Cấu Trúc Want là gì? Cấu Trúc Want to, Want + N, Want + V-ing

Cấu Trúc Want là gì? Cấu Trúc Want to, Want + N, Want + V-ing

Động từ want trong tiếng Anh có nghĩa là “muốn”, tuy nhiên khi kết hợp với các cấu trúc, ngữ cảnh khác nhau thì nghĩa cũng thay đổi. Cấu trúc want thường xuất hiện nhiều trong các bài thi ngữ pháp cũng như là giao tiếp, nhưng không phải ai cũng biết cách sử dụng.

1. Cấu trúc Want là gì?

Cấu trúc:

S + want(s) + N

Ý nghĩa:
Cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó muốn một vật, một thứ gì đó.

Lưu ý:

  • Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it), động từ want sẽ thêm “s” → wants.

  • Danh từ phía sau có thể là đồ vật, thức ăn, thông tin, ý tưởng,…

Ví dụ:

  • I want that hat.
    → Tôi muốn cái mũ kia.

  • She wants a new phone.
    → Cô ấy muốn một chiếc điện thoại mới.

  • They want more information about the course.
    → Họ muốn thêm thông tin về khóa học.

  • He wants a cup of coffee.
    → Anh ấy muốn một tách cà phê.

1.2 Cấu trúc want + to + V

Cấu trúc:

S + want(s) + to + V

Ý nghĩa:
Cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó muốn thực hiện một hành động nào đó.

Đây là dạng phổ biến nhất của cấu trúc want trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:

  • I want to go shopping with my friends.
    → Tôi muốn đi mua sắm với bạn của tôi.

  • She wants to learn English.
    → Cô ấy muốn học tiếng Anh.

  • We want to travel around the world.
    → Chúng tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

  • He wants to become a doctor.
    → Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.

1.3 Cấu trúc want + tân ngữ + to V

Cấu trúc:

S + want(s) + O + to + V

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ

  • O (Object): Tân ngữ (người)

  • V: Động từ nguyên mẫu

Ý nghĩa:
Cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó muốn người khác làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • My mother wants me to go to bed before 10 p.m.
    → Mẹ muốn tôi đi ngủ trước 10 giờ tối.

  • The teacher wants students to finish the homework.
    → Giáo viên muốn học sinh hoàn thành bài tập.

  • I want you to help me.
    → Tôi muốn bạn giúp tôi.

  • She wants her brother to clean the room.
    → Cô ấy muốn em trai dọn phòng.

1.4Cấu trúc want trong câu phủ định

Cấu trúc:

S + do/does not want + N / to V

Ý nghĩa:
Dùng để diễn tả không muốn điều gì đó.

Ví dụ:

  • I do not want coffee.
    → Tôi không muốn cà phê.

  • She does not want to go out tonight.
    → Cô ấy không muốn ra ngoài tối nay.

  • They do not want to watch that movie.
    → Họ không muốn xem bộ phim đó.

1.5 Cấu trúc want trong câu hỏi

Cấu trúc:

Do/Does + S + want + N / to V ?

Ý nghĩa:
Dùng để hỏi ai đó có muốn điều gì không.

Ví dụ:

  • Do you want some water?
    → Bạn có muốn uống nước không?

  • Do you want to go to the cinema?
    → Bạn có muốn đi xem phim không?

  • Does she want to join the party?
    → Cô ấy có muốn tham gia bữa tiệc không?

 Cấu Trúc Want là gì? Cấu Trúc Want to, Want + N, Want + V-ing

2. Cách sử dụng cấu trúc want

Trong tiếng Anh, cấu trúc want không chỉ đơn giản mang nghĩa “muốn”, mà còn có thể thay đổi ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh và cách kết hợp với các thành phần trong câu. Khi sử dụng, want thường đi kèm với mệnh đề bổ ngữ (complement) để hoàn thiện ý nghĩa của câu.

Mệnh đề bổ ngữ sau want có thể là:

  • Danh từ (object noun)

  • Đại từ làm tân ngữ (object pronoun)

  • Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)

  • Tân ngữ + to-infinitive

Những thành phần này giúp làm rõ đối tượng hoặc hành động mà người nói mong muốn.

2.1 Cấu trúc want dùng để diễn tả mong muốn

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc wantdiễn tả mong muốn, nhu cầu hoặc sự lựa chọn của người nói đối với một vật, một hành động hoặc một người khác.

Trong trường hợp này, want thường đóng vai trò là động từ chính trong câu và đi kèm với mệnh đề bổ ngữ để xác định rõ điều mà chủ ngữ mong muốn.

Các dạng thường gặp

1. Want + danh từ / đại từ

Cấu trúc:

S + want(s) + N / Pronoun

Dùng để diễn tả mong muốn một vật hoặc một thứ cụ thể.

Ví dụ:

  • Do you want a drink? This coffee shop is great.
    → Bạn có muốn uống gì không? Quán cà phê này rất tuyệt.

  • I could ask my brother to borrow his bike but I didn’t want it.
    → Tôi đã có thể hỏi mượn xe đạp của anh trai nhưng tôi không muốn chiếc xe đó.

2. Want + to + động từ

Cấu trúc:

S + want(s) + to + V

Dùng để diễn tả mong muốn thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • These are the modern shoes I have just got. Do you want to try it?
    → Đây là đôi giày hiện đại mà tôi vừa mua. Bạn có muốn thử không?

  • I want to travel to Japan next year.
    → Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản vào năm sau.

3. Want + tân ngữ + to V

Cấu trúc:

S + want(s) + O + to + V

Cấu trúc này dùng để diễn tả mong muốn ai đó thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • The professor wants her to call her parents.
    → Giáo sư muốn cô ấy gọi điện cho phụ huynh của mình.

  • My father wants me to study harder.
    → Bố tôi muốn tôi học chăm chỉ hơn.

Tóm lại, khi dùng để diễn tả mong muốn, cấu trúc want có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau như danh từ, đại từ, động từ nguyên mẫu hoặc tân ngữ + to-infinitive. Điều này giúp người nói diễn đạt mong muốn rõ ràng, tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

 Cấu Trúc Want là gì? Cấu Trúc Want to, Want + N, Want + V-ing

T

2.2 Cấu trúc want trong câu trả lời ngắn

Trong một số trường hợp giao tiếp, cấu trúc want có thể được sử dụng trong câu trả lời ngắn bằng cách lược bỏ động từ phía sau “to” khi hành động đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh trước đó. Cách dùng này giúp câu nói tự nhiên, ngắn gọn và tránh lặp lại động từ.

Cấu trúc:

S + want / want to

Hoặc

S + do/does not want to

Trong đó, động từ phía sau “to” được lược bỏ vì người nghe đã hiểu hành động đang được nhắc đến.

Ví dụ:

  • Elle didn’t go shopping with me because she didn’t want to.
    → Elle không đi mua sắm với tôi vì cô ấy không muốn.

  • My sister wanted to leave school at 17, but my parents didn’t want her to.
    → Chị tôi muốn bỏ học khi 17 tuổi, nhưng bố mẹ tôi không muốn chị ấy làm như vậy.

Lưu ý quan trọng khi dùng cấu trúc want

Một điểm cần nhớ khi sử dụng cấu trúc wantkhông dùng “want” trong mệnh đề có “that”.

Cấu trúc đúng:

S + want(s) + O + to + V

Ví dụ đúng:

  • I want you to clean this mess before I come back.
    → Tôi muốn bạn dọn dẹp đống lộn xộn này trước khi tôi quay lại.

Cấu trúc sai:

  • I want that you clean this mess before I come back. ❌

Trong tiếng Anh, thay vì dùng “that + mệnh đề”, người ta sử dụng “tân ngữ + to + động từ” sau want.

2.3 Cấu trúc want thể hiện sự cần thiết

Ngoài việc diễn tả mong muốn, cấu trúc want còn được sử dụng để thể hiện một việc gì đó cần được làm hoặc cần được hoàn thành. Trong trường hợp này, want thường kết hợp với động từ thêm “-ing” (V-ing).

Cấu trúc:

S + want(s) + V-ing

Ý nghĩa của cấu trúc này gần giống với:

  • need + V-ing

  • need to be + V3

  • want to have something done

Nó mang nghĩa một việc cần được thực hiện đối với chủ ngữ của câu.

Ví dụ:

  • Your nails want painting.
    → Móng tay của bạn cần được sơn lại.

  • This mess wants cleaning.
    → Đống lộn xộn này cần được dọn dẹp.

So sánh với cấu trúc “want to have something done”

Trong một số trường hợp, cấu trúc want + V-ing có ý nghĩa tương đương với want to have something done, tức là muốn một việc được thực hiện đối với một đồ vật nào đó.

Ví dụ:

  • Have you got any T-shirt you want washing?
    → Bạn có áo thun nào cần giặt không?

Câu này có thể viết lại là:

  • Which T-shirt do you want to have washed?
    → Bạn muốn chiếc áo thun nào được giặt?

2.3 Cấu trúc want dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo

Ngoài việc diễn tả mong muốn, cấu trúc want còn được sử dụng trong một số tình huống giao tiếp để đưa ra lời khuyên, nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó nên làm điều gì đó. Cách dùng này thường xuất hiện trong giao tiếp đời sống hằng ngày.

Trong trường hợp này, want thường được dùng ở thì hiện tại đơn (Simple Present) để diễn tả một lời khuyên mang tính chung. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cấu trúc want cũng có thể xuất hiện ở thì tương lai đơn (Simple Future) để nói về hành động nên làm trong tương lai.

2.3.1. Cấu trúc thường dùng

Cấu trúc:

You want to + V

Cấu trúc này mang ý nghĩa “bạn nên…” hoặc “bạn cần…” làm điều gì đó để tránh rủi ro hoặc đạt kết quả tốt hơn.

Ví dụ:

  • You want to be careful driving your car on the highway. We got a big hole in that street a few days ago.
    → Bạn nên cẩn thận khi lái xe trên đường cao tốc. Có một cái hố lớn xuất hiện trên con đường đó vài ngày trước.

  • You want to check your answers before submitting the test.
    → Bạn nên kiểm tra lại câu trả lời trước khi nộp bài.

2.3.2. Sử dụng ở thì tương lai

Đôi khi cấu trúc want cũng được dùng ở thì tương lai đơn để nhấn mạnh một điều nên làm trong tương lai.

Cấu trúc:

You will want to + V

Ví dụ:

  • What you’ll want to do is ask my permission first.
    → Điều bạn nên làm là hỏi ý kiến tôi trước.

  • You’ll want to save this document before closing the program.
    → Bạn nên lưu tài liệu này trước khi đóng chương trình.

2.3.3. Kết hợp với các dạng câu khác

Ngoài các cách trên, cấu trúc want còn có thể kết hợp với nhiều dạng câu khác để diễn đạt ý nghĩa linh hoạt hơn.

a. Kết hợp với wh-questions

Ví dụ:

  • What do you want to do now?
    → Bạn muốn làm gì bây giờ?

  • Where do you want to go this weekend?
    → Bạn muốn đi đâu vào cuối tuần này?

b. Kết hợp với “if”

Ví dụ:

  • If you want to improve your English, you should practice every day.
    → Nếu bạn muốn cải thiện tiếng Anh, bạn nên luyện tập mỗi ngày.

c. Dùng trong thì tiếp diễn (continuous form)

Trong một số trường hợp đặc biệt, want có thể được dùng ở dạng tiếp diễn để nhấn mạnh mong muốn đang diễn ra tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • I am wanting to talk to you about something important.
    → Tôi đang muốn nói với bạn về một điều quan trọng.

2.4 Sử dụng “wh-question”

Chúng ta có thể sử dụng một số “wh-questions” như what, when, whatever, whenever, whoever,… trước “want”. Trong trường hợp này thì chúng ta không cần dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể.

Ví dụ:

  • I’ll give you whatever you want (Anh sẽ cho em bất cứ cái gì em muốn)
  • My hotel is free for employment. You can move to my place whenever you want (Khách sạn của tôi miễn phí cho người thất nghiệp. Bạn có thể chuyển đến chỗ tôi bất cứ khi nào bạn muốn).
  • You want to borrow my clothes? Ok, take what you want (Bạn muốn mượn quần áo của tôi à? Được thôi, lấy cái nào cũng được).

2.5 Cấu trúc want với “if”

Cũng như vậy, trong cấu trúc want cùng với “if” bạn không cần phải dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể.

Ví dụ:

We can talk all night, if you want (Chúng ta có thể nói chuyện cả đêm, nếu em muốn)

Tuy nhiên trong câu phủ định, chúng ta phải sử dụng giới từ “to” sau động từ nguyên thể.

Ví dụ:

You don’t have to talk with me if you don’t want to (Em không phải nói chuyện với anh nếu em không muốn).

2.6 Cấu trúc want trong hình thức tiếp diễn

Chúng ta sử dụng cấu trúc want trong hình thức tiếp diễn (continuous form) để thể hiện sự gián tiếp và tính lịch sự.

Ví dụ:

  • We are wanting to buy a medium apartment with 3 bedrooms. Can you show me one? (Chúng tôi đang muốn mua một căn hộ trung bình với 3 phòng ngủ. Bạn có thể cho tôi xem thử một cái như vậy được không).
  • I am wanting to talk to you about something. Please keep calm and listen to me (Tôi đang muốn nói với bạn chuyện này. Làm ơn giữ bình tình và nghe tôi nói).

Ngoài ra chúng ta còn sử dụng “want” trong hình thức tiếp diễn để nhấn mạnh sự liên tục, lặp đi lặp lại.

Ví dụ:

  • We had been wanting to go to Canada for a long time so we could be together (Chúng tôi đã trông đợi được đến Canada trong một thời gian dài để có thể ở bên nhau).
  • Now that he’s a teenager so he is wanting expensive things like a new computer and a modern skateboard (Bây giờ thằng bé đã là thiếu niên nên nó muốn những thứ mắc tiền như một chiếc máy tính mới hay trượt ván sành điệu).

3. Bài tập về sử dụng cấu trúc Want

Để phân biệt rõ hơn về cấu trúc Want, cách dùng thì hãy cùng Langmaster làm ngay các bài tập nhỏ dưới đây nhé.

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. He…………. some salt.
A. wants you to pass his
B. want you to pass his
C. wants you pass his

2. She ………….. this dress.
A. wants you to buy me
B. wants you buy me
C. wants you to buy me

3. They……………. the lunch today.
A. want me to make
B. wants me make
C. want me make

4. I ………………..to school.
A. want my son go
B. want my son go
C want my son to go

5. You………… it before they buy it.
A. want them to try
B. want them try
C. wants them to try

6. She………….. there.
A. wants me to go
B. want me to go
C. want me go

Bài 2: Đặt 5 câu với cấu trúc Want

Đáp án

Bài 1:

1 – A, 2 – B, 3 – A, 4 – C, 5 – C, 6 – A

Bài 2:

1. She wants to buy a white hat. (Cô ấy muốn mua một chiếc mũ trắng).

2. I want you to go to the library with my friend next Sunday afternoon. (Tôi muốn bạn đến thư viện với bạn tôi vào chiều Chủ nhật tới).

3. Looks like this bed wants fixing. (Có vẻ như cái giường này cần phải sửa chữa rồi.)

4. Do you want to go somewhere to play? (Bạn có muốn đi đâu đó để chơi không)?

5. My teacher wants us to study harder. (Giáo viên của chúng tôi muốn chúng tôi học tập chăm chỉ hơn)?

Phía trên là toàn bộ cách dùng cấu trúc Want để bạn tham khảo, hy vọng sẽ giúp bạn nắm bắt vững kiến thức cơ bản này.

Xem thêm:

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ