Mệnh đề quan hệ không xác định là gì? Cách sử dụng đúng chuẩn

Mệnh đề quan hệ không xác định là gì? Cách sử dụng đúng chuẩn

Nội dung chính:

Mệnh đề quan hệ không xác định là gì? Cách sử dụng đúng chuẩn

Mệnh đề quan hệ là phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh có hai loại là mệnh đề quan hệ không xác định và xác định. Cùng Freetalk English tìm hiểu mệnh đề quan hệ không xác định là gì? Cách sử dụng đúng chuẩn trong ngữ pháp tiếng Anh.

1. MỆNH ĐỀ QUAN HỆ KHÔNG XÁC ĐỊNH LÀ GÌ?

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses) là loại mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thêm thông tin cho danh từ đứng trước nó. Thông tin này chỉ mang tính giải thích, cung cấp thêm chi tiết, không bắt buộc để xác định danh từ.

Nói cách khác, nếu bỏ mệnh đề quan hệ không xác định, câu vẫn đầy đủ nghĩa chính, chỉ mất đi phần thông tin bổ sung.

1.1. Đặc điểm của mệnh đề quan hệ không xác định

Khi sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định, bạn cần nhớ các đặc điểm sau:

🔹 1. Luôn có dấu phẩy (,)

Mệnh đề quan hệ không xác định luôn được tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

📌 Cấu trúc:

Danh từ riêng / danh từ đã xác định + , + mệnh đề quan hệ + ,

Ví dụ:

  • My best friend Tom, who lives near my house, gave me an early birthday present.
    (Bạn thân nhất của tôi Tom, người sống gần nhà tôi, đã tặng tôi quà sinh nhật sớm.)

Ở đây:

  • “who lives near my house” là mệnh đề quan hệ không xác định.

  • Nếu bỏ phần này, câu vẫn còn nghĩa:
    → My best friend Tom gave me an early birthday present.

🔹 2. Bổ sung thông tin, không xác định danh từ

Mệnh đề quan hệ không xác định không dùng để phân biệt người/vật này với người/vật khác. Nó chỉ cung cấp thêm thông tin phụ.

Ví dụ:

  • Mr. John, who is my English teacher, is very kind.
    (Thầy John, người là giáo viên tiếng Anh của tôi, rất tốt bụng.)

Ở đây, “Mr. John” đã xác định rõ là ai. Phần phía sau chỉ là thông tin bổ sung.

🔹 3. Không dùng “that”

Trong mệnh đề quan hệ không xác định, không dùng “that”.

❌ My brother, that lives in Hanoi, is a doctor.
✅ My brother, who lives in Hanoi, is a doctor.

Các đại từ quan hệ thường dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định:

  • who (chỉ người – làm chủ ngữ)

  • whom (chỉ người – làm tân ngữ)

  • which (chỉ vật)

  • whose (chỉ sở hữu)

1.2. Khi nào dùng mệnh đề quan hệ không xác định?

Chúng ta thường dùng mệnh đề quan hệ không xác định khi:

✔️ Danh từ là tên riêng

  • Tom, who is very friendly, helps me a lot.

✔️ Danh từ đã được xác định rõ

  • My father, who is 50 years old, still works very hard.

✔️ Chỉ có một đối tượng duy nhất

  • The Earth, which goes around the Sun, is our home.

1.3. So sánh nhanh với mệnh đề quan hệ xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định Mệnh đề quan hệ xác định
Có dấu phẩy Không có dấu phẩy
Chỉ bổ sung thông tin Xác định danh từ
Không dùng “that” Có thể dùng “that”
Bỏ đi vẫn đủ nghĩa Bỏ đi sẽ thiếu nghĩa

Ví dụ so sánh:

  • My brother, who lives in Da Nang, is a doctor.
    → Tôi chỉ có một người anh/em trai.

  • The boy who lives in Da Nang is my brother.
    → Xác định cậu bé nào.

1.4. Phân tích ví dụ chi tiết

Ví dụ:

My best friend Tom, who is near my house, gave me an early birthday present.

Phân tích:

  • My best friend Tom → danh từ đã xác định rõ

  • who is near my house → mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin

  • Dấu phẩy xuất hiện trước và sau mệnh đề

Nếu bỏ phần bổ sung:

→ My best friend Tom gave me an early birthday present.
Câu vẫn hoàn chỉnh.

Mệnh đề quan hệ không xác định là gì? Cách sử dụng đúng chuẩn

2. Cách dùng mệnh đề quan hệ không xác định trong tiếng Anh

2.1. Khái niệm của mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thêm thông tin về người, vật hoặc sự việc đã được xác định rõ trong câu.

  • Thông tin này không bắt buộc.

  • Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn đủ nghĩa và không thay đổi nội dung chính.

📌 Ví dụ:
Tom’s mother, who lives in Poland, has 4 grandchildren.

→ Nếu bỏ “who lives in Poland”:
Tom’s mother has 4 grandchildren.
(Câu vẫn hoàn chỉnh và đủ nghĩa.)

2.2. Khi nào dùng mệnh đề quan hệ không xác định

Ta dùng mệnh đề quan hệ không xác định khi:

  1. Danh từ đứng trước đã xác định rõ (người nghe biết rõ đó là ai/cái gì).

  2. Danh từ là:

    • Tên riêng (John, London…)

    • Đại từ sở hữu (my father, her teacher…)

    • Danh từ có “the”, this, that, these, those…

  3. Người nói chỉ muốn bổ sung thông tin thêm, không nhằm xác định đối tượng.

2.3. Dấu hiệu nhận biết mệnh đề quan hệ không xác định

  1. dấu phẩy (,) ngăn cách với mệnh đề chính.

    • Có thể có 1 hoặc 2 dấu phẩy.

    • Khi nói, cần ngắt giọng nhẹ.

  2. Không dùng “that”.

    • Chỉ dùng: who, whom, which, whose, where.

  3. Không được lược bỏ đại từ quan hệ.

2.4. Các đại từ quan hệ thường dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định

  • Who: dùng cho người (chủ ngữ)

  • Whom: dùng cho người (tân ngữ)

  • Which: dùng cho vật / sự việc

  • Whose: chỉ sở hữu

  • Where: chỉ nơi chốn

2.5. Ví dụ minh họa chi tiết

Ví dụ 1:
My grandfather, who is dead now, came from Viet Nam.
→ “who is dead now” chỉ bổ sung thông tin thêm.

Ví dụ 2:
They stopped at the museum, which they had never visited before.
→ “which they had never visited before” cung cấp thông tin phụ.

Ví dụ 3:
I’ve just come back from London, where John lives.
→ “where John lives” chỉ thêm thông tin về London.

2.6. Lưu ý quan trọng về mệnh đề quan hệ không xác định

  • Luôn có dấu phẩy tách khỏi mệnh đề chính.

  • Không dùng “that”.

  • Không lược bỏ đại từ quan hệ.

  • Có thể bỏ mệnh đề mà câu vẫn đủ nghĩa.

3. Đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không xác định

Trong mệnh đề quan hệ không xác định, đại từ quan hệ được đặt ở đầu mệnh đề quan hệ và dùng để liên kết mệnh đề phụ với danh từ đứng trước nó (gọi là tiền ngữ).

Những đại từ này thay thế cho danh từ đã xuất hiện trước đó và cung cấp thêm thông tin bổ sung.

3.1. Đặc điểm của đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không xác định

  • Luôn đứng đầu mệnh đề quan hệ

  • Luôn có dấu phẩy (,) ngăn cách với mệnh đề chính

  • Không dùng “that”

  • Không được lược bỏ đại từ quan hệ

3.2. Các đại từ quan hệ thường dùng

1. Who (dùng cho người – làm chủ ngữ)

Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

📌 Ví dụ:
My sister, who lives in Canada, is a doctor.
→ “who” thay cho “my sister”.

2. Whom (dùng cho người – làm tân ngữ)

Dùng cho người và đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

📌 Ví dụ:
Mr. Brown, whom I met yesterday, is very friendly.
→ “whom” thay cho “Mr. Brown”.

(Lưu ý: Trong văn nói hiện đại, “whom” thường được thay bằng “who”, nhưng trong văn viết trang trọng vẫn dùng “whom”.)

3. Which (dùng cho vật hoặc sự việc)

Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, sự việc, hoặc cả một mệnh đề phía trước.

📌 Ví dụ 1 (chỉ vật):
The car, which is very expensive, belongs to him.

📌 Ví dụ 2 (chỉ cả mệnh đề):
He didn’t come to the party, which made her sad.
→ “which” thay cho toàn bộ hành động phía trước.

4. Whose (chỉ sự sở hữu)

Dùng cho cả người và vật để diễn tả sự sở hữu.

📌 Ví dụ:
Mary, whose father is a teacher, is very intelligent.

The house, whose roof is red, is mine.

5. Where (chỉ nơi chốn)

Dùng để thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn.

📌 Ví dụ:
Hanoi, where I was born, is a beautiful city.

3.3. Tóm tắt đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không xác định

Đại từ Dùng cho Vai trò
who Người Chủ ngữ
whom Người Tân ngữ
which Vật / sự việc Chủ ngữ / Tân ngữ
whose Người / vật Sở hữu
where Nơi chốn Trạng ngữ nơi chốn

3.4. Lưu ý quan trọng

  • Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định.

  • Không bỏ đại từ quan hệ dù nó làm tân ngữ.

  • Luôn có dấu phẩy tách mệnh đề khỏi mệnh đề chính.

  • Thông tin trong mệnh đề chỉ mang tính bổ sung.

4. So sánh sự khác biệt giữa mệnh đề quan hệ không xác định và mệnh đề quan hệ xác định

Trong mệnh đề quan hệ xác định, các đại từ như who, whom, và which thường sẽ được thay thế bởi that và cũng có thể lược bỏ chúng. Còn trong mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta sẽ không thể thay thế đại từ khác bằng that. Hơn hết, bạn cũng không thể rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định như trong mệnh đề quan hệ xác định. Trong mệnh đề không xác định, phải có đại từ, ngay cả khi là đối tượng của động từ trong mệnh đề quan hệ.

Thêm vào đó, mệnh đề quan hệ không xác định sẽ luôn được tách ra khỏi phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Còn mệnh đề quan hệ xác định, bạn sẽ không cần có dấu chấm câu.

Ví dụ:

He gave me the letter, which was in a red envelope. (Anh ấy đưa cho tôi lá thư đựng trong một phong bì màu đỏ)

Cách nhận biết mệnh đề quan hệ không xác định: chỉ có 1 lá thư và lá thư có phong bì đỏ. Ta phải dùng đại từ quan hệ which, chuyển thành câu như sau: He gave me the letter which/that was in a red envelope.

Nếu dùng mệnh đề quan hệ xác đinh thì có nhiều lá thư nhiều màu sắc khác nhau và đưa cho tôi lá thư có phong bì màu đỏ. Which có thể được thay bằng that. Dấu phẩy sẽ được lược bỏ.

So sánh sự khác biệt giữa mệnh đề quan hệ không xác định và mệnh đề quan hệ xác định

5. Thành ngữ trong mệnh đề quan hệ không xác định

Trong mệnh đề quan hệ không xác định, ta có thể sử dụng các cụm từ chỉ số lượng (quantity expressions) đứng trước đại từ quan hệ.

Cấu trúc này dùng để nói về một phần trong tổng số người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó.

5.1. Cấu trúc

Danh từ (đã xác định), + cụm số lượng + whom/which + mệnh đề phụ

📌 Công thức:

Noun, + quantity expression + whom/which + S + V

Trong đó:

  • Dùng whom → khi nói về người

  • Dùng which → khi nói về vật / sự việc

5.2. Các cụm từ thường dùng

Một số cụm phổ biến:

  • all of

  • some of

  • any of

  • each of

  • both of

  • either of

  • many of

  • half of

  • most of

  • a few of

  • none of

  • much of

  • one of

👉 Các cụm này phải đi với whom (người) hoặc which (vật).
👉 Không dùng “that” trong cấu trúc này.

5.3. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1 (chỉ người):

There are 30 students in my class, a few of whom live in the countryside.
→ Lớp tôi có 30 học sinh, một vài người trong số đó sống ở nông thôn.

  • “a few of whom” = một vài người trong số 30 học sinh

  • “whom” thay cho “30 students”

Ví dụ 2 (chỉ vật):

Tom had hundreds of books, most of which are comedies.
→ Tom có hàng trăm cuốn sách, phần lớn trong số đó là truyện hài.

  • “most of which” = phần lớn trong số những cuốn sách

  • “which” thay cho “books”

5.4. Phân tích ngữ pháp

Ví dụ:

She invited many friends, some of whom couldn’t come.

  • “many friends” là danh từ đã xác định

  • “some of whom” chỉ một phần trong nhóm bạn

  • Đây là mệnh đề quan hệ không xác định vì:

    • Có dấu phẩy

    • Thông tin chỉ bổ sung

    • Không thể dùng “that”

5.5. Lưu ý quan trọng

  • Không được viết: ❌ some of who

  • Phải viết: ✅ some of whom

  • Không dùng “that” sau các cụm số lượng

  • Luôn có dấu phẩy trước mệnh đề

  • Không lược bỏ đại từ quan hệ

6. Sử dụng “which” khi đề cập tới mệnh đề khác

Trong trường hợp này, đại từ quan hệ “which” được đặt ở mệnh đề quan hệ không xác định đề cập tới tất cả thông tin chứa trong phần trước của cả câu.

Ví dụ:

Children gained bad result in the final exam, which made their parents very worry. (Những đứa trẻ đạt được kết quả tệ trong kỳ thi cuối kỳ, điều này khiến bố mẹ chúng rất lo lắng)
It will windy tomorrow, which we cancel our party. (Trời sẽ mưa ngày mai, khiến chúng tôi phải hủy bữa tiệc)

7. Bài tập mệnh đề quan hệ không xác định

Cùng làm một số bài tập mệnh đề quan hệ không xác định sau. Bạn sẽ dễ dàng hiểu và áp dụng đúng mệnh đề này mọi lúc.

Bài tập 1: Điền đại quan hệ từ thích hợp vào chỗ trống

1. Do you know the country _____ he was born?

2. A bus is a big car _____ carries lots of people.

3. The woman _____ he is going to marry is very lovely.

4. The girl, _____ short hair I like very much, studys hard.

5. He wants to become a policeman, _____ is very difficult.

Đáp án:

1. where (in which)

2. which

3. whom

4. whose

5. which

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ

1. Quang Ninh is the North of Vietnam. It is very peaceful.

2. The food is delicious. Tom cooks the food.

3. They called a police man. He lived nearby.

4. My mother was born in Vung Tau. She was a nurse.

5. He desires he can fly. It is unrealistic.

Đáp án:

1. Quang Ninh, which is very peaceful, is the North of Vietnam.

2. The food Tom cooks is delicious.

3. They called a police man who lived nearby.

4. My mother, who was a nurse, was born in Vung Tau.

5. He desires he can fly, which is unrealistic.

Trên đây là những kiến thức cơ bản nhất thế nào là mệnh đề quan hệ không xác định, trong tiếng Anh. Nếu bạn có thắc mắc hay cần tư vấn học tiếng Anh giao tiếp, liên hệ ngay với Freetalk English nhé.

Xem thêm:

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ