
Bạn đang nhắn tin cho một người bạn nước ngoài mới quen, hào hứng gửi kèm tấm ảnh chú chó của chị gái mình đang cuộn tròn ngủ trên ghế sofa, gõ vội dòng “This is dog of my sister, so cute!” để khoe ngay sự đáng yêu của bé cưng nhà chị. Người bạn kia phải đọc lại một lượt mới đoán ra ý, vì câu thiếu đúng một chữ nhỏ mà lại quan trọng: tính từ sở hữu trong tiếng Anh (possessive adjective).
Chỗ vướng không nằm ở việc bạn cẩu thả. Trong tiếng Việt, chữ “của” đứng nguyên dạng dù gắn với ai: của tôi, của chị, của nó đều dùng chung một chữ “của”. Tiếng Anh thì khác hẳn: mỗi người, mỗi vật lại cần một từ riêng đứng trước danh từ, và phản xạ tiếng Việt không chuẩn bị sẵn cho bạn sự thay đổi đó.
Câu đúng chỉ cần gọn lại thành “This is her dog, so cute!”. “Her” đứng thay cho cả cụm “của chị gái”, ngắn hơn, tự nhiên hơn, và đúng luôn vị trí mà nó phải đứng: ngay trước danh từ.
Bảy từ đó, quy tắc đặt chúng trong câu, cách phân biệt với đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers…) và ba lỗi chính tả hay bị nhầm nhất (its/it’s, your/you’re, there/their/they’re) đều nằm ngay bên dưới, đủ để bạn không còn phải đoán như người bạn nhắn tin ở trên.
Tính từ sở hữu là gì
Tính từ sở hữu (possessive adjective) là từ đứng ngay trước một danh từ để cho biết vật hoặc người đó thuộc về ai, và nó không bao giờ đứng một mình trong câu. Theo Cambridge Dictionary, nhóm từ này luôn đi kèm một danh từ theo ngay sau. Bảy từ đó gồm my, your, his, her, its, our và their, tương ứng với bảy đại từ nhân xưng I, you, he, she, it, we, they.
Nhiều người lẫn lộn giữa “sở hữu” và cụm từ này, vì cả hai đều nói về việc một thứ thuộc về ai đó. “Sở hữu” (possession) là khái niệm chung, diễn đạt được bằng nhiều cách khác nhau trong câu, còn tính từ này là một từ loại cụ thể, chỉ gồm bảy chữ cố định kể trên, luôn đứng ở đúng một vị trí là ngay trước danh từ.
Bảng 7 từ này tương ứng 7 đại từ nhân xưng
| Đại từ nhân xưng | Từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | my | This is my book. |
| you | your | Is this your pen? |
| he | his | His car is red. |
| she | her | Her dog is cute. |
| it | its | The cat licks its paw. |
| we | our | Our team won the match. |
| they | their | Their house is big. |
Hai chữ hay bị lúng túng nhất trong bảng trên là its (của nó, dùng cho đồ vật, con vật hoặc thứ không phải người) và our (của chúng tôi, của chúng ta). Người mới học quen dịch “của nó” theo phản xạ nên dễ viết nhầm thành “it” hoặc “of it” thay vì “its”, hoặc lẫn our với us khi nói nhanh.
Vị trí và quy tắc dùng tính từ sở hữu trong câu
Tính từ này luôn đứng ngay trước danh từ mà mình bổ nghĩa, không bao giờ đứng một mình, và không bao giờ đi cùng mạo từ a, an, the trước cùng một danh từ. Bạn viết “my book” hoặc “the book”, không viết “the my book” hay chỉ nói “my” rồi dừng lại.
Khi câu có thêm tính từ miêu tả, nó vẫn đứng trước cả cụm tính từ và danh từ, không đứng xen giữa. Ví dụ đúng là “my old book”, không phải “old my book”.

Phân biệt tính từ sở hữu với đại từ sở hữu
| Từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Ví dụ đại từ sở hữu | Chọn khi nào |
|---|---|---|---|
| my | mine | This book is mine. | Tính từ này đứng trước danh từ; đại từ sở hữu đứng một mình, thay cho cả cụm tính từ và danh từ theo sau. |
| your | yours | This pen is yours. | Cùng quy tắc trên, dùng cho ngôi “bạn”. |
| his | his | This car is his. | “His” giữ nguyên hình thức ở cả hai vai trò. Đây là trường hợp duy nhất không đổi dạng. |
| her | hers | This dog is hers. | Đại từ sở hữu thêm “s” so với dạng đứng trước danh từ. |
| its | — | — | “Its” hầu như chỉ dùng ở vai trò đứng trước danh từ. Dạng đại từ sở hữu tương ứng gần như không xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại. |
| our | ours | This team is ours. | Đại từ sở hữu thêm “s”. |
| their | theirs | This house is theirs. | Đại từ sở hữu thêm “s”. |
Tính từ này chiếm đúng vị trí mà mạo từ a, an, the từng đứng trước danh từ, nên hai loại từ này không bao giờ xuất hiện cùng nhau. Nếu bạn muốn ôn lại quy tắc dùng a, an, the, bài mạo từ trong tiếng Anh có đầy đủ ví dụ và trường hợp ngoại lệ.
Lỗi hay nhầm: its/it’s, your/you’re, there/their/they’re
Ba cặp dưới đây là nhóm lỗi chính tả bị trừ điểm nhiều nhất, vì mỗi cặp nghe gần giống nhau nhưng lại là hai từ loại hoàn toàn khác nhau.
- its / it’s: “its” là tính từ sở hữu, nghĩa “của nó”, không có dấu nháy đơn. Ví dụ đúng: “The dog wagged its tail.” “It’s” là dạng viết tắt của “it is” hoặc “it has”, luôn có dấu nháy đơn. Ví dụ đúng: “It’s raining outside.” Cách kiểm tra nhanh: bạn thử thay “it’s” bằng “it is” hoặc “it has”; câu vẫn có nghĩa thì dùng “it’s”, không có nghĩa thì dùng “its”.
- your / you’re: “your” cũng vậy, nghĩa “của bạn”. Ví dụ đúng: “Is this your bag?” “You’re” là viết tắt của “you are”. Ví dụ đúng: “You’re doing great.” Cùng cách kiểm tra: bạn thay “you’re” bằng “you are”; câu vẫn đúng nghĩa thì giữ nguyên “you’re”.
- there / their / they’re: “there” là trạng từ chỉ nơi chốn, nghĩa “ở đó”. Ví dụ đúng: “The book is over there.” “Their” cũng vậy, nghĩa “của họ”. Ví dụ đúng: “Their car is parked outside.” “They’re” là viết tắt của “they are”. Ví dụ đúng: “They’re coming tomorrow.”

Nắm được bảy tính từ sở hữu và ba cặp dễ nhầm ở trên, bạn đã xử lý được phần lớn lỗi thường gặp khi viết và nói. Nếu bạn đang xây lại nền tiếng Anh giao tiếp từ đầu và muốn những quy tắc như thế này trở thành phản xạ tự nhiên, khóa học tiếng Anh 1 kèm 1 cho người mất gốc là nơi giáo viên chữa ngay lỗi này khi bạn nói sai, không phải đợi bạn tự phát hiện.
Ghi nhớ nhanh về tính từ sở hữu trong tiếng Anh
- Bảy tính từ sở hữu tương ứng bảy đại từ nhân xưng: I thành my, you thành your, he thành his, she thành her, it thành its, we thành our, they thành their.
- Tính từ sở hữu luôn đứng ngay trước danh từ, không bao giờ đứng một mình và không bao giờ đi cùng mạo từ a, an, the.
- Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, thay cho cả cụm tính từ và danh từ theo sau; riêng “his” giữ nguyên hình thức ở cả hai vai trò.
- its = của nó (không dấu nháy), it’s = viết tắt của “it is/it has” (có dấu nháy). Đây là lỗi hay gặp nhất trong nhóm chính tả dễ nhầm.
- your = của bạn, you’re = viết tắt “you are”; there = ở đó, their = của họ, they’re = viết tắt “they are”.
Băn khoăn khi học tính từ sở hữu
Possessive adjective nghĩa là gì?
Possessive adjective là tên tiếng Anh của tính từ sở hữu, nhóm bảy từ my, your, his, her, its, our, their, luôn đứng trước danh từ để chỉ vật đó thuộc về ai. Bạn gặp cụm tiếng Anh này nhiều trong sách ngữ pháp vì phần lớn giáo trình quốc tế dùng thẳng thuật ngữ gốc thay vì dịch ra tiếng Việt.
My, your, his, her là loại từ gì?
Cả bốn từ này đều là tính từ sở hữu, đứng ngay trước danh từ để chỉ quyền sở hữu. Điểm chung của cả bảy từ trong nhóm là chúng không bao giờ đứng một mình trong câu, mà luôn phải có một danh từ theo ngay sau.
Tính từ sở hữu có cần thêm mạo từ a, an, the phía trước không?
Không. Nó đã chiếm đúng vị trí mà mạo từ từng đứng, nên hai loại từ này không bao giờ xuất hiện cùng nhau trước một danh từ. Bạn viết “my book” hoặc “the book”, không viết “the my book”.
Bạn muốn tính từ sở hữu thành phản xạ thay vì phải nhớ từng lần?
Bảy từ này không khó nhớ trên giấy, nhưng để bật ra đúng ngay lúc đang nói lại là chuyện khác, nhất là khi bạn đang hào hứng kể chuyện và không có thời gian dừng lại nghĩ ngữ pháp. Trong khóa học tiếng Anh 1 kèm 1 cho người mất gốc, giáo viên chữa trực tiếp mỗi lần bạn lỡ nhầm my thành mine hay her thành she, đến khi phản xạ đúng thành quen.
Freetalk English và cách học ngữ pháp để dùng được
Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) đào tạo tiếng Anh giao tiếp 1-1 online theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015 — giáo viên quốc tế (Anh, Mỹ, Philippines) đạt chứng chỉ giảng dạy TESOL và IELTS 7.0+, lộ trình cá nhân hoá 30 phút/ngày, 26.600+ học viên trên toàn quốc đã lựa chọn theo học.
Trong chương trình tiếng Anh 1 kèm 1 cho người mất gốc, giáo viên đưa thẳng những quy tắc ngữ pháp vừa học vào hội thoại thật để bạn dùng đúng thành phản xạ, thay vì nhớ bảy chữ trên giấy rồi vẫn lúng túng khi nói. Website: freetalkenglish.edu.vn. Hotline và Zalo: 0902 466 499.