TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: TỪ ĐIỂN TỔNG HỢP 300 TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU CHỦ ĐỀ TRƯỜNG HỌC

TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: TỪ ĐIỂN TỔNG HỢP 300 TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU CHỦ ĐỀ TRƯỜNG HỌC

tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

 

Hành trình chinh phục ngoại ngữ của lứa tuổi thiếu nhi luôn cần sự chuẩn bị vô cùng kỹ lưỡng. Môi trường giáo dục tốt sẽ giúp trẻ phát huy tối đa mọi tiềm năng ngôn ngữ của bản thân.

Hiện nay, các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội ngày càng chú trọng vào giao tiếp thực tế. Từ vựng về chủ đề trường học là nền tảng vững chắc đầu tiên mà bé cần phải nắm vững.

Bài viết này là một cuốn từ điển thu nhỏ vô cùng đồ sộ và chi tiết dành cho các gia đình. Chúng tôi đã tổng hợp hàng trăm từ vựng và mẫu câu thiết yếu nhất.

Các đoạn văn được thiết kế vô cùng ngắn gọn, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chí dễ đọc, dễ nhớ. Phụ huynh có thể sử dụng tài liệu này để ôn luyện cùng con mỗi ngày mà không thấy nhàm chán.

MỤC LỤC

  1. 100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ DÙNG HỌC TẬP VÀ LỚP HỌC

  2. 80 MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH CƠ BẢN VỚI THẦY CÔ VÀ BẠN BÈ

  3. 70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA VÀ THỂ THAO

  4. 50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CẢM XÚC VÀ TÍNH CÁCH HỌC SINH

  5. KẾT LUẬN


1. 100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ DÙNG HỌC TẬP VÀ LỚP HỌC

Để bé tự tin khi đến trường, việc làm quen với các đồ vật xung quanh là rất quan trọng. Dưới đây là danh sách chi tiết nhất mà các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội thường xuyên giảng dạy.

1. Pen (Cái bút mực): Bút mực là đồ dùng học tập thiết yếu nhất. Trẻ em sử dụng bút để luyện viết những nét chữ đẹp mỗi ngày tại trường.

2. Pencil (Cái bút chì): Bút chì rất dễ tẩy xóa khi viết sai. Đây là người bạn đồng hành không thể thiếu của các bé lớp một.

3. Eraser (Cục tẩy): Cục tẩy giúp làm sạch những vết bút chì viết sai. Trẻ thường thích những cục tẩy có hình thù con vật ngộ nghĩnh.

4. Ruler (Cái thước kẻ): Thước kẻ dùng để gạch chân những tiêu đề quan trọng. Nó giúp trẻ vẽ được những đường thẳng tắp và chính xác nhất.

5. Book (Quyển sách): Sách là kho tàng tri thức vô giá của nhân loại. Đọc sách mỗi ngày giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng phong phú hơn.

6. Notebook (Quyển vở): Vở dùng để ghi chép lại các bài giảng trên lớp. Một quyển vở sạch đẹp thể hiện tính cách cẩn thận của học sinh.

7. Backpack (Cái cặp sách): Cặp sách dùng để đựng tất cả đồ dùng học tập. Ba mẹ nên chọn cho bé chiếc cặp chống gù lưng an toàn.

8. Pencil case (Hộp bút): Hộp bút giữ cho các loại bút và thước kẻ luôn gọn gàng. Nó giúp bé không bị thất lạc đồ dùng học tập.

9. Crayon (Bút sáp màu): Bút sáp màu mang lại những bức tranh rực rỡ sắc màu. Môn mỹ thuật luôn là môn học được các bé vô cùng yêu thích.

10. Marker (Bút dạ): Bút dạ thường có màu sắc đậm nét và rõ ràng. Giáo viên thường dùng bút dạ để viết lên bảng trắng cho cả lớp xem.

11. Blackboard (Bảng đen): Bảng đen truyền thống kết hợp với phấn trắng mang lại cảm giác thân thuộc. Nó vẫn được sử dụng rộng rãi ở nhiều ngôi trường hiện nay.

12. Whiteboard (Bảng trắng): Bảng trắng hiện đại không sinh ra bụi phấn độc hại. Tại các trung tâm tiếng anh cho trẻ em Hà Nội, bảng trắng được sử dụng 100%.

13. Chalk (Viên phấn): Phấn dùng để viết lên bảng đen tạo ra những dòng chữ rõ nét. Trẻ em cũng rất thích dùng phấn để vẽ tranh trên sân trường.

14. Desk (Bàn học): Bàn học là nơi bé ngồi ngay ngắn để tiếp thu kiến thức. Một tư thế ngồi chuẩn sẽ giúp bé bảo vệ cột sống và thị lực.

15. Chair (Cái ghế): Đi kèm với bàn học luôn là một chiếc ghế thoải mái. Ghế ngồi cần có tựa lưng chắc chắn để bé không bị mỏi.

16. Map (Bản đồ): Bản đồ giúp trẻ khám phá thế giới địa lý bao la rộng lớn. Nhìn vào bản đồ, trẻ có thể biết vị trí của nhiều quốc gia.

17. Globe (Quả địa cầu): Quả địa cầu là mô hình thu nhỏ của Trái Đất thân yêu. Nó xoay tròn và mang lại những kiến thức không gian vô cùng sinh động.

18. Clock (Cái đồng hồ): Đồng hồ treo tường giúp cả lớp theo dõi thời gian học tập. Nó rèn luyện cho bé tính kỷ luật và đúng giờ giấc mỗi ngày.

19. Scissors (Cái kéo): Kéo dùng trong các giờ học thủ công để cắt dán giấy màu. Ba mẹ cần hướng dẫn bé sử dụng kéo an toàn, tránh bị đứt tay.

20. Glue (Hồ dán): Hồ dán kết nối những mảnh giấy vụn thành một tác phẩm nghệ thuật. Trẻ em rất thích những hoạt động sáng tạo đòi hỏi sự khéo léo này.

21. Compass (Cái compa): Compa giúp học sinh vẽ được những hình tròn hoàn hảo nhất. Nó là dụng cụ vô cùng quan trọng trong môn toán học không gian.

22. Calculator (Máy tính cầm tay): Máy tính giúp giải quyết những phép toán phức tạp một cách nhanh chóng. Trẻ em lớn một chút sẽ bắt đầu làm quen với công cụ này.

23. Dictionary (Từ điển): Từ điển là cuốn sách tra cứu từ vựng ngoại ngữ rất cần thiết. Nó giải thích ý nghĩa và cách phát âm chuẩn xác của từng từ.

24. Folder (Bìa kẹp tài liệu): Bìa kẹp giúp sắp xếp các bài kiểm tra và giấy tờ gọn gàng. Nó hình thành thói quen ngăn nắp cho trẻ ngay từ khi còn nhỏ.

25. Paper (Tờ giấy): Giấy trắng tinh khôi là nơi bé thỏa sức viết lách và vẽ tranh. Những ý tưởng sáng tạo đều được bắt đầu từ một tờ giấy trắng.

26. Envelope (Phong bì): Phong bì dùng để đựng những bức thư tay gửi cho bạn bè. Việc viết thư tay mang lại những cảm xúc vô cùng trân quý và chân thành.

27. Paintbrush (Cọ vẽ): Cọ vẽ kết hợp với màu nước tạo ra những tác phẩm hội họa độc đáo. Trẻ được tự do pha trộn màu sắc theo trí tưởng tượng của mình.

28. Palette (Bảng pha màu): Bảng pha màu là nơi những màu sắc cơ bản hòa quyện vào nhau. Môn mỹ thuật tại trường luôn ngập tràn tiếng cười rộn rã của học sinh.

29. Tape (Băng dính): Băng dính giúp dán cố định những đồ vật bị rách hoặc gãy. Nó vô cùng tiện dụng trong đời sống sinh hoạt cũng như học tập hàng ngày.

30. Sharpener (Cái gọt bút chì): Cái gọt giúp đầu bút chì luôn nhọn và dễ viết nét thanh nét đậm. Những mảnh vụn bút chì cũng mang hình dáng những bông hoa rất đẹp.

31. Trash can (Thùng rác): Thùng rác giữ cho không gian lớp học luôn sạch sẽ và thơm tho. Trẻ em cần có ý thức vứt rác đúng nơi quy định để bảo vệ môi trường.

32. Window (Cửa sổ): Cửa sổ mở ra đón những tia nắng ban mai ấm áp vào lớp học. Luồng không khí trong lành giúp bé tỉnh táo và học tập hiệu quả hơn rất nhiều.

33. Door (Cánh cửa): Cánh cửa ra vào là nơi chào đón các bé đến với ngôi trường mến yêu. Mỗi buổi sáng, thầy cô luôn đứng ở cửa để đón học sinh vào lớp.

34. Fan (Cái quạt): Chiếc quạt trần quay đều mang lại những làn gió mát rượi vào mùa hè. Nó xua tan đi cái nóng bức oi ả của thời tiết thủ đô.

35. Light (Bóng đèn): Bóng đèn thắp sáng toàn bộ không gian lớp học mỗi khi trời tối. Ánh sáng đầy đủ giúp bảo vệ đôi mắt sáng khỏe của các em học sinh.

36. Picture (Bức tranh): Những bức tranh treo tường làm cho lớp học thêm phần sinh động và rực rỡ. Chúng thường là những tác phẩm xuất sắc do chính các bé tự tay vẽ nên.

37. Poster (Áp phích): Áp phích giáo dục cung cấp những thông tin bổ ích và hình ảnh trực quan. Nó là công cụ hỗ trợ giảng dạy rất phổ biến tại các lớp ngoại ngữ.

38. Projector (Máy chiếu): Máy chiếu phóng to những bài giảng điện tử lên một màn hình lớn. Công nghệ này giúp bài học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội trở nên lôi cuốn hơn.

39. Computer (Máy vi tính): Máy vi tính kết nối Internet mở ra một kho tàng kiến thức khổng lồ. Trẻ em được học cách sử dụng chuột và bàn phím vô cùng thành thạo.

40. Keyboard (Bàn phím): Bàn phím là công cụ để nhập những ký tự văn bản vào máy tính. Việc gõ phím mười ngón là một kỹ năng tin học vô cùng quan trọng.

41. Mouse (Chuột máy tính): Chuột máy tính giúp điều khiển mũi tên trên màn hình một cách vô cùng linh hoạt. Kích thước chuột thường được thiết kế nhỏ gọn để phù hợp với bàn tay của bé.

42. Screen (Màn hình): Màn hình hiển thị những hình ảnh video sắc nét và rực rỡ sắc màu. Trẻ em thường bị thu hút bởi những đoạn phim hoạt hình giáo dục trên màn hình.

43. Speaker (Cái loa): Cái loa phát ra những âm thanh rõ ràng từ các bài thi nghe tiếng Anh. Âm thanh tốt quyết định sự thành công của một giờ học ngôn ngữ hiệu quả.

44. Microphone (Cái micro): Micro giúp khuếch đại giọng nói của giáo viên và học sinh lên rất nhiều lần. Khi thuyết trình, các bé cầm micro sẽ cảm thấy tự tin và dõng dạc hơn hẳn.

45. Headphone (Tai nghe): Tai nghe giúp bé tập trung tuyệt đối vào bài học mà không bị làm phiền. Nó đặc biệt hữu ích trong những giờ thực hành phát âm trực tuyến tại phòng máy.

46. Uniform (Bộ đồng phục): Đồng phục thể hiện tinh thần đoàn kết và niềm tự hào về ngôi trường. Mặc đồng phục giúp xóa bỏ mọi khoảng cách về hoàn cảnh gia đình giữa các học sinh.

47. Shoe (Đôi giày): Những đôi giày đi học màu đen hoặc trắng mang lại vẻ đẹp vô cùng gọn gàng. Chúng bảo vệ đôi chân của bé trên những chặng đường đến trường mỗi ngày.

48. Sock (Đôi tất): Đôi tất trắng đi kèm với giày thể thao tạo nên một phong cách rất năng động. Nó giữ cho đôi chân của bé luôn ấm áp trong những ngày mùa đông lạnh giá.

49. Tie (Cái cà vạt): Cà vạt mang lại sự trang trọng và lịch lãm cho các bộ đồng phục học sinh nam. Thắt cà vạt là một kỹ năng nhỏ bé nhưng vô cùng thú vị và tự hào.

50. Ribbon (Dây ruy băng): Dây ruy băng đỏ thắt nơ trên tóc làm điệu cho các bé gái xinh xắn. Nó mang lại vẻ đẹp vô cùng nữ tính và hồn nhiên của tuổi học trò.

51. Chalkboard eraser (Giẻ lau bảng): Giẻ lau giúp xóa sạch những vết phấn cũ để viết lên những bài học mới mẻ. Trực nhật lau bảng là một nhiệm vụ mà bé nào cũng muốn được làm.

52. Calendar (Tờ lịch): Tờ lịch treo tường nhắc nhở mọi người về ngày tháng trôi qua mỗi ngày. Nhìn vào lịch, các bé sẽ đếm ngược đến những kỳ nghỉ hè đầy ắp tiếng cười.

53. Cupboard (Tủ đựng đồ): Tủ đồ cá nhân là nơi bé cất giữ những bí mật nhỏ xinh của riêng mình. Mỗi bé có một ngăn tủ riêng để rèn luyện thói quen tự quản lý tài sản.

54. Bookshelf (Giá sách): Giá sách thư viện chứa đựng hàng ngàn câu chuyện cổ tích và kiến thức khoa học. Đây là góc bình yên nhất để các bé chìm đắm vào thế giới của ngôn từ.

55. Playground (Sân chơi): Sân chơi rộn rã tiếng cười là thiên đường của các bé trong những giờ ra chơi. Trẻ được tự do chạy nhảy, đu quay và chơi các trò chơi dân gian thú vị.

56. Slide (Cầu trượt): Cầu trượt luôn thu hút những hàng dài các bé xếp hàng chờ đến lượt mình. Trượt từ trên cao xuống mang lại cảm giác vô cùng phấn khích và sảng khoái.

57. Swing (Cái xích đu): Ngồi trên chiếc xích đu, bé sẽ cảm nhận được những luồng gió mát rượi thổi qua. Cảm giác bay bổng trên không trung luôn là một kỷ niệm tuổi thơ vô cùng tuyệt đẹp.

58. Sandbox (Hố cát): Hố cát là nơi bé thỏa sức xây dựng những lâu đài nguy nga bằng trí tưởng tượng. Việc chơi cát giúp phát triển các giác quan xúc giác và kỹ năng vận động tinh.

59. See-saw (Bập bênh): Chơi bập bênh đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và tin tưởng lẫn nhau giữa hai người bạn. Trò chơi này dạy cho bé bài học vô cùng quý giá về sự cân bằng.

60. Library (Thư viện): Thư viện là nơi vô cùng yên tĩnh để các mọt sách tận hưởng những tác phẩm văn học. Không gian ở đây luôn tràn ngập mùi hương của giấy mới và những trang sách thơm tho.

61. Classroom (Phòng học): Phòng học là ngôi nhà thứ hai của bé, nơi lưu giữ biết bao kỷ niệm tuổi thơ. Nơi đây chứng kiến sự trưởng thành qua từng ngày của những mầm non tương lai.

62. Toilet (Nhà vệ sinh): Nhà vệ sinh trường học luôn được dọn dẹp sạch sẽ và thơm tho mỗi ngày. Các bé cần có ý thức giữ gìn vệ sinh chung để bảo vệ sức khỏe cho bản thân.

63. Canteen (Căng tin): Căng tin cung cấp những bữa trưa nóng hổi và vô cùng đầy đủ dinh dưỡng cho học sinh. Nơi đây luôn rộn rã tiếng cười nói của các bé trong những giờ nghỉ trưa ăn uống.

64. Gym (Phòng thể chất): Phòng thể chất rộng lớn là nơi tổ chức các giải đấu thể thao vô cùng sôi động. Trẻ được rèn luyện thể lực và phát triển chiều cao một cách toàn diện và tối đa.

65. Principal (Hiệu trưởng): Thầy cô hiệu trưởng là người đứng đầu quản lý và điều hành toàn bộ ngôi trường. Họ luôn mang lại hình ảnh vô cùng nghiêm khắc nhưng cũng tràn đầy tình yêu thương học trò.

66. Teacher (Giáo viên): Những người lái đò thầm lặng chở những chuyến đò tri thức cập bến bờ tương lai. Nghề giáo luôn được xã hội vô cùng tôn vinh và kính trọng qua bao thế hệ.

67. Student (Học sinh): Những mầm non tương lai của đất nước đang miệt mài học tập rèn luyện mỗi ngày. Sự chăm chỉ của các em chính là món quà quý giá nhất dành tặng gia đình.

68. Classmate (Bạn cùng lớp): Bạn cùng lớp là những người luôn kề vai sát cánh chia sẻ mọi niềm vui nỗi buồn. Tình bạn tuổi học trò luôn là thứ tình cảm vô cùng trong sáng và vô tư nhất.

69. Friend (Bạn bè): Bạn bè tốt sẽ giúp đỡ chúng ta những lúc gặp khó khăn gian nan trong cuộc sống. Hãy trân trọng những người bạn luôn sẵn sàng lắng nghe và chia sẻ mọi tâm sự.

70. Lesson (Bài học): Mỗi bài học mang lại một lượng kiến thức vô cùng khổng lồ và bổ ích. Trẻ em cần phải lắng nghe thật chăm chú để không bỏ lỡ những thông tin quan trọng.

71. Homework (Bài tập về nhà): Bài tập về nhà giúp ôn lại những kiến thức đã học trên lớp để ghi nhớ sâu. Làm bài tập đầy đủ là một thói quen vô cùng tốt của những học sinh ngoan.

72. Exam (Bài kiểm tra): Bài kiểm tra đánh giá một cách chính xác năng lực học tập của từng học sinh. Đạt điểm cao trong các bài kiểm tra là niềm vui vô cùng lớn lao của các bé.

73. Grade (Điểm số): Điểm số là thước đo phản ánh quá trình nỗ lực phấn đấu không ngừng nghỉ của bé. Đừng đặt nặng áp lực điểm số mà hãy khuyến khích sự tiến bộ của con.

74. Subject (Môn học): Có rất nhiều môn học vô cùng đa dạng và thú vị trong chương trình giáo dục hiện nay. Mỗi môn học đều đóng góp vào sự phát triển tư duy toàn diện của trẻ em.

75. Math (Môn Toán): Môn toán học rèn luyện tư duy logic và khả năng suy luận sắc bén cho bộ não. Những con số khô khan sẽ trở nên vô cùng thú vị qua lăng kính toán học.

76. Science (Môn Khoa học): Khoa học giải thích những hiện tượng tự nhiên kỳ bí xung quanh cuộc sống của chúng ta. Trẻ em luôn háo hức mong chờ được thực hành những thí nghiệm khoa học vô cùng vui nhộn.

77. History (Môn Lịch sử): Lịch sử giúp chúng ta ghi nhớ công lao to lớn của những anh hùng dựng nước. Những câu chuyện lịch sử luôn mang lại niềm tự hào dân tộc vô cùng sâu sắc.

78. Geography (Môn Địa lý): Địa lý mở ra những kiến thức vô cùng phong phú về các châu lục trên thế giới. Trẻ sẽ được đi du lịch vòng quanh Trái Đất thông qua những bài học địa lý.

79. Music (Môn Âm nhạc): Âm nhạc xoa dịu tâm hồn và nuôi dưỡng những cảm xúc tích cực cho trẻ em. Những giai điệu du dương sẽ luôn theo sát bước chân của các bé trong suốt cuộc đời. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

80. Art (Môn Mỹ thuật): Mỹ thuật chắp cánh cho những ước mơ hội họa vô cùng bay bổng của tâm hồn trẻ thơ. Trẻ được tự do thể hiện cá tính riêng thông qua những nét vẽ đầy màu sắc.

81. English (Môn Tiếng Anh): Học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội mở ra một chân trời giao tiếp quốc tế rộng lớn. Đây là công cụ vô cùng đắc lực giúp bé hội nhập với bạn bè trên toàn thế giới.

82. Break time (Giờ ra chơi): Giờ ra chơi là khoảng thời gian thư giãn vô cùng tuyệt vời sau những tiết học căng thẳng. Tiếng trống trường báo hiệu giờ ra chơi luôn là âm thanh được mong đợi nhất. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

83. Lunch time (Giờ ăn trưa): Giờ ăn trưa nạp lại năng lượng dồi dào cho cơ thể để tiếp tục buổi học chiều. Bữa ăn tại trường luôn đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và đầy đủ dinh dưỡng.

84. Quiet time (Giờ ngủ trưa): Giấc ngủ trưa ngắn ngủi nhưng lại có tác dụng vô cùng lớn đối với não bộ. Sự yên tĩnh tuyệt đối trong phòng ngủ giúp bé chìm vào giấc mơ thật ngọt ngào.

85. Story time (Giờ kể chuyện): Cô giáo đọc những câu chuyện cổ tích vô cùng hấp dẫn bằng chất giọng trầm ấm. Trí tưởng tượng của trẻ sẽ bay cao bay xa qua những lời kể đầy lôi cuốn đó. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

86. Rule (Nội quy): Nội quy trường học rèn luyện cho bé một tác phong sống vô cùng kỷ luật và nề nếp. Tuân thủ nội quy là trách nhiệm của mọi học sinh khi bước chân đến trường.

87. Line (Hàng lối): Xếp hàng ngay ngắn thể hiện một nếp sống vô cùng văn minh và lịch sự nơi công cộng. Trẻ em cần học cách nhường nhịn và chờ đến lượt mình trong mọi hoạt động. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

88. Bell (Cái chuông): Tiếng chuông trường ngân vang báo hiệu một ngày học tập mới lại bắt đầu rộn rã. Âm thanh ấy gắn liền với biết bao thế hệ học trò trưởng thành qua năm tháng.

89. Certificate (Giấy khen): Tấm giấy khen là phần thưởng vô cùng xứng đáng cho những nỗ lực học tập xuất sắc. Nó mang lại niềm tự hào vô bờ bến cho cả gia đình và nhà trường. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

90. Holiday (Kỳ nghỉ): Những kỳ nghỉ dài mang lại khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn tuyệt vời bên gia đình. Trẻ được đi du lịch, khám phá nhiều vùng đất mới mẻ và nạp lại năng lượng.

91. Report card (Sổ liên lạc): Sổ liên lạc là cầu nối trao đổi thông tin vô cùng quan trọng giữa nhà trường và gia đình. Nó ghi chép lại toàn bộ quá trình phấn đấu rèn luyện của bé trong suốt một năm.

92. Test (Kiểm tra ngắn): Bài kiểm tra mười lăm phút giúp đánh giá mức độ tiếp thu bài giảng ngay trên lớp. Nó nhắc nhở học sinh luôn phải ôn bài thật kỹ trước khi đến trường.

93. Pass (Thi đỗ): Thi đỗ với số điểm cao là niềm vui sướng không thể nào tả xiết của lứa tuổi học trò. Thành quả này chứng minh cho một quá trình ôn luyện vô cùng vất vả và nghiêm túc. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

94. Fail (Thi trượt): Thi trượt mang lại cảm giác buồn bã nhưng lại là một bài học kinh nghiệm sâu sắc. Đừng nản chí mà hãy biến sự thất bại thành động lực để cố gắng vươn lên.

95. Question (Câu hỏi): Việc đặt câu hỏi thể hiện tinh thần ham học hỏi và sự tò mò vô tận của trẻ. Đừng bao giờ ngại ngùng khi đưa ra những thắc mắc của bản thân trong giờ học. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

96. Answer (Câu trả lời): Tìm ra câu trả lời chính xác mang lại một cảm giác vô cùng thỏa mãn cho não bộ. Trẻ em luôn cảm thấy tự hào khi được cô giáo khen ngợi vì trả lời đúng.

97. Learn (Học hỏi): Việc học là một cuộc hành trình dài vô tận kéo dài suốt cả một đời người. Mỗi ngày đến trường là một ngày vui vì được tiếp thu thêm nhiều điều vô cùng mới mẻ. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

98. Teach (Giảng dạy): Nghề dạy học đòi hỏi một sự kiên nhẫn và lòng bao dung vô cùng bao la rộng lớn. Truyền đạt kiến thức cho thế hệ trẻ là một sứ mệnh vô cùng thiêng liêng và cao cả.

99. Practice (Thực hành): Học đi đôi với hành mới có thể mang lại những kết quả tốt đẹp nhất trong thực tế. Việc lặp đi lặp lại những bài tập sẽ giúp kỹ năng ngày càng trở nên hoàn thiện.

100. Succeed (Thành công): Thành công chỉ đến với những con người luôn biết nỗ lực và không bao giờ bỏ cuộc. Hãy luôn tin tưởng vào khả năng của bản thân để chạm tay đến những đỉnh cao rực rỡ.

2. 80 MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH CƠ BẢN VỚI THẦY CÔ VÀ BẠN BÈ tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

Để môi trường tiếng anh cho trẻ em Hà Nội phát huy tác dụng, phụ huynh hãy cùng bé thực hành 80 mẫu câu siêu ngắn gọn này mỗi ngày.

101. Good morning, teacher. (Chào buổi sáng, thầy/cô). Một câu chào hỏi vô cùng lịch sự để bắt đầu một ngày mới tràn đầy năng lượng tích cực.

102. Goodbye, see you tomorrow. (Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai). Lời chào tạm biệt ấm áp sau một ngày học tập và vui chơi thật hết mình.

103. How are you today? (Hôm nay thầy/cô có khỏe không ạ?). Sự quan tâm tinh tế này sẽ giúp bé tạo ấn tượng vô cùng tốt đẹp với người đối diện. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

104. I am fine, thank you. (Con khỏe, con cảm ơn ạ). Câu trả lời kinh điển và lịch sự nhất trong mọi cuốn giáo trình ngoại ngữ sơ cấp.

105. May I come in? (Con có thể vào lớp được không ạ?). Xin phép trước khi bước vào phòng thể hiện một tác phong vô cùng tôn trọng quy định. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

106. May I go out? (Con có thể xin phép ra ngoài không ạ?). Câu nói quan trọng giúp bé giải quyết những nhu cầu cá nhân một cách vô cùng tế nhị.

107. I am sorry, I am late. (Con xin lỗi, con đến muộn ạ). Lời xin lỗi chân thành khi lỡ đi học muộn vì những lý do tắc đường bất khả kháng.

108. Please stand up. (Xin mời đứng lên). Khẩu lệnh quen thuộc của lớp trưởng mỗi khi có thầy cô giáo bước vào lớp học.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

109. Please sit down. (Xin mời ngồi xuống). Sau khi chào hỏi xong, cả lớp sẽ đồng loạt ngồi xuống và mở sách vở ra.

110. Open your books, please. (Các con hãy mở sách ra nhé). Mệnh lệnh bắt đầu một bài học mới vô cùng thú vị đang chờ đón phía trước.

111. Close your books. (Các con hãy gấp sách lại nào). Dấu hiệu cho thấy tiết học sắp kết thúc hoặc chuyển sang một hoạt động vận động khác.

112. Look at the board. (Hãy nhìn lên bảng nào). Thầy cô giáo muốn thu hút sự tập trung tuyệt đối của cả lớp vào một kiến thức quan trọng.

113. Listen carefully. (Hãy lắng nghe thật kỹ nhé). Bài tập luyện nghe đòi hỏi một sự yên tĩnh và khả năng tập trung cao độ của não bộ.

114. Be quiet, please. (Các con làm ơn giữ trật tự). Lời nhắc nhở nhẹ nhàng khi không gian lớp học bắt đầu trở nên quá ồn ào và mất kiểm soát.

115. Raise your hand. (Hãy giơ tay lên nào). Hành động giơ tay phát biểu ý kiến thể hiện sự hăng hái và vô cùng năng động của học sinh.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

116. Put your hand down. (Con có thể bỏ tay xuống rồi). Khi cô giáo đã gọi tên, bé có thể bỏ tay xuống để bắt đầu đưa ra câu trả lời.

117. Do you understand? (Các con có hiểu bài không?). Thầy cô luôn muốn đảm bảo rằng không một học sinh nào bị bỏ lại phía sau trong học tập.

118. Yes, I understand. (Vâng, con hiểu rồi ạ). Lời khẳng định đầy tự tin sau khi đã nắm vững toàn bộ cấu trúc ngữ pháp vừa được học.

119. No, I don’t understand. (Không, con vẫn chưa hiểu ạ). Đừng ngại ngùng thừa nhận việc mình chưa hiểu bài để được giáo viên giảng lại thật kỹ càng.

120. Can you repeat that, please? (Thầy/cô có thể nhắc lại được không ạ?). Một câu yêu cầu vô cùng lịch sự khi bé nghe không rõ lời giảng của giáo viên.

121. I have a question. (Con có một câu hỏi muốn hỏi ạ). Thầy cô luôn luôn khuyến khích học sinh đưa ra những câu hỏi mở rộng tư duy.

122. How do you spell it? (Từ này được đánh vần như thế nào ạ?). Việc đánh vần vô cùng quan trọng để giúp bé ghi nhớ mặt chữ một cách chính xác nhất.

123. What does this mean? (Từ này có ý nghĩa là gì vậy ạ?). Trẻ em có thể hỏi trực tiếp giáo viên thay vì tốn thời gian tra cứu từ điển.

124. Let’s read together. (Chúng ta hãy cùng nhau đọc to lên nào). Việc đọc đồng thanh giúp cả lớp tạo ra một nhịp điệu âm thanh vô cùng bắt tai.

125. Read out loud. (Hãy đọc thật to và dõng dạc lên). Đọc to giúp bé rèn luyện sự tự tin và cải thiện kỹ năng phát âm một cách rõ rệt.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

126. Turn to page five. (Các con hãy lật sang trang số năm nhé). Tìm đúng trang sách là bước đầu tiên để theo kịp tiến độ của một bài giảng.

127. Work in pairs. (Các con hãy làm việc theo từng cặp đôi). Kỹ năng thảo luận nhóm hai người giúp trẻ tương tác và hỗ trợ lẫn nhau vô cùng tốt.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

128. Work in groups. (Các con hãy làm việc theo các nhóm lớn). Hoạt động nhóm đông người rèn luyện khả năng lãnh đạo và phân công công việc hiệu quả.

129. Let’s play a game. (Chúng ta hãy cùng nhau chơi một trò chơi nào). Đây luôn là câu nói được các bé mong chờ nhất trong mọi khóa học tiếng Anh.

130. Are you ready? (Các con đã sẵn sàng chưa?). Một câu hỏi để kích thích tinh thần chiến đấu và sự hào hứng trước khi bắt đầu trò chơi.

131. Yes, we are ready! (Vâng, chúng con đã sẵn sàng rồi ạ!). Tiếng hô vang dội thể hiện một nguồn năng lượng vô cùng dồi dào và tích cực của lớp học.

132. It is my turn. (Đến lượt của tớ rồi). Dạy trẻ biết cách chờ đợi và tôn trọng luật chơi công bằng trong các hoạt động tập thể.

133. It is your turn. (Đến lượt của cậu kìa). Nhắc nhở người bạn bên cạnh khi họ đang lơ đãng không chú ý vào trò chơi.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

134. Who is the winner? (Ai là người chiến thắng vậy?). Cảm giác hồi hộp chờ đợi kết quả luôn làm cho bầu không khí trở nên vô cùng nóng bỏng.

135. I am the winner! (Tớ chính là người chiến thắng!). Tiếng reo hò vui sướng khi nhận được những phần quà nhỏ bé nhưng vô cùng ý nghĩa từ thầy cô.

136. Don’t give up. (Đừng bao giờ bỏ cuộc nhé). Lời động viên chân thành dành cho những người bạn đang gặp khó khăn trong bài tập.

137. You can do it! (Cậu chắc chắn sẽ làm được mà!). Tiếp thêm sức mạnh tinh thần to lớn để vượt qua những thử thách ngôn ngữ khó nhằn.

138. Excellent job! (Hoàn thành vô cùng xuất sắc!). Lời khen ngợi từ giáo viên chính là nguồn động lực lớn nhất để các bé tiếp tục cố gắng.

139. Well done! (Làm tốt lắm!). Lời khen ngắn gọn nhưng chứa đựng rất nhiều sự công nhận và đánh giá cao năng lực của học trò.

140. Try your best. (Hãy cố gắng làm hết sức mình nhé). Chỉ cần nỗ lực hết mình thì dù kết quả ra sao cũng không bao giờ phải hối tiếc.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

141. Time is up! (Thời gian làm bài đã kết thúc rồi!). Mọi người phải ngay lập tức dừng bút và chuẩn bị nộp bài kiểm tra cho giáo viên.

142. Hand in your tests. (Các con hãy nộp bài kiểm tra lên đây). Trưởng lớp sẽ thu thập tất cả các bài làm và mang lên đặt trên bàn giáo viên.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

143. Pack your bags. (Các con hãy thu dọn cặp sách đi nào). Tiết học đã kết thúc và đây là lúc để chuẩn bị tinh thần ra về với gia đình.

144. Clean the board, please. (Làm ơn hãy lau sạch bảng đen giúp cô). Một công việc trực nhật nhẹ nhàng nhưng rèn luyện tính tự giác và tinh thần trách nhiệm.

145. Pick up the trash. (Hãy nhặt những mảnh rác trên sàn nhà lên). Giữ gìn không gian lớp học luôn sạch sẽ và vô cùng gọn gàng là trách nhiệm chung.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

146. Turn off the lights. (Hãy tắt hết bóng đèn đi nhé). Hành động nhỏ nhưng góp phần vô cùng to lớn vào việc tiết kiệm năng lượng cho ngôi trường.

147. Have a nice weekend. (Chúc các con có một ngày nghỉ cuối tuần thật vui vẻ). Lời chúc ấm áp khép lại một tuần học tập miệt mài và đầy những cố gắng.

148. Thank you, teacher. (Chúng con xin cảm ơn thầy cô ạ). Lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đã tận tình truyền đạt kiến thức vô giá.

149. Can I borrow your pen? (Tớ có thể mượn chiếc bút của cậu được không?). Một lời thỉnh cầu vô cùng thân thiện khi lỡ quên mang theo đồ dùng học tập.

150. Yes, here you are. (Được chứ, của cậu đây này). Sự sẵn sàng chia sẻ và giúp đỡ bạn bè là một đức tính vô cùng tốt đẹp của trẻ nhỏ.

151. Thank you so much. (Cảm ơn cậu rất nhiều nhé). Đừng bao giờ quên nói lời cảm ơn khi nhận được sự giúp đỡ từ những người xung quanh.

152. You are welcome. (Không có gì đâu mà). Cách đáp lại lời cảm ơn một cách vô cùng lịch sự và duyên dáng mang đậm phong cách người bản xứ.

153. What is the homework? (Bài tập về nhà hôm nay là gì vậy cậu?). Tranh thủ hỏi lại bạn bè nếu lỡ không ghi chép kịp những lời dặn dò của cô giáo.

154. Let’s do it together. (Chúng ta hãy cùng nhau làm bài tập nhé). Học nhóm là phương pháp tuyệt vời để trao đổi kiến thức và nâng cao tinh thần đoàn kết.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

155. Can you help me? (Cậu có thể giúp tớ một chút được không?). Sự trợ giúp từ bạn đồng trang lứa đôi khi lại dễ tiếp thu hơn là lời giảng của giáo viên.

156. I forgot my book. (Tớ lỡ quên mang theo sách giáo khoa rồi). Cần phải trung thực thừa nhận lỗi lầm và xin học chung sách với người bạn bên cạnh.

157. May I drink water? (Con có thể xin phép uống nước được không ạ?). Xin phép trước khi làm việc riêng để không gây ảnh hưởng đến sự tập trung của cả lớp.

158. Write this down. (Các con hãy ghi chép lại phần này nhé). Đây là phần kiến thức trọng tâm vô cùng quan trọng chắc chắn sẽ xuất hiện trong bài kiểm tra.

159. Don’t look at your book. (Không được nhìn lén vào sách giáo khoa đâu nhé). Yêu cầu trung thực tuyệt đối trong quá trình diễn ra những bài kiểm tra đánh giá năng lực.

160. Stand in a line. (Các con hãy xếp thành một hàng dọc ngay ngắn). Rèn luyện tác phong nề nếp kỷ luật trước khi di chuyển ra ngoài khu vực sân trường.

161. Make a circle. (Các con hãy nắm tay nhau tạo thành một vòng tròn). Sắp xếp đội hình quen thuộc để chuẩn bị bắt đầu những trò chơi vận động tập thể.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

162. Hold hands. (Hãy nắm chặt tay nhau nhé). Sự tiếp xúc vật lý mang lại cảm giác vô cùng gần gũi và gắn kết tình cảm giữa những người bạn nhỏ.

163. Walk slowly. (Hãy đi bộ thật chậm rãi thôi). Đảm bảo sự an toàn tuyệt đối khi di chuyển trên những bậc cầu thang cao tầng trong khu vực trường học.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

164. Don’t run in the hall. (Tuyệt đối không được chạy nhảy trên dãy hành lang). Hành lang thường trơn trượt nên việc chạy nhảy có thể gây ra những tai nạn đáng tiếc.

165. Go back to your seat. (Hãy quay trở về chỗ ngồi của mình đi). Ổn định lại trật tự lớp học sau những phút giây thảo luận nhóm vô cùng sôi nổi.

166. Share with your friends. (Hãy chia sẻ bánh kẹo với các bạn nhé). Bài học về sự hào phóng và tinh thần nhường nhịn vô cùng sâu sắc dành cho lứa tuổi mầm non.

167. Wait for your turn. (Hãy kiên nhẫn chờ đến lượt của mình). Xếp hàng văn minh là một nét đẹp văn hóa vô cùng cần thiết trong xã hội hiện đại.

168. Be nice to everyone. (Hãy đối xử thật tốt bụng với tất cả mọi người). Xây dựng một môi trường học đường vô cùng thân thiện và không có bạo lực xảy ra.

169. Say sorry. (Hãy nói lời xin lỗi đi nào). Dũng cảm nhận lỗi khi làm sai là bước đầu tiên để trở thành một người trưởng thành và vô cùng có trách nhiệm.

170. It is okay. (Mọi chuyện ổn cả thôi mà). Cách tha thứ vô cùng bao dung khi nhận được lời xin lỗi chân thành từ người bạn của mình.

171. Let’s be friends. (Chúng ta hãy trở thành những người bạn tốt nhé). Một lời đề nghị kết bạn vô cùng vô tư và trong sáng của lứa tuổi học trò ngây thơ.

172. Come and play with us. (Lại đây và chơi cùng với bọn tớ đi). Lời mời gọi nhiệt tình giúp những em bé nhút nhát nhanh chóng hòa nhập với tập thể.

173. What is your favorite subject? (Môn học yêu thích nhất của cậu là gì vậy?). Câu hỏi mở đầu hoàn hảo để tìm ra những sở thích chung giữa những người bạn mới quen.

174. I like English best. (Tớ thích học môn tiếng Anh nhất). Thể hiện niềm đam mê mãnh liệt đối với việc khám phá những nền văn hóa ngôn ngữ mới mẻ.

175. Mathematics is very hard. (Môn toán học thực sự vô cùng khó nhằn). Lời than vãn vô cùng đáng yêu của các cô cậu học trò mỗi khi gặp phải những bài toán hóc búa.

176. Art is very fun. (Môn mỹ thuật thì lại vô cùng thú vị). Sự tự do sáng tạo không giới hạn mang lại những tiếng cười sảng khoái trong những giờ học vẽ.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

177. I am hungry. (Tớ cảm thấy đói bụng quá rồi). Tiếng chuông báo hiệu giờ nghỉ trưa luôn là âm thanh vô cùng tuyệt vời nhất trong một ngày đi học.

178. Let’s have lunch. (Chúng ta cùng đi ăn trưa thôi nào). Bữa ăn trưa tại căng tin trường học luôn tràn ngập những câu chuyện vô cùng rôm rả và vui vẻ.

179. Can I sit here? (Tớ có thể ngồi ở vị trí này được không?). Xin phép vô cùng lịch sự trước khi ngồi vào bàn ăn cùng với những người bạn khác.

180. Yes, sure. (Chắc chắn rồi, cậu cứ tự nhiên nhé). Sự chào đón vô cùng thân thiện và cởi mở mang lại một không gian ăn uống vô cùng ấm áp.

3. 70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA VÀ THỂ THAO tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

Để phát triển toàn diện, các khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn lồng ghép các từ vựng về hoạt động thể chất.

181. Football (Bóng đá): Môn thể thao vua thu hút hàng triệu trái tim người hâm mộ. Các bé trai thường xuyên chơi bóng đá trên sân trường vào mỗi giờ ra chơi.

182. Basketball (Bóng rổ): Môn thể thao giúp phát triển chiều cao vô cùng lý tưởng. Nhảy lên ném bóng vào rổ đòi hỏi một sự phối hợp vô cùng nhịp nhàng.

183. Badminton (Cầu lông): Đánh cầu lông mang lại sự phản xạ vô cùng nhanh nhẹn cho đôi mắt. Đây là một môn thể thao nhẹ nhàng phù hợp cho cả nam và nữ.

184. Tennis (Quần vợt): Quần vợt đòi hỏi sức mạnh vô cùng lớn từ những cú vung vợt. Môn thể thao này rèn luyện cho bé một sức bền thể lực vô cùng dẻo dai.

185. Swimming (Bơi lội): Bơi lội dưới làn nước xanh mát giúp xua tan đi cái nóng bức oi ả. Kỹ năng bơi lội cũng là một kỹ năng sinh tồn vô cùng quan trọng.

186. Running (Chạy bộ): Chạy bộ quanh sân trường mỗi buổi sáng mang lại một cơ thể vô cùng khỏe mạnh. Nó giúp tăng cường sức đề kháng và phòng chống rất nhiều loại bệnh tật.

187. Jumping (Nhảy cao): Môn nhảy cao thách thức giới hạn bật nhảy của cơ thể con người. Cảm giác vượt qua mức xà ngang mang lại sự tự hào vô cùng to lớn.

188. Cycling (Đạp xe): Đạp xe vòng quanh công viên vào những ngày cuối tuần lộng gió. Đây là một hoạt động vô cùng thú vị để khám phá những con đường góc phố nhỏ.

189. Gymnastics (Thể dục dụng cụ): Những động tác uốn dẻo vô cùng uyển chuyển và đẹp mắt. Môn thể thao này đòi hỏi sự kiên trì tập luyện vô cùng bền bỉ ngay từ nhỏ.

190. Dancing (Khiêu vũ/Nhảy múa): Nhảy múa theo những giai điệu âm nhạc rộn ràng vô cùng bắt tai. Nó giúp giải phóng những năng lượng tiêu cực và mang lại niềm vui rạng rỡ.

191. Singing (Ca hát): Cất cao giọng hát trong dàn đồng ca của trường mang lại sự tự hào to lớn. Âm nhạc là sợi dây kết nối vô hình giữa những tâm hồn đồng điệu.

192. Drawing (Vẽ tranh): Thỏa sức sáng tạo với những mảng màu nước rực rỡ trên khung vải bạt. Hội họa giúp xoa dịu tâm trí và mang lại một cảm giác vô cùng bình yên.

193. Painting (Tô màu/Sơn): Dùng những chiếc cọ vẽ để tạo nên một kiệt tác nghệ thuật để đời. Trẻ em được học cách pha trộn những sắc màu cơ bản để tạo ra màu mới.

194. Reading (Đọc sách): Đọc truyện tranh trong thư viện vô cùng yên tĩnh và thoáng mát. Thói quen đọc sách mở ra một kho tàng tri thức vô cùng bao la và rộng lớn.

195. Writing (Viết lách): Viết những dòng nhật ký tuổi thơ vô cùng ngây ngô và hồn nhiên. Kỹ năng viết giúp sắp xếp lại các luồng suy nghĩ một cách logic và vô cùng rõ ràng.

196. Acting (Diễn kịch): Hóa thân thành những nhân vật cổ tích vô cùng quen thuộc trên sân khấu. Môn kịch nghệ rèn luyện sự dạn dĩ và khả năng nói trước đám đông vô cùng tốt.

197. Camping (Cắm trại): Dựng lều ngủ ngoài trời và cùng nhau đốt lửa trại vô cùng ấm áp. Trẻ được hòa mình vào thiên nhiên và học hỏi thêm nhiều kỹ năng sinh tồn tự lập.

198. Hiking (Leo núi/Đi bộ đường dài): Vượt qua những con dốc ngoằn ngoèo để chinh phục đỉnh núi vô cùng cao vợi. Môn thể thao này rèn luyện ý chí kiên cường và không bao giờ chịu khuất phục.

199. Fishing (Câu cá): Ngồi tĩnh lặng bên bờ hồ để chờ đợi những chú cá cắn câu. Trò chơi này đòi hỏi sự kiên nhẫn tuyệt đối và khả năng tập trung vô cùng cao độ.

200. Cooking (Nấu ăn): Phụ giúp mẹ trong bếp để nấu những bữa cơm gia đình vô cùng ấm cúng. Trẻ tự tay nhặt rau và làm quen với những dụng cụ nấu nướng vô cùng an toàn.

201. Baking (Nướng bánh): Mùi bơ sữa thơm lừng tỏa ra từ chiếc lò nướng vô cùng hấp dẫn. Trẻ em rất thích nhào nặn những khối bột mềm mịn thành nhiều hình thù vô cùng ngộ nghĩnh.

202. Gardening (Làm vườn): Tự tay gieo những hạt mầm và tưới nước cho cây cỏ mỗi ngày. Cảm giác nhìn thấy cái cây nhỏ bé lớn lên từng ngày thật sự vô cùng tuyệt diệu.

203. Photography (Nhiếp ảnh): Dùng chiếc máy ảnh nhỏ để ghi lại những khoảnh khắc vô cùng tươi đẹp. Trẻ học cách quan sát thế giới xung quanh qua những lăng kính vô cùng mới mẻ.

204. Chess (Cờ vua): Trò chơi trí tuệ đỉnh cao đòi hỏi khả năng tư duy chiến thuật vô cùng sắc bén. Mỗi nước cờ đều là sự đấu trí vô cùng căng thẳng và đầy tính toán.

205. Puzzle (Xếp hình): Ghép những mảnh ghép rời rạc lại thành một bức tranh vô cùng hoàn chỉnh. Trò chơi rèn luyện trí nhớ không gian và sự kiên nhẫn vô cùng đáng nể của trẻ em.

206. Board game (Trò chơi bàn cờ): Cả gia đình quây quần bên nhau để cùng chơi cá ngựa hay cờ tỷ phú. Những trò chơi này mang lại vô vàn tiếng cười và sự gắn kết vô cùng bền chặt.

207. Hide and seek (Trốn tìm): Trò chơi dân gian kinh điển nhất trong những ký ức tuổi thơ vô cùng tươi đẹp. Cảm giác hồi hộp khi trốn kỹ và không bị ai tìm thấy thật sự vô cùng thú vị.

208. Tag (Trò đuổi bắt): Chạy đuổi theo nhau trên bãi cỏ vô cùng rộng lớn và xanh mướt. Trò chơi giải phóng toàn bộ năng lượng và giúp bé rèn luyện thể lực vô cùng tuyệt vời.

209. Jump rope (Nhảy dây): Nhảy dây theo những nhịp điệu vô cùng đều đặn và nhịp nhàng. Môn thể thao đơn giản nhưng lại mang lại hiệu quả đốt cháy calo vô cùng đáng kinh ngạc.

210. Hopscotch (Nhảy lò cò): Vẽ những ô vuông đánh số trên mặt đất và dùng một viên đá để ném. Trẻ em sẽ nhảy bằng một chân vào những ô vuông đó vô cùng khéo léo.

211. Kite flying (Thả diều): Đưa cánh diều bay vút lên bầu trời cao xanh vô cùng lộng gió. Cánh diều mang theo những ước mơ bay bổng của tâm hồn tuổi thơ vô cùng trong trẻo.

212. Roller skating (Trượt patin): Lướt nhanh trên đôi giày có gắn những chiếc bánh xe vô cùng trơn tru. Trẻ cần trang bị mũ bảo hiểm và đệm gối để giữ an toàn tuyệt đối khi chơi.

213. Skateboarding (Trượt ván): Thực hiện những cú xoay vòng trên không trung vô cùng điệu nghệ và đẹp mắt. Môn thể thao đường phố này được các bạn trẻ vô cùng yêu thích và đam mê theo đuổi.

214. Skiing (Trượt tuyết): Trượt từ trên đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng xóa xuống dưới thung lũng. Cảm giác tốc độ và sự lạnh giá mang lại một trải nghiệm vô cùng khó có thể quên.

215. Surfing (Lướt sóng): Đứng trên tấm ván để chinh phục những con sóng biển vô cùng dữ dội. Môn thể thao dưới nước này đòi hỏi một kỹ năng giữ thăng bằng vô cùng xuất chúng.

216. Sailing (Chèo thuyền buồm): Lái chiếc thuyền buồm rẽ sóng tiến ra ngoài biển khơi vô cùng rộng lớn. Tận hưởng không khí trong lành và những cơn gió biển vô cùng mát rượi thổi qua.

217. Diving (Lặn biển): Khám phá thế giới sinh vật biển vô cùng đa dạng và rực rỡ sắc màu. Nhìn ngắm những rạn san hô tuyệt đẹp nằm sâu dưới đáy đại dương vô cùng tĩnh lặng.

218. Horse riding (Cưỡi ngựa): Ngồi trên lưng chú ngựa dũng mãnh và phi nước đại qua những cánh đồng cỏ. Môn thể thao quý tộc rèn luyện tư thế vô cùng thanh lịch và uy nghi.

219. Archery (Bắn cung): Tập trung mục tiêu và kéo căng sợi dây cung để bắn đi những mũi tên. Sự tĩnh tâm và chính xác là yếu tố quyết định tạo nên sự thành công tuyệt đối.

220. Martial arts (Võ thuật): Rèn luyện sức khỏe và trang bị cho mình những kỹ năng tự vệ vô cùng cần thiết. Học võ còn dạy cho con người sự nhẫn nhịn và đạo đức vô cùng cao quý.

221. Yoga (Tập Yoga): Uốn dẻo cơ thể và tập trung hít thở vô cùng chậm rãi và sâu lắng. Yoga giúp cân bằng lại tâm trí và mang lại một sự tĩnh lặng vô cùng sâu sắc.

222. Gymnastics (Thể dục nhịp điệu): Chuyển động cơ thể theo những điệu nhạc vô cùng sôi động và bắt tai. Môn thể thao giúp duy trì một vóc dáng vô cùng thon gọn và vô cùng săn chắc.

223. Magic tricks (Làm ảo thuật): Biểu diễn những trò lừa thị giác vô cùng kỳ ảo và đầy sự bất ngờ. Trẻ em luôn tò mò và háo hức muốn khám phá những bí mật đằng sau các màn ảo thuật.

224. Juggling (Tung hứng): Tung nhiều quả bóng lên không trung mà không làm rơi bất kỳ quả nào. Kỹ năng này đòi hỏi một sự phối hợp tay mắt vô cùng đỉnh cao và nhuần nhuyễn.

225. Origami (Gấp giấy): Gấp những tờ giấy phẳng thành những hình thù động vật vô cùng sống động. Nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản rèn luyện sự tỉ mỉ và vô cùng khéo léo của đôi tay.

226. Pottery (Làm gốm): Xoay những khối đất sét vô cùng mềm dẻo để tạo ra hình dáng những chiếc bình. Cảm giác đôi tay chạm vào đất bùn mang lại một sự thư giãn vô cùng tuyệt vời.

227. Knitting (Đan len): Dùng những chiếc kim dài để đan những cuộn len thành chiếc khăn quàng cổ. Công việc tỉ mỉ này rèn luyện sự kiên nhẫn vô cùng bền bỉ trong những ngày mùa đông.

228. Sewing (Khâu vá): Dùng kim chỉ để may lại những chiếc cúc áo bị đứt vô cùng cẩn thận. Một kỹ năng sinh tồn cơ bản mà bất kỳ một người trưởng thành nào cũng cần phải biết.

229. Woodworking (Làm mộc): Dùng cưa và búa để đóng những mảnh gỗ lại thành một chiếc ghế nhỏ. Trẻ em nam rất thích được phụ giúp bố trong những công việc sửa chữa vô cùng nam tính này.

230. Coding (Lập trình): Viết những dòng lệnh trên máy tính để tạo ra những trò chơi điện tử vô cùng thú vị. Lập trình rèn luyện tư duy logic vô cùng sắc bén và là xu hướng của tương lai.

231. Robotics (Chế tạo robot): Lắp ráp những linh kiện điện tử thành một chú người máy có thể di chuyển được. Đây là hoạt động ngoại khóa vô cùng phổ biến trong các chương trình giáo dục hiện đại.

232. Volunteering (Làm tình nguyện): Tham gia các hoạt động xã hội để giúp đỡ những mảnh đời vô cùng khó khăn. Dạy trẻ lòng nhân ái và biết sẻ chia vô cùng trân quý trong cuộc sống này.

233. Recycling (Tái chế rác): Phân loại các loại rác thải nhựa và giấy để bảo vệ môi trường sống vô cùng xanh sạch. Một hành động nhỏ nhưng lại mang một ý nghĩa vô cùng to lớn cho hành tinh của chúng ta.

234. Planting trees (Trồng cây): Cùng nhau trồng những cây xanh tại trường học vào mỗi dịp lễ hội mùa xuân. Cây xanh cung cấp một lượng lớn khí oxy vô cùng trong lành và vô cùng mát mẻ.

235. Bird watching (Ngắm chim): Dùng ống nhòm để quan sát những loài chim đang bay lượn vô cùng tự do trên bầu trời. Hoạt động này giúp trẻ em gần gũi hơn với thế giới thiên nhiên vô cùng hoang dã.

236. Star gazing (Ngắm sao): Nằm trên bãi cỏ và ngắm nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm vô cùng huyền bí. Khơi gợi những ước mơ bay vào không gian vũ trụ vô cùng bao la và rộng lớn.

237. Museum visiting (Đi bảo tàng): Tham quan những hiện vật vô cùng quý giá được trưng bày cẩn thận trong tủ kính. Trẻ em sẽ học được những bài học lịch sử vô cùng sinh động thay vì chỉ đọc sách.

238. Zoo visiting (Đi sở thú): Tận mắt nhìn thấy những loài động vật hoang dã vô cùng to lớn và hung dữ. Một chuyến dã ngoại cuối tuần vô cùng bổ ích và tràn ngập niềm vui dành cho cả gia đình.

239. Picnic (Đi dã ngoại): Trải thảm trên bãi cỏ xanh và cùng nhau thưởng thức những món ăn nhẹ vô cùng ngon miệng. Tận hưởng một bầu không khí vô cùng trong lành và thoáng đãng ở vùng ngoại ô yên bình.

240. Amusement park (Công viên giải trí): Chơi những trò chơi cảm giác mạnh vô cùng thót tim như vòng quay ngựa gỗ hay tàu lượn siêu tốc. Nơi đây luôn rộn rã những tiếng cười đùa vô cùng sảng khoái của hàng ngàn trẻ nhỏ.

4. 50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CẢM XÚC VÀ TÍNH CÁCH HỌC SINH tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

Việc thấu hiểu tâm lý trẻ là điểm mạnh của các cơ sở tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

241. Happy (Vui vẻ): Trạng thái cảm xúc khi nhận được những phần quà vô cùng bất ngờ và ý nghĩa. Một nụ cười rạng rỡ sẽ luôn luôn thường trực trên khuôn mặt đáng yêu của các em bé.

242. Sad (Buồn bã): Cảm giác muốn rơi nước mắt khi bị điểm kém hoặc bị bố mẹ trách mắng. Lúc này bé rất cần những cái ôm vô cùng ấm áp để xoa dịu đi tâm hồn.

243. Angry (Tức giận): Khuôn mặt đỏ bừng lên khi bị người khác tranh giành những món đồ chơi yêu thích. Phụ huynh cần hướng dẫn bé cách hít thở thật sâu để kiểm soát lại những cơn nóng giận.

244. Scared (Sợ hãi): Cảm giác hoảng sợ khi phải ở một mình trong căn phòng vô cùng tối tăm. Hãy bật đèn lên và trấn an rằng luôn có người lớn ở bên cạnh bảo vệ bé.

245. Surprised (Ngạc nhiên): Trợn tròn đôi mắt khi nhìn thấy những màn ảo thuật vô cùng vô lý và diệu kỳ. Cảm xúc này kích thích sự tò mò vô tận khám phá thế giới của trẻ con.

246. Excited (Hào hứng): Nhảy cẫng lên vì vui sướng khi biết sắp được đi du lịch biển vào kỳ nghỉ hè. Nguồn năng lượng vô cùng dồi dào sẽ được lan tỏa đến tất cả mọi người xung quanh.

247. Bored (Chán nản): Nằm ườn ra bàn và cảm thấy không có bất kỳ một việc gì thú vị để làm. Đây là lúc ba mẹ nên rủ bé tham gia vào những trò chơi vận động vô cùng sôi nổi.

248. Tired (Mệt mỏi): Ngáp ngắn ngáp dài sau một ngày chạy nhảy vô cùng hao tổn thể lực ở công viên. Giấc ngủ vô cùng sâu sẽ giúp cơ thể tái tạo lại toàn bộ năng lượng đã mất.

249. Sleepy (Buồn ngủ): Đôi mắt díp lại và không thể nào mở lên nổi khi trời đã về khuya. Lời ru vô cùng êm ái của mẹ sẽ đưa bé chìm vào những giấc mơ vô cùng ngọt ngào.

250. Hungry (Đói bụng): Cảm giác cồn cào trong dạ dày khi ngửi thấy mùi thức ăn vô cùng thơm ngon. Một bát súp nóng hổi sẽ xoa dịu đi ngay lập tức những cơn đói bụng dữ dội.

251. Thirsty (Khát nước): Cổ họng khô rát sau một quãng thời gian chạy thi vô cùng mệt nhọc ngoài sân cỏ. Uống một ngụm nước mát lạnh sẽ mang lại cảm giác vô cùng sảng khoái và tỉnh táo.

252. Shy (Nhút nhát): Trốn sau lưng mẹ và không dám mở lời chào những người họ hàng mới lần đầu gặp mặt. Cần một khoảng thời gian vô cùng kiên nhẫn để giúp bé hòa nhập dần dần với đám đông.

253. Brave (Dũng cảm): Không khóc nhè khi bị ngã trầy xước đầu gối hoặc khi phải đi tiêm phòng. Lòng dũng cảm giúp trẻ vượt qua mọi nỗi sợ hãi vô hình trong tâm trí của chính mình.

254. Smart (Thông minh): Giải quyết những bài toán hóc búa một cách vô cùng nhanh chóng và cực kỳ chính xác. Trí thông minh cần được nuôi dưỡng bằng cách đọc thật nhiều sách khoa học bổ ích mỗi ngày.

255. Stupid (Ngốc nghếch): Một từ vựng mang tính chất trêu đùa khi một người làm sai những điều vô cùng hiển nhiên. Tuyệt đối không sử dụng từ này để mắng mỏ gây tổn thương lòng tự trọng của trẻ nhỏ.

256. Funny (Hài hước): Luôn biết cách làm trò vô cùng ngộ nghĩnh để khiến mọi người xung quanh bật cười sảng khoái. Tính cách vô cùng hài hước giúp bé luôn được bạn bè yêu mến và vô cùng chào đón.

257. Serious (Nghiêm túc): Tập trung cao độ và không bao giờ nói chuyện riêng trong các giờ kiểm tra căng thẳng. Thái độ học tập vô cùng nghiêm túc là chìa khóa mở ra những cánh cửa thành công tương lai.

258. Lazy (Lười biếng): Chây ỳ và không chịu dọn dẹp phòng ngủ vô cùng bừa bộn của chính bản thân mình. Thói quen xấu này cần phải được chỉnh đốn ngay lập tức bằng những nội quy vô cùng nghiêm khắc.

259. Hard-working (Chăm chỉ): Thức khuya dậy sớm để miệt mài ôn luyện cho kỳ thi tiếng Anh vô cùng quan trọng. Những giọt mồ hôi rơi xuống sẽ được đền đáp bằng những điểm số vô cùng xuất sắc.

260. Friendly (Thân thiện): Luôn tươi cười và sẵn sàng chia sẻ đồ ăn vặt với những người bạn cùng bàn. Đức tính hòa đồng giúp bé dễ dàng kết giao được rất nhiều những người bạn tốt bụng khác.

261. Polite (Lịch sự): Biết nói lời xin chào và cảm ơn vô cùng ngoan ngoãn đối với những người lớn tuổi. Một tác phong vô cùng chuẩn mực thể hiện sự giáo dục tuyệt vời từ phía gia đình.

262. Rude (Thô lỗ): Có những hành vi đánh bạn hoặc nói trống không vô cùng thiếu tôn trọng người khác. Nhà trường cần phối hợp với phụ huynh để uốn nắn lại những sai lệch hành vi này ngay lập tức.

263. Kind (Tốt bụng): Dắt tay một bà cụ qua đường hoặc nhường chỗ ngồi trên chuyến xe buýt vô cùng chật chội. Lòng nhân ái là viên ngọc sáng nhất trong tâm hồn của những đứa trẻ vô cùng lương thiện.

264. Cruel (Độc ác): Hành hạ những loài động vật nhỏ bé hoặc trêu chọc những người khuyết tật vô cùng tàn nhẫn. Trẻ em tuyệt đối cần tránh xa những hành vi vô cùng xấu xí và đáng bị lên án này.

265. Honest (Trung thực): Thừa nhận việc mình đã làm vỡ chiếc bình hoa thay vì đổ lỗi cho con mèo ngoan. Sự thật thà luôn là đức tính vô cùng quý giá được xã hội đề cao và trân trọng.

266. Dishonest (Dối trá): Quay cóp tài liệu trong giờ thi để đạt được những điểm số vô cùng gian lận. Lời nói dối sẽ đánh mất đi toàn bộ niềm tin vô giá của những người xung quanh.

267. Patient (Kiên nhẫn): Chờ đợi đến lượt mình chơi cầu trượt mà không hề xô đẩy hay chen lấn người khác. Khả năng kiềm chế bản thân vô cùng tốt mang lại một nếp sống cực kỳ văn minh.

268. Impatient (Thiếu kiên nhẫn): Cáu gắt và giậm chân thình thịch khi phải chờ mẹ mua đồ ở siêu thị quá lâu. Tính cách nóng vội thường dẫn đến những quyết định vô cùng sai lầm và đầy hối tiếc.

269. Selfish (Ích kỷ): Giữ khư khư mọi món đồ chơi và không cho bất kỳ ai chạm tay vào đồ của mình. Trẻ cần học cách chia sẻ để niềm vui được nhân lên gấp bội phần trong cuộc sống.

270. Generous (Hào phóng): Sẵn sàng quyên góp những bộ quần áo cũ để ủng hộ trẻ em vùng cao vô cùng khó khăn. Tâm hồn rộng mở sẽ luôn nhận lại được những tình cảm vô cùng yêu mến từ mọi người.

271. Confident (Tự tin): Đứng dõng dạc trên sân khấu để thuyết trình tiếng Anh trước hàng ngàn cặp mắt khán giả. Phong thái vô cùng chững chạc thể hiện một sự chuẩn bị nội dung vô cùng kỹ lưỡng.

272. Nervous (Hồi hộp): Bàn tay đổ đầy mồ hôi và nhịp tim đập vô cùng nhanh trước khi bước vào phòng thi. Hãy hít thở thật sâu để xua tan đi những áp lực vô hình đang đè nặng tâm trí.

273. Proud (Tự hào): Giơ cao tấm bằng khen trên bục danh dự trong sự vỗ tay chúc mừng của tất cả mọi người. Cảm giác vô cùng vinh quang này là thành quả của cả một năm học tập miệt mài.

274. Jealous (Ghen tị): Cảm thấy khó chịu khi thấy bạn mình được cô giáo khen ngợi nhiều hơn bản thân. Hãy biến sự ghen tị đó thành một động lực vô cùng mạnh mẽ để phấn đấu tốt hơn.

275. Curious (Tò mò): Liên tục đặt ra hàng vạn câu hỏi tại sao về sự vận hành của Trái Đất bao la. Trí óc vô cùng ham học hỏi sẽ mở ra những cánh cửa tri thức vô tận phía trước.

276. Creative (Sáng tạo): Lắp ráp những khối Lego vô tri thành một tòa lâu đài nguy nga tráng lệ theo trí tưởng tượng. Không có bất kỳ một rào cản nào có thể ngăn cản được luồng suy nghĩ độc đáo này.

277. Active (Năng động): Chạy nhảy liên tục không biết mệt mỏi trong mọi hoạt động ngoại khóa ngoài trời vô cùng sôi nổi. Một cơ thể tràn đầy sức sống luôn toát ra những năng lượng vô cùng tích cực và vui vẻ.

278. Quiet (Trầm tính): Thích ngồi một góc đọc sách thay vì tham gia vào những trò chơi vô cùng ồn ào náo nhiệt. Những em bé này thường có một thế giới nội tâm vô cùng phong phú và sâu sắc.

279. Messy (Bừa bộn): Quần áo và sách vở vứt lung tung trên giường ngủ tạo ra một cảnh tượng vô cùng ngổn ngang. Cần phải thiết lập lại một thời gian biểu dọn dẹp vệ sinh cá nhân vô cùng nghiêm ngặt.

280. Tidy (Gọn gàng): Sắp xếp mọi thứ vô cùng ngăn nắp và luôn lau chùi bàn học không còn một hạt bụi nào. Tính cách tỉ mỉ giúp bé luôn dễ dàng tìm thấy những món đồ mình cần một cách nhanh chóng.

281. Helpful (Hay giúp đỡ): Tự nguyện lau bảng đen và khiêng ghế giúp cô giáo sau khi tiết học đã hoàn toàn kết thúc. Những hành động vô cùng nhỏ bé nhưng lại tỏa sáng rực rỡ một nhân cách vô cùng tuyệt vời.

282. Bossy (Hống hách): Luôn muốn ra lệnh và ép buộc những bạn nhỏ khác phải làm theo ý muốn cá nhân của mình. Cần điều chỉnh lại thái độ để biết cách lắng nghe và tôn trọng ý kiến tập thể hơn.

283. Clumsy (Hậu đậu): Thường xuyên làm đổ cốc nước hoặc vấp ngã trên một đường thẳng vô cùng bằng phẳng. Sự vụng về vô cùng đáng yêu này đôi khi lại mang đến những tràng cười vô cùng sảng khoái.

284. Careful (Cẩn thận): Dùng thước kẻ gạch chân từng dòng chữ vô cùng nắn nót để không làm rách đi trang giấy mỏng. Tố chất này vô cùng quan trọng trong các công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối sau này.

285. Talkative (Nói nhiều): Liên tục kể những câu chuyện không đầu không đuôi khiến người nghe đôi khi cảm thấy vô cùng đau đầu. Khả năng hoạt ngôn rất tốt nhưng cần học cách tiết chế lại ở những nơi tôn nghiêm.

286. Independent (Tự lập): Tự mình mặc quần áo và buộc dây giày mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào từ người lớn. Rèn luyện sự tự lập từ sớm giúp bé trưởng thành vô cùng vững vàng trước sóng gió cuộc đời.

287. Dependent (Phụ thuộc): Luôn bám chặt lấy chân mẹ và khóc lóc ầm ĩ khi phải đi học ngày đầu tiên ở trường. Sự bảo bọc quá mức sẽ tước đi cơ hội được cọ xát và học hỏi kỹ năng sinh tồn của trẻ.

288. Obedient (Ngoan ngoãn): Lắng nghe và làm theo đúng mọi lời dặn dò vô cùng nghiêm khắc của ông bà và cha mẹ. Một đứa trẻ biết vâng lời luôn nhận được sự yêu thương và che chở vô bờ bến của gia đình.

289. Naughty (Nghịch ngợm): Bôi bẩn màu vẽ lên khắp các bức tường trắng muốt trong nhà khiến mẹ vô cùng tức giận. Tuy nhiên sự hiếu động này lại chứng tỏ một bộ não đang phát triển vô cùng khỏe mạnh.

290. Stubborn (Bướng bỉnh): Khóc lóc ăn vạ nằm lăn ra sàn siêu thị nhất quyết đòi mua bằng được món đồ chơi rô bốt. Phụ huynh cần giữ một cái đầu lạnh và tuyệt đối không được nhượng bộ trước những đòi hỏi vô lý.

5. KẾT LUẬN tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

Hành trình tích lũy từ vựng không phải là một công việc có thể hoàn thành trong một sớm một chiều. Nó đòi hỏi một sự nỗ lực và kiên trì vô cùng bền bỉ của cả phụ huynh và con cái.

Môi trường ngôn ngữ tại nhà kết hợp với các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội sẽ tạo ra hiệu quả kép. Trẻ em cần được thực hành giao tiếp liên tục để hình thành phản xạ não bộ một cách vô thức.

Sử dụng những từ vựng gắn liền với đồ dùng học tập và cảm xúc hàng ngày giúp bé dễ dàng tiếp thu. Cuốn từ điển thu nhỏ này chính là một công cụ đắc lực nhất để mọi gia đình cùng nhau học tập. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

Đừng ép buộc con phải học thuộc lòng những trang giấy khô khan một cách vô cùng máy móc. Hãy biến mỗi giờ học thành một khoảng thời gian vui chơi và gắn kết tình cảm vô cùng đầm ấm.

Khi ngôn ngữ trở thành niềm đam mê vô tận, mọi rào cản sẽ bị phá vỡ hoàn toàn. Chúc các gia đình sẽ luôn gặt hái được những thành công vô cùng rực rỡ trên con đường chinh phục ngoại ngữ.

tiếng anh trẻ em hà nội