TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐẠI TỪ ĐIỂN TỪ VỰNG CÔNG SỞ THÔNG DỤNG NHẤT – TỪ CÁI BÀN LÀM VIỆC ĐẾN CHIẾN LƯỢC TẬP ĐOÀN

5/5 - (1 bình chọn)

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ĐẠI TỪ ĐIỂN TỪ VỰNG CÔNG SỞ THÔNG DỤNG NHẤT – TỪ CÁI BÀN LÀM VIỆC ĐẾN CHIẾN LƯỢC TẬP ĐOÀN (BÁCH KHOA TOÀN THƯ 2026)

LỜI DẪN NHẬP: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG – NHỮNG VIÊN GẠCH XÂY NÊN SỰ NGHIỆP CỦA BẠN

Hà Nội, năm 2026. Trong tòa tháp văn phòng hạng A lấp lánh ánh đèn, ngôn ngữ chính được sử dụng không phải là tiếng Việt, mà là Business English (Tiếng Anh thương mại). Bạn có thể rất giỏi chuyên môn, nhưng nếu bạn không biết gọi tên các công cụ, quy trình, hay chức danh bằng tiếng Anh, bạn sẽ trở nên lạc lõng. Hãy tưởng tượng:

  • Sếp bảo bạn: “Please send me the minutes of the meeting.” -> Bạn ngơ ngác tưởng sếp hỏi giờ, trong khi sếp đang đòi “Biên bản cuộc họp”.
  • Đồng nghiệp IT bảo: “The server is down.” -> Bạn tưởng máy chủ rơi xuống đất, nhưng thực ra là nó bị sập mạng.
  • Nhân sự thông báo: “You are eligible for severance pay.” -> Bạn không biết đó là tiền trợ cấp thôi việc, tưởng là tiền thưởng.

Sự thiếu hụt từ vựng chính xác (Precise Vocabulary) là rào cản lớn nhất đối với những người đang theo đuổi lộ trình tiếng anh cho người đi làm.

Khác với tiếng Anh giao tiếp đời thường (General English), tiếng Anh công sở đòi hỏi sự trang trọng (Formal), chính xác và ngắn gọn.

Dùng sai một từ trong hợp đồng có thể dẫn đến thiệt hại hàng tỷ đồng. Dùng sai một từ trong email có thể gây hiểu lầm tai hại với đối tác.

Nhiều người đi làm cố gắng học từ vựng bằng cách mua những cuốn từ điển dày cộp về tụng kinh. Đó là cách học chết. Người học tiếng anh online cho người đi làm thông minh học từ vựng theo Chủ đềNgữ cảnh.

Bài viết không chỉ là một danh sách liệt kê. Nó là một Hệ sinh thái Từ vựng (Vocabulary Ecosystem).

Chúng tôi sẽ chia nhỏ từ vựng theo từng phòng ban chức năng: Hành chính, Nhân sự, Kế toán, Marketing, Sales, IT. Chúng tôi sẽ giải thích các từ viết tắt bí hiểm (KPI, ROI, CEO, ASAP) và các thành ngữ (Idioms) chỉ dân văn phòng sành sỏi mới dùng.

Đặc biệt, để nhớ được kho từ vựng khổng lồ này, bạn cần một phương pháp thực chiến. Chúng tôi sẽ giới thiệu cách ứng dụng mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English để biến từ mới thành vốn từ chủ động của bạn.

Hãy mở sổ tay ra. Chúng ta bắt đầu hành trình nạp dữ liệu cho bộ não!

CHƯƠNG 1: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG VỀ KHÔNG GIAN VĂN PHÒNG & THIẾT BỊ (OFFICE SPACE & EQUIPMENT)

Trước khi làm việc, bạn phải biết gọi tên những thứ xung quanh mình. Đây là bài học vỡ lòng của tiếng anh cho người đi làm.

1.1. Không gian làm việc (Workspace)

  • Cubicle: Vách ngăn làm việc (Ô làm việc cá nhân của nhân viên).
    • Ex: “I’m heading back to my cubicle to finish the report.”
  • Open-plan office: Văn phòng không gian mở (Không vách ngăn, xu hướng hiện đại).
  • Meeting room / Conference room: Phòng họp.
  • Boardroom: Phòng họp Hội đồng quản trị (Sang trọng, dành cho VIP).
  • Pantry / Break room: Khu vực ăn uống, nghỉ ngơi (Nơi có tủ lạnh, lò vi sóng).
  • Reception / Front desk: Quầy lễ tân.
  • Headquarters (HQ): Trụ sở chính.
  • Branch: Chi nhánh.

1.2. Văn phòng phẩm (Stationery / Office Supplies)

  • Stapler: Cái dập ghim. (Staples: Kim bấm).
  • Paper clip: Kẹp giấy.
  • Binder / Folder: Kẹp tài liệu.
  • Post-it notes / Sticky notes: Giấy ghi chú vàng.
  • Whiteboard: Bảng trắng. (Marker: Bút viết bảng).
  • Projector: Máy chiếu.
  • Photocopier: Máy photocopy.
    • Ex: “The photocopier is jammed again.” (Máy photo lại bị kẹt giấy rồi).
  • Shredder: Máy hủy tài liệu (Dùng cho bảo mật).
  • Filing cabinet: Tủ đựng hồ sơ.

1.3. Chức danh chung (General Titles)

  • CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành.
  • Manager: Quản lý / Trưởng phòng.
  • Supervisor: Giám sát viên.
  • Team Leader: Trưởng nhóm.
  • Assistant: Trợ lý.
  • Intern / Trainee: Thực tập sinh.
  • Colleague / Co-worker: Đồng nghiệp.
  • Subordinate: Cấp dưới (Từ này hơi formal, thường dùng “Staff” hoặc “Team member”).

CHƯƠNG 2: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG NGÀNH NHÂN SỰ (HUMAN RESOURCES – HR) – VÒNG ĐỜI CỦA MỘT NHÂN VIÊN

Từ lúc xin việc đến lúc nghỉ hưu, bạn cần vốn từ này. Người học tiếng anh online cho người đi làm bắt buộc phải nắm vững để bảo vệ quyền lợi.

2.1. Tuyển dụng (Recruitment)

  • Recruit / Hire: Tuyển dụng.
  • Vacancy / Opening: Vị trí trống đang tuyển.
    • Ex: “We have a vacancy in the Marketing department.”
  • Job description (JD): Mô tả công việc.
  • Candidate / Applicant: Ứng viên.
  • Resume (Mỹ) / CV (Anh): Sơ yếu lý lịch.
  • Cover letter: Thư xin việc.
  • Interview: Phỏng vấn. (Interviewer: Người phỏng vấn; Interviewee: Người được phỏng vấn).
  • Headhunter: Chuyên gia săn đầu người.

2.2. Chế độ làm việc & Hợp đồng (Employment & Contract)

  • Full-time: Toàn thời gian.
  • Part-time: Bán thời gian.
  • Freelance: Làm tự do.
  • Probation: Thời gian thử việc.
    • Ex: “He is currently on probation for 2 months.”
  • Contract: Hợp đồng. (Sign a contract: Ký; Renew: Gia hạn; Terminate: Chấm dứt).
  • Permanent staff: Nhân viên chính thức.

2.3. Lương thưởng & Phúc lợi (Salary & Benefits)

Đây là phần ai cũng quan tâm nhất trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm.

  • Salary: Lương (trả theo tháng/năm, cố định).
  • Wage: Tiền công (trả theo giờ/tuần, cho lao động tay chân hoặc part-time).
  • Gross salary: Lương gộp (Chưa trừ thuế/bảo hiểm).
  • Net salary: Lương thực nhận (Sau khi trừ hết – Tiền về túi).
  • Bonus: Tiền thưởng. (13th-month bonus: Thưởng tháng 13).
  • Allowance: Phụ cấp (Lunch allowance, Travel allowance).
  • Insurance: Bảo hiểm (Social insurance: BHXH; Health insurance: BHYT).
  • Payslip: Phiếu lương.

2.4. Nghỉ phép & Thôi việc (Leave & Resignation)

  • Annual leave: Nghỉ phép năm.
  • Sick leave: Nghỉ ốm.
  • Maternity leave: Nghỉ thai sản.
  • Unpaid leave: Nghỉ không lương.
  • Resign / Quit: Từ chức / Nghỉ việc (Chủ động).
  • Fire / Sack / Dismiss: Sa thải (Bị động – Do lỗi).
  • Lay off / Make redundant: Cho nghỉ việc (Do công ty khó khăn/cắt giảm, không phải lỗi nhân viên).
  • Notice period: Thời gian báo trước khi nghỉ (thường là 30 hoặc 45 ngày).

CHƯƠNG 3: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG NGÀNH MARKETING & SALES – MẶT TRẬN KIẾM TIỀN

Nếu bạn làm trong bộ phận này, bạn cần những từ vựng “sát thương” cao để thuyết phục khách hàng. Lớp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk sẽ luyện cho bạn cách dùng những từ này thật “nghệ”.

3.1. Marketing (Tiếp thị)

  • Brand awareness: Nhận diện thương hiệu.
  • Target audience: Khách hàng mục tiêu.
  • Campaign: Chiến dịch.
    • Ex: “We are launching a new advertising campaign next week.”
  • Market research: Nghiên cứu thị trường.
  • Competitor: Đối thủ cạnh tranh.
  • Launch: Ra mắt sản phẩm.
  • Brochure / Leaflet: Tờ rơi quảng cáo.
  • Press release: Thông cáo báo chí.
  • Viral: Lan truyền nhanh chóng (trên mạng xã hội).

3.2. Sales (Bán hàng)

  • Lead: Khách hàng tiềm năng (người mới quan tâm).
  • Prospect: Khách hàng triển vọng (có khả năng mua cao).
  • Conversion rate: Tỷ lệ chuyển đổi (từ người xem thành người mua).
  • Pitch: Bài chào hàng. (Sales pitch).
  • Cold calling: Gọi điện chào hàng cho người lạ (Việc khó nhất của Sales).
  • Deal: Thỏa thuận / Đơn hàng. (Close a deal: Chốt đơn).
  • Discount: Giảm giá.
  • Wholesale: Bán buôn.
  • Retail: Bán lẻ.
  • After-sales service: Dịch vụ hậu mãi.

CHƯƠNG 4: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG NGÀNH TÀI CHÍNH & KẾ TOÁN (FINANCE & ACCOUNTING) – NGÔN NGỮ CỦA NHỮNG CON SỐ

Sai một ly đi một dặm. Từ vựng tài chính trong tiếng anh cho người đi làm đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.

4.1. Giấy tờ & Giao dịch (Documents & Transactions)

  • Invoice: Hóa đơn (yêu cầu thanh toán).
  • Receipt: Biên lai (chứng nhận đã thanh toán).
  • Quotation / Quote: Bảng báo giá.
  • Purchase Order (PO): Đơn đặt hàng.
  • Contract: Hợp đồng.
  • Transaction: Giao dịch.
  • Transfer: Chuyển khoản.

4.2. Báo cáo tài chính (Financial Statements)

  • Revenue / Turnover: Doanh thu.
  • Profit: Lợi nhuận. (Gross profit: Lợi nhuận gộp; Net profit: Lợi nhuận ròng).
  • Loss: Lỗ.
  • Expense / Cost: Chi phí. (Overhead cost: Chi phí vận hành cố định như điện, nước, thuê nhà).
  • Budget: Ngân sách.
    • Ex: “We are over budget.” (Chúng ta đang vượt quá ngân sách).
  • Asset: Tài sản.
  • Liability: Nợ phải trả.
  • Balance sheet: Bảng cân đối kế toán.
  • Cash flow: Dòng tiền.
  • Audit: Kiểm toán.
  • Tax: Thuế. (VAT: Thuế GTGT; CIT: Thuế thu nhập doanh nghiệp; PIT: Thuế thu nhập cá nhân).

4.3. Đầu tư (Investment)

  • Share / Stock: Cổ phiếu.
  • Shareholder: Cổ đông.
  • Dividend: Cổ tức.
  • ROI (Return on Investment): Tỷ suất hoàn vốn.

CHƯƠNG 5: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG NGÀNH IT & CÔNG NGHỆ (INFORMATION TECHNOLOGY) – KỸ NĂNG SỐ

Dù bạn không làm IT, bạn vẫn phải biết những từ này để không bị “mù công nghệ” nơi công sở. Người học tiếng anh online cho người đi làm thời 4.0 bắt buộc phải biết.

  • Hardware: Phần cứng.
  • Software: Phần mềm.
  • Application (App): Ứng dụng.
  • Server: Máy chủ.
    • Ex: “The server is down.” (Máy chủ bị sập).
  • Database: Cơ sở dữ liệu.
  • Bug: Lỗi phần mềm.
  • Glitch: Trục trặc nhỏ tạm thời.
  • Troubleshoot: Khắc phục sự cố (Tìm và sửa lỗi).
  • Backup: Sao lưu dữ liệu.
  • Cloud: Điện toán đám mây.
  • Cybersecurity: An ninh mạng.
  • Update / Upgrade: Cập nhật / Nâng cấp.
  • Compatible: Tương thích.
  • Install / Uninstall: Cài đặt / Gỡ cài đặt.

CHƯƠNG 6: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG CHO CUỘC HỌP (MEETINGS) & THUYẾT TRÌNH

Phòng họp là nơi thể hiện quyền lực ngôn ngữ.

6.1. Chuẩn bị (Preparation)

  • Agenda: Chương trình nghị sự (Danh sách các mục cần thảo luận).
  • Minutes: Biên bản cuộc họp (Ghi chép lại những gì đã diễn ra).
    • Ex: “Who will take the minutes today?” (Ai sẽ ghi biên bản hôm nay?).
  • Participant / Attendee: Người tham dự.
  • Chairperson: Chủ tọa (Người điều hành cuộc họp).
  • Venue: Địa điểm tổ chức.

6.2. Hành động trong cuộc họp (Actions)

  • Brainstorm: Động não (Cùng nhau đưa ra ý tưởng).
  • Discuss: Thảo luận.
  • Propose / Suggest: Đề xuất.
  • Vote: Bỏ phiếu.
  • Consensus: Sự đồng thuận (Tất cả cùng đồng ý).
    • Ex: “We need to reach a consensus.”
  • Postpone / Put off: Hoãn lại.
  • Cancel / Call off: Hủy bỏ.
  • Wrap up: Tổng kết / Kết thúc.

CHƯƠNG 7: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VIẾT TẮT THÔNG DỤNG (COMMON ACRONYMS) – MẬT MÃ CÔNG SỞ

Nếu không biết những từ này, bạn sẽ không hiểu email của sếp nói gì. Trong các lớp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, chúng tôi dạy rất kỹ phần này.

  • ASAP (As Soon As Possible): Càng sớm càng tốt.
    • Ex: “Send me the report ASAP.”
  • FYI (For Your Information): Để bạn biết (Thông tin tham khảo, không cần trả lời).
  • FYR (For Your Reference): Để bạn tham khảo.
  • TBA (To Be Announced): Sẽ được thông báo sau.
  • TBC (To Be Confirmed): Sẽ được xác nhận sau.
  • ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến đến nơi.
  • EOD (End of Day): Cuối ngày làm việc (thường là 5-6h chiều).
    • Ex: “I need this by EOD.”
  • COB (Close of Business): Tương tự EOD.
  • KPI (Key Performance Indicator): Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc.
  • B2B (Business to Business): Doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp.
  • B2C (Business to Consumer): Doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng.
  • R&D (Research and Development): Nghiên cứu và phát triển.
  • PR (Public Relations): Quan hệ công chúng.
  • HR (Human Resources): Nhân sự.
  • IT (Information Technology): Công nghệ thông tin.
  • CEO / CFO / CMO / CTO: Các giám đốc (Điều hành / Tài chính / Marketing / Công nghệ).
  • FAQ (Frequently Asked Questions): Các câu hỏi thường gặp.
  • P.S (Postscript): Tái bút.
  • RSVP: Vui lòng phản hồi (thường dùng trong thiệp mời).

CHƯƠNG 8: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERBS) & THÀNH NGỮ (IDIOMS) – ĐẲNG CẤP CỦA NGƯỜI BẢN XỨ

Để tiếng anh giao tiếp cho người đi làm của bạn nghe tự nhiên, không bị cứng nhắc như robot, bạn cần dùng Phrasal Verbs.

8.1. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

  • Set up: Thiết lập / Sắp xếp (Set up a meeting).
  • Call off: Hủy (Call off a meeting).
  • Fill in: Điền vào (Fill in a form) hoặc Làm thay (Fill in for someone).
  • Look forward to: Mong đợi (Look forward to hearing from you).
  • Run out of: Hết sạch (Run out of ideas/money).
  • Catch up on: Làm bù / Cập nhật (Catch up on emails).
  • Deal with: Giải quyết / Đối phó (Deal with a complaint).
  • Go over: Xem xét kỹ (Go over the report).
  • Point out: Chỉ ra (Point out a mistake).
  • Take over: Tiếp quản (Take over a position).

8.2. Thành ngữ công sở (Business Idioms)

  • Get the ball rolling: Bắt đầu tiến hành.
  • Think outside the box: Tư duy đột phá / sáng tạo.
  • On the same page: Cùng chung quan điểm / Hiểu ý nhau.
    • Ex: “Let’s make sure we are on the same page.”
  • In the loop: Được cập nhật thông tin. (Keep me in the loop).
  • Call it a day: Kết thúc công việc (về nhà).
    • Ex: “I’m tired. Let’s call it a day.”
  • A lot on my plate: Có quá nhiều việc phải làm.
  • Learn the ropes: Học việc / Nắm bắt cách làm việc.
  • By the book: Làm đúng theo quy tắc / luật lệ.

CHƯƠNG 9: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ NỐI & TỪ CHUYỂN Ý (LINKING WORDS) – CHẤT KEO GẮN KẾT VĂN BẢN

Trong viết Email và Báo cáo, từ nối giúp văn phong mạch lạc. Đây là phần nâng cao trong lộ trình học tiếng anh online cho người đi làm.

  • Addition (Thêm vào): Furthermore, Moreover, In addition, Besides.
  • Contrast (Đối lập): However, Nevertheless, On the other hand, Although.
  • Result (Kết quả): Therefore, Consequently, As a result, Thus.
  • Example (Ví dụ): For instance, For example, Such as.
  • Sequence (Trình tự): Firstly, Secondly, Finally, In conclusion.

CHƯƠNG 10: TẠI SAO BẠN HỌC MÃI VẪN QUÊN? – GIẢI PHÁP TỪ FREETALK ENGLISH

Bạn có thể lưu bài viết này về máy, in ra dán lên tường. Nhưng liệu bạn có nhớ được 1000 từ này sau 1 tháng không? Câu trả lời thường là: KHÔNG. Tại sao? Vì não bộ con người chỉ ghi nhớ những gì nó SỬ DỤNG (Active Recall). Nếu bạn chỉ đọc (Passive Learning), bạn sẽ quên 80% sau 24 giờ.

Để biến kho từ vựng khổng lồ này thành tài sản của riêng bạn, bạn cần một phương pháp học tập chủ động. Mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English được thiết kế để giải quyết vấn đề này.

10.1. Học theo cơ chế “Lặp lại ngắt quãng” (Spaced Repetition)

Giáo viên Freetalk không dạy bạn 1 lần rồi thôi. Hôm nay bạn học từ “Revenue”. Ngày mai giáo viên sẽ hỏi lại trong ngữ cảnh khác. Tuần sau giáo viên sẽ yêu cầu bạn dùng từ đó để viết báo cáo. Sự lặp lại liên tục trong các tình huống thực tế giúp từ vựng đi sâu vào trí nhớ dài hạn.

10.2. Áp dụng ngay vào công việc thực tế (Real-work Application)

Bạn đang làm Kế toán? Giáo viên sẽ dùng bộ từ vựng Chương 4 (Tài chính) để cùng bạn thực hành giải trình số liệu. Bạn đang làm Sale? Giáo viên sẽ dùng bộ từ vựng Chương 3 (Sales) để cùng bạn đóng vai chốt đơn. Bạn không học những từ sáo rỗng. Bạn học những từ kiếm ra tiền cho bạn. Đây là điểm khác biệt cốt lõi của tiếng anh cho người đi làm tại Freetalk.

10.3. Sửa lỗi phát âm & Ngữ cảnh (Correction)

Nhiều từ vựng công sở rất khó đọc (ví dụ: Entrepreneur, Schedule, Colleague). Nhiều từ dễ dùng sai ngữ cảnh (ví dụ: dùng Wage thay vì Salary). Giáo viên 1 kèm 1 sẽ chỉnh sửa ngay lập tức cho bạn, giúp bạn tránh những pha “muối mặt” nơi công sở.

tiếng anh cho người đi làm

CHƯƠNG 11: LỘ TRÌNH 4 TUẦN LÀM CHỦ TỪ VỰNG CÔNG SỞ

Freetalk gợi ý lộ trình “chia để trị” cho người bận rộn:

  • Tuần 1: Nền tảng văn phòng. Học thuộc Chương 1 (Văn phòng phẩm) và Chương 7 (Từ viết tắt). Áp dụng ngay vào việc đọc email hàng ngày.
  • Tuần 2: Chuyên môn hóa. Chọn 1 chương phù hợp với nghề của bạn (Ví dụ: Bạn làm Marketing thì học Chương 3). Viết lại CV của mình dùng các từ vựng này.
  • Tuần 3: Giao tiếp & Họp hành. Học Chương 6 (Họp hành) và Chương 8 (Phrasal Verbs). Luyện nói trước gương các mẫu câu trong cuộc họp.
  • Tuần 4: Thực chiến Tổng hợp. Dành toàn bộ các buổi học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để thảo luận về công việc hàng ngày, ép bản thân dùng ít nhất 20 từ mới mỗi buổi.

KẾT LUẬN: ĐỪNG ĐỂ TỪ VỰNG GIỚI HẠN TẦM NHÌN CỦA BẠN

Thưa các bạn đồng nghiệp. Ludwig Wittgenstein từng nói: “Giới hạn ngôn ngữ của tôi là giới hạn thế giới của tôi” (The limits of my language mean the limits of my world). Trong sự nghiệp cũng vậy. Giới hạn từ vựng của bạn chính là giới hạn mức lương và vị trí của bạn. Bạn không thể làm Giám đốc nếu chỉ biết nói tiếng Anh của một thực tập sinh.

Hãy coi việc học từ vựng không phải là bài tập về nhà, mà là khoản đầu tư sinh lời nhất cho bản thân. 1000 từ vựng này chính là 1000 viên gạch để bạn xây dựng nấc thang lên vị trí cao hơn.

Với sự đồng hành của Freetalk English và giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, việc chinh phục kho từ vựng này không còn là nhiệm vụ bất khả thi.

Bạn đã sẵn sàng để nâng cấp bộ não của mình chưa? Đăng ký ngay một buổi Kiểm tra trình độ & Tư vấn lộ trình Từ vựng chuyên sâu 1-1 Miễn phí tại Freetalk English. Hãy để chúng tôi giúp bạn nói tiếng Anh sang trọng, chuyên nghiệp và đẳng cấp.

Thành công bắt đầu từ vốn từ vựng phong phú!

Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người

 

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ