TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: CHIẾN LƯỢC LUYỆN THI CAMBRIDGE VÀ 120 CÂU ĐỐ TƯ DUY RÈN LUYỆN PHÁT ÂM

TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: CHIẾN LƯỢC LUYỆN THI CAMBRIDGE VÀ 120 CÂU ĐỐ TƯ DUY RÈN LUYỆN PHÁT ÂM

tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
tiếng anh cho trẻ em Hà Nội

Tìm kiếm một lộ trình học ngoại ngữ chuẩn xác luôn là trăn trở của nhiều gia đình. Thị trường tiếng anh cho trẻ em Hà Nội mang đến rất nhiều sự lựa chọn giáo dục tuyệt vời.

Để bé yêu thích việc học, phụ huynh cần những phương pháp tiếp cận tự nhiên và vui nhộn. Trẻ em không thể tiếp thu tốt nếu bị ép buộc ghi nhớ ngữ pháp khô khan.

Bài viết này cung cấp một kho tàng tài liệu giáo dục vô cùng đồ sộ. Chúng tôi tập trung vào việc rèn luyện tư duy và phát âm chuẩn xác cho trẻ nhỏ.

Các đoạn văn được thiết kế cực kỳ ngắn gọn, giúp phụ huynh dễ dàng tra cứu. Mọi gia đình đều có thể áp dụng ngay những kiến thức này vào việc dạy bé mỗi ngày.

MỤC LỤC

  1. TẦM QUAN TRỌNG CỦA CÁC BÀI THI CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ

  2. 40 CÂU ĐỌC LÍU LƯỠI (TONGUE TWISTERS) LUYỆN PHÁT ÂM CHUẨN

  3. 40 CÂU ĐỐ TƯ DUY (RIDDLES) PHÁT TRIỂN TRÍ THÔNG MINH

  4. 40 CÂU HỎI LUYỆN THI SPEAKING CAMBRIDGE CHO BÉ

  5. KẾT LUẬN


1. TẦM QUAN TRỌNG CỦA CÁC BÀI THI CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ

Việc tham gia các kỳ thi Cambridge YLE giúp đánh giá chính xác năng lực của bé. Các chứng chỉ Starters, Movers, Flyers mang lại sự tự tin rất lớn cho trẻ.

Nhiều chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội sử dụng Cambridge làm chuẩn đầu ra. Nó tạo động lực để các bé cố gắng phấn đấu trong học tập.

Ba mẹ không nên tạo áp lực điểm số nặng nề cho con. Hãy coi kỳ thi như một trải nghiệm vui vẻ để bé cọ xát và học hỏi.

2. 40 CÂU ĐỌC LÍU LƯỠI (TONGUE TWISTERS) LUYỆN PHÁT ÂM CHUẨN

Tongue Twister là phương pháp tuyệt vời để rèn luyện cơ miệng. Tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội, giáo viên rất thường xuyên sử dụng kỹ thuật này.

1. She sells seashells by the seashore. (Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển). Câu thần chú kinh điển này giúp bé phân biệt rõ ràng âm /s/ và âm /ʃ/ cực kỳ hiệu quả.

2. I scream, you scream, we all scream for ice cream. (Tôi hét, bạn hét, tất cả chúng ta cùng hét gọi kem). Giai điệu vui nhộn này giúp trẻ luyện âm /skr/ kết hợp với từ vựng yêu thích.

3. A big black bug bit a big black bear. (Một con bọ đen to cắn một con gấu đen to). Phụ huynh hãy cùng bé đọc nhanh câu này để rèn luyện âm bật hơi /b/ mạnh mẽ.

4. Peter Piper picked a peck of pickled peppers. (Peter Piper đã nhặt một mớ ớt muối). Câu này hơi dài nhưng lại là bài tập xuất sắc để bé luyện âm /p/ thật dứt khoát.

5. Four fine fresh fish for you. (Bốn con cá tươi ngon dành cho bạn). Một câu nói ngắn gọn giúp bé tập thói quen đưa răng trên chạm môi dưới để phát âm /f/ chuẩn xác.

6. I saw a kitten eating chicken in the kitchen. (Tôi thấy một chú mèo con ăn thịt gà trong bếp). Việc lặp lại vần “en” giúp não bộ trẻ phản xạ nhanh hơn với các từ có cấu trúc giống nhau.

7. Bluebird, bluebird, bring me a blue bird. (Chim xanh, chim xanh, hãy mang cho tôi một con chim xanh). Bài tập giúp bé ghi nhớ màu sắc và rèn luyện âm /bl/ vô cùng tự nhiên.

8. Can you can a can as a canner can can a can? (Bạn có thể đóng hộp một cái hộp như người đóng hộp đóng hộp không?). Một câu siêu khó nhưng mang lại những tràng cười sảng khoái cho cả nhà.

9. How much wood would a woodchuck chuck. (Một con sóc đất có thể gặm bao nhiêu gỗ). Câu này giúp bé luyện khẩu hình môi tròn khi phát âm chữ /w/ vô cùng sinh động.

10. Red lorry, yellow lorry. (Xe tải đỏ, xe tải vàng). Chỉ có bốn chữ nhưng lại rất dễ bị líu lưỡi. Đây là thử thách vui nhộn trong các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

11. Two tiny tigers take two taxis to town. (Hai chú hổ tí hon bắt hai chiếc taxi tới thị trấn). Bài tập âm /t/ này giúp bé bật hơi thật rõ ràng và sắc nét.

12. Swan swam over the sea, swim, swan, swim! (Thiên nga bơi qua biển, bơi đi thiên nga, bơi đi!). Một bức tranh ngôn ngữ tuyệt đẹp giúp rèn luyện âm /sw/ và âm /s/.

13. A happy hippo hopped and hiccupped. (Một chú hà mã vui vẻ nhảy lò cò và nấc cụt). Việc lặp lại âm /h/ giúp bé rèn luyện luồng hơi đi ra từ cổ họng.

14. Six sticky skeletons. (Sáu bộ xương dính nhớp nháp). Cụm từ ngắn này đan xen rất nhiều phụ âm s, đòi hỏi sự tập trung cao độ của trẻ khi đọc.

15. Friendly fleas and fireflies. (Những chú bọ chét và đom đóm thân thiện). Bài tập hoàn hảo để bé rèn luyện các cụm phụ âm kép /fl/ và /fr/.

16. Green glass globes glow greenly. (Những quả cầu thủy tinh xanh tỏa sáng màu xanh). Khẩu hình miệng của bé sẽ được rèn luyện sự linh hoạt với âm /gl/ và /gr/.

17. Double bubble gum, bubbles double. (Kẹo cao su thổi bóng kép, bóng thổi nhân đôi). Âm /b/ và /d/ được lặp lại liên tục tạo nên một nhịp điệu rất bắt tai.

18. Eleven benevolent elephants. (Mười một chú voi nhân từ). Việc xen kẽ các nguyên âm và phụ âm dài giúp bé quen với cách nhấn trọng âm trong câu.

19. A snake sneaks to seek a snack. (Một con rắn lén lút đi tìm đồ ăn nhẹ). Âm /sn/ và /sk/ trong câu này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

20. Fresh fried fish, fish fresh fried. (Cá rán tươi, cá tươi rán). Đọc ngược đọc xuôi câu này sẽ giúp bé không bị nhầm lẫn giữa âm /f/ và /r/.

21. We surely shall see the sun shine soon. (Chúng ta chắc chắn sẽ sớm thấy mặt trời tỏa sáng). Lại một thử thách tuyệt vời nữa với âm /s/ và /ʃ/ dành cho các bé.

22. If a dog chews shoes, whose shoes does he choose? (Nếu một con chó nhai giày, nó sẽ chọn giày của ai?). Sự kết hợp giữa âm /ch/ và /sh/ khiến câu nói trở nên cực kỳ thú vị.

23. Cooks cook cupcakes quickly. (Những người đầu bếp nướng bánh cupcake rất nhanh). Bài tập giúp bé bật âm /k/ từ sâu trong cổ họng một cách mạnh mẽ.

24. Seventy-seven benevolent elephants. (Bảy mươi bảy chú voi nhân từ). Trẻ sẽ được ôn lại số đếm kết hợp với những từ vựng nhiều âm tiết siêu khó.

25. Three thin panthers in the bathroom. (Ba con báo đen gầy gò trong phòng tắm). Câu này yêu cầu bé phải đưa lưỡi ra giữa hai hàm răng liên tục để đọc âm /th/.

26. Very well, very well, very well. (Rất tốt, rất tốt, rất tốt). Chỉ cần đọc nhanh cụm từ này mười lần, bé sẽ luyện được sự khác biệt giữa âm /v/ và /w/.

27. Quick kiss, quick kiss, quick kiss. (Nụ hôn nhanh). Khẩu hình miệng của trẻ sẽ thay đổi liên tục từ tròn sang dẹt khi thực hành câu nói đáng yêu này.

28. Black background, brown background. (Nền đen, nền nâu). Sự nhầm lẫn giữa hai màu sắc này khi đọc nhanh sẽ tạo ra những tình huống vô cùng buồn cười.

29. A loyal warrior will rarely worry why we rule. (Một chiến binh trung thành sẽ hiếm khi lo lắng tại sao chúng ta cai trị). Bài tập uốn lưỡi âm /r/ và /l/ mức độ cao.

30. He threw three free throws. (Anh ấy đã ném ba quả ném phạt). Trẻ cần phải phối hợp nhịp nhàng giữa hơi thở và cử động của lưỡi để đọc đúng.

31. Zebras zig and zebras zag. (Những chú ngựa vằn chạy ngoằn ngoèo). Âm /z/ yêu cầu trẻ phải rung dây thanh quản thật rõ ràng khi khép hai hàm răng.

32. Good blood, bad blood. (Máu tốt, máu xấu). Sự thay đổi giữa âm /g/ và âm /b/ giúp cơ hàm của bé hoạt động linh hoạt hơn rất nhiều.

33. Scissors sizzle, thistles sizzle. (Cái kéo xèo xèo, cây kế xèo xèo). Âm /s/ và /z/ đan xen nhau tạo nên một bài luyện âm vô cùng phức tạp và thú vị.

34. I saw Susie sitting in a shoeshine shop. (Tôi thấy Susie đang ngồi trong một tiệm đánh giày). Phụ huynh hãy bấm giờ xem bé đọc xong câu này trong bao nhiêu giây nhé.

35. How can a clam cram in a clean cream can? (Làm sao một con nghêu có thể nhét vừa một hộp kem sạch?). Âm /kl/ và /kr/ sẽ không còn là trở ngại của trẻ nữa.

36. A noisy noise annoys an oyster. (Một tiếng ồn ồn ào làm phiền một con hàu). Bài tập này giúp trẻ làm quen với vần /oi/ rất phổ biến trong tiếng Anh.

37. Six slippery snails slid slowly seaward. (Sáu con ốc sên trơn trượt trườn chậm rãi về phía biển). Vần /sl/ kết hợp cùng âm /s/ tạo nên một nhịp điệu mượt mà.

38. My mommy makes me muffins on Mondays. (Mẹ làm bánh muffin cho tôi vào các ngày thứ Hai). Câu này ngập tràn âm /m/ giúp bé luyện khép môi thật chặt và bật âm.

39. Tiny turtles trot to the tree. (Những chú rùa tí hon lạch bạch đi tới cái cây). Âm /t/ dồn dập trong câu giống như tiếng bước chân của những chú rùa nhỏ.

40. Big bears buy blue balloons. (Những con gấu to mua những quả bóng bay màu xanh). Bài tập hoàn hảo để kết thúc phần luyện âm bật môi /b/ cho bé.

3. 40 CÂU ĐỐ TƯ DUY (RIDDLES) PHÁT TRIỂN TRÍ THÔNG MINH

Tại các buổi sinh hoạt ngoại khóa của chương trình tiếng anh cho trẻ em Hà Nội, câu đố logic luôn được các bé vô cùng yêu thích.

41. What has hands but cannot clap? – A clock. (Cái gì có tay nhưng không thể vỗ? – Cái đồng hồ). Trẻ sẽ học được từ “hands” không chỉ nghĩa là bàn tay mà còn là kim đồng hồ.

42. What has to be broken before you can use it? – An egg. (Cái gì phải bị đập vỡ thì mới dùng được? – Quả trứng). Câu đố này rất thực tế và gần gũi với bữa ăn hàng ngày của bé.

43. I am tall when I am young, and I am short when I am old. What am I? – A candle. (Tôi cao khi còn trẻ và thấp khi về già. Tôi là ai? – Cây nến). Trẻ học từ vựng trái nghĩa tall và short.

44. What has legs but cannot walk? – A table. (Cái gì có chân nhưng không thể đi? – Cái bàn). Một phép nhân hóa thú vị giúp bé mở rộng tư duy tưởng tượng của mình.

45. What goes up but never comes down? – Your age. (Cái gì chỉ tăng lên mà không bao giờ giảm xuống? – Tuổi của bạn). Một câu hỏi triết lý nhỏ nhưng rất dễ thương dành cho bé.

46. What has one eye but cannot see? – A needle. (Cái gì có một mắt nhưng không thể nhìn? – Cái kim khâu). Trẻ học thêm nghĩa bóng của từ “eye” trong cuộc sống.

47. What gets wetter as it dries? – A towel. (Cái gì càng lau khô thì lại càng ướt? – Chiếc khăn tắm). Sự đảo ngược logic này sẽ khiến trẻ phải suy nghĩ một lúc lâu.

48. What has many teeth but cannot bite? – A comb. (Cái gì có nhiều răng nhưng không biết cắn? – Cái lược). Từ “teeth” mang nhiều ý nghĩa phong phú trong các ngữ cảnh khác nhau.

49. I have a tail and a head, but no body. What am I? – A coin. (Tôi có đuôi và đầu, nhưng không có thân. Tôi là ai? – Đồng xu). Trong tiếng Anh, mặt sấp ngửa của đồng xu gọi là head và tail.

50. What is full of holes but still holds water? – A sponge. (Cái gì đầy lỗ nhưng vẫn giữ được nước? – Miếng bọt biển). Trẻ có thể tìm thấy đáp án ngay trong phòng tắm nhà mình.

51. What falls in winter but never gets hurt? – Snow. (Cái gì rơi vào mùa đông nhưng không bao giờ bị đau? – Tuyết). Động từ “fall” được sử dụng vô cùng khéo léo và tượng hình.

52. What belongs to you but other people use it more than you? – Your name. (Cái gì là của bạn nhưng người khác dùng nhiều hơn bạn? – Tên của bạn). Một câu đố kinh điển trong mọi lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

53. Where does today come before yesterday? – In the dictionary. (Ở đâu hôm nay lại đến trước hôm qua? – Trong cuốn từ điển). Từ Today bắt đầu bằng chữ T đứng trước chữ Y của Yesterday.

54. What has words but never speaks? – A book. (Cái gì có rất nhiều chữ nhưng không bao giờ nói chuyện? – Quyển sách). Một cách định nghĩa vô cùng nên thơ về những cuốn sách.

55. I have cities, but no houses. I have mountains, but no trees. What am I? – A map. (Tôi có thành phố nhưng không có nhà. Tôi là ai? – Bản đồ). Trẻ học cách tư duy trừu tượng qua các ký hiệu địa lý.

56. What has a neck but no head? – A bottle. (Cái gì có cổ nhưng không có đầu? – Cái chai). Việc gắn các bộ phận cơ thể cho đồ vật giúp bé dễ ghi nhớ từ vựng.

57. What begins with T, ends with T, and has T in it? – A teapot. (Cái gì bắt đầu bằng T, kết thúc bằng T và chứa T? – Ấm trà). Sự đồng âm thú vị giữa chữ T và từ Tea (trà).

58. What can you catch but not throw? – A cold. (Cái gì bạn có thể bắt được nhưng không thể ném đi? – Trận cảm lạnh). Động từ catch a cold là một cụm từ ghép cực kỳ phổ biến.

59. I am easy to lift, but hard to throw. What am I? – A feather. (Tôi rất dễ nâng lên, nhưng lại khó ném đi. Tôi là ai? – Chiếc lông chim). Tính chất vật lý được áp dụng vào ngôn ngữ.

60. What runs all around a backyard, yet never moves? – A fence. (Cái gì chạy quanh sân sau nhưng không bao giờ di chuyển? – Hàng rào). Động từ “run” ở đây mang nghĩa là trải dài bao quanh.

61. What can you hold in your right hand, but not in your left? – Your left hand. (Cái gì bạn có thể cầm bằng tay phải nhưng tay trái thì không? – Bàn tay trái). Câu đố rèn luyện sự suy luận logic sắc bén.

62. I have a thumb and four fingers, but I am not alive. What am I? – A glove. (Tôi có một ngón cái và bốn ngón tay, nhưng không có sự sống? – Chiếc găng tay). Hình ảnh so sánh vô cùng chính xác.

63. What goes up and down but does not move? – A staircase. (Cái gì đi lên và đi xuống nhưng không hề di chuyển? – Cầu thang). Một câu đố kích thích trí tưởng tượng không gian của trẻ.

64. What building has the most stories? – The library. (Tòa nhà nào có nhiều câu chuyện nhất? – Thư viện). Từ “story” vừa có nghĩa là tầng lầu, vừa có nghĩa là câu chuyện cổ tích.

65. I drop from the sky and make the flowers grow. What am I? – Rain. (Tôi rơi từ trên trời xuống và làm cho hoa nở. Tôi là ai? – Cơn mưa). Hiện tượng thiên nhiên được nhân hóa rất đẹp.

66. What tastes better than it smells? – Your tongue. (Cái gì nếm thì tốt hơn là ngửi? – Cái lưỡi của bạn). Câu đố mang tính chất đánh lừa vô cùng hài hước dành cho trẻ nhỏ.

67. What is always in front of you but cannot be seen? – The future. (Cái gì luôn ở trước mặt bạn nhưng không thể nhìn thấy? – Tương lai). Bài học triết lý nhỏ được lồng ghép trong ngôn từ.

68. I am a bird, I am a fruit, and I am a person. What am I? – A kiwi. (Tôi là chim, là trái cây và là một con người? – Kiwi). Chim kiwi, quả kiwi và người dân New Zealand đều có chung tên gọi này.

69. What has keys but can not open doors? – A piano. (Cái gì có chìa khóa nhưng không thể mở cửa? – Đàn piano). Từ “key” trong âm nhạc có nghĩa là phím đàn.

70. What is yellow and smells like bananas? – A banana. (Cái gì màu vàng và có mùi giống quả chuối? – Quả chuối). Một câu đố đơn giản bất ngờ để gây tiếng cười tại các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.

71. What starts with P, ends with E, and has thousands of letters? – Post office. (Cái gì bắt đầu bằng P, kết thúc bằng E và có hàng ngàn lá thư? – Bưu điện). Sự chơi chữ tinh tế với từ “letter”.

72. I fly without wings, I cry without eyes. What am I? – A cloud. (Tôi bay không cần cánh, tôi khóc không cần mắt. Tôi là ai? – Đám mây). Hình ảnh đám mây đổ mưa vô cùng sống động.

73. What is black when it’s clean and white when it’s dirty? – A chalkboard. (Cái gì màu đen khi sạch và màu trắng khi bẩn? – Bảng đen). Phấn trắng viết lên bảng đen tạo ra một sự đối lập thú vị.

74. What belongs to the month of December but not any other month? – The letter D. (Cái gì thuộc về tháng mười hai nhưng không thuộc tháng khác? – Chữ cái D). Câu đố về cách đánh vần tiếng Anh rất phổ biến.

75. I am not alive, but I have five fingers. What am I? – A glove. (Tôi không có sự sống, nhưng tôi có năm ngón tay. Tôi là ai? – Găng tay). Lặp lại một khái niệm quen thuộc để bé ghi nhớ sâu.

76. What has a bottom at the top? – Your legs. (Cái gì có phần đáy nằm ở trên cùng? – Đôi chân của bạn). Một câu đố giải phẫu cơ thể vô cùng ngộ nghĩnh và gây cười.

77. What room do ghosts avoid? – The living room. (Căn phòng nào mà những con ma luôn tránh xa? – Phòng khách). Từ “living” có nghĩa là sự sống, trái ngược với những bóng ma.

78. What goes through cities and fields, but never moves? – A road. (Cái gì đi qua các thành phố và cánh đồng nhưng không di chuyển? – Con đường). Trẻ em rất thích những câu hỏi mang tính không gian này.

79. I am an odd number. Take away a letter and I become even. What am I? – Seven. (Tôi là số lẻ. Bỏ một chữ cái tôi thành số chẵn. Tôi là số mấy? – Số bảy). Bỏ chữ S trong Seven sẽ thành Even (số chẵn).

80. What follows you all the time and copies your every move? – Your shadow. (Cái gì đi theo bạn mọi lúc và bắt chước mọi hành động của bạn? – Cái bóng). Giúp bé tìm hiểu về các hiện tượng vật lý ánh sáng.

4. 40 CÂU HỎI LUYỆN THI SPEAKING CAMBRIDGE CHO BÉ

Để tự tin bước vào kỳ thi Starters và Movers, trẻ cần làm quen với các mẫu câu hỏi giao tiếp. Môi trường tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn chú trọng rèn luyện phần thi Speaking này.

81. Hello. What is your name? (Chào con. Con tên là gì?). Câu hỏi mở đầu bắt buộc trong mọi bài thi vấn đáp quốc tế để tạo sự thân thiện.

82. How old are you? (Năm nay con bao nhiêu tuổi rồi?). Bé hãy trả lời đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ thay vì chỉ nói một con số trống không.

83. How are you today? (Hôm nay con cảm thấy thế nào?). Giám khảo muốn kiểm tra tâm lý và phản xạ xã hội của bé trước khi bắt đầu bài thi.

84. Look at this picture. Where is the cat? (Hãy nhìn vào bức tranh này. Con mèo đang ở đâu?). Bé cần sử dụng giới từ in, on, under để miêu tả chính xác vị trí.

85. What color is the ball? (Quả bóng này có màu gì?). Câu hỏi siêu cơ bản để kiểm tra vốn từ vựng về màu sắc của các học viên nhí.

86. How many birds are there in the tree? (Có bao nhiêu chú chim đang đậu trên cây?). Giám khảo sẽ yêu cầu bé dùng ngón tay chỉ vào tranh và đếm to bằng tiếng Anh.

87. What is the boy doing? (Cậu bé trong tranh đang làm gì vậy?). Câu hỏi kiểm tra khả năng sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Verb-ing) của học sinh.

88. Do you like bananas? (Con có thích ăn chuối không?). Bé nên trả lời “Yes, I do” hoặc “No, I don’t” kết hợp với một nụ cười thật tươi tắn.

89. What is your favorite food? (Món ăn yêu thích nhất của con là gì?). Bé có thể liệt kê hai đến ba món ăn để chứng tỏ vốn từ vựng phong phú của mình.

90. What do you drink for breakfast? (Con thường uống gì vào bữa sáng?). Các đáp án phổ biến thường là milk, water hoặc orange juice.

91. Have you got a bike? (Con có một chiếc xe đạp nào không?). Câu hỏi kiểm tra cấu trúc sở hữu “Have got” rất phổ biến trong tiếng Anh của người Anh.

92. What color is your bag? (Chiếc cặp sách của con có màu gì?). Giám khảo có thể chỉ vào cặp sách của bé đang để trên ghế để hỏi thực tế.

93. Can you play football? (Con có biết đá bóng không?). Nếu bé trả lời là biết, giám khảo có thể hỏi thêm bé thường đá bóng với ai.

94. What sports do you play? (Con thường chơi những môn thể thao nào?). Câu hỏi mở rộng giúp bé tự do thể hiện sở thích cá nhân của mình.

95. Who do you play with? (Con thường chơi cùng với ai?). Đáp án có thể là my brother, my sister hoặc my friends at school.

96. Tell me about your school. (Hãy kể cho thầy cô nghe về ngôi trường của con). Bé có thể miêu tả trường to hay nhỏ, có màu gì và tên trường là gì.

97. Is your school big or small? (Trường của con to hay nhỏ?). Câu hỏi lựa chọn giúp những bé nhút nhát có ngay đáp án để trả lời dễ dàng.

98. Who sits next to you in class? (Ai là người ngồi cạnh con trong lớp học?). Câu hỏi kiểm tra khả năng nhớ tên và miêu tả bạn bè của trẻ.

99. How many children are there in your class? (Có bao nhiêu học sinh trong lớp học của con?). Bé chỉ cần đưa ra một con số ước lượng bằng tiếng Anh là đạt yêu cầu.

100. What is your teacher’s name? (Cô giáo của con tên là gì?). Bé có thể đọc tên cô giáo chủ nhiệm hoặc giáo viên dạy ngoại ngữ đều được.

101. Do you learn English at school? (Con có học tiếng Anh ở trường không?). Chắc chắn câu trả lời luôn là “Yes”, kèm theo nụ cười rạng rỡ của bé.

102. What do you do in the evening? (Con thường làm gì vào buổi tối?). Bé có thể kể về việc xem tivi, làm bài tập về nhà hoặc chơi đồ chơi.

103. What time do you go to bed? (Con thường đi ngủ vào lúc mấy giờ?). Câu hỏi kiểm tra khả năng nói giờ giấc chính xác của học sinh.

104. Tell me about your family. (Hãy kể cho thầy cô nghe về gia đình của con). Bé cần nói gia đình có mấy người và đó là những ai.

105. How many brothers and sisters have you got? (Con có bao nhiêu anh chị em?). Nếu bé là con một, hãy dạy bé cách nói “I don’t have any brothers or sisters”.

106. What does your father do? (Bố của con làm nghề gì?). Câu hỏi nâng cao từ vựng về các nhóm ngành nghề trong xã hội như bác sĩ, kỹ sư, giáo viên.

107. Do you live in a house or an apartment? (Con sống trong một ngôi nhà mặt đất hay căn hộ chung cư?). Trẻ học cách phân biệt các loại hình nhà ở cơ bản.

108. What is your favorite room in your house? (Căn phòng nào con yêu thích nhất trong nhà?). Đa số các bé sẽ trả lời là phòng ngủ hoặc phòng khách có tivi.

109. Are there any trees in your garden? (Có cái cây nào trong khu vườn nhà con không?). Giám khảo muốn kiểm tra vốn từ vựng về thiên nhiên và không gian sống.

110. Where do you go on the weekend? (Con thường đi đâu vào dịp cuối tuần?). Bé có thể trả lời đi công viên, đi siêu thị hoặc về thăm ông bà.

111. Have you got a pet? (Con có nuôi con thú cưng nào không?). Rất nhiều cuộc trò chuyện thú vị đã được mở ra từ câu hỏi đáng yêu này.

112. What animal is this? (Đây là con vật gì?). Giám khảo sẽ chỉ vào một bức tranh con vật bất kỳ và yêu cầu bé gọi tên nó lên.

113. What color is the crocodile? (Con cá sấu có màu gì?). Bé vừa phải nhận diện con vật, vừa phải ghi nhớ màu sắc đặc trưng của chúng.

114. Do you like snakes? (Con có thích những con rắn không?). Đa phần các bé sẽ lắc đầu và nói “No, I don’t” vì sợ hãi.

115. Which animal do you like best? (Con thích nhất loài động vật nào?). Hãy chuẩn bị sẵn một lý do đơn giản bằng tiếng Anh để giải thích cho sở thích này nhé.

116. What are you wearing today? (Hôm nay con đang mặc bộ trang phục gì vậy?). Bé cần cúi xuống nhìn quần áo của mình và miêu tả màu sắc kết hợp tên gọi.

117. Do you wear a uniform to school? (Con có mặc đồng phục khi đến trường không?). Ở Việt Nam, đa số các bé đều sẽ trả lời là có cho câu hỏi này.

118. What is your friend wearing? (Bạn của con đang mặc đồ gì?). Giám khảo muốn kiểm tra khả năng quan sát và miêu tả người khác của học sinh.

119. Tell me about your hobbies. (Hãy kể về những sở thích cá nhân của con). Bé có thể kể về việc thích bơi lội, vẽ tranh hay nghe nhạc thiếu nhi.

120. Thank you. Goodbye. (Cảm ơn con. Tạm biệt nhé). Cuộc thi kết thúc, bé hãy nhớ vẫy tay và nói “Goodbye” thật to dõng dạc để ghi điểm thanh lịch.

5. KẾT LUẬN

Hành trình trang bị kỹ năng ngoại ngữ cho thế hệ măng non đòi hỏi một sự chuẩn bị vô cùng kỹ lưỡng.

Thị trường giáo dục mang đến những lộ trình thi cử rất bài bản và khoa học. Tuy nhiên, điểm mấu chốt để bé duy trì niềm đam mê học tập chính là sự vui vẻ. Việc sử dụng các câu đố tư duy và những bài luyện đọc líu lưỡi là phương pháp giải trí tuyệt vời.

Phụ huynh hãy biến những câu hỏi luyện thi khô khan thành những cuộc trò chuyện sinh động ngay tại nhà

. Cùng con thực hành giao tiếp mỗi ngày sẽ tạo nên một sợi dây gắn kết gia đình bền chặt. Với một thái độ học tập tích cực và nguồn tài liệu phong phú, mọi rào cản ngôn ngữ sẽ bị xóa bỏ. Chúc các thiên thần nhỏ sẽ luôn tự tin, tỏa sáng và chinh phục thành công những bài thi quốc tế đầu đời.