Cách phân biệt A few, Few, A litle, litle cực đơn giản

Cách phân biệt A few, Few, A litle, litle cực đơn giản

 

 

 

Cách phân biệt A few, Few, A litle, litle cực đơn giản

 

Cách phân biệt A few, Few, A litle, litle cực đơn giản bạn đã biết chưa. A few và Few được dùng với danh từ đếm được. Theo sau chúng là danh từ ở dạng số nhiều. A little và Little được dùng với danh từ không đếm được. Cùng Freetalk English tìm hiểu kỹ hơn nhé.

Cách phân biệt A few, Few, A litle, litle cực đơn giản

1. Phân biệt A few và A little

Khi học tiếng Anh, phân biệt a fewa little là một kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng. Cả hai cụm từ này đều mang nghĩa “một ít, một chút”, tuy nhiên cách dùng của chúng khác nhau. Để phân biệt a fewa little chính xác, chúng ta cần chú ý đến loại danh từ đi kèm và ý nghĩa của câu.

1.1. A few

Trong phần phân biệt a few, trước tiên cần hiểu rằng a few được dùng với danh từ đếm được số nhiều. Khi phân biệt a few, ta thấy cụm từ này mang nghĩa “một vài, một ít nhưng đủ để làm gì đó” và thường mang ý nghĩa tích cực.

Cấu trúc

A few + danh từ đếm được số nhiều

Khi phân biệt a few, điều quan trọng là danh từ đi sau phải là danh từ đếm được và ở dạng số nhiều.

Ví dụ

She has been here only two weeks but she has already made a few friends.
(Cô ấy đã ở đây chỉ hai tuần nhưng đã kết bạn được với vài người.)

Trong ví dụ này, khi phân biệt a few, ta thấy friends là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy việc sử dụng a few là hoàn toàn chính xác. Câu này cũng thể hiện ý nghĩa tích cực: dù thời gian ngắn nhưng cô ấy đã có được một vài người bạn.

Một số ví dụ khác để hiểu rõ hơn khi phân biệt a few:

  • I have a few books about English grammar.
    (Tôi có vài cuốn sách về ngữ pháp tiếng Anh.)

  • There are a few students in the classroom.
    (Có vài học sinh trong lớp.)

Trong những ví dụ này, khi phân biệt a few, các danh từ booksstudents đều là danh từ đếm được số nhiều.

1.2. A little

Sau khi hiểu phân biệt a few, ta cần tiếp tục so sánh với a little. Trong quá trình phân biệt a few, cần nhớ rằng a little được dùng với danh từ không đếm được.

Cấu trúc

A little + danh từ không đếm được

Khi phân biệt a few, ta thấy a little mang nghĩa “một chút, một ít nhưng vẫn đủ để làm gì đó” và cũng mang ý nghĩa tích cực.

Ví dụ

I’m very pleased. I’ve been able to save a little money this month.
(Tôi cảm thấy rất hài lòng. Tháng này tôi đã tiết kiệm được một chút tiền.)

Trong ví dụ này, khi phân biệt a few, ta nhận thấy moneydanh từ không đếm được, vì vậy phải sử dụng a little thay vì a few. Câu cũng thể hiện ý nghĩa tích cực: người nói đã tiết kiệm được một ít tiền thay vì tiêu hết.

Một số ví dụ khác:

  • Add a little sugar to the coffee.
    (Thêm một chút đường vào cà phê.)

  • She has a little experience in teaching.
    (Cô ấy có một chút kinh nghiệm giảng dạy.)

Trong những câu này, khi phân biệt a few, ta thấy sugarexperience đều là danh từ không đếm được, nên phải dùng a little.

1.3. Tổng kết cách phân biệt A few

Sau khi tìm hiểu chi tiết, ta có thể tóm tắt cách phân biệt a fewa little như sau:

  • A few + danh từ đếm được số nhiều → một vài, đủ dùng.

  • A little + danh từ không đếm được → một chút, đủ dùng.

Điểm quan trọng nhất khi phân biệt a fewxác định danh từ đi sau có đếm được hay không. Nếu là danh từ đếm được số nhiều thì dùng a few, còn nếu là danh từ không đếm được thì dùng a little.

Cách phân biệt A few, Few, A litle, litle cực đơn giản

2. Phân biệt Few và Little

Trong tiếng Anh, bên cạnh việc học a fewa little, người học cũng cần hiểu rõ fewlittle. Khi học phân biệt few và little, điểm quan trọng nhất là ý nghĩa của chúng thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự thiếu thốn hoặc không đủ.

Nếu thêm very trước few hoặc little, mức độ tiêu cực sẽ mạnh hơn, nhấn mạnh rằng số lượng rất ít và gần như không đủ để sử dụng.

2.1. Few

Trong quá trình phân biệt few và little, trước hết cần hiểu rằng few được dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Cấu trúc

Few + danh từ đếm được số nhiều

Khi phân biệt few và little, ta thấy few mang nghĩa rất ít, gần như không có, không đủ để làm gì đó. Vì vậy, nó thường mang sắc thái phủ định hoặc tiêu cực.

Ví dụ

I feel sorry for her. She has (very) few friends.
(Tôi cảm thấy tiếc cho cô ấy. Cô ấy có (rất) ít bạn.)

Trong ví dụ này, khi phân biệt few và little, danh từ friendsdanh từ đếm được số nhiều, vì vậy phải dùng few. Ý nghĩa của câu mang tính tiêu cực, vì cô ấy không có nhiều bạn và gần như không có bạn.

Giải thích ý nghĩa:

  • She does not have many friends.

  • She almost has no friends.

(Tức là cô ấy không có nhiều bạn và hầu như không có bạn.)

Một số ví dụ khác để hiểu rõ hơn khi phân biệt few và little:

  • There are few students in the classroom today.
    (Hôm nay có rất ít học sinh trong lớp.)

  • He has few opportunities to travel.
    (Anh ấy có rất ít cơ hội để đi du lịch.)

Trong các câu này, khi phân biệt few và little, ta thấy studentsopportunities đều là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng few.

2.2. Little

Tiếp theo trong việc phân biệt few và little, chúng ta xét đến little. Khác với few, little được dùng với danh từ không đếm được.

Cấu trúc

Little + danh từ không đếm được

Khi phân biệt few và little, ta thấy little mang nghĩa rất ít, gần như không đủ dùng, vì vậy nó cũng có khuynh hướng phủ định.

Ví dụ

I have (very) little money. I don’t even have enough money to buy food for dinner.
(Tôi có (rất) ít tiền. Tôi thậm chí không đủ tiền để mua đồ ăn cho bữa tối.)

Trong ví dụ này, khi phân biệt few và little, ta thấy moneydanh từ không đếm được, vì vậy phải dùng little. Câu thể hiện rằng người nói gần như không có tiền.

Giải thích ý nghĩa:

  • I do not have much money.

  • I have almost no money.

(Tôi không có nhiều tiềnhầu như không có tiền.)

Một số ví dụ khác khi phân biệt few và little:

  • There is little water left in the bottle.
    (Chỉ còn rất ít nước trong chai.)

  • She has little experience in this job.
    (Cô ấy có rất ít kinh nghiệm trong công việc này.)

Trong các ví dụ trên, khi phân biệt few và little, ta thấy waterexperiencedanh từ không đếm được, nên phải dùng little.

2.3. Tổng kết cách phân biệt Few và Little

Sau khi tìm hiểu chi tiết, ta có thể tóm tắt cách phân biệt few và little như sau:

Từ Loại danh từ Ý nghĩa
Few Danh từ đếm được số nhiều Rất ít, gần như không đủ (tiêu cực)
Little Danh từ không đếm được Rất ít, gần như không đủ (tiêu cực)

Cách phân biệt A few, Few, A litle, litle cực đơn giản

3. Bài tập: Phân biệt a few, few, a little, little

Để hiểu rõ hơn cách dùng và ghi nhớ tốt hơn khi phân biệt a few, few, a littlelittle, hãy làm bài tập sau. Những bài tập này giúp người học luyện tập thực tế để phân biệt a few chính xác với các từ dễ gây nhầm lẫn khác.

3.1. Bài tập 1: Chọn từ thích hợp nhất

Chọn đáp án đúng trong ngoặc. Khi làm bài, hãy chú ý loại danh từ đi sau để phân biệt a few với few, a littlelittle.

  1. There are (a little / a few) tigers at the zoo.

  2. Let’s talk to Jane. She has (a few / few) friends.

  3. I have very (a little / little) time for hanging out with my friends because of the final exam.

  4. We should try to save (a few / a little) electricity this month.

  5. (A little / A few) students passed the exam because it was very difficult.

3.2. Đáp án và giải thích

1. There are a few tigers at the zoo.
→ Đáp án: a few

Giải thích: Tigers là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy phải dùng a few. Trong trường hợp này, việc phân biệt a few giúp chúng ta hiểu rằng sở thú có một vài con hổ, số lượng ít nhưng vẫn tồn tại.

2. Let’s talk to Jane. She has few friends.
→ Đáp án: few

Giải thích: Friends là danh từ đếm được số nhiều, nhưng ở đây dùng few để thể hiện ý nghĩa tiêu cực. Khi phân biệt a few, ta thấy rằng few nghĩa là rất ít, gần như không có bạn.

3. I have very little time for hanging out with my friends because of the final exam.
→ Đáp án: little

Giải thích: Timedanh từ không đếm được, và câu có từ very, nên phải dùng very little để nhấn mạnh rất ít thời gian. Khi so sánh với phân biệt a few, ta thấy little mang nghĩa tiêu cực hơn.

4. We should try to save a little electricity this month.
→ Đáp án: a little

Giải thích: Electricitydanh từ không đếm được, nên dùng a little. Trong trường hợp này, việc phân biệt a few giúp người học nhớ rằng a little tương đương với a few nhưng dành cho danh từ không đếm được.

5. A few students passed the exam because it was very difficult.
→ Đáp án: A few

Giải thích: Students là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng a few. Câu này thể hiện rằng một vài học sinh đã đỗ, dù kỳ thi rất khó. Khi phân biệt a few, ta thấy a few mang ý nghĩa tích cực hơn few.

3.3. Tóm tắt nhanh để làm bài đúng

Khi làm bài tập, hãy nhớ quy tắc sau để phân biệt a few chính xác:

  • A few + danh từ đếm được số nhiều → một vài (tích cực)

  • Few + danh từ đếm được số nhiều → rất ít (tiêu cực)

  • A little + danh từ không đếm được → một chút (tích cực)

  • Little + danh từ không đếm được → rất ít (tiêu cực)

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống few, a few, little, a little

I have _______(few, a few, little) good friends. I’m not lonely.
There are ___________(few, a few, little) people she really trusts. It’s a bit sad.
Julie gave us __________(a few, little, a little) apples from her garden. Shall we share them?
There are ________(few, a few, little) women politicians in the UK. Many people think there should be more.
Do you need information on English grammar? I have_____(a few, little, a little) books on the topic if you would like to borrow them.
He has ____(few, a few, little) education. He can’t read or write, and he can hardly count.
We’ve got ____(few, a few, little) time at the weekend. Would you like to meet?

has ____(few, a few, little) self-confidence. She has a lot of trouble talking to new people
There’s ____(few, a few, little) spaghetti left in the cupboard. Shall we eat it tonight?
We have only___ (a few, little, a little) time to finish all of the reports by tomorrow.
Since taking office last year, the government has made____ (a few, little, a little) changes in employment policy that concerns the public.
Oh no, we just have ____ (a few, little, a little) flour left, not enough for a cake.
I enjoy my life here. I have ___ (a few, little, a little) friends and we meet quite often.

have ____ (a few, little, a little) knowledge of market analysis.
The government has done ___ (a few, little, a little) or nothing to help the poorest people in this country
___ (few, a few, little) cities anywhere in Europe can match the cultural richness of Berlin.
Last month was a good month for the company. We found ___ (few, a few, little) new customers and also increased our profit.

, ___ (few, a few, little) of the companies which we sent offers to showed intersest in our products.
I had___ (few, a few, a little)problems with the printer in the office, but it’s been fixed now.
As so___ (few, a few, little) members has turned up at the meeting, it was decided to postpone it until further notice.

have to spend up – there is very___ (few, a few, little) time to finish the project. The deadline is next Wednesday.
I strongly recommend investing in these shares because you will get a very good return after only ___ (few, a few, little) years.
At the moment we are experiencing some cash flow problems because ___ (few, a few, little) money is coming in.

The postman doesn’t often come here. We receive ______ (few, a few, little) letters.
The snow was getting quite deep. I had ______ (few, a few, a little) hope of getting home that night.
A: I’m having ______ (few, a few, a little) trouble fixing this shelf -> B: Oh, dear. Can I help you?
I shall be away for _____ (few, a few, little) days from tomorrow.

is a keen golfer, but unfortunately he has ______ (few, a few, little) ability.
I could speak ______ (few, a few, little) words of Swedish, but I wasn’t very fluent.
He isn’t very popular. He has ______(few, a few, little) friends.
Ann is very busy these days. She has______(few, a few, little) free time.
Most of the town is modern. There are______(few, a few, little) old buildings.

must be quick. We have______(few, a few, little, a little) time.
Listen carefully, I’m going to give you ______(few, a few, little, a little)advice.
Do you mind if I ask you______(few, a few, little, a little)questions?
This town is not a very interesting place to visit, so ______(few, a few, little, a little)tourists come here.
I don’t think Jill would be a good teacher. She’s got______(few, a few, little, a little)patience.
“Would you like milk in your coffee?” – “yes, please. ______(few, a few, little, a little)”
This is a very boring place to live. There’s ______(few, a few, little, a little)to do.

Xem thêm:

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ