TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: TỪ ĐIỂN 300 MẪU CÂU GIAO TIẾP VÀ HÀNH ĐỘNG THỰC TẾ CHI TIẾT NHẤT

Hành trình chinh phục ngoại ngữ của trẻ em luôn cần sự đồng hành vô cùng bền bỉ từ phía gia đình. Môi trường ngôn ngữ tại nhà đóng vai trò vô cùng quan trọng và thiết thực.
Hiện nay, các cơ sở đào tạo tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn khuyến khích phụ huynh tương tác với con. Việc luyện tập hàng ngày giúp trẻ hình thành phản xạ não bộ vô cùng tự nhiên.
Bài viết này được biên soạn như một cuốn bách khoa toàn thư siêu chi tiết dành cho mọi gia đình. Chúng tôi cung cấp hàng trăm mẫu câu giao tiếp và từ vựng hành động cực kỳ phong phú.
Tất cả các đoạn văn đều được thiết kế vô cùng ngắn gọn, tuân thủ tiêu chí dễ đọc và dễ nhớ. Phụ huynh có thể sử dụng tài liệu này để thực hành cùng con mỗi ngày mà không hề thấy nhàm chán.
MỤC LỤC
-
100 MẪU CÂU HỎI ĐÁP TIẾNG ANH GIAO TIẾP HÀNG NGÀY TẠI NHÀ
-
100 MẪU CÂU MỆNH LỆNH VÀ HƯỚNG DẪN TRẺ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC
-
100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỈ HÀNH ĐỘNG VÀ THÓI QUEN SINH HOẠT
-
KẾT LUẬN
1. 100 MẪU CÂU HỎI ĐÁP TIẾNG ANH GIAO TIẾP HÀNG NGÀY TẠI NHÀ
Để tạo ra một môi trường tiếng anh cho trẻ em Hà Nội hiệu quả, bố mẹ cần thường xuyên đặt câu hỏi. Việc này kích thích trẻ phải suy nghĩ và tìm cách trả lời bằng tiếng Anh.
1. What are you doing right now? (Bây giờ con đang làm gì vậy?). Đây là câu hỏi cơ bản nhất để phụ huynh bắt đầu một cuộc trò chuyện với bé. Trẻ sẽ học cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để miêu tả hành động của mình.
2. I am playing with my toys. (Con đang chơi với đồ chơi của con ạ). Mẫu câu trả lời vô cùng quen thuộc của mọi đứa trẻ khi đang thư giãn trong phòng khách.
3. Are you feeling hungry today? (Hôm nay con có cảm thấy đói bụng không?). Câu hỏi này thể hiện sự quan tâm tinh tế của cha mẹ đến nhu cầu thể chất của con cái.
4. Yes, I want to eat an apple. (Vâng, con muốn ăn một quả táo ạ). Trẻ học cách bày tỏ mong muốn và sở thích ăn uống cá nhân một cách vô cùng rõ ràng.
5. What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích nhất của con là gì?). Một câu hỏi tuyệt vời để ôn lại toàn bộ từ vựng về chủ đề màu sắc vô cùng rực rỡ.
6. My favorite color is bright red. (Màu sắc yêu thích nhất của con là màu đỏ tươi). Câu trả lời đầy tự tin giúp trẻ khẳng định được cá tính và sở thích riêng biệt của bản thân.
7. Where is your little teddy bear? (Chú gấu bông nhỏ của con đang ở đâu rồi?). Phụ huynh dùng câu này để giúp bé rèn luyện trí nhớ và tìm kiếm đồ vật bị thất lạc.
8. It is under my warm bed. (Nó đang nằm dưới chiếc giường ấm áp của con). Trẻ sẽ học được cách sử dụng các giới từ chỉ vị trí không gian vô cùng chính xác và hợp lý.
9. Do you want to go to the park? (Con có muốn đi chơi công viên không?). Một lời đề nghị vô cùng hấp dẫn mà chắc chắn không có đứa trẻ nào có thể chối từ.
10. Yes, let’s go right now! (Vâng, chúng ta hãy đi ngay bây giờ thôi!). Sự háo hức và năng lượng tràn trề của tuổi thơ được bộc lộ qua câu nói vô cùng ngắn gọn này.
11. What time do you wake up? (Con thường thức dậy vào lúc mấy giờ?). Việc thiết lập thời gian biểu giúp trẻ em hình thành thói quen sinh hoạt vô cùng khoa học và kỷ luật.
12. I wake up at six o’clock. (Con thường thức dậy vào lúc sáu giờ đúng). Bé học cách xem đồng hồ và nói giờ giấc bằng tiếng Anh một cách vô cùng thành thạo.
13. Did you brush your teeth well? (Con đã đánh răng thật kỹ chưa vậy?). Câu hỏi nhắc nhở vệ sinh cá nhân vô cùng thiết yếu vào mỗi buổi sáng sớm và trước khi đi ngủ.
14. Yes, my teeth are very clean. (Vâng, răng của con đã vô cùng sạch sẽ rồi ạ). Một nụ cười rạng rỡ với hàm răng trắng tinh sẽ luôn mang lại sự tự tin cho các học viên nhí.
15. What do you want for breakfast? (Con muốn ăn món gì cho bữa sáng nay?). Bữa sáng là bữa ăn vô cùng quan trọng để nạp lại năng lượng cho một ngày học tập miệt mài.
16. I would like some bread and milk. (Con muốn ăn một chút bánh mì và uống sữa). Trẻ học được phép lịch sự khi dùng cấu trúc “would like” thay vì chỉ nói “want” một cách trống không.
17. How is the weather outside today? (Thời tiết bên ngoài ngày hôm nay như thế nào?). Một chủ đề vô cùng kinh điển trong mọi giáo trình dạy tiếng anh cho trẻ em Hà Nội hiện đại.
18. It is very sunny and hot. (Trời hôm nay vô cùng nắng và nóng bức). Bé có thể chạy ra nhìn qua cửa sổ và tự mình miêu tả lại khung cảnh thiên nhiên bên ngoài.
19. Are you ready for school now? (Con đã sẵn sàng để đi học chưa?). Câu hỏi kiểm tra sự chuẩn bị của trẻ trước khi bắt đầu di chuyển đến trường học mỗi ngày.
20. No, give me one more minute. (Chưa ạ, cho con xin thêm một phút nữa thôi). Sự nũng nịu vô cùng đáng yêu của những em bé lứa tuổi mầm non vào mỗi buổi sáng ngái ngủ.
21. Who is your best friend? (Ai là người bạn thân nhất của con vậy?). Khuyến khích trẻ kể về những mối quan hệ xã hội tốt đẹp tại lớp học và khu vui chơi chung.
22. My best friend is lovely Anna. (Người bạn thân nhất của con là bạn Anna vô cùng đáng yêu). Tình bạn tuổi thơ luôn là thứ tình cảm vô cùng trong sáng, ngây thơ và rất đáng được trân trọng.
23. What did you learn at school? (Hôm nay con đã học được những gì ở trường?). Cha mẹ luôn muốn lắng nghe và chia sẻ những câu chuyện vô cùng thú vị của con sau giờ học.
24. I learned a new English song. (Con đã học được một bài hát tiếng Anh hoàn toàn mới). Âm nhạc luôn là công cụ kết nối ngôn ngữ vô cùng diệu kỳ đối với tâm hồn của trẻ em.
25. Can you sing it for me? (Con có thể hát bài đó cho mẹ nghe được không?). Sự khích lệ từ gia đình sẽ giúp bé tự tin hơn rất nhiều khi biểu diễn trước đám đông đông người.
26. Yes, I will sing it loudly. (Vâng, con sẽ hát bài này thật là to). Một thái độ vô cùng tự tin và dạn dĩ là yếu tố then chốt để làm chủ một ngôn ngữ thứ hai.
27. Do you have any homework today? (Hôm nay con có bài tập về nhà nào không?). Nhắc nhở bé hoàn thành nhiệm vụ học tập là một thói quen vô cùng cần thiết của các bậc phụ huynh.
28. I only have math homework. (Con chỉ có bài tập về nhà môn toán thôi ạ). Trẻ em học cách liệt kê các môn học và sắp xếp ưu tiên công việc vô cùng logic và rõ ràng.
29. Need any help with your study? (Con có cần bố giúp một tay trong việc học không?). Sự đồng hành của cha mẹ mang lại một chỗ dựa tinh thần vô cùng vững chắc cho mọi đứa trẻ.
30. No thanks, I can do it. (Không cần đâu ạ, con có thể tự mình làm được). Khả năng tự lập luôn được đánh giá rất cao trong các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
31. What is your favorite wild animal? (Loài động vật hoang dã yêu thích nhất của con là gì?). Mở rộng chủ đề trò chuyện để kích thích trí tò mò vô tận của trẻ về thế giới tự nhiên bao la.
32. I really like big strong lions. (Con thực sự rất thích những chú sư tử to lớn và khỏe mạnh). Trẻ học cách sử dụng tính từ miêu tả để làm cho câu nói trở nên sinh động và có hồn hơn.
33. Why do you like lions so much? (Tại sao con lại thích những chú sư tử nhiều đến vậy?). Hỏi về lý do giúp rèn luyện khả năng tư duy phản biện và lập luận vô cùng sắc bén cho trẻ.
34. Because they are very brave animals. (Bởi vì chúng là những loài động vật vô cùng dũng cảm). Trẻ biết cách sử dụng liên từ chỉ nguyên nhân kết quả để giải thích cho quan điểm cá nhân của mình.
35. How many people are in our family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của chúng ta nhỉ?). Bài tập đếm số kết hợp với việc ôn lại từ vựng về các thành viên ruột thịt trong nhà vô cùng hiệu quả.
36. There are four people in my family. (Có bốn người trong gia đình của con ạ). Một câu trả lời vô cùng trọn vẹn và đúng chuẩn ngữ pháp dành cho các học viên cấp độ cơ bản.
37. Who cooks the best dinner here? (Ai là người nấu bữa tối ngon nhất ở đây vậy?). Một câu hỏi mang tính chất khen ngợi và tạo ra không khí vô cùng đầm ấm trong bữa cơm gia đình.
38. Mommy cooks the best food ever. (Mẹ là người nấu ăn ngon nhất trên đời luôn). Tình cảm chân thành của con cái luôn là món quà vô giá nhất đối với những người làm cha làm mẹ.
39. Do you want to play a game? (Con có muốn cùng chơi một trò chơi không?). Sau những giờ học tập vô cùng căng thẳng, trò chơi giải trí là liều thuốc tinh thần vô cùng tuyệt vời.
40. Let’s play hide and seek now. (Chúng ta hãy chơi trò trốn tìm ngay bây giờ đi). Trò chơi vận động kinh điển này luôn mang lại những tiếng cười sảng khoái và vang dội khắp cả căn nhà.
41. Can you count from one to ten? (Con có thể đếm từ một đến mười được không?). Một bài kiểm tra nhỏ gọn nhưng vô cùng hiệu quả để đánh giá khả năng phản xạ số học của bé.
42. One, two, three, four, five… (Một, hai, ba, bốn, năm…). Nhịp điệu đếm số đều đặn chứng tỏ bé đã nắm bắt vô cùng vững chắc những nền tảng kiến thức căn bản nhất.
43. What is on the table over there? (Có cái gì đang nằm ở trên chiếc bàn đằng kia vậy?). Dạy trẻ kỹ năng quan sát môi trường xung quanh và gọi tên các đồ vật bằng ngôn ngữ thứ hai một cách tự nhiên.
44. There is a red book on it. (Có một quyển sách màu đỏ ở trên đó). Cấu trúc chỉ sự tồn tại được ứng dụng vô cùng mượt mà vào một tình huống sinh hoạt vô cùng thực tế.
45. Whose red book is this? (Quyển sách màu đỏ này là của ai vậy?). Phụ huynh dùng đại từ nghi vấn để kiểm tra xem trẻ có hiểu về các tính từ sở hữu hay không.
46. It is my older brother’s book. (Đó là quyển sách của anh trai con ạ). Trẻ học cách sử dụng sở hữu cách một cách vô cùng chính xác để tránh nhầm lẫn đồ đạc trong nhà.
47. Are you feeling tired and sleepy? (Con có cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ chưa?). Khi đồng hồ đã điểm sang giờ khuya, phụ huynh cần chủ động hỏi han để đưa bé vào giấc ngủ sâu.
48. Yes, I want to go to bed. (Vâng, con muốn đi ngủ rồi ạ). Sự thành thật của trẻ nhỏ luôn làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên vô cùng dễ dàng và thuận lợi.
49. Which bedtime story do you like? (Con thích nghe câu chuyện cổ tích nào trước khi ngủ?). Đọc truyện song ngữ là một truyền thống vô cùng tốt đẹp của các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
50. Tell me about the three pigs. (Hãy kể cho con nghe về ba chú heo con đi ạ). Những câu chuyện ngụ ngôn không chỉ mang lại niềm vui mà còn chứa đựng những bài học đạo đức vô cùng sâu sắc.
51. Do you know how to swim? (Con có biết làm thế nào để bơi lội không?). Hỏi về kỹ năng vận động thể chất giúp phát hiện ra những tài năng thiên bẩm vô cùng quý giá của trẻ em.
52. No, but I want to learn it. (Dạ không, nhưng con vô cùng muốn học môn đó). Tinh thần ham học hỏi và khám phá những điều mới mẻ luôn là điểm sáng rực rỡ của lứa tuổi thiếu nhi.
53. What sport do you like playing? (Môn thể thao nào mà con thích chơi nhất?). Vận động thể chất giúp giải phóng năng lượng và phát triển não bộ vô cùng toàn diện cho sự phát triển của trẻ.
54. I love playing football with dad. (Con vô cùng yêu thích việc đá bóng cùng với bố). Khoảng thời gian gắn kết giữa hai bố con luôn mang lại những kỷ niệm tuổi thơ vô cùng vô giá và hạnh phúc.
55. Where did you put your shoes? (Con đã cất đôi giày của mình ở đâu rồi?). Dạy trẻ tính ngăn nắp và tự quản lý đồ dùng cá nhân là một bước đệm vô cùng quan trọng để tự lập.
56. I put them in the shoe cabinet. (Con đã cất chúng vào trong chiếc tủ đựng giày rồi ạ). Sự gọn gàng của bé luôn mang lại sự hài lòng và tự hào vô cùng to lớn cho các bậc làm cha mẹ.
57. Is this your blue pencil? (Đây có phải là chiếc bút chì màu xanh của con không?). Những câu hỏi xác nhận thông tin ngắn gọn giúp trẻ rèn luyện phản xạ nghe nói một cách vô cùng nhạy bén.
58. No, my pencil is actually yellow. (Không phải ạ, bút chì của con thực ra có màu vàng cơ). Trẻ biết cách đính chính lại thông tin sai lệch bằng những từ vựng chỉ màu sắc vô cùng cơ bản.
59. Who is calling on the phone? (Ai đang gọi điện thoại đến vậy con?). Một tình huống giao tiếp vô cùng quen thuộc khi cả nhà đang quây quần bên nhau vào buổi tối cuối tuần.
60. It is my lovely grandmother calling. (Đó là bà ngoại vô cùng đáng yêu đang gọi điện tới ạ). Trẻ học cách nhận diện giọng nói và thông báo lại cho gia đình bằng những câu tiếng Anh vô cùng trôi chảy.
61. What are you looking at outside? (Con đang ngắm nhìn cái gì ở bên ngoài thế?). Sự tò mò của trẻ em trước thế giới tự nhiên luôn là nguồn cảm hứng vô tận cho những cuộc hội thoại mở.
62. I am watching the birds flying. (Con đang mải mê ngắm nhìn những chú chim đang bay lượn). Sự quan sát tinh tế giúp trẻ làm giàu thêm vốn từ vựng miêu tả hành động vô cùng phong phú của mình.
63. Are you happy with your gift? (Con có cảm thấy vui vẻ với món quà này không?). Cảm xúc của con trẻ luôn là điều mà các bậc phụ huynh quan tâm và muốn được thấu hiểu nhất trên đời.
64. I am so happy, thank you. (Con cảm thấy vô cùng hạnh phúc, con cảm ơn ạ). Trẻ em được dạy cách bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành nhất thông qua những khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
65. Do you like this delicious cake? (Con có thích chiếc bánh vô cùng thơm ngon này không?). Việc chia sẻ những món ăn yêu thích giúp không khí gia đình luôn tràn ngập sự ngọt ngào và đầm ấm.
66. Yes, it is very sweet and soft. (Vâng, nó vô cùng ngọt ngào và mềm mại). Khả năng sử dụng tính từ chỉ hương vị và cảm giác giúp ngôn từ của trẻ trở nên vô cùng sống động.
67. Where are we going tomorrow? (Ngày mai gia đình chúng ta sẽ đi đâu chơi vậy?). Câu hỏi về tương lai giúp trẻ phát triển tư duy về khái niệm thời gian vô cùng logic và rõ ràng.
68. We are going to the big zoo. (Chúng ta sẽ đi thăm một sở thú vô cùng to lớn). Kế hoạch dã ngoại luôn mang lại một sự phấn khích tột độ khó có thể diễn tả thành lời đối với trẻ nhỏ.
69. What do you see in the sky? (Con đang nhìn thấy cái gì ở trên bầu trời kia?). Khuyến khích trẻ ngước nhìn lên cao để khám phá những hiện tượng thiên văn học vô cùng kỳ thú và bí ẩn.
70. I see a beautiful bright rainbow. (Con nhìn thấy một chiếc cầu vồng vô cùng xinh đẹp và rực rỡ). Thiên nhiên luôn là người thầy vĩ đại nhất dạy cho trẻ em những bài học về cái đẹp vô cùng tinh tế.
71. Can you help me clean the table? (Con có thể giúp mẹ lau dọn chiếc bàn này được không?). Giao việc nhà cho trẻ là một phương pháp giáo dục vô cùng tiên tiến để rèn luyện tinh thần trách nhiệm.
72. Yes, I will do it right now. (Vâng ạ, con sẽ làm việc đó ngay lập tức đây). Sự nhanh nhẹn và ngoan ngoãn của trẻ luôn là niềm an ủi vô bờ bến đối với những người mẹ bận rộn.
73. What is wrong with your toy? (Có chuyện gì xảy ra với món đồ chơi của con vậy?). Sự quan tâm của cha mẹ giúp trẻ bình tĩnh lại khi gặp phải những sự cố hư hỏng vô cùng ngoài ý muốn.
74. It is broken into two pieces. (Nó đã bị gãy làm hai mảnh mất rồi). Trẻ học cách tường thuật lại sự việc một cách vô cùng rõ ràng bằng cấu trúc câu bị động cơ bản.
75. Do you need a new one? (Con có cần mua một món đồ chơi mới khác không?). Câu hỏi mang tính chất an ủi và giải quyết vấn đề vô cùng khéo léo của các bậc phụ huynh tâm lý.
76. No, daddy can fix it for me. (Không cần đâu ạ, bố có thể sửa nó lại cho con mà). Niềm tin tuyệt đối của trẻ vào khả năng của người cha thật sự vô cùng đáng yêu và rất đáng trân trọng.
77. Why are you crying so loud? (Tại sao con lại khóc lóc to đến như vậy?). Tìm hiểu nguyên nhân của sự việc luôn là bước đầu tiên để giải quyết mọi khủng hoảng tâm lý của trẻ nhỏ.
78. Because I fell down on the floor. (Bởi vì con vừa mới bị ngã xuống sàn nhà ạ). Trẻ biết cách kết nối nguyên nhân và kết quả bằng từ nối vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
79. Are you hurt anywhere right now? (Ngay lúc này con có bị đau ở chỗ nào không?). Sự lo lắng của cha mẹ được thể hiện qua những câu hỏi thăm sức khỏe vô cùng ân cần và dịu dàng.
80. My knee hurts a little bit. (Đầu gối của con đang bị đau một chút xíu ạ). Trẻ học cách chỉ điểm chính xác các bộ phận cơ thể bị tổn thương bằng những từ vựng vô cùng căn bản.
81. Let me put a bandage on it. (Hãy để mẹ dán một miếng băng gạc lên đó cho con nhé). Hành động sơ cứu kịp thời đi kèm với lời nói tiếng Anh giúp trẻ an tâm hơn vô cùng nhiều.
82. Thank you, I feel much better. (Con cảm ơn mẹ, con đã cảm thấy tốt hơn rất nhiều rồi ạ). Sự lễ phép của bé là thành quả tuyệt vời của các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội chất lượng cao.
83. Do you want to take a bath? (Con có muốn đi tắm rửa cho sạch sẽ không?). Một câu hỏi sinh hoạt thường nhật giúp trẻ duy trì thói quen vệ sinh cơ thể vô cùng thơm tho mỗi ngày.
84. Yes, the water is very warm. (Vâng ạ, nước tắm đang vô cùng ấm áp). Cảm nhận nhiệt độ và miêu tả nó bằng ngôn ngữ thứ hai là một bài tập thực hành vô cùng thú vị.
85. Can you put your clothes away? (Con có thể cất dọn quần áo của mình đi được không?). Dạy trẻ cách tự phục vụ bản thân trong những công việc vô cùng nhỏ bé nhưng lại vô cùng quan trọng.
86. I will fold them very neatly. (Con sẽ gấp chúng lại một cách vô cùng gọn gàng). Sự tự giác của trẻ là điều mà bất kỳ một phụ huynh nào cũng mong muốn nhìn thấy ở con cái mình.
87. What is your favorite season? (Mùa nào là khoảng thời gian mà con yêu thích nhất trong năm?). Giúp trẻ phân biệt bốn mùa và những đặc trưng thời tiết vô cùng khác biệt của từng thời điểm.
88. I love winter because of the snow. (Con yêu mùa đông bởi vì những bông tuyết rơi). Sự lãng mạn trong tâm hồn trẻ thơ được bộc lộ qua những câu nói vô cùng ngây ngô và trong sáng.
89. Have you finished your dinner? (Con đã ăn xong bữa tối của mình chưa vậy?). Một lời nhắc nhở nhẹ nhàng để trẻ tập trung hơn vào việc ăn uống thay vì mải mê chơi đùa với đồ chơi.
90. Almost done, just a little left. (Gần xong rồi ạ, chỉ còn lại một chút xíu nữa thôi). Trẻ học cách sử dụng các trạng từ chỉ mức độ vô cùng linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
91. What do you want to be in the future? (Trong tương lai con muốn làm nghề gì?). Khơi gợi những ước mơ bay bổng và những dự định nghề nghiệp vô cùng xa xôi của lứa tuổi thiếu nhi.
92. I want to be a brave doctor. (Con muốn trở thành một vị bác sĩ vô cùng dũng cảm). Sự ngưỡng mộ đối với những nghề nghiệp cứu người luôn hiện hữu trong tâm trí của những đứa trẻ lương thiện.
93. Do you know how to draw a cat? (Con có biết làm thế nào để vẽ một chú mèo không?). Câu hỏi kích thích khả năng hội họa và tư duy hình khối vô cùng sáng tạo của các bé học sinh.
94. Yes, it is very easy to draw. (Vâng, việc vẽ nó thực sự vô cùng dễ dàng). Sự tự tin vào năng lực của bản thân sẽ giúp trẻ luôn sẵn sàng đối mặt với những thử thách hoàn toàn mới.
95. Can I see your beautiful drawing? (Mẹ có thể xem bức tranh vô cùng xinh đẹp của con được không?). Sự công nhận từ gia đình là nguồn động lực vô cùng to lớn để trẻ tiếp tục theo đuổi đam mê nghệ thuật.
96. Here it is, look at the big cat. (Nó đây ạ, hãy nhìn vào chú mèo to lớn này đi). Trẻ tự hào khoe thành quả lao động của mình bằng một giọng nói tiếng Anh vô cùng dõng dạc và rõ ràng.
97. Do you want to read a new book? (Con có muốn đọc một cuốn sách hoàn toàn mới không?). Xây dựng văn hóa đọc sách song ngữ tại nhà là tiêu chí hàng đầu của các chuyên gia tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
98. Yes, read the dinosaur book. (Vâng, hãy đọc cuốn sách về những chú khủng long đi ạ). Sự lựa chọn chủ đề vô cùng phong phú giúp trẻ mở rộng kiến thức khoa học một cách vô cùng tự nhiên.
99. Are you listening to me carefully? (Con có đang lắng nghe mẹ nói một cách cẩn thận không vậy?). Đôi khi trẻ rất dễ bị phân tâm nên việc nhắc nhở sự tập trung là vô cùng cần thiết và quan trọng.
100. I am listening with both my ears. (Con đang lắng nghe bằng cả hai lỗ tai của mình đây ạ). Một câu trả lời vô cùng thông minh và hài hước chứng tỏ bé đã nắm bắt ngôn ngữ vô cùng xuất sắc.
2. 100 MẪU CÂU MỆNH LỆNH VÀ HƯỚNG DẪN TRẺ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC
Ngữ pháp tiếng Anh sử dụng rất nhiều câu mệnh lệnh ngắn gọn để chỉ đạo hành động. Phụ huynh hãy áp dụng 100 câu sau để tạo ra một không gian tiếng anh cho trẻ em Hà Nội thu nhỏ ngay tại chính căn nhà của mình.
101. Come here immediately. (Hãy lại đây ngay lập tức). Sử dụng khi cha mẹ cần thảo luận với bé một vấn đề vô cùng quan trọng và khẩn cấp nào đó.
102. Go to your bedroom now. (Hãy đi vào trong phòng ngủ của con ngay bây giờ). Mệnh lệnh yêu cầu sự di chuyển không gian khi đã đến giờ đi ngủ hoặc giờ học bài buổi tối.
103. Sit down on the chair. (Hãy ngồi xuống chiếc ghế kia). Giúp bé ổn định vị trí một cách vô cùng nhanh chóng trước khi bắt đầu bữa ăn hoặc xem tivi.
104. Stand up straight. (Hãy đứng cho thật thẳng người lên). Rèn luyện tư thế cột sống vô cùng chuẩn mực để bé không bị gù lưng khi lớn lên sau này.
105. Look at me carefully. (Hãy nhìn vào mẹ một cách thật cẩn thận). Thu hút sự tập trung ánh mắt của bé khi cha mẹ muốn dặn dò những điều vô cùng quan trọng.
106. Listen to my voice. (Hãy lắng nghe giọng nói của bố đây). Yêu cầu sự yên tĩnh tuyệt đối để bé có thể tiếp thu thông tin chỉ dẫn một cách vô cùng trọn vẹn.
107. Be quiet for a moment. (Hãy giữ trật tự trong một khoảnh khắc nào). Câu nói quen thuộc tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội khi lớp học đang trở nên quá ồn ào.
108. Don’t shout loudly. (Tuyệt đối không được la hét quá to như vậy). Giáo dục bé cách cư xử vô cùng lịch sự và văn minh khi ở trong nhà có người lớn đang nghỉ ngơi.
109. Speak softly, please. (Làm ơn hãy nói chuyện một cách nhẹ nhàng thôi). Hướng dẫn trẻ cách kiểm soát âm lượng giọng nói sao cho vô cùng dễ nghe và không gây khó chịu.
110. Turn off the television. (Hãy tắt chiếc tivi đó đi ngay lập tức). Giới hạn thời gian sử dụng các thiết bị điện tử là quy tắc vô cùng nghiêm ngặt của mọi gia đình.
111. Turn on the bright lights. (Hãy bật những bóng đèn sáng lên đi). Đảm bảo ánh sáng luôn được cung cấp vô cùng đầy đủ để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe của trẻ nhỏ.
112. Open the wide window. (Hãy mở toang cánh cửa sổ rộng lớn kia ra). Đón những luồng không khí vô cùng trong lành từ thiên nhiên vào bên trong căn phòng ngủ của bé.
113. Close the heavy door. (Hãy đóng chặt cánh cửa nặng nề đó lại). Bảo vệ sự riêng tư và ngăn chặn những tiếng ồn ào vô cùng khó chịu từ khu vực bên ngoài.
114. Pick up your toys. (Hãy nhặt những món đồ chơi của con lên đi). Trẻ phải có trách nhiệm thu dọn lại bãi chiến trường vô cùng bừa bộn sau khi đã chơi đùa xong.
115. Put away your books. (Hãy cất dọn những cuốn sách của con đi). Sự ngăn nắp là một đức tính vô cùng tốt đẹp cần được rèn giũa ngay từ những ngày còn thơ bé.
116. Wash your dirty hands. (Hãy rửa sạch những bàn tay bẩn thỉu của con đi). Tiêu chí vệ sinh cá nhân luôn được đặt lên hàng đầu trong các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
117. Dry your hands completely. (Hãy lau khô bàn tay của con một cách hoàn toàn). Sử dụng khăn bông mềm mại để bảo vệ làn da tay vô cùng mỏng manh và nhạy cảm của em bé.
118. Brush your teeth up and down. (Hãy đánh răng theo chiều lên và xuống). Hướng dẫn kỹ năng chải răng đúng cách để bé luôn có một nụ cười vô cùng rạng rỡ và tự tin.
119. Wash your face clearly. (Hãy rửa mặt của con cho thật sạch sẽ). Loại bỏ mọi bụi bẩn sau một ngày dài vui chơi vận động ngoài trời vô cùng mệt nhọc và nhiều mồ hôi.
120. Comb your messy hair. (Hãy chải lại mái tóc rối bời của con đi). Một diện mạo vô cùng gọn gàng sẽ giúp bé ghi điểm tuyệt đối trong mắt tất cả mọi người xung quanh.
121. Put on your clean clothes. (Hãy mặc những bộ quần áo sạch sẽ của con vào). Rèn luyện khả năng tự lập vô cùng quan trọng cho bé trong việc thay đồ cá nhân mỗi ngày.
122. Take off your muddy shoes. (Hãy cởi những đôi giày lấm lem bùn đất của con ra). Giữ gìn vệ sinh sàn nhà luôn sạch bóng là quy định vô cùng khắt khe mà bé cần phải tuân thủ.
123. Eat your healthy food. (Hãy ăn những loại thức ăn vô cùng lành mạnh của con đi). Khuyến khích bé tiêu thụ nhiều rau xanh và hoa quả để tăng cường sức đề kháng vô cùng khỏe mạnh.
124. Drink your warm milk. (Hãy uống ly sữa vô cùng ấm áp của con đi). Sữa cung cấp canxi giúp xương chắc khỏe và hỗ trợ quá trình phát triển chiều cao vô cùng vượt trội.
125. Don’t waste your food. (Tuyệt đối không được lãng phí đồ ăn của con). Dạy trẻ biết trân trọng giá trị của sức lao động và những hạt gạo vô cùng quý giá mà người nông dân làm ra.
126. Chew your food slowly. (Hãy nhai thức ăn của con một cách vô cùng chậm rãi). Ăn uống từ tốn giúp hệ tiêu hóa hoạt động vô cùng trơn tru và hấp thụ tối đa dưỡng chất thiết yếu.
127. Wipe your dirty mouth. (Hãy lau sạch cái miệng lấm lem của con đi). Dùng khăn giấy để làm sạch miệng sau khi kết thúc bữa ăn là một phép lịch sự vô cùng tối thiểu.
128. Wait for me here. (Hãy đứng đợi mẹ ở ngay tại vị trí này nhé). Dặn dò bé không được đi lung tung khi đang ở những nơi công cộng đông người vô cùng phức tạp.
129. Hold my hand tightly. (Hãy nắm chặt lấy bàn tay của bố nhé). Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bé khi đi qua những ngã tư đường phố có lưu lượng xe cộ vô cùng đông đúc.
130. Look both ways. (Hãy quan sát thật kỹ cả hai hướng đường). Bài học giao thông đường bộ được giảng dạy vô cùng kỹ lưỡng tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
131. Don’t run across the street. (Tuyệt đối không được chạy băng ngang qua đường). Sự nguy hiểm luôn rình rập nên bé cần phải đi bộ thật chậm rãi trên vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.
132. Be careful on the stairs. (Hãy cẩn thận khi bước đi trên những bậc cầu thang). Trẻ em rất dễ bị trượt ngã nếu không bám tay vịn vô cùng chắc chắn trong quá trình lên xuống lầu.
133. Don’t touch the hot stove. (Tuyệt đối không được chạm tay vào chiếc bếp đang nóng rực). Phòng ngừa bỏng nhiệt là ưu tiên hàng đầu trong việc bảo vệ an toàn cho bé tại khu vực nhà bếp.
134. Stay away from the fire. (Hãy tránh xa khỏi những ngọn lửa đang cháy). Giáo dục cho bé nhận thức được sự tàn phá vô cùng khủng khiếp của hỏa hoạn đối với sinh mạng con người.
135. Don’t play with sharp knives. (Tuyệt đối không được chơi đùa với những con dao sắc nhọn). Cất kỹ các vật dụng gây sát thương khỏi tầm tay của những em bé vô cùng hiếu động và tò mò.
136. Give me that scissors. (Hãy đưa chiếc kéo nguy hiểm đó cho mẹ). Kịp thời can thiệp khi bé đang sử dụng những vật dụng không phù hợp với lứa tuổi vô cùng non nớt.
137. Share toys with your brother. (Hãy chia sẻ những món đồ chơi này với em trai của con). Dạy bé bài học về sự nhường nhịn và tình yêu thương vô cùng gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.
138. Say sorry to your sister. (Hãy nói lời xin lỗi với chị gái của con đi). Dũng cảm nhận lỗi khi làm sai là bước đệm vô cùng vững chắc để xây dựng một nhân cách tốt đẹp.
139. Forgive your friends. (Hãy tha thứ cho những người bạn của con nhé). Sự bao dung sẽ giúp tâm hồn trẻ em luôn giữ được nét ngây thơ và vô cùng trong sáng thánh thiện.
140. Help me clean the room. (Hãy giúp mẹ dọn dẹp lại căn phòng này nào). Phân công những công việc nhà vô cùng vừa sức để trẻ cảm thấy mình là một thành viên có ích.
141. Make your bed neatly. (Hãy gấp chăn màn trên giường của con cho thật gọn gàng). Thói quen tốt này được rèn luyện vô cùng nghiêm ngặt trong mọi khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
142. Throw the trash away. (Hãy vứt những mảnh rác này đi ngay lập tức). Giữ gìn môi trường sống vô cùng xanh sạch đẹp là trách nhiệm chung của toàn bộ xã hội hiện đại.
143. Put the plates in the sink. (Hãy đặt những chiếc đĩa bẩn vào trong bồn rửa chén). Hình thành ý thức tự phục vụ vô cùng tự giác sau khi kết thúc mọi bữa ăn hàng ngày tại gia đình.
144. Water the green plants. (Hãy tưới nước cho những chậu cây xanh kia đi con). Trẻ em sẽ học được cách yêu thương và chăm sóc thiên nhiên vô cùng gần gũi qua những hành động nhỏ.
145. Feed the hungry cat. (Hãy cho chú mèo đang đói bụng ăn thức ăn đi). Giao tiếp với thú cưng giúp bồi đắp lòng nhân ái vô cùng bao la rộng lớn trong trái tim trẻ thơ.
146. Don’t tease the poor dog. (Tuyệt đối không được chọc ghẹo chú chó tội nghiệp đó). Dạy trẻ biết cách tôn trọng không gian riêng và sự an toàn của các loài động vật xung quanh mình.
147. Take a deep breath. (Hãy hít một hơi thật sâu vào trong lồng ngực). Phương pháp xoa dịu cảm xúc vô cùng hiệu quả mỗi khi bé cảm thấy hoảng sợ hoặc vô cùng tức giận.
148. Calm down right now. (Hãy bình tĩnh lại ngay lập tức đi con). Giúp trẻ lấy lại sự cân bằng trong tâm lý trước khi đưa ra những quyết định vô cùng bốc đồng thiếu suy nghĩ.
149. Tell me the truth. (Hãy nói cho mẹ nghe sự thật đi nào). Sự trung thực luôn được cha mẹ đặt lên hàng đầu trong quá trình giáo dục nhân cách vô cùng nghiêm túc.
150. Don’t lie to me. (Tuyệt đối không được nói dối mẹ đâu đấy). Hậu quả của việc nói dối sẽ làm mất đi niềm tin vô cùng quý giá mà mọi người đã dành cho con.
151. Listen to your grandparents. (Hãy ngoan ngoãn lắng nghe lời dạy bảo của ông bà). Sự kính trọng người lớn tuổi là một nét văn hóa vô cùng truyền thống và tốt đẹp của người Việt Nam.
152. Be polite to the guests. (Hãy tỏ ra vô cùng lịch sự đối với những vị khách tới nhà). Giao tiếp tiếng Anh chuẩn mực giúp bé ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè của bố mẹ.
153. Say hello to everyone. (Hãy nói lời chào hỏi với tất cả mọi người đi con). Một lời chào vô cùng dõng dạc thể hiện sự tự tin được rèn luyện từ các cơ sở tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
154. Say goodbye when leaving. (Hãy nhớ nói lời tạm biệt khi rời đi nhé). Một nghi thức ngoại giao vô cùng cơ bản mà bất kỳ một đứa trẻ ngoan ngoãn nào cũng cần phải nắm rõ.
155. Say thank you when receiving. (Hãy nói lời cảm ơn khi nhận được quà từ người khác). Lòng biết ơn là cội nguồn của mọi đức tính vô cùng cao đẹp khác trong xã hội loài người tiến bộ.
156. Don’t interrupt when I speak. (Tuyệt đối không được ngắt lời khi người lớn đang nói chuyện). Phép lịch sự vô cùng tối thiểu trong giao tiếp đòi hỏi bé phải biết cách chờ đợi đến lượt mình phát biểu.
157. Pay attention to the lesson. (Hãy tập trung chú ý vào bài học đi con). Sự lơ đễnh sẽ làm cho bé bỏ lỡ vô số những kiến thức vô cùng quan trọng trên lớp học mỗi ngày.
158. Do your math homework. (Hãy bắt tay vào làm bài tập toán về nhà đi). Nhắc nhở bé hoàn thành nhiệm vụ học tập vô cùng xuất sắc trước khi chuyển sang các hoạt động vui chơi giải trí.
159. Read this short book. (Hãy đọc cuốn sách vô cùng ngắn gọn này đi). Việc đọc sách song ngữ giúp làm phong phú thêm vốn từ vựng vô cùng ít ỏi của lứa tuổi thiếu nhi.
160. Write your name clearly. (Hãy viết tên của con một cách vô cùng rõ ràng). Luyện chữ viết nắn nót là một bài tập rèn luyện tính kiên nhẫn vô cùng hiệu quả được áp dụng rộng rãi.
161. Spell the new word. (Hãy đánh vần từ vựng mới này xem nào). Kỹ năng phát âm Phonics được ứng dụng vô cùng triệt để vào trong các tình huống thực hành đánh vần thực tế.
162. Draw a big circle. (Hãy vẽ một hình tròn vô cùng to lớn đi con). Học toán hình học không gian thông qua những chỉ dẫn bằng tiếng Anh vô cùng đơn giản và vô cùng trực quan.
163. Color the picture red. (Hãy tô màu đỏ cho toàn bộ bức tranh này). Nhận biết màu sắc là một trong những bài học vỡ lòng vô cùng thú vị của các mầm non tương lai.
164. Cut the paper carefully. (Hãy dùng kéo cắt tờ giấy này một cách vô cùng cẩn thận). Kỹ năng thủ công giúp phát triển sự khéo léo và linh hoạt vô cùng vượt trội của đôi bàn tay nhỏ bé.
165. Glue the pieces together. (Hãy dùng hồ dán ghép những mảnh vỡ này lại với nhau). Trò chơi ghép hình kích thích tư duy logic và khả năng suy luận vô cùng sắc bén của não bộ.
166. Count from one to ten. (Hãy đếm số theo thứ tự từ một đến mười). Việc lặp đi lặp lại những con số vô cùng nhàm chán sẽ trở nên vô cùng hấp dẫn qua giọng đọc tiếng Anh.
167. Sing the alphabet song. (Hãy hát bài hát về bảng chữ cái đi con). Âm nhạc là một phương pháp vô cùng diệu kỳ giúp việc học ngôn ngữ trở nên nhẹ nhàng và vô cùng thư giãn.
168. Dance to the music. (Hãy nhảy múa theo điệu nhạc vô cùng sôi động này nào). Giải phóng toàn bộ cơ thể giúp trẻ em phát triển một cách vô cùng toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần.
169. Stop crying right now. (Hãy nín khóc ngay lập tức đi con yêu). Dỗ dành trẻ em đòi hỏi một sự kiên nhẫn và kỹ năng vô cùng khéo léo của các bậc làm cha làm mẹ.
170. Smile at the camera. (Hãy mỉm cười thật tươi trước ống kính máy ảnh nhé). Lưu giữ lại những khoảnh khắc tuổi thơ vô cùng hồn nhiên và vô giá trong cuốn album ảnh của gia đình.
171. Give me a big hug. (Hãy dành cho mẹ một cái ôm vô cùng thật chặt nào). Sự gắn kết tình cảm gia đình là nền tảng vô cùng vững chắc cho mọi chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
172. Kiss me on the cheek. (Hãy thơm vào má của bố một cái đi con). Tình yêu thương vô bờ bến được thể hiện qua những cử chỉ vô cùng âu yếm và tràn ngập hạnh phúc.
173. Sleep tight my baby. (Hãy ngủ thật ngoan nhé đứa con bé bỏng của mẹ). Lời ru vô cùng ngọt ngào sẽ đưa bé chìm sâu vào những giấc mơ thần tiên vô cùng lung linh và huyền ảo.
174. Wake up, it’s morning. (Thức dậy đi con, trời đã sáng rồi kìa). Một ngày mới lại bắt đầu với những bài học ngoại ngữ vô cùng thú vị đang chờ đợi bé ở phía trước.
175. Hurry up, we are late. (Nhanh chân lên nào, chúng ta đang bị muộn giờ rồi đấy). Nhắc nhở bé tăng tốc độ thực hiện công việc để không làm lỡ dở những kế hoạch vô cùng quan trọng.
176. Slow down, take it easy. (Hãy chậm lại thôi, cứ từ từ mà làm). Trấn an bé không cần phải quá vội vàng để tránh gây ra những sai sót vô cùng đáng tiếc không đáng có.
177. Try your best today. (Hôm nay con hãy cố gắng làm hết sức mình nhé). Một lời động viên vô cùng to lớn trước khi bé bước vào những kỳ thi chứng chỉ Cambridge vô cùng cam go.
178. Don’t give up so easily. (Tuyệt đối không được bỏ cuộc một cách vô cùng dễ dàng như vậy). Rèn luyện ý chí kiên cường và tinh thần vượt khó vô cùng mạnh mẽ cho những nhà lãnh đạo tương lai.
179. Believe in yourself always. (Hãy luôn luôn đặt niềm tin tuyệt đối vào chính bản thân mình). Sự tự tin là chìa khóa vàng giúp bé mở ra những cánh cửa thành công vô cùng rực rỡ trong tương lai.
180. Follow your wild dreams. (Hãy dũng cảm theo đuổi những ước mơ vô cùng hoang dại của con). Gia đình sẽ luôn là hậu phương vô cùng vững chắc ủng hộ mọi quyết định đúng đắn của con cái.
181. Be kind to everyone. (Hãy luôn đối xử vô cùng tốt bụng với tất cả mọi người). Nhân cách tốt đẹp là món trang sức vô cùng quý giá nhất mà mọi đứa trẻ cần phải mang theo suốt đời.
182. Always tell the truth. (Hãy luôn luôn nói ra những sự thật vô cùng khách quan). Sự dối trá sẽ chỉ mang lại những hậu quả vô cùng tồi tệ và đánh mất đi lòng tin của người khác.
183. Respect your old teachers. (Hãy kính trọng những người giáo viên vô cùng đáng kính của con). Truyền thống tôn sư trọng đạo luôn được đề cao trong mọi môi trường giáo dục từ xưa đến nay.
184. Love your dear family. (Hãy yêu thương gia đình vô cùng trân quý của mình). Nơi ẩn náu vô cùng bình yên nhất sau những giông bão cuộc đời chính là ngôi nhà ngập tràn tình yêu.
185. Learn something new daily. (Hãy học hỏi một điều gì đó vô cùng mới mẻ vào mỗi ngày). Quá trình tích lũy tri thức là một cuộc chạy đua vô cùng marathon không bao giờ có điểm dừng lại.
186. Practice makes it perfect. (Việc thực hành liên tục sẽ tạo ra một kết quả vô cùng hoàn hảo). Châm ngôn kinh điển được nhắc đi nhắc lại vô số lần trong các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
187. Use your brain to think. (Hãy sử dụng bộ não của con để suy nghĩ vô cùng thấu đáo). Kích thích khả năng tư duy độc lập và phân tích vấn đề vô cùng logic của những em bé vô cùng thông minh.
188. Solve the difficult problem. (Hãy tìm cách giải quyết vấn đề vô cùng khó khăn này đi). Dạy trẻ cách đối mặt trực diện với thử thách thay vì trốn tránh một cách vô cùng hèn nhát và yếu đuối.
189. Ask questions if confused. (Hãy đặt câu hỏi nếu con cảm thấy vô cùng bối rối). Đừng bao giờ ngại ngùng giấu dốt mà hãy mạnh dạn đưa ra những thắc mắc vô cùng chính đáng của bản thân.
190. Find the correct answer. (Hãy tìm ra câu trả lời vô cùng chính xác nhất). Cảm giác thỏa mãn khi tìm ra chân lý sẽ giúp trẻ em ngày càng đam mê học thuật vô cùng mãnh liệt.
191. Keep your room clean. (Hãy giữ cho căn phòng của con luôn vô cùng sạch sẽ). Môi trường sống vô cùng gọn gàng sẽ tác động cực kỳ tích cực đến tâm trạng và hiệu quả học tập.
192. Respect other people’s property. (Hãy tôn trọng tài sản vô cùng cá nhân của người khác). Tuyệt đối không được tùy tiện lấy đồ của bạn bè mà chưa nhận được sự cho phép vô cùng rõ ràng.
193. Wait for your turn. (Hãy kiên nhẫn chờ đợi cho đến lượt của mình). Văn hóa xếp hàng vô cùng văn minh cần được gieo mầm ngay từ những ngày tháng vô cùng non trẻ.
194. Share your sweet candies. (Hãy chia sẻ những viên kẹo vô cùng ngọt ngào của con đi). Sự hào phóng sẽ giúp bé nhận lại được vô vàn những tình cảm vô cùng yêu mến từ bạn bè xung quanh.
195. Don’t hit your friends. (Tuyệt đối không được đánh đập những người bạn của con). Bạo lực học đường là vấn đề vô cùng nghiêm trọng cần phải được ngăn chặn một cách vô cùng triệt để.
196. Play nicely with others. (Hãy chơi đùa một cách vô cùng hòa nhã với những người khác). Xây dựng một tập thể vô cùng đoàn kết và vững mạnh là mục tiêu của mọi môi trường giáo dục tiên tiến.
197. Use kind words only. (Chỉ được sử dụng những từ ngữ vô cùng tử tế mà thôi). Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau là bài học giao tiếp vô cùng quan trọng.
198. Apologize when you’re wrong. (Hãy nói lời xin lỗi khi con nhận ra mình đã làm sai). Một người biết nhận lỗi là một người vô cùng trưởng thành và có trách nhiệm với những hành vi của mình.
199. Accept other’s sincere apology. (Hãy chấp nhận lời xin lỗi vô cùng chân thành của người khác). Lòng vị tha sẽ giúp giải tỏa mọi mâu thuẫn vô cùng căng thẳng và hàn gắn lại những rạn nứt tình cảm.
200. Be a good listener. (Hãy trở thành một người biết lắng nghe vô cùng tuyệt vời). Lắng nghe là chìa khóa vàng giúp thấu hiểu trọn vẹn mọi tâm tư nguyện vọng vô cùng thầm kín của đối phương.
3. 100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỈ HÀNH ĐỘNG VÀ THÓI QUEN SINH HOẠT
Giao tiếp không thể thiếu các động từ chỉ hành động. Các chuyên gia tiếng anh cho trẻ em Hà Nội khuyên phụ huynh nên lồng ghép 100 động từ sau vào sinh hoạt hàng ngày.
201. Wake (Thức giấc): Mở mắt sau một giấc ngủ sâu. Phụ huynh dùng từ này để đánh thức bé mỗi sáng.
202. Get up (Trở dậy): Rời khỏi chiếc giường êm ái. Hành động tiếp theo ngay sau khi bé đã thức giấc.
203. Wash (Rửa): Làm sạch bằng nước. Vệ sinh mặt mũi chân tay là thói quen vô cùng quan trọng mỗi ngày.
204. Brush (Chải): Dùng bàn chải hoặc lược. Bé cần chải răng thật kỹ và chải tóc gọn gàng trước khi đến trường.
205. Dress (Mặc đồ): Khoác lên mình những bộ trang phục sạch sẽ. Trẻ lớn cần tự lập trong việc mặc quần áo.
206. Eat (Ăn): Tiêu thụ thức ăn để duy trì sự sống. Bé cần ăn đa dạng các loại thực phẩm dinh dưỡng.
207. Drink (Uống): Bổ sung chất lỏng cho cơ thể. Nước lọc và sữa là những thức uống vô cùng tốt cho sức khỏe.
208. Go (Đi): Di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Hàng ngày bé đều phải đi đến trường để học tập.
209. Come (Đến): Di chuyển về phía người đang nói. Phụ huynh thường gọi bé đến gần để dặn dò công việc.
210. Run (Chạy): Di chuyển với tốc độ vô cùng nhanh. Trẻ em rất thích chạy nhảy tung tăng trong công viên.
211. Walk (Đi bộ): Di chuyển chậm rãi bằng hai chân. Đi dạo buổi tối giúp tiêu hóa thức ăn vô cùng tốt.
212. Jump (Nhảy): Bật cao cơ thể lên không trung. Một bài tập thể dục giúp phát triển chiều cao vô cùng lý tưởng.
213. Sit (Ngồi): Hạ thấp cơ thể xuống ghế hoặc sàn nhà. Tư thế ngồi học cần phải vô cùng ngay ngắn và chuẩn mực.
214. Stand (Đứng): Giữ cơ thể thẳng đứng trên hai chân. Khi chào cờ, học sinh phải đứng vô cùng nghiêm trang.
215. Sleep (Ngủ): Trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn của não bộ. Giấc ngủ đóng vai trò vô cùng quan trọng cho sự phát triển.
216. Dream (Mơ): Những hình ảnh xuất hiện trong lúc ngủ. Trẻ em thường có những giấc mơ vô cùng bay bổng và diệu kỳ.
217. Read (Đọc): Thu nhận thông tin từ các con chữ. Thói quen đọc sách mang lại một nguồn tri thức vô cùng phong phú.
218. Write (Viết): Ghi chép lại những ý nghĩ ra giấy. Tập viết giúp trẻ rèn luyện tính kiên nhẫn vô cùng bền bỉ.
219. Listen (Nghe): Chú ý lắng nghe âm thanh xung quanh. Trẻ cần lắng nghe lời giảng của cô giáo một cách vô cùng cẩn thận.
220. Speak (Nói): Phát ra âm thanh để giao tiếp. Khả năng nói lưu loát là mục tiêu của mọi lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
221. Play (Chơi): Tham gia các hoạt động giải trí. Tuổi thơ không thể nào thiếu vắng những trò chơi vô cùng vui nhộn.
222. Study (Học): Tiếp thu những kiến thức hoàn toàn mới. Quá trình học tập đòi hỏi một sự tập trung vô cùng cao độ.
223. Help (Giúp đỡ): Hỗ trợ người khác khi họ gặp khó khăn. Một hành động nhân ái vô cùng đáng được khen ngợi và biểu dương.
224. Share (Chia sẻ): Nhường nhịn đồ chơi hoặc thức ăn cho bạn bè. Đức tính này giúp trẻ xây dựng những tình bạn vô cùng bền chặt.
225. Clean (Dọn dẹp): Làm cho không gian trở nên sạch sẽ. Giữ gìn vệ sinh chung là trách nhiệm của mọi thành viên trong gia đình.
226. Cook (Nấu nướng): Chế biến thực phẩm thành những món ăn ngon. Trẻ em có thể phụ giúp mẹ những công việc làm bếp vô cùng đơn giản.
227. Bake (Nướng bánh): Làm chín bánh trong lò nướng nóng hổi. Mùi thơm của bánh nướng luôn vô cùng hấp dẫn đối với mọi trẻ nhỏ.
228. Draw (Vẽ): Tạo ra những bức tranh bằng bút chì màu. Hội họa giúp bé thể hiện những cảm xúc vô cùng sâu kín bên trong tâm hồn.
229. Paint (Tô màu): Dùng cọ vẽ và màu nước để tô điểm. Những bức tranh đầy màu sắc làm cho thế giới trở nên vô cùng sinh động.
230. Sing (Hát): Phát ra những giai điệu âm nhạc vô cùng bắt tai. Hát líu lo mỗi ngày giúp tâm trạng của bé luôn vô cùng vui vẻ.
231. Dance (Nhảy múa): Chuyển động cơ thể theo nhịp điệu của bài hát. Nhảy múa giúp giải phóng những năng lượng dư thừa một cách vô cùng hiệu quả.
232. Cry (Khóc): Rơi nước mắt khi cảm thấy buồn bã hoặc đau đớn. Đôi khi khóc cũng là một cách giải tỏa tâm lý vô cùng cần thiết.
233. Smile (Mỉm cười): Thể hiện sự vui sướng trên khuôn mặt. Một nụ cười rạng rỡ sẽ xua tan đi mọi muộn phiền vô cùng mệt mỏi.
234. Laugh (Cười to): Bật ra những tiếng cười vô cùng sảng khoái. Những câu chuyện hài hước luôn mang lại những tràng cười vô cùng giòn giã.
235. Hug (Ôm): Vòng tay siết chặt lấy những người thân yêu. Cái ôm mang lại một cảm giác an toàn và vô cùng ấm áp cho trẻ.
236. Kiss (Hôn): Thể hiện tình yêu thương bằng đôi môi. Một nụ hôn chào buổi sáng giúp bé khởi đầu ngày mới vô cùng tuyệt vời.
237. Look (Nhìn): Hướng mắt về một phía để quan sát sự vật. Trẻ em luôn tò mò nhìn ngắm thế giới xung quanh một cách vô cùng chăm chú.
238. Watch (Xem): Theo dõi một sự kiện đang diễn ra liên tục. Bé rất thích xem những bộ phim hoạt hình vô cùng vui nhộn trên tivi.
239. Touch (Chạm): Dùng tay để cảm nhận bề mặt của đồ vật. Xúc giác giúp trẻ phân biệt được sự nóng lạnh cứng mềm vô cùng chính xác.
240. Smell (Ngửi): Nhận biết mùi hương bằng chiếc mũi nhỏ xinh. Hương thơm của những bông hoa trong vườn luôn vô cùng quyến rũ và dễ chịu.
241. Taste (Nếm): Cảm nhận hương vị thức ăn bằng đầu lưỡi. Bé có thể phân biệt được các vị chua cay mặn ngọt vô cùng rõ ràng.
242. Think (Suy nghĩ): Quá trình hoạt động tư duy bên trong não bộ. Việc giải những bài toán khó đòi hỏi bé phải suy nghĩ vô cùng logic.
243. Know (Biết): Nắm giữ những thông tin và kiến thức vô cùng chắc chắn. Việc đọc sách giúp bé biết thêm được rất nhiều điều vô cùng bổ ích.
244. Remember (Nhớ): Lưu giữ lại những ký ức trong tâm trí. Ôn tập bài cũ giúp bé ghi nhớ từ vựng tiếng Anh một cách vô cùng lâu dài.
245. Forget (Quên): Không thể nhớ ra một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Đôi khi sự đãng trí vô cùng đáng yêu của trẻ lại mang đến những tiếng cười.
246. Buy (Mua): Trao đổi tiền bạc để lấy những món hàng hóa cần thiết. Đi siêu thị mua sắm là hoạt động vô cùng yêu thích của các bé gái.
247. Sell (Bán): Giao hàng hóa cho người khác để nhận lại tiền bạc. Trò chơi đóng vai bán hàng giúp bé làm quen với toán học vô cùng thực tế.
248. Pay (Trả tiền): Thanh toán hóa đơn khi mua sắm tại cửa hàng. Phụ huynh nên dạy bé cách quản lý tài chính cá nhân vô cùng cơ bản từ nhỏ.
249. Open (Mở): Làm cho một không gian không còn bị đóng kín nữa. Mở cửa sổ đón ánh nắng mai vô cùng rực rỡ vào mỗi buổi sáng.
250. Close (Đóng): Khép lại những cánh cửa để đảm bảo sự riêng tư. Việc đóng cửa cẩn thận giúp bảo vệ sự an toàn vô cùng tuyệt đối cho gia đình.
251. Push (Đẩy): Tác dụng lực để làm cho đồ vật di chuyển ra xa. Bé phải dùng sức đẩy chiếc xe đồ chơi vô cùng nặng nề về phía trước.
252. Pull (Kéo): Kéo đồ vật tiến lại gần về phía cơ thể mình. Trò chơi kéo co đòi hỏi sự đoàn kết vô cùng mạnh mẽ của cả một tập thể.
253. Throw (Ném): Quăng một đồ vật bay xuyên qua không trung. Ném bóng rổ là môn thể thao giúp phát triển chiều cao vô cùng lý tưởng cho trẻ em.
254. Catch (Bắt): Dùng tay để giữ lại đồ vật đang bay tới. Trò chơi ném và bắt bóng rèn luyện phản xạ vô cùng nhạy bén của đôi mắt.
255. Drop (Đánh rơi): Vô tình làm tuột mất đồ vật khỏi lòng bàn tay. Đôi khi sự hậu đậu vô cùng đáng yêu này lại làm vỡ những chiếc cốc thủy tinh.
256. Pick (Nhặt): Lấy một vật đang nằm ở trên mặt đất lên. Bé có thói quen nhặt những chiếc lá rụng vô cùng xinh đẹp để ép vào trang sách.
257. Give (Cho): Trao tặng một thứ gì đó cho người khác bằng sự tự nguyện. Việc cho đi yêu thương sẽ luôn nhận lại được những tình cảm vô cùng trân quý.
258. Take (Nhận): Cầm lấy một món đồ từ tay của người đối diện. Khi nhận quà, bé luôn phải nhớ nói lời cảm ơn một cách vô cùng lịch sự.
259. Find (Tìm thấy): Phát hiện ra vị trí của một vật đang bị thất lạc. Cảm giác vô cùng sung sướng khi tìm lại được món đồ chơi yêu thích đã mất.
260. Hide (Trốn): Nấp vào một chỗ kín đáo để không ai nhìn thấy mình. Trò chơi trốn tìm luôn mang lại những cảm giác hồi hộp vô cùng thú vị.
261. Build (Xây dựng): Dùng những khối gỗ để xếp thành một hình thù hoàn chỉnh. Hoạt động này đòi hỏi sự khéo léo và trí tưởng tượng vô cùng phong phú của bé.
262. Break (Đập vỡ): Dùng lực mạnh làm cho một vật bị vỡ thành nhiều mảnh. Cần phải nhắc nhở bé không được đập vỡ những đồ vật vô cùng nguy hiểm.
263. Fix (Sửa chữa): Khôi phục lại trạng thái ban đầu của một món đồ bị hỏng. Bố là người thợ sửa chữa vô cùng tài ba trong mắt của những đứa trẻ.
264. Cut (Cắt): Dùng kéo để chia nhỏ những tờ giấy thủ công nhiều màu sắc. Cắt dán là môn học giúp rèn luyện sự tỉ mỉ vô cùng kiên nhẫn.
265. Glue (Dán): Sử dụng hồ để gắn chặt các mảnh giấy lại với nhau. Trẻ em có thể sáng tạo ra vô vàn những tác phẩm nghệ thuật vô cùng độc đáo.
266. Tie (Buộc): Thắt chặt những sợi dây giày trước khi đi ra ngoài chạy bộ. Kỹ năng tự phục vụ vô cùng cơ bản mà mọi học sinh đều phải nắm rõ.
267. Untie (Cởi ra): Tháo gỡ những nút thắt trên quần áo hoặc dây giày. Sự vụng về vô cùng ngộ nghĩnh của bé khi tự mình cởi nút thắt vô cùng khó khăn.
268. Lock (Khóa): Dùng chìa khóa để chốt chặt lại những cánh cửa trong nhà. Đảm bảo an ninh vô cùng nghiêm ngặt để kẻ trộm không thể nào xâm nhập vào được.
269. Unlock (Mở khóa): Dùng đúng chìa để mở những ổ khóa vô cùng chắc chắn. Bé luôn tò mò muốn tự tay mình mở khóa cánh cửa nhà vô cùng nặng nề.
270. Start (Bắt đầu): Khởi động một công việc hoặc một trò chơi hoàn toàn mới. Tiếng còi của trọng tài vang lên báo hiệu trận đấu vô cùng kịch tính đã bắt đầu.
271. Stop (Dừng lại): Chấm dứt ngay lập tức một hành động đang được diễn ra. Đèn đỏ giao thông báo hiệu mọi phương tiện phải dừng lại vô cùng an toàn.
272. Finish (Hoàn thành): Kết thúc trọn vẹn một nhiệm vụ đã được giao phó từ trước. Nộp bài kiểm tra vô cùng xuất sắc sau khi thời gian làm bài đã kết thúc.
273. Wait (Đợi chờ): Đứng yên tại chỗ cho đến khi một sự kiện xảy ra. Xếp hàng chờ đợi đến lượt mình là một biểu hiện vô cùng văn minh của lứa tuổi thiếu nhi.
274. Hurry (Vội vã): Tăng tốc độ thực hiện công việc để tiết kiệm tối đa thời gian. Sáng sớm đi học muộn khiến cả nhà phải hối hả vô cùng cuống cuồng.
275. Try (Cố gắng): Nỗ lực hết sức mình để đạt được một mục tiêu đề ra. Dù bài toán có khó đến đâu, bé cũng luôn cố gắng giải vô cùng kiên cường.
276. Fail (Thất bại): Không đạt được những kết quả vô cùng mong đợi như dự tính ban đầu. Thất bại là mẹ của thành công, giúp bé rút ra những bài học vô cùng quý giá.
277. Succeed (Thành công): Gặt hái được những thành tựu vô cùng rực rỡ sau chuỗi ngày gian khó. Sự nỗ lực học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội đã mang lại những chứng chỉ vô cùng danh giá.
278. Win (Chiến thắng): Đứng ở vị trí số một trong một cuộc thi đấu vô cùng căng thẳng. Tấm huy chương vàng lấp lánh là phần thưởng vô cùng xứng đáng cho nhà vô địch.
279. Lose (Thua cuộc): Bị đối thủ vượt qua trong một trò chơi mang tính cạnh tranh vô cùng cao. Biết chấp nhận thất bại một cách vô cùng cao thượng là một đức tính vô cùng đáng quý.
280. Cheer (Cổ vũ): Hô vang những khẩu hiệu để tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho bạn bè. Không khí vô cùng náo nhiệt trên khán đài tiếp lửa cho các vận động viên vô cùng nhiệt huyết.
281. Hope (Hy vọng): Mong muốn những điều vô cùng tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai. Niềm tin lạc quan giúp con người vượt qua mọi nghịch cảnh vô cùng tăm tối của cuộc đời.
282. Wish (Ước mơ): Cầu mong một phép màu sẽ biến những giấc mơ vô cùng bay bổng thành sự thật. Thổi nến sinh nhật và chắp tay nguyện cầu những điều vô cùng bình an cho gia đình.
283. Love (Yêu thương): Tình cảm vô cùng gắn bó và sâu sắc dành cho những người thân thiết nhất. Trái tim ngập tràn tình yêu sẽ luôn tỏa ra những tia sáng vô cùng ấm áp và diệu kỳ.
284. Hate (Căm ghét): Một cảm xúc vô cùng tiêu cực cần phải được loại bỏ ngay lập tức. Hãy dạy trẻ cách tha thứ thay vì nuôi dưỡng những thù hận vô cùng đáng sợ trong tâm hồn.
285. Care (Quan tâm): Chăm sóc và lo lắng vô cùng chu đáo cho sức khỏe của những người xung quanh. Hỏi thăm khi bạn bè bị ốm là một hành động vô cùng lịch sự và vô cùng ấm áp.
286. Miss (Nhớ nhung): Cảm giác vô cùng trống trải khi phải xa cách những người mình vô cùng yêu quý. Bé rất nhớ ông bà nội ngoại mỗi khi không được về quê chơi dịp cuối tuần.
287. Hurt (Đau đớn): Cảm giác vô cùng khó chịu khi cơ thể bị tổn thương do trầy xước hoặc va đập mạnh. Những lúc như vậy bé rất cần những vòng tay vô cùng âu yếm vỗ về của cha mẹ.
288. Heal (Chữa lành): Quá trình phục hồi lại sức khỏe sau những cơn bạo bệnh vô cùng nguy hiểm. Uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi vô cùng điều độ sẽ giúp cơ thể nhanh chóng khỏe lại.
289. Change (Thay đổi): Trở nên vô cùng khác biệt so với trạng thái ban đầu vốn có của nó. Sự lột xác vô cùng ngoạn mục của một chú sâu bướm thành một nàng bướm vô cùng xinh đẹp.
290. Grow (Phát triển): Lớn lên về cả kích thước vật lý lẫn tư duy trí tuệ vô cùng sâu sắc. Những mầm non tương lai đang từng ngày phát triển vô cùng mạnh mẽ dưới ánh nắng mặt trời.
291. Live (Sống): Tồn tại và tận hưởng từng khoảnh khắc vô cùng ý nghĩa trên cõi đời này. Cuộc sống là một bức tranh vô cùng đa sắc màu đang chờ đợi các em bé tự mình khám phá.
292. Die (Chết): Sự kết thúc vô cùng buồn bã của một chu kỳ sinh học tự nhiên không thể tránh khỏi. Dạy trẻ cách đối mặt với sự mất mát của những loài thú cưng vô cùng gắn bó.
293. Born (Ra đời): Khoảnh khắc vô cùng thiêng liêng khi một sinh linh bé nhỏ cất tiếng khóc chào đời. Cả gia đình vô cùng hân hoan chào đón một thành viên mới vô cùng đáng yêu và kháu khỉnh.
294. Marry (Kết hôn): Sự gắn kết vô cùng thiêng liêng giữa hai người yêu nhau bằng một đám cưới vô cùng long trọng. Hình ảnh cô dâu chú rể vô cùng lộng lẫy luôn xuất hiện trong những giấc mơ cổ tích.
295. Travel (Du lịch): Đi đến những vùng đất hoàn toàn mới lạ để mở mang tầm mắt vô cùng rộng lớn. Những chuyến bay mang lại trải nghiệm vô cùng kích thích và vô cùng thú vị cho trẻ em.
296. Fly (Bay lượn): Di chuyển tự do trên bầu trời cao xanh giống như những chú chim vô cùng sải cánh. Ước mơ được bay vào không gian vũ trụ luôn hiện hữu trong tâm trí vô cùng hoài bão của trẻ.
297. Sail (Chèo thuyền): Lướt trên mặt nước biển bao la nhờ sức đẩy của những cơn gió vô cùng mạnh mẽ. Cuộc phiêu lưu vô cùng mạo hiểm nhưng lại mang đầy tính chất khám phá vô cùng hấp dẫn.
298. Drive (Lái xe): Điều khiển vô lăng để chiếc xe di chuyển an toàn trên những con đường vô cùng đông đúc. Bé luôn ao ước được một lần tự tay lái chiếc xe ô tô vô cùng ngầu giống như bố.
299. Ride (Cưỡi): Ngồi trên lưng ngựa hoặc đạp những chiếc xe hai bánh vô cùng giữ thăng bằng. Môn thể thao này rèn luyện sự dũng cảm và vô cùng khéo léo của các bạn học sinh nhí.
300. Walk (Tản bộ): Cất bước chân đi dạo dưới những hàng cây vô cùng xanh mát trong công viên. Tận hưởng một buổi chiều vô cùng yên bình và vô cùng thư thái sau những giờ học căng thẳng.
4. KẾT LUẬN
Hành trình tích lũy từ vựng không bao giờ có điểm dừng đối với những bộ não vô cùng khao khát học hỏi. Môi trường tại nhà đóng một vai trò vô cùng cốt lõi trong việc hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Việc áp dụng những mẫu câu giao tiếp và động từ hành động này sẽ tạo ra một không gian học tập vô cùng sinh động.
Các khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội sẽ chỉ thực sự phát huy tối đa hiệu quả khi có sự hỗ trợ đắc lực từ phía gia đình. Phụ huynh không cần phải là những giáo viên vô cùng xuất sắc với phát âm vô cùng hoàn hảo. Chỉ cần sự kiên nhẫn lặp đi lặp lại những tình huống giao tiếp vô cùng cơ bản, trẻ sẽ tự động hấp thụ một cách vô cùng đáng kinh ngạc.
Đừng bao giờ biến việc học ngoại ngữ thành một nhiệm vụ vô cùng nặng nề và đầy rẫy áp lực điểm số.
Hãy để trẻ em được quyền mắc những lỗi sai vô cùng ngô nghê và sửa chữa chúng một cách vô cùng nhẹ nhàng. Khi tiếng Anh trở thành một công cụ giao tiếp vô cùng quen thuộc mỗi ngày, mọi rào cản sẽ bị phá vỡ.
Chúc các gia đình sẽ gặt hái được những thành tựu vô cùng rực rỡ trên con đường giáo dục tương lai vô cùng tươi sáng của con em mình.


