TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỔNG HỢP CÁC MẪU CÂU GIAO TIẾP CÔNG SỞ THƯỜNG DÙNG NHẤT

Trong môi trường làm việc hiện đại, tiếng Anh cho người đi làm không còn là một lợi thế cộng thêm, mà đã trở thành kỹ năng bắt buộc đối với hầu hết các ngành nghề. Từ giao tiếp nội bộ, làm việc với đối tác nước ngoài, viết email, họp hành cho đến thuyết trình, báo cáo – tất cả đều đòi hỏi người đi làm phải sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh và chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy rất nhiều người đi làm gặp khó khăn khi học tiếng Anh: không có thời gian, học mãi không nói được, biết từ vựng nhưng không ghép được câu, hoặc nói được nhưng thiếu tự tin khi giao tiếp trong môi trường công sở. Vì vậy, học tiếng Anh cho người đi làm theo các mẫu câu giao tiếp công sở được xem là giải pháp hiệu quả, thực tế và dễ áp dụng nhất.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn:
-
Hiểu rõ vì sao nên học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm theo mẫu câu
-
Tổng hợp hàng trăm mẫu câu tiếng Anh cho người đi làm thường dùng trong công sở
-
Biết cách học và áp dụng các mẫu câu vào công việc hàng ngày
-
Tối ưu kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong thời gian ngắn, phù hợp với người bận rộn
VÌ SAO NGƯỜI ĐI LÀM NÊN HỌC TIẾNG ANH THEO MẪU CÂU GIAO TIẾP CÔNG SỞ?
1. Tiết kiệm thời gian học tiếng Anh cho người đi làm
Người đi làm thường không có nhiều thời gian để học lại từ đầu ngữ pháp hay học từ vựng rời rạc. Việc học tiếng Anh cho người đi làm theo mẫu câu giúp bạn:
-
Ghi nhớ nhanh
-
Áp dụng ngay vào công việc
-
Không cần suy nghĩ quá nhiều về cấu trúc câu
Thay vì học từng từ đơn lẻ, bạn học cả cụm từ – ngữ cảnh – cách dùng thực tế.
2. Giao tiếp tự nhiên, đúng ngữ cảnh công sở
Nhiều người học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm gặp tình trạng “dịch từng chữ” từ tiếng Việt sang tiếng Anh, khiến câu nói thiếu tự nhiên. Học theo mẫu câu giúp bạn:
-
Nói đúng văn phong công sở
-
Tránh những câu quá suồng sã hoặc quá cứng nhắc
-
Giao tiếp chuyên nghiệp hơn với đồng nghiệp và đối tác
3. Phù hợp với mọi trình độ
Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có nền tảng, việc học tiếng Anh cho người đi làm thông qua mẫu câu giao tiếp văn phòng đều mang lại hiệu quả rõ rệt, đặc biệt là với những người cần học nhanh – dùng ngay.

CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM TRONG GIAO TIẾP CÔNG SỞ
Dưới đây là các nhóm mẫu câu tiếng Anh cho người đi làm được sử dụng thường xuyên nhất trong môi trường văn phòng.
1. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM DÙNG ĐỂ CHÀO HỎI – MỞ ĐẦU CUỘC TRÒ CHUYỆN
Chào hỏi là bước đầu tiên trong mọi tình huống giao tiếp công sở. Một lời chào đúng chuẩn sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt và xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp.
-
Good morning. How are you today?
(Chào buổi sáng. Hôm nay bạn thế nào?) -
Nice to see you again.
(Rất vui được gặp lại bạn.) -
How have you been lately?
(Dạo này bạn thế nào?) -
I hope you’re having a great day at work.
(Hy vọng bạn có một ngày làm việc hiệu quả.) -
It’s a pleasure to work with you.
(Rất vui khi được làm việc cùng bạn.)
2. MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI TRAO ĐỔI CÔNG VIỆC
Đây là nhóm mẫu câu được sử dụng nhiều nhất trong môi trường công sở.
-
I’d like to discuss this task with you.
(Tôi muốn trao đổi với bạn về công việc này.) -
Could you please update me on the progress?
(Bạn có thể cập nhật tiến độ cho tôi không?) -
Let’s go over the details together.
(Chúng ta cùng xem lại chi tiết nhé.) -
I think we need to revise this plan.
(Tôi nghĩ chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch này.) -
This task is our top priority at the moment.
(Công việc này đang là ưu tiên hàng đầu.)

3. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI HỎI – XIN Ý KIẾN
Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc hỏi ý kiến đúng cách thể hiện sự tôn trọng và tinh thần hợp tác.
-
What do you think about this idea?
(Bạn nghĩ sao về ý tưởng này?) -
Do you have any suggestions for improvement?
(Bạn có đề xuất gì để cải thiện không?) -
I’d appreciate your feedback on this matter.
(Tôi rất mong nhận được phản hồi từ bạn.) -
Could you share your opinion with us?
(Bạn có thể chia sẻ ý kiến của mình không?)
4. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI ĐƯA RA Ý KIẾN
-
In my opinion, this solution is more effective.
(Thêo tôi, giải pháp này hiệu quả hơn.) -
From my perspective, we should focus on the main issue.
(Thêo quan điểm của tôi, chúng ta nên tập trung vào vấn đề chính.) -
I believe this approach will save time and cost.
(Tôi tin rằng cách tiếp cận này sẽ tiết kiệm thời gian và chi phí.) -
I’d like to add something to your point.
(Tôi muốn bổ sung thêm vào ý kiến của bạn.)
5. MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM TRONG CUỘC HỌP
-
Trong môi trường doanh nghiệp, các cuộc họp bằng tiếng Anh luôn là thử thách lớn đối với nhiều người. Không chỉ cần vốn từ vựng, người đi làm còn phải biết cách diễn đạt rõ ràng, đúng ngữ cảnh và giữ được phong thái chuyên nghiệp. Vì vậy, việc nắm vững các mẫu câu tiếng Anh cho người đi làm trong cuộc họp sẽ giúp bạn tự tin hơn, chủ động hơn và thể hiện năng lực làm việc hiệu quả.
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm được sử dụng phổ biến trong từng giai đoạn của một cuộc họp công sở.
5.1. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI BẮT ĐẦU CUỘC HỌP
-
Let’s get started with today’s meeting.
(Chúng ta bắt đầu cuộc họp hôm nay nhé.) -
Thank you all for joining today’s meeting.
(Cảm ơn mọi người đã tham gia cuộc họp hôm nay.) -
Shall we begin the meeting?
(Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?) -
I’d like to welcome everyone to the meeting.
(Tôi xin chào mừng tất cả mọi người đến với cuộc họp.) -
Let’s wait a few more minutes for everyone to join.
(Chúng ta đợi thêm vài phút để mọi người tham gia đầy đủ.)
5.2. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI NÊU MỤC ĐÍCH CUỘC HỌP
-
The purpose of this meeting is to discuss…
(Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận…) -
The main goal of today’s meeting is to review…
(Mục tiêu chính của cuộc họp hôm nay là xem xét…) -
We are here today to talk about…
(Hôm nay chúng ta họp để bàn về…) -
This meeting is intended to address the following issues.
(Cuộc họp này nhằm giải quyết các vấn đề sau.)
5.3. MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI TRÌNH BÀY Ý KIẾN TRONG CUỘC HỌP
-
I’d like to share my thoughts on this topic.
(Tôi muốn chia sẻ suy nghĩ của mình về chủ đề này.) -
From my point of view, this approach could work better.
(Thêo quan điểm của tôi, cách tiếp cận này có thể hiệu quả hơn.) -
I agree with your point, but I’d like to add something.
(Tôi đồng ý với ý kiến của bạn, nhưng tôi muốn bổ sung thêm.) -
In my opinion, we should focus on the key issues first.
(Thêo tôi, chúng ta nên tập trung vào những vấn đề then chốt trước.)
5.4. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI HỎI Ý KIẾN NGƯỜI KHÁC
-
Does anyone have any questions or concerns?
(Có ai có câu hỏi hay băn khoăn gì không?) -
I’d like to hear your thoughts on this.
(Tôi muốn nghe ý kiến của bạn về vấn đề này.) -
What do you think about this proposal?
(Bạn nghĩ sao về đề xuất này?) -
Do you have any feedback on this plan?
(Bạn có phản hồi gì về kế hoạch này không?)
5.5. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI ĐIỀU PHỐI CUỘC HỌP
-
Let’s move on to the next topic.
(Chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo.) -
Let’s stay focused on the main issue.
(Chúng ta hãy tập trung vào vấn đề chính.) -
We’re running out of time, so let’s move forward.
(Chúng ta sắp hết thời gian, nên hãy tiếp tục.) -
Let’s take this discussion offline.
(Chúng ta sẽ trao đổi thêm về vấn đề này sau.)
5.6. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI TÓM TẮT NỘI DUNG CUỘC HỌP
-
To summarize, we have agreed on the following points.
(Tóm lại, chúng ta đã thống nhất các điểm sau.) -
Let me recap the key decisions from today’s meeting.
(Để tôi tổng kết lại những quyết định chính của cuộc họp hôm nay.) -
These are the main takeaways from our discussion.
(Đây là những nội dung chính rút ra từ cuộc thảo luận.)
5.7. MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI KẾT THÚC CUỘC HỌP
-
Thank you all for your valuable input.
(Cảm ơn mọi người vì những ý kiến đóng góp.) -
Thank you for your time and participation.
(Cảm ơn mọi người đã dành thời gian tham gia.) -
If there are no further questions, we’ll end the meeting here.
(Nếu không còn câu hỏi nào, chúng ta sẽ kết thúc cuộc họp tại đây.) -
Let’s follow up on the action items discussed.
(Chúng ta sẽ theo dõi các đầu việc đã thống nhất.)
5.8. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM SAU CUỘC HỌP
-
I’ll send out the meeting minutes shortly.
(Tôi sẽ gửi biên bản cuộc họp sớm.) -
Please make sure to complete your assigned tasks by the deadline.
(Vui lòng hoàn thành công việc được giao đúng hạn.) -
Let’s schedule a follow-up meeting if needed.
(Nếu cần, chúng ta sẽ sắp xếp một cuộc họp tiếp theo.)
-
6. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI VIẾT EMAIL CÔNG VIỆC

Email là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh cho người đi làm.
Mở đầu email
-
I hope this email finds you well.
(Hy vọng bạn đang có một ngày tốt lành.) -
I’m writing to inform you about…
(Tôi viết email này để thông báo cho bạn về…)
Nội dung email
-
Please find the attached file for your reference.
(Vui lòng xem file đính kèm.) -
Let me know if you need any further information.
(Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin.)
Kết thúc email
-
Thank you for your time and support.
(Cảm ơn bạn đã dành thời gian và hỗ trợ.) -
I look forward to hearing from you.
(Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.)
7. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
7.1. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI THÔNG BÁO ĐANG XỬ LÝ VẤN ĐỀ
-
We are currently working on this issue.
(Chúng tôi hiện đang xử lý vấn đề này.) -
Our team is looking into the problem right now.
(Đội ngũ của chúng tôi đang xem xét vấn đề.) -
We are aware of the issue and are taking action.
(Chúng tôi đã nắm được vấn đề và đang có hướng xử lý.) -
This issue is under investigation.
(Vấn đề này đang được điều tra.) -
We will keep you updated on the progress.
(Chúng tôi sẽ liên tục cập nhật tiến độ cho bạn.)
7.2. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI XIN THÊM THỜI GIAN
-
We need a little more time to resolve this issue.
(Chúng tôi cần thêm một chút thời gian để giải quyết vấn đề.) -
We expect to have a solution by tomorrow.
(Chúng tôi dự kiến sẽ có giải pháp vào ngày mai.) -
We will get back to you as soon as possible.
(Chúng tôi sẽ phản hồi bạn sớm nhất có thể.) -
Thank you for your patience while we work on this.
(Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn trong khi chúng tôi xử lý vấn đề.)
7.3. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI XIN LỖI VÀ THỪA NHẬN BẤT TIỆN
-
I apologize for the inconvenience caused.
(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.) -
We sincerely apologize for any inconvenience this may have caused.
(Chúng tôi chân thành xin lỗi vì những bất tiện đã xảy ra.) -
I’m sorry for the delay in responding.
(Tôi xin lỗi vì đã phản hồi chậm.) -
Please accept our apologies for this issue.
(Mong bạn chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi.) -
We regret the inconvenience and appreciate your understanding.
(Chúng tôi rất tiếc về sự bất tiện này và mong bạn thông cảm.)
7.4. MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP
-
We would like to propose the following solution.
(Chúng tôi xin đề xuất giải pháp sau.) -
One possible solution is to adjust the timeline.
(Một giải pháp khả thi là điều chỉnh lại tiến độ.) -
We suggest taking immediate action to fix this problem.
(Chúng tôi đề xuất hành động ngay để khắc phục vấn đề.) -
Let’s find a solution together.
(Chúng ta cùng tìm giải pháp nhé.) -
We believe this approach will solve the issue effectively.
(Chúng tôi tin rằng cách tiếp cận này sẽ giải quyết vấn đề hiệu quả.)
7.5. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI ĐƯA RA PHƯƠNG ÁN THAY THẾ
-
As an alternative, we can try another approach.
(Như một phương án thay thế, chúng ta có thể thử cách khác.) -
If this solution doesn’t work, we’ll consider other options.
(Nếu giải pháp này không hiệu quả, chúng tôi sẽ cân nhắc các phương án khác.) -
We are open to different suggestions.
(Chúng tôi sẵn sàng lắng nghe các đề xuất khác.)
7.6. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI TRAO ĐỔI VỚI KHÁCH HÀNG / ĐỐI TÁC
-
Thank you for bringing this issue to our attention.
(Cảm ơn bạn đã thông báo cho chúng tôi về vấn đề này.) -
We understand your concern and are working on it.
(Chúng tôi hiểu mối quan tâm của bạn và đang xử lý.) -
Your feedback is very important to us.
(Phản hồi của bạn rất quan trọng với chúng tôi.) -
We appreciate your cooperation and understanding.
(Cảm ơn bạn đã hợp tác và thông cảm.)
7.7. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI XÁC NHẬN VẤN ĐỀ ĐÃ ĐƯỢC GIẢI QUYẾT
-
The issue has been resolved successfully.
(Vấn đề đã được giải quyết thành công.) -
Everything is back on track now.
(Mọi thứ hiện đã trở lại bình thường.) -
Please let us know if you experience any further issues.
(Vui lòng cho chúng tôi biết nếu bạn gặp thêm vấn đề nào khác.) -
We’re glad the problem has been solved.
(Chúng tôi rất vui vì vấn đề đã được giải quyết.)
7.8. MẪU CÂU TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM KHI RÚT KINH NGHIỆM & CAM KẾT CẢI THIỆN
-
We will take steps to prevent this from happening again.
(Chúng tôi sẽ có biện pháp để tránh việc này tái diễn.) -
We are committed to improving our process.
(Chúng tôi cam kết cải thiện quy trình làm việc.) -
Thank you for helping us improve our service.
(Cảm ơn bạn đã giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ.)

CÁCH HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM HIỆU QUẢ VỚI MẪU CÂU
Để việc học tiếng Anh cho người đi làm đạt hiệu quả cao, bạn nên:
-
Học theo chủ đề công việc thực tế
-
Lặp lại mẫu câu mỗi ngày
-
Áp dụng ngay vào email, họp, trao đổi công việc
-
Ưu tiên các khóa học tiếng Anh online cho người đi làm hoặc học tiếng Anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để được sửa lỗi trực tiếp
KẾT BÀI
Trong bối cảnh hội nhập và làm việc toàn cầu, tiếng Anh cho người đi làm không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp. Việc học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thông qua các mẫu câu giao tiếp công sở giúp bạn tiết kiệm thời gian, dễ áp dụng và nhanh chóng cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc hàng ngày.
Dù bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh cho người đi làm, tự học tại nhà hay tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, hãy bắt đầu từ những mẫu câu đơn giản, thực tế và sát với công việc của mình. Chỉ cần kiên trì mỗi ngày, tiếng Anh sẽ dần trở thành một phần tự nhiên trong môi trường làm việc của bạn.

