Trạng từ là gì? Vị trí và cách dùng trạng từ trong tiếng Anh
Trạng Ngữ (Adverb) là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Bạn đã hiểu hết về trạng từ chưa, cùng Freetalk English tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

2. Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh
2.1 Vị trí của trạng từ trong câu
Đối với vị trí của trạng từ trong câu, thì trạng từ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu. Cụ thể:
Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh – Có thể đứng đầu câu:
Các trạng từ liên kết hay còn gọi là trạng từ nối trong tiếng Anh, thường nối một mệnh đề với những gì được nói đến trước đó, luôn đứng ở vị trí này. Trạng từ chỉ thời gian có thể đứng ở vị trí này khi chúng ta muốn cho thấy có sự trái ngược, đối chọi với một câu hay mệnh đề về thời gian trước đó. Các trạng từ chỉ quan điểm hay nhận xét, bình luận (e.g: luckily, officially, presumably) cũng có thể đứng ở vị trí này khi muốn nhấn mạnh những gì chúng ta sắp nói tới.
Ví dụ:
- Last week, She met John (Tuần trước, cô ấy đã gặp John).
- Personally, I think she was practicing very hard (Với cá nhân tôi, tôi nghĩ cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ).
Trạng từ có thể đứng ở giữa câu:
Các trạng từ dùng để thu hút sự chú ý vào một điều gì đó (e.g just, even), trạng từ chỉ tần số vô tận, không xác định cụ thể (e.g. often, always, never) và trạng từ chỉ mức độ (chắc chắn tới đâu), khả năng có thể xảy ra (e.g probably, obviously, clearly, completely, quite, almost) đều thích hợp ở vị trí này. Xin lưu ý là khi trợ động từ – auxiliary verbs (e.g. is, has, will, was) được dùng, trạng từ thường được dùng đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu.
Ví dụ:
- She always does exercises in the morning (cô ấy thường tập thể dục vào buổi sáng).
- My boss often travels to Malaysia and Singapore (Sếp của tôi thường xuyên đi du lịch Malaysia và Singapore).
Trạng từ có thể đứng ở vị trí cuối câu:
Trạng từ chỉ thời gian và tần số có xác định (e.g. last week, every year), trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner) khi chúng ta muốn tập trung vào cách thức một việc gì đó được làm (e.g. well, slowly, evenly) và trạng từ chỉ nơi chốn (e.g. in the countryside, at the window) thường được đặt ở cuối câu.
Ví dụ:
- I am busy now (Tôi thì đang bận ngay bây giờ).
- She plays the piano well (Cô ấy chơi piano giỏi).
2.2 Vị trí của trạng từ so với các từ loại khác
Bên cạnh đó, vị trí trạng từ trong tiếng Anh còn được xác định dựa trên các loại từ như: động từ, tính từ, trạng từ mà nó bổ nghĩa. Cùng tìm hiểu ngay:
Vị trí của trạng từ với động từ
Thông thường, trạng từ sẽ đứng sau để bổ nghĩa cho động từ. Trong trường hợp này, trạng từ sẽ đứng ở cuối câu. Tuy nhiên, đối với các trạng từ chỉ tần suất như: often, usually, sometime,… thì sẽ đứng trước động từ má nó bổ nghĩa.
Ví dụ:
- My mom cooks very well (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon).
- My family often goes camping together (Gia đình tôi thường xuyên đi cắm trại cùng nhau).
Vị trí của trạng từ với tính từ
Trạng từ sử dụng đứng trước các tính từ nhằm gia tăng, miêu tả cho tính từ đó.
Ví dụ:
- My mom drives insanely fast (Mẹ tôi lái xe nhanh kinh khủng).
- It’s the most reasonably cheap restaurant I’ve ever known. Not only delicious food, but also beautiful space. (Đó là nhà hàng giá rẻ hợp lý nhất mà tôi từng biết. Không chỉ đồ ăn ngon mà không gian quán cũng đẹp.)
Vị trí của trạng từ với trạng từ khác
Có thể đứng trước hoặc sau trạng từ khác nhằm bổ nghĩa cho trạng từ đó.
Ví dụ: He drove really quickly, so everyone was scared. (Anh ta lái xe thực sự nhanh, đến nổi ai cũng phải sợ.)

2.3 Một số vị trí đặc biệt khác của trạng từ trong tiếng Anh
Ngoài những trường hợp trên, thì vị trí của trạng từ trong tiếng Anh còn phụ thuộc vào tình huống, cấu trúc đi kèm. Cụ thể:
Sau “too”: V + too + adv
Ví dụ: He drives the car too quickly. (Anh ta lái xe quá nhanh).
Trước “enough”: V + adv + enough
Ví dụ: Tom speaks slowly enough for me to listen. (Tom nói khá chậm rãi đủ để cho tôi nghe được).
Sau động từ “tobe” và trước tính từ: tobe + adv + adj
Ví dụ: A new student in my class is extremely handsome. (Một học sinh mới của lớp tôi cực kỳ đẹp trai).
Trong cấu trúc so…that: V + so + adv + that
Ví dụ: My friend drove so fast that he caused an accident (Bạn tôi lái xe nhanh đến nỗi mà anh ấy đã gây tai nạn).
3. Chức năng của trạng từ là gì?
Thực tế, trạng từ có rất nhiều quy tắc sử dụng khác nhau, phụ thuộc vào loại trạng từ trong câu. Tuy nhiên, trạng từ sẽ có các chức năng chính sau:
3.1 Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ
Ví dụ:
- She speaks English fluently (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát).
- He quickly finished his lunch before starting work (Anh ấy đã nhanh chóng ăn xong bữa trưa trước khi bắt đầu giờ làm).
3.2 Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho tính từ
Ví dụ:
- It was an extremely bad match for the MU team when playing at home (Đó là một trận đấu cực kỳ tệ của đội tuyển MU khi chơi trên sân nhà).
- I’m really happy to know that I got into my dream university (Tôi thực sự rất vui khi biết được mình đã đậu đại học mơ ước).
3.3 Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho trạng từ khác
Ví dụ:
- My favorite team played incredibly well last Thursday. (Đội bóng yêu thích của tôi đã chơi cực kỳ xuất sắc vào thứ 5 tuần trước).
- She did the work completely well, more than we expected. (Cô ấy làm công việc hoàn toàn tốt, hơn cả những gì chúng tôi mong đợi.)

4. Cách hình thành trạng từ
Phần lớn, các trạng từ sẽ được hình thành theo quy tắc: Tính từ + -ly.
Ví dụ:
- Bad -> Badly
- Beautiful -> Beautifully
- Alone -> Alonely
5. Dấu hiệu nhận biết của trạng từ trong tiếng Anh
Dấu hiệu nhận biết của phần lớn các trạng từ trong tiếng Anh chính là kết thúc bằng hậu tố đuôi -ly.
Ví dụ:
- Careful -> Carefully
- Dangerous -> Dangerously
- Beautiful -> Beautifully
Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp đặc biệt mà bạn cần tránh nhầm lẫn.
Trường hợp 1: Trong một số trường hợp, hình thức của tính từ và trạng từ sẽ là như nhau hoặc khác nhau hoàn toàn.
Ví dụ:
- Fast -> Fast
- Good -> Well
Trường hợp 2: Một số tính từ có thể phát sinh cả dạng từ đuôi -ly và trạng từ bất quy tắc với nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ:
- Hard (chăm chỉ) -> Hard (adv – chăm chỉ) hoặc Hardly (Hầu như không)
- Late (trễ) -> Late (adv – trễ) hoặc Lately (Gần đây)
Trường hợp 3: Đôi khi không phải từ nào có đuôi – ly thì cũng là trạng từ.
Ví dụ:
- Friendly
- Lonely
- Silly

6. Phân loại adverb trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, adverb được chia thành nhiều nhóm dựa trên ý nghĩa và chức năng trong câu. Dưới đây là 6 nhóm phổ biến nhất, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ minh họa.
6.1. Nhóm chỉ thời gian (Adverbs of Time)
Nhóm này diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động xảy ra. Chúng trả lời cho câu hỏi WHEN? (Khi nào?).
Một số từ thường gặp:
now, yesterday, tomorrow, lately, soon, finally, recently, today, already, still, yet…
Ví dụ:
- Yesterday, I went to the supermarket.
(Hôm qua tôi đã đi siêu thị.) - She has recently finished her project.
(Cô ấy vừa mới hoàn thành dự án.)
Đặc điểm:
- Có thể đứng đầu câu, cuối câu hoặc sau động từ (tùy cấu trúc).
- Khi đứng đầu câu, thường cần dấu phẩy phía sau.
6.2. Nhóm chỉ địa điểm (Adverbs of Place)
Nhóm này diễn tả nơi chốn hoặc vị trí nơi hành động xảy ra, trả lời cho câu hỏi WHERE? (Ở đâu?).
Một số từ phổ biến:
here, there, around, above, below, inside, outside, nearby, anywhere, everywhere…
Ví dụ:
- A flower garden grows around my house.
(Một vườn hoa mọc xung quanh nhà tôi.) - Please sit here.
(Làm ơn ngồi ở đây.)
Đặc điểm:
- Thường đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ.
- Không dùng giới từ đi kèm với các từ như here, there.
6.3. Nhóm chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)
Nhóm này diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, trả lời câu hỏi HOW OFTEN? (Bao lâu một lần?).
Một số từ thường gặp:
always, usually, often, frequently, sometimes, occasionally, rarely, seldom, never, hardly ever…
Ví dụ:
- My brother hardly ever helps my mother in the kitchen.
(Anh trai tôi hầu như không bao giờ giúp mẹ việc bếp núc.) - She always wakes up early.
(Cô ấy luôn dậy sớm.)
Đặc điểm:
- Thường đứng trước động từ thường.
- Đứng sau động từ “to be”.
Ví dụ: She is always late.
6.4. Nhóm chỉ số lượng / mức độ lặp lại
Nhóm này diễn tả số lần hoặc lượng của hành động.
Một số ví dụ:
only, mainly, generally, once, twice, once a week, twice a month…
Ví dụ:
- I usually go swimming twice a week.
(Tôi thường đi bơi hai lần một tuần.) - She only speaks English at work.
(Cô ấy chỉ nói tiếng Anh tại nơi làm việc.)
Nhóm này giúp xác định rõ mức độ hoặc tần suất cụ thể của hành động.
6.5. Nhóm chỉ cách thức (Adverbs of Manner)
Nhóm này diễn tả cách thức hành động diễn ra, trả lời cho câu hỏi HOW? (Như thế nào?).
Phần lớn được hình thành bằng cách thêm “-ly” vào tính từ:
- slow → slowly
- careful → carefully
- happy → happily
Ví dụ:
- She sings beautifully.
(Cô ấy hát rất hay.) - He drives carefully.
(Anh ấy lái xe cẩn thận.)
Lưu ý:
Một số từ không thêm “-ly” như: fast, hard, well.
6.6. Nhóm chỉ mức độ (Adverbs of Degree)
Nhóm này cho biết mức độ cao hay thấp của hành động hoặc tính chất, thường đứng trước tính từ hoặc một adverb khác.
Ví dụ phổ biến:
very, too, quite, extremely, almost, nearly, enough…
Ví dụ:
- She speaks Chinese too quickly for me to understand.
(Cô ấy nói tiếng Trung quá nhanh khiến tôi không hiểu được.) - The test was very difficult.
(Bài kiểm tra rất khó.)
7. Những lỗi thường gặp khi sử dụng adverb
Dưới đây là các lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh dễ mắc phải:
7.1. Sai trong cấu trúc so sánh hơn
Với các từ có hai âm tiết trở lên và kết thúc bằng “-ly”, khi dùng so sánh hơn phải thêm more phía trước.
Ví dụ đúng:
- I can do it more quickly.
(Tôi có thể làm nhanh hơn.)
Không dùng: quicklier (sai)
7.2. Nhầm lẫn giữa liên từ và trạng từ liên kết
Cần phân biệt:
Trạng từ liên kết (linking adverbs) – nối hai câu độc lập và thường có dấu phẩy:
- This is one possible solution to the problem. However, there are others.
Liên từ (conjunctions) – nối hai mệnh đề trong cùng một câu:
- I like the smell of coffee, but I don’t like drinking coffee.
7.3. Thiếu dấu phẩy khi đứng đầu câu
Khi đứng ở vị trí đầu câu, cần đặt dấu phẩy phía sau.
❌ Last week I had to work all week to prepare for this new project.
✔ Last week, I had to work all week to prepare for this new project.
8. Bài tập luyện tập
Chọn đáp án đúng
- My sister dances _____________ (beautiful/beautifully).
- Linh is always in a rush. Why does he walk so ____________ (quick/quickly)?
- The hotel is _________ (perfect/perfectly) located within easy walking distance of the beach.
- My friend prefers studying in the class. It’s always_______________ (quiet/quietly).
- My brother __________ (happy/happily) took the manager job.
- My father speaks Chinese very ____________ (good/well).
- Be __________ (careful / careful) when on the road.
- Jame runs so ________ (fast/fastly) that no one can catch up to him.
- My friend is very smart, but he is not a very___________ (good/well) boyfriend.
- My father reacted __________ (angry/angrily) to the news.
- Replacing the old house with a new one was a _________ (nearly/ nearby/ near) impossible task.
- The student didn’t ______________ (complete/completely) understand the instructions.
Đáp án
- Beautifully
- Quickly
- Perfectly
- Quiet
- Happily
- Well
- Careful
- Fast
- Good
- Angrily
- Nearly
- Completely
Hy vọng phần tổng hợp chi tiết này sẽ giúp bạn nắm rõ cách phân loại, sử dụng và tránh lỗi sai khi dùng adverb trong tiếng Anh. Nếu bạn cần thêm bài tập nâng cao hoặc phần giải thích chuyên sâu hơn, mình có thể hỗ trợ tiếp nhé.

