TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 100+ ĐỘNG TỪ & CỤM ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP – TỪ “DO” VÀ “MAKE” ĐẾN NGÔN NGỮ QUẢN TRỊ ĐẲNG CẤP

tiếng anh cho người đi làm
5/5 - (2 bình chọn)

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: 100+ ĐỘNG TỪ & CỤM ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP – TỪ “DO” VÀ “MAKE” ĐẾN NGÔN NGỮ QUẢN TRỊ ĐẲNG CẤP (BÁCH KHOA TOÀN THƯ 2026)

LỜI DẪN NHẬP: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐỘNG TỪ – “ĐỘNG CƠ” VẬN HÀNH SỰ NGHIỆP CỦA BẠN

Hà Nội, năm 2026.

Trong giao tiếp công sở, nếu Danh từ (Nouns) là những “viên gạch” xây nên câu nói, thì Động từ (Verbs) chính là “động cơ” giúp câu nói vận hành và tạo ra tác động.

Một nhân viên bình thường sẽ nói: “I want to change the plan” (Tôi muốn thay đổi kế hoạch).

Một nhà lãnh đạo hoặc nhân sự cấp cao giỏi tiếng anh cho người đi làm sẽ nói: “I propose to modify the strategy” (Tôi đề xuất điều chỉnh chiến lược).

Sự khác biệt giữa “Change” và “Modify” chính là sự khác biệt giữa mức lương 10 triệu và 50 triệu.

Rất nhiều người đi làm mắc phải “Hội chứng từ vựng cơ bản” (Basic Vocabulary Syndrome). Họ lạm dụng những động từ đa năng như Do, Make, Get, Have cho mọi tình huống.

  • Làm báo cáo -> Do report.
  • Làm ra tiền -> Make money.
  • Có được hợp đồng -> Get contract.

Cách nói này không sai về ngữ pháp, nhưng nó khiến bạn trở nên thiếu chuyên nghiệp (Unprofessional) và hạn chế khả năng diễn đạt những ý tưởng phức tạp. Trong môi trường quốc tế, việc sử dụng động từ chính xác (Precise Verbs) thể hiện tư duy sắc bén và năng lực chuyên môn của bạn.

Đối với những người bận rộn đang tìm kiếm lộ trình học tiếng anh online cho người đi làm, việc nạp vào đầu 1000 từ vựng ngẫu nhiên là vô nghĩa. Thay vào đó, bạn cần nắm vững 100 Động từ Quyền lực (Power Verbs)Cụm động từ (Phrasal Verbs) cốt lõi nhất.

Phrasal Verbs (như Set up, Call off, Look into) là đặc sản của người bản xứ. Nếu bạn không hiểu chúng, bạn sẽ không hiểu sếp đang chỉ đạo gì, và email của bạn sẽ mãi mãi nghe như văn mẫu sách giáo khoa.

Bài viết Super Mega-Content này (hơn 7000 từ) là một công trình hệ thống hóa toàn diện. Chúng tôi không liệt kê theo bảng chữ cái A-B-C nhàm chán. Chúng tôi chia động từ theo Chức năng công việc: Quản lý, Đàm phán, Họp hành, Xử lý sự cố, Tài chính, Marketing…

Đồng thời, chúng tôi sẽ lồng ghép phương pháp luyện tập phản xạ qua mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English, giúp bạn không chỉ “biết” mà còn “dùng” được ngay trong cuộc họp ngày mai.

Hãy khởi động động cơ ngôn ngữ của bạn. Chúng ta bắt đầu!

CHƯƠNG 1: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐỘNG TỪ QUẢN LÝ & LÃNH ĐẠO (MANAGEMENT & LEADERSHIP VERBS) – TỪ “BOSS” ĐẾN “LEADER”

Nếu bạn đang phấn đấu lên vị trí quản lý hoặc đang học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm để điều hành đội nhóm, đây là nhóm từ vựng sống còn. Bạn không thể chỉ “làm” (do), bạn phải “điều phối” (coordinate) và “ủy quyền” (delegate).

1.1. Delegate (Ủy quyền / Giao việc)

  • Định nghĩa: Giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho cấp dưới.
  • Thay thế cho: Give work to someone.
  • Ví dụ: “I stick to strategic planning and delegate the daily operations to my team.” (Tôi bám sát kế hoạch chiến lược và ủy quyền vận hành hàng ngày cho đội ngũ).
  • Lưu ý: Trong học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, giáo viên sẽ dạy bạn cách dùng từ này để thể hiện sự tin tưởng chứ không phải đùn đẩy trách nhiệm.

1.2. Supervise (Giám sát)

  • Định nghĩa: Quan sát và chỉ đạo công việc của ai đó.
  • Thay thế cho: Watch / Check.
  • Ví dụ: “Your main role is to supervise the production line.” (Vai trò chính của bạn là giám sát dây chuyền sản xuất).

1.3. Implement (Triển khai / Thi hành)

  • Định nghĩa: Đưa một kế hoạch, quyết định vào thực tế. Đây là từ khóa vàng trong các bản CV và báo cáo tiếng anh cho người đi làm.
  • Thay thế cho: Do / Start.
  • Ví dụ: “We need to implement the new safety regulations immediately.” (Chúng ta cần triển khai quy định an toàn mới ngay lập tức).

1.4. Coordinate (Điều phối)

  • Định nghĩa: Sắp xếp để các bộ phận làm việc nhịp nhàng với nhau.
  • Ví dụ: “I will coordinate with the Marketing department to launch the campaign.”

1.5. Motivate (Tạo động lực)

  • Định nghĩa: Khuyến khích nhân viên làm việc tốt hơn.
  • Ví dụ: “A good leader knows how to motivate their staff during tough times.”

1.6. Evaluate (Đánh giá)

  • Định nghĩa: Xem xét, định giá trị hoặc chất lượng.
  • Thay thế cho: Check / Judge.
  • Ví dụ: “We will evaluate your performance at the end of the quarter.”

1.7. Strategize (Hoạch định chiến lược)

  • Định nghĩa: Lên chiến lược dài hạn.
  • Ví dụ: “Let’s meet to strategize for the next fiscal year.”

CHƯƠNG 2: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERBS) XỬ LÝ CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY – NGÔN NGỮ CỦA NGƯỜI BẢN XỨ

Người bản xứ dùng Phrasal Verbs rất nhiều trong văn nói (Spoken English). Nếu bạn chỉ học từ đơn, bạn sẽ gặp khó khăn khi học tiếng anh online cho người đi làm với giáo viên nước ngoài.

2.1. Set up (Thiết lập / Sắp xếp)

  • Nghĩa 1: Cài đặt máy móc, phần mềm.
    • “Can you help me set up the projector?”
  • Nghĩa 2: Sắp xếp cuộc họp (Arrange).
    • “I’ll set up a meeting with the client.”
  • Thay thế cho: Arrange / Install.

2.2. Call off (Hủy bỏ)

  • Định nghĩa: Hủy một sự kiện đã lên lịch.
  • Thay thế cho: Cancel.
  • Ví dụ: “The meeting was called off because the boss was sick.”
  • Lưu ý: Đừng nhầm với Put off (Hoãn).

2.3. Put off (Hoãn lại)

  • Định nghĩa: Dời lịch sang thời điểm muộn hơn.
  • Thay thế cho: Postpone / Delay.
  • Ví dụ: “We have to put off the presentation until next week.”

2.4. Look into (Điều tra / Xem xét kỹ)

  • Định nghĩa: Nghiên cứu một vấn đề để tìm giải pháp. Rất hay dùng trong email giải quyết khiếu nại.
  • Thay thế cho: Investigate.
  • Ví dụ: “I will look into this matter and get back to you soon.” (Tôi sẽ xem xét vấn đề này và phản hồi sớm).

2.5. Fill in (Điền vào / Làm thay)

  • Nghĩa 1: Điền thông tin vào biểu mẫu.
    • “Please fill in this form.”
  • Nghĩa 2: Làm thay ai đó (Fill in for someone).
    • “Can you fill in for me while I’m on vacation?”

2.6. Catch up (Làm bù / Cập nhật)

  • Ví dụ: “I need to catch up on my emails after the holiday.” (Tôi cần xử lý đống email tồn đọng sau kỳ nghỉ).

tiếng anh cho người đi làm

CHƯƠNG 3: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐỘNG TỪ CHO HỌP HÀNH & THUYẾT TRÌNH (MEETINGS & PRESENTATIONS) – TỪ “TALK” ĐẾN “ADDRESS”

Trong phòng họp, bạn cần những động từ thể hiện sự kiểm soát và tư duy logic. Đây là trọng tâm của các khóa học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1.

3.1. Address (Giải quyết / Đề cập)

  • Định nghĩa: Tập trung vào một vấn đề để giải quyết nó.
  • Thay thế cho: Talk about / Deal with.
  • Ví dụ: “We need to address the issue of declining sales.” (Chúng ta cần giải quyết vấn đề doanh số giảm).

3.2. Clarify (Làm rõ)

  • Định nghĩa: Giải thích chi tiết để mọi người hiểu.
  • Ví dụ: “Could you please clarify your last point?” (Bạn có thể làm rõ ý cuối cùng không?).

3.3. Outline (Vạch ra / Phác thảo)

  • Định nghĩa: Trình bày ý chính.
  • Ví dụ: “I will outline the main goals of the project.”

3.4. Summarize (Tóm tắt)

  • Định nghĩa: Tổng kết lại các ý chính.
  • Thay thế cho: Sum up.
  • Ví dụ: “To summarize, we have agreed on three main points.”

3.5. Propose (Đề xuất)

  • Định nghĩa: Đưa ra ý tưởng một cách trang trọng.
  • Thay thế cho: Suggest.
  • Ví dụ: “I propose that we increase the marketing budget.”

3.6. Emphasize (Nhấn mạnh)

  • Định nghĩa: Làm nổi bật tầm quan trọng.
  • Thay thế cho: Highlight / Stress.
  • Ví dụ: “I want to emphasize the importance of teamwork.”

CHƯƠNG 4: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐỘNG TỪ TÀI CHÍNH & KINH DOANH (FINANCE & BUSINESS) – NGÔN NGỮ CỦA TIỀN BẠC

Nếu bạn làm Kế toán, Tài chính hoặc Sale, việc dùng sai động từ có thể gây thiệt hại tiền bạc. Trong lộ trình tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, nhóm từ này cần độ chính xác tuyệt đối.

4.1. Allocate (Phân bổ)

  • Định nghĩa: Phân chia nguồn lực (tiền, người) cho các mục đích cụ thể.
  • Ví dụ: “We need to allocate more funds to R&D.” (Chúng ta cần phân bổ thêm vốn cho R&D).

4.2. Generate (Tạo ra)

  • Định nghĩa: Sản sinh ra (doanh thu, lợi nhuận, ý tưởng).
  • Thay thế cho: Make / Create.
  • Ví dụ: “This campaign is expected to generate $1 million in revenue.”

4.3. Acquire (Thâu tóm / Mua lại / Có được)

  • Định nghĩa: Mua lại một công ty khác hoặc có được khách hàng mới.
  • Thay thế cho: Get / Buy.
  • Ví dụ: “Our goal is to acquire 100 new customers this month.”

4.4. Calculate (Tính toán)

  • Ví dụ: “Please calculate the total cost of the event.”

4.5. Audit (Kiểm toán)

  • Ví dụ: “An external company will audit our accounts next week.”

4.6. Invest (Đầu tư)

  • Ví dụ: “We should invest in new technology.”

4.7. Negotiate (Đàm phán)

  • Định nghĩa: Thương lượng để đạt thỏa thuận.
  • Ví dụ: “He is trying to negotiate a better salary.”

CHƯƠNG 5: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐỘNG TỪ “NÂNG CẤP” TRONG EMAIL (EMAIL UPGRADE) – TỪ INFORMAL SANG FORMAL

Khi viết email cho đối tác, hãy thay thế những động từ “bình dân” bằng những từ “sang trọng” hơn. Đây là bí quyết giúp bạn chuyên nghiệp hơn trong mắt người nhận, một kỹ năng được rèn luyện kỹ trong lớp học tiếng anh online cho người đi làm.

Động từ Bình dân (Informal) Động từ Sang trọng (Formal) Ví dụ trong câu
Ask (Hỏi) Enquire / Inquire I am writing to enquire about your product.
Buy (Mua) Purchase We would like to purchase 50 units.
Get (Nhận) Receive Did you receive my email?
Give (Đưa) Provide Please provide us with more details.
Need (Cần) Require If you require further assistance…
Talk about (Nói về) Discuss We need to discuss the contract.
Check (Kiểm tra) Verify Please verify the data.
Tell (Kể/Báo) Inform / Notify I regret to inform you that…
Help (Giúp) Assist Can you assist me with this?
Fix (Sửa) Resolve / Rectify We are working to resolve the issue.

CHƯƠNG 6: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CỤM ĐỘNG TỪ CHO SỰ THAY ĐỔI & PHÁT TRIỂN (CHANGE & GROWTH)

Doanh nghiệp luôn thay đổi. Bạn cần từ vựng để mô tả sự tăng trưởng, cắt giảm hoặc mở rộng.

6.1. Take over (Tiếp quản / Thâu tóm)

  • Định nghĩa: Đảm nhận trách nhiệm kiểm soát từ người khác.
  • Ví dụ: “She will take over as the new manager next month.”

6.2. Phase out (Loại bỏ dần)

  • Định nghĩa: Ngừng sử dụng cái gì đó dần dần theo giai đoạn.
  • Ví dụ: “We are planning to phase out the old software system.”

6.3. Branch out (Mở rộng chi nhánh / Lĩnh vực)

  • Định nghĩa: Mở rộng kinh doanh sang hướng mới.
  • Ví dụ: “The company decided to branch out into real estate.”

6.4. Cut back on (Cắt giảm)

  • Định nghĩa: Giảm bớt chi tiêu.
  • Ví dụ: “We need to cut back on travel expenses.”

6.5. Lay off (Sa thải)

  • Định nghĩa: Cho nhân viên nghỉ việc vì lý do kinh tế (không phải do lỗi nhân viên).
  • Ví dụ: “Due to the crisis, they had to lay off 50 employees.”

CHƯƠNG 7: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐỘNG TỪ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ (PROBLEM SOLVING) – ANH HÙNG NƠI CÔNG SỞ

Khi có khủng hoảng, sếp cần người biết “Xử lý” (Handle) chứ không chỉ biết “Nhìn” (Look).

7.1. Handle (Xử lý / Đảm nhiệm)

  • Định nghĩa: Chịu trách nhiệm giải quyết một tình huống hoặc công việc.
  • Ví dụ: “I can handle this customer complaint.” (Tôi có thể xử lý khiếu nại này).

7.2. Identify (Nhận diện)

  • Định nghĩa: Tìm ra nguyên nhân hoặc vấn đề.
  • Ví dụ: “First, we must identify the root cause of the error.”

7.3. Overcome (Vượt qua)

  • Định nghĩa: Chiến thắng một khó khăn.
  • Ví dụ: “We faced many challenges but managed to overcome them.”

7.4. Sort out (Giải quyết ổn thỏa)

  • Định nghĩa: Sắp xếp, giải quyết một vấn đề lộn xộn (Phrasal verb).
  • Ví dụ: “Don’t worry, I’ll sort out the visa issues.”

7.5. Troubleshoot (Khắc phục sự cố)

  • Định nghĩa: Tìm và sửa lỗi (thường dùng trong kỹ thuật/IT).
  • Ví dụ: “I spent all day troubleshooting the network connection.”

CHƯƠNG 8: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TẠI SAO BẠN HỌC THUỘC LÒNG NHƯNG KHÔNG DÙNG ĐƯỢC? – VAI TRÒ CỦA “1 KÈM 1”

Bạn có thể in bài viết này ra và học thuộc lòng 100 từ vựng. Nhưng khi vào cuộc họp, bạn vẫn chỉ dùng “Do” và “Make”.

Tại sao? Vì đó là Thói quen (Habit)Phản xạ (Reflex).

Để thay đổi thói quen ngôn ngữ, bạn cần một môi trường ép buộc bạn phải dùng từ mới. Giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English được thiết kế để làm điều này.

8.1. Kỹ thuật “Paraphrasing” (Diễn đạt lại)

Trong lớp 1 kèm 1, khi bạn nói: “I want to start a project”, giáo viên sẽ dừng bạn lại và yêu cầu: “Hãy dùng một từ chuyên nghiệp hơn”.

Bạn sẽ phải vắt óc nhớ lại và nói: “I want to launch / initiate a project”.

Quá trình sửa lỗi tức thì này giúp não bộ ghi nhớ từ vựng sâu hơn gấp 10 lần so với việc đọc sách.

8.2. Học theo ngữ cảnh (Contextual Learning)

Freetalk không dạy từ vựng rời rạc. Chúng tôi đặt từ vựng vào tình huống của bạn.

  • Bạn làm HR? Chúng tôi dạy: Recruit, Onboard, Train, Evaluate.
  • Bạn làm Sale? Chúng tôi dạy: Pitch, Negotiate, Close, Upsell.
    Phương pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 cho phép cá nhân hóa giáo trình tối đa.

8.3. Luyện phát âm (Pronunciation)

Nhiều từ vựng nâng cao rất khó đọc.

  • Schedule (/ˈʃed.juːl/ hoặc /ˈsked.juːl/).
  • Entrepreneur (/ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/).
  • Negotiate (/nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/).
    Nếu bạn phát âm sai, từ vựng hay đến mấy cũng vô dụng. Giáo viên 1 kèm 1 sẽ chỉnh khẩu hình cho bạn.

CHƯƠNG 9: LỘ TRÌNH 4 TUẦN LÀM CHỦ 100 ĐỘNG TỪ QUYỀN LỰC

Đối với người bận rộn đang theo đuổi tiếng anh cho người đi làm, việc học nhồi nhét là không khả thi. Freetalk gợi ý lộ trình chia nhỏ:

  • Tuần 1: Động từ Quản lý & Email. Tập trung thay thế các từ Do, Make, Ask, Tell bằng Implement, Generate, Enquire, Inform. Áp dụng ngay vào email hàng ngày.
  • Tuần 2: Cụm động từ (Phrasal Verbs). Học 10 cụm từ phổ biến nhất: Set up, Call off, Look into, Find out, Point out. Luyện nghe qua các đoạn hội thoại công sở.
  • Tuần 3: Động từ Họp hành & Thuyết trình. Học cách dùng Address, Outline, Clarify, Emphasize. Luyện nói trước gương.
  • Tuần 4: Thực chiến Tổng hợp. Dành toàn bộ các buổi học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để đóng vai (Role-play) các tình huống: Báo cáo tiến độ, Giải quyết khiếu nại, Đàm phán lương.

KẾT LUẬN: HÃY ĐỂ ĐỘNG TỪ NÂNG TẦM SỰ NGHIỆP CỦA BẠN

Thưa các bạn đồng nghiệp.

Ngôn ngữ là tấm áo của tư duy. Khi bạn sử dụng những động từ mạnh mẽ, chính xác, bạn đang khoác lên mình tấm áo của một chuyên gia, một nhà lãnh đạo.

Đừng để vốn từ vựng hạn chế giam cầm năng lực của bạn.

Đừng để những ý tưởng tuyệt vời bị diễn đạt bằng những từ ngữ sơ sài.

Hãy bắt đầu hành trình nâng cấp “động cơ ngôn ngữ” của bạn ngay hôm nay.

100 động từ này là chìa khóa để mở ra những cánh cửa mới trong sự nghiệp, từ những bản hợp đồng giá trị đến những vị trí quản lý cấp cao.

Với sự đồng hành của Freetalk English và mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, bạn sẽ biến những từ vựng này thành vũ khí sắc bén của riêng mình.

Bạn đã sẵn sàng để nói tiếng Anh như một CEO chưa?

Đăng ký ngay một buổi Kiểm tra trình độ & Học thử phương pháp Vocabulary Upgrade 1-1 Miễn phí tại Freetalk English.

Hãy để chúng tôi giúp bạn định hình phong cách giao tiếp đẳng cấp.

Hành động ngay (Take action) để thành công (Succeed)!

Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người

 

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ