Học ngành luật quốc tế có cần giỏi tiếng Anh không?
Ngành luật là một lĩnh vực rất rộng, và có nhiều chuyên ngành con khác nhau, cho phép các chuyên gia luật tập trung vào các lĩnh vực cụ thể trong hệ thống pháp luật. Trong đó, luật kinh tế và luật quốc tế là 2 chuyên ngành yêu cầu trình độ Tiếng Anh tốt trước khi ra trường. Cùng tìm hiểu về ngành luật quốc tế và Tiếng Anh cho sinh viên chuyên ngành này trong bài viết dưới đây!

1. Sự khác nhau giữa ngành Luật Kinh tế và ngành luật quốc tế
1.1. Phạm vi áp dụng
Luật Kinh tế áp dụng đối với các quan hệ phát sinh trong quá trình tổ chức, quản lý và thực hiện hoạt động kinh doanh trong phạm vi một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ nhất định. Các vấn đề như thành lập doanh nghiệp, hợp đồng thương mại, cạnh tranh, thuế, đầu tư, ngân hàng… đều thuộc phạm vi điều chỉnh của ngành luật này và chịu sự quản lý trực tiếp của Nhà nước.
Trong khi đó, luật quốc tế có phạm vi áp dụng rộng hơn, vượt ra ngoài ranh giới lãnh thổ của một quốc gia. Ngành luật này điều chỉnh các quan hệ pháp lý giữa các quốc gia, giữa quốc gia với tổ chức quốc tế hoặc giữa các chủ thể của cộng đồng quốc tế. Ví dụ: ký kết điều ước quốc tế, phân định biên giới, bảo vệ môi trường toàn cầu, luật biển hoặc giải quyết tranh chấp quốc tế tại International Court of Justice.
1.2. Tầm ảnh hưởng
Luật Kinh tế có tầm ảnh hưởng chủ yếu trong nội bộ một quốc gia. Nó tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp, nhà đầu tư, tổ chức tài chính và người tiêu dùng, góp phần duy trì trật tự và ổn định của thị trường trong nước.
Ngược lại, luật quốc tế có phạm vi ảnh hưởng ở quy mô toàn cầu. Các nguyên tắc của luật quốc tế chi phối quan hệ giữa các quốc gia, ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại, thương mại quốc tế, an ninh và hợp tác đa phương. Những tổ chức như United Nations hay World Trade Organization hoạt động dựa trên cơ sở các quy phạm của luật quốc tế, qua đó tác động mạnh mẽ đến trật tự pháp lý và kinh tế toàn cầu.
1.3. Nguồn gốc và cơ sở pháp lý
Luật Kinh tế được xây dựng trên nền tảng hệ thống pháp luật quốc gia, bao gồm hiến pháp, luật, bộ luật, nghị định và các văn bản dưới luật do cơ quan nhà nước ban hành. Các quy định này mang tính bắt buộc và được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực cưỡng chế của Nhà nước.
Trong khi đó, luật quốc tế được hình thành từ sự thỏa thuận và thực tiễn chung của nhiều quốc gia. Nguồn của luật quốc tế bao gồm:
-
Điều ước quốc tế
-
Tập quán quốc tế
-
Các nguyên tắc chung được các quốc gia thừa nhận
-
Phán quyết của tòa án quốc tế
Nhiều điều ước quan trọng được ký kết trong khuôn khổ United Nations, tạo nên nền tảng pháp lý chung cho cộng đồng quốc tế.
1.4. Mục tiêu
Luật Kinh tế hướng đến việc đảm bảo sự phát triển ổn định của nền kinh tế quốc gia, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh doanh, đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và hội nhập kinh tế.
Trong khi đó, mục tiêu cốt lõi của luật quốc tế là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, đồng thời bảo vệ các giá trị chung như quyền con người, môi trường và phát triển bền vững.
1.5. Ngôn ngữ và phong cách pháp lý
Luật Kinh tế sử dụng ngôn ngữ pháp lý cụ thể, chặt chẽ và mang tính kỹ thuật cao, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, thương mại. Các quy định thường chi tiết và áp dụng trực tiếp vào thực tiễn hoạt động kinh doanh.
Ngược lại, luật quốc tế thường sử dụng ngôn ngữ mang tính khái quát và linh hoạt hơn để phù hợp với nhiều hệ thống pháp luật khác nhau trên thế giới. Các văn bản của luật quốc tế thường được soạn thảo bằng nhiều ngôn ngữ chính thức nhằm đảm bảo tính thống nhất và khả năng áp dụng rộng rãi trên phạm vi toàn cầu.

2. Học ngành luật quốc tế có cần giỏi Tiếng Anh không?
Học ngành luật quốc tế không bắt buộc bạn phải “giỏi xuất sắc” Tiếng Anh ngay từ đầu, nhưng chắc chắn cần có nền tảng tốt và khả năng sử dụng Tiếng Anh thành thạo trong quá trình học tập cũng như làm việc sau này. Dưới đây là những lý do quan trọng:
2.1. Tiếp cận tài liệu và nguồn luật quốc tế
Phần lớn điều ước quốc tế, án lệ quốc tế, báo cáo pháp lý và tài liệu nghiên cứu chuyên sâu đều được công bố bằng Tiếng Anh. Các văn kiện của United Nations, phán quyết của International Court of Justice hay các quy định thương mại của World Trade Organization đều có bản tiếng Anh chính thức.
Nếu không có khả năng đọc hiểu tốt Tiếng Anh, sinh viên sẽ gặp khó khăn trong việc:
-
Nghiên cứu điều ước quốc tế
-
Phân tích án lệ quốc tế
-
Tiếp cận học thuyết pháp lý nước ngoài
-
Cập nhật thông tin pháp lý mới nhất
Vì vậy, Tiếng Anh là công cụ quan trọng để tiếp cận tri thức cốt lõi của luật quốc tế.
2.2. Tham gia môi trường học thuật và hợp tác quốc tế
Ngành luật quốc tế gắn liền với các hoạt động mang tính toàn cầu như hội thảo quốc tế, diễn đàn pháp lý, chương trình trao đổi sinh viên và nghiên cứu liên quốc gia. Để có thể:
-
Trình bày tham luận
-
Tranh luận học thuật
-
Làm việc nhóm với sinh viên quốc tế
-
Thực tập tại tổ chức quốc tế
Bạn cần có khả năng giao tiếp và làm việc bằng Tiếng Anh.
2.3. Yêu cầu trong chương trình đào tạo
Nhiều trường đại học đào tạo chuyên ngành luật quốc tế sử dụng tài liệu tiếng Anh hoặc giảng dạy một số học phần hoàn toàn bằng Tiếng Anh. Ngoài ra, sinh viên có thể phải:
-
Viết tiểu luận bằng Tiếng Anh
-
Thuyết trình bằng Tiếng Anh
-
Đọc giáo trình và bài báo học thuật quốc tế
Do đó, nếu không có nền tảng Tiếng Anh vững, việc theo kịp chương trình học sẽ gặp nhiều khó khăn.
2.4. Cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp
Sinh viên ngành luật quốc tế thường hướng đến làm việc tại:
-
Bộ Ngoại giao
-
Các tổ chức quốc tế
-
Doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài
-
Công ty luật quốc tế
Trong môi trường này, Tiếng Anh gần như là yêu cầu bắt buộc. Việc thành thạo Tiếng Anh giúp bạn:
-
Soạn thảo và phân tích văn bản pháp lý quốc tế
-
Đàm phán và trao đổi với đối tác nước ngoài
-
Mở rộng cơ hội việc làm và thăng tiến

3. Freetalk English – Trung tâm Tiếng Anh hàng đầu cho sinh viên ngành luật
“Freetalk English” là cái tên, là sự lựa chọn hàng đầu cho sinh viên ngành luật với mong muốn theo học tiếng Anh. Với các ưu điểm về đội ngũ giảng viên, các khóa học, luyện thi, cải thiện cả 4 kỹ năng của từng học viên,…
Freetalk English đầu tư tuyển chọn đội ngũ giảng viên chất lượng, với tiêu chí đầu tiên cần phải có chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế, IELTS từ 7.5 trở lên. Ngoài ra, mỗi học viên khi đăng ký học tại trung tâm sẽ được học tiếng Anh kèm 1-1 với các giảng viên bản xứ.
Mỗi khóa học, lớp luyện thi cũng được Freetalk English chú trọng, đầu tư. Các học viên sẽ được định hướng và xác định lộ trình học rõ ràng. Ngoài ra, lịch học cũng dễ dàng điều chỉnh được cho phù hợp với lịch trình cá nhân của từng học viên.

4. Cơ hội việc làm cho sinh viên ngành Luật quốc tế
Sinh viên tốt nghiệp ngành Luật quốc tế có nhiều cơ hội việc làm trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ về cơ hội việc làm cho người học ngành này:
4.1. Luật sư quốc tế
Sinh viên Luật quốc tế có thể trở thành luật sư quốc tế, làm việc cho các công ty luật quốc tế, văn phòng luật sư đa quốc gia, hoặc làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế và tranh chấp quốc tế. Công việc này liên quan đến thực hiện, tư vấn và nghiên cứu về luật quốc tế và hiệp ước quốc tế.
4.2. Nhân viên pháp lý cho tập đoàn đa quốc gia
Nhiều tập đoàn đa quốc gia có các bộ phận pháp lý riêng để quản lý các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu, hợp đồng, và quản lý rủi ro quốc tế. Sinh viên Luật quốc tế có thể làm việc trong các vai trò này.
4.3. Nhân viên pháp lý cho tổ chức quốc tế
Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Ngân hàng Thế giới, và các tổ chức phi chính phủ khác thường tuyển dụng nhân viên pháp lý để làm việc trong các bộ phận pháp lý hoặc công việc liên quan đến quan hệ quốc tế và pháp lý quốc tế.
4.4. Nghiên cứu và giảng dạy tại các trường đại học hoặc trung tâm
Các sinh viên có kiến thức sâu về luật quốc tế có thể tiến sĩ và trở thành nhà nghiên cứu hoặc giảng viên giảng dạy tại các trường đại học và trường học luật quốc tế.
4.5. Ngoại giao và quan hệ quốc tế
Sinh viên Luật quốc tế có thể làm việc trong lĩnh vực ngoại giao, làm công việc liên quan đến quan hệ quốc tế và hòa giải xung đột quốc tế.

5. Mức lương khởi điểm của sinh viên ngành Luật quốc tế
Mức lương khởi điểm cho sinh viên tốt nghiệp ngành Luật quốc tế có thể biến đổi mạnh tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí làm việc, địa điểm, kinh nghiệm, và công ty hoặc tổ chức mà bạn tham gia. Tuy nhiên, dưới đây là một số thông tin về mức lương khởi điểm trung bình cho các công việc liên quan đến lĩnh vực Luật quốc tế:
5.1. Đối với các luật sư mới tốt nghiệp
Mức lương khởi điểm cho một luật sư mới tốt nghiệp có thể biến đổi lớn tùy theo quốc gia và thành phố bạn làm việc. Ở nhiều quốc gia phát triển, mức lương khởi điểm cho luật sư mới tốt nghiệp thường cao hơn so với các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, chúng có thể dao động từ khoảng $40,000 đến $80,000 trở lên hàng năm.
5.2. Nhân viên pháp lý cho tập đoàn đa quốc gia
Mức lương cho những người làm việc trong các vị trí như nhân viên pháp lý cho tập đoàn đa quốc gia thường cao hơn so với luật sư mới tốt nghiệp. Mức lương khởi điểm có thể nằm trong khoảng từ $60,000 đến $120,000 trở lên hàng năm.
5.3. Nhân viên pháp lý cho tổ chức quốc tế
Làm việc cho các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc hoặc Tổ chức Thương mại Thế giới có thể mang lại mức lương khởi điểm khá cao, tùy thuộc vào vị trí cụ thể. Mức lương có thể nằm trong khoảng từ $70,000 đến $150,000 trở lên hàng năm.
6. Những kỹ năng cần có khi học ngành luật quốc tế
Học ngành Luật quốc tế đòi hỏi nhiều kỹ năng cơ bản và chuyên sâu. Dưới đây là một số kỹ năng quan trọng mà bạn cần phát triển khi học ngành này:
- Hiểu biết về luật pháp: Điều quan trọng nhất là phải nắm vững kiến thức cơ bản về luật pháp, bao gồm cả luật dân sự, luật hình sự, và luật thương mại. Sinh viên cần hiểu cách thức hoạt động của hệ thống pháp luật trong quốc gia và quốc tế
- Kỹ năng ngoại ngữ: Ngành Luật quốc tế thường sử dụng Tiếng Anh làm ngôn ngữ chính, vì vậy khả năng sử dụng Tiếng Anh thành thạo là quan trọng. Tuy nhiên, khả năng ngoại ngữ khác cũng có thể hữu ích khi làm việc với các quốc gia và quy tắc pháp lý khác nhau
- Hiểu biết về văn hóa và quan hệ quốc tế: Hiểu biết về văn hóa và quan hệ quốc tế sẽ giúp học viên làm việc hiệu quả trong môi trường đa quốc gia và đối phó với các vấn đề quan hệ quốc tế
- Khả năng nghiên cứu: Kỹ năng nghiên cứu là quan trọng để tìm hiểu và hiểu rõ các quy định pháp lý, hiệp ước quốc tế, và quy tắc luật quốc tế. Sinh viên cần biết cách sử dụng các nguồn tài liệu pháp lý như cơ sở dữ liệu pháp luật và thư viện pháp lý
- Khả năng phân tích: Khả năng phân tích giúp bạn hiểu và đánh giá các tình huống pháp lý phức tạp, tìm ra giải pháp và dự đoán hậu quả của các quyết định pháp lý
- Kỹ năng viết và trình bày: Là một ngành liên quan đến văn bản pháp lý, kỹ năng viết và trình bày rất quan trọng. Bạn cần biết cách viết hợp đồng, báo cáo pháp lý, và tài liệu luật một cách rõ ràng, logic, và chính xác
- Kỹ năng giao tiếp: Khả năng giao tiếp hiệu quả rất quan trọng khi làm việc với khách hàng, đồng nghiệp, và các bên liên quan. Điều này bao gồm cả kỹ năng thuyết trình và thương lượng
- Kỹ năng làm việc nhóm: Trong một số trường hợp, bạn sẽ làm việc nhóm để giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp hoặc tham gia vào các dự án quốc tế. Khả năng làm việc cùng nhau trong nhóm là quan trọng.
Kết bài, việc học ngành Luật Quốc tế yêu cầu khả năng sử dụng Tiếng Anh một cách thành thạo. Ngành này tập trung vào việc hiểu và áp dụng luật pháp trong bối cảnh quốc tế, và Tiếng Anh thường là ngôn ngữ chính trong các hiệp ước và tài liệu quốc tế.
Khả năng sử dụng Tiếng Anh giỏi không chỉ giúp bạn hiểu rõ các quy định pháp lý quốc tế mà còn mở ra cơ hội tham gia vào các diễn đàn quốc tế, làm việc với các tổ chức quốc tế, và nắm bắt cơ hội việc làm trên phạm vi quốc tế. Đừng quên truy cập trang website của Freetalk English để cập nhật thêm các thông tin mới nhất về ngành học nhé.
Xem thêm:
- Học ngành Luật có cần giỏi Tiếng Anh không?
- Học ngành Kỹ thuật thực phẩm có cần giỏi Tiếng Anh không?

