TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐÀM PHÁN LƯƠNG KHÔNG PHẢI “XIN” – ĐÀM PHÁN LÀ “ĐỊNH GIÁ GIÁ TRỊ”
Nhiều người làm rất giỏi.
Nhưng đến lúc nói về lương, lại nói như… xin phép.
Không phải vì bạn yếu.
Vì bạn chưa có khung.
Trong Tiếng Anh cho người đi làm, đàm phán lương không phải cuộc “mặc cả”.
Đàm phán lương là cuộc “căn chỉnh kỳ vọng” dựa trên dữ kiện và impact.
Bạn không cần nói dài.
Bạn cần nói đúng: value, scope, market, next step.
Bài này là bộ khung + bộ câu + kịch bản để bạn chốt lương mà không run.
Bạn có thể tự luyện theo kiểu học tiếng anh online cho người đi làm.
Nếu bạn muốn lên nhanh và được sửa tông đúng chuẩn công sở, học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 sẽ là đường tắt.
Vì đàm phán không sai ngữ pháp là đủ, mà phải đúng “hiệu ứng”.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 3 SAI LẦM KHI ĐÀM PHÁN LƯƠNG (KHIẾN BẠN “TỰ HẠ GIÁ”)
Sai lầm 1: Nói về “nhu cầu” thay vì “giá trị”
Bạn nói: “Em cần mức đó vì…”
Nghe xong họ hiểu: bạn đang xin.
Trong Tiếng Anh cho người đi làm, bạn nói: “Based on scope and impact…”
Nghe xong họ hiểu: bạn đang định giá.
Sai lầm 2: Không đưa “range” và không chốt “package”
Bạn đưa một con số, họ ép xuống là bạn kẹt.
Bạn né range là bạn mất thế chủ động.
Trong Tiếng Anh cho người đi làm, range là “khung an toàn”.
Và package mới là “thực tế” (bonus, KPI, ESOP, benefit, hybrid…).
Sai lầm 3: Sợ làm mất lòng nên nói vòng vo
Bạn sợ người ta đánh giá bạn tham.
Thế là bạn chốt nhẹ, rồi về tiếc.
Trong Tiếng Anh cho người đi làm, bạn chốt lịch sự nhưng rõ.
Rõ không phải gắt, rõ là chuyên nghiệp.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 4 NGUYÊN TẮC “CHỐT LƯƠNG” KIỂU SENIOR (KHÔNG CẦN GỒNG)
Nguyên tắc 1: Luôn nói theo “scope + impact”
Bạn đừng bắt đầu bằng số.
Bạn bắt đầu bằng phạm vi và kết quả.
Công thức của Tiếng Anh cho người đi làm khi vào lương:
Scope → Impact → Market → Range → Package → Next step
Nguyên tắc 2: Nói “range” nhưng có “anchor”
Range không phải để mơ hồ.
Range là để bạn giữ thế.
Bạn đưa range có logic, có anchor bằng dữ kiện.
Thế là bạn chốt mà vẫn mềm.
Nguyên tắc 3: Tách “base salary” và “total compensation”
Nhiều người nói 1 con số rồi tự khóa mình.
Senior nói base + bonus + KPI + benefit.
Trong Tiếng Anh cho người đi làm, cách nói này khiến bạn nghe “có đầu óc hệ thống”.
Nguyên tắc 4: Luôn chốt “timeline & next step”
Bạn không nói xong rồi thôi.
Bạn chốt: “When can we finalize?” và “What are the next steps?”
Đàm phán cũng là một cuộc họp.
Và Tiếng Anh cho người đi làm luôn kết bằng next step.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KHUNG TRẢ LỜI VÀNG 60 GIÂY KHI BỊ HỎI “SALARY EXPECTATION?”
Đây là câu hỏi khiến nhiều người “tim đập nhanh hơn bình thường”.
Nhưng thật ra nó chỉ là bài test về cấu trúc.
Khung 60 giây trong Tiếng Anh cho người đi làm:
Value → Range → Flexibility → Package → Next step
Bạn nói 4 câu là đủ.
Mẫu chuẩn:
“Based on the scope and my experience, I’m targeting a range of [A–B]. I’m flexible depending on the full package, growth opportunities, and role fit. If we align on expectations, I’m confident I can deliver impact quickly. What’s the budget range for this role?”
Bạn thấy không, bạn vừa trả lời, vừa hỏi ngược để lấy thông tin.
Đó là phong cách Tiếng Anh cho người đi làm: chủ động, không bị dắt.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 40 CÂU CHỐT ĐÀM PHÁN “KHÔNG RUN” (DÙNG NGAY)
Bạn không cần nói sáng tạo mỗi lần.
Bạn cần câu đã test kỹ, dùng trong công sở ổn.
Mình chia theo nhóm để bạn dễ dùng như học tiếng anh online cho người đi làm.
Bạn học 5 câu/ngày là đủ, 8 ngày là xong.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: Nhóm A – Mở bài “đúng tông” (8 câu)
-
“Thanks for the offer. I’m excited about the role.”
-
“Before we finalize, I’d like to align on compensation.”
-
“I’d like to discuss the full package, not just base salary.”
-
“Can we review expectations and success metrics first?”
-
“Based on the scope, I believe my value is aligned with…”
-
“I want to make sure we’re aligned for a long-term fit.”
-
“I’m confident I can deliver impact quickly in this role.”
-
“Let’s find a fair number that reflects scope and impact.”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: Nhóm B – Nói về giá trị (8 câu)
-
“I’ve delivered measurable impact, such as [metric].”
-
“My strength is structured execution and ownership.”
-
“In my last role, I improved [KPI] by [X%].”
-
“I can replicate that impact at a bigger scale here.”
-
“I don’t just do tasks—I drive outcomes.”
-
“I’m used to working with ambiguity and creating clarity.”
-
“I can lead cross-functional work and close the loop.”
-
“My approach is data-driven and results-focused.”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: Nhóm C – Đưa range & anchor (10 câu)
-
“Based on market range and scope, I’m targeting [A–B].”
-
“For a role with this level of ownership, [A–B] is reasonable.”
-
“If the scope includes [X], I’d expect the upper end of the range.”
-
“If the scope is narrower, we can adjust accordingly.”
-
“I’m open, but I want the number to reflect the responsibilities.”
-
“Could you share the budget range for this position?”
-
“Is there flexibility in the budget for a strong candidate?”
-
“If we can’t move base salary, can we adjust the bonus?”
-
“I’m looking at total compensation, including KPI bonus.”
-
“What does the bonus structure look like in practice?”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: Nhóm D – Đàm phán package (8 câu)
-
“Can we discuss sign-on bonus or performance bonus?”
-
“How is performance measured for this role?”
-
“Is there a salary review after the first 3–6 months?”
-
“Can we include a clear KPI-based raise condition?”
-
“Could we confirm benefits: insurance, allowance, and hybrid policy?”
-
“I’d like clarity on overtime policy and workload expectations.”
-
“Is there a learning budget or certification support?”
-
“Can we align on a development plan with milestones?”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀm: Nhóm E – Từ chối khéo, vẫn mở cửa (6 câu)
-
“I appreciate the offer, but it’s below my expected range.”
-
“If we can adjust to [number], I’m ready to move forward.”
-
“If budget is fixed, I may not be able to accept at this time.”
-
“I’m still interested, so let’s see if we can find a solution.”
-
“Can we revisit compensation after the probation period?”
-
“Please let me know if there’s room to improve the offer.”
Bạn chỉ cần thuộc 40 câu này là đàm phán đỡ run hẳn.
Đây là “bộ câu sống còn” của Tiếng Anh cho người đi làm.
Bạn luyện theo kiểu học tiếng anh online cho người đi làm:
-
Mỗi ngày 5 câu
-
Thu âm 2 lần
-
Tập nói chậm, nhấn vào “scope, impact, decision”
Nếu bạn muốn được sửa “tone negotiation” thật chuẩn (không mềm quá, không gắt quá), học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 là cực hợp.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 6 KỊCH BẢN ĐÀM PHÁN (COPY DÙNG NGAY)
Bạn sẽ gặp 6 tình huống phổ biến dưới đây.
Mình viết theo dạng 2–3 câu/đoạn để bạn đọc dễ và “nghe ra công sở”.
Kịch bản 1: Offer thấp hơn kỳ vọng, bạn muốn tăng base
“Thank you for the offer. I’m excited about the role and the team. Based on the scope and expected impact, I’m targeting a range of [A–B]. If we can adjust the base to [X], I’m ready to move forward.”
Bạn chốt thêm:
“What’s the timeline for finalizing the offer?”
Kịch bản 2: Không tăng base được, bạn chuyển sang bonus/KPI
“I understand the base budget is fixed. In that case, can we discuss performance bonus or a KPI-based raise after 3 months? I’m confident I can deliver measurable impact quickly.”
Bạn chốt:
“If we align on metrics and review timeline, I’m comfortable proceeding.”
Kịch bản 3: Bạn bị hỏi “current salary?” (trả lời khéo)
“I’d prefer to focus on the value of this role and the market range. Based on scope and responsibilities, my expectation is [A–B]. I’m open to discussing the full package.”
Bạn hỏi ngược:
“What’s the budget range you have in mind?”
Kịch bản 4: Bạn có offer khác nhưng không muốn khoe khoang
“I’m in a few processes, but my priority is choosing the best fit where I can deliver impact. If we can align on [number/range], I’d be happy to move forward quickly.”
Bạn chốt:
“Could we confirm next steps and timeline?”
Kịch bản 5: Bạn muốn thêm hybrid/remote hoặc benefit
“I’m flexible on the structure, but I’d like clarity on hybrid policy and benefits. If we can confirm [hybrid days/allowance], I’m confident we can finalize the offer.”
Bạn chốt:
“Is it possible to include this in the written offer?”
Kịch bản 6: Bạn từ chối nhưng giữ quan hệ
“I truly appreciate the offer and the opportunity. At this number, I may not be able to accept. If there’s flexibility to reach [X] or adjust the package, I’d love to reconsider.”
Bạn chốt lịch sự:
“Please keep me in mind for future opportunities.”
Đây là cách từ chối “đẹp” trong Tiếng Anh cho người đi làm.
Bạn không đốt cầu, bạn để cửa mở.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 12 CÂU “CỨU NGUY” KHI BỊ ÉP CHỐT NGAY (ĐỪNG BỊ DẮT)
Nhiều nhà tuyển dụng sẽ “đẩy nhịp” để bạn chốt nhanh.
Bạn cần câu để giữ thế, vẫn lịch sự.
-
“Thanks—can I take 24 hours to review the full package?”
-
“I’d like to think through the details and get back to you tomorrow.”
-
“Before I confirm, could we clarify the KPI and bonus structure?”
-
“Could you share the offer in writing so I can review carefully?”
-
“I want to make a thoughtful decision, not a rushed one.”
-
“Let me confirm my understanding of the scope first.”
-
“If we align on [point], I can confirm quickly.”
-
“I’m open, but I need clarity on expectations and success metrics.”
-
“Can we schedule a quick follow-up call to finalize?”
-
“I’m excited, I just want to ensure it’s a long-term fit.”
-
“Could we confirm review timeline after probation?”
-
“Let’s align on next steps and decision deadline.”
Đây là bộ “phanh” của Tiếng Anh cho người đi làm.
Bạn không bị cuốn, bạn giữ nhịp.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: LỘ TRÌNH 21 NGÀY LUYỆN ĐÀM PHÁN (MỖI NGÀY 15–20 PHÚT)
Bạn muốn chốt lương “mượt” thì phải luyện như luyện thể thao: ít nhưng đều.
Đây là lộ trình cực hợp cho học tiếng anh online cho người đi làm.
Tuần 1 – Nền tảng “không run”
Ngày 1: Thuộc khung 60 giây.
Ngày 2: Luyện nhóm A (mở bài).
Ngày 3: Luyện nhóm B (nói value).
Ngày 4: Luyện nhóm C (range + hỏi budget).
Ngày 5: Luyện nhóm D (package).
Ngày 6: Luyện nhóm E (từ chối khéo).
Ngày 7: Thu âm full 60 giây + nghe lại.
Tuần 2 – Kịch bản thực chiến
Ngày 8: Kịch bản 1 (tăng base).
Ngày 9: Kịch bản 2 (bonus/KPI).
Ngày 10: Kịch bản 3 (current salary).
Ngày 11: Kịch bản 4 (offer khác).
Ngày 12: Kịch bản 5 (hybrid/benefit).
Ngày 13: Kịch bản 6 (từ chối đẹp).
Ngày 14: Mock call 10 phút.
Tuần 3 – Level senior
Ngày 15: Luyện 12 câu cứu nguy.
Ngày 16: Luyện “trade-off language” (option A/B).
Ngày 17: Luyện “decision + next step” (chốt timeline).
Ngày 18: Luyện giọng điệu: chậm – rõ – chắc.
Ngày 19: Luyện phản biện lịch sự khi bị ép.
Ngày 20: Luyện email follow-up sau đàm phán.
Ngày 21: Mock negotiation 15 phút.
Nếu bạn muốn tăng tốc và được sửa đúng “tone deal”, học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 sẽ giúp bạn vượt qua điểm khó nhanh hơn.
Vì người sửa sẽ chỉnh vào “câu chốt” và “nhịp”, đúng trọng tâm của Tiếng Anh cho người đi làm.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: EMAIL FOLLOW-UP SAU ĐÀM PHÁN (VỪA LỊCH SỰ VỪA CHỐT)
Bạn đàm phán xong mà không follow-up là mất lợi thế.
Trong Tiếng Anh cho người đi làm, email follow-up là bước “đóng dấu”.
Mẫu 1 – Xác nhận lại nội dung đã trao đổi
Subject: Follow-up – Offer Discussion
Hi [Name],
Thanks for the discussion today. To confirm, we aligned on [point 1] and [point 2]. My expected range is [A–B], and we agreed to review [bonus/benefit] as well.
Could you confirm next steps and timeline for the updated offer?
Best regards, [Name]
Mẫu 2 – Chốt điều kiện để bạn accept
Subject: Offer Alignment – Next Steps
Hi [Name],
Thank you again. If we can adjust the offer to [X] (or improve total package through [bonus/benefit]), I’m ready to move forward.
Please let me know the updated offer timeline.
Best, [Name]
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TRUYỀN CẢM HỨNG THẬT SỰ LÀ KHI BẠN DÁM “ĐỊNH GIÁ” MÌNH
Đàm phán lương không phải để bạn trở nên “tham”.
Đàm phán lương là để bạn trở nên “rõ”.
Rõ về giá trị bạn tạo ra.
Rõ về phạm vi bạn gánh.
Rõ về mức bạn xứng đáng.
Trong công việc, người ta không chỉ trả lương cho “nỗ lực”.
Người ta trả lương cho “impact” và “ownership”.
Và trong Tiếng Anh cho người đi làm, khi bạn nói được điều đó bằng ngôn ngữ rõ ràng, bạn không còn ở thế “xin”.
Bạn ở thế “đề xuất hợp tác”.
Bạn không cần gồng.
Bạn chỉ cần khung, câu, và nhịp.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: GỢI Ý HỌC THỰC CHIẾN
Nếu mục tiêu của bạn là tăng lương/nhảy việc, hãy luyện 3 thứ:
-
Khung 60 giây salary expectation
-
6 kịch bản đàm phán
-
Email follow-up chốt timeline
Bạn có thể tự luyện theo kiểu học tiếng anh online cho người đi làm mỗi ngày 15–20 phút.
Bạn sẽ thấy sự khác biệt trong 2–3 tuần.
Nếu bạn cần người sửa “tone deal” đúng chuẩn công sở và đúng ngành, học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 sẽ giúp bạn đi nhanh hơn.
Vì mỗi buổi bạn tạo ra script dùng được ngay, đúng DNA của Tiếng Anh cho người đi làm.
Bạn có thể tham khảo Freetalk English theo mô hình Real-Life Immersion, đặc biệt dạng học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để luyện đàm phán theo đúng role, đúng mức lương mục tiêu, đúng tình huống bạn đang gặp.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KẾT – CHỐT LƯƠNG KHÔNG CHỈ LÀ CHỐT TIỀN, LÀ CHỐT “CÁCH BẠN NHÌN MÌNH”
Bạn có thể làm giỏi, nhưng nếu bạn không dám nói về giá trị của mình, bạn sẽ bị định giá bởi người khác.
Khi bạn nói được bằng cấu trúc, bạn không còn run.
Bạn không cần nói như người bản xứ.
Bạn chỉ cần nói đúng kiểu Tiếng Anh cho người đi làm: rõ – ngắn – có dữ kiện – có lựa chọn – có next step.
Và từ đó, bạn không chỉ chốt được một mức lương tốt hơn.
Bạn chốt được một phiên bản “tự tin hơn” của chính mình.

