TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: VÌ SAO PHỎNG VẤN & TĂNG LƯƠNG/NHẢY VIỆC LÀ “ĐIỂM RƠI” ĐÁNG HỌC NHẤT
Tiếng Anh cho người đi làm không phải là chuyện “nói cho hay”. Trong phỏng vấn và tăng lương/nhảy việc, tiếng Anh cho người đi làm là chuyện “định giá năng lực”. Bạn có thể giỏi chuyên môn, làm việc rất chắc, nhưng chỉ cần bước vào phỏng vấn tiếng Anh mà nói vòng, chốt không rõ, hoặc run ở đoạn lương, là hình ảnh chuyên nghiệp bị tụt ngay lập tức.
Điều khó chịu nhất của tiếng Anh cho người đi làm trong bối cảnh phỏng vấn là: bạn biết mình làm được, bạn có thành tích thật, nhưng bạn không “đóng gói” được nó thành 60 giây thuyết phục. Và nếu bạn đang học tiếng anh online cho người đi làm, bạn sẽ thấy rõ: học lan man theo chủ đề không giúp bạn đi phỏng vấn tốt hơn. Bạn cần học đúng “tình huống sống còn”: giới thiệu, kể dự án, xử lý câu khó, chốt mức lương, gửi email follow-up.
Đây cũng là lý do nhiều người chọn học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1: vì bạn cần người sửa sâu đúng chỗ “ra tiền” — sửa cấu trúc, sửa tông, sửa cách chốt kết quả, sửa cách đàm phán.
Trong bài này, mình triển khai tiếng Anh cho người đi làm theo 3 lớp:
-
Phỏng vấn: nói ngắn – kể đúng – chốt impact.
-
Tăng lương/nhảy việc: đàm phán lịch sự – chắc – không “hạ giá” bản thân.
-
Email & follow-up: chốt hình ảnh chuyên nghiệp sau cuộc nói chuyện.
Và để đúng tinh thần học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, mọi thứ sẽ thực chiến: khung câu + mẫu trả lời + checklist + bài tập luyện.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 7 LỖI KHIẾN PHỎNG VẤN TỤT ĐIỂM DÙ CHUYÊN MÔN RẤT ỔN
-
Kể lan man, thiếu kết quả: nói nhiều nhưng không có “con số/impact”.
-
Dùng từ “soft” quá mức: “maybe”, “I’m not sure”, “I think” lặp dày → nghe như thiếu chắc.
-
Không có khung trả lời: câu nào cũng bắt đầu lại từ đầu → dài và rối.
-
Không chốt next step: trả lời xong không “đóng” lại bằng kết luận.
-
Khi bị hỏi khó thì đứng hình: không có câu “câu giờ” chuyên nghiệp.
-
Đến đoạn lương thì nói sớm và nói thấp: tự hạ giá.
-
Email follow-up mơ hồ hoặc không gửi: mất lợi thế lớn của tiếng Anh cho người đi làm.
Nếu bạn đang học tiếng anh online cho người đi làm, chỉ cần sửa 7 lỗi này, khả năng “đậu vòng đầu” đã tăng rõ.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: MỤC TIÊU PHỎNG VẤN KHÔNG PHẢI “FLUENT” — MÀ LÀ “RÕ, CÓ KHUNG, CÓ IMPACT”
Nhà tuyển dụng không chấm bạn theo tiêu chí “giống bản xứ”. Họ chấm tiếng Anh cho người đi làm theo 4 điều:
-
Clarity (Rõ): câu ngắn, ý rõ, tránh mơ hồ.
-
Structure (Có khung): mở – thân – chốt, nghe 1 lần hiểu.
-
Impact (Có kết quả): số liệu, thời gian, chất lượng, doanh thu, tiết kiệm chi phí.
-
Professional tone (Đúng tông): lịch sự nhưng chắc, khiêm tốn nhưng có “stance”.
Bạn không cần nói dài. Tiếng Anh cho người đi làm càng giỏi, càng “ngắn mà trúng”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: INTRO 45 GIÂY (MỞ PHỎNG VẤN LÀM NGƯỜI TA TIN)
CÔNG THỨC 45 GIÂY
Role + years + scope → 2 achievements (có số) → strength (liên quan role) → why this role
Mẫu chuẩn:
“Hi, I’m [Name]. I have [X] years of experience in [field], focusing on [scope]. Recently, I [achievement 1 with numbers] and [achievement 2 with numbers]. I’m particularly strong in [strength], and I enjoy [working style]. I’m interested in this role because [company/role reason], and I believe I can contribute by [value].”
Ví dụ (vận hành dự án):
“Hi, I’m Justin. I have 5 years of experience in project operations, focusing on cross-team execution and reporting. Recently, I reduced weekly reporting time by 70% and improved on-time delivery from 76% to 92% by tightening checkpoints and clarifying ownership. I’m strong in stakeholder communication and process design. I’m interested in this role because your team is scaling fast, and I can contribute by building a reliable execution rhythm.”
Đây là tiếng Anh cho người đi làm đúng: ngắn – có số – có giá trị.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KỂ DỰ ÁN THEO R-STAR (KẾT QUẢ TRƯỚC, RỒI MỚI KỂ)
STAR ai cũng biết, nhưng người đi làm hay “sa đà bối cảnh”. Cách kể chuẩn tiếng Anh cho người đi làm là “Result-first”.
R-STAR
Result → Situation → Task → Action → Result (nhắc lại) → Reflection
Mẫu:
“Result-wise, we achieved [X]. The situation was [brief]. My task was [task]. I took three actions: [A], [B], [C]. As a result, [X again]. The key learning was [lesson].”
Ví dụ (tăng doanh thu):
“Result-wise, I increased qualified leads by 35% in 8 weeks. The situation was our campaigns were generating volume but low quality. My task was to improve lead quality and reduce cost per qualified lead. I refined targeting, rebuilt landing pages, and created a lead scoring and follow-up script. As a result, lead quality improved and sales conversion increased. The key learning was: alignment between marketing and sales is the fastest lever.”
Bạn đang học tiếng anh online cho người đi làm? Hãy viết 6 câu R-STAR cho 6 dự án thật. Bạn sẽ “đủ đạn” cho 80% câu hỏi.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 15 CÂU HỎI PHỎNG VẤN THƯỜNG GẶP & KHUNG TRẢ LỜI NGẮN
1) TELL ME ABOUT YOURSELF
Dùng intro 45 giây, không kể đời tư, không đọc CV.
2) WHY THIS COMPANY?
Khung: mission + growth + your fit
“I resonate with…, I see…, and I can contribute by…”
3) WHY THIS ROLE?
Khung: scope + challenges + your strengths
“This role focuses on…, which matches my experience in…”
4) YOUR BIGGEST ACHIEVEMENT?
R-STAR, ưu tiên số liệu.
5) A FAILURE / MISTAKE?
Khung: what happened → what you did → what changed
Không đổ lỗi, chốt bài học.
6) HANDLE DEADLINES?
Khung: prioritize → checkpoints → flag risks early
7) CONFLICT WITH STAKEHOLDERS?
Khung: align goal → clarify constraints → propose options
8) TEAMWORK?
Khung: role clarity → update rhythm → decision log
9) LEADERSHIP?
Không cần “manager” mới lãnh đạo: ownership, influence.
10) STRENGTHS?
Chọn 2–3, gắn role, mỗi điểm 1 ví dụ 1 câu.
11) WEAKNESS?
Khung “used to → I did → now”:
“I used to…, so I…, now I…”
12) WHY LEAVING CURRENT JOB?
Tông chuyên nghiệp: growth + scope, tránh nói xấu.
13) SALARY EXPECTATION?
Chưa chốt ngay nếu scope chưa rõ. Nói range + rationale.
14) WHEN CAN YOU START?
Rõ ngày, rõ notice period.
15) QUESTIONS FOR US?
Luôn hỏi: success metrics, challenges, team structure, review cycle.
Đây là bộ khung tiếng Anh cho người đi làm giúp bạn “không bị cuốn”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 25 CÂU “CHUYÊN NGHIỆP HÓA TÔNG” (NÓI CHẮC MÀ VẪN LỊCH SỰ)
Nếu bạn học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, hãy thay thói quen “nói xin phép” bằng “nói chuyên nghiệp”:
-
“Based on my experience, …”
-
“From a business perspective, …”
-
“The key point is …”
-
“What matters most is …”
-
“My recommendation would be …”
-
“The trade-off here is …”
-
“To be transparent, …”
-
“Let’s align on the goal first.”
-
“Just to clarify, …”
-
“To make sure we’re on the same page, …”
-
“In my previous role, I owned …”
-
“I’m confident I can deliver … because …”
-
“If needed, I can share an example.”
-
“The outcome was …”
-
“The constraint was …”
-
“I propose two options: …”
-
“Option A gives us…, while option B gives us…”
-
“If we prioritize speed, I’d suggest…”
-
“If we prioritize quality, I’d suggest…”
-
“That said, I’m open to feedback.”
-
“Happy to elaborate if helpful.”
-
“Let me summarize in one sentence.”
-
“The next step would be …”
-
“Does that answer your question?”
-
“Would you like me to go deeper on this point?”
Đây là “vũ khí mềm” của tiếng Anh cho người đi làm: nghe một phát là thấy “đúng tông”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 12 CÂU “CÂU GIỜ” KHI BỊ HỎI KHÓ (KHÔNG ĐỨNG HÌNH)
Bạn giỏi tiếng Anh cho người đi làm không phải vì bạn trả lời liền mọi câu. Bạn giỏi vì bạn “xin thời gian” rất chuyên nghiệp:
-
“That’s a great question. Let me think for a second.”
-
“Let me clarify the context first.”
-
“Just to confirm—do you mean…?”
-
“I can answer from two angles.”
-
“The short answer is…, and here’s why.”
-
“I don’t have the exact number now, but the trend was…”
-
“What I can share is the approach I used.”
-
“Let me give you a concrete example.”
-
“The key takeaway is…”
-
“If I were to do it again, I would…”
-
“Could you share what success looks like for this role?”
-
“Let me summarize my point.”
Nếu bạn đang học tiếng anh online cho người đi làm, hãy luyện 12 câu này đến mức “bật ra” — tự tin tăng rất nhanh.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐÀM PHÁN LƯƠNG — 5 NGUYÊN TẮC GIỮ THẾ CHỦ ĐỘNG
NGUYÊN TẮC 1 — SCOPE TRƯỚC, CON SỐ SAU
“Before we discuss numbers, could we align on the scope and success criteria?”
NGUYÊN TẮC 2 — NÓI RANGE, KHÔNG NÓI 1 CON SỐ
“I’m targeting a range of X to Y, depending on scope and total package.”
NGUYÊN TẮC 3 — GIẢI THÍCH LÝ DO (Rationale)
“The rationale is based on my experience in…, and the impact I can deliver, such as…”
NGUYÊN TẮC 4 — TỔNG THU NHẬP (Total package)
“Besides base salary, I also consider bonus, benefits, and growth path.”
NGUYÊN TẮC 5 — LINH HOẠT NHƯNG KHÔNG “HẠ GIÁ”
“I’m flexible, but I’d like the offer to reflect the responsibility and expected impact.”
Đây là phần “ra tiền” nhất của tiếng Anh cho người đi làm.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 25 MẪU CÂU ĐÀM PHÁN LƯƠNG (LỊCH SỰ – RÕ – KHÔNG SỢ)
-
“Could you share the budget range for this role?”
-
“What’s the salary band for this position?”
-
“Based on the scope, I’m looking for…”
-
“I’m targeting a range of…”
-
“This range reflects my experience and the expected impact.”
-
“I’d like the offer to match the responsibility level.”
-
“If we can align on X, I’m confident I can deliver Y.”
-
“Could we discuss the bonus structure?”
-
“Is there a sign-on bonus option?”
-
“What benefits are included in the package?”
-
“How often is salary reviewed?”
-
“What are the promotion criteria?”
-
“If the base is fixed, could we adjust bonus/benefits?”
-
“I’m open to a performance-based arrangement.”
-
“Could we tie part of the compensation to KPIs?”
-
“What does success look like in the first 90 days?”
-
“If I achieve these outcomes, what’s the adjustment plan?”
-
“I want a package that works for both sides.”
-
“I’m excited about the role and want to move forward.”
-
“Could you help me understand the compensation philosophy?”
-
“I’m comparing offers with similar scope.”
-
“Given the market level, I believe this range is reasonable.”
-
“I can be flexible on the structure, but not on the value.”
-
“Let’s find a solution that reflects impact.”
-
“What’s the next step in the offer process?”
Bạn học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm mà “dính” 25 câu này, đi phỏng vấn tự tin hơn hẳn.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: EMAIL FOLLOW-UP SAU PHỎNG VẤN (CHỐT HÌNH ẢNH CHUYÊN NGHIỆP)
Nếu bạn đang học tiếng anh online cho người đi làm, đừng bỏ qua email follow-up. Nó là “đòn chốt” rẻ nhất nhưng hiệu quả nhất.
MẪU 1 — THANK YOU + VALUE
Subject: Thank you — [Role] Interview
Hi [Name],
Thank you for your time today. I enjoyed learning more about [team/project].
I’m excited about the role, especially [specific point].
Based on our discussion, I believe I can contribute by [value].
Please let me know if you need any additional information.
Best regards,
[Name]
MẪU 2 — GỬI THÊM “EVIDENCE” NGẮN
Subject: Follow-up — [Role]
Hi [Name],
Following up with a brief example related to our discussion: [1–2 lines with result].
I’ve attached [portfolio/case] for reference.
Thank you again,
[Name]
MẪU 3 — NHẮC NHẸ TIẾN TRÌNH (SAU 5–7 NGÀY)
Subject: Checking in — [Role]
Hi [Name],
Hope you’re doing well. I’m checking in regarding the status of the [Role] position.
I remain very interested and would be happy to provide any additional information.
Thank you,
[Name]
Đây là kỹ năng email “đúng tông” của tiếng Anh cho người đi làm.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: KỊCH BẢN “XIN TĂNG LƯƠNG” BẰNG TIẾNG ANH (DÙNG KHI LÀM Ở CÔNG TY QUỐC TẾ)
Tăng lương không phải “xin”. Tăng lương là “trình bày giá trị + đề xuất điều chỉnh”.
KHUNG 7 PHẦN
-
Appreciation (cảm ơn)
-
Context (bối cảnh)
-
Contributions (đóng góp)
-
Evidence (số liệu)
-
Market/Scope alignment (so với scope)
-
Ask (đề xuất)
-
Next step (lộ trình)
Mẫu nói trong meeting (ngắn mà chắc):
“Thanks for the opportunity to discuss my growth. Over the last [X] months, I’ve taken on [scope]. I delivered [result 1], [result 2], and improved [metric]. Given the expanded responsibilities and the impact, I’d like to discuss an adjustment to align my compensation with the role scope. What would be the best process and timeline to review this?”
Đây chính là tiếng Anh cho người đi làm kiểu “chốt việc”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: EMAIL ĐỀ XUẤT TĂNG LƯƠNG (LỊCH SỰ – RÕ – CÓ SỐ)
Subject: Compensation review discussion
Hi [Manager Name],
I hope you’re doing well. I’d like to schedule a short meeting to discuss my growth and compensation alignment.
Over the past [X] months, I’ve taken on [scope/responsibilities] and delivered measurable outcomes:
-
[Result 1 with numbers]
-
[Result 2 with numbers]
-
[Result 3 with numbers]
Given the expanded scope and impact, I’d like to discuss a compensation adjustment that reflects my current contribution level.
Could we schedule 20–30 minutes this week or next week?
Thank you,
[Name]
Bạn thấy không: tiếng Anh cho người đi làm không cần hoa mỹ. Chỉ cần rõ.

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 4 TÌNH HUỐNG “NHẢY VIỆC” CẦN NÓI RÕ (KẺO MẤT THẾ)
1) “WHY ARE YOU LEAVING?”
Không nói xấu. Nói theo hướng scope/growth:
“I’m looking for a role with broader scope and faster growth. I enjoyed my current team, but I’m ready for bigger ownership.”
2) “COUNTER-OFFER” (CÔNG TY CŨ GIỮ LẠI)
Bạn cần câu trả lời lịch sự, không cảm tính:
“I appreciate the offer. I’ll review it carefully, but my decision is also based on long-term growth and scope.”
3) “WHEN CAN YOU START?”
Rõ notice period:
“I can start after my notice period, which is [X] weeks.”
4) “CAN YOU HANDLE PRESSURE?”
Không kể khổ, kể hệ thống:
“I handle pressure by prioritizing, communicating early, and keeping checkpoints.”
Đây là tiếng Anh cho người đi làm đúng “đời sống”.
TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: LỘ TRÌNH 21 NGÀY (MỖI NGÀY 25–35 PHÚT) ĐỂ “SẴN SÀNG PHỎNG VẤN”
Nếu bạn đang học tiếng anh online cho người đi làm, hãy học như người bận: ngắn – đều – có đầu ra.
TUẦN 1 — KHUNG CỐT LÕI
-
Day 1: Intro 45s (ghi âm 7 lần)
-
Day 2: R-STAR #1 (achievement)
-
Day 3: R-STAR #2 (challenge)
-
Day 4: 15 câu hỏi phổ biến (bullet, không viết văn)
-
Day 5: Tone phrases (25 câu tông chuyên nghiệp)
-
Day 6: Salary script (range + rationale)
-
Day 7: Mock interview 15 phút + sửa lỗi
TUẦN 2 — NÂNG CHẤT “CHỐT GIÁ TRỊ”
-
Day 8: 12 câu “câu giờ”
-
Day 9: Leadership/ownership story
-
Day 10: Stakeholder conflict story
-
Day 11: Data/reporting story (tóm tắt insight)
-
Day 12: “Why leaving / why joining”
-
Day 13: Follow-up email templates
-
Day 14: Mock interview 25 phút
TUẦN 3 — ĐÀM PHÁN & CHỐT OFFER
-
Day 15: 25 câu đàm phán lương
-
Day 16: Total package & review cycle questions
-
Day 17: Handling pushback (“We can’t meet that range…”)
-
Day 18: Negotiation role-play 20 phút
-
Day 19: Final mock + Q&A
-
Day 20: Portfolio pitch 90 giây
-
Day 21: Full simulation (30–40 phút)
Nếu bạn học theo mô hình học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1, lộ trình này càng “đã” vì mỗi ngày bạn được sửa đúng lỗi làm bạn mất điểm.
CHECKLIST TRƯỚC NGÀY PHỎNG VẤN (ĐỂ VÀO PHÒNG KHÔNG RUN)
-
Tôi có intro 45 giây trơn tru chưa?
-
Tôi có 6 câu R-STAR theo dự án thật chưa?
-
Tôi có 12 câu “câu giờ” chưa?
-
Tôi có salary range + rationale chưa?
-
Tôi có 5 câu hỏi ngược cho HR/manager chưa?
-
Tôi có 2 mẫu email follow-up chưa?
-
Tôi có luyện “nói ngắn – chốt rõ” với timer chưa?
Đây là checklist tiếng Anh cho người đi làm kiểu “đi thi”.
GỢI Ý HỌC THỰC CHIẾN
Nếu mục tiêu của bạn là phỏng vấn tốt hơn, tăng lương chắc hơn, nhảy việc tự tin hơn, thì học tiếng anh online cho người đi làm cần bám đúng nhiệm vụ: intro, R-STAR, câu khó, salary, email follow-up. Nhiều người chọn học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 vì cần feedback sâu về tông và cách chốt. Nếu bạn muốn học theo hướng Real-Life Immersion, bạn có thể tham khảo Freetalk English: học theo tình huống thật, luyện đầu ra theo tuần, sửa lỗi sâu đúng kiểu công sở để tiếng Anh cho người đi làm “dùng được” nhanh.
KẾT BÀI — PHỎNG VẤN LÀ NƠI NĂNG LỰC ĐƯỢC “ĐÓNG GÓI”, ĐỪNG ĐỂ TIẾNG ANH LÀM MỜ BẠN
Bạn không cần trở thành người nói tiếng Anh hoàn hảo. Bạn cần trở thành người tiếng Anh cho người đi làm “ngắn – rõ – có số – chốt việc”. Khi bạn có khung, bạn ít run. Khi bạn ít run, bạn nói rõ. Khi bạn nói rõ, người ta tin. Và khi người ta tin, bạn chốt được offer, chốt được mức lương, chốt được bước tiếp theo.

