TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CẨM NANG TOÀN DIỆN VỀ KỲ NGHỈ LỄ (HOLIDAYS) – TỪ EMAIL XIN NGHỈ ĐẾN NGHỆ THUẬT STORYTELLING ĐỈNH CAO
LỜI DẪN NHẬP: KỲ NGHỈ LỄ – “BÀI TEST NĂNG LỰC MỀM” CỦA DÂN CÔNG SỞ
Hà Nội, năm 2026. Đối với một nhân viên văn phòng bình thường, kỳ nghỉ lễ (Holiday) chỉ đơn giản là thời gian để nghỉ ngơi, xả hơi sau những ngày làm việc căng thẳng. Nhưng đối với một nhân sự cao cấp đang theo đuổi lộ trình học tiếng anh online cho người đi làm, kỳ nghỉ lễ là một “sân khấu” để thể hiện bản lĩnh chuyên nghiệp.
Tại sao tôi lại nói như vậy? Hãy hình dung quy trình của một kỳ nghỉ:
- Trước kỳ nghỉ: Bạn phải viết email xin nghỉ phép (Leave Application) sao cho sếp duyệt ngay mà không khó chịu. Bạn phải bàn giao công việc (Handover) bằng tiếng anh cho người đi làm sao cho đồng nghiệp không bị rối. Bạn phải thiết lập Email trả lời tự động (Out-of-office Reply) sao cho đối tác khách hàng cảm thấy được tôn trọng.
- Trong kỳ nghỉ: Bạn có thể phải xử lý các tình huống khẩn cấp từ xa, hoặc giao tiếp tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài (Travel English).
- Sau kỳ nghỉ: Đây là phần quan trọng nhất. Sáng thứ Hai đầu tiên đi làm lại, câu hỏi “How was your holiday?” sẽ vang lên ở khắp mọi nơi: trong thang máy, bên máy pha cà phê, trước cuộc họp giao ban.
Nếu bạn trả lời: “It was good. I slept. Thank you.”
-> Bạn vừa tự tay đóng lại cánh cửa kết nối với sếp và đồng nghiệp. Bạn trở nên nhạt nhòa, thiếu sức sống và kém hấp dẫn.
Nhưng nếu bạn trả lời: “It was absolutely rejuvenating! I took a trip to Bali to immerse myself in the local culture. It gave me a fresh perspective for our new project.”
-> Bạn ghi điểm tuyệt đối. Bạn cho thấy mình là người biết cân bằng cuộc sống (Work-Life Balance), có vốn sống phong phú và trình độ tiếng anh giao tiếp cho người đi làm đẳng cấp.
Bài viết không chỉ là một danh sách từ vựng. Nó là một “Hệ sinh thái giao tiếp về Kỳ nghỉ”. Chúng tôi sẽ đi cùng bạn từ lúc nộp đơn xin nghỉ, viết email tự động, cho đến lúc quay lại văn phòng và tỏa sáng với những câu chuyện du lịch đầy cảm hứng.
Hãy thắt dây an toàn. Chuyến đi vào thế giới ngôn ngữ của những kỳ nghỉ bắt đầu ngay bây giờ!
CHƯƠNG 1: TRƯỚC KỲ NGHỈ – NGHỆ THUẬT XIN PHÉP VÀ BÀN GIAO (PRE-HOLIDAY PREPARATION)
Trước khi xách vali lên và đi, bạn cần đảm bảo công việc ở lại được sắp xếp ổn thỏa. Đây là thước đo trách nhiệm của người học tiếng anh online cho người đi làm.
1.1. Viết Email Xin Nghỉ Phép (Leave Application Email)
Viết email xin nghỉ cần sự trang trọng (Formal), rõ ràng và thuyết phục. Đừng viết cộc lốc “I want off next week”.
Cấu trúc chuẩn:
- Tiêu đề (Subject Line): Leave Application – [Your Name] – [Dates].
- Lời chào: Dear Mr./Ms. [Manager’s Name],
- Lý do & Thời gian: “I am writing to request [number] days of annual leave from [Start Date] to [End Date].”
- Bàn giao công việc (Handover): “I have completed my current tasks and handed over pending items to [Colleague’s Name].”
- Liên lạc khẩn cấp: “I will be available by email for urgent matters.” (Hoặc “I will have limited access to email”).
- Kết thư: Sincerely,
Mẫu câu “đắt giá” trong tiếng anh cho người đi làm:
- “I have ensured that all my responsibilities are covered during my absence.” (Tôi đã đảm bảo mọi trách nhiệm của mình được bao quát trong khi tôi vắng mặt).
- “I would like to take this opportunity to recharge and return with renewed energy.” (Tôi muốn nhân cơ hội này để nạp lại năng lượng…).
1.2. Thiết lập Email Trả lời Tự động (Out-of-Office Auto Reply)
Đây là bộ mặt chuyên nghiệp của bạn với khách hàng. Đừng để họ gửi mail và chờ đợi trong vô vọng.
Mẫu 1: Chuyên nghiệp & Cơ bản (Standard Professional) “Thank you for your email. I am currently out of the office for [Holiday Name] starting from [Date] to [Date] with no access to email. If you require immediate assistance, please contact my colleague [Name] at [Email Address]. Otherwise, I will respond to your email as soon as possible upon my return.”
Mẫu 2: Thân thiện & Hiện đại (Friendly & Modern) “Hi there, Thanks for reaching out! I’m away on a short break to [Destination] to recharge my batteries. I’ll be back on [Date]. For anything urgent, please reach out to [Name]. Best,”
1.3. Thông báo cho đồng nghiệp (Verbal Notification)
Trong các cuộc họp trước khi nghỉ, hãy dùng tiếng anh giao tiếp cho người đi làm để thông báo:
- “Just a heads-up, I will be off next week for my annual leave.” (Báo trước một tiếng, tôi sẽ nghỉ tuần sau…).
- “I’m taking a few days off to visit my family.” (Tôi xin nghỉ vài ngày để thăm gia đình).
- “Everything is under control. [Name] will handle my accounts.” (Mọi thứ đã trong tầm kiểm soát. [Tên] sẽ xử lý các tài khoản của tôi).
CHƯƠNG 2: TỪ VỰNG VỀ KỲ NGHỈ LỄ – NÂNG CẤP TỪ “BÌNH DÂN” LÊN “THƯỢNG LƯU” (VOCABULARY UPGRADE)
Để câu chuyện của bạn hấp dẫn, bạn không thể chỉ dùng Good, Nice, Happy. Bạn cần những từ vựng mô tả (Descriptive words) ở trình độ C1. Khóa học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk sẽ giúp bạn nạp bộ từ vựng này.
2.1. Các loại hình kỳ nghỉ (Types of Holidays)
- A City Break: Chuyến đi ngắn ngày đến một thành phố lớn (ví dụ: bay sang Singapore, Bangkok cuối tuần).
- A Staycation: Kỳ nghỉ tại gia (Ở nhà tận hưởng hoặc thuê khách sạn trong thành phố để đổi gió). Đây là xu hướng của người bận rộn.
- A Road Trip: Chuyến đi bằng ô tô, tự lái xe khám phá.
- A Backpacking Trip: Du lịch bụi, đeo ba lô (thường dùng cho người trẻ).
- A Cruise: Du lịch bằng du thuyền sang trọng.
- A Retreat: Chuyến đi nghỉ dưỡng kết hợp chữa lành (Yoga, Meditation).
- An Adventure Holiday: Kỳ nghỉ mạo hiểm (Leo núi, lặn biển).
2.2. Tính từ mô tả phong cảnh (Describing Scenery)
- Thay vì “Beautiful”, hãy dùng:
- Breathtaking: Đẹp đến nghẹt thở.
- Picturesque: Đẹp như tranh vẽ.
- Mesmerizing: Đẹp mê hồn, thôi miên.
- Spectacular: Hùng vĩ, ngoạn mục.
- Pristine: Nguyên sơ (thường dùng cho bãi biển, rừng).
2.3. Tính từ mô tả cảm xúc & trải nghiệm (Feelings & Experience)
- Thay vì “Relaxing”, hãy dùng:
- Rejuvenating: Tái tạo sức sống, làm trẻ lại.
- Therapeutic: Mang tính chữa lành.
- Unforgettable: Không thể nào quên.
- Mind-blowing: Gây ấn tượng cực mạnh.
- Hectic: Bận rộn, xô bồ (Dùng cho kỳ nghỉ đi tour chạy sô).
2.4. Các cụm từ “ăn điểm” (High-scoring Collocations)
- To get away from it all: Thoát khỏi tất cả bộn bề cuộc sống.
- To recharge my batteries: Sạc lại năng lượng (Sếp rất thích nghe câu này).
- To let my hair down: Xõa, thư giãn hoàn toàn.
- To soak up the sun/atmosphere: Tắm nắng / Đắm mình vào không khí.
- To explore off-the-beaten-track destinations: Khám phá những nơi ít người biết.
- To sample local cuisine: Thưởng thức ẩm thực địa phương.

CHƯƠNG 3: NGHỆ THUẬT SMALL TALK SAU KỲ NGHỈ (POST-HOLIDAY STORYTELLING)
Đây là “trận chiến” thực sự. Sáng thứ Hai, khi sếp hỏi: “How was your holiday?”, bạn phải trả lời sao cho xứng tầm.
3.1. Công thức A.R.E (Answer – Reason – Extension)
Đừng trả lời cụt lủn. Hãy dùng công thức này để kéo dài cuộc hội thoại tiếng anh giao tiếp cho người đi làm.
- A – Answer: Trả lời trực tiếp cảm nhận.
- R – Reason/Detail: Đưa ra chi tiết (Đi đâu, làm gì, với ai).
- E – Extension: Kết nối lại với người nghe hoặc công việc.
3.2. Kịch bản 1: Kỳ nghỉ tuyệt vời (The Dream Holiday)
Sếp: “How was your trip to Da Nang?” Bạn:
- (A): “It was absolutely phenomenal, thanks for asking!”
- (R): “We stayed at a resort near the beach, so I spent most of my time soaking up the sun and sampling fresh seafood. The view was breathtaking.”
- (E): “I feel completely recharged and ready to tackle the new project. Did you manage to get some rest over the weekend?”
3.3. Kịch bản 2: Kỳ nghỉ tại gia (The Staycation)
Đừng ngại nếu bạn không đi đâu. Hãy biến nó thành sự lựa chọn thông minh. Đồng nghiệp: “Did you go anywhere?” Bạn:
- (A): “Actually, I opted for a staycation this time.”
- (R): “I wanted to avoid the holiday crowd, so I just stayed home, binge-watched some Netflix series and cooked for my family. It was very low-key but exactly what I needed.” (Low-key: Nhẹ nhàng, không ồn ào).
- (E): “Sometimes doing nothing is the best luxury, isn’t it?”
3.4. Kịch bản 3: Kỳ nghỉ “Thảm họa” (The Disaster) – Biến rủi ro thành hài hước
Nếu trời mưa hoặc bị delay, hãy kể nó một cách hài hước. Người phương Tây thích sự hài hước (Humor). Bạn: “To be honest, it was a bit of a disaster! It rained cats and dogs the whole time. We ended up playing cards in the hotel room for 3 days straight. But hey, at least we bonded as a family!”
CHƯƠNG 4: HỎI NGƯỜI KHÁC VỀ KỲ NGHỈ (ASKING OTHERS) – KỸ NĂNG LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG
Giao tiếp là hai chiều. Người giỏi tiếng anh cho người đi làm không chỉ biết kể về mình, mà còn biết hỏi người khác để xây dựng quan hệ.
4.1. Các câu hỏi mở đầu (Opening Questions)
- “Did you do anything exciting over the holidays?” (Bạn có làm gì thú vị không?).
- “How did you spend your long weekend?” (Bạn đã tiêu tốn ngày nghỉ dài thế nào?).
- “Did you go away or stay in town?” (Bạn đi chơi xa hay ở lại thành phố?).
4.2. Các câu hỏi đào sâu (Follow-up Questions)
Khi họ trả lời, hãy hỏi tiếp để thể hiện sự quan tâm.
- “Oh really? I’ve never been there. What was it like?” (Thật á? Tôi chưa đi bao giờ. Nó thế nào?).
- “How was the food? I heard Italian cuisine is amazing.” (Đồ ăn thế nào? Tôi nghe nói…).
- “Would you recommend it for a family trip?” (Bạn có gợi ý chỗ đó cho chuyến đi gia đình không?).
4.3. Phản hồi tích cực (Active Listening Responses)
- “That sounds amazing!” (Nghe tuyệt quá).
- “I’m so jealous!” (Ghen tị quá đi – Dùng với đồng nghiệp thân).
- “Good for you!” (Tốt cho bạn quá – Mừng cho bạn).
- “You deserve it after all the hard work.” (Bạn xứng đáng với điều đó sau bao nỗ lực làm việc).

CHƯƠNG 5: VĂN HÓA TẶNG QUÀ (SOUVENIRS) – KHI NÀO NÊN VÀ KHÔNG NÊN?
Trong môi trường tiếng anh cho người đi làm đa quốc gia, việc tặng quà sau kỳ nghỉ (Souvenirs) cần sự tinh tế.
- Văn hóa Nhật/Hàn/Việt: Rất coi trọng quà cáp (Omiyage). Bạn nên mua bánh kẹo đặc sản về chia cho cả phòng.
- Mẫu câu: “I brought some snacks from Hokkaido. Please help yourselves.” (Tôi có mang ít bánh từ Hokkaido. Mọi người tự nhiên nhé).
- Văn hóa Mỹ/Âu: Không bắt buộc. Nếu tặng, chỉ tặng món nhỏ, không đắt tiền để tránh hiểu lầm là hối lộ hoặc gây áp lực.
- Mẫu câu: “Just a little something from Paris.” (Chỉ là chút quà nhỏ từ Paris).
Lưu ý: Tuyệt đối không tặng quà riêng cho Sếp trước mặt mọi người. Điều này tối kỵ trong văn hóa phương Tây.
CHƯƠNG 6: ÁP DỤNG VÀO BÀI THI IELTS/TOEIC SPEAKING – BÍ KÍP “HACK” ĐIỂM SỐ
Chủ đề Holidays xuất hiện dày đặc trong các bài thi. Nếu bạn đang học tiếng anh online cho người đi làm để lấy chứng chỉ, đây là mỏ vàng.
Part 1: Câu hỏi ngắn
- Hỏi: Do you prefer relaxing or active holidays?
- Trả lời (Band 7.0+): “It really depends on my mood. Generally speaking, I lean towards active holidays because I have a thirst for adventure. However, if I’ve had a particularly hectic month at work, a relaxing beach getaway is definitely my preference to avoid burnout.”
Part 2: Kể chuyện (Describe a memorable trip)
Dùng thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) để mô tả bối cảnh và Quá khứ Đơn (Past Simple) cho hành động.
- “The sun was setting when we arrived…”
- “It was a trip of a lifetime…”
CHƯƠNG 7: TẠI SAO BẠN CẦN LUYỆN TẬP VỚI MÔ HÌNH “1 KÈM 1” TẠI FREETALK ENGLISH?
Bạn có thể học thuộc 7000 từ vựng trong bài viết này. Nhưng khi đứng trước mặt sếp Tây, bạn vẫn có thể ú ớ. Tại sao? Vì Biết (Knowledge) khác với Làm (Performance). Kể chuyện là kỹ năng cần Cảm xúc, Ngữ điệu và Sự tự tin. Giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English là sân khấu diễn tập tốt nhất.
7.1. Chỉnh sửa Ngữ điệu Kể chuyện (Storytelling Intonation)
Kể về một chuyến đi thú vị mà giọng đều đều (Monotone) thì rất chán. Giáo viên 1 kèm 1 sẽ dạy bạn cách nhấn nhá: “It was SO beautiful!”, “We were EXHAUSTED but HAPPY”. Ngữ điệu quyết định 50% độ hấp dẫn của câu chuyện.
7.2. Mở rộng vốn từ tại chỗ (Real-time Vocabulary Expansion)
Khi bạn đang kể: “The mountain was big”, giáo viên sẽ dừng lại và gợi ý: “Em hãy dùng từ ‘Majestic’ hoặc ‘Imposing’ để nghe hùng vĩ hơn”. Cách học này giúp từ vựng đi vào não bộ ngay trong ngữ cảnh sống động.
7.3. Thực hành Small Talk Đa văn hóa
Giáo viên bản ngữ sẽ chia sẻ với bạn: “Ở Anh, người ta hay phàn nàn về thời tiết trong kỳ nghỉ. Còn ở Mỹ, người ta thích nói về các hoạt động thể thao”. Những kiến thức văn hóa này giúp bạn giao tiếp “sành sỏi” hơn.
CHƯƠNG 8: LỘ TRÌNH 4 TUẦN ĐỂ TRỞ THÀNH “NGƯỜI KỂ CHUYỆN DU LỊCH” HẤP DẪN
Freetalk gợi ý lộ trình cho người bận rộn:
- Tuần 1: Chuẩn bị trước chuyến đi. Luyện viết email xin nghỉ phép, email auto-reply. Học từ vựng đặt phòng, đặt vé.
- Tuần 2: Nạp từ vựng mô tả. Học thuộc 20 tính từ cao cấp (Breathtaking, Rejuvenating…). Luyện phát âm chuẩn.
- Tuần 3: Xây dựng kịch bản. Viết ra 3 kịch bản trả lời cho câu hỏi “How was your holiday?” (Tốt, Bình thường, Tệ).
- Tuần 4: Thực chiến Small Talk. Dành toàn bộ các buổi học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để đóng vai với giáo viên: Gặp nhau ở thang máy, Gặp nhau trong tiệc trà.

KẾT LUẬN: HÃY BIẾN KỲ NGHỈ THÀNH CƠ HỘI GHI ĐIỂM
Thưa các bạn đồng nghiệp. Kỳ nghỉ lễ không chỉ để nghỉ ngơi. Nó là chất liệu để bạn xây dựng hình ảnh cá nhân (Personal Branding) nơi công sở. Một người biết tận hưởng cuộc sống, biết khám phá thế giới và biết kể lại những trải nghiệm đó bằng thứ tiếng Anh lưu loát, chắc chắn là một người có sức hút.
Đừng để những kỳ nghỉ trôi qua lãng phí. Đừng để những câu hỏi xã giao trở thành nỗi ám ảnh. Hãy trang bị cho mình kỹ năng kể chuyện, vốn từ vựng phong phú để biến mỗi lần chia sẻ là một lần tỏa sáng.
Với sự đồng hành của Freetalk English và mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, bạn sẽ không còn là người nhân viên nhạt nhòa trong góc phòng nữa. Bạn sẽ là tâm điểm của những câu chuyện thú vị.
Đừng chần chừ nữa! Đăng ký ngay một buổi Kiểm tra trình độ & Học thử chủ đề Travel & Holidays 1-1 Miễn phí tại Freetalk English. Hãy để chúng tôi giúp bạn kể câu chuyện của mình với thế giới.
Cuộc đời là những chuyến đi. Hãy kể nó thật hay bằng tiếng Anh!
Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người

