Cách dùng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn đơn giản, dễ nhớ

Cách dùng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn đơn giản, dễ nhớ

Cách dùng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn đơn giản, dễ nhớ

Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Anh. Nhưng bạn đã phân biệt và biết cách dùng nó chưa? Cùng Freetalk English tìm hiểu cấu trúc, cách sử dụng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn đơn giản, dễ nhớ qua bài viết sau.

1. Cách phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn là nền tảng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Nhiều người học thường nhầm lẫn thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn vì cả hai thì đều nói về hiện tại. Tuy nhiên, khi phân tích kỹ về cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết, bạn sẽ dễ dàng phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn một cách chính xác.

1.1. Phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn về cấu trúc

Khi so sánh thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, điểm khác biệt rõ ràng nhất nằm ở cấu trúc câu. Dưới đây là phân tích chi tiết cấu trúc của thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn trong câu khẳng định.

🔹 Câu khẳng định trong thì hiện tại đơn

Cấu trúc 1 (với động từ “to be”):

S + am/is/are + N/Adj

Ví dụ:

  • She is nineteen years old.

  • They are students.

Cấu trúc 2 (với động từ thường):

S + V1 (động từ nguyên mẫu)
(Thêm “-s/es” với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba: he, she, it)

Ví dụ:

  • She works every day.

  • He plays football.

👉 Trong thì hiện tại đơn, động từ thường giữ nguyên dạng hoặc thêm -s/es, không có “V-ing”. Đây là điểm khác biệt quan trọng khi so sánh thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn.

🔹 Câu khẳng định trong thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

S + am/is/are + V-ing

Ví dụ:

  • He is doing homework right now.

  • They are watching TV at the moment.

👉 Trong thì hiện tại tiếp diễn, bắt buộc phải có động từ “to be” (am/is/are) + động từ thêm “-ing”. Đây là dấu hiệu nhận biết quan trọng để phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn.

📌 Điểm khác biệt nổi bật giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn về cấu trúc

Tiêu chí Thì hiện tại đơn Thì hiện tại tiếp diễn
Động từ chính V1 / V(s/es) am/is/are + V-ing
Có “V-ing” không? ❌ Không ✅ Có
Vai trò của “to be” Có thể là động từ chính Là trợ động từ bắt buộc

Khi phân tích cấu trúc, bạn sẽ thấy thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn khác nhau chủ yếu ở dạng động từ. Nếu câu có V-ing, đó là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn. Nếu động từ ở dạng nguyên mẫu hoặc thêm -s/es, đó là thì hiện tại đơn.

Nắm vững cấu trúc sẽ giúp bạn phân biệt chính xác thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, tránh nhầm lẫn khi làm bài tập hoặc giao tiếp thực tế.

Cách dùng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn đơn giản, dễ nhớ

Câu phủ định trong thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

1️⃣ Câu phủ định trong thì hiện tại đơn

Trong thì hiện tại đơn, câu phủ định được chia thành 2 trường hợp:

🔹 Trường hợp 1: Động từ “to be”

Cấu trúc:

S + am not / is not (isn’t) / are not (aren’t) + N/Adj

Ví dụ:

  • He is not nineteen years old.

  • She isn’t a student.

  • They aren’t happy.

👉 Lưu ý: Với động từ “to be”, chỉ cần thêm not sau am/is/are.

🔹 Trường hợp 2: Động từ thường

Cấu trúc:

S + do not (don’t) / does not (doesn’t) + V-inf

Lưu ý quan trọng:

  • Dùng doesn’t với chủ ngữ số ít (he, she, it).

  • Sau do/does, động từ phải trở về nguyên mẫu (V-inf).

  • Không thêm “-s/es” vào động từ chính.

Ví dụ:

  • She doesn’t like coffee.

  • He doesn’t play football.

  • We don’t go to school on Sunday.

👉 Đây là điểm khác biệt quan trọng khi phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn:
thì hiện tại đơn dùng do/does trong câu phủ định (với động từ thường).

2️⃣ Câu phủ định trong thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

S + am not / is not (isn’t) / are not (aren’t) + V-ing

Ví dụ:

  • He isn’t doing homework right now.

  • She isn’t reading a book.

  • They aren’t playing football.

👉 Trọng tâm cần nhớ khi so sánh thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn:

  • Thì hiện tại tiếp diễn không dùng do/does.

  • Chỉ cần thêm not sau am/is/are.

  • Động từ luôn ở dạng V-ing.

II. Câu hỏi Yes/No trong thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

1️⃣ Câu hỏi Yes/No trong thì hiện tại đơn

🔹 Với động từ “to be”

Cấu trúc:

Am/Is/Are + S + N/Adj?

Ví dụ:

  • Is he there?

  • Are they students?

🔹 Với động từ thường

Cấu trúc:

Do/Does + S + V-inf?

Lưu ý:

  • Dùng Does với he, she, it.

  • Động từ chính giữ nguyên dạng.

Ví dụ:

  • Does my mother go to the supermarket?

  • Do you like milk?

👉 Khi phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, hãy nhớ:

  • Thì hiện tại đơn phải dùng Do/Does để đặt câu hỏi với động từ thường.

  • Không dùng V-ing trong thì hiện tại đơn.

2️⃣ Câu hỏi Yes/No trong thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Is she reading a novel right now?

  • Are they watching TV?

👉 Trọng tâm khác biệt giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn ở dạng câu hỏi:

  • Thì hiện tại tiếp diễn không dùng do/does.

  • Chỉ cần đảo am/is/are lên trước chủ ngữ.

  • Động từ luôn ở dạng V-ing.

III. Câu hỏi WH trong thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

1️⃣ Câu hỏi WH trong thì hiện tại đơn

Có 2 cấu trúc:

🔹 Với động từ “to be”

WH- + am/is/are + S + …?

Ví dụ:

  • Who is your teacher?

  • Where are they?

🔹 Với động từ thường

WH- + do/does + S + V-inf?

Ví dụ:

  • Where do you live?

  • Why does she cry?

👉 Điểm mấu chốt khi phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn:

  • Nếu dùng động từ thường trong thì hiện tại đơn → phải có do/does.

  • Động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.

2️⃣ Câu hỏi WH trong thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

WH- + am/is/are + S + V-ing?

Ví dụ:

  • What is he doing now?

  • Why are they laughing?

👉 Trong thì hiện tại tiếp diễn:

  • Không dùng do/does.

  • Động từ bắt buộc ở dạng V-ing.

🎯 TÓM TẮT TRỌNG TÂM KHÁC BIỆT

Dạng câu Thì hiện tại đơn Thì hiện tại tiếp diễn
Phủ định don’t/doesn’t + V-inf am/is/are + not + V-ing
Yes/No Do/Does + S + V-inf? Am/Is/Are + S + V-ing?
WH WH + do/does + S + V-inf? WH + am/is/are + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết Không có V-ing Luôn có V-ing

1.2. Phân biệt về cách dùng

✅ Cách dùng của thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Present Simple) được sử dụng để diễn tả những sự việc mang tính thường xuyên, ổn định hoặc có tính chân lý. Đây là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh.

Dưới đây là các cách dùng chi tiết của thì hiện tại đơn:

1️⃣ Diễn tả hành động lặp lại theo thói quen

Thì hiện tại đơn dùng để nói về những hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại theo chu kỳ (hàng ngày, hàng tuần, hàng năm…).

🔹 Dấu hiệu nhận biết thường gặp:

  • always (luôn luôn)

  • usually (thường xuyên)

  • often (thường)

  • sometimes (thỉnh thoảng)

  • rarely (hiếm khi)

  • every day/week/month…

🔹 Ví dụ:

  • My mother always gets up at 5 a.m.

  • I go to school every day.

  • She often watches TV in the evening.

👉 Lưu ý: Với chủ ngữ số ít (he, she, it), động từ phải thêm -s/es.
Ví dụ:

  • He plays football.

  • She goes to work by bus.

2️⃣ Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý

Thì hiện tại đơn được dùng để nói về những sự thật mang tính khoa học, tự nhiên hoặc điều luôn đúng.

🔹 Ví dụ:

  • The sun sets in the West.

  • Water boils at 100°C.

  • The Earth moves around the Sun.

👉 Những sự thật này không thay đổi theo thời gian nên luôn dùng thì hiện tại đơn.

3️⃣ Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định

Thì hiện tại đơn được sử dụng khi nói về lịch trình chính thức như tàu xe, máy bay, thời khóa biểu, lịch họp…

Mặc dù nói về tương lai, nhưng vì đó là lịch trình cố định nên vẫn dùng thì hiện tại đơn.

🔹 Ví dụ:

  • The train arrives at 7 a.m. today.

  • The meeting starts at 9 o’clock.

  • The flight leaves at 6 p.m.

👉 Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học vì có yếu tố thời gian tương lai nhưng vẫn dùng thì hiện tại đơn.

4️⃣ Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, quan điểm, trạng thái

Thì hiện tại đơn được dùng với các động từ chỉ trạng thái (stative verbs). Những động từ này thường không dùng ở dạng tiếp diễn.

🔹 Nhóm động từ phổ biến:

  • think (nghĩ)

  • believe (tin rằng)

  • know (biết)

  • understand (hiểu)

  • like (thích)

  • love (yêu)

  • hate (ghét)

  • want (muốn)

  • need (cần)

🔹 Ví dụ:

  • I think he is Korean.

  • She likes chocolate.

  • I believe you.

  • We understand the lesson.

👉 Những động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, nhận thức thường dùng thì hiện tại đơn, không dùng thì tiếp diễn trong trường hợp thông thường.

Cách dùng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn đơn giản, dễ nhớ

✅ Cách dùng của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả những hành động đang diễn ra hoặc có tính tạm thời ở hiện tại. Dấu hiệu đặc trưng của thì này là cấu trúc:

S + am/is/are + V-ing

Dưới đây là các cách dùng chi tiết của thì hiện tại tiếp diễn:

1️⃣ Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói

Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì hiện tại tiếp diễn. Hành động đang diễn ra ngay lúc người nói phát biểu.

🔹 Dấu hiệu nhận biết thường gặp:

  • now (bây giờ)

  • right now (ngay bây giờ)

  • at the moment (lúc này)

  • at present (hiện tại)

🔹 Ví dụ:

  • She is dancing now.
    (Bây giờ cô ấy đang nhảy.)

  • I am studying English at the moment.
    (Tôi đang học tiếng Anh lúc này.)

  • They are playing football right now.
    (Họ đang chơi bóng đá ngay bây giờ.)

👉 Hành động chưa kết thúc tại thời điểm nói.

2️⃣ Diễn tả hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại (không nhất thiết ngay lúc nói)

Trong trường hợp này, hành động đang xảy ra trong một giai đoạn tạm thời, dù không diễn ra chính xác vào thời điểm nói.

🔹 Ví dụ:

  • She is reading a romantic novel.
    (Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết lãng mạn.)
    → Có thể lúc nói cô ấy không cầm sách, nhưng đang trong quá trình đọc cuốn đó.

  • I am learning Japanese this year.
    (Tôi đang học tiếng Nhật năm nay.)

  • He is working on a new project.
    (Anh ấy đang làm một dự án mới.)

👉 Hành động mang tính tạm thời, không phải thói quen lâu dài.

3️⃣ Diễn tả hành động đã lên kế hoạch trong tương lai gần

Thì hiện tại tiếp diễn có thể dùng để nói về kế hoạch chắc chắn trong tương lai, đặc biệt khi có thời gian cụ thể.

🔹 Ví dụ:

  • Are you visiting your grandparents this month?
    (Bạn có đến thăm ông bà vào tháng này không?)

  • I am meeting my teacher tomorrow.
    (Tôi sẽ gặp giáo viên vào ngày mai.)

  • They are traveling to Da Nang next week.
    (Họ sẽ đi Đà Nẵng tuần tới.)

👉 Khác với dự đoán, đây là kế hoạch đã được sắp xếp trước.

4️⃣ Diễn tả hành động lặp lại gây phiền hà, khó chịu

Khi thì hiện tại tiếp diễn đi với các trạng từ như:

  • always

  • constantly

  • continually

→ Thường thể hiện sự phàn nàn, bực bội hoặc khó chịu của người nói.

🔹 Ví dụ:

  • Jack is always smoking.
    (Jack lúc nào cũng hút thuốc – ý phàn nàn.)

  • She is constantly complaining.
    (Cô ấy liên tục than phiền.)

  • He is always interrupting me.
    (Anh ta lúc nào cũng ngắt lời tôi.)

👉 Lưu ý sửa lỗi:
Không nói “Jack are always smoking”
Phải là: Jack is always smoking (vì Jack là số ít).

Cách dùng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn đơn giản, dễ nhớ

1.3. Phân biệt dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

Khi học thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, ngoài cấu trúc và cách dùng, dấu hiệu nhận biết là yếu tố quan trọng giúp bạn xác định chính xác cần dùng thì nào. Chỉ cần chú ý đến các trạng từ và cụm từ đặc trưng, bạn có thể dễ dàng phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn trong bài tập cũng như giao tiếp.

✅ Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn

Trong thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tại đơn thường đi với các trạng từ chỉ tần suất (frequency adverbs). Những trạng từ này cho biết hành động xảy ra bao nhiêu lần hoặc có tính lặp lại.

🔹 Các trạng từ thường gặp trong thì hiện tại đơn:

  • always (luôn luôn)

  • usually (thường xuyên)

  • often (thường)

  • sometimes (thỉnh thoảng)

  • rarely (hiếm khi)

  • never (không bao giờ)

  • every day / every week / every month

  • once a week / once a month

  • twice a year

  • once in a blue moon (rất hiếm khi)

👉 Khi thấy các trạng từ này, khả năng cao câu đang dùng thì hiện tại đơn, không phải thì hiện tại tiếp diễn.

🔹 Ví dụ:

  • Nam often visits his mother.
    (Nam thường xuyên thăm mẹ.)

  • She always goes to school early.
    (Cô ấy luôn đi học sớm.)

  • Does Nam visit his mother often?
    (Nam có thường xuyên đến thăm mẹ không?)

👉 Vì có trạng từ “often”, ta sử dụng thì hiện tại đơn thay vì thì hiện tại tiếp diễn.

✅ Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn

Khi so sánh thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tại tiếp diễn thường đi với các trạng từ chỉ thời điểm hiện tại hoặc những từ gợi ý hành động đang diễn ra ngay lúc nói.

🔹 1️⃣ Trạng từ chỉ thời điểm hiện tại

  • now (bây giờ)

  • right now (ngay bây giờ)

  • at the moment (ngay lúc này)

  • at present (hiện tại)

  • currently (hiện nay)

Ngoài ra còn có cấu trúc:

  • It’s + giờ cụ thể + now
    (Ví dụ: It’s 11 o’clock now.)

👉 Khi thấy các cụm từ này, bạn nên nghĩ ngay đến thì hiện tại tiếp diễn, không dùng thì hiện tại đơn.

🔹 Ví dụ:

  • James is walking on the street at the moment.
    (James đang đi trên phố lúc này.)

  • She is studying right now.
    (Cô ấy đang học ngay bây giờ.)

🔹 2️⃣ Các từ cảm thán dùng để thu hút sự chú ý

Trong thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, những từ như:

  • Look! (Nhìn kìa!)

  • Watch! (Xem kìa!)

  • Listen! (Nghe này!)

→ Thường báo hiệu hành động đang xảy ra ngay lúc nói, vì vậy dùng thì hiện tại tiếp diễn.

🔹 Ví dụ:

  • Look! A boy is dancing on the stage!
    (Nhìn kìa! Một chàng trai đang nhảy trên sân khấu!)

  • Listen! My baby is crying!
    (Nghe này! Bé con của tôi đang khóc!)

👉 Những câu này không dùng thì hiện tại đơn vì hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

🎯 Tóm tắt nhanh dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

Tiêu chí Thì hiện tại đơn Thì hiện tại tiếp diễn
Trạng từ always, often, usually, every day… now, right now, at the moment…
Tính chất hành động Lặp lại, thói quen Đang xảy ra
Từ cảm thán Không dùng Look!, Listen!, Watch!

2. Bài tập về Thì hiện tại đơn và Thì hiện tại tiếp diễn

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. What is she doing? She (sits / is sitting) at her desk.

2. Listen, Mices (knocks / is knocking) at the window.

3. On his way home my father usually (stop / am stopping) to drink a cup of tea.

4. (Is she doing / Does she do) his homework now?

5. I (prepare / am preparing) my launch for tomorrow.

6. It (doesn’t rain / isn’t raining) in winter.

7. Wendy (comes / is coming) to my workshop on Sunday.

Bài 2: Chọn thì đúng cho câu

1. They (not / eat) _________________ meat every day.

2. We (not / study) _________________ now.

3. (You / like) _________________ flowers?

4. (She / go) _________________ to Viet Nam often?

5. (She / sleep) _________________ now?

6. We (go) _________________ to the threat this weekend.

7. They (study) _________________ at the moment.

8. She (work) _________________ everyday.

Đáp án

Bài 1

1. is sitting

2. is knocking

3. stop

4. Are you doing

5. am preparing

6. doesn’t rain

7. comes

Bài 2

1. Don’t eat

2. Aren’t studying

3. Do you like

4. Does she go

5. Is she sleeping

6. Are going

7. Are studying

8. Works

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc thông tin để phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Đây là phần kiến thức cần thiết giúp bạn đọc có thể ứng dụng tốt trong bài học của mình. Chúc các bạn thành công!

Xem thêm:

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ