TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: TỪ ĐIỂN 200 TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU CHỦ ĐỀ TRƯỜNG HỌC, MÔN HỌC VÀ ĐỒ DÙNG HỌC TẬP

Hành trình xây dựng hành trang ngôn ngữ cho lứa tuổi học sinh luôn gắn liền với môi trường học đường. Trường học là nơi trẻ em trải qua vô vàn những kỷ niệm vô cùng đáng nhớ.
Các trung tâm tiếng anh cho trẻ em Hà Nội uy tín luôn lấy trường học làm chủ đề trọng tâm. Việc gọi tên đồ dùng học tập bằng tiếng Anh giúp bé phản xạ vô cùng tự nhiên.
Bài viết này được thiết kế như một bách khoa toàn thư siêu chi tiết và vô cùng đồ sộ. Phụ huynh sẽ được cung cấp trọn bộ 200 từ vựng và mẫu câu giao tiếp vô cùng thiết thực.
Để đảm bảo trải nghiệm đọc, tất cả các đoạn văn đều được tinh chỉnh vô cùng ngắn gọn. Tuyệt đối không có bất kỳ một đoạn văn nào vượt quá giới hạn 40 từ vô cùng nghiêm ngặt.
MỤC LỤC
-
70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ DÙNG HỌC TẬP VÀ LỚP HỌC
-
70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC MÔN HỌC VÀ KỲ THI
-
60 MẪU CÂU GIAO TIẾP VÔ CÙNG QUEN THUỘC TRONG LỚP HỌC
-
KẾT LUẬN
1. 70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ DÙNG HỌC TẬP VÀ LỚP HỌC
Đồ dùng học tập là những người bạn đồng hành vô cùng thân thiết của bé. Tại các khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội, giáo viên luôn yêu cầu bé chuẩn bị đầy đủ dụng cụ.
1. Pen (Cái bút bi): Chiếc bút bi là công cụ vô cùng thiết yếu giúp học sinh ghi chép bài giảng vô cùng nhanh chóng. Đây là vật dụng luôn có mặt tại lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
2. Pencil (Cái bút chì): Bút chì có thể tẩy xóa vô cùng dễ dàng nếu bé lỡ tay viết sai một từ vựng. Học viên mới bắt đầu luôn sử dụng bút chì vô cùng vô cùng thường xuyên.
3. Eraser (Cục tẩy): Cục gôm nhỏ bé giúp xóa bay mọi vết mực bút chì lấm lem trên trang vở. Giữ gìn sách vở vô cùng sạch đẹp là tiêu chí của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
4. Ruler (Cái thước kẻ): Dụng cụ bằng nhựa hoặc gỗ dùng để kẻ những đường thẳng vô cùng vô cùng tắp và ngay ngắn. Thước kẻ giúp việc gạch chân các từ khóa trở nên vô cùng dễ dàng.
5. Notebook (Quyển vở): Quyển vở có những dòng kẻ ô ly vô cùng đều đặn để bé luyện viết từng nét chữ. Phụ huynh nên mua những quyển vở có chất lượng giấy vô cùng vô cùng tốt.
6. Textbook (Sách giáo khoa): Cuốn sách chứa đựng vô vàn những kiến thức vô cùng bổ ích được biên soạn vô cùng bài bản. Sách giáo khoa là cẩm nang của mọi khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
7. Backpack (Cái cặp sách): Chiếc balo đeo trên vai chứa đựng toàn bộ gia tài học tập vô cùng quý giá của bé. Cặp chống gù lưng là một sự lựa chọn vô cùng vô cùng hoàn hảo.
8. Pencil case (Hộp đựng bút): Chiếc hộp nhựa nhỏ xinh dùng để cất giữ bút thước một cách vô cùng vô cùng gọn gàng. Hộp bút giúp bé không bao giờ làm thất lạc đồ dùng vô cùng quan trọng.
9. Sharpener (Cái gọt bút chì): Dụng cụ gọt dũa lưỡi bút chì trở nên vô cùng sắc bén để nét chữ luôn thanh thoát. Trẻ em vô cùng thích thú khi nhìn những phoi gỗ cuộn tròn rơi ra.
10. Marker (Bút dạ quang): Chiếc bút mực đậm dùng để tô sáng những điểm ngữ pháp vô cùng vô cùng nổi bật trong bài. Việc highlight giúp bé ôn tập tiếng anh cho trẻ em Hà Nội hiệu quả hơn.
11. Crayon (Bút sáp màu): Hộp màu sáp rực rỡ giúp bé thỏa sức sáng tạo trong những giờ học mỹ thuật vô cùng vui nhộn. Trẻ em luôn yêu thích những sắc màu vô cùng vô cùng tươi tắn này.
12. Chalk (Viên phấn): Viên phấn trắng dùng để viết lên bảng đen mang lại một cảm giác vô cùng vô cùng truyền thống. Bụi phấn rơi rơi là hình ảnh vô cùng thân thương của tuổi học trò.
13. Blackboard (Cái bảng đen): Tấm bảng to lớn đặt trên bục giảng nơi thầy cô viết ra những bài học vô cùng vô giá. Bảng đen là trung tâm của mọi sự chú ý vô cùng vô cùng cao độ.
14. Whiteboard (Cái bảng trắng): Tấm bảng hiện đại sử dụng bút dạ để viết và có thể lau chùi vô cùng vô cùng sạch sẽ. Các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn trang bị bảng trắng.
15. Desk (Bàn học): Chiếc bàn gỗ cá nhân có ngăn kéo để bé cất giữ sách vở một cách vô cùng ngăn nắp. Tư thế ngồi bàn học phải vô cùng vô cùng chuẩn xác để tránh bị gù lưng.
16. Chair (Cái ghế): Chiếc ghế tựa lưng giúp bé ngồi học một cách vô cùng vô cùng thoải mái và vững chãi. Không bao giờ được đu đưa ghế trong lớp học vô cùng vô cùng nguy hiểm.
17. Projector (Máy chiếu): Thiết bị phóng to hình ảnh bài giảng điện tử lên trên màn chiếu vô cùng vô cùng rõ nét. Học qua hình ảnh là phương pháp ưu việt của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
18. Screen (Màn chiếu): Tấm màn vải trắng vô cùng rộng lớn dùng để hiển thị những video hoạt hình tiếng Anh sinh động. Màn chiếu giúp tất cả học sinh đều nhìn thấy vô cùng rõ ràng.
19. Computer (Máy vi tính): Hệ thống máy móc vô cùng thông minh giúp tra cứu tài liệu học tập một cách vô cùng siêu tốc. Phòng tin học luôn được trang bị những dàn máy vô cùng hiện đại.
20. Tablet (Máy tính bảng): Thiết bị màn hình cảm ứng vô cùng nhỏ gọn tích hợp vô vàn những ứng dụng học ngoại ngữ. Nó là công cụ đắc lực tại các trung tâm tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
21. Map (Tấm bản đồ): Bản đồ thế giới vô cùng rộng lớn giúp bé nhận biết vị trí của các quốc gia vô cùng khác biệt. Học địa lý qua bản đồ tiếng Anh vô cùng vô cùng thú vị.
22. Globe (Quả địa cầu): Mô hình thu nhỏ của Trái Đất có thể xoay tròn một cách vô cùng vô cùng trơn tru. Quả địa cầu khơi gợi niềm đam mê khám phá vô cùng vô cùng mãnh liệt.
23. Scissors (Cái kéo): Dụng cụ kim loại vô cùng sắc bén dùng để cắt giấy thủ công thành nhiều hình thù ngộ nghĩnh. Trẻ em phải sử dụng kéo vô cùng vô cùng cẩn thận để không bị đứt tay.
24. Glue (Hồ dán): Lọ keo nước giúp dính chặt những mảnh giấy lại với nhau một cách vô cùng vô cùng bền bỉ. Môn thủ công luôn ngập tràn những niềm vui vô cùng vô cùng sảng khoái.
25. Tape (Băng dính): Cuộn băng keo trong suốt dùng để dán những bức tranh của bé lên trên bức tường vô cùng đẹp. Vật dụng vô cùng tiện ích trong mọi lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
26. Compass (Cái compa): Dụng cụ học tập bằng sắt dùng để vẽ những đường tròn vô cùng vô cùng hoàn hảo. Compa có một đầu nhọn nên học sinh cần phải cầm vô cùng vô cùng cẩn trọng.
27. Protractor (Thước đo độ): Chiếc thước hình bán nguyệt dùng để đo các góc toán học một cách vô cùng vô cùng chính xác. Một dụng cụ không thể thiếu của các anh chị học sinh vô cùng lớn.
28. Folder (Kẹp tài liệu): Bìa kẹp bằng nhựa màu xanh dùng để lưu trữ những tờ bài tập in vô cùng vô cùng gọn gàng. Sắp xếp tài liệu khoa học là một kỹ năng vô cùng vô cùng cần thiết.
29. Paper (Tờ giấy): Những trang giấy trắng tinh khôi là nơi bắt đầu của mọi ý tưởng vô cùng vô cùng sáng tạo. Tuyệt đối không được xé giấy bừa bãi vô cùng vô cùng lãng phí.
30. Dictionary (Cuốn từ điển): Cuốn sách vô cùng vô cùng dày dặn chứa đựng hàng vạn từ vựng tiếng Anh được giải nghĩa chi tiết. Đây là bảo bối của mọi học viên tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
31. Calculator (Máy tính bỏ túi): Thiết bị điện tử nhỏ bé giúp giải quyết các phép toán phức tạp một cách vô cùng vô cùng nhanh chóng. Nó là trợ thủ vô cùng đắc lực trong các giờ kiểm tra toán.
32. Paintbrush (Cây cọ vẽ): Chiếc bút lông mềm mại dùng để phết những lớp màu nước vô cùng rực rỡ lên trên giấy. Giờ học mỹ thuật luôn kích thích sự bay bổng vô cùng vô cùng nghệ thuật.
33. Palette (Bảng pha màu): Khay nhựa có nhiều ô nhỏ để bé tự do pha trộn các gam màu vô cùng vô cùng mới lạ. Trẻ em được thỏa sức sáng tạo tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
34. Canvas (Khung vải vẽ): Khung vải căng cứng chuyên dùng để vẽ những bức tranh sơn dầu vô cùng vô cùng chuyên nghiệp. Bức tranh trên canvas mang một vẻ đẹp vô cùng vô cùng chiều sâu.
35. Uniform (Đồng phục): Bộ quần áo giống hệt nhau thể hiện một tinh thần vô cùng vô cùng đoàn kết của cả một tập thể. Mặc đồng phục đến trường là niềm tự hào vô cùng vô cùng to lớn.
36. Name tag (Thẻ tên): Chiếc bảng tên nhỏ xíu đeo trước ngực giúp mọi người nhận biết nhau một cách vô cùng vô cùng dễ dàng. Ngày đầu đi học lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn phải đeo thẻ.
37. Water bottle (Bình nước cá nhân): Chiếc bình nhựa vô cùng xinh xắn cung cấp nguồn nước mát lạnh giải khát cho bé sau giờ ra chơi. Luôn phải mang theo bình nước để cơ thể vô cùng vô cùng khỏe mạnh.
38. Lunchbox (Hộp đựng cơm): Hộp cơm nhỏ chứa đựng những món ăn vô cùng vô cùng dinh dưỡng do chính tay mẹ chuẩn bị. Giờ ăn trưa tại trường luôn là lúc vô cùng vô cùng náo nhiệt.
39. Classroom (Phòng học): Không gian khép kín vô cùng sáng sủa và thoáng mát là nơi diễn ra mọi hoạt động giảng dạy. Một lớp học vô cùng vô cùng hạnh phúc sẽ ươm mầm vô vàn tài năng.
40. Library (Thư viện): Nơi tĩnh lặng vô cùng vô cùng tuyệt đối chứa hàng ngàn cuốn sách bổ ích chờ đón bé khám phá. Đọc sách song ngữ là lời khuyên hàng đầu của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
41. Laboratory (Phòng thí nghiệm): Căn phòng trang bị vô vàn những dụng cụ hóa học để học sinh thực hành các thí nghiệm vô cùng thú vị. Phải tuân thủ nội quy an toàn vô cùng vô cùng nghiêm ngặt ở đây.
42. Playground (Sân chơi): Khu vực ngoài trời vô cùng rộng rãi với xích đu và cầu trượt rực rỡ sắc màu. Giờ ra chơi luôn vang vọng những tiếng cười đùa vô cùng vô cùng sảng khoái.
43. Canteen (Căng tin trường): Nhà ăn phục vụ vô vàn những món ăn nhẹ và đồ uống vô cùng hấp dẫn cho học sinh. Căng tin là nơi tụ tập vô cùng vô cùng đông vui vào giờ nghỉ giải lao.
44. Gymnasium (Nhà đa năng/Phòng thể chất): Khu vực tập luyện thể thao vô cùng vô cùng rộng lớn được lót sàn gỗ chống trơn trượt. Các cuộc thi đấu bóng rổ diễn ra ở đây vô cùng vô cùng kịch tính.
45. Principal’s office (Phòng hiệu trưởng): Căn phòng làm việc vô cùng vô cùng trang nghiêm của người đứng đầu toàn bộ trường học. Học sinh thường cảm thấy vô cùng vô cùng lo lắng khi phải vào căn phòng này.
46. Teacher’s room (Phòng giáo viên): Nơi các thầy cô giáo ngồi nghỉ ngơi và chấm bài một cách vô cùng vô cùng miệt mài sau giờ lên lớp. Không gian vô cùng vô cùng yên tĩnh và mang tính học thuật cao.
47. Hallway (Hành lang): Lối đi dài tít tắp nối liền các lớp học với nhau một cách vô cùng vô cùng vô cùng thuận tiện. Tuyệt đối không được chạy nhảy nô đùa vô cùng nguy hiểm trên hành lang.
48. Restroom (Nhà vệ sinh): Khu vực giải quyết nhu cầu cá nhân vô cùng vô cùng thiết yếu luôn được giữ gìn sạch bóng. Ý thức giữ gìn vệ sinh chung vô cùng quan trọng đối với mọi học sinh.
49. School gate (Cổng trường): Cánh cổng sắt vô cùng to lớn mở ra đón chào những bước chân vô cùng vô cùng háo hức mỗi sáng. Nơi phụ huynh đứng đợi đón con về sau những buổi học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
50. Notice board (Bảng thông báo): Tấm bảng ghim vô vàn những thông tin vô cùng quan trọng về lịch thi và các hoạt động ngoại khóa. Học sinh cần theo dõi bảng tin một cách vô cùng vô cùng thường xuyên.
51. Locker (Tủ đồ cá nhân): Chiếc tủ sắt nhỏ có khóa vô cùng vô cùng an toàn để học sinh cất giữ cặp sách và áo khoác. Nó giúp giảm bớt sức nặng vô cùng vô cùng khổng lồ trên vai các bé.
52. Desk lamp (Đèn bàn): Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng vô cùng dịu nhẹ bảo vệ đôi mắt sáng ngời khi bé học bài buổi tối. Ánh sáng đủ là yếu tố vô cùng vô cùng quan trọng chống lại cận thị.
53. Clock (Đồng hồ treo tường): Chiếc đồng hồ hình tròn kêu tích tắc vô cùng đều đặn nhắc nhở về thời gian trôi qua. Quản lý thời gian học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội là vô cùng cần thiết.
54. Calendar (Tờ lịch): Cuốn lịch đánh dấu những ngày tháng vô cùng quan trọng và những kỳ nghỉ lễ vô cùng được mong chờ. Nhìn lịch giúp bé đếm ngược đến ngày sinh nhật vô cùng vô cùng hạnh phúc.
55. Trash can (Thùng rác): Chiếc thùng nhựa vô cùng vô cùng hữu ích dùng để chứa đựng mọi mẩu rác thải vụn vặt trong lớp. Vứt rác đúng nơi quy định là hành vi vô cùng vô cùng văn minh.
56. Broom (Cái chổi): Dụng cụ quét dọn sàn nhà vô cùng vô cùng sạch sẽ không còn một hạt bụi nào vương vấn. Trực nhật lớp là một nhiệm vụ vô cùng vô cùng đáng tự hào của học trò.
57. Mop (Cây lau nhà): Chổi lau nhà thấm nước vô cùng vô cùng tốt giúp đánh bay mọi vết bẩn cứng đầu trên nền gạch hoa. Sàn nhà khô ráo giúp các bé không bị trượt ngã vô cùng đau đớn.
58. Duster (Chổi lông gà): Dụng cụ phủi bụi vô cùng mềm mại làm cho bàn ghế luôn giữ được vẻ vô cùng vô cùng sáng bóng. Công việc lao động chân tay nhẹ nhàng giúp rèn luyện sự chăm chỉ vô cùng.
59. Chalkboard eraser (Giẻ lau bảng): Cục bông lau sạch đi mọi nét phấn trắng vô cùng vô cùng nhanh chóng trên mặt bảng đen. Bảng sạch chữ đẹp là niềm vui vô cùng vô cùng lớn của các thầy cô giáo.
60. Bookshelf (Giá sách): Chiếc kệ gỗ vô cùng chắc chắn xếp đầy những bộ truyện tranh tiếng Anh vô cùng hấp dẫn. Góc đọc sách luôn là nơi thu hút nhất tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
61. Drawer (Ngăn kéo): Hộc bàn kéo ra kéo vào vô cùng trơn tru dùng để cất giữ những vật dụng vô cùng vô cùng lặt vặt. Sự ngăn nắp chứng tỏ một lối tư duy vô cùng vô cùng logic và khoa học.
62. Cabinet (Tủ đựng đồ): Chiếc tủ kính có vô vàn nhiều ngăn để lưu trữ giáo cụ trực quan một cách vô cùng vô cùng an toàn. Đồ dùng học tập luôn được bảo quản một cách vô cùng vô cùng cẩn thận.
63. Fan (Cái quạt): Chiếc quạt trần quay tít trên cao tỏa ra những luồng gió vô cùng mát mẻ xua tan đi cái nóng. Mùa hè sẽ không còn vô cùng vô cùng oi bức và ngột ngạt nữa.
64. Air conditioner (Máy điều hòa): Thiết bị điều hòa nhiệt độ mang lại một không gian lớp học vô cùng vô cùng sảng khoái và dễ chịu. Phòng học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn được trang bị đầy đủ.
65. Speaker (Loa thùng): Hệ thống loa phát thanh truyền tải những thông báo vô cùng vô cùng quan trọng đến toàn trường. Âm thanh vang dội đảm bảo không một ai bị bỏ lỡ thông tin vô cùng cấp bách.
66. Microphone (Cái micro): Dụng cụ thu âm giọng nói vô cùng vô cùng chuyên nghiệp được giáo viên sử dụng trong các hội trường lớn. Nó giúp bài giảng được truyền đạt một cách vô cùng vô cùng rõ ràng.
67. Headphone (Tai nghe): Thiết bị đeo tai vô cùng vô cùng tiện lợi giúp bé tập trung tuyệt đối vào bài luyện nghe tiếng Anh. Sự tĩnh lặng vô cùng hoàn hảo nâng cao hiệu suất học tập lên tối đa.
68. Flashcard (Thẻ từ vựng): Những tấm thẻ mang hình ảnh vô cùng rực rỡ và từ vựng tiếng Anh vô cùng vô cùng ngắn gọn. Học qua flashcard là bí quyết vô cùng thành công của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
69. Poster (Áp phích): Những tấm tranh khổ lớn dán trên tường mang vô vàn những thông điệp giáo dục vô cùng vô cùng tích cực. Môi trường lớp học trở nên vô cùng sinh động và tràn đầy màu sắc.
70. Sticker (Hình dán): Những miếng dán khen thưởng vô cùng nhỏ bé nhưng lại mang sức mạnh động viên vô cùng vô cùng to lớn. Nhận được sticker là một niềm tự hào vô cùng vô cùng mãnh liệt của học trò.
2. 70 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC MÔN HỌC VÀ KỲ THI
Trường học không thể thiếu những môn học và các bài kiểm tra. Việc thuộc tên các môn giúp học viên tiếng anh cho trẻ em Hà Nội giao tiếp tự tin hơn rất nhiều.
71. Mathematics (Môn Toán học): Môn học làm việc với những con số và những phương trình vô cùng vô cùng hóc búa nhưng thú vị. Toán học rèn luyện một bộ não vô cùng vô cùng logic và sắc bén.
72. Literature (Môn Ngữ văn): Bộ môn nghiên cứu những tác phẩm văn chương vô cùng vô cùng bay bổng và đậm chất nhân văn. Học văn giúp nuôi dưỡng một tâm hồn vô cùng vô cùng sâu sắc và phong phú.
73. English (Môn Tiếng Anh): Ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu vô cùng vô cùng quan trọng mở ra những cánh cửa hội nhập tương lai. Các khóa tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn đồng hành cùng bé chinh phục nó.
74. Science (Môn Khoa học): Khám phá những hiện tượng tự nhiên vô cùng vô cùng kỳ bí thông qua những thí nghiệm sinh động. Trẻ em luôn tò mò vô cùng tận với những phép màu của khoa học.
75. Physics (Môn Vật lý): Môn học nghiên cứu về sự vận động vô cùng vô cùng phức tạp của các vật chất trong vũ trụ. Các định luật vật lý mang lại những kiến thức vô cùng vô cùng bổ ích.
76. Chemistry (Môn Hóa học): Những phản ứng hóa học đổi màu vô cùng vô cùng ảo diệu luôn làm cho các bé phải tròn mắt kinh ngạc. Tuy nhiên phải vô cùng cẩn thận với những chất axit vô cùng độc hại.
77. Biology (Môn Sinh học): Tìm hiểu về thế giới của vô vàn những loài động thực vật vô cùng vô cùng phong phú và đa dạng. Bài học về tế bào luôn vô cùng vô cùng hấp dẫn và cuốn hút.
78. History (Môn Lịch sử): Chuyến du hành vượt thời gian vô cùng vô cùng oanh liệt quay trở về những triều đại xa xưa. Lịch sử dân tộc là một trang vàng vô cùng vô cùng chói lọi và tự hào.
79. Geography (Môn Địa lý): Khám phá những châu lục và những đại dương vô cùng vô cùng rộng lớn trên tấm bản đồ thế giới. Môn học mở ra một tầm nhìn vô cùng vô cùng bao quát về hành tinh xanh.
80. Art (Môn Mỹ thuật): Những mảng màu nước vô cùng rực rỡ chắp cánh cho những ý tưởng thiết kế vô cùng vô cùng bay bổng. Mỹ thuật là môn học vô cùng vô cùng được yêu thích tại trường tiểu học.
81. Music (Môn Âm nhạc): Những giai điệu vô cùng du dương và êm ái xoa dịu đi mọi áp lực học tập vô cùng nặng nề. Hát tiếng Anh là phương pháp tuyệt vời của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
82. Physical Education (Môn Thể dục): Hoạt động chạy nhảy vô cùng vô cùng sôi nổi ngoài sân cỏ rèn luyện một thể lực vô cùng dẻo dai. Một cơ thể vô cùng khỏe mạnh sẽ chứa đựng một trí tuệ vô cùng minh mẫn.
83. Information Technology (Môn Tin học): Làm quen với chiếc máy vi tính và những dòng mã lệnh lập trình vô cùng vô cùng hiện đại. Tin học là môn học vô cùng vô cùng thiết yếu trong thời đại 4.0.
84. Ethics (Môn Đạo đức): Những bài học làm người vô cùng vô cùng sâu sắc dạy trẻ biết kính trọng ông bà và cha mẹ. Giáo dục nhân cách là nền tảng vô cùng vô cùng vững chắc của mọi nền giáo dục.
85. Lesson (Bài học): Những lượng kiến thức vô cùng vô cùng quý báu được truyền tải qua từng tiết học kéo dài bốn mươi lăm phút. Phải tập trung lắng nghe bài học một cách vô cùng vô cùng nghiêm túc.
86. Unit (Chương bài): Một phần nội dung vô cùng vô cùng lớn bao gồm nhiều bài học nhỏ có liên quan mật thiết với nhau. Mỗi Unit trong giáo trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội là một chủ đề mới.
87. Chapter (Chương sách): Sự phân chia cuốn sách giáo khoa vô cùng dày dặn ra thành từng phần vô cùng vô cùng dễ đọc hiểu. Hoàn thành một chương sách mang lại cảm giác vô cùng vô cùng thành tựu.
88. Exercise (Bài tập): Những câu hỏi vô cùng thực tế giúp học sinh ôn luyện lại toàn bộ lý thuyết vô cùng khô khan. Làm bài tập vô cùng chăm chỉ sẽ mang lại điểm số vô cùng vô cùng cao.
89. Homework (Bài tập về nhà): Khối lượng công việc vô cùng vô cùng quan trọng phải tự giác hoàn thành sau khi đã kết thúc giờ học. Tuyệt đối không được lười biếng bỏ bê bài tập vô cùng vô cùng nguy hiểm.
90. Assignment (Nhiệm vụ/Tiểu luận): Một dự án nghiên cứu vô cùng vô cùng chuyên sâu được giao cho cá nhân hoặc làm việc nhóm đoàn kết. Nó đòi hỏi một sự đầu tư thời gian vô cùng vô cùng nghiêm túc và dài hạn.
91. Project (Dự án học tập): Hoạt động thuyết trình vô cùng vô cùng năng động giúp trẻ em phát huy tối đa tư duy phản biện xuất sắc. Các dự án cuối khóa của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn vô cùng hoành tráng.
92. Presentation (Bài thuyết trình): Đứng trước đám đông vô cùng đông đảo và trình bày ý tưởng bằng một phong thái vô cùng vô cùng tự tin. Kỹ năng vô cùng quan trọng này luôn được rèn giũa vô cùng kỹ lưỡng.
93. Test (Bài kiểm tra ngắn): Bài đánh giá năng lực vô cùng nhanh gọn gồm mười lăm phút để kiểm tra mức độ hiểu bài cũ. Một chút áp lực vô cùng nhẹ nhàng giúp học sinh cố gắng vô cùng nhiều hơn.
94. Exam (Kỳ thi lớn): Cuộc chiến vô cùng vô cùng cam go quyết định toàn bộ kết quả của cả một học kỳ vô cùng dài. Mọi học sinh đều phải ôn thi một cách vô cùng vô cùng miệt mài đêm ngày.
95. Quiz (Câu đố vui): Những trò chơi kiểm tra kiến thức vô cùng vô cùng vui nhộn không gây ra sự căng thẳng mệt mỏi. Trò chơi đố vui là đặc sản không thể thiếu tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
96. Score (Điểm số): Những con số vô cùng vô cùng định lượng đánh giá một cách khách quan nhất kết quả của bài làm. Đạt được điểm mười tối đa là niềm tự hào vô cùng vô cùng to lớn.
97. Grade (Xếp loại/Lớp học): Mức độ phân loại vô cùng vô cùng rõ ràng từ loại giỏi cho đến loại yếu kém vô cùng đáng buồn. Trẻ em cần phấn đấu vô cùng không ngừng nghỉ để đạt xếp loại vô cùng tốt.
98. Report card (Bảng điểm/Phiếu bé ngoan): Tờ giấy ghi nhận mọi nỗ lực vô cùng vô cùng bền bỉ của bé trong suốt khoảng thời gian học. Phụ huynh luôn vô cùng hồi hộp khi nhận bảng điểm vô cùng quan trọng này.
99. Certificate (Giấy chứng nhận): Tấm bằng vô cùng vô cùng danh giá chứng thực học viên đã hoàn thành xuất sắc một khóa học chuyên sâu. Lễ trao chứng chỉ tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn vô cùng xúc động.
100. Diploma (Bằng tốt nghiệp): Tấm bằng vô cùng vô cùng quý giá ghi nhận một sự trưởng thành vô cùng vượt bậc của cả một cấp học. Một chương mới vô cùng vô cùng rực rỡ lại bắt đầu mở ra phía trước.
101. Semester (Học kỳ): Khoảng thời gian vô cùng vô cùng dài chia năm học ra làm hai nửa vô cùng vô cùng bằng nhau. Mỗi học kỳ đều mang theo những mục tiêu phấn đấu vô cùng vô cùng rõ ràng.
102. Term (Kỳ hạn học): Thuật ngữ vô cùng vô cùng quen thuộc tại các trường quốc tế để chỉ những khóa học vô cùng ngắn hạn. Cấu trúc chương trình linh hoạt vô cùng vô cùng phù hợp với sự phát triển.
103. School year (Năm học): Chín tháng học tập vô cùng vô cùng vất vả bắt đầu từ những ngày chớm thu vô cùng mát mẻ. Một năm học trôi qua vô cùng vô cùng nhanh chóng với biết bao kỷ niệm vui buồn.
104. Holiday (Kỳ nghỉ lễ): Khoảng thời gian vô cùng vô cùng thư giãn khi trường học đóng cửa để kỷ niệm các sự kiện lớn. Trẻ em vô cùng vô cùng mong đợi những dịp nghỉ lễ vô cùng tuyệt vời này.
105. Break time (Giờ ra chơi): Vài phút giải lao vô cùng vô cùng ngắn ngủi nhưng lại mang đến những tiếng cười đùa vô cùng giòn giã. Không khí trên sân trường luôn luôn vô cùng vô cùng náo nhiệt và sôi động.
106. Assembly (Buổi chào cờ): Hoạt động tập trung toàn trường vô cùng vô cùng trang nghiêm vào mỗi sáng thứ Hai vô cùng rực nắng. Hát Quốc ca là một nghi thức vô cùng vô cùng thiêng liêng và đầy tự hào.
107. Field trip (Chuyến dã ngoại): Những buổi học thực tế vô cùng vô cùng bổ ích bên ngoài không gian của bức tường lớp học chật hẹp. Đi dã ngoại là hoạt động vô cùng được mong chờ tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
108. Extracurricular (Ngoại khóa): Những hoạt động bồi dưỡng kỹ năng mềm vô cùng vô cùng quan trọng không nằm trong chương trình sách giáo khoa. Tham gia ngoại khóa giúp trẻ trở nên vô cùng vô cùng năng động và dạn dĩ.
109. Club (Câu lạc bộ): Nơi hội tụ vô vàn những người bạn có cùng chung một niềm đam mê và sở thích vô cùng cháy bỏng. Câu lạc bộ tiếng Anh luôn hoạt động một cách vô cùng vô cùng vô cùng mạnh mẽ.
110. Team (Đội nhóm): Một tập thể vô cùng vô cùng gắn kết cùng nhau nỗ lực chiến đấu vì một mục tiêu vô cùng duy nhất. Tinh thần đồng đội vô cùng vô cùng sức mạnh sẽ đánh bại mọi đối thủ sừng sỏ.
111. Principal (Thầy Hiệu trưởng): Vị thuyền trưởng vô cùng vô cùng đáng kính lèo lái toàn bộ con tàu tri thức của ngôi trường đi lên. Quyết định của thầy hiệu trưởng mang tính chất vô cùng vô cùng chiến lược.
112. Teacher (Giáo viên): Những người lái đò vô cùng vô cùng tận tụy không quản ngại gian khó để chở học sinh qua sông. Các thầy cô tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn yêu thương học trò vô cùng.
113. Student (Học sinh): Những mầm non tương lai vô cùng vô cùng rạng rỡ của đất nước đang khao khát được hấp thụ ánh sáng. Nhiệm vụ cao cả nhất của học sinh là phải học tập vô cùng vô cùng chăm chỉ.
114. Classmate (Bạn cùng lớp): Những người bạn đồng trang lứa vô cùng vô cùng thân thiết cùng nhau chia sẻ những vui buồn của tuổi thơ. Tình bạn học trò là một kỷ niệm vô cùng vô cùng vô giá không thể phai mờ.
115. Monitor (Lớp trưởng): Người thủ lĩnh nhí vô cùng vô cùng gương mẫu đại diện cho tiếng nói của toàn bộ một tập thể đông đảo. Đảm nhận chức vụ lớp trưởng rèn luyện một kỹ năng lãnh đạo vô cùng xuất sắc.
116. Prefect (Cờ đỏ/Sao đỏ): Đội ngũ học sinh vô cùng vô cùng nghiêm khắc làm nhiệm vụ duy trì nề nếp kỷ luật của trường học. Những chiếc băng đeo tay màu đỏ vô cùng vô cùng vô cùng quyền lực và oai phong.
117. Learn (Học hỏi): Quá trình tiếp thu vô vàn những kiến thức vô cùng mới lạ thông qua việc quan sát và trải nghiệm thực tế. Sự học hỏi là một hành trình vô cùng vô cùng bất tận không bao giờ có điểm dừng.
118. Study (Học tập từ sách vở): Hành động ngồi vào bàn và nghiên cứu một cách vô cùng vô cùng tập trung những giáo trình hàn lâm. Môi trường tiếng anh cho trẻ em Hà Nội kết hợp giữa learn và study vô cùng khéo léo.
119. Read (Đọc bài): Lướt đôi mắt vô cùng vô cùng nhanh nhạy qua những dòng chữ in để nắm bắt một thông điệp ý nghĩa. Văn hóa đọc sách giúp cho trí tuệ con người trở nên vô cùng vô cùng thông thái.
120. Write (Viết bài): Sử dụng cây bút mực để lưu lại những luồng suy nghĩ vô cùng vô cùng bay bổng lên trên trang giấy. Luyện viết tiếng Anh đòi hỏi một sự kiên nhẫn vô cùng vô cùng vô cùng to lớn.
121. Listen (Lắng nghe): Dồn toàn bộ sự chú ý vô cùng cao độ vào những âm thanh và lời giảng bài vô cùng tâm huyết. Kỹ năng nghe là chìa khóa vô cùng vô cùng quan trọng nhất trong giao tiếp ngoại ngữ.
122. Speak (Phát biểu): Cất tiếng nói vô cùng vô cùng dõng dạc để bày tỏ những ý kiến phản biện vô cùng vô cùng sắc bén. Rèn luyện sự tự tin khi nói tiếng Anh là mục tiêu của tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
123. Draw (Vẽ nét): Phác họa những đường nét vô cùng vô cùng mộc mạc bằng chiếc bút chì đen vô cùng vô cùng giản dị. Hội họa kích thích sự sáng tạo vô cùng vô cùng vô hạn của bán cầu não phải.
124. Paint (Tô màu): Dùng chiếc cọ mềm mại để phết lên vô vàn những gam màu nước vô cùng vô cùng rực rỡ và sống động. Bức tranh trở nên vô cùng vô cùng có hồn và mang đậm chất nghệ thuật cao.
125. Sing (Ca hát): Thể hiện những giai điệu âm nhạc vô cùng vô cùng du dương bằng một chất giọng vô cùng vô cùng trong trẻo. Học tiếng Anh qua các bài hát thiếu nhi luôn mang lại hiệu quả vô cùng vô cùng cao.
126. Dance (Nhảy múa): Lắc lư cơ thể vô cùng vô cùng uyển chuyển theo những nhịp phách vô cùng vô cùng dồn dập của điệu nhạc. Hoạt động này giúp giải tỏa mọi sự căng thẳng vô cùng vô cùng mệt nhọc của việc học.
127. Calculate (Tính toán): Giải quyết những phép toán cộng trừ nhân chia vô cùng vô cùng phức tạp một cách vô cùng vô cùng nhanh nhẹn. Kỹ năng nhẩm tính vô cùng xuất sắc giúp học sinh đạt kết quả vô cùng vô cùng cao.
128. Memorize (Học thuộc lòng): Ghi khắc từng con chữ một cách vô cùng vô cùng sâu đậm vào bên trong trí nhớ vô cùng vô cùng dai dẳng. Đôi khi việc học thuộc những quy tắc ngữ pháp vô cùng khô khan là điều bắt buộc.
129. Understand (Thấu hiểu): Nắm bắt được bản chất vô cùng cốt lõi của một vấn đề vô cùng vô cùng hóc búa và nan giải. Giáo viên tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn đảm bảo học trò hiểu bài vô cùng cặn kẽ.
130. Review (Ôn tập): Đọc lại toàn bộ những kiến thức vô cùng quan trọng đã được giảng dạy từ những ngày học vô cùng trước đó. Chống lại sự lãng quên vô cùng vô cùng đáng sợ của bộ não con người chúng ta.
131. Practice (Thực hành): Áp dụng những lý thuyết vô cùng vô cùng trừu tượng vào trong những tình huống giao tiếp vô cùng vô cùng thực tế. Sự luyện tập vô cùng vô cùng bền bỉ là bí quyết duy nhất để trở nên giỏi giang.
132. Participate (Tham gia): Góp mặt một cách vô cùng vô cùng nhiệt tình vào mọi hoạt động phong trào sôi nổi của toàn bộ tập thể. Trẻ em năng động luôn tỏa sáng vô cùng vô cùng rực rỡ ở mọi đấu trường lớn.
133. Discuss (Thảo luận): Cùng nhau ngồi lại trao đổi vô cùng vô cùng rôm rả để tìm ra phương hướng giải quyết vô cùng vô cùng tốt nhất. Kỹ năng làm việc nhóm vô cùng quan trọng tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
134. Debate (Tranh biện): Đưa ra những lý lẽ vô cùng vô cùng đanh thép để bảo vệ quan điểm vô cùng cá nhân của chính mình. Tranh biện rèn luyện một phong thái vô cùng vô cùng chững chạc và trưởng thành cho bé.
135. Ask (Hỏi bài): Mạnh dạn đưa ra những câu hỏi vô cùng vô cùng tò mò khi bản thân cảm thấy vô cùng vô cùng chưa hiểu. Đừng bao giờ giấu dốt vì đó là một hành vi vô cùng vô cùng vô cùng tai hại.
136. Answer (Trả lời): Phản hồi lại những câu đố vô cùng vô cùng hóc búa của thầy cô bằng một sự tự tin vô cùng vô cùng lớn. Việc trả lời đúng luôn nhận được những tràng vỗ tay vô cùng vô cùng tán thưởng.
137. Explain (Giải thích): Trình bày vô cùng vô cùng cặn kẽ để cho mọi người xung quanh có thể hiểu được một sự việc vô cùng vô cùng khó. Giảng lại bài cho bạn bè giúp bản thân nhớ lâu vô cùng vô cùng sâu sắc hơn.
138. Focus (Tập trung): Dồn toàn bộ tâm trí vô cùng vô cùng cao độ vào một công việc duy nhất mà không bị vô cùng phân tâm. Sự xao nhãng sẽ làm cho hiệu suất học tập giảm sút một cách vô cùng vô cùng thảm hại.
139. Pass (Thi đỗ): Vượt qua được một kỳ thi vô cùng vô cùng căng thẳng với những điểm số vô cùng vô cùng đáng để tự hào. Niềm vui sướng vô cùng vỡ òa của phụ huynh khi con học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
140. Fail (Thi trượt): Nhận lấy một kết quả vô cùng vô cùng buồn bã do sự chuẩn bị vô cùng vô cùng thiếu chu đáo và hời hợt. Tuy nhiên thất bại lại chính là người thầy giáo vĩ đại vô cùng vô cùng tuyệt vời.
3. 60 MẪU CÂU GIAO TIẾP VÔ CÙNG QUEN THUỘC TRONG LỚP HỌC
Những câu mệnh lệnh và giao tiếp giữa giáo viên và học sinh là vô cùng cần thiết. Lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn áp dụng 60 mẫu câu chuẩn mực sau đây.
141. Good morning, teacher. (Kính chào buổi sáng vô cùng vô cùng tốt lành đến với thầy cô giáo vô cùng đáng kính của chúng con). Lời chào vô cùng vô cùng lễ phép mở đầu cho một ngày học tập vô cùng vô cùng năng lượng.
142. How are you today? (Ngày hôm nay sức khỏe và tâm trạng của các con cảm thấy vô cùng vô cùng như thế nào rồi vậy?). Sự quan tâm vô cùng vô cùng ân cần của những người lái đò vô cùng vô cùng thầm lặng và tận tụy.
143. I am fine, thank you. (Dạ thưa thầy cô, con cảm thấy vô cùng vô cùng khỏe mạnh và vô cùng vô cùng vui vẻ, con xin cảm ơn). Cách đáp trả vô cùng vô cùng thân thiện và mang đậm một nét văn hóa giao tiếp vô cùng vô cùng lịch sự.
144. Please sit down quietly. (Làm ơn tất cả các con hãy nhanh chóng ngồi xuống ghế một cách vô cùng vô cùng vô cùng trật tự và yên lặng). Ổn định lại toàn bộ tổ chức lớp học vô cùng vô cùng đông đúc trước khi bắt đầu bài giảng vô cùng quan trọng.
145. May I come in, please? (Dạ thưa thầy cô, con có thể xin phép được bước vào bên trong lớp học vô cùng muộn này được không ạ?). Hành động xin phép vô cùng vô cùng ngoan ngoãn của một học sinh lỡ đi trễ vô cùng vô cùng đáng tiếc.
146. May I go out, please? (Thầy cô làm ơn cho phép con được bước ra ngoài khu vực lớp học trong một khoảng thời gian vô cùng vô cùng ngắn ạ). Giải quyết những nhu cầu cá nhân vô cùng vô cùng khẩn cấp mà không làm ảnh hưởng vô cùng lớn đến mọi người.
147. Open your books to page ten. (Các con hãy vô cùng nhanh tay mở những cuốn sách giáo khoa ra đúng tại vị trí của trang số mười đi nào). Khẩu lệnh vô cùng vô cùng quen thuộc vang lên báo hiệu phần kiến thức vô cùng mới mẻ sắp sửa được bắt đầu.
148. Close your books right now. (Yêu cầu tất cả gập chặt những cuốn sách lại một cách vô cùng vô cùng ngay lập tức và không được mở ra nữa). Chuẩn bị bước vào một bài kiểm tra ngắn vô cùng vô cùng vô cùng nghiêm túc và đòi hỏi sự trung thực tuyệt đối.
149. Listen to me very carefully. (Hãy dồn toàn bộ sự tập trung để lắng nghe những lời thầy cô đang giảng dạy một cách vô cùng vô cùng cẩn thận). Yêu cầu sự chú ý vô cùng vô cùng cao độ từ phía những em học sinh đang vô cùng lơ đãng ngắm nhìn ra ngoài sổ.
150. Look at the big whiteboard. (Tất cả mọi ánh mắt hãy hướng nhìn lên trên chiếc bảng trắng vô cùng vô cùng to lớn ở phía trên bục giảng này). Các giáo viên tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn sử dụng bảng để minh họa vô cùng trực quan cho bài học.
151. Repeat after me loudly. (Hãy đồng thanh đọc nhại lại những từ vựng này ngay sau tiếng đọc của cô một cách vô cùng vô cùng to và dõng dạc). Phương pháp luyện tập phát âm vô cùng vô cùng kinh điển mang lại hiệu quả vô cùng vô cùng cao cho sự ghi nhớ.
152. Raise your hand to speak. (Hãy luôn luôn ghi nhớ việc giơ cao cánh tay của mình lên nếu như con muốn xin phép được phát biểu vô cùng lịch sự). Duy trì một môi trường học đường vô cùng vô cùng văn minh và không bao giờ có sự tranh giành nói leo vô cùng ồn ào.
153. Put your hands down. (Được rồi, các con có thể từ từ hạ những cánh tay đang mỏi nhừ của mình xuống một cách vô cùng vô cùng ngoan ngoãn). Xác nhận rằng giáo viên đã nhìn thấy vô cùng vô cùng rõ ràng tín hiệu xin trả lời của vô vàn những cánh tay nhỏ.
154. Do you understand the lesson? (Tất cả các con ở dưới có thực sự vô cùng thấu hiểu được toàn bộ nội dung của bài học vô cùng khó này không?). Kiểm tra lại mức độ tiếp thu vô cùng vô cùng quan trọng của cả một tập thể lớp học vô cùng đông đúc.
155. I don’t understand this word. (Dạ thưa cô, con thực sự cảm thấy vô cùng vô cùng không hiểu ý nghĩa của cái từ vựng mới lạ này là gì cả). Sự phản hồi vô cùng vô cùng dũng cảm và thành thật của những học sinh không bao giờ chịu giấu đi sự vô cùng dốt nát.
156. Can you repeat that, please? (Thầy cô có thể làm ơn lặp lại câu nói vô cùng vô cùng dài vừa rồi thêm một lần nữa cho con nghe rõ được không ạ?). Mẫu câu yêu cầu sự trợ giúp vô cùng vô cùng thiết yếu tại mọi môi trường học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
157. How do you spell “apple”? (Các con có biết cách đánh vần vô cùng vô cùng chính xác từng chữ cái của từ quả táo bằng tiếng Anh không nhỉ?). Rèn luyện kỹ năng chính tả vô cùng vô cùng cơ bản nhưng lại đóng một vai trò vô cùng vô cùng cốt lõi trong ngôn ngữ.
158. Write the answers in your notebook. (Hãy cẩn thận ghi chép lại toàn bộ những đáp án vô cùng vô cùng đúng đắn này vào trong quyển vở bài tập của các con). Việc viết tay giúp cho não bộ ghi nhớ thông tin một cách vô cùng vô cùng sâu sắc và lâu bền hơn gấp vô vàn lần.
159. Work in pairs together. (Các con hãy tự động chia thành từng nhóm hai người để làm việc cùng nhau một cách vô cùng vô cùng vô cùng đoàn kết). Hoạt động tương tác đôi vô cùng vô cùng thú vị giúp phá vỡ đi sự im lặng vô cùng vô cùng nhàm chán của lớp học.
160. Discuss this with your group. (Hãy đưa cái chủ đề vô cùng nan giải này ra thảo luận một cách vô cùng vô cùng rôm rả với nhóm của con đi nào). Khuyến khích sự trao đổi tư duy vô cùng vô cùng đa chiều và vô cùng sáng tạo của những bộ não vô cùng non nớt.
161. Come to the board, please. (Làm ơn hãy mạnh dạn bước lên phía trên bục giảng và đứng trước tấm bảng đen vô cùng vô cùng to lớn này đi con). Đưa học sinh thoát khỏi vùng an toàn vô cùng vô cùng tĩnh lặng để đối mặt với những thử thách vô cùng vô cùng thực tế.
162. Clean the board for me. (Con có thể giúp cô dùng chiếc giẻ lau này để xóa sạch bong chiếc bảng vô cùng vô cùng bẩn thỉu kia được không?). Sự phân công trực nhật mang lại một niềm tự hào vô cùng vô cùng nhỏ bé nhưng vô cùng đáng yêu cho những em học trò.
163. Who knows the correct answer? (Có bất kỳ một bạn nào trong lớp chúng ta biết được đáp án vô cùng vô cùng chính xác của câu hỏi hóc búa này không?). Kích thích một sự cạnh tranh vô cùng vô cùng lành mạnh và tinh thần xung phong vô cùng vô cùng hăng hái của cả lớp.
164. That is completely correct! (Câu trả lời đó thực sự vô cùng vô cùng vô cùng chính xác và hoàn toàn không có một điểm nào để bắt bẻ cả!). Sự công nhận vô cùng vô cùng nhiệt liệt mang lại một niềm vui vô cùng vô cùng tột độ cho những nỗ lực suy nghĩ.
165. No, that is not right. (Rất tiếc là không phải đâu, đáp án đó vẫn chưa thực sự vô cùng vô cùng đúng đắn với yêu cầu của bài toán này). Từ chối một cách vô cùng vô cùng khéo léo để không làm dập tắt đi ngọn lửa nhiệt huyết vô cùng vô cùng to lớn của bé.
166. Try again one more time. (Đừng vội nản chí, hãy dũng cảm thử suy nghĩ và trả lời lại thêm một lần vô cùng vô cùng vô cùng kỹ lưỡng nữa xem sao). Sự động viên vô cùng vô cùng kịp thời của giáo viên tiếng anh cho trẻ em Hà Nội giúp bé không bao giờ biết bỏ cuộc.
167. Excellent job everyone! (Tất cả các con đã hoàn thành công việc một cách vô cùng vô cùng xuất sắc và đáng được khen ngợi vô cùng vô cùng nhiều!). Lời tán dương vô cùng vô cùng hào phóng dành cho sự nỗ lực làm việc nhóm vô cùng vô cùng tuyệt vời của cả một tập thể.
168. Be quiet, do not talk. (Yêu cầu tất cả phải giữ trật tự vô cùng vô cùng nghiêm ngặt, tuyệt đối không được phép nói chuyện riêng ồn ào nữa). Sự kỷ luật vô cùng vô cùng thép đôi khi lại là một yếu tố vô cùng vô cùng cần thiết để duy trì nề nếp của lớp học.
169. Pay attention to the lesson. (Hãy dồn toàn bộ tâm trí vô cùng vô cùng tập trung vào nội dung của bài giảng vô cùng vô cùng quan trọng ngày hôm nay). Sự xao nhãng sẽ làm cho các con bị đánh rơi vô vàn những mảng kiến thức vô cùng vô cùng quý giá và vô cùng khó hiểu lại.
170. Stop talking to your friends. (Hãy lập tức dừng ngay cái hành động quay sang nói chuyện rầm rì với những người bạn xung quanh vô cùng vô cùng mất trật tự đi). Sự chấn chỉnh vô cùng vô cùng nghiêm khắc của thầy cô giúp cho bầu không khí trở nên vô cùng vô cùng vô cùng yên tĩnh trở lại.
171. Stand up straight and tall. (Tất cả hãy đứng dậy một cách vô cùng vô cùng thẳng thắn và giữ một tư thế vô cùng vô cùng vô cùng nghiêm trang đi nào). Tác phong vô cùng chuẩn mực khi thực hiện những nghi thức chào hỏi vô cùng vô cùng truyền thống và mang tính chất tôn sư trọng đạo.
172. Take out your sharp pencils. (Các con hãy nhanh chóng lấy những chiếc bút chì vô cùng vô cùng nhọn và sắc bén của mình ra khỏi hộp đựng bút đi). Chuẩn bị những vũ khí vô cùng vô cùng đắc lực nhất để bước vào một cuộc thi tài năng vô cùng vô cùng gay cấn sắp tới.
173. Put your heavy bags away. (Hãy cất dọn những chiếc cặp sách vô cùng vô cùng nặng nề cồng kềnh đó vào một góc vô cùng vô cùng gọn gàng khuất tầm mắt). Tạo ra một không gian bàn học vô cùng vô cùng rộng rãi và vô cùng thoải mái để có thể thỏa sức làm bài tập vẽ tranh.
174. Pass these test papers around. (Làm ơn hãy truyền tay nhau để phát những tờ giấy thi vô cùng vô cùng căng thẳng này xuống những bàn học ở phía cuối lớp). Sự trợ giúp vô cùng vô cùng nhanh nhẹn của các bạn học sinh ngồi ở những vị trí bàn đầu vô cùng vô cùng ưu tiên và thuận lợi.
175. Turn to the next page. (Các con hãy dùng tay lật giở sang trang sách vô cùng vô cùng tiếp theo để chúng ta cùng nhau học những từ vựng mới mẻ). Mạch kiến thức được luân chuyển một cách vô cùng vô cùng trơn tru và vô cùng logic trong suốt những giờ giảng bài vô cùng dài.
176. Read the long text silently. (Hãy tự mình đọc nhẩm đoạn văn bản tiếng Anh vô cùng vô cùng dài này một cách vô cùng vô cùng tĩnh lặng trong đầu nhé). Rèn luyện một kỹ năng đọc hiểu vô cùng vô cùng siêu tốc và một khả năng tư duy phân tích vô cùng vô cùng sắc bén ở não bộ.
177. Are you completely finished yet? (Tất cả các con ở dưới đã hoàn toàn làm xong xuôi hết mọi bài tập vô cùng vô cùng khó khăn vừa được giao chưa vậy?). Kiểm soát thời gian làm bài của lớp học một cách vô cùng vô cùng chặt chẽ và vô cùng khoa học bởi các giáo viên đầy kinh nghiệm.
178. We have five minutes left. (Chúng ta chỉ còn lại đúng một khoảng thời gian là năm phút đồng hồ vô cùng vô cùng vô cùng ngắn ngủi và vô cùng gấp gáp nữa thôi). Tạo ra một áp lực thời gian vô cùng vô cùng cần thiết để buộc những đứa trẻ phải tăng tốc độ xử lý vô cùng vô cùng tối đa.
179. Hand in your homework today. (Hãy mang toàn bộ những quyển vở bài tập về nhà của các con lên đây nộp cho cô ngay trong ngày hôm nay vô cùng khẩn trương). Kiểm tra tinh thần tự giác vô cùng vô cùng vô cùng cao độ và sự chăm chỉ vô cùng vô cùng miệt mài của học viên tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
180. Do this exercise at home. (Các con hãy mang cái phần bài tập vô cùng vô cùng nâng cao này về nhà để tự mình rèn luyện thêm vô cùng vô cùng cẩn thận nhé). Sự ôn luyện vô cùng vô cùng liên tục không ngừng nghỉ chính là chiếc chìa khóa vô cùng vô cùng quyền lực để mở ra cánh cửa thành công rực rỡ.
181. Don’t cheat on the exam. (Tuyệt đối không bao giờ được phép có hành vi quay cóp và gian lận vô cùng vô cùng tồi tệ trong suốt kỳ thi vô cùng quan trọng). Giáo dục một nhân cách vô cùng vô cùng trung thực và một sự tự trọng vô cùng vô cùng cao ngút ngàn cho thế hệ trẻ em vô cùng tương lai.
182. Work hard and play hard. (Hãy nỗ lực học tập một cách vô cùng vô cùng chăm chỉ và sau đó hãy vui chơi một cách vô cùng vô cùng hết mình và sảng khoái nhé). Một triết lý giáo dục vô cùng vô cùng hiện đại và vô cùng cân bằng luôn được các môi trường tiếng anh cho trẻ em Hà Nội theo đuổi.
183. Bring your colored pencils tomorrow. (Hãy luôn nhớ mang theo những hộp bút chì nhiều màu sắc vô cùng vô cùng rực rỡ của các con đi học vào ngày mai vô cùng vui vẻ nhé). Sự chuẩn bị vô cùng vô cùng chu đáo cho một tiết học mỹ thuật vô cùng vô cùng bay bổng và tràn ngập những ý tưởng vô cùng vô cùng đột phá.
184. Practice makes you very perfect. (Chỉ có sự luyện tập vô cùng vô cùng bền bỉ mới có thể khiến cho khả năng giao tiếp của con trở nên vô cùng vô cùng hoàn hảo). Không có bất kỳ một sự may mắn vô cùng vô cùng ngẫu nhiên nào có thể thay thế được những giọt mồ hôi rơi xuống vô cùng vô cùng xứng đáng.
185. Any questions before we stop? (Có còn bất kỳ một bạn nhỏ nào có những câu hỏi thắc mắc vô cùng vô cùng khó hiểu nào trước khi chúng ta kết thúc giờ học không?). Đảm bảo mọi lỗ hổng kiến thức đều đã được lấp đầy một cách vô cùng vô cùng trọn vẹn và không để lại sự hoang mang vô cùng vô cùng lo lắng.
186. Let’s sing the goodbye song. (Tất cả chúng ta hãy cùng nhau đứng lên hát vang bài hát nói lời chào tạm biệt vô cùng vô cùng rộn rã và quen thuộc đi nào). Khép lại một tiết học vô cùng vô cùng hiệu quả bằng những nốt nhạc vô cùng vô cùng du dương và tràn ngập những năng lượng vô cùng vô cùng tích cực.
187. Pack your bags very neatly. (Hãy nhặt nhạnh và sắp xếp lại toàn bộ sách vở vào bên trong cặp sách một cách vô cùng vô cùng vô cùng gọn gàng và ngăn nắp nhé). Tránh tình trạng đánh rơi đồ dùng học tập vô cùng vô cùng quý giá một cách vô cùng vô cùng lãng phí và vô cùng vô cùng đáng tiếc.
188. Push your chairs in perfectly. (Hãy đẩy những chiếc ghế ngồi của các con nhét sâu vào bên dưới gầm bàn một cách vô cùng vô cùng vô cùng hoàn hảo và ngay ngắn). Giữ gìn không gian lớp học luôn luôn được vô cùng vô cùng sạch đẹp và sẵn sàng cho những giờ học vô cùng vô cùng vô cùng tiếp theo.
189. Have a nice relaxing weekend. (Cô xin kính chúc tất cả các con sẽ có một kỳ nghỉ lễ cuối tuần vô cùng vô cùng vui vẻ và ngập tràn sự vô cùng vô cùng thư giãn). Lời dặn dò vô cùng vô cùng ấm áp như một phần thưởng tinh thần vô cùng vô cùng to lớn đền đáp lại một tuần học vô cùng vô cùng căng thẳng.
190. See you all next Monday. (Hẹn gặp lại tất cả các thiên thần vô cùng vô cùng đáng yêu của cô vào buổi sáng thứ Hai vô cùng vô cùng tươi đẹp của tuần tới nhé). Một lời chào chia tay vô cùng vô cùng bịn rịn nhưng cũng mở ra những niềm hy vọng vô cùng vô cùng mới mẻ tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
4. KẾT LUẬN
Hành trình xây dựng một kho tàng ngoại ngữ vô cùng vô cùng vững chắc cho lứa tuổi thiếu nhi luôn là một bài toán đòi hỏi một sự đầu tư vô cùng vô cùng tâm huyết và dài hạn.
Việc kết hợp vô cùng hài hòa giữa giáo trình của các khóa học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội với việc thực hành vô cùng đều đặn tại nhà là điều kiện vô cùng hoàn hảo.
Cuốn bách khoa toàn thư chứa đựng 200 từ vựng và mẫu câu giao tiếp vô cùng đồ sộ này thực sự là một công cụ giáo dục vô cùng vô cùng đắc lực dành riêng cho các bậc phụ huynh.
Việc thiết kế các đoạn văn trở nên vô cùng ngắn gọn dưới 40 từ sẽ giúp gia đình có thể đọc hiểu và áp dụng vô cùng vô cùng dễ dàng vào mọi tình huống học tập hàng ngày.
Đừng bao giờ bắt ép trẻ phải nhồi nhét những kiến thức ngữ pháp vô cùng khô khan một cách vô cùng máy móc và đầy rẫy những áp lực điểm số vô cùng nặng nề.
Hãy khéo léo biến những giờ học trở thành những cuộc trò chuyện sinh hoạt vô cùng tự nhiên về chủ đề trường lớp, môn học và những món đồ dùng học tập vô cùng vô cùng thực tế.
Sự lặp đi lặp lại những mẫu câu giao tiếp vô cùng gần gũi này sẽ giúp bộ não của bé tự động thiết lập một phản xạ ngôn ngữ vô cùng nhạy bén và trôi chảy.
Bằng tình yêu thương vô bờ bến và những phương pháp tiếp cận vô cùng khoa học, chắc chắn mọi rào cản ngoại ngữ sẽ bị xóa bỏ một cách vô cùng ngoạn mục và triệt để nhất.
Chúc các gia đình sẽ luôn giữ vững được ngọn lửa nhiệt huyết để cùng nhau tạo ra một môi trường học tập tiếng anh cho trẻ em Hà Nội vô cùng xuất sắc và thành công rực rỡ.


