TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: TỪ ĐIỂN 200 TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU CHỦ ĐỀ TOÁN HỌC, VŨ TRỤ VÀ MÔI TRƯỜNG

 

TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: TỪ ĐIỂN 200 TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU CHỦ ĐỀ TOÁN HỌC, VŨ TRỤ VÀ MÔI TRƯỜNG

tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

Hành trình xây dựng nền tảng tri thức cho trẻ nhỏ luôn cần sự định hướng vô cùng đúng đắn từ gia đình. Việc kết hợp học ngoại ngữ và kiến thức khoa học mang lại hiệu quả kép.

Các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội hiện đại luôn chú trọng phương pháp giáo dục STEM. Trẻ được tiếp cận với Toán học, Khoa học vũ trụ và Môi trường từ rất sớm.

Bài viết này là một cuốn bách khoa toàn thư siêu chi tiết dành cho các bậc phụ huynh. Chúng tôi cung cấp chính xác 200 từ vựng và mẫu câu vô cùng thiết thực.

Tất cả các đoạn văn đều được tinh chỉnh vô cùng ngắn gọn, tuyệt đối không vượt quá 40 từ. Phụ huynh có thể dễ dàng đọc, tra cứu và ôn luyện cùng con mỗi ngày.

MỤC LỤC

  1. 70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ TOÁN HỌC VÀ HÌNH KHỐI

  2. 70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VŨ TRỤ VÀ KHÁM PHÁ KHÔNG GIAN

  3. 60 MẪU CÂU TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG XANH

  4. KẾT LUẬN


1. 70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ TOÁN HỌC VÀ HÌNH KHỐI

Toán học là nền tảng của tư duy logic và sự phát triển trí tuệ. Tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội, trẻ được làm quen với các con số vô cùng sớm.

1. Mathematics (Môn Toán học): Môn toán rèn luyện khả năng phân tích và tư duy vô cùng sắc bén. Trẻ em rất thích thú giải những bài toán đố vui nhộn.

2. Number (Con số): Những con số cấu tạo nên mọi phép tính vô cùng phức tạp trên đời. Học đếm số là bước đi đầu tiên trong hành trình học tập.

3. Count (Đếm số): Hành động liệt kê các con số theo một thứ tự vô cùng tự nhiên. Khả năng đếm nhanh là thế mạnh của học sinh tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

4. Zero (Số không): Một con số tròn trĩnh mang ý nghĩa không có bất kỳ giá trị nào. Số không đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thập phân.

5. Plus (Dấu cộng): Phép cộng giúp chúng ta gộp hai nhóm đồ vật lại thành một số lượng lớn hơn. Ký hiệu dấu cộng trông giống như một chữ thập.

6. Minus (Dấu trừ): Phép trừ dùng để bớt đi một số lượng nhất định khỏi tổng số ban đầu. Trẻ em học phép trừ qua những viên kẹo vô cùng ngọt ngào.

7. Multiply (Nhân lên): Phép nhân là cách tính tổng của nhiều số giống nhau vô cùng nhanh chóng. Bảng cửu chương là bài học vô cùng quen thuộc của lứa tuổi tiểu học.

8. Divide (Chia ra): Phép chia giúp phân bổ đồ vật thành những phần vô cùng bằng nhau. Dạy trẻ phép chia là dạy trẻ về sự công bằng và chia sẻ.

9. Equal (Bằng nhau): Kết quả cuối cùng của một phép toán vô cùng chính xác và không có sai số. Dấu bằng kết nối hai vế của một phương trình toán học.

10. Fraction (Phân số): Phân số biểu diễn một phần của một tổng thể vô cùng trọn vẹn. Hình ảnh chiếc bánh pizza bị cắt dở minh họa phân số rất trực quan.

11. Half (Một nửa): Khi chia một quả táo thành hai phần bằng nhau, ta được hai nửa vô cùng hoàn hảo. Khái niệm này rất quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày.

12. Quarter (Một phần tư): Một phần tư là kết quả khi chia một vật thành bốn phần bằng nhau. Khái niệm này còn được dùng để chỉ mười lăm phút trên đồng hồ.

13. Total (Tổng cộng): Con số cuối cùng đạt được sau khi thực hiện xong một chuỗi phép tính cộng. Tính tổng giúp bé biết mình có tất cả bao nhiêu đồ chơi.

14. Shape (Hình khối): Mọi sự vật trên đời đều được cấu tạo từ những hình khối vô cùng đa dạng. Nhận biết hình khối là môn học yêu thích tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

15. Circle (Hình tròn): Hình tròn không hề có góc cạnh và trông giống hệt như một chiếc bánh xe lăn. Mặt trời trên cao cũng mang một hình tròn vô cùng rực rỡ.

16. Square (Hình vuông): Hình vuông sở hữu bốn cạnh có độ dài hoàn toàn bằng nhau và bốn góc vuông. Viên gạch lát nền nhà là một ví dụ vô cùng vô cùng điển hình.

17. Triangle (Hình tam giác): Hình tam giác có ba cạnh và ba góc nối liền với nhau vô cùng chắc chắn. Hình dáng chiếc nón lá Việt Nam giống như một hình tam giác.

18. Rectangle (Hình chữ nhật): Hình chữ nhật có hai cạnh dài và hai cạnh ngắn vô cùng đối xứng nhau. Chiếc bảng đen trong lớp học mang hình dáng của một hình chữ nhật.

19. Oval (Hình bầu dục): Hình bầu dục trông giống như một hình tròn bị kéo dài ra ở hai đầu. Quả trứng gà là minh họa sinh động nhất cho hình khối này.

20. Diamond (Hình thoi): Hình thoi có hình dáng giống như một viên kim cương vô cùng lấp lánh và quý giá. Những chiếc diều bay trên trời cũng có hình thoi vô cùng đẹp mắt.

21. Star (Hình ngôi sao): Hình ngôi sao năm cánh tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm vô cùng tĩnh mịch. Ngôi sao là phần thưởng trên lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

22. Heart (Hình trái tim): Hình trái tim là biểu tượng vô cùng thiêng liêng của tình yêu thương con người. Trẻ thường vẽ trái tim màu đỏ để tặng cho cha mẹ thân yêu.

23. Pentagon (Hình ngũ giác): Hình đa giác có đúng năm cạnh ghép lại với nhau tạo thành một hình khối kín. Những mảng đen trên quả bóng đá thường là hình ngũ giác.

24. Hexagon (Hình lục giác): Hình đa giác có sáu cạnh vô cùng cân xứng và đều đặn với nhau. Tổ ong là một kiệt tác kiến trúc lục giác vô cùng hoàn hảo của thiên nhiên.

25. Octagon (Hình bát giác): Hình đa giác có tám cạnh thường được dùng làm biển báo giao thông trên đường phố. Biển báo Dừng lại (Stop) luôn mang hình dáng bát giác vô cùng nổi bật.

26. Cube (Hình lập phương): Khối không gian ba chiều được tạo nên từ sáu mặt hình vuông vô cùng bằng nhau. Khối ru-bích là một trò chơi trí tuệ hình lập phương vô cùng nổi tiếng.

27. Sphere (Hình cầu): Hình cầu là một khối tròn xoay vô cùng hoàn hảo trong không gian ba chiều. Quả địa cầu hay quả bóng đá đều mang hình dáng vô cùng đặc trưng này.

28. Cylinder (Hình trụ): Hình trụ có hai đáy là hình tròn và một phần thân thẳng đứng vô cùng vững chãi. Chiếc cốc uống nước của bé mang hình dáng của một khối trụ.

29. Cone (Hình nón): Hình nón có một đáy tròn và phần đỉnh nhọn hoắt hướng lên vô cùng ấn tượng. Chiếc nón sinh nhật của bé là một hình nón vô cùng rực rỡ sắc màu.

30. Pyramid (Hình chóp): Hình chóp có đáy là đa giác và các mặt bên chụm lại tại một đỉnh vô cùng cao. Kim tự tháp Ai Cập là công trình kiến trúc hình chóp vô cùng vĩ đại.

31. Line (Đường thẳng): Đường thẳng kéo dài vô tận về hai phía và không bao giờ bị bẻ cong. Thước kẻ giúp bé vẽ những đường thẳng vô cùng vô cùng hoàn hảo.

32. Point (Điểm): Một vị trí vô cùng nhỏ bé và chính xác được đánh dấu trên mặt phẳng tọa độ. Mọi đường thẳng đều được cấu tạo từ vô vàn những điểm nhỏ li ti.

33. Angle (Góc): Phần không gian nằm giữa hai đường thẳng cắt nhau tại một điểm vô cùng cụ thể. Trẻ em học về các góc vuông, góc nhọn tại lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

34. Curve (Đường cong): Đường nét uốn lượn vô cùng mềm mại và không hề có một chút thẳng tắp nào. Những con đường đèo quanh co trên núi là những đường cong vô cùng ngoạn mục.

35. Parallel (Song song): Hai đường thẳng chạy dọc theo nhau và không bao giờ chạm vào nhau vô cùng vĩnh cửu. Đường ray tàu hỏa là hình ảnh vô cùng sinh động về sự song song.

36. Perpendicular (Vuông góc): Hai đường thẳng cắt nhau tạo thành một góc chín mươi độ vô cùng hoàn hảo. Góc tường nhà luôn được xây dựng vuông góc để đảm bảo sự vô cùng vững chãi.

37. Measure (Đo lường): Hành động xác định kích thước hoặc khối lượng của một đồ vật vô cùng chính xác. Trẻ em rất thích được bố mẹ đo chiều cao để xem mình đã vô cùng lớn chưa.

38. Ruler (Cái thước kẻ): Dụng cụ học tập vô cùng thiết yếu dùng để đo độ dài của những vật thể nhỏ. Thước kẻ luôn có mặt trong hộp bút của học sinh tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

39. Length (Chiều dài): Kích thước của một vật thể đo từ đầu này sang đầu kia vô cùng chi tiết. Biết được chiều dài giúp chúng ta sắp xếp đồ đạc vô cùng hợp lý.

40. Width (Chiều rộng): Kích thước đo theo chiều ngang của một đồ vật hoặc một khoảng không gian. Chiều rộng của chiếc bàn học phải vô cùng phù hợp với tư thế ngồi của bé.

41. Height (Chiều cao): Khoảng cách đo theo chiều thẳng đứng từ mặt đất lên đến đỉnh vô cùng chót vót. Chiều cao của những tòa nhà chọc trời luôn khiến con người vô cùng choáng ngợp.

42. Weight (Cân nặng): Khối lượng của một cơ thể hoặc đồ vật bị tác động bởi trọng lực vô cùng lớn. Việc theo dõi cân nặng giúp đảm bảo trẻ phát triển vô cùng vô cùng khỏe mạnh.

43. Heavy (Nặng nề): Trọng lượng vô cùng lớn khiến cho việc nâng nhấc trở nên vô cùng khó khăn và mệt nhọc. Bé không nên tự mình xách những món đồ quá nặng vô cùng nguy hiểm.

44. Light (Nhẹ nhàng): Trọng lượng vô cùng nhỏ có thể dễ dàng bị những cơn gió thổi bay vô cùng nhanh chóng. Chiếc lông chim rơi xuống mặt đất một cách vô cùng vô cùng nhẹ nhàng.

45. Scale (Cái cân): Thiết bị vô cùng thông minh dùng để xác định chính xác khối lượng của mọi vật thể. Bé đứng lên cân để xem tháng này mình đã tăng được bao nhiêu ký.

46. Calculator (Máy tính bỏ túi): Công cụ điện tử giúp giải quyết những phép toán vô cùng phức tạp chỉ trong vài giây. Nó là người bạn đồng hành vô cùng đắc lực trong môn toán.

47. Graph (Biểu đồ): Hình ảnh minh họa vô cùng trực quan dùng để so sánh các số liệu vô cùng khô khan. Phân tích biểu đồ là kỹ năng quan trọng tại các khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

48. Chart (Bảng biểu): Hệ thống trình bày dữ liệu vô cùng khoa học dưới dạng các cột và các hàng. Bảng biểu giúp chúng ta nắm bắt thông tin một cách vô cùng nhanh chóng.

49. Equation (Phương trình): Biểu thức toán học có chứa dấu bằng và những ẩn số vô cùng cần được giải đáp. Giải phương trình rèn luyện tính kiên nhẫn vô cùng bền bỉ cho trí não.

50. Answer (Đáp án): Kết quả cuối cùng vô cùng chính xác của một bài toán hoặc một câu đố vui. Tìm ra đáp án mang lại cảm giác vô cùng sung sướng và vô cùng tự hào.

51. Pattern (Quy luật/Mẫu): Sự lặp đi lặp lại vô cùng có trật tự của các màu sắc hoặc hình khối. Nhận biết quy luật là một trò chơi phát triển tư duy vô cùng hấp dẫn.

52. Sequence (Dãy số): Một chuỗi các con số được sắp xếp theo một thứ tự vô cùng logic và chặt chẽ. Dãy số tự nhiên bắt đầu từ số một và kéo dài vô cùng tận.

53. Odd number (Số lẻ): Những con số không thể chia hết cho hai như số một, ba, năm, bảy, chín. Trẻ em cần phân biệt rõ số lẻ và số chẵn trong toán học cơ bản.

54. Even number (Số chẵn): Những con số chia hết cho hai tạo thành những cặp vô cùng hoàn hảo. Số chẵn luôn kết thúc bằng các chữ số không, hai, bốn, sáu, tám.

55. Double (Nhân đôi): Gấp đôi số lượng hoặc kích thước của một đồ vật lên vô cùng to lớn. Nếu bé học ngoan, mẹ sẽ nhân đôi số lượng kẹo thưởng vô cùng ngọt ngào.

56. Triple (Nhân ba): Tăng số lượng lên gấp ba lần so với mức độ vô cùng cơ bản ban đầu. Đây là những khái niệm nhân chia vô cùng hữu ích trong sinh hoạt đời thường.

57. Size (Kích thước): Độ lớn nhỏ vô cùng khác biệt của những sự vật hiện tượng trong không gian. Khi đi mua quần áo, việc chọn đúng kích thước là vô cùng vô cùng quan trọng.

58. Distance (Khoảng cách): Chiều dài quãng đường vô cùng xa xôi nối liền hai vị trí không gian với nhau. Khoảng cách từ nhà đến trường của bé vô cùng ngắn và dễ đi bộ.

59. Area (Diện tích): Độ rộng bề mặt của một hình phẳng vô cùng cụ thể được đo lường cẩn thận. Tính diện tích giúp chúng ta biết được độ rộng của một căn phòng.

60. Volume (Thể tích): Sức chứa bên trong của một hình khối không gian ba chiều vô cùng rộng lớn. Thể tích của chai nước quyết định lượng nước vô cùng nhiều hay ít.

61. Add (Cộng thêm): Hành động đưa thêm một số lượng đồ vật vào một nhóm đã có sẵn từ trước. Thêm một chút gia vị sẽ làm món ăn trở nên vô cùng đậm đà.

62. Subtract (Trừ bớt): Hành động lấy đi một phần từ tổng số vô cùng lớn ban đầu. Việc học từ vựng này rất phổ biến tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

63. Solve (Giải quyết): Quá trình tư duy vô cùng sâu sắc để tìm ra đáp án cho một vấn đề khó. Kỹ năng giải quyết vấn đề là chìa khóa vô cùng quan trọng để thành công.

64. Calculate (Tính toán): Thực hiện các bước cộng trừ nhân chia vô cùng cẩn thận để ra kết quả. Trẻ em có thể nhẩm tính trong đầu một cách vô cùng nhanh nhẹn.

65. Compare (So sánh): Đối chiếu hai sự vật để tìm ra điểm vô cùng giống và khác biệt giữa chúng. Bài tập so sánh lớn hơn nhỏ hơn vô cùng quen thuộc với học sinh tiểu học.

66. Maximum (Tối đa): Số lượng hoặc mức độ vô cùng cao nhất không thể nào vượt qua được nữa. Hãy cố gắng phát huy tối đa năng lực vô cùng tiềm ẩn của bản thân.

67. Minimum (Tối thiểu): Số lượng hoặc mức độ vô cùng thấp nhất bắt buộc phải đạt được. Đây là điểm số vô cùng tối thiểu để vượt qua kỳ thi ngoại ngữ khắt khe.

68. Average (Trung bình): Mức độ vô cùng nằm ở giữa không quá cao cũng không quá thấp. Sự nỗ lực sẽ giúp bé vượt lên trên mức độ trung bình vô cùng bình thường.

69. Estimate (Ước lượng): Đưa ra một con số vô cùng gần đúng mà không cần phải đo đếm chính xác. Ước lượng thời gian giúp chúng ta sắp xếp lịch trình vô cùng vô cùng khoa học.

70. Logic (Logic): Sự suy luận vô cùng chặt chẽ và có căn cứ khoa học vô cùng vững chắc. Toán học là bộ môn vô cùng tuyệt vời để mài giũa tư duy logic của bé.

2. 70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VŨ TRỤ VÀ KHÁM PHÁ KHÔNG GIAN

Khoa học vũ trụ luôn là chủ đề khơi gợi trí tò mò mãnh liệt nhất. Tại các trung tâm tiếng anh cho trẻ em Hà Nội, đây là chủ đề vô cùng được săn đón.

71. Space (Không gian vũ trụ): Khoảng không vô cùng rộng lớn và đen kịt chứa đựng toàn bộ các hành tinh. Khám phá vũ trụ là ước mơ vô cùng vĩ đại của toàn nhân loại.

72. Universe (Vũ trụ): Toàn bộ hệ thống không gian và thời gian vô cùng bao la không có điểm dừng. Sự hình thành của vũ trụ vẫn là một câu hỏi vô cùng vô cùng bí ẩn.

73. Galaxy (Thiên hà): Một tập hợp vô cùng khổng lồ của vô vàn những ngôi sao và hành tinh. Chúng ta đang sinh sống trong một thiên hà vô cùng rực rỡ và lấp lánh.

74. Milky Way (Dải Ngân Hà): Tên gọi vô cùng tuyệt đẹp của thiên hà chứa đựng hệ mặt trời của chúng ta. Dải Ngân Hà vắt ngang bầu trời đêm như một dòng sông vô cùng lấp lánh.

75. Star (Ngôi sao): Khối khí nóng khổng lồ tự phát ra thứ ánh sáng vô cùng chói lọi trong đêm. Trẻ em vô cùng thích thú ngắm nhìn những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.

76. Sun (Mặt trời): Ngôi sao vô cùng gần nhất cung cấp ánh sáng và nhiệt độ cho Trái Đất. Không có mặt trời thì sự sống vô cùng kỳ diệu này sẽ không thể tồn tại.

77. Moon (Mặt trăng): Vệ tinh tự nhiên duy nhất luôn quay quanh hành tinh của chúng ta vô cùng đều đặn. Ánh trăng rằm mang lại một vẻ đẹp vô cùng nên thơ và tĩnh lặng.

78. Planet (Hành tinh): Thiên thể vô cùng to lớn quay xung quanh một ngôi sao mẹ vô cùng nóng bỏng. Trong hệ mặt trời có tất cả tám hành tinh vô cùng độc đáo khác nhau.

79. Earth (Trái Đất): Hành tinh xanh vô cùng xinh đẹp và là nơi duy nhất có sự sống tồn tại. Bảo vệ Trái Đất là thông điệp vô cùng quan trọng của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

80. Mars (Sao Hỏa): Hành tinh đỏ vô cùng bí ẩn đang được các nhà khoa học tích cực khám phá. Con người nuôi tham vọng sẽ định cư trên Sao Hỏa trong một tương lai gần.

81. Venus (Sao Kim): Hành tinh vô cùng sáng nhất và nóng nhất trong toàn bộ hệ mặt trời của chúng ta. Sao Kim còn được gọi là sao Hôm hoặc sao Mai vô cùng rực rỡ.

82. Jupiter (Sao Mộc): Hành tinh có kích thước vô cùng khổng lồ nhất trong Thái Dương Hệ. Bề mặt của Sao Mộc được bao phủ bởi những cơn bão khí vô cùng vô cùng dữ dội.

83. Saturn (Sao Thổ): Hành tinh vô cùng đặc biệt sở hữu một vành đai ánh sáng vô cùng tuyệt mỹ. Hình ảnh Sao Thổ luôn thu hút sự chú ý của mọi đứa trẻ tò mò.

84. Uranus (Sao Thiên Vương): Một hành tinh vô cùng lạnh lẽo và được bao phủ bởi lớp băng màu xanh lục. Nó quay quanh trục của mình với một độ nghiêng vô cùng vô cùng kỳ lạ.

85. Neptune (Sao Hải Vương): Hành tinh xa xôi nhất mang màu xanh dương vô cùng thẳm sâu và huyền bí. Nơi đây có những cơn gió thổi với tốc độ vô cùng vô cùng kinh hoàng.

86. Mercury (Sao Thủy): Hành tinh vô cùng nhỏ bé nhất và nằm ở vị trí sát cạnh mặt trời nhất. Bề mặt của nó có vô vàn những miệng hố va chạm vô cùng lồi lõm.

87. Pluto (Sao Diêm Vương): Từng được coi là hành tinh thứ chín nhưng nay đã bị giáng cấp vô cùng đáng tiếc. Nó được gọi là một hành tinh lùn vô cùng vô cùng nhỏ bé và lạnh lẽo.

88. Solar system (Hệ Mặt Trời): Gia đình vô cùng to lớn gồm Mặt Trời và các hành tinh quay xung quanh nó. Kiến thức cơ bản này luôn xuất hiện trong các cuốn sách tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

89. Orbit (Quỹ đạo): Đường bay vô hình mà các hành tinh vô cùng tuân thủ khi quay quanh ngôi sao mẹ. Sự vận hành nhịp nhàng giúp hệ mặt trời vô cùng ổn định và bền vững.

90. Asteroid (Tiểu hành tinh): Những tảng đá vô cùng khổng lồ trôi nổi tự do trong không gian vũ trụ. Chúng đôi khi mang lại những mối đe dọa vô cùng nguy hiểm cho Trái Đất.

91. Comet (Sao chổi): Khối băng và bụi vũ trụ vô cùng rực rỡ kéo theo một chiếc đuôi phát sáng. Cảnh tượng sao chổi bay qua bầu trời vô cùng hiếm gặp và vô cùng tuyệt đẹp.

92. Meteor (Sao băng): Những mảnh vụn không gian bốc cháy vô cùng rực sáng khi cọ xát với bầu khí quyển. Mọi người thường chắp tay ước nguyện khi nhìn thấy sao băng vô cùng lướt qua.

93. Meteorite (Thiên thạch): Phần còn sót lại của sao băng đã rơi xuống và va chạm vô cùng mạnh với mặt đất. Các viện bảo tàng vô cùng tự hào khi trưng bày những khối thiên thạch này.

94. Black hole (Hố đen): Vùng không gian có lực hấp dẫn vô cùng kinh khủng hút trọn mọi ánh sáng đi qua. Hố đen là một thực thể vô cùng vô cùng đáng sợ của vũ trụ bao la.

95. Astronaut (Phi hành gia): Những người vô cùng dũng cảm được đào tạo bài bản để bay vào không gian vũ trụ. Ước mơ trở thành phi hành gia luôn bùng cháy trong các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

96. Spaceship (Tàu vũ trụ): Phương tiện vô cùng hiện đại chở con người và máy móc vượt ra khỏi bầu khí quyển. Tàu vũ trụ được thiết kế vô cùng tinh xảo để chịu được áp suất cao.

97. Rocket (Tên lửa): Động cơ đẩy vô cùng mạnh mẽ giúp đưa các thiết bị tiến vào không gian không trọng lực. Cảnh phóng tên lửa luôn mang lại một sự phấn khích vô cùng tột độ.

98. Space station (Trạm vũ trụ): Căn cứ nghiên cứu vô cùng khổng lồ lơ lửng trên quỹ đạo của Trái Đất. Các nhà khoa học sinh sống và làm việc vô cùng chăm chỉ tại trạm vũ trụ này.

99. Satellite (Vệ tinh): Thiết bị vô cùng thông minh bay quanh Trái Đất để truyền tín hiệu viễn thông và thời tiết. Vệ tinh giúp kết nối mạng lưới internet toàn cầu vô cùng vô cùng nhanh chóng.

100. Telescope (Kính viễn vọng): Ống kính vô cùng đặc biệt giúp phóng to những hình ảnh của các vì sao xa xôi. Nó mở ra một tầm nhìn vô cùng vĩ đại cho ngành thiên văn học.

101. Observatory (Đài thiên văn): Tòa nhà có mái vòm vô cùng lớn dùng để đặt các kính viễn vọng khổng lồ. Trẻ em rất thích được đi tham quan đài thiên văn vô cùng kỳ thú này.

102. Spacesuit (Bộ đồ vũ trụ): Trang phục vô cùng cồng kềnh bảo vệ phi hành gia khỏi môi trường chân không nguy hiểm. Nó cung cấp khí oxy vô cùng thiết yếu cho quá trình đi bộ ngoài không gian.

103. Helmet (Mũ bảo hiểm vũ trụ): Chiếc mũ vô cùng chắc chắn có kính chống tia cực tím bảo vệ phần đầu phi hành gia. Nó cũng chứa hệ thống liên lạc vô cùng hiện đại kết nối với Trái Đất.

104. Oxygen (Khí oxy): Nguồn khí vô cùng quan trọng không thể thiếu để duy trì sự sống của con người. Không gian vũ trụ hoàn toàn là một môi trường chân không vô cùng khắc nghiệt.

105. Gravity (Lực hấp dẫn): Lực kéo vô hình giúp giữ mọi vật thể bám chặt lấy bề mặt của Trái Đất. Lực hấp dẫn của Mặt trăng tạo ra hiện tượng thủy triều vô cùng kỳ diệu.

106. Zero gravity (Môi trường không trọng lực): Trạng thái lơ lửng vô cùng tự do khi không còn bị lực hấp dẫn tác động. Phi hành gia phải vô cùng chật vật để làm quen với môi trường này.

107. Launch (Phóng lên): Thời khắc tên lửa vô cùng dũng mãnh rời khỏi bệ phóng bay vút lên bầu trời. Những tiếng đếm ngược mang lại một bầu không khí vô cùng vô cùng căng thẳng.

108. Land (Hạ cánh): Tàu vũ trụ tiếp đất vô cùng an toàn sau một chuyến hành trình dài vô cùng mệt mỏi. Sự trở về luôn được chào đón vô cùng nồng nhiệt bởi tất cả mọi người.

109. Mission (Nhiệm vụ): Mục tiêu vô cùng cao cả mà các phi hành gia phải thực hiện trong không gian. Mỗi nhiệm vụ đều đóng góp vô cùng to lớn cho sự tiến bộ của khoa học.

110. Explore (Khám phá): Hành trình đi tìm hiểu những vùng đất hoặc những hành tinh vô cùng vô cùng mới lạ. Trí tò mò là động lực vô cùng mạnh mẽ thúc đẩy khát vọng khám phá.

111. Discover (Phát hiện): Tìm ra những sự thật vô cùng chấn động chưa từng được con người biết đến trước đây. Việc phát minh ra những điều mới lạ luôn được tiếng anh cho trẻ em Hà Nội đề cao.

112. Rover (Xe tự hành): Robot vô cùng thông minh được gửi lên các hành tinh khác để thu thập mẫu đất đá. Chiếc xe này có thể vượt qua những địa hình vô cùng vô cùng hiểm trở.

113. Alien (Người ngoài hành tinh): Những sinh vật giả tưởng vô cùng kỳ lạ được cho là sống ở các thiên hà khác. Chủ đề này luôn mang lại những bộ phim điện ảnh vô cùng hấp dẫn và ly kỳ.

114. UFO (Vật thể bay không xác định): Chiếc đĩa bay vô cùng bí ẩn xuất hiện trên bầu trời khiến nhiều người vô cùng kinh ngạc. UFO luôn là một đề tài tranh luận vô cùng vô cùng sôi nổi của khoa học.

115. Extraterrestrial (Thuộc về ngoài Trái Đất): Những thứ có nguồn gốc không phải từ hành tinh xanh vô cùng xinh đẹp của chúng ta. Từ vựng nâng cao này thường xuất hiện trong các bài đọc tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

116. Lightyear (Năm ánh sáng): Đơn vị đo khoảng cách vô cùng khổng lồ được sử dụng phổ biến trong thiên văn học. Vũ trụ rộng lớn đến mức chúng ta không thể nào đo bằng ki lô mét.

117. Cosmos (Vũ trụ): Một cách gọi khác vô cùng vô cùng trang trọng và mang tính triết học của Universe. Nó thể hiện một sự trật tự vô cùng hoàn hảo của toàn bộ vạn vật.

118. Vacuum (Môi trường chân không): Khoảng không gian vô cùng trống rỗng không hề chứa đựng bất kỳ một loại vật chất nào. Âm thanh không thể nào truyền đi được trong môi trường vô cùng tĩnh lặng này.

119. Ray (Tia sáng): Những dải ánh sáng vô cùng thẳng tắp phát ra từ một nguồn sáng vô cùng mạnh mẽ. Tia nắng mặt trời mang lại sự ấm áp vô cùng dễ chịu cho vạn vật.

120. Shine (Tỏa sáng): Hành động phát ra những thứ ánh sáng vô cùng rực rỡ và vô cùng chói lóa. Trẻ em được khuyến khích tỏa sáng tài năng tại lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

121. Twinkle (Lấp lánh): Ánh sáng chớp tắt vô cùng huyền ảo của những vì sao trên bầu trời đêm sâu thẳm. Bài hát “Twinkle Twinkle Little Star” là một giai điệu vô cùng quen thuộc.

122. Glow (Phát sáng nhẹ): Ánh sáng vô cùng dịu nhẹ và mờ ảo phát ra trong bóng tối tĩnh mịch. Những con đom đóm mang lại một vẻ đẹp vô cùng nên thơ và kỳ diệu.

123. Sky (Bầu trời): Không gian vô cùng bao la rộng lớn bao trùm lấy toàn bộ bề mặt Trái Đất. Bầu trời mang vô vàn những màu sắc khác nhau tùy theo thời điểm trong ngày.

124. Night sky (Bầu trời đêm): Bức màn nhung vô cùng đen đặc được điểm xuyết bởi hàng vạn vì sao rực rỡ. Ngắm nhìn bầu trời đêm mang lại một sự bình yên vô cùng tuyệt vời cho tâm hồn.

125. North star (Sao Bắc Đẩu): Ngôi sao vô cùng sáng chói luôn luôn chỉ về hướng Bắc một cách chính xác. Nó là người bạn đường vô cùng tin cậy của những thủy thủ đi biển đêm.

126. Aerospace (Không gian vũ trụ): Ngành công nghiệp vô cùng hiện đại liên quan đến việc chế tạo máy bay và tàu vũ trụ. Đây là một lĩnh vực vô cùng hứa hẹn cho những kỹ sư tương lai.

127. Command center (Trung tâm chỉ huy): Căn phòng chứa vô số màn hình điều khiển vô cùng phức tạp theo dõi các chuyến bay. Những kỹ sư làm việc ở đây đòi hỏi sự tập trung vô cùng cao độ.

128. Countdown (Đếm ngược): Quá trình đếm lùi từng giây vô cùng căng thẳng trước khi tên lửa được phóng lên. Tiếng hô vang vọng mang lại một cảm giác vô cùng vô cùng hồi hộp.

129. Blast off (Phóng vút lên): Khoảnh khắc tên lửa bùng nổ sức mạnh vô cùng khủng khiếp để thoát khỏi lực hút Trái Đất. Một cảnh tượng vô cùng hùng tráng và đầy tính tự hào của con người.

130. Eclipse (Thiên thực): Hiện tượng thiên văn vô cùng kỳ thú khi một thiên thể che khuất một thiên thể khác. Đây là kiến thức nâng cao trong các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

131. Solar eclipse (Nhật thực): Hiện tượng Mặt trăng đi qua giữa Trái đất và Mặt trời che khuất đi ánh sáng. Ban ngày bỗng chốc trở nên vô cùng tối tăm khiến mọi người vô cùng kinh ngạc.

132. Lunar eclipse (Nguyệt thực): Hiện tượng Trái đất che khuất ánh sáng mặt trời chiếu vào mặt trăng vô cùng rõ rệt. Mặt trăng sẽ chuyển sang một màu đỏ vô cùng vô cùng huyền bí.

133. Constellation (Chòm sao): Một nhóm các ngôi sao vô cùng lấp lánh ghép lại thành những hình thù có ý nghĩa. Chòm sao Gấu Lớn là một hình ảnh vô cùng quen thuộc trên bầu trời đêm.

134. Nebula (Tinh vân): Những đám mây khí và bụi vô cùng rực rỡ sắc màu trôi nổi trong không gian. Tinh vân là nơi vô cùng lý tưởng ươm mầm cho những ngôi sao mới ra đời.

135. Dust (Bụi vũ trụ): Những hạt vật chất vô cùng nhỏ bé trôi dạt vô định giữa các thiên hà xa xôi. Vũ trụ tuy rộng lớn nhưng cũng chứa đầy những hạt bụi vô cùng li ti.

136. Weightless (Không có trọng lượng): Trạng thái cơ thể lơ lửng vô cùng nhẹ bẫng khi không bị lực hấp dẫn níu kéo. Trải nghiệm vô cùng kỳ lạ mà chỉ có phi hành gia mới được cảm nhận.

137. Supernova (Siêu tân tinh): Vụ nổ vô cùng vĩ đại đánh dấu sự kết thúc vòng đời của một ngôi sao khổng lồ. Sức mạnh của vụ nổ này phát ra một lượng ánh sáng vô cùng chói lóa.

138. Explore space (Khám phá vũ trụ): Chuyến phiêu lưu vô cùng mạo hiểm đi tìm những chân trời mới ngoài hệ mặt trời. Ước mơ này luôn được truyền lửa tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

139. Reach the stars (Vươn tới những vì sao): Khát vọng vô cùng cháy bỏng của con người nhằm chinh phục những đỉnh cao không tưởng. Không có bất kỳ giới hạn nào có thể ngăn cản trí tuệ vô cùng phi thường.

140. Infinite (Vô tận): Sự rộng lớn vô cùng bao la không có bất kỳ một ranh giới hay điểm kết thúc nào. Vũ trụ là một thực thể vô tận vượt ngoài sức tưởng tượng vô cùng nhỏ bé của chúng ta.

3. 60 MẪU CÂU TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG XANH

Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi khóa học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội. Phụ huynh hãy dùng 60 mẫu câu này để dạy bé kỹ năng sống.

141. We must protect our green planet. (Chúng ta bắt buộc phải bảo vệ hành tinh xanh vô cùng xinh đẹp của chúng ta). Trái đất là ngôi nhà chung vô cùng quý giá cần được nâng niu và gìn giữ.

142. Don’t throw trash on the street. (Tuyệt đối không được vứt rác thải bừa bãi xuống dưới lòng đường phố vô cùng sạch sẽ). Văn hóa ứng xử vô cùng văn minh cần được rèn luyện từ những ngày tháng còn thơ ấu.

143. Put the garbage in the bin. (Hãy tự giác bỏ những mẩu rác bẩn thỉu vào bên trong chiếc thùng rác đúng quy định). Hành động vô cùng nhỏ bé nhưng lại mang một ý nghĩa vô cùng to lớn cho môi trường.

144. Plant more green trees today. (Chúng ta hãy cùng nhau trồng thêm thật nhiều những mầm cây xanh tươi tốt vào hôm nay). Cây cối cung cấp bóng mát vô cùng dễ chịu và thanh lọc bầu không khí ô nhiễm.

145. Trees give us fresh clean air. (Những cái cây mang lại cho chúng ta một nguồn dưỡng khí vô cùng trong lành và mát mẻ). Giáo dục cho bé hiểu được giá trị sinh tồn vô cùng thiết yếu của hệ thực vật.

146. Save pure water every single day. (Hãy luôn luôn tiết kiệm nguồn nước ngọt tinh khiết vào mỗi một ngày trôi qua). Nước không phải là một nguồn tài nguyên vô tận nên chúng ta phải sử dụng vô cùng chừng mực.

147. Turn off the tap when brushing. (Hãy nhớ khóa chặt vòi nước lại trong lúc con đang dùng bàn chải để đánh răng). Thói quen tiết kiệm vô cùng tốt luôn được các giáo viên tiếng anh cho trẻ em Hà Nội nhắc nhở.

148. Do not waste the precious water. (Tuyệt đối không được phép lãng phí nguồn tài nguyên nước vô cùng quý giá của nhân loại). Nhiều nơi trên thế giới đang phải hứng chịu những cơn khát vô cùng vô cùng tồi tệ.

149. Turn off lights leaving the room. (Hãy tắt hết tất cả các bóng đèn chiếu sáng trước khi con bước ra khỏi căn phòng). Hành động tiết kiệm điện năng vô cùng đơn giản giúp bảo vệ túi tiền của gia đình.

150. Save energy to help the Earth. (Việc tiết kiệm năng lượng sẽ góp phần vô cùng to lớn vào việc cứu lấy Trái Đất). Mỗi một kilowatt điện tiết kiệm được là một món quà vô cùng ý nghĩa dành tặng thiên nhiên.

151. Reduce using bad plastic bags. (Hãy cố gắng cắt giảm việc sử dụng những chiếc túi nilon vô cùng độc hại cho môi trường). Rác thải nhựa phải mất hàng trăm năm mới có thể phân hủy vô cùng hoàn toàn trong tự nhiên.

152. Use your reusable cloth bags. (Hãy sử dụng những chiếc túi vải có thể tái sử dụng nhiều lần để đi mua sắm). Một lối sống vô cùng xanh và vô cùng thân thiện đang trở thành xu hướng toàn cầu.

153. Say no to plastic drinking straws. (Hãy kiên quyết nói không với việc sử dụng những chiếc ống hút nhựa vô cùng vô dụng). Ống hút nhựa là nguyên nhân gây ra cái chết vô cùng thương tâm cho nhiều loài sinh vật biển.

154. Recycle old paper and hard glass. (Hãy tích cực tái chế những loại giấy cũ và các chai lọ thủy tinh vô cùng cứng cáp). Quá trình tái chế giúp rác thải trở thành những vật dụng vô cùng hữu ích một lần nữa.

155. Sort the trash carefully at home. (Hãy phân loại rác thải sinh hoạt một cách vô cùng cẩn thận ngay tại chính ngôi nhà). Rác hữu cơ và rác vô cơ cần phải được vứt vào những thùng chứa vô cùng riêng biệt.

156. Keep our deep oceans very clean. (Chúng ta hãy cùng nhau giữ gìn cho các đại dương sâu thẳm luôn vô cùng sạch sẽ). Không xả thải hóa chất độc hại xuống biển là một quy định vô cùng vô cùng nghiêm ngặt.

157. Protect innocent wild sea animals. (Hãy chung tay bảo vệ những loài động vật hoang dã dưới biển vô cùng vô tội và đáng thương). Sự sống của chúng đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nạn ô nhiễm môi trường vô cùng tồi tệ.

158. Don’t pollute the quiet rivers. (Tuyệt đối không được làm ô nhiễm những dòng sông vô cùng thanh bình và êm ả của quê hương). Nước sông là nguồn sống vô cùng quan trọng đối với ngành nông nghiệp vô cùng phát triển.

159. Stop cutting down the rain forests. (Hãy dừng ngay lập tức những hành vi chặt phá các khu rừng mưa nhiệt đới vô cùng quý giá). Nạn phá rừng làm mất đi môi trường sống vô cùng an toàn của hàng vạn loài động vật.

160. Global warming is a huge problem. (Sự nóng lên toàn cầu thực sự đang là một vấn đề vô cùng vô cùng khổng lồ và nan giải). Biến đổi khí hậu mang lại những hậu quả vô cùng thảm khốc mà nhân loại phải gánh chịu.

161. The ice is melting very fast. (Những tảng băng ở hai cực đang dần tan chảy với một tốc độ vô cùng vô cùng kinh hoàng). Mực nước biển dâng cao đe dọa nhấn chìm những hòn đảo vô cùng vô cùng xinh đẹp.

162. Animals are losing their warm homes. (Các loài động vật đang dần đánh mất đi những ngôi nhà vô cùng ấm áp của chính mình). Bài học về sự đồng cảm vô cùng sâu sắc luôn có mặt tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

163. We need more clean solar energy. (Con người chúng ta đang rất cần những nguồn năng lượng mặt trời vô cùng vô cùng sạch sẽ). Năng lượng tái tạo là giải pháp vô cùng hoàn hảo để thay thế cho nhiên liệu hóa thạch.

164. Ride a bike instead of driving. (Hãy đạp xe đạp để di chuyển thay vì phải lái những chiếc xe ô tô vô cùng tốn xăng). Giảm thiểu lượng khí thải CO2 vô cùng độc hại thải ra ngoài bầu khí quyển mỗi ngày.

165. Walk short distances to save gas. (Hãy đi bộ ở những khoảng cách vô cùng ngắn để tiết kiệm lượng xăng dầu vô cùng đắt đỏ). Vừa rèn luyện một cơ thể vô cùng dẻo dai vừa đóng góp vô cùng thiết thực cho môi trường.

166. Don’t waste your good healthy food. (Tuyệt đối đừng bao giờ lãng phí những đồ ăn thức uống vô cùng dinh dưỡng và khỏe mạnh). Trân trọng sức lao động của người nông dân là một bài học đạo đức vô cùng vô cùng sâu sắc.

167. Compost organic waste for plants. (Hãy ủ phân hữu cơ từ rác thải nhà bếp để bón cho những chậu cây vô cùng xanh tốt). Cách làm vườn vô cùng thông minh giúp cây trồng hấp thụ dưỡng chất vô cùng vô cùng tự nhiên.

168. Pick up trash at the beach. (Hãy cùng nhau nhặt sạch rác thải bị vứt bừa bãi trên những bãi biển vô cùng thơ mộng). Hoạt động tình nguyện vô cùng ý nghĩa được tổ chức thường xuyên bởi tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

169. Do not harm beautiful small bugs. (Tuyệt đối không được làm tổn thương những loài côn trùng vô cùng nhỏ bé và xinh xắn). Mọi sinh vật sinh ra trên đời đều mang một sứ mệnh vô cùng vô cùng quan trọng đối với hệ sinh thái.

170. Reuse old boxes for fun crafts. (Hãy tái sử dụng những chiếc hộp carton cũ kỹ để làm những món đồ thủ công vô cùng vui nhộn). Kích thích sự sáng tạo vô cùng bay bổng của trẻ em từ những phế liệu vô cùng bỏ đi.

171. Bring your own cup to cafes. (Hãy tự mang theo chiếc cốc cá nhân vô cùng xinh xắn của mình khi đến các quán cà phê). Hạn chế tối đa việc sử dụng cốc nhựa dùng một lần vô cùng vô cùng gây hại cho thiên nhiên.

172. Tell your friends to protect nature. (Hãy truyền đạt cho những người bạn của con biết cách bảo vệ thiên nhiên vô cùng tươi đẹp này). Sự lan tỏa những thông điệp vô cùng tích cực sẽ tạo ra một sức mạnh cộng đồng vô cùng to lớn.

173. Mother Earth is crying right now. (Mẹ Trái Đất của chúng ta đang phải rơi những giọt nước mắt vô cùng vô cùng đau đớn ngay lúc này). Cách ví von vô cùng hình tượng giúp đánh thức lòng trắc ẩn vô cùng sâu thẳm của trẻ nhỏ.

174. We only have one beautiful home. (Tất cả chúng ta chỉ sở hữu duy nhất một ngôi nhà chung vô cùng vô cùng tuyệt đẹp này mà thôi). Không có bất kỳ một hành tinh dự phòng vô cùng hoàn hảo nào khác để chúng ta di cư đến.

175. Keep the air clean and fresh. (Hãy cùng nhau giữ gìn cho bầu không khí luôn luôn được vô cùng sạch sẽ và thanh khiết). Hít thở khí trời trong lành mang lại một sức khỏe vô cùng dồi dào và một tinh thần vô cùng sảng khoái.

176. Don’t burn leaves in the yard. (Tuyệt đối không được đốt những đống lá khô ở ngoài sân vườn gây ra khói vô cùng mù mịt). Khói bụi làm ô nhiễm nghiêm trọng môi trường sống vô cùng vô cùng bình yên của khu dân cư.

177. Protect endangered animals from hunting. (Hãy bảo vệ những loài động vật quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng khỏi nạn săn bắn vô cùng tàn nhẫn). Luật pháp cần phải trừng trị vô cùng nghiêm khắc những kẻ phá hoại thế giới tự nhiên vô cùng hoang dã.

178. Make a bird feeder in winter. (Hãy tự tay làm một chiếc máng ăn để cung cấp hạt cho chim chóc vào mùa đông vô cùng giá rét). Lòng nhân ái vô cùng cao cả của trẻ em luôn được khuyến khích tại các khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

179. Use natural light during the day. (Hãy tận dụng tối đa nguồn ánh sáng vô cùng tự nhiên của mặt trời vào ban ngày rực rỡ). Mở toang cửa sổ giúp căn phòng tràn ngập sinh khí vô cùng tích cực mà không tốn một chút điện nào.

180. Close the fridge door quickly. (Hãy nhớ đóng chặt cánh cửa tủ lạnh lại một cách vô cùng nhanh chóng sau khi lấy đồ). Để hơi lạnh thoát ra ngoài sẽ làm tiêu hao một lượng điện năng vô cùng vô cùng lãng phí.

181. Don’t leave the TV on overnight. (Tuyệt đối đừng để tivi bật sáng liên tục qua một đêm vô cùng dài mà không có ai xem). Tắt các thiết bị điện tử giúp đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ vô cùng vô cùng hiệu quả.

182. Use cold water to wash clothes. (Hãy sử dụng nước lạnh bình thường để giặt giũ những bộ quần áo vô cùng lấm lem bụi bẩn). Nước nóng tiêu tốn rất nhiều năng lượng và đôi khi làm hỏng những chất liệu vải vô cùng mỏng manh.

183. Buy local fresh food from farmers. (Hãy ưu tiên mua những loại thực phẩm vô cùng tươi ngon từ những người nông dân địa phương). Ủng hộ kinh tế vùng miền và giảm thiểu khí thải do quá trình vận chuyển vô cùng xa xôi.

184. Use both sides of a paper. (Hãy luôn nhớ sử dụng cả hai mặt của một tờ giấy trắng vô cùng vô cùng sạch sẽ để viết). Đừng lãng phí giấy vì chúng được làm ra từ thân của những cái cây vô cùng vô cùng to lớn.

185. Take a quick shower, not bath. (Hãy tắm vòi hoa sen một cách vô cùng nhanh chóng thay vì ngâm mình trong bồn tắm vô cùng lâu). Tắm bồn tiêu thụ một lượng nước ngọt vô cùng khổng lồ so với việc tắm đứng vô cùng tiết kiệm.

186. Fix leaking pipes in the bathroom. (Hãy sửa chữa ngay lập tức những đường ống nước bị rò rỉ vô cùng khó chịu ở trong phòng tắm). Nước rỉ từng giọt nhỏ bé nhưng theo thời gian sẽ tạo ra một sự lãng phí vô cùng vô cùng kinh khủng.

187. Donate old clothes to poor kids. (Hãy quyên góp những bộ quần áo vô cùng cũ kỹ của con cho những bạn nhỏ có hoàn cảnh vô cùng nghèo khó). Sự sẻ chia vô cùng ý nghĩa mang lại niềm vui vô cùng lớn lao cho những mảnh đời vô cùng bất hạnh.

188. Give old toys a new life. (Hãy trao cho những món đồ chơi cũ một sức sống vô cùng vô cùng mới mẻ trong tay những người khác). Đồ vật cũ đối với người này nhưng lại là một kho báu vô cùng quý giá đối với những người thiếu thốn.

189. Join an environmental club at school. (Hãy mạnh dạn đăng ký tham gia vào một câu lạc bộ bảo vệ môi trường vô cùng năng động tại trường). Những hoạt động ngoại khóa vô cùng bổ ích thường được khởi xướng bởi các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

190. Make posters to warn people clearly. (Hãy vẽ những tấm áp phích vô cùng bắt mắt để cảnh báo mọi người một cách vô cùng rõ ràng). Truyền thông vô cùng trực quan giúp nâng cao ý thức cộng đồng vô cùng vô cùng hiệu quả.

191. Care for the world we share. (Hãy luôn quan tâm và chăm sóc cho cái thế giới vô cùng rộng lớn mà chúng ta đang cùng nhau chia sẻ). Trách nhiệm vô cùng thiêng liêng không của riêng một cá nhân nào mà là của toàn bộ nhân loại.

192. Respect nature and its delicate balance. (Hãy tôn trọng thế giới tự nhiên và sự cân bằng vô cùng vô cùng mỏng manh của hệ sinh thái). Phá vỡ sự cân bằng này sẽ dẫn đến những thảm họa vô cùng tàn khốc và vô cùng không thể lường trước.

193. Be a green superhero every day. (Hãy cố gắng trở thành một siêu anh hùng vô cùng xanh tươi bảo vệ Trái Đất vào mỗi ngày trôi qua). Hình tượng vô cùng lý tưởng để các bạn nhỏ luôn cố gắng phấn đấu và noi theo vô cùng nhiệt tình.

194. Love the ocean and its fish. (Hãy dành tình yêu thương vô cùng bao la cho đại dương sâu thẳm và những chú cá vô cùng nhỏ bé). Biển cả là nguồn sống vô cùng vô tận cung cấp lượng lớn thức ăn cho con người.

195. Love the forest and its trees. (Hãy yêu mến những khu rừng rậm rạp và những bóng cây vô cùng vô cùng râm mát chở che). Màu xanh của lá cây mang lại một cảm giác vô cùng bình yên và vô cùng dịu dàng cho đôi mắt.

196. Teach your family to recycle items. (Hãy hướng dẫn cho những người thân trong gia đình cách thức tái chế các đồ vật vô cùng cũ kỹ). Trẻ em hoàn toàn có thể trở thành những người thầy vô cùng xuất sắc truyền cảm hứng cho người lớn.

197. Use a lunchbox instead of bags. (Hãy sử dụng những chiếc hộp đựng cơm vô cùng xinh xắn thay vì dùng những chiếc túi nilon dùng một lần). Vừa đảm bảo an toàn vệ sinh vô cùng sạch sẽ vừa góp phần làm giảm thiểu rác thải vô cùng nhựa.

198. Keep the playground free of litter. (Hãy luôn giữ cho khu vực sân chơi chung không bao giờ có sự xuất hiện của những mảnh rác vô cùng bẩn). Tôn trọng không gian vui chơi vô cùng công cộng là một biểu hiện của nếp sống vô cùng văn minh.

199. Nature is our best lovely friend. (Thiên nhiên bao la thực sự chính là một người bạn vô cùng vô cùng tốt nhất và đáng yêu nhất của chúng ta). Gắn kết con người với tự nhiên là mục tiêu vô cùng cao cả của các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

200. Let’s make the Earth smile again. (Chúng ta hãy cùng nhau đồng lòng làm cho hành tinh Trái Đất nở nụ cười vô cùng rạng rỡ trở lại nhé). Một câu khẩu hiệu vô cùng vô cùng ý nghĩa và tràn đầy những hy vọng tươi sáng khép lại toàn bộ bài viết.

4. KẾT LUẬN

Hành trình trang bị tri thức toàn diện cho lứa tuổi thiếu nhi luôn là một bài toán đòi hỏi sự đầu tư vô cùng nghiêm túc. Việc kết hợp giảng dạy ngoại ngữ với các kiến thức về Toán học, Vũ trụ và Môi trường là xu hướng giáo dục hiện đại.

Các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội đang áp dụng rất thành công phương pháp tích hợp STEM này. Sự hỗ trợ từ phía gia đình là mảnh ghép vô cùng quan trọng để hoàn thiện bức tranh giáo dục.

Với bộ từ điển siêu chi tiết gồm 200 từ vựng và mẫu câu này, phụ huynh đã nắm trong tay một công cụ giáo dục vô cùng đắc lực. Việc thiết kế các đoạn văn dưới 40 từ giúp gia đình dễ dàng đọc hiểu và thực hành cùng bé một cách vô cùng nhẹ nhàng mỗi ngày. Đừng bắt trẻ học thuộc lòng một cách vô cùng máy móc những danh sách từ vựng khô khan và nhàm chán.

Hãy biến những giờ học trở thành những chuyến phiêu lưu khám phá dải ngân hà hay những thử thách giải toán vô cùng vui nhộn. Sự lặp đi lặp lại những khái niệm khoa học bằng tiếng Anh sẽ giúp não bộ của bé phát triển tư duy song ngữ vô cùng nhạy bén

. Đừng quên dành cho bé những lời khen ngợi vô cùng tích cực khi bé thể hiện ý thức bảo vệ môi trường. Bằng tình yêu thương và phương pháp vô cùng khoa học, mọi khó khăn trên con đường học thuật sẽ bị chinh phục hoàn toàn. Chúc các gia đình sẽ tạo ra một không gian tri thức vô cùng tuyệt vời và gặt hái được nhiều thành công rực rỡ.