Cách dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, 100+ tính từ thường gặp

Cách dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, 100+ tính từ thường gặp

Cách dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, 100+ tính từ thường gặp

Tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh được viết như thế nào? Phát âm ra sao? Cách sử dụng như thế nào cho đúng? Đây chắc chắn đang là thắc mắc chung của rất nhiều bạn khi học tiếng Anh đúng không nào? Cùng Freetalk English tìm hiểu cách dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh và hơn 100+ tính từ chỉ tính cách thường gặp nhé.

1. Cách sử dụng câu có tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Khi giao tiếp hoặc viết bài bằng tiếng Anh, việc sử dụng đúng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh sẽ giúp bạn mô tả con người một cách chính xác, sinh động và tự nhiên hơn. Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi như IELTS, TOEIC, cũng như trong hội thoại hằng ngày.

Tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh (Personality Adjectives) là những tính từ dùng để mô tả đặc điểm, phẩm chất, thái độ, hành vi hoặc bản chất của một người.

Ví dụ:

  • kind (tốt bụng)

  • friendly (thân thiện)

  • stubborn (bướng bỉnh)

  • generous (hào phóng)

  • selfish (ích kỷ)

  • honest (trung thực)

  • lazy (lười biếng)

  • hardworking (chăm chỉ)

Để sử dụng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh đúng cách, bạn cần nắm rõ các cấu trúc ngữ pháp phổ biến dưới đây.

1.1 Cấu trúc: S + to be + Adj

Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất khi dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh.

📌 Công thức:

S + am/is/are + tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Cấu trúc này dùng để mô tả đặc điểm lâu dài hoặc tính cách đặc trưng của một người.

✅ Ví dụ:

  • My son is smart.
    (Con trai tôi rất thông minh.)

  • She is so stubborn that no one can advise her.
    (Cô ấy rất bướng bỉnh đến nỗi không ai khuyên được.)

  • He is very generous with his money.
    (Anh ấy rất hào phóng với tiền bạc.)

  • They are friendly and easy-going.
    (Họ thân thiện và dễ tính.)

2. Dùng trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ chỉ tính cách

Bạn có thể tăng hoặc giảm mức độ của tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh bằng cách thêm trạng từ phía trước.

📌 Công thức:

S + to be + trạng từ + tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Một số trạng từ phổ biến:

  • very (rất)

  • extremely (cực kỳ)

  • quite (khá)

  • rather (hơi)

  • incredibly (đáng kinh ngạc)

  • a bit (hơi)

Ví dụ:

  • She is very kind.

  • He is extremely confident.

  • She is a bit sensitive.

  • He is incredibly ambitious.

3. Cấu trúc: S + seem(s) + Adj

Ngoài “to be”, bạn cũng có thể dùng “seem” để làm câu nói mềm mại và khách quan hơn khi dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh.

📌 Công thức:

S + seem(s) + tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • She seems shy at first.

  • He seems confident in interviews.

  • They seem quite responsible.

“Seem” thường được dùng khi bạn chưa chắc chắn hoàn toàn về tính cách của người đó.

4. Cấu trúc: It is + Adj + of + someone

Cấu trúc này dùng khi đánh giá hành vi của ai đó, đặc biệt phù hợp khi sử dụng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh.

📌 Công thức:

It is + tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh + of + someone + to V

Ví dụ:

  • It is kind of you to help me.

  • It was rude of him to interrupt her.

  • It is generous of her to donate money.

Cấu trúc này thường dùng với các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh như: kind, nice, rude, polite, generous, selfish, careless…

5. Cấu trúc: S + have/has + a/an + Adj + personality

Khi muốn nhấn mạnh về tổng thể tính cách, bạn có thể dùng cấu trúc này.

📌 Công thức:

S + have/has + a/an + tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh + personality

Ví dụ:

  • She has a cheerful personality.

  • He has a strong personality.

  • They have a positive personality.

Cách diễn đạt này trang trọng hơn và thường dùng trong bài viết học thuật hoặc bài nói IELTS.

6. Phân loại tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Để sử dụng hiệu quả tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, bạn nên phân loại chúng theo nhóm:

✔ Nhóm tích cực

  • kind (tốt bụng)

  • honest (trung thực)

  • generous (hào phóng)

  • hardworking (chăm chỉ)

  • reliable (đáng tin cậy)

  • creative (sáng tạo)

  • patient (kiên nhẫn)

✔ Nhóm tiêu cực

  • lazy (lười biếng)

  • selfish (ích kỷ)

  • stubborn (bướng bỉnh)

  • dishonest (không trung thực)

  • rude (thô lỗ)

  • arrogant (kiêu ngạo)

✔ Nhóm trung tính

  • quiet (ít nói)

  • serious (nghiêm túc)

  • ambitious (tham vọng)

  • independent (độc lập)

7. Những lỗi thường gặp khi dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

❌ She very kind.
✔ She is very kind.

❌ He is a lazy.
✔ He is lazy.

❌ She has personality kind.
✔ She has a kind personality.

8. Mẹo ghi nhớ

Để sử dụng tốt tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, bạn nên:

✔ Học theo nhóm nghĩa
✔ Tập đặt câu mỗi ngày
✔ So sánh tính từ trái nghĩa (kind – cruel, honest – dishonest…)
✔ Áp dụng vào bài nói mô tả người thân, bạn bè

Cách dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, 100+ tính từ thường gặp

2.2 Cấu trúc: S + seem + Adj

Khi bạn không biết về ai đó, tính cách họ như thế nào thì bạn có thể sử dụng cấu trúc S + seem + Adj.

Ví dụ:

– He seems very difficult (Anh ấy trông có vẻ rất khó tính)

– She seems stubborn (Cô ấy trông có vẻ bướng bỉnh)

2.3 Cấu trúc: S + look + adj/ S + look like + (adj) N

Là cấu trúc nhìn ngoại hình để đoán về tính cách của đối phương.

Ví dụ:

– She looks like a careful person. (Trông cô ấy có vẻ cẩn thận)

– she looks so kind (Trông cô ấy có vẻ hiền)

Cách dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, 100+ tính từ thường gặp

2. Các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

2.1 Tính từ chỉ tính cách tích cực trong tiếng Anh

Việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp, đặc biệt trong các chủ đề như: miêu tả bản thân, nói về bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc làm bài thi IELTS Speaking.

Dưới đây là danh sách đầy đủ các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh mang ý nghĩa tích cực, được trình bày kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và tra cứu.

⭐ Nhóm tính từ chỉ sự đáng yêu – thân thiện

  • Adorable /əˈdɔːrəbl/: đáng yêu, đáng quý mến

  • Affectionate /əˈfekʃənət/: trìu mến, tình cảm

  • Friendly /ˈfrendli/: thân thiện

  • Gentle /ˈdʒentl/: hiền lành, dịu dàng

  • Kind /kaɪnd/: tốt bụng

  • Soft /sɒft/: dịu dàng

  • Understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/: thấu hiểu

👉 Ví dụ:
She is a kind and gentle person.
( Cô ấy là người tốt bụng và dịu dàng. )

⭐ Nhóm tính từ chỉ sự thông minh – sáng tạo

  • Clever /ˈklevə/: khéo léo, thông minh

  • Creative /kriˈeɪtɪv/: sáng tạo

  • Imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/: giàu trí tưởng tượng

  • Intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/: thông minh

  • Observant /əbˈzɜːvənt/: tinh ý

  • Rational /ˈræʃənl/: có lý trí

  • Wise /waɪz/: thông thái

👉 Ví dụ:
He is intelligent and very observant.

⭐ Nhóm tính từ chỉ sự chăm chỉ – trách nhiệm

  • Hardworking /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/: chăm chỉ

  • Industrious /ɪnˈdʌstriəs/: cần cù

  • Responsible /rɪˈspɒnsəbl/: có trách nhiệm

  • Dependable /dɪˈpendəbl/: đáng tin cậy

  • Faithful /ˈfeɪθfl/: trung thành

  • Loyal /ˈlɔɪəl/: trung thành

  • Honest /ˈɒnɪst/: trung thực

  • Sincere /sɪnˈsɪə/: thành thật

👉 Ví dụ:
She is responsible and dependable at work.

⭐ Nhóm tính từ chỉ sự tự tin – bản lĩnh

  • Brave /breɪv/: dũng cảm

  • Courageous /kəˈreɪdʒəs/: gan dạ

  • Confident /ˈkɒnfɪdənt/: tự tin

  • Daring /ˈdeərɪŋ/: táo bạo

  • Ambitious /æmˈbɪʃəs/: tham vọng

  • Competitive /kəmˈpetɪtɪv/: có tính cạnh tranh

👉 Ví dụ:
He is ambitious and confident about his future.

⭐ Nhóm tính từ chỉ sự hòa đồng – vui vẻ

  • Cheerful /ˈtʃɪəfʊl/: vui vẻ

  • Funny /ˈfʌni/: hài hước

  • Humorous /ˈhjuːmərəs/: hài hước

  • Sociable /ˈsəʊʃəbl/: hòa đồng

  • Outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/: cởi mở

  • Easy-going /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/: dễ gần

  • Talkative /ˈtɔːkətɪv/: hoạt ngôn

👉 Ví dụ:
She is outgoing and sociable.

⭐ Nhóm tính từ chỉ sự trưởng thành – chừng mực

  • Mature /məˈtʃʊə/: trưởng thành

  • Patient /ˈpeɪʃənt/: kiên nhẫn

  • Polite /pəˈlaɪt/: lịch sự

  • Serious /ˈsɪəriəs/: nghiêm túc

  • Tactful /ˈtæktfʊl/: lịch thiệp

  • Impartial /ɪmˈpɑːʃəl/: công bằng

  • Humble /ˈhʌmbl/: khiêm tốn

👉 Ví dụ:
He is humble and polite to everyone.

⭐ Nhóm tính từ chỉ tinh thần tích cực

  • Optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/: lạc quan

  • Enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/: nhiệt tình

  • Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/: thú vị

  • Romantic /rəʊˈmæntɪk/: lãng mạn

  • Patriotic /ˌpeɪtriˈɒtɪk/: yêu nước

  • Open-minded /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/: cởi mở

  • Modern /ˈmɒdn/: hiện đại

⭐ Một số tính từ đặc biệt khác

  • Talented /ˈtæləntɪd/: tài năng

  • Skilful /ˈskɪlfl/: thành thục

  • Gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/: tuyệt đẹp

  • Good /ɡʊd/: tốt

  • Quiet /ˈkwaɪət/: ít nói

  • Introverted /ˌɪntrəˈvɜːtɪd/: hướng nội

  • Extroverted /ˈekstrəvɜːtɪd/: hướng ngoại

  • Instinctive /ɪnˈstɪŋktɪv/: theo bản năng

  • Merciful /ˈmɜːsɪfl/: nhân từ

  • Glib /ɡlɪb/: lém lỉnh

🎯 Cách học hiệu quả tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Để ghi nhớ lâu và sử dụng tốt tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, bạn nên:

✔ Học theo nhóm nghĩa
✔ Học theo cặp trái nghĩa (optimistic – pessimistic)
✔ Đặt câu cá nhân hóa
✔ Dùng trong bài nói mô tả người thân

Ví dụ luyện tập:

  • My mother is kind, patient and hardworking.

  • My best friend is cheerful and humorous.

  • I consider myself ambitious and responsible.

Cách dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, 100+ tính từ thường gặp

2.2 Tính từ chỉ tính cách tiêu cực trong tiếng Anh

  • Aggressive /əˈgrɛsɪv/: Xấu bụng
  • Bad-tempered /ˈbædˈtɛmpəd/: Nóng tính
  • Boast /bəʊst/: Khoe khoang
  • Boring /ˈbɔːrɪŋ/: Buồn chán
  • Careless /ˈkeəlɪs/: Bất cẩn, cẩu thả
  • Cold /kəʊld/: Lạnh lùng
  • Crazy /ˈkreɪzi/: Điên khùng
  • Cruel /krʊəl/: Độc ác
  • Foolish /ˈfuːlɪʃ/: ngu ngốc
  • Greedy /’gri:di/: tham lam
  • Gruff /grʌf/: Thô lỗ cục cằn
  • Grumpy /ˈɡrʌmpi/: cục cằn, cáu bẳn
  • Haughty /ˈhɔːti/: Kiêu căng
  • Hot-temper /hɒt-ˈtɛmpə/: Nóng tính
  • Impolite /ɪmpəˈlaɪt/: Bất lịch sự
  • Insolent /ˈɪnsələnt/: Láo xược
  • Jealous /ˈdʒeləs/: hay ghen tị
  • Lazy /ˈleɪzi/: Lười biếng
  • Mad /mæd/: điên, khùng
  • Mean /miːn/: Keo kiệt
  • Mischievous /’mist∫ivəs/: tinh nghịch, tinh quái, ranh mãnh, láu lĩnh
  • Pessimistic /pɛsɪˈmɪstɪk/: Bi quan
  • Reckless /ˈrɛklɪs/: Hấp tấp
  • Rude /ruːd/: thô lỗ
  • Selfish /ˈselfɪʃ/: ích kỷ
  • Shy /ʃaɪ/: Nhút nhát
  • Sight-fisted /ˌtaɪtˈfɪstɪd/: keo kiệt, hà tiện
  • Sly /slaɪ/: ranh mãnh, láu cá, xảo quyệt
  • Strict /strɪkt/: Nghiêm khắc
  • Stubborn /ˈstʌbən/: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)
  • Stupid /ˈstjuːpɪd/: Ngu ngốc
  • Thrifty /’θrifti/: tằn tiện, tiết kiệm, dè xẻn
  • Tough /tʌf/: nghiêm khắc, cứng cỏi, cứng rắn
  • Tricky /’triki/: quỷ quyệt, gian xảo, thủ đoạn, cáo già
  • Uncouth /ʌnˈkuːθ/: quê kệch, thô lỗ
  • Unkind /ʌnˈkaɪnd/: Xấu bụng, không tốt
  • Unpleasant /ʌnˈplɛznt/: Khó chịu

Cách dùng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, 100+ tính từ thường gặp

3. Một số đoạn văn miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh

Để ghi nhớ và vận dụng tốt tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, cách hiệu quả nhất là đặt chúng vào các đoạn văn cụ thể. Khi viết đoạn văn miêu tả bạn bè, người thân hoặc chính bản thân mình, bạn sẽ hiểu rõ cách dùng từ, cấu trúc câu và sắc thái biểu đạt.

Dưới đây là các đoạn văn mẫu đã được chỉnh sửa tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn, đồng thời sử dụng đa dạng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh.

Bài 1: Miêu tả bạn thân

🔹 English Version:

Linh and I have been best friends since we were little. We first met in elementary school, and I was immediately impressed by her long hair, beauty, and intelligence. She is not only smart but also kind and hardworking. However, she is quite shy and rarely interacts with strangers. Despite being introverted, she is very caring and always listens to me when I have problems. The more time we spend together, the more I appreciate her personality. I truly hope we will remain close friends forever.

🔹 Vietnamese Translation:

Linh và tôi là bạn thân từ khi còn nhỏ. Chúng tôi gặp nhau lần đầu ở trường tiểu học và tôi đã ấn tượng ngay với mái tóc dài, vẻ xinh đẹp và sự thông minh của cô ấy. Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng và chăm chỉ. Tuy nhiên, cô ấy khá nhút nhát và ít khi giao tiếp với người lạ. Dù hướng nội, cô ấy rất quan tâm và luôn lắng nghe tôi khi tôi gặp vấn đề. Càng dành nhiều thời gian bên nhau, tôi càng trân trọng tính cách của cô ấy. Tôi thật sự hy vọng chúng tôi sẽ luôn là bạn tốt của nhau.

👉 Trong đoạn này, các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh được sử dụng: smart, kind, hardworking, shy, introverted, caring.

Bài 2: Người vừa hướng nội vừa hướng ngoại

🔹 English Version:

Have you ever heard of someone who is both introverted and extroverted? My best friend is exactly that kind of person. Sometimes she is quiet and reserved, and she doesn’t like interacting with strangers. However, at parties, she becomes outgoing, cheerful, and talkative. The longer I know her, the more I realize how unique her personality is. Besides being sociable, she is also generous and thoughtful. She cooks very well and often prepares meals for me when I come home from school or work. I truly admire her balanced and understanding personality.

🔹 Vietnamese Translation:

Bạn đã từng nghe đến người vừa hướng nội vừa hướng ngoại chưa? Bạn thân của tôi chính là người như vậy. Có lúc cô ấy trầm lặng và kín đáo, không thích tiếp xúc với người lạ. Nhưng trong các bữa tiệc, cô ấy lại trở nên cởi mở, vui vẻ và hoạt ngôn. Càng quen lâu, tôi càng nhận ra tính cách độc đáo của cô ấy. Ngoài việc hòa đồng, cô ấy còn hào phóng và chu đáo. Cô ấy nấu ăn rất ngon và thường chuẩn bị bữa ăn cho tôi mỗi khi tôi đi học hoặc đi làm về. Tôi thực sự ngưỡng mộ tính cách cân bằng và thấu hiểu của cô ấy.

👉 Các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh được dùng: introverted, extroverted, quiet, outgoing, cheerful, talkative, sociable, generous, thoughtful, understanding.

Bài 3: Miêu tả bản thân

🔹 English Version:

I consider myself an optimistic and ambitious person. I am hardworking and responsible in everything I do. Although I am sometimes quiet, I can be very confident when presenting my ideas. My friends say that I am honest and reliable because I always keep my promises. I believe that being patient and open-minded helps me build strong relationships with others. I am still learning and improving myself every day to become a better person.

🔹 Vietnamese Translation:

Tôi xem mình là một người lạc quan và tham vọng. Tôi chăm chỉ và có trách nhiệm trong mọi việc mình làm. Dù đôi khi ít nói, tôi lại rất tự tin khi trình bày ý tưởng. Bạn bè nói rằng tôi trung thực và đáng tin cậy vì tôi luôn giữ lời hứa. Tôi tin rằng sự kiên nhẫn và tư duy cởi mở giúp tôi xây dựng những mối quan hệ bền vững. Tôi vẫn đang học hỏi và hoàn thiện bản thân mỗi ngày để trở thành một người tốt hơn.

🎯 Mẹo viết đoạn văn sử dụng tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Để viết tốt các đoạn văn có tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh, bạn nên:

✔ Bắt đầu bằng câu giới thiệu chung về người được miêu tả
✔ Sử dụng cấu trúc: S + to be + Adj
✔ Kết hợp thêm ví dụ minh họa hành động cụ thể
✔ Không liệt kê quá nhiều tính từ liên tiếp
✔ Thêm cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân ở cuối đoạn

📌 Tổng kết

Việc luyện tập viết đoạn văn giúp bạn:

✔ Ghi nhớ lâu các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh
✔ Cải thiện kỹ năng Writing và Speaking
✔ Biết cách sử dụng tính từ tự nhiên trong ngữ cảnh
✔ Tăng khả năng diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ

Hy vọng những đoạn văn mẫu trên sẽ giúp bạn áp dụng hiệu quả tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh vào thực tế học tập và giao tiếp hằng ngày.

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ