TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: VÌ SAO REVIEW TĂNG LƯƠNG LÀ “TRẬN CHIẾN” NHIỀU NGƯỜI THUA VÌ CÁCH NÓI?
Bạn làm tốt. Bạn biết mình làm tốt. Team cũng biết. Nhưng đến buổi review tăng lương, bạn vẫn thấy tim đập nhanh hơn bình thường. Bạn nói vòng. Bạn kể nhiều. Bạn giải thích dài. Bạn “chừa đường lui” bằng những câu kiểu “maybe… if possible… up to you…”. Và cuối cùng, bạn nhận được một câu rất công sở: “We appreciate your effort. Let’s revisit next quarter.”
Ở khoảnh khắc đó, Tiếng Anh cho người đi làm không còn là “kỹ năng giao tiếp” nữa. Nó là kỹ năng định giá bản thân. Nó là cách bạn biến 12 tháng làm việc thành 10 phút nói chuyện có sức nặng. Nó là cách bạn chốt được “tăng lương” thay vì chốt “cảm ơn”.
Trong tuyến nội dung mà bạn chốt, đây chính là nhánh “phỏng vấn & tăng lương/nhảy việc”. Và mình sẽ triển khai theo đúng kiểu bạn hay làm: thực chiến, đời sống, nhiều mẫu câu, nhiều kịch bản, mật độ từ khóa dày, đọc xong dùng ngay.
Bạn sẽ thấy một sự thật: người tăng lương đều không phải người “nói hay nhất”, mà là người “nói đúng cấu trúc nhất”. Và cấu trúc đó hoàn toàn luyện được nếu bạn học Tiếng Anh cho người đi làm theo hướng “đầu ra công việc”, đặc biệt khi bạn học tiếng anh online cho người đi làm có mentor sửa câu theo đúng tình huống review.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 3 KIỂU REVIEW TĂNG LƯƠNG VÀ “CÁI BẪY” THƯỜNG GẶP
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 1) REVIEW ĐỊNH KỲ (ANNUAL/PERFORMANCE REVIEW)
Bẫy: bạn biến review thành “bản tổng kết công việc” quá dài, thiếu kết luận, thiếu đề xuất con số.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 2) REVIEW THEO THAY ĐỔI VAI TRÒ (PROMOTION/ROLE EXPANSION)
Bẫy: bạn nói “em làm thêm nhiều việc” nhưng không chứng minh giá trị bằng outcome, impact, ownership.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 3) REVIEW CHỦ ĐỘNG (YOU INITIATE)
Bẫy: bạn xin tăng lương theo kiểu “em cần tiền/chi phí tăng” thay vì “giá trị em tạo ra tăng”.
Điều quan trọng của Tiếng Anh cho người đi làm trong review tăng lương là: đừng xin. Hãy đề xuất dựa trên dữ liệu và đóng góp. Bạn không “đòi”. Bạn “align” và “negotiate”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KHUNG NÓI 6 PHÚT (SIÊU CHUẨN) ĐỂ REVIEW VÀ CHỐT TĂNG LƯƠNG
Nếu bạn chỉ nhớ 1 thứ, hãy nhớ khung này. Khung này là “xương sống” của Tiếng Anh cho người đi làm khi nói chuyện tăng lương.
PHẦN 1 – CONTEXT (30s): Mục tiêu buổi nói chuyện
PHẦN 2 – IMPACT (2m): 3 thành tích lớn (Outcome + Numbers + Why it matters)
PHẦN 3 – SCOPE (1m): Trách nhiệm hiện tại đã vượt JD như thế nào
PHẦN 4 – MARKET & LEVEL (45s): Bạn đang ở level nào, benchmark ra sao (nói khéo)
PHẦN 5 – ASK (45s): Đề xuất mức tăng / range + timeline
PHẦN 6 – CLOSE (1m): Nếu chưa chốt ngay: chốt next step, chốt tiêu chí, chốt deadline
Khung này giúp bạn không bị rơi vào vòng lặp “kể công”. Bạn chỉ chứng minh bằng kết quả. Đây cũng là thứ học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm cần nhất: nói ngắn, rõ, có điểm rơi.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 30 CÂU MỞ ĐẦU REVIEW (TÔNG CHUYÊN NGHIỆP, KHÔNG NGẠI)
Bạn mở đầu sai là coi như buổi đó bạn “xuống thế”. Dưới đây là 30 câu mở đầu kiểu chuẩn Tiếng Anh cho người đi làm:
-
“Thanks for making time today. I’d like to review my performance and align on compensation.”
-
“I want to discuss my scope, impact, and what a fair adjustment would look like.”
-
“My goal today is to align on my contributions and the next step regarding salary.”
-
“I’d like to walk through results I delivered and discuss a compensation review.”
-
“I’m hoping we can evaluate my current level and compensation based on outcomes.”
Câu mở đầu đúng giúp bạn định nghĩa cuộc nói chuyện. Và khi bạn định nghĩa đúng, sếp sẽ không kéo bạn về kiểu “chỉ update công việc”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: BỘ “CÂU CHỐT THÀNH TÍCH” THEO CÔNG THỨC A–B–C (ACTION–BUSINESS IMPACT–CONFIRM)
Đây là công thức cực mạnh cho Tiếng Anh cho người đi làm:
-
ACTION: Tôi làm gì
-
BUSINESS IMPACT: Tác động ra sao (số, tốc độ, chất lượng, rủi ro giảm, doanh thu tăng)
-
CONFIRM: Xác nhận giá trị (vì sao quan trọng cho team/company)
Ví dụ mẫu:
-
“I led X, which resulted in Y (metric). This helped us Z (business outcome).”
-
“I improved process A, reducing B by C%. This freed up time for D.”
-
“I owned project X end-to-end, delivering ahead of schedule and reducing risk.”
Bạn càng nói theo công thức này, Tiếng Anh cho người đi làm của bạn càng “ra tiền” vì nghe như người làm chủ, không nghe như người làm công.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 24 MẪU “THÀNH TÍCH” THEO 6 NHÓM (CHỌN NHÓM PHÙ HỢP VỚI JOB CỦA BẠN)
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NHÓM 1 — TỐC ĐỘ & DEADLINE
-
“I delivered X two weeks ahead of schedule, which allowed us to launch on time.”
-
“I reduced turnaround time from A to B by streamlining the workflow.”
-
“I built a weekly reporting rhythm that improved on-time delivery.”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NHÓM 2 — CHẤT LƯỢNG & GIẢM LỖI
-
“I reduced errors by X% by introducing a checklist and QA steps.”
-
“I standardized templates, improving consistency across the team.”
-
“I improved customer satisfaction by addressing recurring issues.”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NHÓM 3 — DOANH THU / TĂNG TRƯỞNG
-
“I contributed to revenue growth by optimizing the funnel and improving conversion.”
-
“I upsold existing clients, increasing average order value by X%.”
-
“I opened new opportunities through strategic partnerships.”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NHÓM 4 — TIẾT KIỆM CHI PHÍ
-
“I negotiated with vendors and reduced cost by X while maintaining quality.”
-
“I optimized resources, saving Y hours per week across the team.”
-
“I eliminated redundant steps, reducing operational overhead.”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NHÓM 5 — QUẢN LÝ RỦI RO & SỰ CỐ
-
“I identified key risks early and put mitigations in place to avoid delays.”
-
“I handled escalations and prevented customer churn.”
-
“I built a backup plan that kept delivery stable.”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NHÓM 6 — LEADERSHIP & OWNERSHIP
-
“I took ownership beyond my job description to ensure cross-team alignment.”
-
“I mentored new team members and improved onboarding time.”
-
“I facilitated meetings and drove decisions to reduce rework.”
Bạn chỉ cần chọn 3–4 câu phù hợp, gắn vào khung 6 phút là đủ “nặng”. Đây là cách luyện Tiếng Anh cho người đi làm cực nhanh, đặc biệt với người bận.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CÁCH NÓI “TÔI ĐANG LÀM NHIỀU HƠN JD” MÀ KHÔNG NGHE THAN VÃN
Nhiều người học Tiếng Anh cho người đi làm bị kẹt ở đoạn này. Nói khéo là nghệ thuật.
Các mẫu câu “sang”:
-
“My scope has expanded significantly over the last X months.”
-
“I’m currently operating at a higher level compared to my original role.”
-
“I’ve been taking on responsibilities typically associated with [level/role].”
-
“In addition to my core duties, I’ve been leading X and owning Y.”
-
“I’ve become the point person for X, which requires decision-making and cross-team coordination.”
Chìa khóa: không nói “em làm nhiều quá”. Bạn nói “scope expanded” + “operating at a higher level” + “ownership”.
Đó là ngôn ngữ của Tiếng Anh cho người đi làm trong review.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: PHẦN “ASK” — CÁCH CHỐT MỨC TĂNG (RANGE) MÀ VẪN LỊCH SỰ
Đây là phần nhiều người “rụt”. Nhưng muốn tăng lương mà không nói con số thì giống họp mà không chốt action.
Các mẫu câu đề xuất:
-
“Based on my impact and current scope, I’d like to discuss an adjustment to [number] or a range of [A–B].”
-
“Given the results delivered, I believe a [X%] increase would be fair.”
-
“I’m targeting a compensation level aligned with [level/market], ideally in the range of [A–B].”
-
“What would it take for us to get to [number] by [time]?”
-
“If [number] isn’t possible immediately, can we agree on a plan and timeline to get there?”
Tất cả câu này đều là Tiếng Anh cho người đi làm chuẩn: nói có cơ sở, có lối thoát, nhưng vẫn chốt.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 12 CÂU “CHỐT NEXT STEP” KHI SẾP CHƯA QUYẾT NGAY
Bạn không để buổi review kết thúc bằng “we’ll see”. Bạn chốt.
-
“What’s the process and timeline for a compensation review?”
-
“Could we agree on decision criteria and a date to finalize this?”
-
“When can we revisit this and make a final decision?”
-
“What targets should I hit to justify the adjustment?”
-
“Can we set a checkpoint in two weeks to align on next steps?”
-
“If the budget is tight now, can we plan for the next cycle?”
-
“What would be a realistic increase given current constraints?”
-
“Who else needs to approve this, and what information do you need from me?”
-
“Can we document the action plan so we’re aligned?”
-
“What does success look like in the next 60–90 days?”
-
“Could you share the range for my level so we can align?”
-
“Can we agree on a date when you’ll get back to me?”
Đây là phần cực “đời sống” của Tiếng Anh cho người đi làm: chốt xong là công việc chạy. Không chốt là “trôi”.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 10 TÌNH HUỐNG PHẢN BIỆN THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH TRẢ LỜI (KHÔNG GÃY, KHÔNG GẮT)
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 1) “WE DON’T HAVE BUDGET RIGHT NOW.”
Trả lời:
“I understand budget constraints. Could we agree on a timeline and specific targets so we can revisit in [month]? If possible, I’d also like to explore alternatives like a title adjustment or performance bonus.”
Bạn không cãi. Bạn chốt timeline và alternatives.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 2) “YOUR PERFORMANCE IS GOOD, BUT NOT EXCEPTIONAL.”
Trả lời:
“Thank you for the feedback. Could you clarify what ‘exceptional’ looks like in measurable terms? I’d like to align on concrete goals and deliver on them.”
Bạn kéo về tiêu chí đo được.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 3) “YOU NEED TO SHOW MORE LEADERSHIP.”
Trả lời:
“Understood. I’ve already taken ownership of X and driven decisions on Y. I’m happy to expand further. Could we define the leadership expectations and review progress in [time]?”
Bạn chứng minh + xin định nghĩa.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 4) “LET’S TALK NEXT QUARTER.”
Trả lời:
“I’m open to that. Before we close today, can we agree on what I need to achieve by next quarter and set a specific date for the decision?”
Không cho “next quarter” mơ hồ.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 5) “YOUR SALARY IS ALREADY COMPETITIVE.”
Trả lời:
“I appreciate that. My request is based on expanded scope and delivered outcomes. Could we review my level and responsibilities to ensure alignment?”
Bạn kéo về scope + level.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 6) “OTHERS ARE WAITING TOO.”
Trả lời:
“Of course. I’m not comparing myself to others. I’m focusing on my contributions and alignment with my current responsibilities.”
Bạn tránh so sánh.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 7) “WE NEED MORE DATA.”
Trả lời:
“Sure. I can provide a short impact summary with metrics and examples. What specific data would be most helpful for the decision?”
Bạn chủ động bổ sung.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 8) “YOUR COMMUNICATION NEEDS IMPROVEMENT.”
Trả lời:
“Thank you. I’m working on it actively. I’ve been improving meeting clarity and follow-up communication. Could you share 1–2 examples so I can address them specifically?”
Bạn biến góp ý thành kế hoạch.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 9) “YOUR ROLE DOESN’T JUSTIFY THAT NUMBER.”
Trả lời:
“I understand. Then can we discuss what role level would justify it, and what steps are needed for me to get there?”
Bạn mở đường lên level.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 10) “WE CAN ONLY DO X%.”
Trả lời:
“Thank you. If we do X% now, can we agree on a follow-up plan to reach the target range in [time], based on specific milestones?”
Bạn nhận trước, chốt phần sau.
Những câu này là “vũ khí” của Tiếng Anh cho người đi làm khi thương lượng. Và đây là lý do nhiều người chọn học tiếng anh online cho người đi làm theo hướng thực chiến: để không đứng hình trước phản biện.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KỊCH BẢN HOÀN CHỈNH 8 PHÚT (BẠN CHỈ CẦN THAY THÔNG TIN CỦA MÌNH)
Dưới đây là một script đầy đủ theo Tiếng Anh cho người đi làm. Bạn copy, thay số, thay dự án là xài.
OPEN (30s)
“Thanks for making time today. I’d like to review my performance over the past [6/12] months and align on compensation. My goal is to ensure my salary reflects my current scope and impact.”
IMPACT #1 (1m)
“First, I led [Project A]. I delivered [outcome] by [deadline], which resulted in [metric/impact]. This helped the team [business value].”
IMPACT #2 (1m)
“Second, I improved [process/system]. We reduced [time/cost/errors] by [X%], which improved efficiency and reduced operational overhead.”
IMPACT #3 (1m)
“Third, I took ownership of [cross-team responsibility]. I drove alignment across [teams], reduced rework, and ensured clear action items and deadlines.”
SCOPE (1m)
“Over time, my scope has expanded beyond my original role. I’m now acting as the point person for [area], handling [responsibilities] that are typically associated with [level].”
ASK (1m)
“Based on these outcomes and my current scope, I’d like to discuss a compensation adjustment. Ideally, I’m targeting a range of [A–B] / a [X%] increase.”
IF PUSHBACK (1m)
“I understand there may be constraints. If the full adjustment isn’t possible immediately, could we agree on a plan and timeline? I’m happy to align on measurable milestones.”
CLOSE (1.5m)
“What is the process and timeline for a decision? What criteria do you need to see? Can we set a checkpoint on [date] to finalize next steps?”
Kịch bản này giống kiểu “meeting chốt action”. Đúng tinh thần Tiếng Anh cho người đi làm: có đề xuất, có chốt, có timeline.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: EMAIL FOLLOW-UP SAU BUỔI REVIEW (CHỐT LẠI NHƯ HỌP)
Nhiều người nói tốt rồi… về lại để trôi. Bạn không để trôi. Bạn follow-up.
Subject: Follow-up: Performance Review & Compensation Alignment
Hi [Manager Name],
Thank you for today’s discussion. To recap, we reviewed my key contributions:
-
[Impact 1 – one line]
-
[Impact 2 – one line]
-
[Impact 3 – one line]
As discussed, I’m seeking a compensation adjustment to align with my current scope, ideally in the range of [A–B].
Could you please confirm the process and expected timeline for a decision? If needed, I can share a short impact summary with supporting metrics.
Thanks again,
[Your Name]
Đây là Tiếng Anh cho người đi làm theo đúng tinh thần “email & báo cáo”: gọn, rõ, chốt next step.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 18 CÂU “BÁO CÁO THÀNH TÍCH” KIỂU EXECUTIVE (DÙNG TRONG SLIDE/REPORT)
Nếu công ty bạn cần bạn nộp self-review, bạn dùng các câu này:
-
“Key outcomes delivered this cycle include…”
-
“My top three contributions were…”
-
“I drove measurable impact by…”
-
“I reduced risk and improved delivery stability by…”
-
“I improved cross-team alignment and reduced rework by…”
-
“I increased efficiency by standardizing…”
-
“I took ownership of…”
-
“I proactively identified and solved…”
-
“I improved customer experience by…”
-
“I supported team success by mentoring…”
-
“I exceeded expectations by…”
-
“I handled escalations and ensured…”
-
“I led decision-making and ensured clarity on action items…”
-
“I delivered under tight constraints by…”
-
“I maintained quality while accelerating timelines by…”
-
“I improved reporting and visibility through…”
-
“Next cycle, I plan to focus on…”
-
“To deliver this, I will need…”
Các câu này cực hợp với người đang học học tiếng anh online cho người di lam vì nó “chuẩn form” corporate.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI “GIỎI” VẪN THUA TRONG REVIEW?
Đây là phần đời sống – đa góc nhìn, đúng cái “đau” người đi làm.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 1) NGẠI NÓI VỀ TIỀN
Người giỏi thường ngại “đòi”. Nhưng review tăng lương không phải “đòi”. Nó là “align”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 2) NÓI VỀ NỖ LỰC THAY VÌ OUTCOME
Sếp không trả tiền cho “cố gắng”. Sếp trả tiền cho “kết quả” và “ownership”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 3) KHÔNG CHỐT NEXT STEP
Bạn để buổi nói chuyện kết thúc bằng “OK, noted” thì coi như bạn tự bỏ cơ hội.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: LỘ TRÌNH 14 NGÀY LUYỆN REVIEW TĂNG LƯƠNG (MỖI NGÀY 12–15 PHÚT)
Vì bạn hay làm “lộ trình sống được trong lịch bận”, mình cho luôn lộ trình 14 ngày — cực hợp với học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NGÀY 1–2 (XƯƠNG SỐNG)
-
Học thuộc khung 6 phút
-
Tự nói 2 phút: open + 1 impact
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NGÀY 3–5 (ĐÓNG GÓI THÀNH TÍCH)
-
Viết 3 thành tích theo A–B–C
-
Mỗi ngày nói 1 thành tích (45s), thu âm, nghe lại
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NGÀY 6–7 (SCOPE + LEVEL)
-
Tập 5 câu “scope expanded”
-
Tập nói 60s về “I’m operating at a higher level”
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NGÀY 8–9 (ASK)
-
Chốt 2 cách nói con số (range + %)
-
Nói 30s “ask” mà không run
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NGÀY 10–12 (PUSHBACK)
-
Chọn 5 phản biện phổ biến
-
Luyện trả lời ngắn (20–30s) theo: acknowledge → propose → align timeline
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NGÀY 13–14 (CHỐT EMAIL)
-
Viết email follow-up mẫu (8–12 dòng)
-
Tập “close” bằng câu chốt next step
Nếu bạn học kiểu học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1, bạn sẽ tiến nhanh hơn vì giáo viên sửa đúng “tone”: câu nào nghe “xin xỏ”, câu nào nghe “đòi hỏi”, câu nào đúng “đề xuất”. Đây chính là điểm mà học tiếng anh online cho người đi làm tự học thường khó.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: GỢI Ý CÁCH HỌC THỰC CHIẾN
Nếu mục tiêu của bạn là Tiếng Anh cho người đi làm để họp tốt hơn, viết email rõ hơn, báo cáo gọn hơn và nói chuyện tăng lương “chốt được”, bạn nên chọn mô hình học bám nhiệm vụ thật:
-
luyện họp: chốt decision, chốt action items
-
luyện email: recap, follow-up, request decision
-
luyện review: script 6 phút + phản biện + email follow-up
Đây là lý do nhiều người thích mô hình Real-Life Immersion vì nó biến học tiếng anh online cho người đi làm thành một hệ thống “dùng được”. Nếu bạn cần nhịp học ngắn nhưng đều và được sửa sâu theo đúng công việc, mô hình học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại các đơn vị như Freetalk English (theo hướng Real-Life Immersion) là lựa chọn đáng cân nhắc: học theo tình huống thật, đo bằng đầu ra thật, và “chốt” được trong đời sống công sở thật.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KẾT — TĂNG LƯƠNG KHÔNG CHỈ LÀ TIỀN, NÓ LÀ VỊ THẾ
Khi bạn biết dùng Tiếng Anh cho người đi làm để nói về thành tích rõ ràng, chốt được con số hợp lý, xử lý phản biện mà không gãy, và chốt next step bằng email follow-up… bạn không chỉ tăng lương. Bạn tăng “level”.
Và điểm hay nhất: kỹ năng này dùng được cả khi nhảy việc, khi phỏng vấn, khi thăng chức, khi bạn phải nói “tôi xứng đáng”.

