TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: HỌP VỚI SẾP & TEAM QUỐC TẾ 2026 – 60 CÂU “GIỮ NHỊP”, CHỐT ACTION ITEMS, KHÔNG BỊ CẮT LỜI (NÓI ÍT MÀ ĐƯỢC VIỆC)

Học tiếng Anh online cho người đi làm

Nội dung chính:

Rate this post

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: HỌP KHÔNG PHẢI NƠI “AI NÓI HAY” – HỌP LÀ NƠI “AI CHỐT ĐƯỢC VIỆC”

Bạn có thể giỏi chuyên môn.
Nhưng nếu họp tiếng Anh mà bạn không chốt được việc, công việc sẽ trôi.

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, meeting không phải bài thi “nói trôi chảy”.
Meeting là bài thi “ra quyết định” và “đóng vòng” (close the loop).

Bạn không cần câu dài.
Bạn cần câu đúng nhịp: goal → update → decision → action items.

Đa phần người đi làm thua vì 2 thứ: nói lan man và không chốt.
Và cả 2 đều sửa được bằng khung.

Bạn có thể tự luyện theo học tiếng anh online cho người đi làm vì meeting là kỹ năng có thể tập như gym.
Bạn lặp lại đúng bài tập, đúng nhịp, bạn lên trình.

Nếu bạn muốn nhanh hơn, học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 giúp bạn được sửa tone theo “văn hoá họp” của công ty.
Đó là khác biệt giữa “nói được” và “được tin”.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 7 VẤN ĐỀ KHIẾN BẠN “YẾU THẾ” TRONG CUỘC HỌP TIẾNG ANH

1) Bạn update dài nhưng thiếu kết luận

Bạn kể quá trình.
Người nghe chỉ cần kết quả và bước tiếp theo.

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, update đúng là 45–60 giây.
Và kết luận phải rõ như “đóng dấu”.

2) Bạn sợ bị hỏi nên nói vòng vo

Bạn né quyết định.
Bạn hy vọng người khác chốt giúp.

Nhưng meeting quốc tế thường tôn trọng người “rõ ràng”.
Rõ ràng là một kiểu năng lực trong Tiếng Anh cho người đi làm.

3) Bạn không dám ngắt lời nên bị cắt lời

Bạn lịch sự quá mức.
Rồi bạn mất lượt, mất nhịp, mất tiếng nói.

Điểm này luyện rất nhanh bằng câu “giành lại lượt” đúng tông.
Nhiều người học bằng học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 lên rõ nhất ở chỗ này.

4) Bạn thiếu câu “cứu nguy” khi không nghe kịp

Bạn nghe không rõ, nhưng sợ hỏi lại.
Thế là bạn đoán và sai.

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, hỏi lại là trách nhiệm.
Chỉ “đoán” mới là rủi ro.

5) Bạn không chốt owner và deadline

Họp xong ai cũng “OK”.
Nhưng không ai nhận việc.

Nếu bạn không lock action items, việc sẽ rơi về bạn.
Đây là luật ngầm công sở, và Tiếng Anh cho người đi làm phải giúp bạn thoát.

6) Bạn không biết “parking lot” nên meeting trôi

Một vấn đề nhỏ kéo cả cuộc họp đi xa.
Bạn không dám kéo lại vì sợ “mất lòng”.

Thực ra kéo lại là kỹ năng quản trị cuộc họp.
Và bạn hoàn toàn có thể nói lịch sự trong Tiếng Anh cho người đi làm.

7) Bạn không recap sau họp

Meeting xong là xong.
Không có email recap thì không có “bằng chứng”.

Người chuyên nghiệp luôn recap.
Vì recap là bước chốt cuối cùng của Tiếng Anh cho người đi làm.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 3 MỤC TIÊU THẬT SỰ CỦA MỘT CUỘC HỌP (HIỂU ĐÚNG LÀ HỌP DỄ)

Mục tiêu 1: Align (đồng bộ hiểu)

Mọi người thường tưởng đang hiểu giống nhau.
Nhưng thực ra đang hiểu lệch nhau.

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, bạn cần câu “align” để kéo về một nghĩa.
Đặc biệt trong team đa quốc gia, lệch nghĩa là lệch kết quả.

Mục tiêu 2: Decide (ra quyết định)

Không có quyết định, cuộc họp chỉ là buổi nói chuyện.
Meeting hiệu quả luôn có ít nhất một quyết định nhỏ.

Đây là lý do bạn phải biết câu “decision needed”.
Đó là câu chốt quyền lực trong Tiếng Anh cho người đi làm.

Mục tiêu 3: Execute (đưa vào hành động)

Quyết định mà không có owner và deadline là quyết định giả.
Meeting hiệu quả luôn kết bằng action items.

Bạn không cần nói hay, bạn cần chốt rõ.
Và đó chính là tinh thần Tiếng Anh cho người đi làm.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KHUNG HỌP 20 PHÚT “G.O.A.L.” (CỰC HỢP TEAM QUỐC TẾ)

Bạn không cần họp dài.
Bạn cần họp có khung.

Khung G.O.A.L. dùng cho weekly sync, standup, project update:
G – Goal: mục tiêu cuộc họp
O – Overview: tình hình cực ngắn
A – Ask: cần quyết định/hỗ trợ gì
L – Lock: chốt action items

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, khung giúp bạn nắm vô lăng.
Bạn không bị biến thành người “báo cáo cho vui”.

Bạn hoàn toàn có thể tập khung này theo học tiếng anh online cho người đi làm.
Mỗi ngày bạn luyện 1 phút, 2 tuần là tự tin hơn.

Nếu bạn muốn “tone” đúng chuẩn họp sếp, học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 giúp chỉnh câu chốt rất nhanh.
Vì câu chốt là thứ quyết định bạn nghe “junior” hay “senior”.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CÔNG THỨC UPDATE 45 GIÂY “O.R.A.” (NÓI ÍT MÀ NGHE CHẮC)

Bạn update theo 3 phần là đủ:
O.R.A. = Outcome – Risk – Ask

Outcome: đã xong gì, tác động gì.
Risk: vướng gì, ảnh hưởng gì.
Ask: cần ai làm gì, khi nào.

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, O.R.A. làm bạn trông “có hệ thống”.
Sếp nghe là biết bạn biết ưu tiên.

Mẫu O.R.A. cực gọn:

  • “Outcome: we delivered [X].”

  • “Risk: we’re blocked by [Y].”

  • “Ask: we need [decision/support] by [date].”

Bạn có thể luyện mỗi ngày 3 lần như học tiếng anh online cho người đi làm.
Luyện đến khi nói mà không cần nghĩ.

HỌC TIẾNG ANH ONLINE CHO NGƯỜI ĐI LÀM

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 6 LOẠI CUỘC HỌP PHỔ BIẾN 2026 (VÀ CÁCH NÓI Ở MỖI LOẠI)

1) Daily standup

Bạn không kể lể.
Bạn nói 3 câu: what I did, what I’ll do, blocker.

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, standup là bài test “ngắn và đúng”.
Ai nói dài là tự mất điểm.

2) Weekly sync

Bạn nói theo O.R.A.
Bạn nhấn risk và ask rõ.

Weekly sync là nơi bạn chốt hỗ trợ.
Tiếng Anh cho người đi làm phải giúp bạn xin hỗ trợ đúng tông.

3) Project update với stakeholder

Bạn nói top-down.
Bạn ưu tiên decision và timeline.

Stakeholder không cần chi tiết kỹ thuật.
Họ cần “đang ổn không” và “cần gì từ họ” trong Tiếng Anh cho người đi làm.

4) Problem-solving meeting

Bạn cần cấu trúc: root cause → options → trade-off.
Bạn không tranh luận theo cảm xúc.

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, “trade-off language” khiến bạn nghe ra dáng senior.
Đó là ngôn ngữ của người ra quyết định.

5) Planning meeting

Bạn cần scope và criteria.
Bạn khóa scope trước khi bàn cách làm.

Trong meeting quốc tế, scope không khóa là timeline vỡ.
Tiếng Anh cho người đi làm phải có câu khóa scope.

6) Performance / 1:1 với sếp

Bạn nói rõ kỳ vọng.
Bạn chốt next step và support.

1:1 không phải nơi than thở.
1:1 là nơi bạn “định hướng” câu chuyện trong Tiếng Anh cho người đi làm.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 60 CÂU “GIỮ NHỊP” TRONG HỌP (DÙNG NGAY, NGHE RA DÁNG PRO)

Bạn học theo kiểu học tiếng anh online cho người đi làm: mỗi ngày 6 câu.
Bạn luyện theo chủ đề là nhớ nhanh hơn.

Nhóm 1 – Mở họp & set mục tiêu (10)

  1. “Thanks everyone for joining.”

  2. “Let’s keep this meeting to [X] minutes.”

  3. “The goal today is to align on [decision].”

  4. “I’ll keep it concise and focus on impact.”

  5. “Here’s the agenda in three points.”

  6. “We’ll start with updates, then blockers, then next steps.”

  7. “If we go off-track, I’ll bring us back to the goal.”

  8. “By the end, we need a clear decision on [item].”

  9. “Please stop me if anything is unclear.”

  10. “Let’s begin with a quick status overview.”

Nhóm 2 – Update ngắn, rõ (10)

  1. “Quick update from my side.”

  2. “Current status: on track / at risk.”

  3. “Outcome: we completed [X].”

  4. “Impact: it improved [metric] by [number].”

  5. “The main blocker is [blocker].”

  6. “Risk is [risk], impact is [impact].”

  7. “Mitigation plan is [plan].”

  8. “Next step is [action] by [date].”

  9. “Support needed is [support].”

  10. “That’s the summary from my side.”

Nhóm 3 – Xin làm rõ, hỏi lại (10)

  1. “Could you clarify what you mean by…?”

  2. “Just to confirm, are we saying…?”

  3. “Let me repeat to ensure I got it right.”

  4. “Can you share an example?”

  5. “What’s the success metric for this?”

  6. “What’s the priority: speed or quality?”

  7. “What’s the deadline we’re targeting?”

  8. “Who is the decision maker on this?”

  9. “What’s the constraint we must respect?”

  10. “Can we align on scope before details?”

Nhóm 4 – Không bị cắt lời, giành lại lượt (10)

  1. “Sure—let me finish this point in 10 seconds.”

  2. “Just one quick point, then I’ll hand it back.”

  3. “Let me complete the thought, then happy to discuss.”

  4. “To keep it structured, I’ll make two points.”

  5. “I hear you—before that, one clarification.”

  6. “May I add one important detail?”

  7. “Let’s park that and come back after we decide.”

  8. “To avoid confusion, let’s take this one at a time.”

  9. “Let’s align on the decision first.”

  10. “I’ll summarize, then we can open discussion.”

Nhóm 5 – Trade-off, disagreement lịch sự (10)

  1. “I see your point, and here’s my perspective.”

  2. “I agree on the goal, but I’m concerned about [risk].”

  3. “The trade-off is [A] versus [B].”

  4. “If we choose A, we gain [benefit] but lose [cost].”

  5. “If we choose B, we reduce [risk] but delay [timeline].”

  6. “What data can we use to decide?”

  7. “Can we pilot first to reduce risk?”

  8. “Let’s align on criteria for decision.”

  9. “I propose we decide by impact and feasibility.”

  10. “I’m open, but we need clarity on scope.”

Nhóm 6 – Chốt action items (10)

  1. “So the decision is…”

  2. “Let’s lock the next steps.”

  3. “Action item: [task], owner: [name], deadline: [date].”

  4. “Can you confirm you own this action?”

  5. “I’ll send a recap right after this meeting.”

  6. “Next check-in is [time].”

  7. “If anything changes, please flag early.”

  8. “We’ll track progress via [tool/report].”

  9. “Any final concerns before we close?”

  10. “Thanks everyone—closing the loop here.”

Đây là “xương sống” của Tiếng Anh cho người đi làm khi họp.
Bạn dùng quen là tự nhiên bạn “có tiếng nói”.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 12 CỤM “PARKING LOT” ĐỂ HỌP KHÔNG TRÔI (CỨU CUỘC HỌP)

Meeting quốc tế rất hay bị lạc qua “tóp phụ”.
Bạn cần câu kéo lại, lịch sự mà chắc.

  1. “That’s important—can we park it for now?”

  2. “Let’s put that in the parking lot and return later.”

  3. “To stay on track, let’s focus on the decision first.”

  4. “We can follow up offline to go deeper.”

  5. “Let’s capture it as an action item.”

  6. “We’re short on time—can we align on the main point?”

  7. “Can we revisit this after we confirm scope?”

  8. “Let’s not mix topics—one at a time.”

  9. “We can schedule a separate session for this.”

  10. “I’ll note it and circle back.”

  11. “For now, can we agree on next steps?”

  12. “Let’s close this thread and move on.”

Bạn nói được nhóm câu này là bạn “giữ nhịp” như PM.
Đó là level rất mạnh trong Tiếng Anh cho người đi làm.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 15 CÂU “XIN HỖ TRỢ” ĐÚNG TÔNG (KHÔNG BỊ NGHE NHƯ ĐANG NHỜ VẢ)

Xin hỗ trợ là kỹ năng, không phải yếu.
Bạn chỉ cần xin đúng cách.

  1. “We need your input to move forward.”

  2. “Decision needed from your side is…”

  3. “Could you confirm the priority?”

  4. “Can you help unblock this by [date]?”

  5. “We’re blocked by [issue]. Any suggestion?”

  6. “We need alignment on scope.”

  7. “Could you share the budget range?”

  8. “Can we get a quick approval today?”

  9. “We need a clear owner for this.”

  10. “Can you take ownership of [task]?”

  11. “Could we agree on success metrics?”

  12. “Any concerns before we proceed?”

  13. “Can we confirm the timeline?”

  14. “What are the constraints we must respect?”

  15. “If we align now, we can deliver by [date].”

Những câu này dùng cực nhiều trong Tiếng Anh cho người đi làm.
Bạn luyện theo học tiếng anh online cho người đi làm là hiệu quả ngay tuần đầu.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 10 TÌNH HUỐNG HỌP “ĐỜI THỰC” + SCRIPT 30 GIÂY (COPY DÙNG NGAY)

Mỗi tình huống dưới đây là “đi làm là gặp”.
Bạn có script là bạn không run.

Tình huống 1: Người ta nói lan man

“Thanks. To bring us back to the goal, the decision we need today is [X]. Can we confirm A or B before we end the call?”

Tình huống 2: Bạn bị cắt lời

“Sure—let me finish this point in 10 seconds. The key takeaway is [Y], and then I’m happy to discuss.”

Tình huống 3: Bạn không nghe rõ

“Sorry, could you repeat the last part? I want to make sure I got it right.”

Tình huống 4: Bạn không đồng ý

“I see your point. My concern is [risk]. Can we decide based on impact and feasibility?”

Tình huống 5: Bạn cần chốt owner

“Let’s lock this as an action item: [task]. Who can own it and confirm the deadline?”

Tình huống 6: Bạn cần escalation nhẹ

“We have a risk to timeline due to [issue]. I propose [mitigation]. Decision needed today.”

Tình huống 7: Bạn muốn kết thúc đúng giờ

“To respect everyone’s time, let’s lock next steps now. I’ll send a recap right after.”

Tình huống 8: Bạn muốn “close the loop”

“Summary: decision is [X], owners are [A/B], deadlines are [dates]. Next check-in is [time].”

Tình huống 9: Bạn cần “scope freeze”

“Before we go deeper, can we confirm scope? Otherwise timeline may slip.”

Tình huống 10: Bạn cần “quick alignment”

“Can we align on success metrics first? Then we can discuss the approach.”

Đây là script kiểu Tiếng Anh cho người đi làm: gọn, rõ, chốt.
Bạn luyện như học tiếng anh online cho người đi làm là “lên cơ” rất nhanh.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CHECKLIST 9 ĐIỀU TRƯỚC CUỘC HỌP (VÀO HỌP KHÔNG BỊ ĐƠ)

Chuẩn bị không mất nhiều thời gian.
Nhưng nó cứu bạn khỏi đứng hình.

  1. Mục tiêu cuộc họp là gì? (1 câu)

  2. Quyết định cần chốt là gì? (1 câu)

  3. Bạn update theo O.R.A. 45 giây chưa?

  4. Bạn có 1 risk chính và 1 mitigation chưa?

  5. Bạn cần ai hỗ trợ gì? (ask)

  6. Owner của từng việc là ai? (dự kiến)

  7. Deadline dự kiến là khi nào?

  8. Bạn chuẩn bị 2 lựa chọn A/B chưa?

  9. Bạn chuẩn bị 3 câu “cứu nguy” chưa?

Checklist này đúng tinh thần Tiếng Anh cho người đi làm: vào họp để chốt.
Bạn tự luyện theo học tiếng anh online cho người đi làm rất hợp.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 8 LỖI GIAO TIẾP TRONG HỌP (GIỎI VẪN THUA)

Lỗi 1: Nói nhiều nhưng không có “decision”

Bạn nói 3 phút mà không chốt.
Người ta nghe xong vẫn mơ hồ.

Trong Tiếng Anh cho người đi làm, 20 giây cuối luôn phải có “decision + next step”.
Không có là coi như chưa nói.

Lỗi 2: Dùng câu quá mềm

Bạn nói “maybe”, “I think”, “perhaps” quá nhiều.
Nghe ra thiếu tự tin.

Bạn vẫn lịch sự, nhưng bạn rõ: “My recommendation is…”
Đó là ngôn ngữ chuẩn trong Tiếng Anh cho người đi làm.

Lỗi 3: Không xác nhận hiểu đúng

Bạn gật cho xong.
Sau đó làm sai.

Trong team quốc tế, confirm là bắt buộc.
Đây là kỹ năng cốt lõi của Tiếng Anh cho người đi làm.

Lỗi 4: Không “scope” trước khi bàn “how”

Bạn lao vào cách làm.
Trong khi scope chưa rõ.

Hậu quả là làm rồi bị đổi yêu cầu.
Nên Tiếng Anh cho người đi làm phải có câu “scope first”.

Lỗi 5: Không dám nói “I don’t know”

Bạn sợ bị đánh giá.
Bạn đoán để trả lời.

Người chuyên nghiệp nói “I don’t have the data yet, but I’ll follow up.”
Đó là thứ làm bạn đáng tin trong Tiếng Anh cho người đi làm.

Lỗi 6: Không ghi nhận action items ngay trong họp

Bạn chờ cuối.
Đến cuối ai cũng vội.

Bạn chốt từng phần: owner + deadline.
Đó là cách vận hành chuẩn trong Tiếng Anh cho người đi làm.

Lỗi 7: Không recap sau họp

Không recap nghĩa là không có “hợp đồng”.
Và việc dễ bị hiểu khác.

Recap là kỹ năng cực mạnh, ai làm đều sẽ lên.
Đặc biệt khi bạn luyện bằng học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1, phần recap thường cải thiện nhanh.

Lỗi 8: Không quản trị thời gian

Bạn để lan man.
Bạn để một người nói quá lâu.

Bạn cần câu “time-box” lịch sự.
Đó là năng lực họp trong Tiếng Anh cho người đi làm.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: EMAIL RECAP SAU HỌP (MẪU 3-3-3 CỰC DỄ COPY)

Recap là bước chốt cuối.
Và cũng là bằng chứng chuyên nghiệp.

Khung 3-3-3:

  • 3 decisions

  • 3 action items

  • 3 risks/notes (nếu có)

Mẫu 1 – Recap ngắn, chuẩn

Subject: Recap – [Project] Meeting – [Date]
Hi all,
Thanks for the meeting. Here’s a quick recap.

Decisions:

  • [Decision 1]

  • [Decision 2]

  • [Decision 3]

Action items:

  • [Task] – Owner: [Name] – Due: [Date]

  • [Task] – Owner: [Name] – Due: [Date]

  • [Task] – Owner: [Name] – Due: [Date]

Notes/Risks:

  • [Risk/Note 1]

  • [Risk/Note 2]

  • [Risk/Note 3]

Best,
[Your Name]

Mẫu 2 – Khi cần “đòi” quyết định nhẹ

Subject: Follow-up – Decision Needed on [Item]
Hi all,
Quick follow-up to align on the decision for [Item]. Based on today’s discussion, my recommendation is [Option].

Could we confirm the decision by [Date]?
Once confirmed, I’ll proceed and update in the next check-in.

Best,
[Your Name]

Email recap là “vũ khí mềm” của Tiếng Anh cho người đi làm.
Bạn làm đều là bạn tự nâng cấp hình ảnh chuyên nghiệp.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: MINI VOCAB CHO MEETING (ĐỦ DÙNG, KHÔNG LAN MAN)

Bạn không cần từ khó.
Bạn cần từ đúng meeting.

Decision: quyết định
Alignment: đồng bộ hiểu
Scope: phạm vi
Timeline: tiến độ
Blocker: vướng mắc
Dependency: phụ thuộc
Risk: rủi ro
Mitigation: phương án giảm rủi ro
Owner: người chịu trách nhiệm
Due date: hạn hoàn thành
Trade-off: đánh đổi
Feasibility: tính khả thi
Impact: tác động
Stakeholder: người liên quan
Action item: đầu việc

Bạn học nhóm này theo học tiếng anh online cho người đi làm là đủ dùng 80% tình huống.
Còn muốn nói “mượt đúng tông”, học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 sẽ chỉnh rất nhanh.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 30 BÀI TẬP LUYỆN NÓI MEETING (MỖI BÀI 2 PHÚT)

Bạn muốn giỏi họp thì phải luyện như vận động viên.
Mỗi bài 2 phút, nhưng luyện đều thì lên rất nhanh.

Nhóm A – O.R.A. 45 giây (10 bài)

  1. Update dự án A: outcome, risk, ask.

  2. Update KPI tuần: outcome, risk, ask.

  3. Update bug/incident: outcome, risk, ask.

  4. Update marketing campaign: outcome, risk, ask.

  5. Update sales pipeline: outcome, risk, ask.

  6. Update HR hiring: outcome, risk, ask.

  7. Update finance budget: outcome, risk, ask.

  8. Update vendor: outcome, risk, ask.

  9. Update timeline: outcome, risk, ask.

  10. Update stakeholder request: outcome, risk, ask.

Nhóm B – Chốt action items (10 bài)

  1. Chốt 3 action items từ một cuộc họp giả.

  2. Chốt owner + deadline cho 2 tasks.

  3. Chốt decision và next step trong 1 câu.

  4. Chốt “parking lot” lịch sự.

  5. Chốt “we’ll follow up offline” đúng tông.

  6. Chốt “next check-in” đúng giờ.

  7. Chốt khi có disagreement.

  8. Chốt khi thiếu dữ liệu.

  9. Chốt khi stakeholder đổi scope.

  10. Chốt khi timeline bị slip.

Nhóm C – Giành lại lượt & clarify (10 bài)

  1. Luyện 3 câu giành lại lượt khi bị cắt lời.

  2. Luyện 3 câu clarify khi nghe không rõ.

  3. Luyện 3 câu confirm understanding.

  4. Luyện 3 câu xin ví dụ.

  5. Luyện 3 câu hỏi success metrics.

  6. Luyện 3 câu hỏi decision maker.

  7. Luyện 3 câu hỏi constraint.

  8. Luyện 3 câu hỏi priority.

  9. Luyện 3 câu hỏi timeline.

  10. Luyện 3 câu “I’ll follow up” chuyên nghiệp.

Bạn có thể làm 30 bài này theo học tiếng anh online cho người đi làm.
Mỗi ngày 1 bài, 1 tháng là bạn “lột xác” khi họp.

Nếu bạn muốn được sửa lỗi phát âm, ngắt nhịp và tone lịch sự, học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 rất hợp.
Vì meeting là nơi “tone” quan trọng hơn “từ vựng”.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: LỘ TRÌNH 30 NGÀY HỌP “NÓI ÍT MÀ CHỐT” (15–20 PHÚT/NGÀY)

Bạn không cần học 3 tiếng/ngày.
Bạn cần đúng bài tập, đúng lịch.

Tuần 1 – Cứng khung

Ngày 1–2: thuộc G.O.A.L.
Ngày 3–4: thuộc O.R.A.
Ngày 5–7: luyện 10 câu mở họp + 10 câu update.

Tuần 2 – Không bị cắt lời

Ngày 8–10: luyện 10 câu giành lại lượt.
Ngày 11–14: luyện 10 câu clarify + confirm.

Tuần 3 – Chốt được việc

Ngày 15–17: luyện 10 câu chốt action items.
Ngày 18–21: luyện parking lot + trade-off.

Tuần 4 – Đóng vòng bằng recap

Ngày 22–24: luyện recap email 3-3-3.
Ngày 25–27: luyện follow-up “decision needed”.
Ngày 28–30: mock meeting 8–10 phút mỗi ngày.

Lộ trình này đúng chuẩn Tiếng Anh cho người đi làm: bám đầu ra.
Bạn tập như học tiếng anh online cho người đi làm là đủ lên rõ.

Nếu bạn muốn “đẩy nhanh”, bạn tập cùng người sửa.
Và đó là lợi thế của học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TRUYỀN CẢM HỨNG THẬT SỰ LÀ KHI BẠN DÁM “DẪN NHỊP”

Nhiều người nghĩ “được việc” là làm nhiều.
Nhưng trong công sở, “được việc” là làm cho việc chạy trơn.

Người làm cho việc chạy trơn thường làm 3 thứ:
Họ nói rõ mục tiêu, chốt quyết định, và lock action items.

Khi bạn làm được 3 thứ này trong Tiếng Anh cho người đi làm, bạn không còn là người “tham gia họp”.
Bạn trở thành người “vận hành cuộc họp”.

Và khi bạn vận hành được cuộc họp, người ta bắt đầu tin bạn giao việc lớn.
Niềm tin đó kéo theo cơ hội, vai trò, và thu nhập.

Bạn không cần nói như người bản xứ.
Bạn chỉ cần nói đúng kiểu Tiếng Anh cho người đi làm: rõ – ngắn – có cấu trúc – chốt được.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: GỢI Ý HỌC THỰC CHIẾN

Nếu bạn muốn áp dụng ngay tuần này, hãy làm 3 việc:

  1. Mỗi ngày 3 lần O.R.A. 45 giây.

  2. Thuộc 10 câu giành lại lượt.

  3. Sau mỗi họp, gửi recap 3-3-3.

Bạn tự luyện theo học tiếng anh online cho người đi làm là làm được.
Quan trọng là đều và thật.

Nếu bạn cần sửa theo đúng công việc, đúng “tính cách sếp”, đúng ngành, học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Vì bạn được chỉnh đúng câu bạn sẽ dùng, không học lan man.

Bạn có thể tham khảo Freetalk English theo mô hình Real-Life Immersion, đặc biệt dạng học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để luyện meeting theo đúng tình huống bạn đang gặp.
Mỗi buổi tạo ra script họp dùng được ngay, đúng DNA của Tiếng Anh cho người đi làm.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KẾT – HỌP GIỎI LÀ HỌP “ÍT LỜI”, NHƯNG “NHIỀU CHỐT”

Bạn không cần nói nhiều để được công nhận.
Bạn cần chốt đúng để được tin.

Khi bạn chốt được decision, bạn chốt được tiến độ.
Khi bạn lock được action items, bạn lock được hiệu suất.

Và khi bạn làm được điều đó bằng Tiếng Anh cho người đi làm, bạn đang bước ra khỏi vùng an toàn nghề nghiệp theo cách rất “thực chiến”.
Bạn nói ít hơn, nhưng giá trị của bạn “to” hơn.

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ