làm tân ngữ

Rất nhiều động từ theo sau bởi Cấu trúc To verb.

Ví dụ:

  • I want to learn English.

  • She decided to quit her job.

  • They hope to win the match.

Trong các câu trên, Cấu trúc To verb đóng vai trò là tân ngữ của động từ chính.

🔹 3. Làm bổ ngữ cho tính từ

Sau một số tính từ, chúng ta sử dụng Cấu trúc To verb để bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • I am happy to see you.

  • She is ready to start.

  • They are eager to learn.

🔹 4. Diễn tả mục đích

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của Cấu trúc To verb là chỉ mục đích.

Ví dụ:

  • I study hard to pass the exam.

  • She went out to buy some food.

  • He called me to ask a question.

👉 Trong trường hợp này, Cấu trúc To verb có nghĩa là “để”.

3️⃣ Cấu tạo đầy đủ của Cấu trúc To verb

Ngoài dạng cơ bản to + V0, Cấu trúc To verb còn có các dạng nâng cao:

✅ To + V (nguyên mẫu)

  • to go

  • to eat

✅ To + be + V3 (bị động)

  • to be done

  • to be completed

✅ To have + V3 (hoàn thành)

  • to have finished

  • to have seen

✅ To be + V-ing (tiếp diễn)

  • to be working

  • to be studying

Những dạng này thường xuất hiện trong văn viết nâng cao hoặc cấu trúc phức tạp.

4️⃣ Phân biệt Cấu trúc To verb và V-ing

Nhiều người học nhầm lẫn giữa Cấu trúc To verb và động từ thêm -ing.

So sánh:

  • I want to learn English.

  • I enjoy learning English.

👉 “Want” đi với Cấu trúc To verb
👉 “Enjoy” đi với V-ing

Việc nắm chắc Cấu trúc To verb giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến khi làm bài thi.

5️⃣ Tại sao cần nắm vững Cấu trúc To verb?

Hiểu rõ Cấu trúc To verb sẽ giúp bạn:

✅ Viết câu đúng ngữ pháp
✅ Sử dụng động từ chính xác
✅ Tăng điểm Writing trong IELTS
✅ Giao tiếp tự nhiên hơn
✅ Tránh nhầm lẫn với V-ing

Cấu trúc To Verb là gì? Vị trí, chức năng của To Verb

2. Vị trí và chức năng của Cấu trúc To verb

Trong tiếng Anh, Cấu trúc To verb không chỉ đơn thuần là “to + động từ nguyên thể”, mà còn có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp quan trọng trong câu như: chủ ngữ, bổ ngữ (vị ngữ), tân ngữ, hoặc xuất hiện trong các cấu trúc cố định. Việc hiểu rõ vị trí và chức năng của Cấu trúc To verb sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và linh hoạt hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.

2.1. Cấu trúc To verb làm chủ ngữ của câu

Khi đứng ở đầu câu, Cấu trúc To verb có thể đóng vai trò làm chủ ngữ. Trong trường hợp này, toàn bộ cụm “to + V” được xem như một danh từ.

📌 Ví dụ:

  • To be a teacher is my childhood dream.
    (Trở thành cô giáo là ước mơ thời thơ ấu của tôi)

  • To sleep about 7–8 hours a day is good for your health.
    (Ngủ đủ khoảng 7–8 tiếng mỗi ngày tốt cho sức khỏe của bạn)

  • To learn a new language takes time and effort.
    (Học một ngôn ngữ mới cần thời gian và nỗ lực)

👉 Trong các câu trên, Cấu trúc To verb đóng vai trò chủ ngữ của câu.

🔎 Lưu ý quan trọng

Trong văn nói và văn viết hiện đại, người ta thường dùng “It” làm chủ ngữ giả thay cho Cấu trúc To verb để câu tự nhiên hơn.

So sánh:

  • To learn English is important.

  • It is important to learn English. ✅ (phổ biến hơn)

🔁 Cấu trúc To verb có thể thay thế V-ing làm chủ ngữ

Trong nhiều trường hợp, Cấu trúc To verb có thể thay thế dạng V-ing khi làm chủ ngữ, nhưng sắc thái nghĩa có thể hơi khác nhau:

  • To travel the world is my dream.

  • Traveling the world is my dream.

👉 Dùng Cấu trúc To verb thường nhấn mạnh mục tiêu hoặc ý định.
👉 Dùng V-ing thường mang nghĩa chung chung, mang tính hoạt động.

2.2. Cấu trúc To verb làm vị ngữ (bổ ngữ)

Cấu trúc To verb thường đứng sau động từ “to be” để bổ nghĩa cho chủ ngữ, giải thích mục tiêu, kế hoạch hoặc định hướng.

📌 Ví dụ:

  • His goal is to become a famous actor.
    (Mục tiêu của anh ấy là trở thành diễn viên nổi tiếng)

  • My plan is to study abroad next year.
    (Kế hoạch của tôi là đi du học năm sau)

  • Her dream is to open her own company.
    (Ước mơ của cô ấy là mở công ty riêng)

👉 Trong các ví dụ trên, Cấu trúc To verb đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ.

🔹 Cấu trúc To verb làm tân ngữ sau động từ

Nhiều động từ trong tiếng Anh bắt buộc phải theo sau bởi Cấu trúc To verb.

Ví dụ:

  • I started to learn English 5 years ago.

  • She decided to quit her job.

  • They hope to win the competition.

  • We plan to travel next month.

👉 Ở đây, Cấu trúc To verb đóng vai trò tân ngữ của động từ chính.

2.3. Cấu trúc To verb trong các cấu trúc đặc biệt

🔹 1. Wh-question + to verb

Cấu trúc To verb thường đi sau các từ để hỏi như: what, how, when, where, who, which… để diễn đạt ý gián tiếp “nên làm gì”.

📌 Cấu trúc:

Wh-word + to verb

Ví dụ:

  • My teacher taught me how to use this dictionary.
    (Cô giáo dạy tôi cách sử dụng từ điển)

  • I don’t know what to say.
    (Tôi không biết nên nói gì)

  • She is thinking about where to go next.
    (Cô ấy đang suy nghĩ nên đi đâu tiếp theo)

👉 Đây là cách dùng rất phổ biến của Cấu trúc To verb trong giao tiếp.

🔹 2. It + be + tính từ + to verb

Đây là một cấu trúc rất quan trọng trong tiếng Anh.

📌 Cấu trúc:

It + be + adjective + to verb

Ví dụ:

  • It’s difficult to study English.
    (Rất khó để học tiếng Anh)

  • It’s important to practice every day.
    (Quan trọng là phải luyện tập mỗi ngày)

  • It’s necessary to wear a helmet.
    (Cần thiết phải đội mũ bảo hiểm)

👉 Trong cấu trúc này, Cấu trúc To verb diễn tả hành động cụ thể được nhắc đến.

🔹 3. Enough + to verb

Dùng để diễn tả “đủ để làm gì”.

📌 Cấu trúc:

Adj/Adv + enough + to verb
Hoặc: enough + noun + to verb

Ví dụ:

  • I am not old enough to drive a car.
    (Tôi chưa đủ tuổi để lái xe)

  • She is strong enough to lift the box.
    (Cô ấy đủ khỏe để nâng chiếc hộp)

  • We have enough time to finish this project.
    (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án)

👉 Đây là một trong những cách dùng thực tế nhất của Cấu trúc To verb.

🔹 4. Too + adj + to verb

Diễn tả “quá… để làm gì”.

Ví dụ:

  • It’s too late to change the plan.
    (Quá muộn để thay đổi kế hoạch)

  • He is too tired to continue.
    (Anh ấy quá mệt để tiếp tục)

Cấu trúc To Verb là gì? Vị trí, chức năng của To Verb

3. Các danh từ và động từ theo sau là Cấu trúc To verb

Trong tiếng Anh, ngoài việc xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu, Cấu trúc To verb còn thường xuyên đi sau một số danh từ trừu tượngđộng từ đặc biệt. Việc ghi nhớ những từ này là rất quan trọng vì nếu dùng sai (nhầm sang V-ing), câu sẽ trở nên sai ngữ pháp.

Dưới đây là hệ thống đầy đủ và dễ học về các danh từ, động từ theo sau là Cấu trúc To verb.

3.1. Các danh từ theo sau là Cấu trúc To verb

Cấu trúc chung:

👉 Danh từ + to verb

To verb ở đây có vai trò bổ nghĩa cho danh từ, thường diễn tả mục đích, nội dung hoặc khả năng liên quan đến danh từ đó.

🔹 Các danh từ phổ biến

  • Ability: khả năng

  • Attempt: sự nỗ lực

  • Chance: cơ hội

  • Refusal: sự từ chối

  • Desire: sự mong muốn

  • Wish: điều ước

  • Need: nhu cầu

  • Opportunity: cơ hội

  • Failure: sự thất bại

  • Decision: quyết định

  • Plan: kế hoạch

  • Promise: lời hứa

Cấu trúc To Verb là gì? Vị trí, chức năng của To Verb

📌 Ví dụ minh họa

  • He has the ability to solve this problem.
    (Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề này)

  • She made an attempt to finish the project on time.
    (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn)

  • His teacher gave him an opportunity to do the homework once more.
    (Giáo viên cho anh ấy thêm cơ hội làm lại bài tập)

  • They had no chance to explain the situation.
    (Họ không có cơ hội giải thích tình huống)

  • I have a strong desire to study abroad.
    (Tôi có mong muốn mạnh mẽ được đi du học)

👉 Lưu ý: Không phải mọi danh từ đều đi với Cấu trúc To verb, vì vậy bạn cần ghi nhớ theo nhóm.

3.2. Các động từ theo sau là Cấu trúc To verb

Đây là phần quan trọng nhất khi học Cấu trúc To verb. Có nhiều động từ trong tiếng Anh bắt buộc phải theo sau bởi To + V.

🔹 Nhóm động từ chỉ kế hoạch – ý định

  • Plan (lên kế hoạch)

  • Decide (quyết định)

  • Intend (dự định)

  • Mean (có ý định)

  • Arrange (sắp xếp)

Ví dụ:
She decided to move to another city.
(Cô ấy quyết định chuyển đến thành phố khác)

Cấu trúc To Verb là gì? Vị trí, chức năng của To Verb

🔹 Nhóm động từ chỉ mong muốn – hy vọng

  • Want (muốn)

  • Hope (hy vọng)

  • Wish (ước)

  • Expect (mong đợi)

  • Desire (mong muốn)

Ví dụ:
They hope to win the competition.
(Họ hy vọng giành chiến thắng)

🔹 Nhóm động từ chỉ sự đồng ý – từ chối

  • Agree (đồng ý)

  • Refuse (từ chối)

  • Consent (bằng lòng)

  • Promise (hứa)

  • Swear (thề)

Ví dụ:
She promised to help me.
(Cô ấy hứa giúp tôi)

🔹 Nhóm động từ chỉ nỗ lực – cố gắng

  • Try (cố gắng)

  • Manage (xoay xở)

  • Struggle (vật lộn)

  • Attempt (cố gắng)

  • Fail (thất bại)

Ví dụ:
He managed to finish the report on time.
(Anh ấy đã xoay xở hoàn thành báo cáo đúng hạn)

🔹 Nhóm động từ chỉ khả năng – điều kiện

  • Afford (đủ khả năng chi trả)

  • Deserve (xứng đáng)

  • Need (cần)

  • Demand (yêu cầu)

  • Tend (có xu hướng)

  • Seem (dường như)

Ví dụ:
I can’t afford to buy a new car.
(Tôi không đủ khả năng mua xe mới)

She seems to understand the lesson.
(Cô ấy dường như hiểu bài học)

🔹 Một số động từ quan trọng khác

  • Learn (học)

  • Prepare (chuẩn bị)

  • Offer (đề nghị)

  • Volunteer (tình nguyện)

  • Pretend (giả vờ)

  • Wait (đợi)

  • Beg (van xin)

  • Care (quan tâm)

  • Claim (tuyên bố)

  • Threaten (đe dọa)

Ví dụ:

  • She volunteered to help the disabled.
    (Cô ấy tình nguyện giúp đỡ người khuyết tật)

  • His parents permitted him to go traveling for one week.
    (Bố mẹ cho phép anh ấy đi du lịch một tuần)

  • He pretended to know the answer.
    (Anh ta giả vờ biết câu trả lời)

📌 Lưu ý quan trọng

❗ Một số động từ có thể đi với cả Cấu trúc To verb và V-ing nhưng nghĩa sẽ khác nhau, ví dụ:

  • Remember to do (nhớ sẽ làm)

  • Remember doing (nhớ đã làm)

  • Stop to do (dừng lại để làm việc khác)

  • Stop doing (ngừng hẳn hành động)

Vì vậy, khi học Cấu trúc To verb, bạn cần kết hợp cả việc ghi nhớ động từ và hiểu ý nghĩa của chúng.

4. Bài tập và đáp án về Cấu trúc To verb

Để nắm vững Cấu trúc To verb cũng như phân biệt với V-ing, bạn cần luyện tập thường xuyên. Dưới đây là hệ thống bài tập từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn củng cố kiến thức về Cấu trúc To verb, cách dùng sau động từ, sau giới từ và trong các cấu trúc đặc biệt.

🔹 Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (To verb hoặc V-ing).

  1. They are used to (prepare) new lessons.

  2. By (work) day and night, he succeeded in (finish) the job in time.

  3. His doctor advised him (give) up (smoke).

  4. Please stop (talk). We will stop (eat) lunch in ten minutes.

  5. Stop (argue) and start (work).

🔹 Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. He often lets other people _______ ahead.

A. move
B. to move
C. moving

  1. Would you mind _______ me lunch?

A. buy
B. to buy
C. buying

  1. I prefer ________ to walking.

A. drive
B. to drive
C. driving

  1. ________ on this beach is very pleasant.

A. Lie
B. To lie
C. Lying

  1. I tried _________ it to him, but he didn’t understand.

A. explain
B. to explain
C. explaining

🔹 Bài tập 3: Điền dạng đúng của động từ

  1. I can’t afford ………….. (GO) on vacation right now. I’ve got too many expenses.

  2. If you happen ………….. (COME) to Glasgow in summer, please give me a call!

  3. She doesn’t mind ………….. (HELP) us with the party.

  4. Lisa enjoys ………….. (LOOK) around antique shops.

  5. We could go for a walk when you finish ………….. (DO) your homework.

✅ ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT

🔎 Bài tập 1

  1. preparing
    → “Be used to” + V-ing

  2. working – finishing
    → Sau giới từ “by” dùng V-ing
    → “Succeed in” + V-ing

  3. to give up – smoking
    → “Advise + O + to verb”
    → “Give up” + V-ing

  4. talking – to eat
    → Stop + V-ing = dừng hẳn hành động
    → Stop + to verb = dừng lại để làm việc khác

  5. arguing – to work
    → Stop + V-ing
    → Start + to verb / V-ing (đều được, nhưng ở đây dùng To verb)

🔎 Bài tập 2

  1. A – move
    → Let + O + V nguyên thể (không “to”)

  2. C – buying
    → Would you mind + V-ing

  3. C – driving
    → Prefer + V-ing + to + V-ing

  4. C – Lying
    → Làm chủ ngữ → dùng V-ing

  5. B – to explain
    → Try + to verb = cố gắng làm gì

🔎 Bài tập 3

  1. to go
    → Afford + to verb

  2. to come
    → Happen + to verb

  3. helping
    → Mind + V-ing

  4. looking
    → Enjoy + V-ing

  5. doing
    → Finish + V-ing

🎯 Tổng hợp kiến thức quan trọng về Cấu trúc To verb

Sau khi làm bài tập, bạn cần ghi nhớ những quy tắc cốt lõi sau:

✅ Động từ theo sau bởi Cấu trúc To verb

  • want

  • decide

  • hope

  • plan

  • afford

  • agree

  • promise

  • refuse

  • expect

Ví dụ:
She decided to study abroad.

✅ Động từ theo sau bởi V-ing

  • enjoy

  • avoid

  • finish

  • mind

  • suggest

  • keep

  • practice

  • consider

Ví dụ:
He enjoys playing football.

✅ Động từ có thể đi với cả To verb và V-ing (nghĩa khác nhau)

  • stop

  • try

  • remember

  • forget

  • regret

Ví dụ:
I stopped smoking. (Tôi bỏ hút thuốc)
I stopped to smoke. (Tôi dừng lại để hút thuốc)

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ