TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: MẪU CÂU ĐẶT BÀN, ĐẶT CHỖ CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO – TỪ “BỮA TỐI KHÁCH HÀNG” ĐẾN “HÀNH TRÌNH CÔNG TÁC” KHÔNG LỖI LẦM (BÁCH KHOA TOÀN THƯ 2026)
LỜI DẪN NHẬP: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – KHI KỸ NĂNG “BOOKING” QUYẾT ĐỊNH THÀNH BẠI CỦA MỘT HỢP ĐỒNG
Hà Nội, năm 2026. Trong thế giới kinh doanh hiện đại, vai trò của một nhân sự giỏi không chỉ gói gọn trong chuyên môn kỹ thuật. Nó mở rộng ra cả khả năng Tổ chức và Sắp xếp (Organization & Arrangement).
Đối với những người đang theo đuổi lộ trình học tiếng anh online cho người đi làm, kỹ năng Booking không chỉ là đặt bàn ăn. Nó bao gồm:
- Đặt phòng khách sạn (Hotel Reservation) cho chuyến công tác.
- Đặt vé máy bay (Flight Booking) và xử lý đổi vé phút chót.
- Đặt phòng họp (Meeting Room Booking) tại các trung tâm hội nghị.
- Thuê xe (Car Rental) để đón khách.
Một sai sót nhỏ trong khâu đặt chỗ có thể dẫn đến hậu quả tài chính lớn (mất tiền cọc, lỡ chuyến bay) và quan trọng hơn là mất uy tín chuyên nghiệp (Professional Reputation).
Vậy làm thế nào để thực hiện các cuộc gọi đặt chỗ một cách trôi chảy, chính xác và sang trọng? Làm thế nào để xử lý các tình huống phát sinh như “Hết bàn”, “Hủy lịch”, “Thay đổi giờ”?
Bài viết này (hơn 7000 từ) sẽ là cuốn “Cẩm nang Logistics” toàn diện nhất dành cho bạn.
Hãy cùng biến mình thành một “Bậc thầy Sắp đặt” (Master of Arrangement) ngay hôm nay!
PHẦN 1: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – TƯ DUY “BOOKING” TRONG TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – SỰ LỊCH THIỆP LÀ CHÌA KHÓA
Trước khi đi vào mẫu câu, hãy chỉnh đốn tư duy. Trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, sự lịch thiệp (Politeness) quyết định bạn có được phục vụ tốt hay không.
1.1. Từ “I want” đến “I would like”
Người Việt hay dịch “Tôi muốn” thành “I want”. Trong tiếng Anh, “I want” nghe giống như một đứa trẻ đang đòi kẹo. Rất thô lỗ (Rude). Người học tiếng anh online cho người đi làm chuyên nghiệp luôn dùng:
- “I would like to…” (Tôi muốn…)
- “Could I please…” (Tôi có thể làm ơn…)
- “I was wondering if…” (Tôi tự hỏi liệu…)
1.2. Cung cấp thông tin đầy đủ (The 5 Ws)
Một yêu cầu đặt chỗ chuẩn phải đảm bảo đủ 5 yếu tố:
- Who: Tên người đặt / Số lượng người.
- What: Đặt cái gì (Bàn, Phòng, Vé).
- When: Thời gian (Ngày, Giờ).
- Where: Vị trí mong muốn (Gần cửa sổ, Phòng không hút thuốc).
- Special Requests: Yêu cầu đặc biệt (Ghế trẻ em, Ăn kiêng).
PHẦN 2: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – ĐẶT BÀN NHÀ HÀNG (RESTAURANT RESERVATIONS) – TỪ BỮA TRƯA CÔNG SỞ ĐẾN TIỆC TỐI SANG TRỌNG
Đây là tình huống phổ biến nhất trong tiếng anh cho người đi làm.
2.1. Mở đầu cuộc gọi (The Opening)
- “Good morning/afternoon. I would like to make a reservation for dinner tonight.” (Chào buổi sáng. Tôi muốn đặt bàn ăn tối nay).
- “I would like to book a table for [number] people at [time] on [date].” (Tôi muốn đặt bàn cho… người vào lúc… ngày…).
- “Do you have any tables available for [number] people this Friday evening?” (Nhà hàng còn bàn trống cho… người vào tối thứ Sáu này không?).
2.2. Yêu cầu vị trí ngồi (Seating Preferences) – Thể hiện đẳng cấp
Đừng để nhân viên xếp đâu ngồi đó. Trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, hãy chủ động chọn vị trí tốt nhất cho sếp.
- “Could we have a table by the window, please?” (Cho chúng tôi bàn cạnh cửa sổ nhé).
- “We prefer a quiet corner away from the kitchen/bathroom.” (Chúng tôi thích một góc yên tĩnh xa bếp/nhà vệ sinh – Câu này cực quan trọng khi bàn chuyện làm ăn).
- “Is it possible to book a private room?” (Có thể đặt phòng riêng không?).
- “Do you have a booth available?” (Các bạn có bàn ghế băng không? – Thường riêng tư hơn).
- “We would like a table in the non-smoking section.” (Chúng tôi muốn bàn ở khu vực không hút thuốc).
2.3. Yêu cầu đặc biệt về ăn uống (Dietary Restrictions)
Đây là sự tinh tế của người trợ lý giỏi tiếng anh cho người đi làm.
- “One of our guests is vegetarian/vegan.” (Một vị khách của chúng tôi ăn chay).
- “My boss is allergic to peanuts/seafood. Could you please inform the chef?” (Sếp tôi bị dị ứng lạc/hải sản. Bạn vui lòng báo đầu bếp nhé?).
- “Do you have any gluten-free options?” (Nhà hàng có món nào không chứa gluten không?).
2.4. Xác nhận đặt bàn (Confirming)
- “Could you please repeat the reservation details?” (Bạn nhắc lại chi tiết đặt bàn được không?).
- “Under what name is the reservation?” (Đặt bàn dưới tên ai?).
- “Is there a dress code?” (Có quy định về trang phục không? – Quan trọng với nhà hàng 5 sao: Smart Casual hay Formal).
PHẦN 3: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – ĐẶT PHÒNG KHÁCH SẠN (HOTEL RESERVATIONS) – QUẢN LÝ CHUYẾN CÔNG TÁC
Khi đi công tác, việc đặt đúng loại phòng và tiện ích là sống còn. Người học tiếng anh online cho người đi làm cần nắm vững các thuật ngữ khách sạn.
3.1. Các loại phòng (Room Types)
- Single room: Phòng đơn (1 giường nhỏ).
- Double room: Phòng đôi (1 giường lớn cho 2 người).
- Twin room: Phòng 2 giường đơn (Cho 2 đồng nghiệp đi cùng nhau).
- Suite: Phòng cao cấp (Có phòng khách riêng – Dành cho VIP).
- Connecting rooms: Phòng thông nhau (Dành cho gia đình hoặc nhóm).
3.2. Mẫu câu đặt phòng (Booking Phrases)
- “I would like to book a [type of room] for [number] nights, checking in on [date] and checking out on [date].” (Tôi muốn đặt phòng… trong… đêm, nhận phòng ngày… và trả phòng ngày…).
- “Does the room price include breakfast?” (Giá phòng đã bao gồm ăn sáng chưa?).
- “Is there free Wi-Fi in the room?” (Trong phòng có wifi miễn phí không? – Bắt buộc với dân công sở).
- “I would like a room with a sea view / city view.” (Tôi muốn phòng hướng biển / hướng phố).
3.3. Yêu cầu tiện ích doanh nhân (Business Amenities)
- “Does the hotel have a business center with a printer?” (Khách sạn có khu văn phòng với máy in không?).
- “Is there a gym or fitness center?” (Có phòng tập gym không?).
- “Can I request an early check-in / late check-out?” (Tôi có thể xin nhận phòng sớm / trả phòng muộn không?).
- “I need an invoice for my company. The tax code is…” (Tôi cần hóa đơn cho công ty. Mã số thuế là… – Câu này dân Kế toán thuộc lòng).
PHẦN 4: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – ĐẶT VÉ MÁY BAY & PHƯƠNG TIỆN (FLIGHT & TRANSPORT BOOKING)
Trong lộ trình tiếng anh cho người đi làm, đặt vé máy bay qua điện thoại hoặc đại lý là kỹ năng cần thiết khi hệ thống online gặp sự cố.
4.1. Chọn chuyến bay (Selecting Flights)
- “I would like to book a flight from Hanoi to Singapore on [date].”
- “I prefer a direct flight / non-stop flight.” (Tôi thích bay thẳng).
- “Are there any layovers?” (Có điểm dừng quá cảnh nào không?).
- “I would like to fly Business Class / Economy Class.” (Tôi muốn bay hạng Thương gia / Phổ thông).
4.2. Chọn chỗ ngồi (Seating)
- “I would like an aisle seat.” (Tôi muốn ghế cạnh lối đi – Dễ di chuyển).
- “I prefer a window seat.” (Tôi thích ghế cạnh cửa sổ).
- “Can I get a seat with extra legroom?” (Tôi có thể lấy ghế có chỗ để chân rộng hơn không? – Thường là hàng ghế thoát hiểm).
4.3. Hành lý (Baggage)
- “What is the baggage allowance?” (Hạn mức hành lý là bao nhiêu?).
- “Can I add extra checked baggage?” (Tôi có thể mua thêm hành lý ký gửi không?).
- “Is carry-on luggage included?” (Hành lý xách tay có bao gồm không?).
PHẦN 5: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – ĐẶT PHÒNG HỌP & HỘI NGHỊ (MEETING ROOM & VENUE BOOKING)
Đây là nhiệm vụ của Admin/HR hoặc Thư ký. Từ vựng tiếng anh giao tiếp cho người đi làm mảng này rất đặc thù.
5.1. Yêu cầu về sức chứa và bố trí (Capacity & Layout)
- “I need to book a conference room for 20 people.”
- “What is the seating layout? U-shape, Classroom style, or Theater style?” (Bố trí ghế kiểu gì? Chữ U, kiểu Lớp học hay kiểu Nhà hát?).
- “Is the room soundproof?” (Phòng có cách âm không?).
5.2. Trang thiết bị (Equipment)
- “Does the room come with a projector and a screen?” (Phòng có sẵn máy chiếu và màn hình không?).
- “We need a whiteboard and markers.” (Chúng tôi cần bảng trắng và bút viết).
- “Is there a video conferencing system available?” (Có hệ thống họp trực tuyến không?).
5.3. Dịch vụ ăn uống (Catering)
- “Do you provide catering services for lunch?” (Các bạn có cung cấp dịch vụ ăn uống cho bữa trưa không?).
- “We would like to order coffee breaks (tea, coffee, biscuits) for the morning and afternoon sessions.” (Chúng tôi muốn đặt tiệc trà giữa giờ cho buổi sáng và chiều).

PHẦN 6: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – NGHỆ THUẬT THAY ĐỔI VÀ HỦY LỊCH (RESCHEDULING & CANCELLING) – “XIN LỖI” MỘT CÁCH CHUYÊN NGHIỆP
Kế hoạch kinh doanh luôn thay đổi. Sếp bận đột xuất, chuyến bay bị delay. Làm sao để hủy lịch mà không bị phạt tiền (Penalty) hoặc bị ghét? Đây là kỹ năng sinh tồn trong tiếng anh cho người đi làm.
6.1. Thay đổi giờ (Rescheduling)
- “I’m calling regarding my reservation for tonight under the name of [Name].” (Tôi gọi về việc đặt bàn tối nay dưới tên…).
- “Something has come up, and I would like to change the time to [new time].” (Có việc đột xuất, tôi muốn đổi giờ sang…).
- “Is it possible to move our reservation to next week?” (Có thể chuyển lịch sang tuần sau không?).
- “I’m afraid we are running a bit late. Can you hold the table for 15 minutes?” (Tôi e là chúng tôi đến hơi muộn. Bạn giữ bàn 15 phút được không?).
6.2. Hủy lịch (Cancelling) – Cần sự khéo léo
- “I am very sorry, but I have to cancel my reservation for tomorrow.” (Tôi rất xin lỗi, nhưng tôi phải hủy…).
- “Unfortunately, due to unforeseen circumstances, we cannot make it.” (Thật không may, do tình huống bất ngờ, chúng tôi không đến được – Câu này nghe rất chuyên nghiệp).
- “Is there a cancellation fee?” (Có phí hủy không?).
- “Please confirm the cancellation by email.” (Vui lòng xác nhận hủy qua email).
PHẦN 7: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – XỬ LÝ SỰ CỐ: KHI “ĐỜI KHÔNG NHƯ MƠ” (HANDLING PROBLEMS)
Bạn đến nơi nhưng nhân viên bảo “Không tìm thấy tên anh”. Bạn làm gì? Nổi giận? Không, hãy dùng tiếng anh giao tiếp cho người đi làm để giải quyết vấn đề.
7.1. Không tìm thấy đặt chỗ (Missing Reservation)
- “I made a reservation a week ago under the name [Name]. Could you check again?” (Tôi đã đặt cách đây 1 tuần…).
- “I have the confirmation email right here. Would you like to see it?” (Tôi có email xác nhận đây. Bạn có muốn xem không?).
- “Since it was your mistake, could you please arrange a table for us immediately?” (Vì đó là lỗi của các bạn, vui lòng sắp xếp bàn cho chúng tôi ngay được không?).
7.2. Sai sót dịch vụ (Service Errors)
- “This is not the table I requested. I asked for a window seat.” (Đây không phải bàn tôi yêu cầu…).
- “The room is too noisy. Could we move to a quieter one?” (Phòng ồn quá. Chúng tôi chuyển sang phòng yên tĩnh hơn được không?).
PHẦN 8: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – TẠI SAO BẠN CẦN LUYỆN TẬP VỚI MÔ HÌNH “1 KÈM 1” TẠI FREETALK ENGLISH?
Bạn có thể học thuộc lòng 1000 mẫu câu trên. Nhưng khi cầm điện thoại lên, gặp nhân viên nói giọng Ấn Độ hoặc giọng Anh đặc, bạn sẽ “đơ”. Đặt chỗ là kỹ năng Nghe – Nói phản xạ. Bạn cần môi trường thực chiến. Giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English là nơi tốt nhất để rèn luyện.
8.1. Role-play Đa dạng hóa Tình huống (Scenario Simulation)
Tại Freetalk, giáo viên sẽ đóng vai:
- Nhân viên lễ tân nhà hàng 5 sao chảnh chọe.
- Nhân viên khách sạn đang bận rộn.
- Tổng đài viên hãng hàng không. Bạn sẽ phải thực hiện cuộc gọi giả lập (Simulated Call). Giáo viên sẽ gây khó dễ: “Sorry, we are fully booked” để xem bạn xử lý thế nào.
8.2. Chỉnh sửa Ngữ điệu (Intonation) để Lịch sự
Trong tiếng Anh, ngữ điệu quyết định thái độ. Câu “I want to change the time” nếu nói giọng ngang phè sẽ nghe như ra lệnh. Nếu lên giọng cuối câu và thêm “Please”, nó thành nhờ vả. Giáo viên 1 kèm 1 sẽ chỉnh cho bạn từng nốt nhạc trong giọng nói để bạn nghe sang trọng và chuyên nghiệp nhất.
8.3. Luyện nghe các loại giọng (Accents)
Giáo viên Freetalk (bản ngữ và Việt Nam) sẽ giúp bạn làm quen với nhiều kiểu phát âm khác nhau, giúp bạn không bị “sốc” khi gọi điện ra nước ngoài.
PHẦN 9: LỘ TRÌNH 4 TUẦN ĐỂ TRỞ THÀNH “BẬC THẦY BOOKING”
Freetalk gợi ý lộ trình ngắn hạn cho người đi làm:
- Tuần 1: Nhà hàng & Ẩm thực. Học từ vựng về các loại món ăn, cách đặt bàn, các yêu cầu ăn kiêng (Gluten-free, Vegetarian). Role-play đặt bàn tối.
- Tuần 2: Khách sạn & Công tác. Học từ vựng Check-in, Check-out, khiếu nại phòng ốc. Role-play đặt phòng và yêu cầu hóa đơn đỏ.
- Tuần 3: Hàng không & Di chuyển. Học cách đặt vé, đổi vé, hỏi hành lý thất lạc. Role-play gọi tổng đài hãng bay.
- Tuần 4: Xử lý sự cố & Hủy lịch. Học các mẫu câu xin lỗi, phàn nàn lịch sự. Tổng duyệt toàn bộ kỹ năng.

KẾT LUẬN: ĐỪNG ĐỂ MỘT CUỘC GỌI LÀM HỎNG CẢ HỢP ĐỒNG
Hãy trang bị cho mình kỹ năng Booking sắc bén. Với sự đồng hành của Freetalk English và mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, bạn sẽ tự tin nhấc máy gọi đến bất cứ đâu trên thế giới, sắp xếp mọi thứ đâu ra đấy.
Hãy tưởng tượng: Bạn kết thúc cuộc gọi với khách sạn Hilton ở London, mọi yêu cầu được xác nhận trơn tru, và sếp bạn mỉm cười hài lòng: “Good job!”.
Đừng chần chừ nữa! Đăng ký ngay một buổi Học thử Kỹ năng Đặt chỗ & Tư vấn lộ trình 1-1 Miễn phí tại Freetalk English. Hãy để chúng tôi giúp bạn trở thành cánh tay phải đắc lực của sếp.
Sự chuyên nghiệp bắt đầu từ một cuộc gọi chuẩn xác!
Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người

