Danh từ không đếm được là gì? Phân loại, vị trí và chức năng cần biết
Danh từ là một trong những phần ngữ pháp quan trọng nhất trong việc học tiếng Anh. Nhiều người loay hoay cố gắng học những kiến thức nâng cao và bỏ qua phần danh từ – nền tảng kiến thức cơ bản để bạn dễ dàng chinh phục ngôn ngữ này.
Để biết cách vận dụng danh từ trong các bài tập, hội thoại hàng ngày, trước tiên hãy cùng tham khảo qua khái niệm danh từ trong tiếng Anh.
1. Danh từ không đếm được trong tiếng Anh là gì?
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là những danh từ dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, khái niệm hoặc chất liệu mà chúng ta không thể đếm trực tiếp bằng số. Khi sử dụng danh từ không đếm được, chúng ta không dùng được với mạo từ “a/an” và cũng không có dạng số nhiều thông thường bằng cách thêm “-s” hay “-es”.
Nói cách khác, danh từ không đếm được luôn được xem là số ít về mặt ngữ pháp và đi với động từ chia ở số ít. Đây là điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần ghi nhớ để tránh sai sót khi làm bài tập hoặc giao tiếp.
Ví dụ:
-
Water is essential for life.
-
Money is important.
-
Information is useful.
Trong các ví dụ trên, “water”, “money”, “information” đều là danh từ không đếm được nên động từ đi kèm ở dạng số ít.
Đặc điểm của danh từ không đếm được
Để hiểu rõ hơn về danh từ không đếm được, bạn cần nắm các đặc điểm sau:
1. Không dùng với số đếm trực tiếp
Chúng ta không nói: two waters, three informations.
Thay vào đó, khi muốn định lượng danh từ không đếm được, ta phải dùng đơn vị đo lường:
-
a bottle of water (một chai nước)
-
a piece of information (một mẩu thông tin)
-
a bar of chocolate (một thanh sô-cô-la)
2. Không có dạng số nhiều
Danh từ không đếm được không thêm “-s” để tạo số nhiều. Ví dụ:
-
advice (lời khuyên) ❌ advices
-
furniture (đồ nội thất) ❌ furnitures
-
knowledge (kiến thức) ❌ knowledges
3. Đi với động từ số ít
Vì danh từ không đếm được được xem là số ít nên động từ theo sau cũng chia ở số ít:
-
The information is correct.
-
The furniture is expensive.
Phân loại danh từ không đếm được
Để sử dụng danh từ không đếm được chính xác, bạn có thể chia chúng thành các nhóm phổ biến sau:
1. Danh từ chỉ chất liệu
Đây là nhóm danh từ không đếm được rất thường gặp:
-
water (nước)
-
milk (sữa)
-
rice (gạo)
-
sugar (đường)
-
gold (vàng)
Những chất liệu này không thể đếm trực tiếp từng đơn vị nếu không có vật chứa hoặc đơn vị đo.
2. Danh từ chỉ khái niệm trừu tượng
Nhiều danh từ không đếm được thuộc nhóm khái niệm, cảm xúc hoặc ý tưởng:
-
happiness (hạnh phúc)
-
knowledge (kiến thức)
-
experience (kinh nghiệm – khi mang nghĩa chung)
-
love (tình yêu)
-
culture (văn hóa)
Những khái niệm này không thể đếm bằng con số cụ thể.
3. Danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên
Một số hiện tượng cũng là danh từ không đếm được:
-
weather (thời tiết)
-
traffic (giao thông)
-
thunder (sấm)
-
lightning (tia chớp)
Ví dụ:
-
The weather is nice today.
4. Danh từ chỉ lĩnh vực, môn học
Nhiều môn học và lĩnh vực nghiên cứu cũng là danh từ không đếm được:
-
mathematics (toán học)
-
physics (vật lý)
-
economics (kinh tế học)
Dù có “-s” ở cuối, chúng vẫn là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít:
-
Mathematics is difficult.
Phân biệt danh từ không đếm được và danh từ đếm được
Khác với danh từ không đếm được, danh từ đếm được có thể:
-
Dùng với số đếm (one book, two books)
-
Có dạng số nhiều
-
Dùng với a/an
Ví dụ về danh từ đếm được:
-
dog (con chó)
-
cat (con mèo)
-
table (cái bàn)
-
school (trường học)
Trong khi đó, danh từ không đếm được như:
-
money (tiền)
-
furniture (đồ nội thất)
-
information (thông tin)
sẽ không dùng trực tiếp với số đếm.
Một số lỗi thường gặp với danh từ không đếm được
Người học thường mắc lỗi khi dùng danh từ không đếm được như:
❌ I have many informations.
✔ I have a lot of information.
❌ She gave me an advice.
✔ She gave me some advice.
Việc nắm chắc quy tắc của danh từ không đếm được sẽ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ mất điểm.

2. Chức năng của danh từ trong tiếng Anh
Sau khi hiểu danh từ là gì, bước tiếp theo bạn cần nắm vững chính là chức năng của danh từ trong câu. Trong tiếng Anh, danh từ (Nouns) giữ vai trò vô cùng quan trọng vì chúng có thể đảm nhiệm nhiều vị trí khác nhau như chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ… Việc hiểu rõ chức năng của danh từ sẽ giúp bạn viết câu chính xác và logic hơn.
Dưới đây là các chức năng phổ biến nhất của danh từ trong tiếng Anh.
1. Danh từ làm chủ ngữ trong câu
Khi làm chủ ngữ, danh từ thường đứng ở đầu câu và đứng trước động từ. Chủ ngữ là thành phần chính quyết định hành động hoặc trạng thái trong câu.
Ví dụ:
-
English is my favorite subject.
(Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi)
→ “English” là danh từ và làm chủ ngữ của câu.
-
My brother works in a bank.
(Anh trai tôi làm việc tại ngân hàng)
→ “My brother” là danh từ/cụm danh từ và làm chủ ngữ.
Lưu ý:
Nếu chủ ngữ là danh từ số ít thì động từ chia số ít. Nếu là danh từ số nhiều thì động từ chia số nhiều.
2. Danh từ làm tân ngữ của động từ
Danh từ có thể đóng vai trò tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp. Khi làm tân ngữ, danh từ thường đứng sau động từ.
a. Danh từ làm tân ngữ trực tiếp
Tân ngữ trực tiếp là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.
Ví dụ:
-
I want to buy a birthday cake.
(Tôi muốn mua một cái bánh sinh nhật)
→ “A birthday cake” là danh từ và làm tân ngữ trực tiếp của động từ “buy”.
-
She reads books every night.
(Cô ấy đọc sách mỗi tối)
→ “Books” là danh từ và làm tân ngữ trực tiếp của động từ “reads”.
b. Danh từ làm tân ngữ gián tiếp
Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người nhận hoặc đối tượng hưởng lợi từ hành động.
Ví dụ:
-
He gives his girlfriend a ring.
(Anh ấy tặng cho bạn gái một chiếc nhẫn)
→ “His girlfriend” là danh từ và làm tân ngữ gián tiếp của động từ “give”.
→ “A ring” là tân ngữ trực tiếp.
Cấu trúc thường gặp:
Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object
Hoặc:
Subject + Verb + Direct Object + to/for + Indirect Object
Ví dụ:
-
He gives a ring to his girlfriend.
3. Danh từ làm tân ngữ của giới từ
Khi danh từ đứng sau một giới từ (in, on, at, to, with, for…), nó sẽ đóng vai trò là tân ngữ của giới từ.
Cấu trúc:
Preposition + Noun
Ví dụ:
-
I have talked to Mrs. Hoa several times.
(Tôi đã nói chuyện với cô Hoa vài lần rồi)
→ “Mrs. Hoa” là danh từ và làm tân ngữ của giới từ “to”.
-
She is interested in music.
(Cô ấy quan tâm đến âm nhạc)
→ “Music” là danh từ và làm tân ngữ của giới từ “in”.
Đây là chức năng rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
4. Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement)
Danh từ có thể làm bổ ngữ cho chủ ngữ, thường xuất hiện sau các động từ nối như:
-
to be (am, is, are, was, were)
-
become
-
seem
-
appear
-
look
Bổ ngữ cho chủ ngữ giúp giải thích hoặc bổ sung thông tin cho chủ ngữ.
Ví dụ:
-
John is an excellent student.
(John là một học sinh xuất sắc)
→ “An excellent student” là danh từ/cụm danh từ và làm bổ ngữ cho chủ ngữ “John”.
-
She became a doctor.
(Cô ấy trở thành bác sĩ)
→ “A doctor” là danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ “She”.
5. Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ (Object Complement)
Danh từ cũng có thể làm bổ ngữ cho tân ngữ, thường đứng sau một số động từ đặc biệt như:
-
make (làm cho trở thành)
-
call (gọi là)
-
name (đặt tên)
-
elect (bầu chọn)
-
appoint (bổ nhiệm)
-
consider (xem xét)
-
declare (tuyên bố)
-
recognize (công nhận)
Cấu trúc:
Subject + Verb + Object + Noun (Object Complement)
Ví dụ:
-
The board of directors recognized Tommy the best staff of the year.
(Hội đồng quản trị công nhận Tommy là nhân viên xuất sắc nhất năm)
→ “The best staff of the year” là danh từ và làm bổ ngữ cho tân ngữ “Tommy”.
-
They elected him president.
(Họ bầu anh ấy làm chủ tịch)
→ “President” là danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ “him”.

3. Vị trí của danh từ trong câu
Bên cạnh việc hiểu rõ chức năng, bạn cũng cần nắm chắc vị trí của danh từ trong câu để nhận diện và sử dụng chính xác. Trong tiếng Anh, danh từ có những vị trí đặc trưng giúp bạn phân biệt chúng với động từ, tính từ hay trạng từ. Việc ghi nhớ các dấu hiệu này sẽ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp dễ dàng hơn và viết câu chính xác hơn.
Dưới đây là những vị trí phổ biến của danh từ trong câu.
1. Danh từ đứng sau mạo từ (a, an, the)
Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất của danh từ là đứng sau mạo từ như: a, an, the.
Cấu trúc cơ bản:
Mạo từ + (Tính từ) + Danh từ
Giữa mạo từ và danh từ có thể xuất hiện một hoặc nhiều tính từ để bổ nghĩa.
Ví dụ:
-
a beautiful girl (một cô gái đẹp)
-
a lovely cat (một chú mèo dễ thương)
-
a big house (một ngôi nhà lớn)
-
the new teacher (giáo viên mới)
Trong các ví dụ trên:
-
“girl”, “cat”, “house”, “teacher” đều là danh từ.
-
“beautiful”, “lovely”, “big”, “new” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Lưu ý:
-
“a” dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm.
-
“an” dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
-
“the” dùng khi nhắc đến đối tượng xác định.
2. Danh từ đứng sau tính từ sở hữu
Danh từ cũng thường đứng sau tính từ sở hữu như:
-
my (của tôi)
-
your (của bạn)
-
his (của anh ấy)
-
her (của cô ấy)
-
its (của nó)
-
our (của chúng tôi)
-
their (của họ)
Cấu trúc:
Tính từ sở hữu + (Tính từ) + Danh từ
Ví dụ:
-
my new computer (máy tính mới của tôi)
-
her pink T-shirt (chiếc áo hồng của cô ấy)
-
their big house (ngôi nhà lớn của họ)
-
our English teacher (giáo viên tiếng Anh của chúng tôi)
Trong các cụm trên:
-
“computer”, “T-shirt”, “house”, “teacher” là danh từ.
-
Các tính từ như “new”, “pink”, “big”, “English” bổ nghĩa thêm cho danh từ.
Đây là một dấu hiệu quan trọng giúp bạn xác định danh từ trong câu.
3. Danh từ đứng sau từ chỉ số lượng
Danh từ có thể đứng sau các từ chỉ số lượng như:
-
some
-
any
-
many
-
much
-
a lot of
-
lots of
-
several
-
a few
-
a little
Ví dụ:
-
I have many books.
-
She needs some water.
-
We bought a lot of fruit.
Trong các ví dụ trên:
-
“books”, “water”, “fruit” là danh từ.
Lưu ý:
-
Danh từ đếm được số nhiều thường đi với “many”, “a few”.
-
Danh từ không đếm được thường đi với “much”, “a little”.
4. Danh từ đứng sau giới từ
Một vị trí rất phổ biến khác của danh từ là đứng sau giới từ như:
in, on, at, to, with, for, about, under, between…
Cấu trúc:
Giới từ + Danh từ
Ví dụ:
-
She is at school.
-
The book is on the table.
-
He is interested in music.
-
I am talking about the project.
Trong các ví dụ trên:
-
“school”, “table”, “music”, “project” đều là danh từ.
Khi bạn thấy một từ đứng sau giới từ, khả năng cao đó là danh từ hoặc cụm danh từ.
5. Danh từ đứng sau động từ (làm tân ngữ)
Danh từ thường đứng sau động từ khi làm tân ngữ.
Ví dụ:
-
She likes coffee.
-
They play football.
-
I bought a new phone.
Các từ “coffee”, “football”, “phone” đều là danh từ và đứng sau động từ.
6. Danh từ có thể đứng sau tính từ để tạo cụm danh từ
Trong tiếng Anh, tính từ không đứng một mình mà phải đi kèm danh từ. Vì vậy, khi bạn thấy cấu trúc:
Tính từ + Danh từ
thì từ phía sau thường là danh từ.
Ví dụ:
-
a smart student
-
a difficult lesson
-
an interesting story
“student”, “lesson”, “story” là danh từ.
7. Danh từ có thể đứng cuối câu
Trong nhiều trường hợp, danh từ xuất hiện ở cuối câu khi đóng vai trò tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ:
-
She became a doctor.
-
I need more information.
-
They built a new bridge.
Các từ “doctor”, “information”, “bridge” đều là danh từ đứng ở cuối câu.

Đứng sau từ chỉ số lượng
Một trong những vị trí quan trọng của danh từ không đếm được và cả danh từ đếm được là đứng sau các từ chỉ số lượng như: few, little, some, any, many, much, all, a lot of…
Tuy nhiên, khi học về danh từ không đếm được, bạn cần đặc biệt chú ý vì không phải từ chỉ số lượng nào cũng dùng được cho loại danh từ này.
Ví dụ:
-
I need some coffee. (Tôi cần một chút cà phê)
→ “coffee” là danh từ không đếm được nên đi với “some”. -
She doesn’t have much money.
→ “money” là danh từ không đếm được nên dùng “much” thay vì “many”. -
We have a little time.
→ “time” ở đây là danh từ không đếm được.
Trong khi đó:
-
Many books (books là danh từ đếm được số nhiều)
-
Few students (students là danh từ đếm được)
📌 Ghi nhớ quan trọng khi dùng danh từ không đếm được:
-
Dùng: much, little, a little, some, any, a lot of
-
Không dùng: many, few (vì đây là từ chỉ số lượng cho danh từ đếm được)
Việc phân biệt đúng khi sử dụng danh từ không đếm được với từ chỉ số lượng sẽ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp rất phổ biến.
Đứng sau giới từ
Danh từ nói chung và danh từ không đếm được nói riêng có thể đứng sau giới từ như: in, of, for, under, with, about…
Cấu trúc:
Giới từ + Danh từ
Ví dụ:
-
This case is under investigation.
→ “investigation” là danh từ đứng sau giới từ “under”. -
She is interested in music.
→ “music” là danh từ không đếm được và đứng sau giới từ “in”. -
He is afraid of failure.
→ “failure” là danh từ trừu tượng, thường được xem là danh từ không đếm được khi mang nghĩa chung.
Khi học danh từ không đếm được, bạn nên luyện tập nhiều cấu trúc với giới từ vì đây là dạng bài rất hay xuất hiện trong đề thi.
Đứng sau từ hạn định
Danh từ có thể đứng sau các từ hạn định như:
-
this, that
-
these, those
-
both
-
each
-
every
Ví dụ:
-
these new clothes (những bộ quần áo mới này)
-
that idea (ý tưởng đó)
-
both students (cả hai học sinh)
Lưu ý:
Với danh từ không đếm được, ta chỉ dùng “this” hoặc “that”, không dùng “these” hoặc “those”.
Ví dụ đúng:
-
this information
-
that advice
Ví dụ sai:
-
❌ these informations
-
❌ those advices
Bởi vì danh từ không đếm được không có dạng số nhiều.
4. Các loại danh từ trong tiếng Anh
Có mấy loại danh từ trong tiếng Anh? Tùy theo tiêu chí phân loại, danh từ được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Trong đó, có 5 cách phân loại phổ biến. Đặc biệt, khi học về danh từ không đếm được, bạn cần hiểu rõ cách phân loại theo số lượng và theo cách đếm.
1. Phân loại theo số lượng
Danh từ số ít (Singular Nouns)
Danh từ số ít là danh từ đếm được có số lượng là một, hoặc có thể là danh từ không đếm được (vì danh từ không đếm được luôn được xem là số ít về mặt ngữ pháp).
Ví dụ:
-
apple
-
cake
-
table
-
water (danh từ không đếm được)
-
money (danh từ không đếm được)
📌 Lưu ý:
Dù không có “-s”, nhưng danh từ không đếm được vẫn được coi là số ít và đi với động từ số ít.
Danh từ số nhiều (Plural Nouns)
Danh từ số nhiều là danh từ đếm được có số lượng từ hai trở lên.
Ví dụ:
-
apples
-
cakes
-
tables
-
books
Khác với danh từ đếm được, danh từ không đếm được không có hình thức số nhiều thông thường.
2. Phân loại theo cách đếm
Đây là phần quan trọng nhất liên quan đến danh từ không đếm được.
Danh từ đếm được (Countable Nouns)
Là danh từ có thể đếm bằng số cụ thể.
Ví dụ:
-
three pens
-
five books
-
two chairs
Danh từ đếm được:
✔ Có dạng số ít và số nhiều
✔ Dùng được với a/an
✔ Có thể thêm số đếm trực tiếp phía trước
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)
Danh từ không đếm được là danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số và không thêm số đếm phía trước.
Ví dụ:
-
water
-
money
-
experience (khi mang nghĩa chung)
-
information
-
advice
Đặc điểm của danh từ không đếm được:
-
Không có dạng số nhiều
-
Không dùng với a/an
-
Đi với động từ số ít
-
Khi muốn định lượng phải dùng đơn vị như:
-
a piece of advice
-
a bottle of water
-
a slice of bread
-
Việc hiểu kỹ danh từ không đếm được sẽ giúp bạn tránh các lỗi như:
❌ many informations
❌ two advices
❌ a money
3. Phân loại theo ý nghĩa
Danh từ chung (Common Nouns)
Là danh từ chỉ người, vật, sự việc nói chung.
Ví dụ:
-
student
-
children
-
city
-
teacher
Danh từ riêng (Proper Nouns)
Là danh từ chỉ tên riêng và luôn viết hoa chữ cái đầu.
Ví dụ:
-
Bella
-
Japan
-
Red River
Danh từ riêng thường là danh từ đếm được, nhưng trong một số trường hợp có thể mang tính khái quát.
4. Phân loại theo đặc điểm
Danh từ cụ thể (Concrete Nouns)
Là danh từ chỉ những gì ta có thể nhìn, chạm, nghe hoặc cảm nhận bằng giác quan.
Ví dụ:
-
Anna
-
mom
-
pie
-
dog
Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns)
Là danh từ chỉ cảm xúc, ý tưởng, trạng thái. Phần lớn các danh từ trừu tượng là danh từ không đếm được.
Ví dụ:
-
happiness
-
love
-
hope
-
knowledge
Vì vậy, khi học danh từ trừu tượng, bạn cần liên hệ ngay đến kiến thức về danh từ không đếm được.
5. Phân loại theo cấu tạo
Danh từ đơn (Simple Nouns)
Là danh từ chỉ gồm một từ.
Ví dụ:
-
baby
-
tree
-
job
-
water (danh từ không đếm được)
Danh từ ghép (Compound Nouns)
Là danh từ gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp lại.
Ví dụ:
-
greenhouse
-
bedroom
-
toothpaste
-
swimming pool
Danh từ ghép có thể là danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được tùy theo nghĩa sử dụng.
Tổng kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ:
-
Vị trí của danh từ trong câu
-
Cách phân loại danh từ
-
Đặc biệt là kiến thức quan trọng về danh từ không đếm được
Việc nắm vững danh từ không đếm được sẽ giúp bạn:
✔ Tránh lỗi ngữ pháp cơ bản
✔ Sử dụng đúng từ chỉ số lượng
✔ Chia động từ chính xác
✔ Viết và nói tiếng Anh tự nhiên hơn

