FreeTalk English
Trang chủ/Ngữ pháp/200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất
Ngữ pháp11/07/2023

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất
Có rất nhiều trạng từ không có đuôi -LY trong tiếng Anh. Cùng Freetalk English tổng hợp 200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh được sử dụng hàng ngày qua bài viết dưới đây.

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

Danh sách 80 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích chi tiết + ví dụ)

1. now /naʊ/ – bây giờ

👉 Chỉ thời điểm hiện tại.

  • I need your answer now.

2. well /wɛl/ – tốt

👉 Trạng từ chỉ cách thức (không phải “good”).

  • She sings well.

3. just /ʤʌst/ – vừa mới, chỉ

👉 Dùng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc nhấn mạnh.

  • I have just finished.

4. also /ˈɔːlsəʊ/ – cũng

👉 Bổ sung thông tin.

  • She speaks English and also French.

5. very /ˈvɛri/ – rất

👉 Trạng từ chỉ mức độ.

  • It’s very cold today.

6. even /ˈiːvən/ – ngay cả

👉 Nhấn mạnh điều bất ngờ.

  • Even he can do it.

7. on /ɒn/ – tiếp tục, bật

  • The light is still on.

8. down /daʊn/ – xuống

  • Sit down, please.

9. back /bæk/ – quay lại

  • Come back soon.

10. there /ðeə/ – ở đó

  • She is standing there.

11. still /stɪl/ – vẫn

  • He is still waiting.

12. here /hɪə/ – ở đây

  • Come here.

13. too /tuː/ – quá, cũng

  • It’s too late.

14. however /haʊˈɛvə/ – tuy nhiên

👉 Trạng từ liên kết câu.

  • However, we decided to stay.

15. again /əˈgɛn/ – lại

  • Try again.

16. in /ɪn/ – vào trong

  • Come in.

17. most /məʊst/ – phần lớn, gần như

  • Most people agree.

18. over /ˈəʊvə/ – quá, xong

  • The game is over.

19. as /æz/ – như

  • Do as I say.

20. never /ˈnɛvə/ – không bao giờ

  • I never smoke.

21. away /əˈweɪ/ – xa

  • He walked away.

22. off /ɒf/ – tắt, rời đi

  • Turn off the TV.

23. about /əˈbaʊt/ – khoảng

  • There were about 50 people.

24. always /ˈɔːlweɪz/ – luôn luôn

  • She always smiles.

25. rather /ˈrɑːðə/ – khá, hơn

  • It’s rather difficult.

26. quite /kwaɪt/ – khá

  • I’m quite tired.

27. right /raɪt/ – đúng, ngay lập tức

  • Turn right.

28. much /mʌʧ/ – nhiều

  • Thank you very much.

29. often /ˈɒf(ə)n/ – thường xuyên

  • I often read books.

30. yet /jɛt/ – chưa

  • I haven’t finished yet.

31. perhaps /pəˈhæps/ – có lẽ

  • Perhaps we should leave.

32. already /ɔːlˈrɛdi/ – đã rồi

  • She has already left.

33. far /fɑː/ – xa

  • He lives far away.

34. later /ˈleɪtə/ – sau đó

  • See you later.

35. almost /ˈɔːlməʊst/ – gần như

  • I almost forgot.

36. together /təˈgɛðə/ – cùng nhau

  • Let’s work together.

37. least /liːst/ – ít nhất

  • At least try.

38. less /lɛs/ – ít hơn

  • I sleep less now.

39. once /wʌns/ – một lần

  • I met her once.

40. ever /ˈɛvə/ – từng

  • Have you ever been there?

41. today – hôm nay

42. all – hoàn toàn

43. enough – đủ

44. therefore – vì vậy

45. either – cũng không

46. around – xung quanh

47. thus – do đó

48. sometimes – thỉnh thoảng

49. else – khác

50. soon – sớm

(Ví dụ: She will arrive soon.)

51. yesterday – hôm qua

52. long – lâu

  • I haven’t seen you for long.

53. indeed – thật vậy

54. home – về nhà

  • Go home now.

55. instead – thay vào đó

56. little – ít

57. further – thêm nữa

58. better – tốt hơn

59. before – trước đó

60. round – vòng quanh

61. forward – phía trước

62. please – làm ơn

63. along – dọc theo

64. anyway – dù sao

65. maybe – có lẽ

66. apart – riêng biệt

67. though – tuy nhiên

68. above – bên trên

69. through – xuyên qua

70. tomorrow – ngày mai

71. like – giống như

72. below – phía dưới

73. otherwise – nếu không

74. ahead – phía trước

75. best – tốt nhất

76. alone – một mình

77. nevertheless – tuy nhiên

78. hard – chăm chỉ

  • He works hard.

79. somewhere – đâu đó

80. tonight – tối nay

Kết luận

80 từ trên đều là những trạng từ không có đuôi -Ly cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh. Việc nắm chắc các trạng từ không có đuôi -Ly sẽ giúp bạn:

  • Tránh thêm “-ly” sai cách (ví dụ: fastly ❌)

  • Sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn

  • Cải thiện điểm thi IELTS, TOEIC

  • Viết câu chính xác và linh hoạt

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

Danh sách 81–160 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích + ví dụ)

81–100: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ cách thức – vị trí

81. straight – thẳng
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ hướng.

  • Go straight ahead.

82. twice – hai lần
👉 Chỉ số lần.

  • I called her twice.

83. elsewhere – nơi khác

  • She decided to work elsewhere.

84. under – phía dưới

  • The cat is hiding under.

85. neither – cũng không

  • I don’t like it. Neither do they.

86. outside – bên ngoài

  • Wait outside.

87. etc – vân vân
👉 Thường dùng trong văn viết.

88. pretty – khá
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ mức độ.

  • It’s pretty good.

89. inside – bên trong

  • Come inside.

90. e.g. – ví dụ
👉 Dùng trong văn bản học thuật.

91. meanwhile – trong khi đó

  • Meanwhile, we prepared dinner.

92. hence – do đó
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly dùng trong văn trang trọng.

  • It rained; hence, we stayed home.

93. somewhat – hơi, có phần

  • I’m somewhat tired.

94. afterwards – sau đó

  • We went home afterwards.

95. somehow – bằng cách nào đó

  • She somehow solved the problem.

96. moreover – hơn nữa
👉 Trạng từ liên kết câu.

  • Moreover, the price is low.

97. fast – nhanh
👉 Là trạng từ không có đuôi -Ly dễ bị viết sai thành “fastly”.

  • He runs fast.

98. late – muộn

  • She arrived late.

99. anywhere – bất cứ đâu

  • Sit anywhere.

100. abroad – ở nước ngoài

  • He studies abroad.

101–120: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ nơi chốn – liên kết

101. aside – sang một bên
102. by – bên cạnh
103. across – qua bên kia
104. behind – phía sau
105. altogether – hoàn toàn
106. everywhere – khắp nơi
107. whenever – bất cứ khi nào
108. furthermore – hơn nữa
109. since – kể từ khi
110. any – bất cứ
111. thereby – do đó
112. deep – sâu
113. upstairs – trên lầu
114. nowhere – không nơi nào
115. wherever – bất cứ đâu
116. past – đi qua
117. whereby – nhờ đó
118. bloody – cực kỳ (Anh-Anh, khẩu ngữ)
119. forth – tiến về phía trước
120. forever – mãi mãi

Tất cả các từ trên đều là trạng từ không có đuôi -Ly thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và văn viết học thuật.

121–140: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ hướng – mức độ

121. backwards – ngược lại
122. faster – nhanh hơn
123. upwards – hướng lên
124. besides – bên cạnh đó
125. near – gần
126. nowadays – ngày nay
127. downstairs – dưới lầu
128. hitherto – cho tới nay
129. half – một nửa
130. regardless – bất kể
131. seldom – hiếm khi
132. thereafter – sau đó
133. onwards – tiến về phía trước
134. nearby – gần đó
135. forwards – về phía trước
136. nonetheless – tuy nhiên
137. within – trong vòng
138. overall – nhìn chung
139. freaking – cực kỳ (khẩu ngữ)
140. overseas – ở nước ngoài

Đây đều là các trạng từ không có đuôi -Ly giúp câu văn đa dạng và tự nhiên hơn.

141–160: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly nâng cao

141. beyond – vượt quá
142. likewise – tương tự
143. worldwide – toàn cầu
144. overnight – qua đêm
145. alike – giống nhau
146. high – cao
147. tight – chặt
148. after – sau đó
149. aloud – lớn tiếng
150. dead – hoàn toàn (dead tired)
151. doubtless – chắc chắn
152. loud – to
153. underneath – bên dưới
154. throughout – xuyên suốt
155. sideways – ngang
156. wide – rộng
157. upright – thẳng đứng
158. downwards – hướng xuống
159. worse – tệ hơn
160. beforehand – trước đó

Vì sao cần nắm vững các trạng từ không có đuôi -Ly?

Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ không có đuôi -Ly, dẫn đến lỗi:

❌ He runs fastly.
❌ She arrived lately. (nghĩa khác)

Hiểu rõ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn:

  • Tránh lỗi ngữ pháp phổ biến

  • Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ

  • Viết bài học thuật chính xác

  • Nâng cao điểm số IELTS, TOEIC

200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

Danh sách 161–200 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích + ví dụ)

161–170: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí – hướng

161. halfway /ˌhɑːfˈweɪ/ – nửa đường
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí trung gian.

  • We stopped halfway.

162. opposite /ˈɒpəzɪt/ – đối diện

  • She sat opposite.

163. ashore /əˈʃɔː/ – lên bờ

  • The sailors swam ashore.

164. higher /ˈhaɪə/ – cao hơn

  • The plane flew higher.

165. indoors /ˌɪnˈdɔːz/ – trong nhà

  • Stay indoors today.

166. underground /ˈʌndəgraʊnd/ – dưới đất

  • They live underground.

167. short /ʃɔːt/ – thiếu, ngắn

  • We fell short.

168. sometime /ˈsʌmtaɪm/ – vào lúc nào đó

  • Let’s meet sometime.

169. sure /ʃʊə/ – chắc chắn

  • He sure talks a lot. (khẩu ngữ)

170. overhead /ˈəʊvɛhɛd/ – trên đầu

  • The helicopter flew overhead.

171–180: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ cách thức – trạng thái

171. parallel – song song

  • The roads run parallel.

172. without – không có

  • He left without saying goodbye.

173. left – bên trái

  • Turn left.

174. inland – vào đất liền

  • The storm moved inland.

175. double – gấp đôi

  • The price rose double.

176. wrong – sai
👉 Là trạng từ không có đuôi -Ly thường dùng trong cấu trúc “do something wrong”.

  • I did it wrong.

177. beneath – ở dưới

  • The treasure lies beneath.

178. alongside – bên cạnh

  • She walked alongside.

179. downhill – xuống dốc

  • The car rolled downhill.

180. anymore – không còn nữa

  • I don’t live there anymore.

181–190: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ mức độ – hoàn cảnh

181. extra – thêm, cực kỳ

  • He worked extra hard.

182. hereby – bằng cách này
👉 Thường dùng trong văn bản pháp lý.

  • I hereby declare…

183. quick – nhanh (khẩu ngữ, thay cho quickly)

  • Come quick!

184. outdoors – ngoài trời

  • We ate outdoors.

185. notwithstanding – mặc dù vậy
👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly mang sắc thái trang trọng.

186. worst – tệ nhất

  • This is the worst.

187. fair – công bằng

  • Play fair.

188. uphill – lên dốc

  • They walked uphill.

189. solo – một mình

  • She performed solo.

190. underwater – dưới nước

  • The machine works underwater.

191–200: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly nâng cao – học thuật

191. thick – dày đặc

  • Snow fell thick.

192. hereafter – sau này
👉 Dùng trong văn bản trang trọng.

193. wild – dữ dội

  • The crowd went wild.

194. someday – một ngày nào đó

  • I will travel someday.

195. vice-versa – ngược lại

  • You help me and vice-versa.

196. afterward – sau đó

  • We talked afterward.

197. more or less – xấp xỉ
👉 Cụm trạng từ không có đuôi -Ly rất phổ biến.

  • It’s more or less correct.

198. nonstop – không ngừng

  • She talked nonstop.

199. freelance – tự do (làm việc tự do)

  • He works freelance.

200. only – chỉ
👉 Một trong những trạng từ không có đuôi -Ly cực kỳ phổ biến.

  • I only asked a question.

Tổng kết 1–200 trạng từ không có đuôi -Ly

Toàn bộ 200 từ trên đều là những trạng từ không có đuôi -Ly thường gặp trong:

  • Giao tiếp hàng ngày

  • Văn viết học thuật

  • Bài thi IELTS, TOEIC

  • Văn bản trang trọng

Việc ghi nhớ đầy đủ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn:

✅ Tránh lỗi thêm “-ly” sai (fastly ❌, quicky ❌)
✅ Phân biệt tính từ và trạng từ chính xác
✅ Viết câu tự nhiên, linh hoạt hơn
✅ Tăng điểm ngữ pháp khi làm bài thi

Phân tích chuyên sâu nhóm 161–200 trạng từ không có đuôi -Ly

Các trạng từ không có đuôi -Ly trong nhóm này có một điểm chung: rất nhiều từ trùng hình thức với tính từ. Đây chính là lý do khiến người học dễ nhầm lẫn.

Ví dụ:

  • fast (trạng từ) ≠ fastly ❌

  • hard (trạng từ) ≠ hardly (nghĩa khác hoàn toàn)

  • late (trạng từ) ≠ lately (gần đây)

Tương tự, trong nhóm 161–200 cũng có nhiều trạng từ không có đuôi -Ly dễ gây nhầm lẫn.

1️⃣ Nhóm chỉ vị trí – hướng di chuyển

Các trạng từ không có đuôi -Ly như:

halfway, opposite, ashore, inland, upstairs, downhill, uphill, underwater, overhead, alongside, beneath, underneath…

Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong mô tả không gian.

Ví dụ mở rộng:

  • We were halfway through the movie.

  • The boat finally reached ashore safely.

  • The river flows underground.

  • The soldiers moved inland quickly.

  • She glanced sideways at me.

👉 Lưu ý: Các trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí thường không cần giới từ đi kèm.

Sai:
❌ He went to upstairs.
Đúng:
✅ He went upstairs.

2️⃣ Nhóm chỉ mức độ – cường độ

Các trạng từ không có đuôi -Ly trong nhóm này gồm:

extra, double, wild, thick, dead, bloody, freaking, downright (nếu mở rộng thêm), worst, more or less…

Ví dụ:

  • He worked extra hard.

  • The fans cheered wild.

  • The snow was falling thick.

  • I’m dead tired.

👉 Đặc biệt trong văn nói, người bản xứ dùng rất nhiều trạng từ không có đuôi -Ly để tăng cảm xúc thay vì dùng dạng “-ly”.

3️⃣ Nhóm dùng trong văn phong học thuật – trang trọng

Một số trạng từ không có đuôi -Ly mang tính trang trọng cao:

hereby
hereafter
thereby
whereby
notwithstanding
hitherto
thereafter

Ví dụ:

  • I hereby confirm the agreement.

  • The two systems differ, thereby affecting performance.

  • The policy was implemented; thereafter, results improved.

👉 Những trạng từ không có đuôi -Ly này rất hữu ích khi viết bài luận học thuật hoặc văn bản pháp lý.

4️⃣ Nhóm dễ nhầm với tính từ

Rất nhiều trạng từ không có đuôi -Ly có hình thức giống tính từ:

quick
wrong
fair
short
high
tight
wide
near

Ví dụ:

  • Come quick! (khẩu ngữ)

  • You did it wrong.

  • Play fair.

  • The bird flew high.

⚠ Lưu ý quan trọng:
Không phải lúc nào cũng thêm “-ly” là đúng.

So sánh:

  • He works hard. (đúng)

  • He hardly works. (nghĩa: anh ấy hầu như không làm việc)

Đây là lỗi rất phổ biến khi người học chưa nắm chắc các trạng từ không có đuôi -Ly.

Tại sao nên học kỹ toàn bộ 200 trạng từ không có đuôi -Ly?

Việc ghi nhớ danh sách đầy đủ các trạng từ không có đuôi -Ly mang lại nhiều lợi ích:

✔ 1. Tránh lỗi ngữ pháp cơ bản

Rất nhiều người viết:

  • fastly ❌

  • quicky ❌

  • slow ❌ (khi cần slowly)

Hiểu rõ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn biết khi nào KHÔNG thêm “-ly”.

✔ 2. Giao tiếp tự nhiên hơn

Người bản xứ thường nói:

  • Drive safe.

  • Take it slow.

  • Come quick.

  • Hold tight.

Những câu này sử dụng trạng từ không có đuôi -Ly thay vì dạng chuẩn học thuật.

✔ 3. Tăng điểm Writing trong IELTS – TOEIC

Trong bài viết học thuật, việc sử dụng linh hoạt các trạng từ không có đuôi -Ly như:

moreover
therefore
nonetheless
whereby
thereby
overall
hence

sẽ giúp bài viết:

  • Mạch lạc hơn

  • Liên kết tốt hơn

  • Tăng điểm coherence & cohesion

Mẹo ghi nhớ 200 trạng từ không có đuôi -Ly

🔹 Mẹo 1: Nhóm theo chức năng

Chia các trạng từ không có đuôi -Ly thành:

  • Chỉ thời gian

  • Chỉ nơi chốn

  • Chỉ mức độ

  • Liên kết câu

  • Chỉ cách thức

🔹 Mẹo 2: Học theo cụm cố định

Ví dụ:

  • work hard

  • go abroad

  • come back

  • turn left

  • speak aloud

Học theo cụm giúp bạn nhớ lâu hơn là học rời từng từ.

🔹 Mẹo 3: So sánh với dạng có -ly

Lập bảng:

hard ≠ hardly
late ≠ lately
near ≠ nearly

Việc so sánh này giúp bạn tránh nhầm nghĩa.

Kết luận tổng thể

Toàn bộ 200 từ từ 1–200 đều là những trạng từ không có đuôi -Ly quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh.

Nắm vững các trạng từ không có đuôi -Ly sẽ giúp bạn:

  • Viết đúng ngữ pháp

  • Tránh thêm “-ly” sai cách

  • Giao tiếp tự nhiên

  • Tăng vốn từ vựng

  • Nâng cao kỹ năng viết học thuật

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Tiếng Anh Trẻ Em Hà Nội: Ở Nhà Bận, Không Có Thời Gian Kèm Con? Phụ Huynh Tham Khảo Ngay Bí Kíp Của Freetalk English
01/04/2026

Tiếng Anh Trẻ Em Hà Nội: Ở Nhà Bận, Không Có Thời Gian Kèm Con? Phụ Huynh Tham Khảo Ngay Bí Kíp Của Freetalk English

TIẾNG ANH TRẺ EM HÀ NỘI: BẬN KHÔNG PHẢI LÀ VẤN ĐỀ, “KHÔNG CÓ HỆ THỐNG” MỚI LÀ VẤN ĐỀ Phụ huynh ở Hà Nội bận là chuyện bình thường.Bận việc, bận nhà, bận đưa đón, bận đủ thứ. Nhưng trong học tiếng anh cho trẻ em, bận không giết tiến bộ.Thiếu hệ thống mới […]

Đọc tiếp