TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CẨM NANG TIẾNG ANH ĐỜI THƯỜNG KHI ĐI SHOPPING – TỪ CHỢ ĐÊM ĐẾN CỬA HÀNG ĐỒ HIỆU (BÁCH KHOA TOÀN THƯ 2026)

Rate this post

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CẨM NANG TIẾNG ANH ĐỜI THƯỜNG KHI ĐI SHOPPING – TỪ CHỢ ĐÊM ĐẾN CỬA HÀNG ĐỒ HIỆU (BÁCH KHOA TOÀN THƯ 2026)

LỜI DẪN NHẬP: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: SHOPPING KHÔNG CHỈ LÀ MUA SẮM, ĐÓ LÀ PHONG CÁCH SỐNG CỦA NGƯỜI THÀNH ĐẠT

Hà Nội, năm 2026. Hãy tưởng tượng kịch bản này: Bạn vừa kết thúc một chuyến công tác thành công rực rỡ tại London, Paris hay Singapore.

Bạn có một buổi chiều rảnh rỗi trước khi ra sân bay. Trong túi rủng rỉnh tiền thưởng, bạn quyết định bước vào một trung tâm thương mại sầm uất (Shopping Mall) hoặc một con phố đồ hiệu (High Street) để tự thưởng cho mình và mua quà cho gia đình.

Bạn bước vào cửa hàng Louis Vuitton hay Gucci. Nhân viên cúi chào và hỏi: “Good afternoon, Sir/Madam. Are you looking for anything in particular?” (Chào buổi chiều, ông/bà đang tìm kiếm món gì cụ thể không?). Bỗng nhiên, bạn khựng lại.

Bạn muốn nói: “Tôi muốn tìm một chiếc túi da thật, không quá to, màu trung tính, có thể đựng vừa laptop 13 inch”. Nhưng trong đầu bạn chỉ nảy ra: “I want bag. Big. Laptop inside.” Câu nói cộc lốc, sai ngữ pháp khiến phong thái doanh nhân thành đạt của bạn giảm đi một nửa. Bạn cảm thấy thiếu tự tin, lúng túng trước ánh nhìn của nhân viên.

Hoặc một tình huống khác “đời thường” hơn: Bạn đi chợ đêm ở Thái Lan hoặc Trung Quốc. Bạn muốn mua quà lưu niệm nhưng người bán hét giá quá cao.

Bạn muốn mặc cả (Bargain) nhưng không biết nói sao cho khéo léo để họ giảm giá mà không bị đuổi. Bạn đành ngậm ngùi mua hớ.

Thưa các bạn đồng nghiệp, đối với lộ trình tiếng anh cho người đi làm, chủ đề Shopping (Mua sắm) không hề đơn giản hay phù phiếm như nhiều người nghĩ. Nó là sự tổng hòa của:

  1. Văn hóa giao tiếp: Cách hỏi han, nhờ vả nhân viên lịch sự.
  2. Kỹ năng đàm phán: Mặc cả giá, đòi quyền lợi, đổi trả hàng.
  3. Kiến thức tài chính: Hiểu về thuế (Tax), hoàn thuế (Refund), tỷ giá (Exchange rate).
  4. Gu thẩm mỹ: Mô tả màu sắc, chất liệu, kiểu dáng (Style).

Nếu bạn giỏi tiếng anh giao tiếp cho người đi làm trong chủ đề Shopping, bạn không chỉ tiết kiệm được tiền, mua được món đồ ưng ý, mà còn thể hiện được đẳng cấp và sự sành sỏi của mình.

Bài viết là một công trình nghiên cứu công phu, được thiết kế như một “Cuốn Bách khoa toàn thư về Mua sắm”

Đặc biệt, chúng tôi sẽ lồng ghép giải pháp luyện tập thực chiến qua mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của bạn.

Hãy xách giỏ lên và đi shopping trong thế giới ngôn ngữ ngay bây giờ!

CHƯƠNG 1: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TƯ DUY MUA SẮM & CÁC LOẠI HÌNH CỬA HÀNG (SHOPPING MINDSET & VENUES)

Trước khi mua, phải biết đi đâu. Trong tiếng anh cho người đi làm, việc phân biệt các loại cửa hàng giúp bạn tìm đúng nơi, đúng giá.

1.1. Phân biệt các địa điểm mua sắm (Types of Stores)

Nhiều người dùng lẫn lộn ShopStore. Hãy chuẩn hóa lại:

  • Shopping Mall / Shopping Centre: Trung tâm thương mại lớn (như Vincom, Takashimaya). Nơi tập hợp nhiều thương hiệu, có điều hòa, khu ăn uống.
  • Department Store: Cửa hàng bách hóa tổng hợp (như Macy’s, Harrods). Thường là một tòa nhà lớn bán đủ thứ từ mỹ phẩm đến nội thất, chia theo tầng.
  • Boutique: Cửa hàng thời trang nhỏ, bán đồ độc lạ, thiết kế riêng hoặc hàng hiệu cao cấp (Luxury). Đây là nơi dân công sở sành điệu hay lui tới.
  • Outlet / Factory Outlet: Nơi bán hàng chính hãng nhưng là mẫu cũ (Last season) hoặc hàng lỗi nhẹ với giá rẻ. Thiên đường cho dân săn sale.
  • Convenience Store: Cửa hàng tiện lợi (7-Eleven, Circle K). Mở 24/7.
  • Duty-free Shop: Cửa hàng miễn thuế (thường ở sân bay). Nơi mua rượu, nước hoa, thuốc lá trước khi bay.
  • Flea Market: Chợ trời, chợ đồ cũ. Nơi để mặc cả.
  • Chain Store: Chuỗi cửa hàng (như Zara, H&M, Uniqlo).

1.2. Giờ mở cửa & Tình trạng (Opening Hours & Status)

  • Business hours: Giờ hành chính.
  • Open 24/7: Mở cửa 24 giờ/7 ngày.
  • Closed for renovation: Đóng cửa để sửa chữa.
  • Gone for lunch: Đi ăn trưa (thường thấy ở các shop nhỏ).
  • Back in 15 minutes: Quay lại sau 15 phút.

CHƯƠNG 2: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: BƯỚC VÀO CỬA HÀNG & GIAO TIẾP BAN ĐẦU (ENTERING & BROWSING)

Khoảnh khắc đầu tiên rất quan trọng. Đừng để nhân viên bán hàng (Sales Assistant / Shop Assistant) làm bạn bối rối.

2.1. Khi nhân viên chào hỏi

Nhân viên thường nói:

  • “Can I help you?” (Tôi có thể giúp gì không?).
  • “Are you looking for anything in particular?” (Bạn có tìm món gì cụ thể không?).
  • “Let me know if you need any help.” (Cần gì cứ gọi tôi nhé).

Cách trả lời của người học tiếng anh online cho người đi làm chuyên nghiệp:

  • Nếu bạn chỉ xem: “I’m just browsing, thanks.” (Tôi chỉ xem qua thôi, cảm ơn) hoặc “I’m just looking, thank you.” -> Đây là câu thần chú để họ để bạn yên.
  • Nếu bạn cần tìm đồ: “Yes, I am looking for a [item].” (Vâng, tôi đang tìm một cái…).
  • Nếu bạn có ảnh mẫu: “Do you have this in stock?” (Bạn có món này trong kho không? – Kèm đưa ảnh).

2.2. Hỏi vị trí các gian hàng (Navigating)

Trong Department Store rộng lớn, bạn cần hỏi đường:

  • “Could you tell me where the [Men’s/Women’s] section is?” (Khu đồ nam/nữ ở đâu?).
  • “Where can I find the fitting rooms?” (Phòng thử đồ ở đâu?).
  • “Is the cosmetics department on this floor?” (Gian mỹ phẩm có ở tầng này không?).
  • “Where is the escalator / elevator?” (Thang cuốn / Thang máy ở đâu?).

tiếng anh online cho người đi làm

 

CHƯƠNG 3: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG THỜI TRANG CÔNG SỞ & ĐỜI THƯỜNG (FASHION VOCABULARY)

Đây là phần cốt lõi của tiếng anh giao tiếp cho người đi làm. Bạn không thể mua đúng đồ nếu không biết tên gọi của nó.

3.1. Quần áo (Clothing / Apparel)

  • Tops (Áo):
    • Blouse: Áo sơ mi kiểu nữ (mềm mại, điệu đà).
    • Shirt / Button-down: Áo sơ mi có cúc (nam/nữ, trang trọng).
    • Blazer: Áo vest khoác ngoài (casual hơn suit).
    • Suit: Bộ com-lê (gồm áo và quần/váy cùng màu).
    • Turtleneck: Áo cổ lọ (dùng cho mùa đông).
    • Cardigan: Áo khoác len cài cúc.
  • Bottoms (Quần/Váy):
    • Trousers (UK) / Pants (US): Quần dài.
    • Jeans / Denim: Quần bò.
    • Skirt: Chân váy (Pencil skirt: Váy bút chì – Chuẩn công sở).
    • Shorts: Quần soóc.
  • Outerwear (Đồ khoác ngoài):
    • Coat: Áo khoác dài (mùa đông).
    • Jacket: Áo khoác ngắn (da, gió).
    • Trench coat: Áo khoác dáng dài có đai (rất thanh lịch).
  • Underwear / Lingerie: Đồ lót (Lingerie thường chỉ đồ lót nữ gợi cảm, đắt tiền).

3.2. Giày dép & Phụ kiện (Footwear & Accessories)

  • High heels: Giày cao gót.
  • Loafers: Giày lười (rất hợp công sở nam).
  • Sneakers / Trainers: Giày thể thao.
  • Boots: Bốt.
  • Sandals: Dép quai hậu.
  • Flip-flops: Dép tông (chỉ dùng đi biển, không đi làm).
  • Scarf: Khăn quàng.
  • Tie / Necktie: Cà vạt.
  • Belt: Thắt lưng.
  • Cufflinks: Khuy măng sét (Dành cho sơ mi nam cao cấp).

3.3. Họa tiết & Chất liệu (Patterns & Materials)

Để miêu tả chính xác món đồ, người học tiếng anh online cho người đi làm cần biết:

  • Họa tiết:
    • Plain / Solid: Trơn, một màu.
    • Striped: Kẻ sọc.
    • Checkered / Plaid: Kẻ ca rô.
    • Polka dot: Chấm bi.
    • Floral: Hoa nhí.
  • Chất liệu:
    • Cotton: Vải bông (thoáng mát).
    • Silk: Lụa (sang trọng).
    • Leather: Da thật.
    • Wool: Len.
    • Denim: Vải bò.
    • Velvet: Nhung.
    • Synthetic: Vải tổng hợp (thường rẻ hơn).

CHƯƠNG 4: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: THỬ ĐỒ VÀ HỎI CHI TIẾT SẢN PHẨM (FITTING & DETAILS)

Bạn đã chọn được món đồ, giờ là lúc thử. Đây là giai đoạn giao tiếp nhiều nhất.

4.1. Xin thử đồ (Asking to try on)

  • “Can I try this on?” (Tôi thử cái này được không?).
  • “Where are the fitting rooms / changing rooms?” (Phòng thử đồ ở đâu?).
  • “Do you have this in a Size M?” (Bạn có cái này size M không?).
  • “Could you bring me a larger/smaller size?” (Lấy giúp tôi size to hơn/nhỏ hơn được không?).

4.2. Nhận xét về món đồ (Giving Feedback)

Sau khi thử, bạn cần nói cho nhân viên biết cảm nhận bằng tiếng anh cho người đi làm:

  • Về kích cỡ (Fit):
    • “It fits perfectly.” (Nó vừa in).
    • “It’s a bit tight / loose.” (Nó hơi chật / rộng).
    • “It’s too long / short.” (Nó quá dài / ngắn).
  • Về kiểu dáng (Style):
    • “It suits me.” (Nó hợp với tôi – Về phong cách).
    • “It’s not really my style.” (Không phải gu của tôi lắm).
    • “Do you have this in another color?” (Có màu khác không?).
  • Về chất lượng (Quality):
    • “The fabric is a bit scratchy.” (Vải hơi ngứa/nhám).
    • “Is this genuine leather?” (Đây có phải da thật không?).

4.3. Phân biệt “Fit” và “Suit” (Rất hay nhầm)

  • Fit: Nói về kích cỡ (vừa vặn cơ thể).
    • Ex: “These shoes fit me.” (Giày này vừa chân tôi).
  • Suit: Nói về phong cách, thẩm mỹ (hợp, đẹp).
    • Ex: “That color suits you.” (Màu đó hợp với bạn).

tiếng anh cho người đi làm

CHƯƠNG 5: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: MUA SẮM HÀNG HIỆU & MỸ PHẨM (LUXURY & COSMETICS SHOPPING)

Đối với dân công sở thu nhập cao, shopping hàng hiệu là nhu cầu thiết yếu. Từ vựng ở đây cần sự “sang chảnh”.

5.1. Thuật ngữ Hàng hiệu (Luxury Terms)

  • Signature Item: Món đồ biểu tượng của hãng (ví dụ túi Birkin của Hermes).
  • Limited Edition: Phiên bản giới hạn.
  • New Arrival: Hàng mới về.
  • Best Seller: Hàng bán chạy nhất.
  • Out of stock: Hết hàng.
  • Back in stock: Có hàng lại.
  • Authentic / Genuine: Hàng thật, chính hãng.
  • Fake / Knock-off / Replica: Hàng giả, hàng nhái.

5.2. Mua mỹ phẩm (Buying Cosmetics)

  • “I have sensitive / oily / dry skin.” (Da tôi nhạy cảm / dầu / khô).
  • “I’m looking for a moisturizer / cleanser / toner.” (Tôi tìm kem dưỡng ẩm / sữa rửa mặt / nước hoa hồng).
  • “Can I test this lipstick?” (Tôi thử thỏi son này được không?).
  • “Is this long-lasting?” (Loại này có bền màu/lâu trôi không?).
  • “Do you have any samples?” (Bạn có mẫu thử không?).

CHƯƠNG 6: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NGHỆ THUẬT MẶC CẢ (THE ART OF BARGAINING)

Khi đi chợ trời (Flea Market) hoặc các cửa hàng tư nhân ở Châu Á, mặc cả là một trải nghiệm thú vị. Nhưng người học tiếng anh online cho người đi làm cần mặc cả một cách lịch sự, không thô lỗ.

6.1. Mẫu câu hỏi giá & Chê đắt

  • “How much is this?” (Cái này bao nhiêu?).
  • “That’s a bit pricey / steep / expensive.” (Hơi đắt/chát đấy).
  • “Is this the best price you can offer?” (Đây là giá tốt nhất bạn có thể đưa ra chưa?).
  • “Can you give me a discount?” (Có giảm giá không?).

6.2. Chiến thuật trả giá (Negotiation Tactics)

  • Chiến thuật 1: Mua nhiều giảm giá (Bulk Buy)
    • “If I buy two, will you give me a discount?” (Nếu tôi mua 2 cái, bạn giảm giá nhé?).
  • Chiến thuật 2: So sánh giá
    • “I saw the same one in another shop for cheaper.” (Tôi thấy tiệm khác bán rẻ hơn).
  • Chiến thuật 3: Giá cuối (Last Price)
    • “What is your last price?” (Giá chốt cuối cùng là bao nhiêu?).
    • “I will take it for $10.” (Tôi sẽ lấy nó với giá 10 đô).
  • Chiến thuật 4: Bỏ đi (Walk Away)
    • “Sorry, that’s over my budget. Thanks anyway.” (Xin lỗi, quá ngân sách rồi. Cảm ơn). -> Thường người bán sẽ gọi lại.

6.3. Từ vựng về Khuyến mãi (Promotions)

  • Sale / On Sale: Đang giảm giá.
  • Clearance Sale: Xả hàng tồn kho (giá cực rẻ).
  • Buy 1 Get 1 Free (BOGO): Mua 1 tặng 1.
  • 20% Off: Giảm 20%.
  • Voucher / Coupon: Phiếu giảm giá.

CHƯƠNG 7: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: THANH TOÁN (PAYMENT & CHECKOUT)

Đã chọn xong, giờ là lúc “cà thẻ”. Đừng để sự lúng túng làm hỏng trải nghiệm mua sắm.

7.1. Các phương thức thanh toán (Payment Methods)

  • Cash: Tiền mặt.
  • Credit Card: Thẻ tín dụng (Visa, Master).
  • Debit Card: Thẻ ghi nợ (thẻ ATM).
  • Contactless payment: Thanh toán không chạm (Apple Pay, Samsung Pay).

7.2. Hội thoại tại quầy thu ngân (At the Counter)

  • Nhân viên: “How would you like to pay?” (Bạn muốn thanh toán thế nào?).
  • Bạn: “I’ll pay by card / in cash.” (Tôi trả thẻ / tiền mặt).
  • Nhân viên: “Do you have a membership card?” (Có thẻ thành viên không?).
  • Bạn: “No, can I sign up for one?” (Không, tôi đăng ký được không?).
  • Bạn: “Could I have a receipt, please?” (Cho tôi xin hóa đơn).
  • Bạn: “Could you gift wrap it for me?” (Bạn gói quà giúp tôi được không?).

7.3. Từ vựng quan trọng trên hóa đơn

  • Total amount: Tổng tiền.
  • Change: Tiền thừa trả lại.
  • Tax (VAT): Thuế giá trị gia tăng.
  • Signature: Chữ ký.

CHƯƠNG 8: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: HOÀN THUẾ SÂN BAY (TAX REFUND) – QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI ĐI CÔNG TÁC

Người đi làm đi nước ngoài mua sắm thường được hoàn thuế (5-20%). Đây là kiến thức tài chính quan trọng trong tiếng anh cho người đi làm.

8.1. Điều kiện hoàn thuế

Thường bạn phải mua trên một mức nhất định (ví dụ >2000 baht ở Thái, >175 euro ở Pháp).

  • “Is this purchase eligible for a tax refund?” (Đơn này có đủ điều kiện hoàn thuế không?).
  • “Could you give me the tax refund form?” (Cho tôi xin mẫu đơn hoàn thuế).

8.2. Tại sân bay (At the Airport)

Bạn cần đến quầy Customs (Hải quan) hoặc Tax Refund Counter.

  • “Where is the VAT refund counter?” (Quầy hoàn thuế ở đâu?).
  • “Here is my passport, receipt, and the form.” (Đây là hộ chiếu, hóa đơn và đơn).
  • “I would like the refund in cash / to my credit card.” (Tôi muốn hoàn tiền mặt / vào thẻ).
  • Lưu ý: Hải quan có thể yêu cầu xem đồ: “Please show me the items.” (Hãy cho tôi xem hàng hóa). Đừng đóng gói quá kỹ dưới đáy vali.

CHƯƠNG 9: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KHIẾU NẠI, ĐỔI TRẢ HÀNG (RETURNS, REFUNDS & COMPLAINTS)

Mua phải hàng lỗi, hàng rởm, hoặc đơn giản là đổi ý. Làm sao để trả lại mà không cãi nhau? Đây là kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem Solving) trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm.

9.1. Chính sách đổi trả (Return Policy)

Trước khi mua, nên hỏi:

  • “What is your return policy?” (Chính sách đổi trả thế nào?).
  • “Can I return this if it doesn’t fit?” (Tôi có thể trả lại nếu không vừa không?).
  • “Is it refundable?” (Có được hoàn tiền không?).

9.2. Mẫu câu trả hàng (Returning items)

  • “I’d like to return this shirt, please.” (Tôi muốn trả cái áo này).
  • “I bought this yesterday, but…”
    • …it’s damaged / defective. (Nó bị hỏng / lỗi).
    • …it has a stain on it. (Nó có vết bẩn).
    • …it shrank after washing. (Nó bị co lại sau khi giặt).
    • …I changed my mind. (Tôi đổi ý rồi).
  • “Do you have the receipt?” (Bạn có hóa đơn không?). -> “Yes, here it is.”

9.3. Xử lý khi nhân viên từ chối

Nếu nhân viên nói “No refunds” (Không hoàn tiền), bạn có thể đàm phán:

  • “Can I exchange it for something else?” (Tôi đổi sang món khác được không?).
  • “Can I get store credit?” (Tôi lấy phiếu mua hàng thay tiền mặt được không?).
  • “I would like to speak to the manager.” (Tôi muốn gặp quản lý – Dùng khi thực sự cần thiết).

CHƯƠNG 10: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: MUA SẮM TRỰC TUYẾN (ONLINE SHOPPING)

Thời đại số, người đi làm mua hàng Amazon, Taobao, eBay rất nhiều. Từ vựng online khác với offline.

  • Add to cart / bag: Thêm vào giỏ.
  • Proceed to checkout: Tiến hành thanh toán.
  • Shipping fee: Phí vận chuyển.
  • Estimated delivery: Thời gian giao hàng dự kiến.
  • Tracking number: Mã vận đơn (để theo dõi hàng).
  • Promo code: Mã giảm giá.
  • Place order: Đặt hàng.
  • Review / Rating: Đánh giá sao.

CHƯƠNG 11: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TẠI SAO BẠN CẦN LUYỆN TẬP VỚI MÔ HÌNH “1 KÈM 1” TẠI FREETALK ENGLISH?

Đọc xong 7000 từ này, bạn có một kho kiến thức khổng lồ. Nhưng Biết (Knowing)Nói (Speaking) là hai phạm trù khác nhau. Khi đứng trước nhân viên bán hàng chảnh chọe ở Paris, hay người bán hàng liến thoắng ở chợ đêm Bangkok, bạn sẽ cứng họng nếu không có phản xạ. Giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English chính là “Phòng tập Gym” cho kỹ năng mua sắm của bạn.

11.1. Role-play Đa dạng hóa Tình huống (Scenario Simulation)

Tại Freetalk, giáo viên sẽ đóng vai:

  • Nhân viên cửa hàng Luxury kiêu kỳ.
  • Người bán hàng chợ trời khó tính.
  • Nhân viên hải quan sân bay xét nét. Bạn sẽ được thực hành: Mặc cả, Đòi hoàn thuế, Khiếu nại hàng hỏng. Được sai và sửa ngay lập tức.

11.2. Chỉnh sửa phát âm các thương hiệu (Brand Pronunciation)

Bạn có biết Hermes đọc là /ɛrˈmɛz/ (E-me-zờ) chứ không phải “Héc-méc”? Louis Vuitton đọc là /lu-i vwi-tông/? Phát âm sai tên thương hiệu là điều tối kỵ với dân sành điệu. Giáo viên 1 kèm 1 sẽ chỉnh cho bạn từng li từng tí để bạn tự tin bước vào store.

11.3. Văn hóa mua sắm quốc tế (Global Shopping Culture)

Giáo viên (đặc biệt là giáo viên bản ngữ) sẽ chia sẻ mẹo: Ở Mỹ giá niêm yết chưa bao gồm thuế (phải cộng thêm 8-10% khi thanh toán), còn ở Anh giá đã gồm VAT. Những kiến thức này giúp bạn không bị sốc khi trả tiền.

CHƯƠNG 12: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: LỘ TRÌNH 4 TUẦN ĐỂ TRỞ THÀNH “SHOPAHOLIC” SÀNH ĐIỆU

Freetalk gợi ý lộ trình cho người bận rộn:

  1. Tuần 1: Từ vựng Thời trang & Mỹ phẩm. Học thuộc tên quần áo, chất liệu, màu sắc. Luyện phát âm các thương hiệu nổi tiếng.
  2. Tuần 2: Hội thoại tại cửa hàng. Luyện mẫu câu hỏi size, hỏi phòng thử đồ, nhận xét sản phẩm.
  3. Tuần 3: Kỹ năng Mặc cả & Thanh toán. Tập đóng vai mặc cả giảm giá. Tìm hiểu về các loại thẻ và tiền tệ.
  4. Tuần 4: Đổi trả & Hoàn thuế. Luyện các tình huống khó: Cãi nhau khi hàng hỏng, làm thủ tục hoàn thuế ở sân bay giả định. Dành toàn bộ các buổi học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để tổng duyệt.

KẾT LUẬN: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: MUA SẮM LÀ MỘT TRẢI NGHIỆM VĂN HÓA

Thưa các bạn đồng nghiệp. Shopping không chỉ là việc cà thẻ và lấy đồ. Đó là cơ hội để bạn tương tác với người bản xứ, hiểu về văn hóa tiêu dùng và tận hưởng thành quả lao động của mình. Một người giỏi tiếng anh cho người đi làm là người có thể tự tin bước vào bất cứ cửa hàng nào trên thế giới, từ tiệm tạp hóa nhỏ bé đến kinh đô thời trang, và giao tiếp một cách đàng hoàng, lịch thiệp.

Đừng để rào cản ngôn ngữ khiến bạn mất tiền oan (vì không biết mặc cả, không biết hoàn thuế) hay mất mặt (vì không hiểu nhân viên nói gì). Hãy trang bị cho mình bộ kỹ năng mua sắm sắc bén nhất.

Với sự đồng hành của Freetalk English và mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, bạn sẽ biến mỗi chuyến đi shopping thành một niềm vui trọn vẹn.

Bạn đã sẵn sàng để lấp đầy tủ đồ và vốn từ vựng của mình chưa? Đăng ký ngay một buổi Học thử chủ đề Shopping & Travel 1-1 Miễn phí tại Freetalk English. Hãy để chúng tôi giúp bạn trở thành người tiêu dùng thông thái toàn cầu.

Happy Shopping!

Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người

 

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ