TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: HỌC TIẾNG ANH ONLINE 1 KÈM 1 CHO KẾ TOÁN BẬN RỘN – BÍ QUYẾT “CHỐT SỔ” SỰ NGHIỆP TOÀN CẦU

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: HỌC TIẾNG ANH ONLINE 1 KÈM 1 CHO KẾ TOÁN BẬN RỘN – BÍ QUYẾT “CHỐT SỔ” SỰ NGHIỆP TOÀN CẦU 

LỜI DẪN NHẬP: KẾ TOÁN GIỎI SỐ LIỆU NHƯNG “LỆCH PHA” NGÔN NGỮ – PHƯƠNG TRÌNH KHÔNG CÂN BẰNG

Trong ngành Kế toán – Tài chính, tiếng anh cho người đi làm không chỉ là thứ để đọc hiểu chứng từ. Nó là công cụ để Bảo vệ số liệu (Defending Numbers), Đàm phán công nợ (Debt Collection)Tư vấn chiến lược (Strategic Advising).

Một kế toán viên không biết tiếng Anh chỉ là một “Thợ gõ phím nhập liệu” (Data entry clerk). Một kế toán viên làm chủ được tiếng anh cho người đi làm sẽ trở thành một “Cố vấn tài chính” (Financial Advisor) được mọi doanh nghiệp săn đón.

Tuy nhiên, dân Kế toán lại mắc phải “Căn bệnh trầm kha”: QUÁ BẬN RỘN. Làm sao một người vừa phải chạy báo cáo thuế mùng 20 hàng tháng, vừa phải chốt sổ cuối năm, lại có thể lóc cóc chạy đến các trung tâm ngoại ngữ?

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một “Bảng cân đối” hoàn hảo.

Chúng tôi sẽ mang đến kho từ vựng Kế toán chuyên sâu nhất, các mẫu email đòi nợ cực “thấm”, và phân tích lý do vì sao chỉ có mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English mới có thể cứu vớt được quỹ thời gian eo hẹp của bạn.

Hãy lấy máy tính Casio ra, chúng ta bắt đầu tính toán tỷ suất hoàn vốn (ROI) cho việc học tiếng Anh!

CHƯƠNG 1: “NỖI ĐAU” HỌC NGOẠI NGỮ CỦA DÂN KẾ TOÁN – VÌ SAO BẠN HỌC MÃI KHÔNG THÀNH TÀI?

Trước khi bốc thuốc, phải bắt đúng bệnh. Dân Kế toán gặp những rào cản rất đặc thù khi tiếp cận tiếng anh giao tiếp cho người đi làm.

1.1. Lịch trình “Dương lịch – Âm lịch – Thuế lịch” (The Tax Season Nightmare)

Với kế toán, một tháng không chỉ có 30 ngày. Họ sống theo lịch báo cáo. Mùng 5 chốt công nợ, mùng 10 đóng BHXH, mùng 20 nộp tờ khai thuế, cuối tháng làm BCTC. Vào những tháng cao điểm quyết toán (tháng 3, tháng 4), việc OT (tăng ca) đến 10h đêm là chuyện bình thường. Nếu đăng ký các khóa học tiếng anh online cho người đi làm theo lớp đông người có lịch cố định, bạn chắc chắn sẽ bỏ học vào tuần thứ 3 vì không thể theo kịp bài vở. Mất gốc lại hoàn mất gốc.

1.2. Tư duy “Đúng – Sai” tuyệt đối (The Binary Mindset)

Nghề kế toán rèn cho bạn tính cẩn thận, chi tiết, 1 đồng cũng phải cân. Số liệu chỉ có đúng hoặc sai, không có sự mập mờ. Nhưng ngôn ngữ lại mang tính tương đối và cảm xúc. Khi học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, dân kế toán thường mang cái tư duy “hoàn hảo” đó vào việc nói. Họ sợ sai ngữ pháp, sợ dùng sai từ, dẫn đến hiện tượng “Đứng hình” (Freeze) không dám mở miệng.

1.3. Nhu cầu bảo mật thông tin (Confidentiality)

Kế toán là người nắm giữ “huyết mạch” tài chính của công ty. Lương bổng, doanh thu, lợi nhuận là những con số tuyệt mật. Khi bạn muốn nhờ giáo viên sửa một cái email báo cáo tài chính bằng tiếng Anh, bạn không thể mang nó ra đọc oang oang giữa một lớp học 15 người ở trung tâm được. Bạn cần một không gian riêng tư, bảo mật tuyệt đối như lớp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1.

CHƯƠNG 2: BỘ TỪ VỰNG KẾ TOÁN TÀI CHÍNH “SỐNG CÒN” (ESSENTIAL ACCOUNTING VOCABULARY)

Trong môi trường quốc tế, bạn không thể gọi “Tài sản cố định” là “Fixed Asset” theo kiểu phát âm tiếng Việt. Bạn phải dùng từ ngữ chuyên ngành một cách sắc bén.

2.1. Cấu trúc Báo cáo Tài chính (Financial Statements)

Đây là “kinh thánh” của người làm kế toán. Khóa học tiếng anh online cho người đi làm chuyên ngành sẽ bắt buộc bạn thuộc lòng các thuật ngữ này:

  • Balance Sheet: Bảng cân đối kế toán.
    • Assets: Tài sản (Current Assets – TS ngắn hạn, Non-current/Fixed Assets – TS dài hạn/cố định).
    • Liabilities: Nợ phải trả (Accounts Payable – Khoản phải trả người bán).
    • Owner’s Equity / Shareholders’ Equity: Vốn chủ sở hữu.
  • Income Statement / Profit and Loss Statement (P&L): Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
    • Revenue / Sales: Doanh thu.
    • Cost of Goods Sold (COGS): Giá vốn hàng bán.
    • Gross Profit: Lợi nhuận gộp.
    • Operating Expenses (OPEX): Chi phí hoạt động.
    • Net Income / Net Profit: Lợi nhuận ròng.
  • Cash Flow Statement: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

2.2. Hoạt động Kế toán Hàng ngày (Daily Bookkeeping)

  • Accounts Receivable (AR): Khoản phải thu (Tiền khách hàng nợ mình).
  • Accounts Payable (AP): Khoản phải trả (Tiền mình nợ nhà cung cấp).
  • Invoice: Hóa đơn thương mại.
  • Receipt: Biên lai thu tiền.
  • Reconcile (v) / Reconciliation (n): Đối chiếu sổ sách / Đối chiếu ngân hàng (Bank Reconciliation).
    • Ex: “I need to reconcile the bank statements before month-end closing.” (Tôi cần đối chiếu sao kê ngân hàng trước khi chốt sổ cuối tháng).
  • Accrual Basis: Kế toán dồn tích (Ghi nhận doanh thu/chi phí khi phát sinh, không chờ thu/chi tiền).
  • Depreciation: Khấu hao (tài sản hữu hình).
  • Amortization: Khấu hao (tài sản vô hình).

2.3. Thuế & Kiểm toán (Tax & Audit)

Người dùng tiếng anh cho người đi làm phải giao tiếp rất nhiều với cơ quan thuế và Big4.

  • Value Added Tax (VAT): Thuế giá trị gia tăng.
  • Corporate Income Tax (CIT): Thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Personal Income Tax (PIT): Thuế thu nhập cá nhân.
  • Tax Evasion: Trốn thuế (Bất hợp pháp).
  • Tax Avoidance: Tránh thuế (Hợp pháp).
  • Audit Trail: Dấu vết kiểm toán (Bằng chứng chứng từ).
  • Discrepancy: Sự sai lệch, chênh lệch số liệu.
    • Ex: “The auditors found a discrepancy of $5,000 in the inventory report.” (Kiểm toán viên phát hiện sự chênh lệch 5 ngàn đô trong báo cáo tồn kho).

CHƯƠNG 3: KỊCH BẢN THỰC CHIẾN BẰNG TIẾNG ANH (REAL-LIFE ROLEPLAY FOR ACCOUNTANTS)

Biết từ vựng mới chỉ là lý thuyết. Trong lớp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, bạn sẽ được đẩy vào các tình huống phải dùng tiếng Anh để “chiến đấu”.

KỊCH BẢN 1: Báo cáo với Sếp/Giám đốc Tài chính (Reporting to the CFO)

Sếp yêu cầu bạn giải trình về việc chi phí tăng cao.

  • Sếp: “Why are the operating expenses 20% higher than our budget this quarter?” (Tại sao chi phí hoạt động lại cao hơn ngân sách 20% trong quý này?).
  • Bạn (Giải trình chuyên nghiệp): “Looking at the breakdown, the main driver for the variance is the sudden increase in logistics costs due to fuel price hikes. However, our Gross Profit margin remains stable because we also adjusted our selling prices accordingly.” (Nhìn vào bảng phân tích, nguyên nhân chính cho sự chênh lệch là sự gia tăng đột ngột của chi phí vận chuyển do giá nhiên liệu tăng. Tuy nhiên, biên lợi nhuận gộp của chúng ta vẫn ổn định vì chúng ta cũng đã điều chỉnh giá bán tương ứng). (Sử dụng tiếng anh giao tiếp cho người đi làm mạch lạc giúp bạn bảo vệ số liệu thành công).

KỊCH BẢN 2: Nghệ thuật đòi nợ bằng Tiếng Anh (Debt Collection Email)

Khoản phải thu (AR) là máu của doanh nghiệp. Đòi nợ khách Tây đòi hỏi sự khéo léo: Vừa cứng rắn để lấy được tiền, vừa lịch sự để không mất khách.

  • Subject: URGENT: Overdue Invoice #12345 – [Your Company Name]
  • Mở đầu lịch sự: “Dear [Client Name], I hope this email finds you well. I am writing to gently remind you about Invoice #12345, which was due on [Date].” (Chào bạn, tôi viết email này để nhắc nhẹ về Hóa đơn số… đã đến hạn vào…).
  • Đưa ra thông tin: “According to our records, we have not yet received the payment of $5,000 for the services provided last month.” (Theo ghi nhận của chúng tôi, chúng tôi chưa nhận được khoản thanh toán 5000 đô…).
  • Thúc giục & Đề nghị hỗ trợ: “Could you please check with your Accounts Payable department regarding the status of this transfer? If the payment has already been processed, please send us the bank slip so we can update our ledger.” (Bạn vui lòng kiểm tra với bộ phận AP về tình trạng chuyển khoản này nhé? Nếu đã thanh toán, vui lòng gửi ủy nhiệm chi để chúng tôi cập nhật sổ cái).
  • Cảnh báo (Nếu nợ quá hạn lâu): “Please note that according to our contract terms, a late payment fee of 2% will be applied if the invoice remains unsettled by this Friday.” (Xin lưu ý theo điều khoản hợp đồng, phí phạt chậm thanh toán 2% sẽ bị áp dụng nếu hóa đơn không được thanh toán trước thứ Sáu tuần này).

Đây là những mẫu email thực tế mà giáo viên trong khóa học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 sẽ rèn luyện và sửa lỗi ngữ pháp chi tiết cho bạn.

tiếng anh cho người đi làm

KỊCH BẢN 3: Làm việc với Kiểm toán viên nước ngoài (Working with Auditors)

  • Kiểm toán viên: “We need to verify the supporting documents for these transactions.” (Chúng tôi cần xác minh các chứng từ gốc cho các giao dịch này).
  • Bạn: “Certainly. I have prepared all the related invoices, contracts, and bank statements in this folder. Let me walk you through our internal control process for approving these expenses.” (Chắc chắn rồi. Tôi đã chuẩn bị tất cả hóa đơn, hợp đồng và sao kê ngân hàng liên quan trong thư mục này. Để tôi giải thích cho bạn về quy trình kiểm soát nội bộ của chúng tôi để phê duyệt các chi phí này).

CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP “1 KÈM 1” – CHIẾC PHAO CỨU SINH CỦA KẾ TOÁN BẬN RỘN

Bạn đã thấy tầm quan trọng của tiếng anh cho người đi làm trong ngành kế toán. Nhưng làm sao để nhét việc học vào thời gian biểu vốn đã quá tải của bạn? Câu trả lời duy nhất: Mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English. Nó được thiết kế dựa trên chính những đặc thù của dân văn phòng.

4.1. Sự linh hoạt về thời gian (Time Flexibility – No More Missed Classes)

Với mô hình 1-1, bạn là người làm chủ lịch học.

  • Tuần 1 (Đầu tháng rảnh rỗi): Bạn có thể book lịch học 4 buổi/tuần.
  • Tuần 3 (Cuối tháng chạy báo cáo thuế): Bạn có thể giảm xuống 1 buổi/tuần hoặc xin nghỉ tạm thời.
  • Hôm nay có cuộc họp đột xuất lúc 8h tối? Bạn chỉ cần báo hủy lịch học trên hệ thống và book lại vào 10h đêm hoặc sáng hôm sau. Không có khái niệm “Mất bài, Tụt hậu” trong giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm này. Nó vận hành mượt mà như một phần mềm kế toán tự động.

4.2. Bảo mật thông tin tuyệt đối (NDA & Confidentiality)

Bạn đang gặp khó khăn khi viết một cái email giải trình công nợ phức tạp cho đối tác nước ngoài. Bạn không thể mang nó lên Google Dịch (rủi ro lộ thông tin) hoặc hỏi trên các diễn đàn. Trong lớp học 1 kèm 1, giữa bạn và giáo viên là một không gian riêng tư. Bạn có thể mang trực tiếp Case Study (tình huống) của công ty mình lên lớp (đã che tên đối tác). Giáo viên sẽ trở thành một “Cố vấn ngôn ngữ”, giúp bạn sửa lại đoạn email đó bằng tiếng anh giao tiếp cho người đi làm sao cho trang trọng, chuẩn mực và đúng luật nhất.

4.3. Giáo trình “May đo” chuẩn xác (Tailor-made Syllabus)

Kế toán không cần học từ vựng về “Thời trang”, “Nấu ăn” hay “Khám phá vũ trụ”. Freetalk English sẽ thiết kế cho bạn một giáo trình đặc thù:

  • 30% thời lượng: Chuẩn hóa phát âm các thuật ngữ kinh tế (Ngừng việc đọc sai từ “Debt”, “Receipt”).
  • 40% thời lượng: Luyện kỹ năng Viết (Business Email Writing) đòi nợ, báo cáo, giải trình.
  • 30% thời lượng: Role-play (Đóng vai) thuyết trình số liệu tài chính qua biểu đồ (Charts & Graphs). Học cái gì, ngày mai đi làm dùng luôn cái đó. Đây là khoản đầu tư có ROI (Tỷ suất hoàn vốn) cao nhất cho sự nghiệp của bạn.

CHƯƠNG 5: LỘ TRÌNH 3 THÁNG ĐỂ “CHỐT SỔ” TIẾNG ANH CHO KẾ TOÁN TỔNG HỢP

Đừng chần chừ nữa. Hãy lập kế hoạch khấu hao sự tự ti của bạn trong vòng 90 ngày tới với lộ trình tiếng anh cho người đi làm sau:

  • Tháng 1: Khởi tạo Dữ liệu (Foundation & Vocabulary).
    • Nắm vững cấu trúc 3 bảng báo cáo tài chính cốt lõi bằng tiếng Anh.
    • Luyện tập với giáo viên học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 cách đọc các con số lớn (Millions, Billions), số thập phân (Decimals) và tỷ lệ phần trăm (Percentages) một cách trôi chảy không vấp váp.
  • Tháng 2: Hạch toán Kỹ năng Viết (Emailing & Reporting).
    • Làm chủ nghệ thuật viết Email trong môi trường công sở: Email đòi công nợ, Email yêu cầu cung cấp chứng từ, Email xin lỗi do nhầm lẫn số liệu.
    • Học cách sử dụng cấu trúc bị động (Passive Voice) để nói giảm nói tránh khi xảy ra lỗi.
  • Tháng 3: Quyết toán Giao tiếp (Verbal Communication & Defending).
    • Tập trung 100% vào tiếng anh giao tiếp cho người đi làm.
    • Mô phỏng các cuộc họp báo cáo cuối tháng (Month-end closing meeting). Bạn phải thuyết trình một bảng số liệu thực tế trước mặt giáo viên và trả lời các câu hỏi chất vấn (Q&A).

KẾT LUẬN: ĐỪNG ĐỂ SỰ NGHIỆP CỦA BẠN CHỈ LÀ NHỮNG CON SỐ NỘI ĐỊA

Tiếng Anh không làm thay đổi bản chất của một nghiệp vụ kế toán, nhưng nó thay đổi hoàn toàn Giá trị (Value) của người thực hiện nghiệp vụ đó.

Khi bạn có tiếng Anh, bạn không chỉ nhìn thấy những con số của một công ty địa phương, bạn nhìn thấy dòng chảy vốn của cả một chuỗi cung ứng toàn cầu. Bạn chuyển mình từ một người làm công ăn lương sang một chuyên gia có tiếng nói, có sức ảnh hưởng và có thu nhập xứng tầm.

Hãy đầu tư vào việc học ngoại ngữ như cách bạn đầu tư vào một tài sản sinh lời dài hạn.

Với sự đồng hành chuyên nghiệp của Freetalk English và giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, chúng tôi cam kết sẽ giúp bạn “cân bằng” được quỹ thời gian bận rộn, và “chốt sổ” một lộ trình thăng tiến rực rỡ tại các tập đoàn đa quốc gia.

Bạn đã sẵn sàng để ký duyệt cho sự nghiệp toàn cầu của mình chưa? Đăng ký ngay một buổi Kiểm tra Giao tiếp Kế toán & Phân tích Lộ trình 1-1 Miễn phí tại Freetalk English. Hãy để chúng tôi giúp bạn biến những con số khô khan thành những lời thuyết trình triệu đô!

Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người.

 

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ