200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

Nội dung chính:

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất
Có rất nhiều trạng từ không có đuôi -LY trong tiếng Anh. Cùng Freetalk English tổng hợp 200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh được sử dụng hàng ngày qua bài viết dưới đây.

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

Danh sách 80 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích chi tiết + ví dụ)

1. now /naʊ/ – bây giờ

👉 Chỉ thời điểm hiện tại.

  • I need your answer now.

2. well /wɛl/ – tốt

👉 Trạng từ chỉ cách thức (không phải “good”).

  • She sings well.

3. just /ʤʌst/ – vừa mới, chỉ

👉 Dùng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc nhấn mạnh.

  • I have just finished.

4. also /ˈɔːlsəʊ/ – cũng

👉 Bổ sung thông tin.

  • She speaks English and also French.

5. very /ˈvɛri/ – rất

👉 Trạng từ chỉ mức độ.

  • It’s very cold today.

6. even /ˈiːvən/ – ngay cả

👉 Nhấn mạnh điều bất ngờ.

  • Even he can do it.

7. on /ɒn/ – tiếp tục, bật

  • The light is still on.

8. down /daʊn/ – xuống

  • Sit down, please.

9. back /bæk/ – quay lại

  • Come back soon.

10. there /ðeə/ – ở đó

  • She is standing there.

11. still /stɪl/ – vẫn

  • He is still waiting.

12. here /hɪə/ – ở đây

  • Come here.

13. too /tuː/ – quá, cũng

  • It’s too late.

14. however /haʊˈɛvə/ – tuy nhiên

👉 Trạng từ liên kết câu.

  • However, we decided to stay.

15. again /əˈgɛn/ – lại

  • Try again.

16. in /ɪn/ – vào trong

  • Come in.

17. most /məʊst/ – phần lớn, gần như

  • Most people agree.

18. over /ˈəʊvə/ – quá, xong

  • The game is over.

19. as /æz/ – như

  • Do as I say.

20. never /ˈnɛvə/ – không bao giờ

  • I never smoke.

21. away /əˈweɪ/ – xa

  • He walked away.

22. off /ɒf/ – tắt, rời đi

  • Turn off the TV.

23. about /əˈbaʊt/ – khoảng

  • There were about 50 people.

24. always /ˈɔːlweɪz/ – luôn luôn

  • She always smiles.

25. rather /ˈrɑːðə/ – khá, hơn

  • It’s rather difficult.

26. quite /kwaɪt/ – khá

  • I’m quite tired.

27. right /raɪt/ – đúng, ngay lập tức

  • Turn right.

28. much /mʌʧ/ – nhiều

  • Thank you very much.

29. often /ˈɒf(ə)n/ – thường xuyên

  • I often read books.

30. yet /jɛt/ – chưa

  • I haven’t finished yet.

31. perhaps /pəˈhæps/ – có lẽ

  • Perhaps we should leave.

32. already /ɔːlˈrɛdi/ – đã rồi

  • She has already left.

33. far /fɑː/ – xa

  • He lives far away.

34. later /ˈleɪtə/ – sau đó

  • See you later.

35. almost /ˈɔːlməʊst/ – gần như

  • I almost forgot.

36. together /təˈgɛðə/ – cùng nhau

  • Let’s work together.

37. least /liːst/ – ít nhất

  • At least try.

38. less /lɛs/ – ít hơn

  • I sleep less now.

39. once /wʌns/ – một lần

  • I met her once.

40. ever /ˈɛvə/ – từng

  • Have you ever been there?

41. today – hôm nay

42. all – hoàn toàn

43. enough – đủ

44. therefore – vì vậy

45. either – cũng không

46. around – xung quanh

47. thus – do đó

48. sometimes – thỉnh thoảng

49. else – khác

50. soon – sớm

(Ví dụ: She will arrive soon.)

51. yesterday – hôm qua

52. long – lâu

  • I haven’t seen you for long.

53. indeed – thật vậy

54. home – về nhà

  • Go home now.

55. instead – thay vào đó

56. little – ít

57. further – thêm nữa

58. better – tốt hơn

59. before – trước đó

60. round – vòng quanh

61. forward – phía trước

62. please – làm ơn

63. along – dọc theo

64. anyway – dù sao

65. maybe – có lẽ

66. apart – riêng biệt

67. though – tuy nhiên

68. above – bên trên

69. through – xuyên qua

70. tomorrow – ngày mai

71. like – giống như

72. below – phía dưới

73. otherwise – nếu không

74. ahead – phía trước

75. best – tốt nhất

76. alone – một mình

77. nevertheless – tuy nhiên

78. hard – chăm chỉ

  • He works hard.

79. somewhere – đâu đó

80. tonight – tối nay

Kết luận

80 từ trên đều là những trạng từ không có đuôi -Ly cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh. Việc nắm chắc các trạng từ không có đuôi -Ly sẽ giúp bạn:

  • Tránh thêm “-ly” sai cách (ví dụ: fastly ❌)

  • Sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn

  • Cải thiện điểm thi IELTS, TOEIC

  • Viết câu chính xác và linh hoạt

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

Danh sách 81–160 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích + ví dụ)

81–100: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ cách thức – vị trí

81. straight – thẳng
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ hướng.

  • Go straight ahead.

82. twice – hai lần
👉 Chỉ số lần.

  • I called her twice.

83. elsewhere – nơi khác

  • She decided to work elsewhere.

84. under – phía dưới

  • The cat is hiding under.

85. neither – cũng không

  • I don’t like it. Neither do they.

86. outside – bên ngoài

  • Wait outside.

87. etc – vân vân
👉 Thường dùng trong văn viết.

88. pretty – khá
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ mức độ.

  • It’s pretty good.

89. inside – bên trong

  • Come inside.

90. e.g. – ví dụ
👉 Dùng trong văn bản học thuật.

91. meanwhile – trong khi đó

  • Meanwhile, we prepared dinner.

92. hence – do đó
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly dùng trong văn trang trọng.

  • It rained; hence, we stayed home.

93. somewhat – hơi, có phần

  • I’m somewhat tired.

94. afterwards – sau đó

  • We went home afterwards.

95. somehow – bằng cách nào đó

  • She somehow solved the problem.

96. moreover – hơn nữa
👉 Trạng từ liên kết câu.

  • Moreover, the price is low.

97. fast – nhanh
👉 Là trạng từ không có đuôi -Ly dễ bị viết sai thành “fastly”.

  • He runs fast.

98. late – muộn

  • She arrived late.

99. anywhere – bất cứ đâu

  • Sit anywhere.

100. abroad – ở nước ngoài

  • He studies abroad.

101–120: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ nơi chốn – liên kết

101. aside – sang một bên
102. by – bên cạnh
103. across – qua bên kia
104. behind – phía sau
105. altogether – hoàn toàn
106. everywhere – khắp nơi
107. whenever – bất cứ khi nào
108. furthermore – hơn nữa
109. since – kể từ khi
110. any – bất cứ
111. thereby – do đó
112. deep – sâu
113. upstairs – trên lầu
114. nowhere – không nơi nào
115. wherever – bất cứ đâu
116. past – đi qua
117. whereby – nhờ đó
118. bloody – cực kỳ (Anh-Anh, khẩu ngữ)
119. forth – tiến về phía trước
120. forever – mãi mãi

Tất cả các từ trên đều là trạng từ không có đuôi -Ly thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và văn viết học thuật.

121–140: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ hướng – mức độ

121. backwards – ngược lại
122. faster – nhanh hơn
123. upwards – hướng lên
124. besides – bên cạnh đó
125. near – gần
126. nowadays – ngày nay
127. downstairs – dưới lầu
128. hitherto – cho tới nay
129. half – một nửa
130. regardless – bất kể
131. seldom – hiếm khi
132. thereafter – sau đó
133. onwards – tiến về phía trước
134. nearby – gần đó
135. forwards – về phía trước
136. nonetheless – tuy nhiên
137. within – trong vòng
138. overall – nhìn chung
139. freaking – cực kỳ (khẩu ngữ)
140. overseas – ở nước ngoài

Đây đều là các trạng từ không có đuôi -Ly giúp câu văn đa dạng và tự nhiên hơn.

141–160: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly nâng cao

141. beyond – vượt quá
142. likewise – tương tự
143. worldwide – toàn cầu
144. overnight – qua đêm
145. alike – giống nhau
146. high – cao
147. tight – chặt
148. after – sau đó
149. aloud – lớn tiếng
150. dead – hoàn toàn (dead tired)
151. doubtless – chắc chắn
152. loud – to
153. underneath – bên dưới
154. throughout – xuyên suốt
155. sideways – ngang
156. wide – rộng
157. upright – thẳng đứng
158. downwards – hướng xuống
159. worse – tệ hơn
160. beforehand – trước đó

Vì sao cần nắm vững các trạng từ không có đuôi -Ly?

Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ không có đuôi -Ly, dẫn đến lỗi:

❌ He runs fastly.
❌ She arrived lately. (nghĩa khác)

Hiểu rõ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn:

  • Tránh lỗi ngữ pháp phổ biến

  • Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ

  • Viết bài học thuật chính xác

  • Nâng cao điểm số IELTS, TOEIC

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

Danh sách 161–200 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích + ví dụ)

161–170: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí – hướng

161. halfway /ˌhɑːfˈweɪ/ – nửa đường
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí trung gian.

  • We stopped halfway.

162. opposite /ˈɒpəzɪt/ – đối diện

  • She sat opposite.

163. ashore /əˈʃɔː/ – lên bờ

  • The sailors swam ashore.

164. higher /ˈhaɪə/ – cao hơn

  • The plane flew higher.

165. indoors /ˌɪnˈdɔːz/ – trong nhà

  • Stay indoors today.

166. underground /ˈʌndəgraʊnd/ – dưới đất

  • They live underground.

167. short /ʃɔːt/ – thiếu, ngắn

  • We fell short.

168. sometime /ˈsʌmtaɪm/ – vào lúc nào đó

  • Let’s meet sometime.

169. sure /ʃʊə/ – chắc chắn

  • He sure talks a lot. (khẩu ngữ)

170. overhead /ˈəʊvɛhɛd/ – trên đầu

  • The helicopter flew overhead.

171–180: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ cách thức – trạng thái

171. parallel – song song

  • The roads run parallel.

172. without – không có

  • He left without saying goodbye.

173. left – bên trái

  • Turn left.

174. inland – vào đất liền

  • The storm moved inland.

175. double – gấp đôi

  • The price rose double.

176. wrong – sai
👉 Là trạng từ không có đuôi -Ly thường dùng trong cấu trúc “do something wrong”.

  • I did it wrong.

177. beneath – ở dưới

  • The treasure lies beneath.

178. alongside – bên cạnh

  • She walked alongside.

179. downhill – xuống dốc

  • The car rolled downhill.

180. anymore – không còn nữa

  • I don’t live there anymore.

181–190: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ mức độ – hoàn cảnh

181. extra – thêm, cực kỳ

  • He worked extra hard.

182. hereby – bằng cách này
👉 Thường dùng trong văn bản pháp lý.

  • I hereby declare…

183. quick – nhanh (khẩu ngữ, thay cho quickly)

  • Come quick!

184. outdoors – ngoài trời

  • We ate outdoors.

185. notwithstanding – mặc dù vậy
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly mang sắc thái trang trọng.

186. worst – tệ nhất

  • This is the worst.

187. fair – công bằng

  • Play fair.

188. uphill – lên dốc

  • They walked uphill.

189. solo – một mình

  • She performed solo.

190. underwater – dưới nước

  • The machine works underwater.

191–200: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly nâng cao – học thuật

191. thick – dày đặc

  • Snow fell thick.

192. hereafter – sau này
👉 Dùng trong văn bản trang trọng.

193. wild – dữ dội

  • The crowd went wild.

194. someday – một ngày nào đó

  • I will travel someday.

195. vice-versa – ngược lại

  • You help me and vice-versa.

196. afterward – sau đó

  • We talked afterward.

197. more or less – xấp xỉ
👉 Cụm trạng từ không có đuôi -Ly rất phổ biến.

  • It’s more or less correct.

198. nonstop – không ngừng

  • She talked nonstop.

199. freelance – tự do (làm việc tự do)

  • He works freelance.

200. only – chỉ
👉 Một trong những trạng từ không có đuôi -Ly cực kỳ phổ biến.

  • I only asked a question.

Tổng kết 1–200 trạng từ không có đuôi -Ly

Toàn bộ 200 từ trên đều là những trạng từ không có đuôi -Ly thường gặp trong:

  • Giao tiếp hàng ngày

  • Văn viết học thuật

  • Bài thi IELTS, TOEIC

  • Văn bản trang trọng

Việc ghi nhớ đầy đủ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn:

✅ Tránh lỗi thêm “-ly” sai (fastly ❌, quicky ❌)
✅ Phân biệt tính từ và trạng từ chính xác
✅ Viết câu tự nhiên, linh hoạt hơn
✅ Tăng điểm ngữ pháp khi làm bài thi

Phân tích chuyên sâu nhóm 161–200 trạng từ không có đuôi -Ly

Các trạng từ không có đuôi -Ly trong nhóm này có một điểm chung: rất nhiều từ trùng hình thức với tính từ. Đây chính là lý do khiến người học dễ nhầm lẫn.

Ví dụ:

  • fast (trạng từ) ≠ fastly ❌

  • hard (trạng từ) ≠ hardly (nghĩa khác hoàn toàn)

  • late (trạng từ) ≠ lately (gần đây)

Tương tự, trong nhóm 161–200 cũng có nhiều trạng từ không có đuôi -Ly dễ gây nhầm lẫn.

1️⃣ Nhóm chỉ vị trí – hướng di chuyển

Các trạng từ không có đuôi -Ly như:

halfway, opposite, ashore, inland, upstairs, downhill, uphill, underwater, overhead, alongside, beneath, underneath…

Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong mô tả không gian.

Ví dụ mở rộng:

  • We were halfway through the movie.

  • The boat finally reached ashore safely.

  • The river flows underground.

  • The soldiers moved inland quickly.

  • She glanced sideways at me.

👉 Lưu ý: Các trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí thường không cần giới từ đi kèm.

Sai:
❌ He went to upstairs.
Đúng:
✅ He went upstairs.

2️⃣ Nhóm chỉ mức độ – cường độ

Các trạng từ không có đuôi -Ly trong nhóm này gồm:

extra, double, wild, thick, dead, bloody, freaking, downright (nếu mở rộng thêm), worst, more or less…

Ví dụ:

  • He worked extra hard.

  • The fans cheered wild.

  • The snow was falling thick.

  • I’m dead tired.

👉 Đặc biệt trong văn nói, người bản xứ dùng rất nhiều trạng từ không có đuôi -Ly để tăng cảm xúc thay vì dùng dạng “-ly”.

3️⃣ Nhóm dùng trong văn phong học thuật – trang trọng

Một số trạng từ không có đuôi -Ly mang tính trang trọng cao:

hereby
hereafter
thereby
whereby
notwithstanding
hitherto
thereafter

Ví dụ:

  • I hereby confirm the agreement.

  • The two systems differ, thereby affecting performance.

  • The policy was implemented; thereafter, results improved.

👉 Những trạng từ không có đuôi -Ly này rất hữu ích khi viết bài luận học thuật hoặc văn bản pháp lý.

4️⃣ Nhóm dễ nhầm với tính từ

Rất nhiều trạng từ không có đuôi -Ly có hình thức giống tính từ:

quick
wrong
fair
short
high
tight
wide
near

Ví dụ:

  • Come quick! (khẩu ngữ)

  • You did it wrong.

  • Play fair.

  • The bird flew high.

⚠ Lưu ý quan trọng:
Không phải lúc nào cũng thêm “-ly” là đúng.

So sánh:

  • He works hard. (đúng)

  • He hardly works. (nghĩa: anh ấy hầu như không làm việc)

Đây là lỗi rất phổ biến khi người học chưa nắm chắc các trạng từ không có đuôi -Ly.

Tại sao nên học kỹ toàn bộ 200 trạng từ không có đuôi -Ly?

Việc ghi nhớ danh sách đầy đủ các trạng từ không có đuôi -Ly mang lại nhiều lợi ích:

✔ 1. Tránh lỗi ngữ pháp cơ bản

Rất nhiều người viết:

  • fastly ❌

  • quicky ❌

  • slow ❌ (khi cần slowly)

Hiểu rõ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn biết khi nào KHÔNG thêm “-ly”.

✔ 2. Giao tiếp tự nhiên hơn

Người bản xứ thường nói:

  • Drive safe.

  • Take it slow.

  • Come quick.

  • Hold tight.

Những câu này sử dụng trạng từ không có đuôi -Ly thay vì dạng chuẩn học thuật.

✔ 3. Tăng điểm Writing trong IELTS – TOEIC

Trong bài viết học thuật, việc sử dụng linh hoạt các trạng từ không có đuôi -Ly như:

moreover
therefore
nonetheless
whereby
thereby
overall
hence

sẽ giúp bài viết:

  • Mạch lạc hơn

  • Liên kết tốt hơn

  • Tăng điểm coherence & cohesion

Mẹo ghi nhớ 200 trạng từ không có đuôi -Ly

🔹 Mẹo 1: Nhóm theo chức năng

Chia các trạng từ không có đuôi -Ly thành:

  • Chỉ thời gian

  • Chỉ nơi chốn

  • Chỉ mức độ

  • Liên kết câu

  • Chỉ cách thức

🔹 Mẹo 2: Học theo cụm cố định

Ví dụ:

  • work hard

  • go abroad

  • come back

  • turn left

  • speak aloud

Học theo cụm giúp bạn nhớ lâu hơn là học rời từng từ.

🔹 Mẹo 3: So sánh với dạng có -ly

Lập bảng:

hard ≠ hardly
late ≠ lately
near ≠ nearly

Việc so sánh này giúp bạn tránh nhầm nghĩa.

Kết luận tổng thể

Toàn bộ 200 từ từ 1–200 đều là những trạng từ không có đuôi -Ly quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh.

Nắm vững các trạng từ không có đuôi -Ly sẽ giúp bạn:

  • Viết đúng ngữ pháp

  • Tránh thêm “-ly” sai cách

  • Giao tiếp tự nhiên

  • Tăng vốn từ vựng

  • Nâng cao kỹ năng viết học thuật

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ