TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: HỌC LOGISTICS & TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU – KHI NGÔN NGỮ ĐỊNH ĐOẠT HÀNG TRIỆU ĐÔ LA (BÁCH KHOA TOÀN THƯ 2026)
LỜI DẪN NHẬP: TRONG LOGISTICS, SAI MỘT DẤU PHẨY LÀ “CHÁY” CẢ TÀI KHOẢN
Trong lĩnh vực Supply Chain (Chuỗi cung ứng) và Xuất nhập khẩu, tiếng anh giao tiếp cho người đi làm không dừng lại ở mức độ chào hỏi “Hello, how are you?”. Nó là một thứ ngôn ngữ mã hóa (Coded Language).
Nhiều người tìm đến các khóa học tiếng anh online cho người đi làm đại trà và cảm thấy thất vọng vì giáo viên chỉ dạy tiếng Anh văn phòng chung chung. Trong khi đó, dân Logistics cần học cách chửi lộn với hãng tàu (Shipping Lines) khi bị rớt hàng (Roll cargo), cần biết cách viết email giải trình với Hải quan (Customs) bằng một thái độ chuyên nghiệp nhưng sắc bén.
Đó là lý do bài viết ra đời. Đây không phải là một bài blog cưỡi ngựa xem hoa. Đây là một “Khóa học Logistics bằng Tiếng Anh thu nhỏ”.
Chúng tôi sẽ bóc tách từ các bộ chứng từ (Documents), các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms), các loại phụ phí cước biển, cho đến các kịch bản đàm phán và xử lý khủng hoảng.
Quan trọng hơn, chúng tôi sẽ chứng minh tại sao việc tham gia học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English với giáo trình cá nhân hóa là con đường duy nhất để bạn làm chủ thứ tiếng Anh “nhiều tiền và nhiều rủi ro” này.
Hãy thắt dây an toàn. Tàu chuẩn bị kéo còi rời cảng!
CHƯƠNG 1: SỰ KHÁC BIỆT CHẾT NGƯỜI GIỮA TIẾNG ANH THÔNG THƯỜNG VÀ TIẾNG ANH LOGISTICS
Người học tiếng anh online cho người đi làm cần phải “tẩy não” những nghĩa thông thường của từ vựng khi bước vào ngành xuất nhập khẩu.
- Book: Tiếng Anh thường là “Quyển sách”. Tiếng Anh Logistics là Booking (Đặt chỗ trên tàu/máy bay).
- Ex: “We need to book space for 5 TEUs on the next vessel.” (Chúng ta cần đặt chỗ cho 5 container 20 feet trên chuyến tàu tới).
- Party: Tiếng Anh thường là “Bữa tiệc”. Tiếng Anh pháp lý xuất nhập khẩu là Bên (Bên tham gia hợp đồng).
- Ex: “The Notify Party on the B/L is the importer.” (Bên nhận thông báo trên Vận đơn là nhà nhập khẩu).
- Clear: Tiếng Anh thường là “Rõ ràng/Xóa”. Tiếng Anh Logistics là Clearance (Thông quan hải quan).
- Ex: “Has the cargo been cleared yet?” (Hàng đã được thông quan chưa?).
- Release: Tiếng Anh thường là “Phóng thích”. Tiếng Anh Logistics là Nhả hàng / Giao hàng.
- Ex: “The shipping line will release the cargo after we pay the local charges.”
- Draft: Tiếng Anh thường là “Bản nháp”. Tiếng Anh xuất nhập khẩu có thể là Hối phiếu (Bill of Exchange) trong thanh toán quốc tế.
Sự khác biệt này đòi hỏi sự huấn luyện chuyên sâu từ các chuyên gia thông qua việc học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, nơi bạn được tắm trong môi trường ngôn ngữ chuyên ngành thực thụ.

CHƯƠNG 2: BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU – LINH HỒN CỦA GIAO DỊCH
Không có chứng từ, hàng hóa không thể di chuyển. Việc đọc hiểu và soạn thảo các chứng từ này bằng tiếng anh cho người đi làm là kỹ năng cốt lõi.
2.1. Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại)
Đây là chứng từ thể hiện giá trị lô hàng để thanh toán và tính thuế.
- Vocab: Unit price (Đơn giá), Total amount (Tổng tiền), Description of goods (Mô tả hàng hóa), Beneficiary (Người thụ hưởng).
2.2. Packing List (Phiếu đóng gói)
Thể hiện quy cách đóng gói, trọng lượng, thể tích. Rất quan trọng để sắp xếp kho bãi.
- Vocab:
- Net Weight (N.W): Trọng lượng tịnh (Chỉ tính hàng hóa).
- Gross Weight (G.W): Trọng lượng cả bì (Gồm hàng + bao bì).
- Measurement / Volume (CBM – Cubic Meter): Thể tích (Đo bằng mét khối).
- Pallet / Carton / Bale: Các đơn vị đóng gói (Pallet gỗ, Thùng carton, Kiện hàng).
2.3. Bill of Lading – B/L (Vận đơn đường biển)
Đây là “Cuốn sổ đỏ” của lô hàng. Nó có chức năng là biên lai nhận hàng và là chứng từ sở hữu hàng hóa. Việc hiểu sai B/L trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm có thể dẫn đến mất trắng lô hàng.
- Shipper: Người gửi hàng (Thường là nhà xuất khẩu).
- Consignee: Người nhận hàng (Người có quyền sở hữu lô hàng).
- Notify Party: Bên nhận thông báo khi tàu đến.
- Port of Loading (POL): Cảng xếp hàng.
- Port of Discharge (POD): Cảng dỡ hàng.
- Original B/L: Vận đơn gốc.
- Surrendered B/L / Telex Release: Vận đơn giao hàng bằng điện (Không cần B/L gốc vật lý để lấy hàng).
- Seaway Bill: Vận đơn đường biển (Dùng cho nội bộ công ty hoặc đối tác cực kỳ tin cậy).
2.4. Các chứng từ quan trọng khác
- Certificate of Origin (C/O): Giấy chứng nhận xuất xứ. Vô cùng quan trọng để được hưởng ưu đãi thuế quan (Tax preference).
- Customs Declaration: Tờ khai hải quan.
- Insurance Policy/Certificate: Chứng thư bảo hiểm.
- Phytosanitary Certificate: Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Bắt buộc với hàng nông sản, gỗ).
CHƯƠNG 3: THUẬT NGỮ VẬN TẢI QUỐC TẾ
Khi bạn tham gia các khóa học tiếng anh online cho người đi làm chuyên về Logistics, đây là những từ vựng bạn sẽ sử dụng hàng ngày để đàm phán với Hãng tàu (Carriers) và Forwarder.
3.1. Các phương thức vận tải (Modes of Transport)
- Sea Freight / Ocean Freight (O/F): Vận tải đường biển.
- Air Freight: Vận tải hàng không.
- Inland Trucking / Road Transport: Vận tải đường bộ nội địa.
- Rail Transport: Vận tải đường sắt.
- Multimodal Transport: Vận tải đa phương thức (Kết hợp nhiều loại hình).
3.2. Thuật ngữ Container (Container Terminology)
Trong tiếng anh cho người đi làm ngành Logistics, bạn phải phân biệt được các loại hàng:
- FCL (Full Container Load): Hàng nguyên container. Người gửi bao trọn 1 container.
- LCL (Less than Container Load): Hàng lẻ. Hàng của bạn sẽ được ghép chung (Consolidation) với hàng của người khác trong cùng 1 container.
- TEU (Twenty-foot Equivalent Unit): Đơn vị tính tương đương 1 container 20 feet. (Container 40 feet = 2 TEUs).
- Dry Container (DC): Container khô (chở hàng bách hóa).
- Reefer Container (RF): Container lạnh (chở thủy sản, trái cây).
- Open Top (OT): Container mở nóc (chở máy móc siêu trường siêu trọng).
3.3. Thời gian và Lịch trình (Schedules & Timings)
- ETA (Estimated Time of Arrival): Giờ tàu cập cảng dự kiến.
- ETD (Estimated Time of Departure): Giờ tàu khởi hành dự kiến.
- Transit Time (T/T): Thời gian vận chuyển trên biển.
- Ex: “What is the transit time from Shanghai to Hai Phong?”
- Direct routing vs. Transshipment: Bay/Chạy thẳng (Direct) hay Quá cảnh (Transshipment) qua cảng thứ 3.
- Closing time / Cut-off time: Thời hạn chót để giao container hạ bãi cảng hoặc nộp chứng từ (SI/VGM). Trễ cut-off là rớt hàng (Roll).
3.4. Cơn ác mộng chi phí: DEM / DET / Storage
Đây là những khoản phí khiến các công ty XNK “đau tim” nhất. Bạn cần nắm chắc tiếng anh giao tiếp cho người đi làm để đàm phán xin thêm ngày miễn phí (Free time).
- Demurrage (DEM): Phí lưu bãi. Hãng tàu phạt bạn vì để container đầy hàng tại cảng quá số ngày miễn phí.
- Detention (DET): Phí lưu container. Hãng tàu phạt bạn vì mang vỏ container về kho đóng/dỡ hàng quá lâu chưa trả lại bãi.
- Storage Charge: Phí lưu bãi của Cảng thu (Không phải hãng tàu thu).
- Câu đàm phán sinh tử: “Could you please grant us 14 days free time combined DEM & DET at the destination port?” (Bạn có thể cấp cho chúng tôi 14 ngày miễn phí gộp cả lưu bãi và lưu cont tại cảng đích không?).
CHƯƠNG 4: INCOTERMS 2020 – LUẬT CHƠI CỦA THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU
Incoterms (International Commercial Terms) quy định: Ai thuê tàu, ai chịu rủi ro, ai làm hải quan. Nắm vững Incoterms bằng tiếng Anh là bắt buộc trong lộ trình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 ngành XNK.
4.1. Nhóm E (Nghĩa vụ người bán ít nhất)
- EXW (Ex Works – Giao tại xưởng): Người bán chỉ việc chuẩn bị sẵn hàng tại kho của mình. Người mua chịu mọi rủi ro, chi phí vận tải, hải quan từ kho người bán về nước mình.
4.2. Nhóm F (Người bán không trả cước vận tải chính)
- FCA (Free Carrier): Giao cho người chuyên chở.
- FAS (Free Alongside Ship): Giao dọc mạn tàu.
- FOB (Free On Board – Giao lên tàu): Đây là điều kiện cực kỳ phổ biến ở Việt Nam (Nhập CIF, Xuất FOB). Người bán (Việt Nam) chịu chi phí và rủi ro đến khi hàng qua lan can tàu tại cảng bốc hàng. Người mua (nước ngoài) trả cước biển (Ocean Freight).
4.3. Nhóm C (Người bán trả cước vận tải chính)
- CFR (Cost and Freight): Tiền hàng và cước phí. Người bán trả cước tàu đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển giao ngay tại cảng bốc hàng.
- CIF (Cost, Insurance and Freight): Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí. Giống CFR nhưng người bán phải mua thêm bảo hiểm cho lô hàng.
- Note trong tiếng anh cho người đi làm: Cần ghi rõ cảng. Ví dụ: “CIF New York, Incoterms 2020”.
4.4. Nhóm D (Nghĩa vụ người bán cao nhất)
- DAP (Delivered at Place): Giao tại nơi đến.
- DDP (Delivered Duty Paid): Giao hàng đã nộp thuế. Người bán làm mọi thủ tục, kể cả nộp thuế nhập khẩu tại nước người mua. Rủi ro cực cao cho người bán.

CHƯƠNG 5: HỘI THOẠI VÀ ĐÀM PHÁN BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng xong, bạn phải biết ghép chúng thành câu để giao dịch. Khóa học tiếng anh online cho người đi làm chất lượng sẽ yêu cầu bạn thực hành liên tục các kịch bản sau.
KỊCH BẢN 1: Hỏi giá cước vận tải (Requesting Freight Rates)
- Subject: Rate Request – 2×40’HC from Shenzhen to Ho Chi Minh
- Body:
- “Dear [Name], Please quote your best ocean freight rate based on the following details:”
- POL (Cảng đi): Shenzhen, China.
- POD (Cảng đến): Cat Lai, Ho Chi Minh, Vietnam.
- Volume: 2 x 40′ High Cube containers.
- Commodity: Electronic parts.
- Target readiness: End of this month.
- “Kindly include all local charges at both ends and the transit time. I look forward to your prompt response.”
KỊCH BẢN 2: Đàm phán giảm giá (Negotiating Rates)
Trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, hãy đàm phán khéo léo để tối ưu chi phí (Cost optimization).
- “Thank you for the quote. However, your rate is slightly higher than our current provider’s.” (Giá của bạn hơi cao hơn nhà cung cấp hiện tại của chúng tôi).
- “Could you do better on the Ocean Freight? Our target rate is $500/TEU.” (Bạn có thể cho giá cước biển tốt hơn không? Giá mục tiêu của chúng tôi là 500$/TEU).
- “If you can match this price, we will nominate you for our regular shipments.” (Nếu bạn bằng giá này, chúng tôi sẽ chỉ định bạn cho các lô hàng thường xuyên).
KỊCH BẢN 3: Theo dõi lô hàng (Tracking and Tracing)
- “Could you please update me on the vessel’s schedule? Has it departed from the origin port?” (Cập nhật giúp tôi lịch tàu. Tàu đã rời cảng đi chưa?).
- “Please send me the tracking link or the Bill of Lading number so I can monitor the shipment.”
CHƯƠNG 6: XỬ LÝ KHỦNG HOẢNG LOGISTICS
Logistics là ngành của những rủi ro. Bão lũ, kẹt cảng, rớt hàng, hư hỏng… Khi xảy ra sự cố, bạn dùng tiếng anh cho người đi làm như thế nào để xử lý mà không làm mất lòng đối tác?
6.1. Sự cố: Tàu bị trễ (Vessel Delay)
- “We have just been informed by the carrier that the vessel is delayed due to severe port congestion at Singapore.” (Chúng tôi vừa được hãng tàu báo tàu trễ do kẹt cảng nghiêm trọng ở Singapore).
- “The new ETA is now [Date]. We sincerely apologize for this unexpected delay and are doing everything we can to expedite the process.” (ETA mới là… Xin lỗi vì sự chậm trễ…).
6.2. Sự cố: Rớt hàng (Rolled Cargo)
Khi hãng tàu nhận book quá tải (Overbooking), hàng của bạn bị đẩy sang chuyến sau.
- “I am extremely disappointed to learn that our containers were rolled to the next vessel without prior notice.” (Tôi cực kỳ thất vọng khi biết container bị rớt sang chuyến sau mà không báo trước).
- “This delay will cause a severe disruption to our production line. Please prioritize our shipment on the next immediate voyage.” (Sự chậm trễ này sẽ làm gián đoạn dây chuyền sản xuất…).
6.3. Sự cố: Hàng hóa bị hư hỏng (Damaged Cargo)
Sử dụng tiếng anh giao tiếp cho người đi làm để khiếu nại (Claim) bảo hiểm hoặc nhà cung cấp.
- “Upon devanning the container at our warehouse, we discovered that several cartons were severely water-damaged.” (Khi rút ruột container tại kho, chúng tôi phát hiện nhiều thùng carton bị ngấm nước nghiêm trọng).
- “Please find attached the photos and the survey report for your reference. We will be submitting a formal claim against your company/the insurance.” (Vui lòng xem ảnh và biên bản giám định đính kèm. Chúng tôi sẽ nộp đơn khiếu nại bồi thường…).
CHƯƠNG 7: TẠI SAO NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU BẮT BUỘC PHẢI “HỌC TIẾNG ANH ONLINE CHO NGƯỜI ĐI LÀM 1 KÈM 1”?
Đặc thù của dân Logistics và Xuất nhập khẩu là bận rộn kinh khủng. Bạn phải làm việc lệch múi giờ với đối tác Mỹ (nửa đêm), đối tác châu Âu (chiều tối). Deadline nộp chứng từ SI/VGM đè nặng mỗi ngày. Việc chạy xe đến các trung tâm tiếng Anh truyền thống là một nhiệm vụ bất khả thi. Giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English sinh ra là để giải cứu dân Logistics vì những lý do sau:
7.1. Tối ưu hóa quỹ thời gian vàng bạc (Time Flexibility)
Với giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm, bạn có thể mở laptop học lúc 9h tối sau khi đã chốt xong các booking trong ngày. Nếu hôm nay phải tăng ca xử lý hàng kẹt ở Hải quan, bạn có thể xin lùi lịch học mà không bị mất bài.
7.2. Giáo trình “May đo” chuyên biệt (Tailor-made Curriculum)
Bạn không cần học từ vựng về thời tiết hay mua sắm. Bạn cần học cách chửi nhau với hãng tàu bằng tiếng Anh chuyên nghiệp. Bạn cần học cách giải thích C/O Form E với hải quan quốc tế. Trong mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, giáo viên của Freetalk sẽ dùng chính các email thực tế của bạn, các B/L thực tế của công ty bạn để làm tài liệu giảng dạy. Bạn học hôm nay, ngày mai áp dụng ngay vào công việc để kiếm tiền. Đây là đỉnh cao của tiếng anh cho người đi làm.
7.3. Thực chiến qua Role-play (Mô phỏng tình huống)
Ngôn ngữ trong Logistics cần sự sắc bén và quả quyết (Assertive). Giáo viên 1 kèm 1 sẽ đóng vai:
- Một Forwarder nước ngoài lươn lẹo báo giá cước ảo -> Bạn phải dùng tiếng Anh để đàm phán ép giá.
- Một nhà cung cấp Trung Quốc gửi sai Packing List -> Bạn phải gọi điện (Call) phàn nàn và yêu cầu sửa ngay lập tức trước khi hàng cập cảng. Sự cọ xát liên tục trong các tình huống tiếng anh giao tiếp cho người đi làm giả định này sẽ tạo ra “bản lĩnh thép” cho bạn khi bước ra thương trường.

CHƯƠNG 8: LỘ TRÌNH 4 TUẦN LÀM CHỦ TIẾNG ANH LOGISTICS & XNK
Freetalk English gợi ý lộ trình bứt phá dành cho nhân sự Supply Chain bận rộn:
- Tuần 1: Giải mã Bộ chứng từ & Incoterms. Học thuộc các thuật ngữ B/L, C/O, Invoice. Phân biệt rõ rủi ro trong FOB, CIF, EXW. Thực hành dịch các chứng từ thực tế sang tiếng Việt.
- Tuần 2: Từ vựng Vận tải & Phụ phí. Nắm vững các loại cước O/F, THC, D/O, DEM/DET. Luyện viết email xin giá cước và xin thêm Free time lưu bãi.
- Tuần 3: Giao tiếp Đàm phán & Xử lý sự cố. Học cách phàn nàn lịch sự nhưng kiên quyết khi tàu delay hoặc hàng hỏng. Đăng ký khóa học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để luyện Speaking cường độ cao.
- Tuần 4: Thực chiến & Tổng duyệt. Dành toàn bộ các buổi học để Role-play đàm phán hợp đồng mua bán quốc tế. Review lại các lỗi ngữ pháp và ngữ điệu thường gặp.
KẾT LUẬN: ĐỪNG ĐỂ TIẾNG ANH LÀ NÚT THẮT CỔ CHAI TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SỰ NGHIỆP CỦA BẠN
Tiếng Anh trong Logistics không phải là văn chương bay bổng. Nó là những quy tắc cứng rắn, là những từ khóa quyết định rủi ro và lợi nhuận. Việc đầu tư cho tiếng anh giao tiếp cho người đi làm không phải là chi phí, mà là khoản đầu tư có Tỷ suất hoàn vốn (ROI) cao nhất mà bạn có thể làm ngay lúc này.
Đừng để những chứng từ tiếng Anh biến thành nỗi ám ảnh mỗi ngày đến văn phòng. Đừng để sự yếu kém về giao tiếp làm vuột mất những cơ hội thăng tiến lên vị trí Quản lý Chuỗi cung ứng (Supply Chain Manager).
Với sự đồng hành của Freetalk English và giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, chúng tôi sẽ trang bị cho bạn một “động cơ ngôn ngữ” mạnh mẽ, giúp sự nghiệp của bạn vượt qua mọi rào cản và vươn khơi thuận buồm xuôi gió.
Bắt đầu ngay hôm nay, vì chuỗi cung ứng không bao giờ chờ đợi ai!
Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người.

