Cấu trúc Would you mind là gì? Khi nào dùng Would you mind trong tiếng Anh

Cấu trúc Would you mind là gì? Khi nào dùng Would you mind trong tiếng Anh

Cấu trúc Would you mind là gì? Khi nào dùng Would you mind trong tiếng Anh

Cấu trúc Would you mind hoặc Would you mind if là gì? Khi nào thì sẽ sử dụng cấu trúc Would you mind trong tiếng Anh. Cùng Freetalk English tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

1. Khái niệm cấu trúc Would you mind

Cấu trúc Would you mind là một mẫu câu phổ biến trong tiếng Anh được dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc xin phép một cách lịch sự và trang trọng. Khi sử dụng cấu trúc Would you mind, người nói thể hiện thái độ tôn trọng, nhẹ nhàng và tránh gây áp lực cho người nghe.

Trong giao tiếp thực tế, cấu trúc Would you mind thường được dùng khi:

  • Nhờ ai đó giúp đỡ

  • Yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì

  • Xin phép thực hiện một hành động

  • Đưa ra lời đề nghị mang tính lịch sự cao

✅ Ý nghĩa của cấu trúc Would you mind

Cấu trúc Would you mind có thể mang hai cách hiểu chính tùy theo ngữ cảnh:

  1. “Bạn có phiền nếu…?”
    → Dùng khi xin phép làm một việc gì đó.

  2. “Bạn có thể vui lòng…?”
    → Dùng khi muốn nhờ ai đó làm giúp một việc.

Điểm đặc biệt của cấu trúc Would you mind là tuy mang nghĩa hỏi “có phiền không”, nhưng thực tế đây là một cách nói lịch sự để yêu cầu hoặc đề nghị, chứ không phải hỏi về cảm xúc thật sự của người nghe.

✅ Mức độ lịch sự của cấu trúc Would you mind

Trong tiếng Anh, có nhiều cách để đưa ra yêu cầu như:

  • Can you…?

  • Could you…?

  • Will you…?

Tuy nhiên, cấu trúc Would you mind được đánh giá là lịch sự và trang trọng hơn. Vì vậy, nó thường xuất hiện trong:

  • Giao tiếp công việc

  • Email trang trọng

  • Hội thoại với người lạ

  • Tình huống cần thể hiện sự tôn trọng

Ví dụ:

  • Would you mind closing the window?
    (Bạn có thể vui lòng đóng cửa sổ giúp tôi không?)

  • Would you mind if I sat here?
    (Bạn có phiền nếu tôi ngồi ở đây không?)

✅ Tính phổ biến của cấu trúc Would you mind

Cấu trúc Would you mind được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong đời sống hằng ngày, người bản ngữ thường dùng cấu trúc này để:

  • Giữ phép lịch sự

  • Tránh ra lệnh trực tiếp

  • Làm cho lời yêu cầu trở nên nhẹ nhàng hơn

Chính vì vậy, cấu trúc Would you mind là một trong những cấu trúc quan trọng mà người học tiếng Anh nên nắm vững để giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

Cấu trúc Would you mind là gì? Khi nào dùng Would you mind trong tiếng Anh

2. Câu yêu cầu với cấu trúc Would you mind trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc Would you mind thường được dùng để đưa ra lời yêu cầu một cách lịch sự. Khi sử dụng đúng, cấu trúc Would you mind giúp câu nói trở nên nhẹ nhàng, tôn trọng và trang trọng hơn so với “Can you…?” hay “Will you…?”.

✅ 2.1. Công thức câu yêu cầu với cấu trúc Would you mind

🔹 Công thức:

Would you mind + V-ing…?

🔹 Ý nghĩa:

Cấu trúc Would you mind + V-ing có nghĩa là:

  • “Bạn có phiền… không?”

  • “Bạn có thể vui lòng… không?”

Điểm quan trọng của cấu trúc Would you mind trong dạng này là:

  • Động từ theo sau mind phải ở dạng V-ing.

  • Chủ ngữ thực hiện hành động V-ing chính là “you” (người nghe).

👉 Nói cách khác, bạn đang hỏi xem người nghe có cảm thấy phiền khi làm điều gì đó cho bạn hay không.

✅ Ví dụ minh họa cho cấu trúc Would you mind

  • Would you mind closing the door?
    (Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?)

  • Would you mind speaking more quietly?
    (Bạn có thể nói nhỏ lại được không?)

  • Would you mind not smoking here?
    (Bạn có phiền không nếu không hút thuốc ở đây?)

👉 Lưu ý:
Nếu muốn yêu cầu ai đó không làm gì, ta dùng:

Would you mind + not + V-ing?

Ví dụ:

  • Would you mind not using your phone during the meeting?
    (Bạn có thể không dùng điện thoại trong cuộc họp được không?)

2.2. Cách trả lời cấu trúc Would you mind

Khi trả lời cấu trúc Would you mind, bạn cần hiểu rõ:

  • Nếu đồng ý, nghĩa là: Tôi không phiền.

  • Nếu từ chối, nghĩa là: Tôi có phiền / Tôi không thể làm.

⚠️ Lưu ý quan trọng:
Vì câu hỏi mang nghĩa “Bạn có phiền không?”, nên nếu đồng ý, câu trả lời thường bắt đầu bằng No (tôi không phiền).

✅ A. Đồng ý với lời yêu cầu

Dưới đây là những cách trả lời lịch sự khi đồng ý với cấu trúc Would you mind:

  • Not at all.
    (Không hề.)

  • No, I don’t mind.
    (Không, tôi không phiền.)

  • No, of course not.
    (Đương nhiên là không.)

  • Of course not.
    (Tất nhiên là không phiền.)

  • Please do.
    (Bạn cứ làm đi.)

  • That would be fine.
    (Như vậy cũng được.)

  • I’d be glad to.
    (Tôi rất vui lòng.)

  • I’d be happy to.
    (Tôi rất sẵn lòng.)

👉 Ví dụ hội thoại:

A: Would you mind helping me with this report?
B: Not at all. I’d be happy to.

✅ B. Từ chối lời yêu cầu

Nếu bạn không thể thực hiện yêu cầu trong cấu trúc Would you mind, bạn có thể trả lời lịch sự như sau:

  • I’m sorry, I can’t.
    (Tôi xin lỗi, tôi không thể.)

  • I’m sorry. That’s not possible.
    (Tôi xin lỗi. Điều đó không thể.)

  • I’d rather you didn’t.
    (Tôi muốn bạn đừng làm vậy.)

  • I’d prefer you didn’t.
    (Tôi thích bạn không làm điều đó hơn.)

👉 Khi từ chối, nên thêm lời giải thích để lịch sự hơn:

  • I’m sorry, I can’t. I’m busy right now.
    (Tôi xin lỗi, tôi không thể. Tôi đang bận.)

🎯 Tóm tắt trọng tâm về cấu trúc Would you mind

  • Công thức: Would you mind + V-ing?

  • Dùng để yêu cầu lịch sự.

  • Khi đồng ý → thường trả lời bắt đầu bằng No (vì không phiền).

  • Khi từ chối → xin lỗi trước để giữ lịch sự.

Cấu trúc Would you mind là gì? Khi nào dùng Would you mind trong tiếng Anh

2.3. Ví dụ cụ thể cho cấu trúc Would you mind + V-ing

Cấu trúc Would you mind + V-ing được dùng để đưa ra lời yêu cầu một cách lịch sự. Trong cấu trúc này:

  • Động từ sau mind luôn ở dạng V-ing.

  • Người thực hiện hành động là “you” (người nghe).

  • Câu hỏi mang nghĩa: “Bạn có phiền… không?” hoặc “Bạn có thể vui lòng… không?”

Dưới đây là các ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cấu trúc Would you mind + V-ing trong hội thoại thực tế.

✅ Ví dụ 1: Đồng ý với lời yêu cầu

A: Would you mind closing the door?
(Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?)

B: Of course not.
(Đương nhiên là không.)

👉 Phân tích:

  • “Of course not” nghĩa là không phiền.

  • Người nghe đồng ý thực hiện hành động.

  • Đây là cách trả lời lịch sự và tự nhiên khi chấp nhận yêu cầu trong cấu trúc Would you mind + V-ing.

✅ Ví dụ 2: Từ chối lời yêu cầu

A: Would you mind getting me a cup of tea?
(Bạn có phiền lấy giúp tôi một tách trà không?)

B: I’m sorry. That’s not possible. I’m really busy now.
(Tôi xin lỗi. Điều đó không thể. Tôi đang rất bận.)

👉 Phân tích:

  • Khi từ chối cấu trúc Would you mind + V-ing, nên bắt đầu bằng lời xin lỗi để giữ phép lịch sự.

  • Sau đó đưa ra lý do hợp lý để tránh gây hiểu lầm.

🎯 Lưu ý quan trọng khi dùng cấu trúc Would you mind + V-ing

  1. Động từ sau “mind” bắt buộc ở dạng V-ing.

  2. Câu trả lời đồng ý thường bắt đầu bằng No (vì “không phiền”).

  3. Khi từ chối, nên dùng:

    • I’m sorry…

    • I’m afraid…

3. Câu xin phép lịch sự và trang nhã với cấu trúc Would you mind

Ngoài việc dùng để đưa ra yêu cầu, cấu trúc Would you mind còn được sử dụng để xin phép làm một việc gì đó một cách lịch sự và trang trọng.

Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp công việc, môi trường học thuật hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, người lạ.

✅ Công thức của cấu trúc Would you mind if

Would you mind if + S + V (quá khứ đơn)…?

🔹 Lưu ý quan trọng:

  • Động từ trong mệnh đề sau if luôn chia ở quá khứ đơn.

  • Hai chủ ngữ thường khác nhau.

  • Người nói là người thực hiện hành động xin phép.

👉 Dù hành động xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, ta vẫn dùng quá khứ đơn để tăng mức độ lịch sự.

✅ Ý nghĩa của cấu trúc Would you mind if

Cấu trúc Would you mind if có nghĩa là:

  • “Bạn có phiền không nếu tôi…?”

  • “Bạn có phiền không nếu chúng tôi / ai đó…?”

Khác với dạng:

Would you mind + V-ing?
(dùng để yêu cầu người nghe làm việc gì)

Thì:

Would you mind if + S + V2?
(dùng để xin phép làm việc gì)

✅ Ví dụ minh họa

  • Would you mind if I opened the window?
    (Bạn có phiền không nếu tôi mở cửa sổ?)

  • Would you mind if I sat here?
    (Bạn có phiền không nếu tôi ngồi đây?)

  • Would you mind if we started the meeting now?
    (Bạn có phiền không nếu chúng ta bắt đầu cuộc họp bây giờ?)

👉 Trong các ví dụ trên, hành động là do người nói thực hiện, không phải người nghe.

3.1. Cách trả lời cấu trúc Would you mind if

⚠️ Lưu ý quan trọng:

Vì câu hỏi mang nghĩa “Bạn có phiền không nếu…?”, nên khi đồng ý, bạn trả lời theo hướng không phiền.

Tuy nhiên, cần chọn câu trả lời phù hợp về ngữ nghĩa, tránh gây hiểu nhầm.

✅ A. Câu trả lời đồng ý (Không cảm thấy phiền)

Nếu bạn không thấy phiền, có thể dùng các cách trả lời sau:

  • No, of course not.
    (Dĩ nhiên là không rồi.)

  • No, I don’t mind.
    (Không, tôi không thấy phiền.)

  • Please go ahead.
    (Bạn cứ làm đi.)

  • Please do.
    (Bạn cứ làm đi.)

  • That would be fine.
    (Như vậy cũng được.)

  • Not at all.
    (Không hề.)

👉 Ví dụ hội thoại:

A: Would you mind if I used your phone?
B: No, of course not. Please go ahead.

✅ B. Câu trả lời không đồng ý (Cảm thấy phiền)

Nếu bạn không muốn người khác thực hiện hành động đó, bạn có thể trả lời lịch sự như sau:

  • I’d prefer you didn’t.
    (Tôi nghĩ bạn không nên làm thế.)

  • I’d rather you didn’t.
    (Tôi muốn bạn đừng làm vậy.)

  • I’m sorry. That’s not possible.
    (Xin lỗi, điều đó không thể.)

  • I’m afraid you can’t.
    (Tôi e là bạn không thể.)

👉 Khi từ chối, nên nói nhẹ nhàng và lịch sự để tránh gây khó chịu.

🎯 Tóm tắt trọng tâm

Dạng Công thức Mục đích Chủ ngữ
Yêu cầu Would you mind + V-ing? Nhờ người nghe làm việc Chung “you”
Xin phép Would you mind if + S + V2? Xin phép làm việc Hai chủ ngữ khác nhau

Cấu trúc Would you mind là gì? Khi nào dùng Would you mind trong tiếng Anh

3.2. Các ví dụ cụ thể cho cấu trúc Would you mind if

Như đã trình bày, cấu trúc Would you mind if + S + V (quá khứ đơn) được dùng để xin phép một cách lịch sự. Động từ sau if luôn chia ở quá khứ đơn dù hành động xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Dưới đây là các ví dụ cụ thể kèm phân tích rõ ràng:

✅ Ví dụ 1: Trường hợp đồng ý

A: Would you mind if I sat here?
(Bạn có phiền không nếu tôi ngồi ở đây?)

B: Not at all. Please go ahead.
(Không hề. Bạn cứ ngồi đi.)

👉 Phân tích:

  • “I sat” là quá khứ đơn của “sit”.

  • Người nói xin phép được ngồi.

  • Câu trả lời phù hợp khi đồng ý là:

    • Not at all.

    • No, of course not.

    • Please go ahead.

⚠️ Lưu ý:
Câu “I’d be happy to do” không phù hợp trong tình huống này vì cấu trúc đó dùng khi bạn làm giúp ai đó, không phải khi cho phép người khác làm việc gì.

✅ Ví dụ 2: Trường hợp không đồng ý

A: Would you mind if I smoked here?
(Bạn có phiền không nếu tôi hút thuốc ở đây?)

B: I’d prefer you didn’t.
(Tôi nghĩ bạn không nên làm vậy.)

👉 Phân tích:

  • “smoked” là quá khứ đơn của “smoke”.

  • Người nghe không đồng ý và từ chối một cách lịch sự.

  • Đây là cách từ chối nhẹ nhàng và trang nhã.

Ngoài ra có thể dùng:

  • I’d rather you didn’t.

  • I’m sorry, that’s not allowed here.

🎯 Ghi nhớ quan trọng về cấu trúc Would you mind if

  1. Công thức:
    → Would you mind if + S + V2?

  2. Dùng để xin phép làm việc gì.

  3. Khi đồng ý:
    → Not at all / Please go ahead / No, of course not.

  4. Khi từ chối:
    → I’d prefer you didn’t / I’d rather you didn’t.

4. Bài tập về cấu trúc Would you mind

  1. Để nắm chắc cấu trúc Would you mind, bạn nên luyện tập qua các dạng bài khác nhau như chọn đáp án đúng và chia động từ. Dưới đây là các bài tập cơ bản kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn hiểu sâu hơn.

    ✅ Bài tập 1: Chọn đáp án đúng với cấu trúc Would you mind

    1. Would you mind if I _____ the door?

    A – close
    B – closed
    C – closing
    D – to close

    👉 Công thức:
    Would you mind if + S + V (quá khứ đơn)
    → Đáp án đúng: B – closed

    2. It is too hot here. Would you mind _____ the air-conditioner?

    A – turn on
    B – turning on
    C – to turn on
    D – turned on

    👉 Công thức:
    Would you mind + V-ing?
    → Đáp án đúng: B – turning on

    3. Would you mind _____ I borrowed your dictionary?

    A. if
    B. that
    C. when
    D. Ø

    👉 Công thức chuẩn:
    Would you mind if + S + V2?
    → Đáp án đúng: A – if

    4. Would you mind _____ the window?

    A. to close
    B. about closing
    C. closed
    D. closing

    👉 Sau “mind” phải dùng V-ing
    → Đáp án đúng: D – closing

    5. Would you mind if I __________ you tonight?

    A. didn’t join
    B. join
    C. joined
    D. to join

    👉 Công thức:
    Would you mind if + S + V (quá khứ đơn)

    Vì câu mang nghĩa giả định lịch sự → dùng quá khứ đơn.
    → Đáp án đúng: C – joined

    ⚠️ Lưu ý: Đáp án “didn’t join” chỉ đúng nếu mang nghĩa phủ định rõ ràng từ đầu. Trong cấu trúc chuẩn xin phép thông thường, đáp án đúng là joined.

    ✅ Đáp án đúng Bài tập 1:

    1. B – closed

    2. B – turning on

    3. A – if

    4. D – closing

    5. C – joined

    ✅ Bài tập 2: Chia động từ với cấu trúc Would you mind

    1. Would you mind if I __________ late tonight? (not come)

    👉 Công thức:
    Would you mind if + S + V2

    → Đáp án: didn’t come

    2. Would you mind __________ a homework for me? (send)

    👉 Sau “mind” dùng V-ing

    → Đáp án: sending

    3. Would you mind Tom’s __________ movie here? (watch)

    👉 Sau tính từ sở hữu + V-ing

    → Đáp án: watching

    4. Do you mind if you __________ down the radio? (turn)

    👉 Cấu trúc đúng phải là:
    Do you mind if I turn down the radio?

    → Đáp án đúng: turned (quá khứ đơn)

    5. While we are away, would you mind if you (take care) __________ of the dog?

    👉 Công thức:
    Would you mind if + S + V2

    → Đáp án: took care

    ✅ Đáp án đúng Bài tập 2:

    1. didn’t come

    2. sending

    3. watching

    4. turned

    5. took care

    🎯 Tổng kết nhanh về cấu trúc Would you mind

    🔹 Would you mind + V-ing? → Nhờ người khác làm gì
    🔹 Would you mind if + S + V2? → Xin phép làm gì
    🔹 Sau “mind” luôn là V-ing
    🔹 Sau “if” luôn là quá khứ đơn

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ