TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: TỪ ĐIỂN 180 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA, ĐỒNG NGHĨA VÀ MẪU CÂU KỂ CHUYỆN

Hành trình xây dựng vốn từ vựng phong phú cho trẻ nhỏ luôn đòi hỏi những phương pháp giáo dục vô cùng thông minh. Sự đồng hành của gia đình là yếu tố vô cùng quan trọng.
Các trung tâm tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn áp dụng phương pháp học từ vựng theo cặp. Việc học từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bộ não ghi nhớ vô cùng logic.
Bài viết này được biên soạn như một cuốn bách khoa toàn thư siêu chi tiết và vô cùng đồ sộ. Phụ huynh sẽ được cung cấp trọn bộ 180 cấu trúc từ vựng và mẫu câu.
Tất cả các đoạn văn đều được chúng tôi tinh chỉnh vô cùng ngắn gọn, tuyệt đối không vượt quá 40 từ. Phụ huynh có thể dễ dàng đọc hiểu và thực hành cùng con vô cùng hiệu quả.
MỤC LỤC
-
60 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA (ANTONYMS) NÂNG CAO TƯ DUY LOGIC
-
60 CẶP TỪ ĐỒNG NGHĨA (SYNONYMS) GIÚP GIAO TIẾP LINH HOẠT
-
60 MẪU CÂU DẪN DẮT KỂ CHUYỆN VÀ MIÊU TẢ SỰ KIỆN
-
KẾT LUẬN
1. 60 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA (ANTONYMS) NÂNG CAO TƯ DUY LOGIC
Học từ vựng theo cặp trái nghĩa giúp trẻ phát triển tư duy phản biện. Đây là bí quyết thành công của vô vàn các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội chất lượng cao.
1. Hot – Cold (Nóng – Lạnh): Khái niệm nhiệt độ vô cùng cơ bản giúp bé nhận biết sự thay đổi của thời tiết. Mùa hè thì nóng bức trong khi mùa đông lại vô cùng lạnh giá.
2. Big – Small (To lớn – Nhỏ bé): Sự so sánh kích thước vô cùng trực quan giữa một chú voi và một con kiến. Trẻ em rất thích sử dụng hai từ vựng vô cùng quen thuộc này.
3. Tall – Short (Cao – Thấp): Dùng để miêu tả chiều cao của con người hoặc các tòa nhà vô cùng vững chãi. Bố luôn cao hơn bé nên bé phải ngước nhìn lên vô cùng đáng yêu.
4. Fast – Slow (Nhanh – Chậm): Tốc độ di chuyển vô cùng khác biệt giữa một chiếc siêu xe và một chú rùa. Rèn luyện phản xạ vô cùng nhanh nhạy cho các học viên nhí.
5. Good – Bad (Tốt – Xấu): Khái niệm đạo đức vô cùng nền tảng giúp trẻ phân biệt được lẽ phải và điều sai. Mọi giáo viên tiếng anh cho trẻ em Hà Nội đều vô cùng nhấn mạnh điều này.
6. Happy – Sad (Vui vẻ – Buồn bã): Hai thái cực cảm xúc vô cùng phổ biến luôn hiện hữu trong tâm hồn trẻ thơ. Trẻ em cần được tự do bộc lộ mọi cảm xúc vô cùng chân thật.
7. Clean – Dirty (Sạch sẽ – Bẩn thỉu): Thói quen giữ gìn vệ sinh vô cùng nghiêm ngặt được rèn luyện từ khi còn nhỏ. Phải rửa tay sạch sẽ trước khi bước vào bàn ăn gia đình.
8. New – Old (Mới – Cũ): Miêu tả tình trạng sử dụng của những món đồ vật vô cùng quen thuộc xung quanh. Bé luôn thích được tặng những món đồ chơi vô cùng mới mẻ.
9. Young – Old (Trẻ – Già): Sự khác biệt về tuổi tác vô cùng rõ rệt giữa những thế hệ trong gia đình. Cần phải luôn giữ một thái độ vô cùng tôn kính với người già.
10. Rich – Poor (Giàu – Nghèo): Hoàn cảnh kinh tế vô cùng khác biệt trong một xã hội vô cùng vô cùng hiện đại. Dạy trẻ lòng nhân ái biết giúp đỡ những người nghèo khổ.
11. Easy – Difficult (Dễ dàng – Khó khăn): Đánh giá mức độ phức tạp của một bài tập hoặc một thử thách vô cùng cam go. Sự kiên trì sẽ biến mọi khó khăn thành vô cùng dễ dàng.
12. Light – Heavy (Nhẹ – Nặng): Trọng lượng của một chiếc lông chim vô cùng khác biệt so với một tảng đá. Trẻ không nên xách những vật dụng vô cùng nặng nề quá sức.
13. Soft – Hard (Mềm – Cứng): Xúc giác giúp trẻ cảm nhận chiếc gối vô cùng êm ái và mặt bàn vô cùng cứng. Trò chơi chạm đồ vật thường xuyên có tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
14. Day – Night (Ngày – Đêm): Chu kỳ tuần hoàn vô cùng tự nhiên của thời gian được vận hành bởi Trái Đất. Ban ngày để học tập và ban đêm dùng để ngủ một giấc vô cùng sâu.
15. Empty – Full (Trống rỗng – Đầy ắp): Chiếc giỏ không có gì bên trong trái ngược với một chiếc giỏ chứa đầy đồ chơi. Bé cần thu dọn đồ đạc để chiếc hộp luôn được đầy ắp.
16. Left – Right (Trái – Phải): Phương hướng vô cùng cơ bản giúp bé định vị không gian một cách vô cùng chính xác. Kỹ năng sang đường đòi hỏi phải quan sát vô cùng cẩn thận hai bên.
17. Up – Down (Lên – Xuống): Sự di chuyển theo phương thẳng đứng vô cùng nhịp nhàng trên những bậc cầu thang. Bé có thể chơi trò nhảy lên nhảy xuống vô cùng vui nhộn.
18. Open – Close (Mở – Đóng): Hành động tác động lên những cánh cửa hoặc những cuốn sách vô cùng quen thuộc. Mở sách ra để bắt đầu học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội ngay nào.
19. In – Out (Vào – Ra): Di chuyển giữa không gian bên trong và bên ngoài một cách vô cùng linh hoạt. Trẻ em rất thích chạy từ trong nhà ra ngoài sân cỏ để vui chơi.
20. Push – Pull (Đẩy – Kéo): Tác dụng lực vô cùng mạnh mẽ lên một vật thể để làm cho nó di chuyển. Đẩy cánh cửa ra phía trước hoặc kéo nó lại gần phía mình.
21. Start – Finish (Bắt đầu – Kết thúc): Quá trình thực hiện một công việc từ lúc khởi điểm cho đến khi hoàn thành. Nộp bài kiểm tra sau khi đã kết thúc thời gian vô cùng căng thẳng.
22. Beautiful – Ugly (Xinh đẹp – Xấu xí): Đánh giá vẻ bề ngoài vô cùng rực rỡ hoặc không được thẩm mỹ cho lắm. Tuy nhiên vẻ đẹp tâm hồn mới là điều vô cùng đáng trân trọng nhất.
23. Strong – Weak (Mạnh – Yếu): Thể lực vô cùng cường tráng trái ngược hoàn toàn với một cơ thể hay ốm đau. Tập thể dục giúp bé khỏe mạnh để học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
24. Brave – Cowardly (Dũng cảm – Hèn nhát): Tinh thần vô cùng quả cảm đối mặt với khó khăn thay vì bỏ chạy trốn tránh. Lòng dũng cảm là một phẩm chất vô cùng tuyệt vời của con người.
25. Thick – Thin (Dày – Mỏng): Một cuốn sách từ điển vô cùng dày dặn so với một cuốn vở bài tập mỏng manh. Độ dày của áo khoác giúp bảo vệ cơ thể vô cùng ấm áp.
26. Wide – Narrow (Rộng – Hẹp): Kích thước bề ngang của một con đường vô cùng thênh thang hay một con hẻm nhỏ. Những con phố cổ Hà Nội thường có diện tích vô cùng chật hẹp.
27. Deep – Shallow (Sâu – Nông): Mực nước của một hồ bơi dành cho người lớn vô cùng khác biệt với hồ bơi trẻ em. Bé chỉ được tắm ở vùng nước vô cùng nông và an toàn.
28. True – False (Đúng – Sai): Lựa chọn đáp án vô cùng chuẩn xác trong các bài kiểm tra đọc hiểu ngoại ngữ. Dạy trẻ em biết cách phân biệt thông tin vô cùng logic.
29. Win – Lose (Thắng – Thua): Kết quả của một cuộc thi đấu thể thao vô cùng vô cùng kịch tính và gay cấn. Trẻ em cần học cách chấp nhận thất bại vô cùng cao thượng.
30. Sweet – Sour (Ngọt – Chua): Vị của một chiếc kẹo đường trái ngược hoàn toàn với vị của một quả chanh. Sự kích thích vị giác vô cùng mạnh mẽ giúp bé thích thú vô cùng.
31. Dry – Wet (Khô – Ướt): Chiếc khăn lau mặt vô cùng khô ráo so với một bộ quần áo đi mưa sũng nước. Thời tiết nồm ẩm khiến sàn nhà trở nên vô cùng ướt át.
32. Bright – Dark (Sáng – Tối): Căn phòng ngập tràn ánh nắng rực rỡ trái ngược với một màn đêm vô cùng tĩnh mịch. Ánh sáng giúp bảo vệ thị lực vô cùng vô cùng quý giá của bé.
33. Early – Late (Sớm – Muộn): Việc đến trường vô cùng đúng giờ trái ngược với một tác phong vô cùng trễ nải. Đi muộn là một thói quen vô cùng xấu cần phải được loại bỏ.
34. Safe – Dangerous (An toàn – Nguy hiểm): Môi trường sống vô cùng bình yên và không hề có bất kỳ rủi ro vô cùng lớn nào. Các khu vui chơi luôn phải đảm bảo sự an toàn tuyệt đối.
35. Asleep – Awake (Ngủ – Thức): Trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể vô cùng đối lập với lúc trí não hoạt động hết công suất. Một giấc ngủ sâu vô cùng thiết yếu cho sự phát triển.
36. Right – Wrong (Đúng – Sai lầm): Quyết định vô cùng sáng suốt trái ngược với một lựa chọn mang lại hậu quả vô cùng tệ. Biết nhận sai là một bài học vô cùng ý nghĩa cho bé.
37. Loud – Quiet (Ồn ào – Yên tĩnh): Âm thanh vô cùng chói tai trái ngược với một không gian không hề có tiếng động. Thư viện lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn phải giữ yên lặng.
38. Cheap – Expensive (Rẻ – Đắt): Giá trị của một món đồ vô cùng bình dân so với những mặt hàng vô cùng xa xỉ. Dạy bé cách chi tiêu tài chính vô cùng thông minh từ sớm.
39. Near – Far (Gần – Xa): Khoảng cách địa lý vô cùng ngắn có thể đi bộ trái ngược với một nơi vô cùng cách trở. Những chuyến đi xa mang lại nhiều trải nghiệm vô cùng quý giá.
40. Laugh – Cry (Cười – Khóc): Biểu hiện cảm xúc vô cùng tích cực trái ngược với những giọt nước mắt vô cùng tủi thân. Nụ cười luôn làm bừng sáng mọi không gian vô cùng u ám.
41. Love – Hate (Yêu – Ghét): Tình cảm vô cùng gắn bó thiết tha trái ngược với sự chán ghét vô cùng cực độ. Trẻ em cần được sống trong một môi trường vô cùng ngập tràn tình yêu.
42. Before – After (Trước – Sau): Trình tự thời gian vô cùng logic của một chuỗi những sự kiện nối tiếp nhau. Phải rửa tay vô cùng sạch sẽ trước khi bắt đầu bữa ăn ngon.
43. Always – Never (Luôn luôn – Không bao giờ): Sự lặp lại vô cùng đều đặn trái ngược với một việc chưa từng được thực hiện. Luôn luôn nói lời cảm ơn là một thói quen vô cùng văn minh.
44. All – None (Tất cả – Không có gì): Toàn bộ số lượng đồ vật vô cùng nhiều trái ngược với sự trống rỗng hoàn toàn. Ăn tất cả rau xanh trong bát là một hành động vô cùng đáng khen.
45. Import – Export (Nhập khẩu – Xuất khẩu): Quá trình giao thương hàng hóa vô cùng phức tạp giữa các quốc gia vô cùng khác biệt. Kiến thức mở rộng dành cho các học viên vô cùng xuất sắc.
46. Increase – Decrease (Tăng lên – Giảm xuống): Sự thay đổi về mặt số lượng hoặc chất lượng theo một biểu đồ vô cùng rõ rệt. Trẻ em học cách diễn đạt sự biến động vô cùng khoa học.
47. Maximum – Minimum (Tối đa – Tối thiểu): Giới hạn vô cùng lớn nhất trái ngược với một mức độ vô cùng thấp nhất cho phép. Phải nỗ lực tối đa để đạt được kết quả vô cùng hoàn hảo.
48. Construct – Destroy (Xây dựng – Phá hủy): Tạo ra những công trình vô cùng vĩ đại trái ngược với việc đập nát mọi thứ. Xây lâu đài cát là trò chơi mang tính xây dựng vô cùng cao.
49. Accept – Refuse (Chấp nhận – Từ chối): Đồng ý với một lời đề nghị vô cùng lịch sự hoặc khước từ một cách vô cùng kiên quyết. Học cách nói không với những người lạ mặt vô cùng nguy hiểm.
50. Major – Minor (Chủ yếu – Thứ yếu): Vấn đề vô cùng quan trọng mang tính cốt lõi trái ngược với những chi tiết vô cùng nhỏ nhặt. Cần phải tập trung vào những mục tiêu vô cùng lớn của đời người.
51. Public – Private (Công cộng – Riêng tư): Khu vực dành cho tất cả mọi người vô cùng tự do trái ngược với một không gian cá nhân. Giữ gìn tài sản công cộng là ý thức vô cùng văn minh.
52. Permanent – Temporary (Vĩnh cửu – Tạm thời): Sự tồn tại vô cùng vô cùng lâu dài bất diệt trái ngược với sự ngắn ngủi chốc lát. Tình yêu gia đình là một thứ tình cảm vô cùng vĩnh cửu.
53. Optimist – Pessimist (Người lạc quan – Người bi quan): Thái độ nhìn nhận cuộc sống vô cùng tươi sáng trái ngược với một tâm trạng vô cùng u ám. Sự lạc quan giúp bé chinh phục mọi khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
54. Generous – Selfish (Hào phóng – Ích kỷ): Sẵn sàng chia sẻ mọi thứ vô cùng nhiệt tình trái ngược với sự ki bo vô cùng nhỏ nhen. Tấm lòng hào phóng luôn nhận được sự yêu mến vô cùng lớn.
55. Forward – Backward (Tiến lên – Lùi lại): Bước đi vô cùng mạnh mẽ về phía trước trái ngược với sự thụt lùi vô cùng nhút nhát. Luôn luôn tiến lên để đạt được những thành tựu vô cùng rực rỡ.
56. Polite – Rude (Lịch sự – Thô lỗ): Cách ứng xử vô cùng nhã nhặn trái ngược với những lời nói vô cùng khiếm nhã khó nghe. Giao tiếp lịch sự là mục tiêu của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
57. Confident – Shy (Tự tin – Nhút nhát): Phong thái vô cùng chững chạc dạn dĩ trái ngược với sự e thẹn vô cùng vô cùng rụt rè. Thuyết trình giúp bé đánh bay sự nhút nhát vô cùng nhanh chóng.
58. Diligent – Lazy (Chăm chỉ – Lười biếng): Sự cần mẫn vô cùng miệt mài học tập trái ngược với một thái độ vô cùng chây ỳ. Thành công chỉ đến với những con người vô cùng chăm chỉ.
59. Connect – Disconnect (Kết nối – Ngắt kết nối): Gắn kết những mối quan hệ vô cùng bền chặt trái ngược với sự chia ly vô cùng buồn bã. Giao tiếp giúp kết nối con người lại vô cùng gần gũi nhau.
60. Success – Failure (Thành công – Thất bại): Chạm đến đỉnh cao vinh quang vô cùng chói lọi trái ngược với sự gục ngã vô cùng cay đắng. Đừng bao giờ nản chí trước những thất bại vô cùng nhỏ bé.
2. 60 CẶP TỪ ĐỒNG NGHĨA (SYNONYMS) GIÚP GIAO TIẾP LINH HOẠT
Sử dụng từ đồng nghĩa giúp câu văn không bị lặp từ và trở nên vô cùng tự nhiên. Các chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn mở rộng vốn từ qua phương pháp này.
61. Big – Large (To lớn): Miêu tả kích thước vô cùng khổng lồ của một sự vật hiện tượng. Ngôi nhà của bé có một khu vườn vô cùng rộng lớn và thoáng mát.
62. Small – Tiny (Nhỏ bé): Kích thước vô cùng vô cùng khiêm tốn giống như những chú kiến chăm chỉ. Bé có một chiếc hộp đựng đồ chơi vô cùng nhỏ nhắn xinh xắn.
63. Happy – Glad (Vui vẻ): Cảm xúc vô cùng sung sướng và hạnh phúc tột độ trào dâng. Bé vô cùng vui mừng khi nhận được điểm cao ở lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
64. Sad – Unhappy (Buồn bã): Tâm trạng vô cùng u sầu và không hề có một chút niềm vui nào. Sự an ủi của mẹ sẽ xua tan đi mọi nỗi buồn vô cùng nhanh chóng.
65. Fast – Quick (Nhanh chóng): Tốc độ vô cùng chớp nhoáng không hề có sự chần chừ hay lề mề. Khả năng phản xạ vô cùng nhanh nhạy là một ưu điểm vô cùng lớn.
66. Slow – Sluggish (Chậm chạp): Di chuyển một cách vô cùng từ tốn và có phần vô cùng ì ạch. Đôi khi chúng ta cần sống chậm lại để cảm nhận sự vô cùng bình yên.
67. Good – Excellent (Tốt – Xuất sắc): Mức độ hoàn thành công việc vô cùng đáng khen ngợi và vô cùng hoàn hảo. Đây là lời nhận xét vô cùng quen thuộc của các thầy cô giáo.
68. Bad – Terrible (Tồi tệ): Một trạng thái vô cùng tiêu cực và mang lại những hậu quả vô cùng đáng buồn. Đừng để những suy nghĩ tồi tệ chiếm lấy tâm trí vô cùng ngây thơ.
69. Beautiful – Pretty (Xinh đẹp): Vẻ ngoài vô cùng rực rỡ và lôi cuốn mọi ánh nhìn vô cùng ngưỡng mộ. Những nàng công chúa trong truyện cổ tích luôn vô cùng vô cùng xinh đẹp.
70. Ugly – Unattractive (Xấu xí): Bề ngoài không được vô cùng bắt mắt cho lắm trong mắt mọi người. Nhưng sự chân thành mới là điều vô cùng vô cùng quý giá hơn cả.
71. Smart – Intelligent (Thông minh): Bộ não vô cùng vô cùng sắc bén có khả năng giải quyết mọi vấn đề hóc búa. Trẻ em có thể trở nên thông minh nhờ việc đọc sách vô cùng nhiều.
72. Stupid – Silly (Ngớ ngẩn): Hành động vô cùng thiếu suy nghĩ và mang tính chất vô cùng trẻ con. Đôi khi những trò ngớ ngẩn lại mang đến những tràng cười vô cùng giòn giã.
73. Hard – Difficult (Khó khăn): Thử thách vô cùng gian nan đòi hỏi một sự kiên trì vô cùng bền bỉ để vượt qua. Những bài ngữ pháp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội đôi khi rất khó.
74. Easy – Simple (Dễ dàng): Việc thực hiện vô cùng trơn tru và không gặp phải bất kỳ một trở ngại vô cùng nào. Phát âm chuẩn xác là điều vô cùng đơn giản nếu luyện tập.
75. Start – Begin (Bắt đầu): Khởi động một công việc hoặc một cuộc hành trình vô cùng mới mẻ và đầy hứa hẹn. Hãy bắt đầu việc học ngôn ngữ một cách vô cùng vô cùng nhiệt huyết.
76. Finish – End (Kết thúc): Hoàn tất trọn vẹn một nhiệm vụ vô cùng quan trọng đã được giao phó. Cảm giác vô cùng tự hào sau khi kết thúc một bài thi vô cùng tốt.
77. Right – Correct (Chính xác): Câu trả lời vô cùng đúng đắn và không có một chút sai số vô cùng nhỏ bé nào. Sự chính xác luôn được đề cao trong môn toán học vô cùng khô khan.
78. Wrong – Incorrect (Sai lầm): Những lỗi sai vô cùng tất yếu trong quá trình tiếp thu vô vàn kiến thức mới. Dũng cảm nhận lỗi là một đức tính vô cùng vô cùng cao đẹp.
79. Rich – Wealthy (Giàu có): Sở hữu một khối lượng tài sản vô cùng vô cùng khổng lồ và sung túc. Tri thức chính là một sự giàu có vô cùng vô giá không thể đánh cắp.
80. Poor – Needy (Nghèo khó): Tình trạng vô cùng thiếu thốn về mặt vật chất và cần được sự giúp đỡ vô cùng nhiều. Lòng nhân ái vô cùng cần thiết để đùm bọc những người yếu thế.
81. Famous – Well-known (Nổi tiếng): Được vô vàn nhiều người biết đến và hâm mộ một cách vô cùng vô cùng cuồng nhiệt. Sự nổi tiếng mang lại một tầm ảnh hưởng vô cùng vô cùng to lớn.
82. Quiet – Silent (Yên lặng): Không gian vô cùng tĩnh mịch không phát ra bất kỳ một âm thanh vô cùng ồn ào nào. Thư viện là nơi cần một sự yên lặng vô cùng vô cùng tuyệt đối.
83. Loud – Noisy (Ồn ào): Âm thanh vô cùng chói tai gây ra sự mất tập trung vô cùng vô cùng nghiêm trọng. Trẻ em không nên nô đùa vô cùng ồn ào ở những nơi công cộng.
84. Brave – Courageous (Dũng cảm): Tinh thần vô cùng quả cảm không hề e sợ trước những bóng tối vô cùng mịt mù. Lòng dũng cảm giúp bé tự tin đứng trên sân khấu vô cùng rộng lớn.
85. Afraid – Scared (Sợ hãi): Cảm giác vô cùng run sợ trước những tình huống vô cùng vô cùng đe dọa. Sự che chở của cha mẹ sẽ làm tan biến đi mọi sự sợ hãi đó.
86. Funny – Hilarious (Hài hước): Những câu chuyện vô cùng vui nhộn khiến mọi người phải bật cười vô cùng vô cùng sảng khoái. Một em bé hài hước luôn là tâm điểm chú ý vô cùng rực rỡ.
87. Important – Essential (Quan trọng): Đóng một vai trò vô cùng cốt lõi và không thể nào thiếu vắng được. Môi trường giao tiếp là điều vô cùng thiết yếu tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
88. Strange – Weird (Kỳ lạ): Những sự vật hiện tượng vô cùng khác biệt và không theo bất kỳ một quy luật nào. Vũ trụ luôn chứa đựng những điều vô cùng vô cùng kỳ lạ và bí ẩn.
89. Normal – Ordinary (Bình thường): Mọi việc diễn ra một cách vô cùng trơn tru theo đúng những quỹ đạo vô cùng quen thuộc. Một cuộc sống bình thường đôi khi lại vô cùng vô cùng hạnh phúc.
90. Trust – Believe (Tin tưởng): Đặt một niềm tin vô cùng vô cùng tuyệt đối vào một người hoặc một sự việc. Gia đình là nơi mà trẻ em có thể tin tưởng một cách vô cùng trọn vẹn.
91. Choose – Select (Lựa chọn): Đưa ra một quyết định vô cùng chính xác giữa vô vàn những sự phương án khác nhau. Trẻ em có quyền được lựa chọn những trang phục vô cùng vô cùng yêu thích.
92. Help – Assist (Giúp đỡ): Dang rộng vòng tay vô cùng nhân ái để hỗ trợ những người đang vô cùng khó khăn. Việc tốt này luôn được tuyên dương tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
93. Reply – Answer (Trả lời): Đưa ra những thông tin vô cùng phản hồi cho một câu hỏi vô cùng vô cùng hóc búa. Nhanh nhẹn trả lời bài là một ưu điểm vô cùng lớn của học trò.
94. Ask – Inquire (Hỏi thăm): Đặt ra những câu hỏi vô cùng tò mò để tìm kiếm một sự thật vô cùng khách quan. Đừng bao giờ ngại ngùng khi phải hỏi thăm những điều vô cùng chưa biết.
95. Look – Watch (Nhìn ngắm): Hướng đôi mắt vô cùng vô cùng chăm chú vào một sự vật đang chuyển động. Trẻ em thường dán mắt vào màn hình tivi vô cùng vô cùng lâu.
96. Listen – Hear (Lắng nghe): Tập trung thính giác vô cùng cao độ để tiếp nhận những âm thanh vô cùng rõ ràng. Kỹ năng nghe hiểu là chìa khóa vô cùng quan trọng của ngoại ngữ.
97. Talk – Speak (Nói chuyện): Phát ra những lời nói vô cùng lưu loát để giao tiếp với mọi người vô cùng xung quanh. Sự tự tin trong giao tiếp luôn được rèn luyện vô cùng kỹ lưỡng.
98. Cry – Weep (Khóc lóc): Rơi những giọt nước mắt vô cùng tủi thân khi cảm thấy vô cùng vô cùng buồn bã. Việc khóc giúp giải tỏa những cảm xúc vô cùng vô cùng tiêu cực trong lòng.
99. Smile – Grin (Mỉm cười): Nở một nụ cười vô cùng rạng rỡ thể hiện một sự đồng tình vô cùng vô cùng vui vẻ. Nụ cười của bé làm tan chảy mọi trái tim vô cùng vô cùng băng giá.
100. Walk – Stroll (Đi dạo): Cất những bước chân vô cùng thong dong tận hưởng bầu không khí vô cùng vô cùng trong lành. Tản bộ dưới những tán cây xanh mang lại sự thư thái vô cùng lớn.
101. Run – Sprint (Chạy nước rút): Dùng toàn bộ sức lực vô cùng dồi dào để di chuyển với tốc độ vô cùng tối đa. Các cuộc thi điền kinh luôn chứng kiến những màn chạy nước rút vô cùng ngoạn mục.
102. Jump – Leap (Nhảy vọt): Bật cao cơ thể vô cùng mạnh mẽ vượt qua những chướng ngại vật vô cùng to lớn. Lực đẩy của đôi chân tạo ra những cú nhảy vô cùng vô cùng xuất thần.
103. Create – Make (Tạo ra): Sản xuất ra một món đồ vô cùng mới mẻ bằng chính đôi bàn tay vô cùng khéo léo. Sức sáng tạo của lứa tuổi mầm non là một tài sản vô cùng vô giá.
104. Build – Construct (Xây dựng): Lắp ráp những viên gạch nhỏ bé thành một công trình vô cùng vô cùng đồ sộ và vĩ đại. Tòa lâu đài cát là một công trình vô cùng vô cùng quen thuộc của bé.
105. Destroy – Ruin (Phá hủy): Làm hư hỏng hoàn toàn một đồ vật khiến nó không còn giữ được vẻ vô cùng nguyên vẹn. Trẻ em cần học cách bảo vệ đồ chơi vô cùng vô cùng cẩn thận.
106. Fix – Repair (Sửa chữa): Khôi phục lại trạng thái hoạt động vô cùng trơn tru của một thiết bị vô cùng phức tạp. Bố luôn là người thợ sửa chữa vô cùng vô cùng tài ba trong gia đình.
107. Buy – Purchase (Mua sắm): Dùng tiền bạc để trao đổi lấy những món hàng hóa vô cùng thiết yếu cho đời sống. Việc đi mua sắm ở siêu thị là một hoạt động vô cùng vô cùng thú vị.
108. Sell – Vend (Bán hàng): Cung cấp hàng hóa cho những người mua vô cùng vô cùng có nhu cầu sử dụng. Đóng vai người bán hàng giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp vô cùng tự tin.
109. Gift – Present (Món quà): Những gói quà vô cùng xinh xắn chứa đựng vô vàn những tình cảm vô cùng yêu thương. Nhận được một món quà luôn mang lại một niềm vui vô cùng vô cùng lớn lao.
110. Job – Occupation (Nghề nghiệp): Công việc vô cùng ổn định mang lại một nguồn thu nhập vô cùng thiết thực để sinh sống. Định hướng nghề nghiệp tương lai luôn được lồng ghép tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
111. Goal – Aim (Mục tiêu): Đích đến vô cùng rõ ràng mà chúng ta luôn luôn nỗ lực vô cùng phấn đấu để đạt được. Có một mục tiêu cụ thể giúp con đường đi trở nên vô cùng sáng sủa.
112. Mistake – Error (Lỗi lầm): Những sự sai sót vô cùng ngớ ngẩn không thể tránh khỏi trong quá trình học tập vô cùng dài. Hãy coi lỗi lầm như những bài học vô cùng vô cùng quý giá cho bản thân.
113. Chance – Opportunity (Cơ hội): Một dịp may vô cùng hiếm có để thể hiện những tài năng vô cùng vô cùng xuất chúng. Phải luôn sẵn sàng nắm bắt mọi cơ hội vô cùng vô cùng tuyệt vời này.
114. Change – Alter (Thay đổi): Sự biến đổi vô cùng rõ rệt chuyển từ một trạng thái này sang một trạng thái vô cùng khác. Thế giới luôn luôn thay đổi một cách vô cùng vô cùng chóng mặt từng ngày.
115. Grow – Develop (Phát triển): Lớn lên về cả mặt thể chất vô cùng cường tráng lẫn trí tuệ vô cùng vô cùng sắc bén. Quá trình trưởng thành của trẻ em là một chặng đường vô cùng vô cùng tuyệt diệu.
116. Suggest – Recommend (Gợi ý): Đưa ra những lời khuyên vô cùng chân thành và mang tính chất vô cùng vô cùng xây dựng. Sự chỉ bảo của thầy cô luôn là một kim chỉ nam vô cùng vô cùng chuẩn xác.
117. Amazing – Wonderful (Tuyệt vời): Cảm giác vô cùng kinh ngạc trước những sự việc mang lại một kết quả vô cùng vô cùng hoàn mỹ. Một chuyến đi dã ngoại cuối tuần luôn mang lại một cảm giác vô cùng tuyệt vời.
118. Awful – Terrible (Kinh khủng): Tình trạng vô cùng tồi tệ gây ra một sự khó chịu vô cùng lớn lao đối với tâm lý. Một cơn ác mộng đôi khi làm cho bé cảm thấy vô cùng vô cùng sợ hãi.
119. Exact – Accurate (Chính xác): Mọi thông tin vô cùng chuẩn xác và không hề có một sự sai lệch vô cùng nhỏ bé nào. Tính toán toán học đòi hỏi một sự tập trung vô cùng vô cùng cao độ.
120. Respect – Honor (Tôn trọng): Giữ một thái độ vô cùng vô cùng kính trọng đối với những người lớn tuổi và thầy cô giáo. Truyền thống văn hóa vô cùng tốt đẹp luôn được gìn giữ một cách vô cùng cẩn thận.
3. 60 MẪU CÂU DẪN DẮT KỂ CHUYỆN VÀ MIÊU TẢ SỰ KIỆN
Kể chuyện là cách tuyệt vời để rèn luyện tư duy liền mạch. Các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn hướng dẫn bé sử dụng 60 mẫu câu liên kết câu chuyện vô cùng lôi cuốn này.
121. Once upon a time… (Ngày xửa ngày xưa ở một nơi xa xôi…). Mẫu câu mở đầu vô cùng kinh điển cho mọi câu chuyện cổ tích vô cùng vô cùng ly kỳ.
122. A long time ago… (Cách đây một khoảng thời gian vô cùng vô cùng lâu rồi…). Đưa người nghe quay trở về một kỷ nguyên vô cùng vô cùng cổ kính và đầy rẫy phép màu.
123. In a faraway kingdom… (Ở một vương quốc nằm vô cùng vô cùng xa xôi hẻo lánh…). Bối cảnh không gian vô cùng huyền bí kích thích trí tưởng tượng vô cùng bay bổng của trẻ.
124. There lived a poor brave boy. (Có một cậu bé vô cùng nghèo khổ nhưng lại mang trong mình một trái tim vô cùng dũng cảm). Giới thiệu nhân vật chính mang một lý lịch vô cùng vô cùng đáng thương.
125. One bright sunny morning… (Vào một buổi sáng ngập tràn ánh nắng vô cùng vô cùng rực rỡ…). Cột mốc thời gian bắt đầu xảy ra những biến cố vô cùng vô cùng quan trọng của câu chuyện.
126. Suddenly, something terrible happened. (Đột nhiên, một sự kiện vô cùng vô cùng khủng khiếp đã bất ngờ giáng xuống). Tạo ra một điểm thắt nút vô cùng cao trào khiến người nghe phải vô cùng hồi hộp.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
127. Out of nowhere, a dragon appeared. (Từ hư không, một con rồng khổng lồ vô cùng hung tợn đột ngột xuất hiện). Sự kịch tính vô cùng hấp dẫn luôn là điểm thu hút nhất của các truyện phiêu lưu.
128. He decided to go on a journey. (Cậu ấy đã kiên quyết đưa ra quyết định bắt đầu một chuyến hành trình vô cùng mạo hiểm). Sự dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn vô cùng vô cùng tĩnh lặng.
129. At first, it was very difficult. (Vào khoảng thời gian đầu, mọi thứ thực sự diễn ra một cách vô cùng vô cùng khó khăn). Những thử thách vô cùng chông gai luôn chờ đón những vị anh hùng trẻ tuổi.
130. However, he never gave up. (Tuy nhiên, cậu bé ấy tuyệt đối chưa bao giờ có ý định vô cùng yếu đuối là bỏ cuộc). Tinh thần kiên cường là một bài học vô cùng vô cùng sâu sắc dành cho học viên.
131. Along the way, he met a friend. (Dọc theo con đường đi, cậu đã may mắn gặp gỡ một người bạn vô cùng vô cùng tốt bụng). Sự xuất hiện của những nhân vật trợ giúp vô cùng vô cùng đắc lực.
132. Together, they faced the danger. (Họ đã sát cánh cùng nhau để đối mặt vô cùng trực diện với những mối hiểm nguy đó). Sức mạnh của tình đoàn kết vô cùng vững mạnh có thể chiến thắng mọi thứ.
133. To everyone’s surprise… (Trước sự vô cùng vô cùng kinh ngạc và ngỡ ngàng của tất cả mọi người…). Mở ra một cú lật ngược tình thế vô cùng ngoạn mục không ai có thể lường trước.
134. Fortunately, they found a magic sword. (Thật là vô cùng may mắn, họ đã tìm thấy một thanh gươm mang sức mạnh vô cùng diệu kỳ). Bảo bối vô cùng thần thánh giúp giải quyết những rắc rối vô cùng bế tắc.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
135. Meanwhile, the bad king was waiting. (Trong khi đó, vị nhà vua vô cùng độc ác vẫn đang mưu mô chờ đợi thời cơ). Nghệ thuật kể chuyện song song giúp duy trì sự tập trung vô cùng cao độ.
136. As a result, a big fight started. (Kết quả là, một cuộc chiến đấu vô cùng vô cùng khốc liệt đã chính thức được châm ngòi). Mối quan hệ nguyên nhân hậu quả vô cùng logic giúp câu chuyện trở nên vô cùng chặt chẽ.
137. Little did they know that… (Họ hoàn toàn vô cùng không hề hay biết một sự thật vô cùng phũ phàng rằng…). Hé lộ những bí mật vô cùng động trời được cất giấu vô cùng vô cùng kỹ lưỡng.
138. The situation got worse and worse. (Tình hình thực tế ngày càng trở nên vô cùng vô cùng tồi tệ và vượt khỏi tầm kiểm soát). Đẩy mâu thuẫn lên một mức độ vô cùng vô cùng đỉnh điểm của sự căng thẳng.
139. Just in the nick of time… (Ngay tại một khoảnh khắc vô cùng vô cùng sát nút và cấp bách đó…). Sự giải cứu vô cùng kịp thời mang lại một cái thở phào vô cùng vô cùng nhẹ nhõm.
140. He used his clever brain to win. (Cậu bé đã sử dụng một bộ não vô cùng vô cùng thông minh của mình để giành lấy chiến thắng). Ca ngợi trí tuệ vô cùng sắc bén hơn là những sức mạnh cơ bắp vô cùng thô thiển.
141. Eventually, peace was restored. (Cuối cùng thì, một nền hòa bình vô cùng vô cùng tĩnh lặng cũng đã được khôi phục lại hoàn toàn). Cái kết vô cùng có hậu luôn là điều mà mọi đứa trẻ đều vô cùng mong chờ.
142. Since that day on… (Kể từ cái ngày vô cùng vô cùng trọng đại đó trở đi…). Mở ra một kỷ nguyên vô cùng mới mẻ và ngập tràn những ánh sáng vô cùng rực rỡ.
143. They lived happily ever after. (Bọn họ đã cùng nhau chung sống vô cùng hạnh phúc cho đến mãi mãi về sau này). Câu chốt hạ vô cùng kinh điển của mọi câu chuyện cổ tích tại lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
144. The moral of the story is… (Bài học đạo đức vô cùng sâu sắc được rút ra từ câu chuyện này chính là…). Tóm gọn lại ý nghĩa vô cùng nhân văn để trẻ em có thể khắc sâu vào tâm trí.
145. First of all, let me tell you… (Lời đầu tiên, hãy cho phép tôi kể cho quý vị nghe một điều vô cùng vô cùng thú vị). Mở đầu bài thuyết trình kể chuyện một cách vô cùng vô cùng tự nhiên và thân thiện.
146. It all started when I was six. (Mọi chuyện thực sự bắt đầu diễn ra khi tôi mới là một cậu bé vô cùng nhỏ nhắn sáu tuổi). Cách kể chuyện dựa trên trải nghiệm vô cùng cá nhân luôn mang lại sự vô cùng chân thực.
147. I remember it vividly like yesterday. (Tôi vẫn còn ghi nhớ những ký ức đó một cách vô cùng vô cùng sống động như mới xảy ra hôm qua). Nhấn mạnh một ấn tượng vô cùng vô cùng sâu đậm không thể nào phai mờ.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
148. The next thing I knew was… (Điều tiếp theo mà tôi kịp nhận thức được một cách vô cùng bất ngờ chính là…). Chuyển biến sự kiện vô cùng nhanh chóng khiến người nghe phải vô cùng chú ý lắng nghe.
149. Surprisingly, nobody noticed it. (Thật vô cùng đáng ngạc nhiên là hoàn toàn không một ai chú ý đến cái sự việc kỳ lạ đó cả). Tạo ra một sự tò mò vô cùng lớn về những chi tiết vô cùng khuất lấp.
150. Later on, we realized the truth. (Mãi cho đến mãi sau này, chúng tôi mới thực sự nhận ra được một sự thật vô cùng trần trụi). Quá trình giác ngộ vô cùng đau đớn nhưng lại mang lại sự trưởng thành vô cùng lớn lao.
151. During the whole trip… (Trong suốt toàn bộ thời gian diễn ra chuyến hành trình vô cùng vô cùng dài đằng đẵng đó…). Miêu tả một khoảng thời gian vô cùng liên tục không hề bị ngắt quãng vô cùng trống vắng.
152. Because of this silly mistake… (Chỉ bởi vì một cái lỗi lầm vô cùng vô cùng ngớ ngẩn và nhỏ bé này mà…). Giải thích nguồn cơn của những rắc rối vô cùng vô cùng phiền toái nối tiếp nhau.
153. That is the reason why… (Đó chính xác vô cùng là cái nguyên nhân cốt lõi giải thích cho việc tại sao lại…). Chốt lại lập luận một cách vô cùng vô cùng đanh thép và vô cùng logic chặt chẽ.
154. To make a long story short… (Để tóm tắt lại một câu chuyện vô cùng vô cùng dài dòng và lê thê này…). Kỹ năng cô đọng thông tin vô cùng xuất sắc được rèn giũa tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
155. It turned out to be a great day. (Hóa ra mọi chuyện lại kết thúc bằng một ngày vui chơi vô cùng vô cùng vô cùng tuyệt vời). Sự thay đổi góc nhìn vô cùng tích cực trước những sự cố vô cùng ngoài ý muốn ban đầu. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
156. Looking back at that memory… (Khi ngoảnh đầu nhìn lại về những đoạn ký ức vô cùng vô cùng xa xăm đó…). Sự chiêm nghiệm vô cùng vô cùng sâu sắc của một người đã trải qua vô vàn thăng trầm.
157. I learned a valuable lesson. (Tôi thực sự đã rút ra được một bài học kinh nghiệm vô cùng vô cùng quý giá cho bản thân). Sự trưởng thành vô cùng vững vàng được xây dựng từ những lần vấp ngã vô cùng đau đớn.
158. It changed my life completely. (Sự kiện đó đã làm thay đổi toàn bộ quỹ đạo cuộc đời của tôi một cách vô cùng hoàn toàn). Một bước ngoặt vô cùng mang tính chất định mệnh và vô cùng không thể tránh khỏi.
159. To put it in another way… (Để có thể diễn đạt cái ý này theo một cách thức hoàn toàn vô cùng vô cùng khác…). Khả năng sử dụng ngôn từ linh hoạt vô cùng cần thiết để làm rõ ý tưởng kể chuyện.
160. Finally, the dream came true. (Cuối cùng thì, những ước mơ vô cùng vô cùng bay bổng cũng đã trở thành sự thật vô cùng rực rỡ). Khép lại bằng một thông điệp vô cùng tươi sáng và vô cùng ngập tràn những niềm hy vọng.
161. Believe it or not, I saw a ghost. (Dù bạn có tin hay không, nhưng tôi thực sự đã nhìn thấy một con ma vô cùng đáng sợ). Cách dẫn dắt vô cùng kích thích sự nghi ngờ và vô cùng lôi cuốn sự tò mò của bạn bè. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
162. Before I go on, let me ask you… (Trước khi tôi tiếp tục câu chuyện, hãy để tôi đặt ra một câu hỏi vô cùng quan trọng này). Tương tác vô cùng trực tiếp với người nghe để không khí không bị vô cùng nhàm chán.
163. Fast forward to three years later. (Hãy cùng tua nhanh câu chuyện tua đến khoảng thời gian ba năm vô cùng dài sau đó). Kỹ thuật kể chuyện vô cùng điện ảnh giúp bỏ qua những chi tiết vô cùng thừa thãi.
164. In the blink of an eye, it vanished. (Chỉ trong một cái chớp mắt vô cùng ngắn ngủi, thứ đó đã biến mất vô cùng hoàn toàn). Miêu tả một tốc độ vô cùng kinh hoàng không để lại bất kỳ một dấu vết nào.
165. Frankly speaking, I was terrified. (Nói một cách vô cùng thành thật thì, lúc đó tôi đã cảm thấy vô cùng vô cùng hoảng sợ tột độ). Chia sẻ cảm xúc cá nhân vô cùng chân thật để tạo sự đồng cảm vô cùng sâu sắc.
166. It was a nightmare disguised as a dream. (Đó thực chất là một cơn ác mộng tồi tệ được ngụy trang dưới vỏ bọc một giấc mơ đẹp). Biện pháp tu từ vô cùng ẩn dụ làm cho câu văn trở nên vô cùng vô cùng bay bổng.
167. Against all odds, he survived. (Bất chấp vô vàn những nghịch cảnh vô cùng khắc nghiệt, cậu ấy vẫn sống sót vô cùng ngoan cường). Tinh thần ý chí vô cùng sắt đá vươn lên từ vực thẳm vô cùng vô cùng tăm tối.
168. Deep down in my heart, I knew it. (Tận sâu thẳm bên trong trái tim mình, tôi đã linh cảm vô cùng rõ ràng về điều đó). Trực giác vô cùng nhạy bén đôi khi lại vô cùng chính xác hơn cả những phân tích logic.
169. What happened next will shock you. (Những diễn biến xảy ra vô cùng tiếp theo đây chắc chắn sẽ khiến bạn vô cùng vô cùng sốc nặng). Lời cảnh báo vô cùng kịch tính để giữ chân người nghe đến tận phút giây vô cùng cuối cùng. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
170. Out of the frying pan into the fire. (Tránh vỏ dưa lại gặp vỏ dừa, vừa thoát khỏi một rắc rối lại rơi vào một nguy hiểm khác). Thành ngữ vô cùng hình tượng miêu tả một tình thế vô cùng vô cùng tiến thoái lưỡng nan.
171. Words cannot describe its beauty. (Hoàn toàn không có bất kỳ một ngôn từ nào có thể miêu tả hết vẻ đẹp vô cùng vô cùng lộng lẫy đó). Sự choáng ngợp vô cùng tột độ trước một cảnh sắc thiên nhiên vô cùng tuyệt mỹ.
172. It was a blessing in disguise. (Đó thực sự là một điều vô cùng vô cùng may mắn ẩn chứa bên trong một tai họa tồi tệ). Nhìn nhận mọi sự việc dưới một góc độ lạc quan vô cùng vô cùng tích cực.
173. The mystery remains unsolved to this day. (Bí ẩn đó vẫn còn bị bỏ ngỏ và chưa được giải đáp vô cùng vô cùng trọn vẹn cho đến tận hôm nay). Để lại một cái kết mở vô cùng vô cùng ám ảnh và kích thích suy nghĩ của người nghe.
174. Don’t take my word for it, see it yourself. (Tuyệt đối đừng chỉ tin vào lời tôi nói, hãy tự mình đi kiểm chứng vô cùng vô cùng rõ ràng đi). Lời thách thức vô cùng vô cùng tự tin về một sự thật không thể nào vô cùng chối cãi.
175. It goes without saying that… (Có một điều vô cùng hiển nhiên không cần phải bàn cãi thêm một lời nào nữa đó là…). Khẳng định một chân lý vô cùng vững chắc trong các cuộc hùng biện tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
176. Beyond the shadow of a doubt… (Vượt lên trên mọi cái bóng của sự nghi ngờ vô cùng vô cùng vô lý, sự thật là…). Mức độ quả quyết vô cùng cao độ không cho phép bất kỳ sự phản biện vô cùng yếu ớt nào.
177. Let me paint a picture for you. (Hãy để tôi phác họa ra một bức tranh toàn cảnh vô cùng vô cùng sinh động cho bạn dễ hiểu nhé). Sử dụng sức mạnh của ngôn từ để tạo ra những hình ảnh vô cùng trực quan trong đầu.
178. From the bottom of my heart… (Từ tận sâu thẳm dưới đáy trái tim vô cùng chân thành này của tôi…). Bày tỏ một cảm xúc vô cùng vô cùng thiêng liêng và không hề có một chút giả tạo.
179. It was the absolute highlight of the trip. (Đó thực sự là một điểm nhấn vô cùng vô cùng sáng chói nhất của toàn bộ chuyến đi du lịch này). Tóm gọn lại một trải nghiệm vô cùng vô cùng tuyệt vời bằng một cụm từ vô cùng đắt giá.
180. That is the end of my fascinating tale. (Đó cũng chính là phần kết thúc cho câu chuyện vô cùng vô cùng lôi cuốn của cá nhân tôi). Một lời chào kết màn vô cùng vô cùng hoàn hảo để lại những ấn tượng vô cùng sâu đậm.
4. KẾT LUẬN
Hành trình bồi đắp vốn từ vựng đa dạng cho lứa tuổi thiếu nhi luôn là một bài toán đòi hỏi một sự kiên nhẫn vô cùng to lớn. Việc kết hợp giữa giáo trình của các khóa học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội với việc luyện tập vô cùng đều đặn tại nhà là một công thức hoàn hảo
. Cung cấp cho trẻ những bộ từ trái nghĩa, đồng nghĩa và những mẫu câu dẫn dắt câu chuyện chính là trao cho bé chiếc chìa khóa vạn năng.
Cuốn bách khoa toàn thư với 180 cặp từ và mẫu câu giao tiếp vô cùng đồ sộ này thực sự là một kho báu vô cùng quý giá cho cha mẹ. Việc thiết kế các đoạn văn vô cùng ngắn gọn dưới 40 từ sẽ giúp gia đình có thể đọc hiểu và thực hành một cách vô cùng vô cùng dễ dàng. Đừng bắt ép trẻ phải nhồi nhét những từ vựng vô cùng khô khan một cách máy móc và đầy áp lực.
Hãy biến những giờ học trở thành những cuộc thi kể chuyện vô cùng sáng tạo và tràn ngập những tiếng cười giòn giã. Sự lặp đi lặp lại những liên từ và những cụm từ so sánh vô cùng mượt mà này sẽ giúp bộ não của bé tự động thiết lập phản xạ ngôn ngữ.
Bằng tình yêu thương vô bờ bến và phương pháp tiếp cận khoa học, chắc chắn mọi rào cản ngoại ngữ sẽ bị gỡ bỏ vô cùng triệt để. Chúc các gia đình sẽ tạo ra một môi trường học tập vô cùng xuất sắc và luôn luôn gặt hái được những thành tựu rực rỡ nhất.


