Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì? Vị trí, phân loại và cách dùng

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì? Vị trí, phân loại và cách dùng

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì? Vị trí, phân loại và cách dùng

Tính từ sở hữu là ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh. Đây là ngữ pháp cơ bản nên nhiều bạn đã không quan tâm nhiều, từ đó dễ mắc sai lầm không đáng. Cập nhật nhanh kiến thức về tính từ sở hữu trong tiếng Anh để giao tiếp “chuẩn” hơn.

1. Định nghĩa tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) là 1 thành phần ngữ pháp trong câu tiếng Anh. Khác với các tính từ thông dụng, các tính từ sở hữu mang nghĩa sở hữu. Các từ này thường đứng trước danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ đó. Các tính từ sở hữu trong tiếng Anh giúp người đọc biết được chính xác người nào, vật nào thuộc quyền sở hữu của ai.

Ví dụ:

  • My car is red. (Chiếc ô tô của tôi màu đỏ).
  • Her dog is yellow and white. (Con chó của cô ấy có màu vàng và trắng).
  • His book is in the table (cuốn sách của anh ấy ở trên bàn)

2. Phân loại/Bảng các tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Khi bạn muốn nói rằng “Mẹ của tôi”, bạn không thể nói I’s mother hay the mother of I. Đây là cách viết ngữ pháp sai. Trong trường hợp này, sở hữu chủ là một đại từ nhân xưng. Thế nên bạn cần sử dụng một tính từ sở hữu (possessive adjective). Hiện trong ngữ pháp tiếng Anh có 7 loại tính từ sở hữu tương ứng các đại từ nhân xưng. Các tính từ sẽ được liệt kê trong bảng tính từ sở hữu trong tiếng Anh sau:

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì? Vị trí, phân loại và cách dùng

3. Sự khác nhau giữa cấu trúc would you likecấu trúc do you like

Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều người nhầm lẫn giữa cấu trúc would you likecấu trúc do you like. Mặc dù cả hai đều chứa động từ “like”, nhưng cấu trúc would you likecấu trúc do you like khác nhau hoàn toàn về ý nghĩa, cách dùng và ngữ cảnh sử dụng.

Hiểu rõ sự khác nhau giữa cấu trúc would you likecấu trúc do you like sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như trong bài thi.

3.1. Cấu trúc would you like

3.1.1. Định nghĩa cấu trúc would you like

Cấu trúc would you like được dùng để:

✔️ Đưa ra lời mời
✔️ Đưa ra lời đề nghị
✔️ Hỏi về mong muốn tại thời điểm nói
✔️ Hỏi về dự định tương lai
✔️ Thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp

Điểm quan trọng: Cấu trúc would you like không hỏi về sở thích lâu dài, mà hỏi về mong muốn cụ thể ngay lúc đó.

3.1.2. Công thức của cấu trúc would you like

🔹 Dùng để đề nghị:

Would you like + N?

🔹 Dùng để mời:

Would you like + to + V?

🔹 Dùng để hỏi nguyện vọng:

What/Where/When + would + S + like (+ to V)?

📌 Lưu ý quan trọng trong cấu trúc would you like:
Sau “would like” nếu có động từ thì phải dùng to + V, không dùng V-ing.

3.1.3. Ví dụ về cấu trúc would you like

  • Would you like some candies?
    → Đây là cấu trúc would you like dùng để đề nghị.

  • Would you like to join us?
    → Đây là cấu trúc would you like dùng để mời.

  • What would you like to drink?
    → Đây là cấu trúc would you like dùng để hỏi mong muốn.

📌 Khi sử dụng cấu trúc would you like, câu trả lời thường là:

  • Yes, please.

  • I’d love to.

  • No, thank you.

3.1.4. Đặc điểm nổi bật của cấu trúc would you like

  • Mang tính lịch sự cao

  • Thường dùng trong nhà hàng, giao tiếp xã hội

  • Diễn tả mong muốn tạm thời

  • Có thể rút gọn: I would → I’d

Ví dụ:

  • I’d like a cup of tea.

  • I’d like to go home.

3.2. Cấu trúc do you like

3.2.1. Định nghĩa cấu trúc do you like

Khác với cấu trúc would you like, cấu trúc do you like được dùng để hỏi về:

✔️ Sở thích
✔️ Thói quen
✔️ Điều ai đó thích nói chung

Nếu cấu trúc would you like hỏi về mong muốn tại một thời điểm cụ thể, thì cấu trúc do you like hỏi về sở thích lâu dài.

3.2.2. Công thức của cấu trúc do you like

Do you like + N?
Do you like + V-ing?

📌 Sau “like” trong cấu trúc do you like có thể dùng:

  • Danh từ

  • V-ing (diễn tả hoạt động nói chung)

3.2.3. Ví dụ về cấu trúc do you like

  • Do you like coffee?
    → Đây là cấu trúc do you like hỏi về sở thích.

  • Do you like chocolate?

  • Do you like watching movies?
    → Sau “like” dùng V-ing trong cấu trúc do you like.

Câu trả lời thường là:

  • Yes, I do.

  • No, I don’t.

3.3. So sánh trực tiếp cấu trúc would you likecấu trúc do you like

Tiêu chí Cấu trúc would you like Cấu trúc do you like
Ý nghĩa Hỏi mong muốn cụ thể Hỏi sở thích chung
Thời điểm Hiện tại / tương lai Lâu dài
Mức độ lịch sự Lịch sự hơn Trung tính
Sau “like” to + V / N V-ing / N
Ví dụ Would you like some tea? Do you like tea?

3.4. So sánh qua tình huống thực tế

🔹 Trong nhà hàng:

  • Would you like some coffee?
    → Dùng cấu trúc would you like để đề nghị.

  • Do you like coffee?
    → Dùng cấu trúc do you like để hỏi sở thích.

🔹 So sánh hai câu gần giống nhau:

  • Would you like to go to the cinema tonight?
    → Đây là cấu trúc would you like hỏi mong muốn cụ thể.

  • Do you like going to the cinema?
    → Đây là cấu trúc do you like hỏi sở thích chung.

3.5. Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc would you likecấu trúc do you like

❌ Do you like some coffee?
(Sai khi muốn đề nghị)

✅ Would you like some coffee?

❌ Would you like watching movies?

✅ Do you like watching movies?
✅ Would you like to watch a movie?

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì? Vị trí, phân loại và cách dùng

4. Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, tính từ sở hữu dùng để chỉ một người hoặc vật thuộc về ai đó. Tuy nhiên, khái niệm “thuộc về” trong tiếng Anh được hiểu theo nghĩa rất rộng, không chỉ là quyền sở hữu vật chất.

Ví dụ:

  • “my car” → chiếc xe thuộc quyền sở hữu của tôi.

  • “my uncle” → chú của tôi (không mang nghĩa sở hữu, mà chỉ mối quan hệ).

Như vậy, tính từ sở hữu không chỉ diễn tả quyền sở hữu tài sản mà còn diễn tả:

  • Mối quan hệ (my mother, her teacher)

  • Bộ phận cơ thể (his hand, her eyes)

  • Đồ vật gắn liền với ai đó (their house, our school)

4.1. Công thức sử dụng tính từ sở hữu

Công thức cơ bản:

Tính từ sở hữu + danh từ

Các từ thuộc nhóm này gồm:

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu
I my
You your
He his
She her
It its
We our
They their

📌 Lưu ý quan trọng:
Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ và không đứng một mình.

Ví dụ:

  • my book

  • her house

  • their friends

  • our teacher

4.2. Tính từ sở hữu phụ thuộc vào người sở hữu (không phụ thuộc vào vật)

Một nguyên tắc rất quan trọng khi dùng tính từ sở hữu là:

👉 Tính từ sở hữu phụ thuộc vào chủ ngữ (người sở hữu), không thay đổi theo số lượng của vật bị sở hữu.

Điều này có nghĩa là dù danh từ phía sau là số ít hay số nhiều thì hình thức của tính từ sở hữu vẫn giữ nguyên.

Ví dụ:

  • He sees his grandmother.
    (Anh ấy gặp bà của anh ấy.)

  • He meets his girlfriend.
    (Anh ấy gặp bạn gái của anh ấy.)

  • She visits her grandfather.
    (Cô ấy thăm ông của cô ấy.)

  • She goes shopping with her friends.
    (Cô ấy đi mua sắm với những người bạn của cô ấy.)

🔎 Phân tích:

  • “His” luôn đi với “he” dù phía sau là danh từ số ít hay số nhiều.

  • “Her” luôn đi với “she”, không phụ thuộc vào “friend” hay “friends”.

4.3. Tính từ sở hữu không thay đổi theo giống của vật

Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu thay đổi theo người sở hữu chứ không thay đổi theo giống của danh từ phía sau.

Ví dụ:

  • He loves his mother.

  • He loves his father.

Dù “mother” hay “father” khác nhau về giới tính, nhưng vì chủ ngữ là “he” nên vẫn dùng “his”.

4.4. Tính từ sở hữu dùng cho bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân

Trong tiếng Anh, khi nói về bộ phận cơ thể hoặc đồ vật cá nhân, người ta thường dùng tính từ sở hữu thay vì mạo từ “the”.

Ví dụ:

  • She hurt her arm.
    (Cô ấy bị đau tay.)

  • He brushed his teeth.
    (Anh ấy đánh răng.)

  • I forgot my keys.
    (Tôi quên chìa khóa của mình.)

4.5. Không dùng mạo từ trước tính từ sở hữu

Khi đã có tính từ sở hữu, không dùng thêm “a”, “an”, “the”.

❌ the my book
❌ a her friend

✅ my book
✅ her friend

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì? Vị trí, phân loại và cách dùng

4.2. Trong một số thành ngữ, người ta lại thường dùng mạo từ xác định “the” thay vì dùng tính từ sở hữu, nhất là những thành ngữ với in

Ví dụ:

  • She have a cold in the head: Cô ấy bị cảm
  • He was shot in the leg: Anh ta bị bắn vào chân.
  • He got red in the face: Anh ấy đỏ mặt
  • He took me by the hand: Anh ấy nắm lấy tay tôi

4.3. Trong một số trường hợp, tiếng Việt sẽ không dùng tính từ sở hữu, nhưng trong tiếng Anh lại có.

Ví dụ:

  • He has lost his dog (Anh ta lạc mất con chó)
  • He put on his hat and left the room (Anh ta đội nón lên và rời phòng)
  • I have had my hair cut (Tôi đi hớt tóc)
  • She changed her mind (Cô ta đổi ý rồi)

5. Lưu ý khi sử dụng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Khi học về tính từ sở hữu, nhiều bạn thường chủ quan vì nghĩ rằng phần kiến thức này khá đơn giản. Tuy nhiên, nếu không nắm chắc bản chất và cách dùng, bạn rất dễ mắc lỗi khi giao tiếp hoặc làm bài tập.

Dưới đây là những lưu ý quan trọng cần nhớ.

5.1. Đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và từ chỉ sở hữu

Các từ như my, your, his, her, its, our, their được dùng tương ứng với đại từ nhân xưng và phụ thuộc vào chủ ngữ, không phụ thuộc vào vật được sở hữu.

📌 Điều quan trọng cần nhớ:
Hình thức của từ sở hữu thay đổi theo người sở hữu, không thay đổi theo số lượng hay tính chất của vật.

Ví dụ:

  • She goes to school with her classmate.
    (Cô ấy đến trường với bạn cùng lớp của cô ấy.)

→ “Her” tương ứng với “she”, dù “classmate” là số ít.

  • They love their parents.
    (Họ yêu bố mẹ của họ.)

→ “Their” đi với “they”, dù “parents” là số nhiều.

❌ Sai thường gặp:

  • She goes to school with his classmate.
    (Sai vì “she” phải đi với “her”, không phải “his”.)

5.2. Phân biệt giữa tính từ và đại từ chỉ sở hữu

Đây là lỗi rất phổ biến vì hai loại từ này có hình thức khá giống nhau.

🔹 a) Tính từ sở hữu

  • Đứng trước danh từ

  • Bổ nghĩa cho danh từ

  • Không đứng một mình

Ví dụ:

  • my dog

  • your book

  • her house

  • their teacher

Trong các cụm trên, các từ “my, your, her, their” luôn đi kèm danh từ.

🔹 b) Đại từ sở hữu

  • Thay thế cho cả cụm danh từ

  • Có thể đứng một mình

  • Tránh lặp lại danh từ trong câu

Cấu trúc tương ứng:

Tính từ Đại từ
my mine
your yours
his his
her hers
our ours
their theirs

Ví dụ:

  • This is my book. That is yours.
    (Đây là sách của tôi. Kia là của bạn.)

  • Her bag is new. Mine is old.
    (Túi của cô ấy mới. Của tôi thì cũ.)

📌 Lưu ý quan trọng:
Không được dùng danh từ sau đại từ sở hữu.

❌ This is mine book.
✅ This is my book.
✅ This book is mine.

5.3. Không nhầm lẫn với “it’s” và “its”

Đây là lỗi rất phổ biến.

  • Its → từ chỉ sự sở hữu của “it”

  • It’s → viết tắt của “it is” hoặc “it has”

Ví dụ:

  • The dog is eating its food.
    (Con chó đang ăn thức ăn của nó.)

  • It’s raining.
    (Trời đang mưa.)

5.4. Không dùng mạo từ trước từ chỉ sở hữu

Khi đã có “my, your, his…” thì không dùng thêm “a, an, the”.

❌ The my book
❌ A her friend

✅ My book
✅ Her friend

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì? Vị trí, phân loại và cách dùng

5.3. Tính từ sở hữu với danh từ số ít và danh từ số nhiều

Những tính từ sở hữu trong tiếng Anh sẽ không thay đổi hình thức dù là danh từ số ít hay số nhiều. Bạn cần chú ý điều này để tránh chia động từ.

  • Our daughter is lovely. (danh từ số ít)
  • Our daughters are lovely. (danh từ số nhiều)
  • Our motorbike is cheap. (danh từ số ít)
  • Our motorbikes are cheap. (danh từ số nhiều)

6. Bài tập về tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Tính từ sở hữu là ngữ pháp tiếng Anh không quá khó. Tuy nhiên, bạn cũng cần luyện tập thường xuyên để dùng chúng thành thạo nhất. Cùng làm một vài bài tập về tính từ sở hữu trong tiếng Anh ngay sau đây.

Bài tập 1:Tìm lỗi sai trong cách dùng tính từ sở hữu và sửa lại cho đúng:

1. Tom bored because whose study is boring.

2. He’s phone has probably been stolen

3. The house look as if its going to fall down

4. I met a man who’s sister knows you

5. Mary wrote to his last month

Đáp án

1. Lỗi sai: Whose – Sửa lại: His

2. Lỗi sai: He’s – Sửa lại: His

3. Lỗi sai: Its – Sửa lại: It’s

4. Lỗi sai: Who’s – Sửa lại: whose

5. Lỗi sai: His – Sửa lại: him

Bài tập 2: Điền tính từ sở hữu đúng vào các câu sau

1. I am talking with ….. grandfather.

2. Quan doing homework with… mother.

3. She has finished ….. homework this morning.

4. In the afternoon, Mary water ….. plants and feed … cats.

5. The dog wagged ….. tail

6. Next Week, he is going to visit ….. parents and …. grandfather.

7. Every evening, Nam often take …. cat for a walk.

8. Linh is sick. Tom will bring her….. homework.

9. Join just gave me a tree in …. garden.

10. Hoa is wearing shoes. …. shoes are very colorful.

Đáp án

1. my

2. his

3. her

4. her/her

5. its

6. her/her

7. his

8. his

9. his

10. her

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh được dùng rất phổ biến. Bạn hãy tìm hiểu kiến thức này và sử dụng thật “chuẩn”. Hy vọng Freetalk English đã giúp bạn trau dồi thêm thông tin khi học ngữ pháp tiếng Anh.

Xem thêm:

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ