TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: KHO TÀNG 120 TÀI LIỆU TRUYỆN, BÀI HÁT VÀ NGỮ PHÁP

Khi tìm kiếm các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội, phụ huynh luôn mong muốn có những tài liệu học tập tốt nhất. Một môi trường giáo dục hoàn hảo cần sự kết hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình.
Bài viết này cung cấp một kho tàng tài liệu khổng lồ và chi tiết nhất. Chúng tôi đã chọn lọc kỹ lưỡng những câu chuyện, bài hát và cấu trúc ngữ pháp phù hợp với lứa tuổi thiếu nhi.
Việc áp dụng đa dạng phương pháp giúp trẻ không bị nhàm chán. Học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội qua các hoạt động giải trí mang lại hiệu quả cao hơn rất nhiều so với cách học truyền thống.
Các đoạn văn trong bài viết được thiết kế vô cùng ngắn gọn và súc tích. Phụ huynh có thể dễ dàng đọc, tra cứu và áp dụng ngay tại nhà cho bé mỗi ngày.
MỤC LỤC
-
30 TRUYỆN CỔ TÍCH SONG NGỮ PHÁT TRIỂN TƯ DUY
-
30 BÀI HÁT TIẾNG ANH THIẾU NHI VUI NHỘN NHẤT
-
30 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP GIAO TIẾP CƠ BẢN CHO BÉ
-
30 TRÒ CHƠI TƯƠNG TÁC RÈN LUYỆN KỸ NĂNG NGÔN NGỮ
-
KẾT LUẬN
1. 30 TRUYỆN CỔ TÍCH SONG NGỮ PHÁT TRIỂN TƯ DUY tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Đọc truyện trước khi ngủ là phương pháp tuyệt vời trong các khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội. Dưới đây là 30 câu chuyện kinh điển giúp bé phát triển trí tưởng tượng và vốn từ vựng phong phú.
1. Cinderella (Cô bé Lọ Lem): Lọ Lem nhân hậu bị mẹ kế chèn ép. Nhờ bà tiên giúp đỡ, nàng dự vũ hội, đánh rơi chiếc giày thủy tinh và cưới được hoàng tử.
2. Snow White (Bạch Tuyết): Nàng công chúa xinh đẹp bị hoàng hậu hãm hại bằng quả táo độc. Nàng được bảy chú lùn cưu mang và hoàng tử đánh thức bằng nụ hôn.
3. Little Red Riding Hood (Cô bé Quàng Khăn Đỏ): Cô bé mang bánh cho bà ngoại nhưng gặp phải con sói gian xảo. Câu chuyện dạy bé bài học về việc không được nghe lời người lạ.
4. Three Little Pigs (Ba Chú Heo Con): Ba anh em heo xây nhà bằng rơm, gỗ và gạch. Chỉ có ngôi nhà bằng gạch vững chắc mới chống lại được con sói hung ác.
5. Ugly Duckling (Vịt Con Xấu Xí): Một chú chim thiên nga bị lạc vào bầy vịt. Chú chịu nhiều hắt hủi trước khi nhận ra vẻ đẹp lộng lẫy thực sự của mình.
6. Tortoise and Hare (Rùa và Thỏ): Cuộc chạy đua kinh điển giữa chú rùa chậm chạp kiên trì và chú thỏ nhanh nhẹn nhưng kiêu ngạo. Bài học về sự nỗ lực bền bỉ.
7. Sleeping Beauty (Người Đẹp Ngủ Trong Rừng): Công chúa bị dính lời nguyền phải ngủ say một trăm năm. Nàng chỉ tỉnh lại khi được đánh thức bởi nụ hôn của tình yêu đích thực.
8. Jack and the Beanstalk (Jack và Cây Đậu Thần): Cậu bé Jack đổi con bò lấy những hạt đậu thần. Cậu trèo lên tận mây xanh và chiến thắng tên khổng lồ hung dữ.
9. Goldilocks and the Three Bears (Cô Bé Tóc Vàng và Ba Con Gấu): Cô bé đi lạc vào nhà gấu. Cô thử ăn cháo, ngồi ghế và ngủ trên chiếc giường nhỏ của gia đình nhà gấu.
10. Beauty and the Beast (Người Đẹp và Quái Vật): Cô gái Bella nhân hậu vì cứu cha mà chấp nhận sống cùng quái vật. Sự chân thành của cô đã cảm hóa được trái tim chàng.
11. The Little Mermaid (Nàng Tiên Cá): Nàng tiên cá nhỏ bé chấp nhận đánh đổi giọng hát tuyệt hay của mình. Nàng lấy đôi chân lên bờ để tìm kiếm chàng hoàng tử trong mơ.
12. Peter Pan: Cậu bé bay lượn trên bầu trời và không bao giờ lớn lên. Cậu đưa những đứa trẻ khác đến hòn đảo Neverland chiến đấu với thuyền trưởng Hook.
13. Alice in Wonderland (Alice Ở Xứ Sở Thần Tiên): Cô bé Alice vô tình rơi xuống một cái hang thỏ. Cô bước vào một thế giới kỳ lạ với những con vật biết nói chuyện.
14. Pinocchio (Cậu Bé Người Gỗ): Chú bé người gỗ hễ nói dối là chiếc mũi lại dài ra. Cậu phải trải qua nhiều bài học gian nan mới trở thành người thật.
15. The Frog Prince (Hoàng Tử Ếch): Nàng công chúa làm rơi quả bóng vàng xuống giếng sâu. Nàng hứa làm bạn với một chú ếch, không ngờ ếch lại là hoàng tử bị nguyền.
16. Rapunzel (Công Chúa Tóc Mây): Nàng công chúa có mái tóc vàng óng dài thướt tha. Nàng bị nhốt trên ngọn tháp cao tít và được một tên trộm tốt bụng giải cứu.
17. Hansel and Gretel: Hai anh em đi lạc vào trong khu rừng sâu thẳm. Họ tìm thấy một ngôi nhà làm bằng bánh kẹo của mụ phù thủy độc ác.
18. The Lion and the Mouse (Sư Tử và Chuột Nhắt): Chú chuột nhỏ bé may mắn được chúa sơn lâm tha mạng. Sau này chuột đã cắn nứt chiếc lưới săn để cứu lại ân nhân của mình.
19. The Boy Who Cried Wolf (Cậu Bé Chăn Cừu): Cậu bé rảnh rỗi thích nói dối dân làng là có sói đến. Đến khi sói đến thật thì kêu cứu không còn một ai tin tưởng nữa.
20. Aladdin and the Magic Lamp (Aladdin và Cây Đèn Thần): Cậu bé nghèo nhặt được cây đèn thần có ông thần vui tính. Cậu chiến thắng tể tướng độc ác và cưới được công chúa xinh đẹp.
21. Thumbelina (Cô Bé Tí Hon): Cô bé xinh xắn có kích thước chỉ bằng một ngón tay cái. Cô trải qua một hành trình phiêu lưu kỳ thú trong thế giới tự nhiên.
22. The Gingerbread Man (Cậu Bé Bánh Gừng): Chiếc bánh gừng nướng hình người bỏ chạy khỏi lò nướng. Cậu trêu chọc mọi người nhưng cuối cùng lại bị một con cáo ranh mãnh lừa ăn thịt.
23. The Emperor’s New Clothes (Bộ Quần Áo Mới Của Hoàng Đế): Vị hoàng đế bị hai kẻ lừa đảo may cho một bộ quần áo tàng hình. Sự thật được phơi bày bởi một đứa trẻ ngây thơ.
24. The Fox and the Crow (Con Cáo và Con Quạ): Con cáo ranh mãnh dùng những lời lẽ nịnh nọt đường mật. Nó lừa con quạ cất tiếng hát để làm rơi miếng pho mát ngon lành xuống đất.
25. Town Mouse and Country Mouse (Chuột Thành Phố và Chuột Đồng): Hai chú chuột đến thăm nơi ở của nhau. Cuối cùng chúng nhận ra cuộc sống yên bình an toàn quan trọng hơn những bữa tiệc xa hoa.
26. The Ant and the Grasshopper (Kiến và Châu Chấu): Chú kiến chăm chỉ tha mồi dự trữ suốt cả mùa hè nóng bức. Trong khi đó châu chấu chỉ mải mê ca hát và phải chịu đói vào mùa đông.
27. The Pied Piper of Hamelin (Người Thổi Sáo Thành Hamelin): Người thổi sáo kỳ lạ đã giúp thị trấn xua đuổi bầy chuột. Khi không được trả công, anh ta đã dùng tiếng sáo dẫn tất cả trẻ em đi mất.
28. The Princess and the Pea (Nàng Công Chúa và Hạt Đậu): Hoàng tử tìm kiếm một nàng công chúa đích thực. Thử thách đặt ra là một hạt đậu nhỏ giấu dưới hai mươi tấm nệm dày cộp.
29. Rumpelstiltskin: Cô gái nghèo phải dệt rơm thành vàng cho nhà vua. Một sinh vật nhỏ bé đã giúp cô với điều kiện cô phải giao đứa con đầu lòng.
30. The Little Match Girl (Cô Bé Bán Diêm): Cô bé nghèo khổ lang thang trong đêm giao thừa giá rét. Những que diêm thắp lên mang theo những ảo ảnh ấm áp về một gia đình hạnh phúc.
2. 30 BÀI HÁT TIẾNG ANH THIẾU NHI VUI NHỘN NHẤT tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Âm nhạc là một phần không thể thiếu trong các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội. Giai điệu bắt tai giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tự nhiên và nhanh chóng nhất.
31. The ABC Song: Bài hát kinh điển nhất để mọi đứa trẻ trên thế giới làm quen với bảng chữ cái. Giai điệu chậm rãi giúp bé phát âm vô cùng chuẩn xác. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
32. Twinkle Twinkle Little Star: Bài hát ru nhẹ nhàng với nhịp điệu êm ái. Ba mẹ có thể hát cho bé nghe mỗi tối để nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
33. Head, Shoulders, Knees and Toes: Bài hát kết hợp vận động toàn thân. Trẻ vừa hát vừa lấy tay chạm vào các bộ phận cơ thể để ghi nhớ từ vựng.
34. Old MacDonald Had a Farm: Bài hát đưa trẻ đến thăm một trang trại vui nhộn. Trẻ sẽ học được tên và tiếng kêu đặc trưng của các loài động vật quen thuộc.
35. Baby Shark: Hiện tượng âm nhạc thiếu nhi toàn cầu với giai điệu cực kỳ bắt tai. Bài hát giúp bé học từ vựng về các thành viên trong gia đình.
36. The Wheels on the Bus: Bài hát tả cảnh chiếc xe buýt lăn bánh nhộn nhịp. Lời bài hát lặp đi lặp lại giúp trẻ dễ dàng hát theo mọi lúc mọi nơi.
37. If You’re Happy and You Know It: Trẻ học cách diễn đạt cảm xúc vui vẻ. Bài hát kết hợp những động tác tiếng vỗ tay và dậm chân vô cùng rộn ràng.
38. Five Little Ducks: Bài hát tập đếm ngược từ năm đến một. Câu chuyện về đàn vịt con đi bơi giúp trẻ làm quen với các con số đơn giản. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
39. Baa Baa Black Sheep: Một bài đồng dao cổ điển vô cùng gọn gàng và dễ nhớ. Trẻ sẽ học được từ vựng về chú cừu đen và những túi len mềm mại.
40. Row, Row, Row Your Boat: Giai điệu êm ả dạy trẻ về sự trôi chảy nhẹ nhàng của dòng sông. Trẻ có thể cùng bạn bè làm động tác chèo thuyền rất vui.
41. Mary Had a Little Lamb: Câu chuyện dễ thương về cô bé Mary. Cô có một chú cừu nhỏ lông trắng như tuyết luôn lẽo đẽo bám theo mình đến trường. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
42. Rain, Rain, Go Away: Bài hát mong ước cơn mưa mau chóng tạnh hẳn. Trẻ hát bài này để mong mặt trời xuất hiện và có thể ra ngoài sân chơi. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
43. You Are My Sunshine: Bài hát mang giai điệu vô cùng ngọt ngào và sâu lắng. Nó chứa đựng tình cảm vô bờ bến của cha mẹ dành cho đứa con thân yêu.
44. BINGO: Trò chơi đánh vần tên một chú chó tên là B-I-N-G-O. Trẻ sẽ vỗ tay thay cho các chữ cái bị mất đi sau mỗi đoạn hát lặp lại.
45. Ten Little Indians: Bài hát giúp trẻ nắm vững thứ tự số đếm từ một đến mười. Giai điệu dồn dập và vui tươi kích thích sự hào hứng của các bé.
46. Ring Around the Rosie: Một trò chơi tập thể vô cùng phổ biến. Các bé nắm tay nhau xoay vòng tròn và cùng nhau ngồi thụp xuống đất khi bài hát kết thúc. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
47. Hickory Dickory Dock: Trẻ học cách xem đồng hồ và khái niệm thời gian. Lời bài hát miêu tả hình ảnh chú chuột nhỏ tinh nghịch trèo lên chiếc đồng hồ quả lắc.
48. Itsy Bitsy Spider: Bài hát thường đi kèm với các động tác múa tay khéo léo. Nội dung kể về chú nhện nhỏ kiên trì leo lên ống máng xối sau cơn mưa.
49. I’m a Little Teapot: Trẻ em sẽ đóng giả làm một chiếc ấm trà nhỏ bé. Trẻ vừa hát vừa uốn mình làm động tác rót nước ra tách vô cùng đáng yêu.
50. London Bridge is Falling Down: Trò chơi dân gian nổi tiếng nước Anh. Hai trẻ làm một chiếc cầu vòm để bắt những bạn nhỏ khác đang đi thành hàng ngang qua.
51. The Finger Family: Bài hát giúp trẻ học tên gọi của từng ngón tay. Trẻ sẽ vừa hát vừa giơ từng ngón tay lên tương ứng với mỗi thành viên trong gia đình. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
52. Happy Birthday to You: Bài hát chúc mừng sinh nhật quen thuộc nhất thế giới. Trẻ sẽ luôn hát vang bài hát này trong những bữa tiệc thổi nến và cắt bánh kem.
53. Jingle Bells: Giai điệu giáng sinh rộn ràng với tiếng chuông ngân vang. Bài hát mang lại không khí lễ hội ấm áp và niềm vui sướng cho mọi đứa trẻ.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
54. We Wish You a Merry Christmas: Lời chúc giáng sinh an lành và năm mới hạnh phúc. Trẻ học cách trao gửi những thông điệp yêu thương đến gia đình và mọi người xung quanh.
55. Silent Night: Bản thánh ca giáng sinh với giai điệu êm đềm và bình yên. Thích hợp để bật cho bé nghe vào những đêm mùa đông lạnh giá trước khi đi ngủ.
56. The Hokey Pokey: Một điệu nhảy tập thể rèn luyện sự phối hợp các bộ phận cơ thể. Trẻ sẽ đưa tay chân vào trong vòng tròn và lắc lư theo điệu nhạc sôi động.
57. Do Re Mi: Bài hát dạy những nốt nhạc cơ bản đầu tiên. Trẻ sẽ làm quen với âm giai và cao độ thông qua những hình ảnh so sánh vô cùng sinh động. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
58. Let It Go: Bài hát chủ đề của bộ phim hoạt hình Nữ Hoàng Băng Giá nổi tiếng. Giai điệu hào hùng giúp trẻ tự tin bộc lộ cá tính và giọng hát của mình.
59. I’m Bringing Home a Baby Bumblebee: Trẻ học cách vượt qua nỗi sợ hãi với côn trùng. Bài hát kể về việc mang một chú ong bầu bé nhỏ về nhà đầy hài hước.
60. Skidamarink: Bài hát tỏ tình vô cùng dễ thương của lứa tuổi thiếu nhi. Mẹ và bé có thể hát cùng nhau để thể hiện tình yêu thương gắn kết mỗi ngày.
3. 30 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP GIAO TIẾP CƠ BẢN CHO BÉ tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Tại các cơ sở tiếng anh cho trẻ em Hà Nội, ngữ pháp không được dạy một cách khô khan. Nó được lồng ghép thông qua 30 mẫu câu giao tiếp phản xạ ngắn gọn sau đây.
61. Cấu trúc I am…: Dùng để giới thiệu tên, tuổi hoặc cảm xúc. Ví dụ: “I am Peter” (Tôi là Peter) hoặc “I am happy” (Tôi đang rất vui). Rất dễ sử dụng hàng ngày. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
62. Cấu trúc You are…: Dùng để miêu tả người đối diện trực tiếp. Ví dụ: “You are my friend” (Bạn là bạn của tôi). Khuyến khích trẻ dùng khi chơi đùa với nhau.
63. Cấu trúc He/She is…: Miêu tả ngôi thứ ba số ít. Ví dụ: “She is a teacher” (Cô ấy là giáo viên). Giúp trẻ biết cách chỉ định người khác một cách lịch sự.
64. Cấu trúc This is…: Dùng để giới thiệu đồ vật ở khoảng cách gần. Ví dụ: “This is a book” (Đây là một quyển sách). Rất trực quan khi học từ vựng mới.
65. Cấu trúc That is…: Dùng để chỉ đồ vật ở khoảng cách xa. Ví dụ: “That is a tree” (Kia là một cái cây). Kích thích sự quan sát không gian xung quanh của trẻ. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
66. Cấu trúc These are…: Số nhiều của “This”. Dùng để chỉ nhiều đồ vật ở gần. Ví dụ: “These are my toys” (Đây là những món đồ chơi của tớ).
67. Cấu trúc Those are…: Số nhiều của “That”. Dùng chỉ nhiều đồ vật ở xa. Ví dụ: “Those are birds” (Kia là những chú chim). Giúp trẻ phân biệt khái niệm số lượng.
68. Cấu trúc I have…: Dùng diễn tả sự sở hữu một món đồ nào đó. Ví dụ: “I have an apple” (Con có một quả táo). Cấu trúc kinh điển trong mọi giáo trình thiếu nhi. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
69. Cấu trúc I like…: Bày tỏ sở thích cá nhân về đồ ăn, màu sắc. Ví dụ: “I like pink” (Con thích màu hồng). Dạy trẻ cách nói lên mong muốn của bản thân. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
70. Cấu trúc I want…: Thể hiện nhu cầu muốn có một thứ gì đó ngay lập tức. Ví dụ: “I want some water” (Con muốn uống chút nước). Câu giao tiếp cơ bản nhất tại nhà.
71. Cấu trúc I can…: Nói về khả năng hoặc kỹ năng có thể làm được. Ví dụ: “I can jump” (Con có thể nhảy). Khuyến khích sự tự tin về thể chất của trẻ. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
72. Cấu trúc Do you…? Câu hỏi nghi vấn dạng có/không (Yes/No). Ví dụ: “Do you like cats?” (Bạn có thích mèo không?). Dùng để tập phản xạ hỏi đáp nhanh.
73. Cấu trúc Are you…? Câu hỏi về trạng thái hiện tại. Ví dụ: “Are you hungry?” (Con có đói bụng không?). Phụ huynh nên dùng thường xuyên trong các bữa ăn hàng ngày. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
74. Cấu trúc Is it…? Hỏi xác nhận về một đồ vật. Ví dụ: “Is it a dog?” (Đây có phải con chó không?). Trẻ sẽ phản xạ lại bằng “Yes, it is” hoặc “No, it isn’t”.
75. Cấu trúc Can you…? Câu nhờ vả lịch sự hoặc hỏi khả năng. Ví dụ: “Can you help me?” (Bạn có thể giúp tôi không?). Dạy trẻ kỹ năng ứng xử xã hội tốt. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
76. Cấu trúc What is…? Câu hỏi về danh tính đồ vật. Ví dụ: “What is this?” (Đây là cái gì?). Trẻ dùng để thỏa mãn trí tò mò khám phá thế giới xung quanh. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
77. Cấu trúc Where is…? Câu hỏi tìm kiếm vị trí. Ví dụ: “Where is my book?” (Quyển sách của con đâu rồi?). Cấu trúc bắt buộc phải học để ứng dụng tại trường học.
78. Cấu trúc When is…? Câu hỏi về thời gian. Ví dụ: “When is your birthday?” (Sinh nhật của bạn là khi nào?). Dạy trẻ khái niệm về ngày tháng và các dịp lễ hội. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
79. Cấu trúc Who is…? Câu hỏi về một người nào đó. Ví dụ: “Who is that man?” (Người đàn ông kia là ai vậy?). Rất hữu ích khi trẻ gặp gỡ những người họ hàng mới. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội80. Cấu trúc Why do…? Câu hỏi tìm lý do hoặc nguyên nhân. Ví dụ: “Why do you cry?” (Tại sao con lại khóc vậy?). Khuyến khích trẻ giải thích vấn đề bằng lời nói. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
81. Cấu trúc How many…? Câu hỏi đếm số lượng có thể đếm được. Ví dụ: “How many apples?” (Có bao nhiêu quả táo?). Kết hợp hoàn hảo với việc dạy trẻ học toán đếm số. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
82. Cấu trúc How much…? Câu hỏi về số lượng không đếm được hoặc giá cả. Ví dụ: “How much is it?” (Cái này giá bao nhiêu tiền?). Trẻ ứng dụng khi chơi trò đóng vai bán hàng.
83. Cấu trúc How old…? Câu hỏi kinh điển về tuổi tác. Ví dụ: “How old are you?” (Bạn năm nay bao nhiêu tuổi rồi?). Cấu trúc đầu tiên được dạy trong các bài chào hỏi. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
84. Cấu trúc What color…? Câu hỏi phân biệt màu sắc. Ví dụ: “What color is the car?” (Chiếc ô tô này màu gì?). Giúp trẻ rèn luyện thị giác và khả năng nhận biết màu. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
85. Cấu trúc What time…? Câu hỏi về giờ giấc hiện tại. Ví dụ: “What time is it?” (Bây giờ đang là mấy giờ rồi?). Dạy trẻ tính kỷ luật và biết cách sắp xếp thời gian.
86. Cấu trúc Let’s…: Câu rủ rê, đề nghị cùng làm một việc gì đó. Ví dụ: “Let’s go to the park” (Chúng ta cùng đi công viên nào). Tạo không khí hào hứng và vui vẻ. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
87. Cấu trúc Don’t…: Câu mệnh lệnh mang tính phủ định, cấm đoán. Ví dụ: “Don’t touch that” (Đừng chạm vào cái đó). Cấu trúc quan trọng để bảo vệ an toàn cho trẻ em.
88. Cấu trúc There is…: Chỉ sự tồn tại của một sự vật số ít. Ví dụ: “There is a bird” (Có một chú chim ở đằng kia). Rèn luyện khả năng miêu tả bức tranh của trẻ. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
89. Cấu trúc There are…: Chỉ sự tồn tại của nhiều sự vật số nhiều. Ví dụ: “There are two cats” (Có hai chú mèo ở đây). Dạy trẻ cách mô tả chi tiết sự vật khách quan.
90. Cấu trúc I must…: Diễn tả sự bắt buộc phải làm một việc gì đó. Ví dụ: “I must do my homework” (Con phải làm bài tập về nhà). Giúp trẻ có ý thức tự giác cao hơn. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
4. 30 TRÒ CHƠI TƯƠNG TÁC RÈN LUYỆN KỸ NĂNG NGÔN NGỮ tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Để những giờ học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn tràn ngập tiếng cười, giáo viên thường sử dụng 30 trò chơi vận động vô cùng thú vị dưới đây. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
91. Simon Says (Simon Bảo): Trò chơi rèn luyện kỹ năng nghe hiểu. Trẻ chỉ được phép thực hiện các hành động khi giáo viên đọc khẩu lệnh bắt đầu bằng cụm từ “Simon says”.
92. Flashcard Slap (Đập Thẻ Bài): Gắn các thẻ hình ảnh lên bảng trắng. Giáo viên đọc to một từ vựng, hai học sinh sẽ cầm búa đồ chơi chạy lên đập thật nhanh vào tấm thẻ đó. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
93. Hangman (Người Treo Cổ): Trò chơi truyền thống giúp ôn tập cách đánh vần. Trẻ đoán từng chữ cái để hoàn thành từ vựng bí ẩn trước khi hình nhân bị vẽ xong hoàn toàn.
94. Pictionary (Vẽ và Đoán Chữ): Một trẻ lên bảng dùng phấn vẽ lại hình ảnh của một từ vựng tiếng Anh. Các bạn ở dưới lớp sẽ nhìn hình và hô to đáp án bằng tiếng Anh. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
95. Musical Chairs (Chiếc Ghế Âm Nhạc): Đi vòng quanh những chiếc ghế khi nhạc đang bật. Khi nhạc dừng, ai không tranh được ghế để ngồi sẽ phải đọc to một từ vựng bất kỳ.
96. Hot Potato (Củ Khoai Tây Nóng): Trẻ ngồi thành vòng tròn và truyền tay nhau một quả bóng. Khi tiếng nhạc dừng lại, ai đang cầm bóng trên tay sẽ phải trả lời câu hỏi của giáo viên.
97. Bingo (Cờ Vây Từ Vựng): Giáo viên phát cho mỗi trẻ một tờ giấy có các ô từ vựng. Ai đánh dấu đủ một hàng ngang hoặc dọc đầu tiên sẽ hô to “Bingo” để giành chiến thắng.
98. Word Chain (Nối Từ Vựng): Một trò chơi đòi hỏi vốn từ phong phú. Trẻ tiếp theo phải nói một từ bắt đầu bằng chữ cái cuối cùng của từ mà người trước đó vừa nói. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
99. Memory Game (Lật Thẻ Tìm Cặp): Úp các thẻ bài có hình ảnh và chữ viết xuống bàn. Trẻ lật từng hai thẻ lên để tìm ra những cặp thẻ có nội dung tương ứng khớp với nhau. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
100. What’s Missing? (Cái Gì Biến Mất): Bày một vài đồ vật lên bàn cho trẻ quan sát. Giáo viên yêu cầu trẻ nhắm mắt, cất đi một vật và đố trẻ xem đồ vật nào đã biến mất. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
101. Pass the Whisper (Truyền Tin Mật): Trẻ thì thầm một câu tiếng Anh vào tai bạn bên cạnh. Người cuối cùng trong hàng sẽ phải đọc to câu đó lên xem có giống bản gốc không.
102. Touch the Color (Chạm Vào Màu Sắc): Giáo viên hô to màu đỏ (Red). Tất cả học sinh phải chạy quanh phòng và chạm tay vào bất kỳ đồ vật nào có màu đỏ. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
103. Alphabet Soup (Súp Chữ Cái): Đổ các chữ cái bằng nhựa vào một chậu nước nhỏ. Trẻ thi nhau dùng thìa múc các chữ cái lên để ghép thành một từ vựng hoàn chỉnh. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
104. Freeze Dance (Nhảy và Đóng Băng): Trẻ nhảy múa tự do theo những giai điệu sôi động. Khi nhạc dừng, giáo viên giơ thẻ bài lên, trẻ phải đứng im như tượng và đọc to từ đó.
105. Mime the Word (Diễn Tả Không Lời): Trẻ dùng ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và tay chân để diễn tả hành động. Các bạn khác sẽ đoán xem đó là động từ tiếng Anh gì. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
106. Board Race (Chạy Đua Lên Bảng): Chia lớp học thành hai đội cân sức. Các thành viên chạy tiếp sức lên bảng để viết các từ vựng thuộc cùng một chủ đề do giáo viên chỉ định. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
107. Treasure Hunt (Truy Tìm Kho Báu): Giáo viên giấu những món quà nhỏ quanh lớp học. Trẻ phải lắng nghe sự chỉ dẫn phương hướng bằng tiếng Anh để đi tìm những kho báu đó. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
108. Bowling Words (Ném Bowling Từ Vựng): Dán các thẻ từ vựng lên những vỏ chai nhựa cũ. Trẻ lăn bóng làm đổ chai nào thì phải đánh vần thật to từ vựng được dán trên chai đó. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
109. Jumping Jacks (Nhảy Dang Tay Chân): Trò chơi dùng để khởi động làm nóng cơ thể. Trẻ vừa bật nhảy dang rộng tay chân vừa đếm số thứ tự bằng tiếng Anh một cách dõng dạc. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
110. Toss the Ball (Tung Bóng Giao Tiếp): Giáo viên tung một quả bóng vải cho một học sinh bất kỳ. Kèm theo đó là một câu hỏi giao tiếp ngắn như “What is your name?”.
111. Story Sequencing (Sắp Xếp Câu Chuyện): Giáo viên in một câu chuyện ngắn thành các bức ảnh rời rạc. Trẻ có nhiệm vụ sắp xếp lại cho đúng trình tự và tự mình kể lại bằng tiếng Anh. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
112. I Spy (Trò Chơi Tôi Thấy): Một người miêu tả đặc điểm của một đồ vật trong phòng bằng tiếng Anh. Các thành viên khác sẽ cùng nhau quan sát và thi xem ai đoán ra vật đó trước. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
113. Fly Swatter (Vỉ Đập Ruồi): Tương tự như trò chơi đập thẻ bài truyền thống. Tuy nhiên trẻ sẽ sử dụng những chiếc vỉ đập ruồi bằng nhựa nhiều màu sắc để tăng thêm tính hài hước. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
114. Blindfold Walk (Bịt Mắt Đi Bộ): Dùng khăn bịt mắt một bạn nhỏ lại. Bạn khác sẽ đóng vai trò người dẫn đường, dùng các cụm từ tiếng Anh để chỉ hướng đi an toàn.
115. Odd One Out (Tìm Điểm Khác Biệt): Giáo viên đưa ra một danh sách gồm bốn từ vựng. Trẻ phải suy nghĩ và tìm ra một từ không cùng nhóm chủ đề với ba từ còn lại.
116. Spelling Bee (Ong Đánh Vần): Trò chơi mô phỏng cuộc thi đánh vần nổi tiếng. Trẻ phải đứng trước lớp, đọc to rõ ràng từng chữ cái của một từ vựng khó mà giáo viên đưa ra.
117. Charades (Đuổi Hình Bắt Chữ): Kết hợp giữa nghệ thuật diễn kịch và kỹ năng đoán từ vựng theo nhóm lớn. Trò chơi này luôn mang lại những tràng cười sảng khoái không dứt cho lớp học. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
118. Tic Tac Toe (Cờ Caro Tiếng Anh): Một bảng cờ caro với chín ô vuông. Để được đánh dấu chữ X hay O vào ô trống, trẻ bắt buộc phải trả lời đúng một câu hỏi ngữ pháp.
119. Role Play (Trò Chơi Đóng Vai): Trẻ được tự do hóa thân thành bác sĩ, cảnh sát hoặc người bán hàng. Đây là cơ hội tuyệt vời để thực hành các tình huống giao tiếp tiếng Anh thực tế. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
120. Puppet Show (Múa Rối Kể Chuyện): Sử dụng những con rối xỏ ngón tay nhỏ xinh để kể những mẩu chuyện tiếng Anh. Trò chơi này giúp các bé nhút nhát trở nên tự tin và dạn dĩ hơn.
5. KẾT LUẬN tiếng anh cho trẻ em Hà Nội tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Hành trình xây dựng nền tảng ngôn ngữ thứ hai cho lứa tuổi thiếu nhi luôn cần sự đồng hành bền bỉ. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Các bậc phụ huynh tại thủ đô có thể biến ngôi nhà thành một môi trường học tập tuyệt vời nhất. Với 120 tài liệu bao gồm truyện cổ tích, bài hát, ngữ pháp và trò chơi trong bài viết này, mọi việc sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Phụ huynh hãy áp dụng linh hoạt những nguồn tài nguyên phong phú này vào lịch sinh hoạt mỗi ngày. Chỉ cần một chút kiên nhẫn và phương pháp đúng đắn, trẻ sẽ tự động hấp thụ ngôn ngữ một cách tự nhiên và đầy hứng khởi. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Các chương trình đào tạo tiếng anh cho trẻ em Hà Nội sẽ phát huy tối đa hiệu quả khi có sự hỗ trợ đắc lực từ phía gia đình. Việc học ngoại ngữ giờ đây không còn là những áp lực sách vở nặng nề, mà trở thành những giờ phút vui chơi giải trí đầy ý nghĩa. Chúc các gia đình sẽ gặt hái được thật nhiều thành công và tiếng cười trên chặng đường cùng con khôn lớn.
