FreeTalk English
Trang chủ/Ngữ pháp/Cấu trúc V-ing quy tắc, thời điểm dùng danh động từ đuôi -ing

Cấu trúc V-ing quy tắc, thời điểm dùng danh động từ đuôi -ing

Nguyễn Đình Dương
Nguyễn Đình Dương
Ngữ pháp26/07/2026·9 phút đọc

Bạn viết “I enjoy to read books” và bị giáo viên gạch đi, sửa thành “reading”. Bạn viết “Swim is good for health” và lại bị sửa thành “Swimming”. Hai lỗi trông khác nhau nhưng chung một gốc: người học chưa nắm được cấu trúc V-ing. Nói ngắn gọn, cấu trúc V-ing là dạng động từ thêm đuôi -ing, đảm nhận hai vai trò trong câu: danh động từ (gerund) khi nó thay thế cho một danh từ, và hiện tại phân từ (present participle) khi nó diễn tả hành động đang diễn ra hoặc bổ nghĩa cho danh từ.

Bài này đi qua ba phần theo đúng thứ tự bạn cần: V-ing là gì và vì sao một đuôi -ing lại có hai thân phận, quy tắc chính tả khi thêm -ing, và những trường hợp bắt buộc phải dùng V-ing thay vì động từ nguyên thể. Cuối bài có phần đối chiếu nhanh với to V, kèm bài tập trắc nghiệm để bạn tự kiểm tra. Nếu bạn đang dựng lại nền ngữ pháp từ đầu, chuyên đề này là một mảnh trong lộ trình tiếng Anh giao tiếp cho người mất gốc.

Học viên xem lại bài tập tiếng Anh bị gạch lỗi đuôi -ing
Ảnh minh họa tạo bằng AI

Cấu trúc V-ing là gì? Danh động từ và hiện tại phân từ

Điều đầu tiên cần gỡ là một hiểu lầm phổ biến: V-ing không phải một “thì”. Nó chỉ là một dạng của động từ, được tạo bằng cách thêm -ing vào động từ gốc, ví dụ play thành playing, learn thành learning. Điều làm người học rối là cùng một dạng -ing đó lại đóng hai vai hoàn toàn khác nhau, tùy vào việc nó đứng ở đâu trong câu.

Vai tròNó làm gì trong câuVí dụ
Danh động từ (gerund)Thay thế cho một danh từ: làm chủ ngữ, làm tân ngữ sau một số động từ, đứng sau giới từSwimming is fun. / I enjoy reading books. / She is good at cooking.
Hiện tại phân từ (present participle)Đi cùng “be” trong các thì tiếp diễn, làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, hoặc mở đầu mệnh đề rút gọnShe is swimming. / an interesting book / Walking home, I met an old friend.

Cách phân biệt đơn giản nhất là hỏi: từ -ing này đang thay cho một danh từ, hay đang tả một hành động? “Swimming is fun” nói rằng “việc bơi lội” rất vui, nên swimming ở đây là danh động từ. “She is swimming” nói rằng cô ấy đang bơi, nên swimming lúc này là hiện tại phân từ. Theo Cambridge Dictionary, chính vai danh động từ khiến V-ing xuất hiện sau giới từ và sau nhiều động từ, ở đúng vị trí mà một danh từ thường đứng. Còn vai hiện tại phân từ là thứ bạn đã gặp trong các thì tiếp diễn, chẳng hạn thì quá khứ tiếp diễn với công thức was/were + V-ing.

Bảng so sánh danh động từ và hiện tại phân từ của cấu trúc V-ing
Ảnh minh họa tạo bằng AI

Quy tắc thêm -ing vào động từ

Phần lớn động từ chỉ cần cộng thẳng -ing vào cuối. Số còn lại phải đổi chính tả một chút trước khi thêm đuôi, và đây là chỗ sinh ra những lỗi quen thuộc như “runing” hay “comeing”. Bảng dưới gom đủ các trường hợp bạn sẽ gặp.

Trường hợpCách viếtVí dụ
Đa số động từ, kể cả tận cùng bằng w, x, yThêm thẳng -ingwork → working; play → playing; fix → fixing
Tận cùng bằng “e” câmBỏ “e” rồi thêm -ingmake → making; write → writing; dance → dancing
Tận cùng bằng “ee”, “oe” hoặc “e” được phát âmGiữ nguyên “e”, thêm -ingsee → seeing; be → being; agree → agreeing
Tận cùng bằng “ie”Đổi “ie” thành “y”, thêm -inglie → lying; die → dying
Một âm tiết, kết thúc bằng nguyên âm + phụ âmNhân đôi phụ âm cuối, thêm -ingrun → running; swim → swimming; stop → stopping
Hai âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết cuốiNhân đôi phụ âm cuối, thêm -ingbegin → beginning; admit → admitting
Trọng âm KHÔNG rơi vào âm tiết cuốiKhông nhân đôi, thêm thẳng -ingopen → opening; visit → visiting; listen → listening
Tận cùng bằng “c”Thêm “k” rồi thêm -ingpanic → panicking; picnic → picnicking

Có một điểm nhỏ về động từ tận cùng bằng “l”: tiếng Anh kiểu Anh thường nhân đôi chữ l (travel → travelling), còn tiếng Anh kiểu Mỹ giữ nguyên (traveling). Cả hai cách viết đều đúng, bạn chỉ cần thống nhất một kiểu trong cùng một bài viết.

Khi nào bắt buộc dùng V-ing?

Có bốn vị trí mà tiếng Anh chỉ chấp nhận V-ing, không chấp nhận động từ nguyên thể. Nắm được bốn vị trí này, bạn tránh được phần lớn lỗi chia dạng động từ.

  • Sau giới từ: động từ đứng sau in, at, of, for, about, without đều phải ở dạng V-ing, vì giới từ cần một danh từ theo sau. Ví dụ: She is interested in learning Japanese. / He left without saying goodbye.
  • Sau một nhóm động từ nhất định: enjoy, finish, avoid, mind, suggest, keep, practice luôn đi với V-ing. Ví dụ: I have finished writing the report. / Would you mind opening the window?
  • Làm chủ ngữ của câu: khi một hành động đóng vai chủ ngữ, tiếng Anh dùng V-ing chứ không dùng động từ trần. Ví dụ: Learning English opens many doors, chứ không phải “Learn English opens many doors”.
  • Sau look forward to, be used to, object to: chữ “to” trong ba cụm này là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên thể, nên phía sau vẫn phải là V-ing. Ví dụ: I look forward to hearing from you. / My grandfather is used to getting up early. Đây là điểm người học hay nhầm nhất, vì thấy “to” là phản xạ viết động từ nguyên thể ngay.

Cấu trúc V-ing hay to V?

Câu hỏi còn lại là với những động từ không nằm trong nhóm trên thì chia thế nào. Tiếng Anh chia các động từ đứng trước thành ba nhóm, và bảng dưới giúp bạn quyết định nhanh.

Nhóm động từDạng theo sauVí dụ
want, hope, decide, plan, agreeChỉ đi với to VThey want to buy a new house. / She decided to stay.
enjoy, finish, avoid, mind, keep, suggestChỉ đi với V-ingI enjoy cooking. / He kept talking.
stop, remember, forgetĐi được với cả hai nhưng nghĩa khác nhauHe stopped smoking (bỏ hẳn thuốc). / He stopped to smoke (dừng việc đang làm để hút thuốc).

Với nhóm thứ ba, bạn nhớ một nguyên tắc chung: to V hướng về việc sắp làm, V-ing hướng về việc đã hoặc đang làm. “Remember to lock the door” nhắc một việc cần làm, còn “I remember locking the door” khẳng định mình đã khóa cửa rồi. Nhóm want, hope, decide có riêng một bài phân tích trong cấu trúc want nếu bạn muốn xem kỹ hơn.

Ghi nhớ nhanh về cấu trúc V-ing

  • V-ing không phải một thì; nó là dạng động từ thêm -ing, đóng vai danh động từ (làm danh từ) hoặc hiện tại phân từ (tả hành động, bổ nghĩa).
  • Chính tả có bốn bẫy chính: bỏ “e” câm (making), đổi “ie” thành “y” (lying), nhân đôi phụ âm khi trọng âm rơi vào âm cuối (running, beginning), và thêm “k” sau “c” (panicking).
  • Trọng âm không rơi vào âm cuối thì không nhân đôi: open thành opening, visit thành visiting.
  • Bốn vị trí bắt buộc dùng V-ing: sau giới từ, sau nhóm enjoy/finish/avoid/mind/suggest/keep, làm chủ ngữ, và sau look forward to / be used to / object to.
  • Chữ “to” trong look forward to là giới từ, nên phía sau là V-ing chứ không phải động từ nguyên thể.
  • Nhóm want, hope, decide chỉ đi với to V; nhóm stop, remember, forget đổi nghĩa tùy dạng theo sau.

Những thắc mắc thường gặp về cấu trúc V-ing

“Swimming” trong hai câu “Swimming is fun” và “She is swimming” khác nhau thế nào?

Khác nhau về vai trò. Trong “Swimming is fun”, swimming là danh động từ, thay cho danh từ “việc bơi lội” và làm chủ ngữ của câu. Trong “She is swimming”, swimming là hiện tại phân từ, kết hợp với “is” để tạo thì hiện tại tiếp diễn, tả hành động đang xảy ra. Hình thức giống hệt nhau, nhưng chức năng trong câu hoàn toàn khác.

Vì sao look forward to lại đi với V-ing mà không phải động từ nguyên thể?

Vì “to” ở đây là giới từ, giống “to” trong “go to school”, chứ không phải “to” mở đầu động từ nguyên thể. Sau giới từ luôn cần một danh từ, và V-ing chính là dạng danh từ của động từ. Vì vậy câu đúng là “I look forward to hearing from you”, không phải “to hear from you”. Các cụm be used to và object to cũng theo đúng logic đó.

“Stop smoking” và “stop to smoke” câu nào đúng?

Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng nghĩa ngược nhau. “He stopped smoking” nghĩa là anh ấy bỏ hẳn thuốc lá, tức dừng chính hành động hút thuốc. “He stopped to smoke” nghĩa là anh ấy dừng việc đang làm lại để hút một điếu thuốc. Vì vậy bạn không thể học thuộc một đáp án cho stop, mà phải nhìn vào điều câu muốn nói.

Thuộc hết quy tắc rồi mà lúc nói vẫn bật ra “enjoy to read”?

Chuyện đó rất bình thường, vì nhớ quy tắc trên giấy và bật ra đúng dạng khi đang nói là hai kỹ năng khác nhau. Phản xạ chỉ hình thành khi bạn dùng các cụm enjoy doing, keep doing, interested in doing trong câu nói thật nhiều lần, đến mức tai bạn thấy “enjoy to read” nghe sai ngay. Bạn có thể bắt đầu bằng cách kể về sở thích của mình mỗi ngày với vài câu có V-ing, rồi tăng dần độ dài.

Freetalk English và cách học ngữ pháp để dùng được

Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) dạy tiếng Anh giao tiếp 1-1 trực tuyến theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, với hơn 250 giáo viên quốc tế đạt chứng chỉ TESOL và IELTS 7.0+. Tại đây, những điểm ngữ pháp như cấu trúc V-ing được đưa thẳng vào hội thoại, để bạn nói “I enjoy cooking” thành phản xạ thay vì dừng lại nhớ quy tắc giữa câu. Chương trình cá nhân hóa 30 phút mỗi ngày đến nay đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc. Website: freetalkenglish.edu.vn. Hotline và Zalo: 0902 466 499.

Ngữ pháp tiếng Anh liên quan

Bài test nhanh: cấu trúc V-ing (danh động từ và hiện tại phân từ)

Gồm 10 câu trắc nghiệm. Bạn hãy chọn đáp án đúng cho mỗi câu rồi bấm “Nộp bài”.

Câu 1Bạn hãy chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu: "She is interested in ___ Japanese."
Câu 2Bạn hãy chọn dạng động từ đúng cho chỗ trống: "I enjoy ___ to music while working."
Câu 3Bạn hãy chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu: "He avoided ___ the question."
Câu 4Bạn hãy chọn dạng động từ đúng cho chỗ trống: "They want ___ a new house next year."
Câu 5Bạn hãy chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu: "We look forward to ___ from you soon."
Câu 6Bạn hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu: "___ every day is good for your health."
Câu 7Bạn hãy chọn dạng V-ing viết đúng chính tả của động từ "open": "She is ___ the window."
Câu 8Bạn hãy chọn dạng V-ing viết đúng chính tả của động từ "die": "The plant is ___ because nobody watered it."
Câu 9Bạn hãy chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu: "My grandfather is used to ___ up early."
Câu 10Bạn hãy chọn dạng động từ đúng cho chỗ trống: "Don't forget ___ the door before you leave."

Bạn có thể làm lại nhiều lần. Bài test này không lưu điểm.

Nguyễn Đình Dương
Tác giả

Nguyễn Đình Dương

Nhà sáng lập & CEO FreeTalk English. Hơn 10 năm xây dựng phương pháp học tiếng Anh phản xạ cho người đi làm và trẻ em, đã dạy hơn 26.600 học viên. Xem giới thiệu →

BÀI VIẾT LIÊN QUAN