TIẾNG ANH CHO TRẺ EM HÀ NỘI: TỪ ĐIỂN 200 TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU CHỦ ĐỀ ĐẠI DƯƠNG, CÔN TRÙNG VÀ THIÊN NHIÊN

Hành trình chinh phục ngoại ngữ của lứa tuổi thiếu nhi luôn cần gắn liền với việc khám phá thế giới tự nhiên. Môi trường xung quanh chứa đựng vô vàn những kiến thức vô cùng bổ ích.
Các trung tâm tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn lồng ghép chủ đề động vật và thiên nhiên vào bài giảng. Trẻ em sẽ học từ vựng nhanh hơn khi được thỏa mãn trí tò mò.
Bài viết này được biên soạn như một cuốn bách khoa toàn thư siêu chi tiết và vô cùng đồ sộ. Phụ huynh sẽ được cung cấp trọn bộ 200 từ vựng và mẫu câu giao tiếp.
Để đảm bảo trải nghiệm đọc tuyệt vời nhất, mọi đoạn văn đều được chúng tôi tinh chỉnh vô cùng ngắn gọn. Tuyệt đối không có bất kỳ một đoạn văn nào vượt quá 40 từ.
MỤC LỤC
-
50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ SINH VẬT ĐẠI DƯƠNG VÀ BÃI BIỂN
-
50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THẾ GIỚI CÔN TRÙNG VÀ BÒ SÁT
-
50 MẪU CÂU TIẾNG ANH VỀ CÁC HIỆN TƯỢNG THIÊN NHIÊN KỲ THÚ
-
50 MẪU CÂU GIAO TIẾP VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN VÀ RỪNG
-
KẾT LUẬN
1. 50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ SINH VẬT ĐẠI DƯƠNG VÀ BÃI BIỂN
Đại dương sâu thẳm luôn là một thế giới vô cùng huyền bí và đầy sức hút. Các lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội thường sử dụng chủ đề này để mở rộng vốn từ vựng.
1. Dolphin (Cá heo): Loài cá heo sở hữu một trí thông minh vô cùng tuyệt đỉnh và bản tính vô cùng thân thiện. Chúng luôn sẵn sàng cứu giúp những người gặp nạn trên biển khơi.
2. Shark (Cá mập): Cá mập là những kẻ săn mồi vô cùng vô cùng đáng sợ dưới lòng đại dương bao la. Chúng sở hữu những hàm răng sắc nhọn có thể nghiền nát mọi con mồi.
3. Whale (Cá voi): Cá voi xanh là loài động vật có kích thước vô cùng khổng lồ nhất trên hành tinh của chúng ta. Tiếng kêu của cá voi vang vọng vô cùng xa dưới đáy biển.
4. Octopus (Con bạch tuộc): Bạch tuộc có tới tám chiếc xúc tu vô cùng dài và vô vàn những giác hút dính chặt. Chúng có khả năng phun mực đen vô cùng khéo léo để chạy trốn.
5. Squid (Con mực): Loài mực bơi lội dưới nước với một tốc độ vô cùng nhanh nhẹn và linh hoạt. Món mực nướng là một đặc sản vô cùng thơm ngon của những vùng biển.
6. Jellyfish (Con sứa): Sứa mang một vẻ đẹp vô cùng trong suốt và lơ lửng trôi dạt theo những dòng hải lưu. Trẻ em tuyệt đối không được chạm vào sứa vì chúng vô cùng có độc.
7. Starfish (Sao biển): Sinh vật biển có hình dáng giống hệt như một ngôi sao năm cánh vô cùng xinh đẹp. Sao biển thường bám chặt vào những tảng đá ngầm vô cùng cứng cáp.
8. Seahorse (Cá ngựa): Loài cá có chiếc đầu trông vô cùng giống với loài ngựa trên đất liền. Cá ngựa đực đảm nhận một nhiệm vụ vô cùng thiêng liêng là ấp trứng sinh con.
9. Crab (Con cua): Chú cua có hai chiếc càng to lớn và luôn di chuyển theo chiều ngang vô cùng ngộ nghĩnh. Trẻ học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội rất thích vẽ con cua.
10. Lobster (Tôm hùm): Tôm hùm sở hữu một lớp vỏ vô cùng cứng cáp và mang lại giá trị dinh dưỡng vô cùng cao. Đây là một món ăn hải sản vô cùng sang trọng và đắt đỏ.
11. Shrimp (Con tôm): Những chú tôm nhỏ bé cong vút mình bơi lội dưới những rạn san hô vô cùng rực rỡ. Tôm là nguồn cung cấp canxi vô cùng dồi dào cho sự phát triển của trẻ.
12. Sea turtle (Rùa biển): Rùa biển bơi lội hàng ngàn dặm trên đại dương bao la bằng bốn chiếc chân chèo vô cùng khỏe mạnh. Chúng có tuổi thọ vô cùng cao lên tới hàng trăm năm.
13. Walrus (Hải mã): Hải mã có hai chiếc răng nanh vô cùng dài và nhọn hoắt đâm thẳng xuống dưới. Chúng sinh sống ở những vùng băng giá vô cùng khắc nghiệt của Bắc Cực.
14. Seal (Hải cẩu): Những chú hải cẩu vô cùng vô cùng đáng yêu thường nằm phơi nắng trên những tảng đá. Chúng có khả năng giữ thăng bằng bóng bằng mũi vô cùng điệu nghệ.
15. Penguin (Chim cánh cụt): Chim cánh cụt lạch bạch bước đi trên băng tuyết vô cùng hài hước và ngộ nghĩnh. Bộ lông dày giúp chúng chống chọi lại cái rét vô cùng tàn khốc ở Nam Cực.
16. Polar bear (Gấu Bắc Cực): Chú gấu mang bộ lông trắng muốt vô cùng to lớn là chúa tể của vùng Bắc Cực lạnh lẽo. Gấu Bắc Cực là tay bơi lội vô cùng cừ khôi dưới nước băng.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
17. Seagull (Chim hải âu): Những cánh chim hải âu chao lượn vô cùng tự do trên bầu trời xanh của biển cả. Tiếng kêu của chúng hòa lẫn vào tiếng sóng vỗ vô cùng vô cùng dạt dào.
18. Pelican (Chim bồ nông): Bồ nông có một chiếc mỏ vô cùng to lớn và chiếc túi dưới cổ dùng để xúc cá. Chúng bắt cá một cách vô cùng vô cùng điệu nghệ và chính xác.
19. Coral (San hô): San hô là những sinh vật biển vô cùng nhỏ bé kết tạo thành những quần thể khổng lồ. Rạn san hô mang một vẻ đẹp vô cùng vô cùng kỳ vĩ dưới đáy biển.
20. Reef (Rạn san hô ngầm): Hệ sinh thái vô cùng phong phú và đa dạng là ngôi nhà của hàng vạn loài cá. Bảo vệ rạn san hô là một thông điệp vô cùng thiết thực của môi trường.
21. Seaweed (Rong biển): Những dải rong biển trôi lơ lửng dưới nước mang lại nguồn thức ăn vô cùng dồi dào. Canh rong biển là món ăn vô cùng vô cùng thanh mát và bổ dưỡng.
22. Shell (Vỏ ốc): Những chiếc vỏ ốc mang vô vàn những hình thù và hoa văn vô cùng rực rỡ. Trẻ em rất thích nhặt vỏ ốc trên bãi biển để làm kỷ niệm vô cùng đáng nhớ.
23. Clam (Con nghêu): Loài động vật thân mềm có hai mảnh vỏ vô cùng cứng cáp luôn đóng chặt lại. Nghêu thường ẩn mình vô cùng vô cùng sâu bên dưới lớp cát biển mịn màng.
24. Oyster (Con hàu): Hàu bám chặt vào các tảng đá và lọc nước biển một cách vô cùng vô cùng chăm chỉ. Chúng có khả năng tạo ra những viên ngọc trai vô cùng vô cùng quý giá.
25. Pearl (Ngọc trai): Viên ngọc lấp lánh vô cùng tuyệt đẹp được sinh ra từ bên trong cơ thể của loài trai. Ngọc trai là biểu tượng vô cùng vô cùng thiêng liêng của vẻ đẹp sang trọng.
26. Stingray (Cá đuối): Cá đuối có thân hình vô cùng dẹt và bơi lội bằng cách uốn lượn như một tấm thảm. Chiếc đuôi của chúng có gai độc vô cùng vô cùng nguy hiểm cần tránh xa.
27. Eel (Con lươn biển): Lươn biển mang hình dáng vô cùng giống với loài rắn và trốn trong những khe đá hẹp. Một số loài lươn có khả năng phát ra dòng điện vô cùng vô cùng mạnh.
28. Swordfish (Cá kiếm): Loài cá sở hữu chiếc mỏ vô cùng dài và sắc nhọn giống hệt như một thanh gươm báu. Chúng bơi vô cùng nhanh và là những tay săn mồi vô cùng cừ khôi.
29. Clownfish (Cá hề): Chú cá hề nhỏ bé mang những sọc cam và trắng vô cùng vô cùng sặc sỡ. Nhân vật Nemo nổi tiếng đã làm cho loài cá này trở nên vô cùng vô cùng quen thuộc.
30. Anemone (Hải quỳ): Sinh vật biển có những xúc tu vô cùng mềm mại nhưng lại chứa chất độc làm tê liệt con mồi. Tuy nhiên cá hề lại sống vô cùng hòa bình bên trong những hải quỳ này.
31. Plankton (Sinh vật phù du): Những sinh vật vô cùng nhỏ li ti trôi dạt theo những dòng nước của đại dương. Dù vô cùng bé nhỏ nhưng chúng lại là nguồn thức ăn vô cùng quan trọng của cá voi.
32. Submarine (Tàu ngầm): Con tàu vô cùng hiện đại có khả năng lặn sâu xuống dưới đáy biển vô cùng tối tăm. Tàu ngầm giúp con người khám phá những bí ẩn vô cùng vô cùng kỳ diệu.
33. Diver (Thợ lặn): Những người thợ lặn vô cùng dũng cảm mang bình dưỡng khí để khám phá đại dương. Họ được chiêm ngưỡng một thế giới vô cùng vô cùng rực rỡ dưới mặt nước.
34. Scuba diving (Lặn bình dưỡng khí): Môn thể thao dưới nước vô cùng thú vị giúp con người bơi lội cùng những đàn cá. Đây là một trải nghiệm vô cùng vô cùng đáng nhớ trong những kỳ nghỉ hè.
35. Snorkel (Ống thở lặn nông): Chiếc ống nhựa nhỏ bé giúp du khách hít thở vô cùng dễ dàng khi lặn ngắm san hô. Bơi với ống thở mang lại cảm giác vô cùng vô cùng sảng khoái và thư giãn.
36. Flipper (Chân vịt): Đôi chân vịt bằng cao su đeo vào chân giúp người lặn di chuyển vô cùng nhanh chóng. Chúng mô phỏng lại cấu tạo đôi chân của loài ếch vô cùng vô cùng thông minh.
37. Wetsuit (Bộ đồ lặn): Trang phục ôm sát cơ thể giúp giữ ấm vô cùng hiệu quả khi bơi trong vùng nước lạnh. Bộ đồ lặn bảo vệ làn da khỏi những vết xước vô cùng đau đớn.
38. Oxygen tank (Bình oxy): Bình chứa khí vô cùng quan trọng cung cấp sự sống cho những người thợ lặn dưới nước. Không bao giờ được lặn nếu bình oxy chưa được nạp vô cùng đầy đủ.
39. Harpoon (Lao móc): Vũ khí vô cùng sắc bén có mũi nhọn dùng để săn bắt những loài cá vô cùng lớn. Việc sử dụng lao móc cần phải tuân thủ những quy định vô cùng vô cùng nghiêm ngặt.
40. Anchor (Mỏ neo): Khối sắt vô cùng nặng nề được thả xuống đáy biển để giữ cho con tàu đứng yên. Mỏ neo là biểu tượng vô cùng vững chắc của ngành hàng hải trên toàn thế giới.
41. Compass (La bàn): Dụng cụ vô cùng thần kỳ luôn luôn chỉ về hướng Bắc từ trường của Trái Đất. La bàn giúp những người thủy thủ không bao giờ bị lạc lối vô cùng hoang mang.
42. Wave (Con sóng): Những ngọn sóng xô vào bờ cát tạo ra những bọt nước vô cùng vô cùng trắng xóa. Lướt sóng là một môn thể thao vô cùng vô cùng mạo hiểm và đầy tính kích thích.
43. Tide (Thủy triều): Hiện tượng mực nước biển dâng lên và hạ xuống vô cùng vô cùng đều đặn mỗi ngày. Thủy triều được tạo ra bởi lực hút vô cùng kỳ diệu của mặt trăng.
44. Current (Dòng hải lưu): Những dòng nước chảy xiết vô cùng vô cùng mạnh mẽ ngay bên dưới bề mặt đại dương bao la. Dòng hải lưu di chuyển những khối nước khổng lồ đi vô cùng vô cùng xa.
45. Tsunami (Sóng thần): Thảm họa thiên nhiên vô cùng tàn khốc với những con sóng cao chót vót nuốt chửng mọi thứ. Sóng thần thường được sinh ra từ những trận động đất vô cùng mạnh dưới đáy biển.
46. Coastline (Đường bờ biển): Đường ranh giới vô hình nối liền giữa đất liền và đại dương vô cùng vô cùng rộng lớn. Phong cảnh ven biển luôn mang một vẻ đẹp vô cùng vô cùng lãng mạn và thanh bình.
47. Sandcastle (Lâu đài cát): Trò chơi xây dựng vô cùng vô cùng quen thuộc của những đứa trẻ trên bãi biển đầy nắng. Lâu đài cát sẽ vô cùng nhanh chóng bị những con sóng vô tình cuốn trôi đi mất.
48. Sunbathe (Tắm nắng): Nằm thư giãn dưới ánh nắng mặt trời vô cùng vô cùng chói chang để có làn da rám nắng. Đừng quên thoa kem chống nắng vô cùng cẩn thận để bảo vệ da.
49. Seashell (Vỏ sò): Tìm kiếm những vỏ sò lấp lánh là thú vui vô cùng vô cùng thanh nhã của khách du lịch. Đưa vỏ sò lên tai có thể nghe thấy tiếng sóng biển vô cùng vô cùng rì rào.
50. Oceanography (Hải dương học): Môn khoa học vô cùng phức tạp nghiên cứu về mọi hiện tượng của đại dương bao la. Các bài đọc tiếng anh cho trẻ em Hà Nội luôn lồng ghép những kiến thức bổ ích này.
2. 50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THẾ GIỚI CÔN TRÙNG VÀ BÒ SÁT tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Khám phá thế giới của những sinh vật nhỏ bé giúp trẻ em không còn cảm thấy sợ hãi. Chủ đề này rất hữu ích cho các bài thuyết trình tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
51. Butterfly (Con bướm): Nàng bướm mang một đôi cánh vô cùng rực rỡ và bay lượn dập dờn bên những bông hoa. Quá trình lột xác của bướm là một phép màu vô cùng vô cùng kỳ diệu.
52. Caterpillar (Sâu bướm): Chú sâu bướm lờ đờ bò trên những chiếc lá và ăn uống một cách vô cùng vô cùng phàm ăn. Sự biến hóa của chúng mang lại bài học vô cùng ý nghĩa về sự kiên nhẫn. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
53. Moth (Bướm đêm): Loài bướm thường hoạt động vào ban đêm vô cùng tĩnh mịch và rất thích lao vào ánh đèn. Đôi cánh của chúng thường có những màu sắc vô cùng vô cùng tối tăm.
54. Bee (Con ong): Chú ong thợ làm việc vô cùng vô cùng chăm chỉ để hút mật hoa mang về tổ. Nọc độc của ong có thể gây ra những vết sưng vô cùng vô cùng đau đớn.
55. Wasp (Ong bắp cày): Loài ong có tính cách vô cùng hung hăng và sẵn sàng tấn công nếu bị khiêu khích. Cần phải hết sức vô cùng vô cùng cảnh giác khi nhìn thấy ong bắp cày.
56. Ant (Con kiến): Đàn kiến nhỏ bé nhưng lại sở hữu một tinh thần làm việc nhóm vô cùng vô cùng đoàn kết. Chúng có thể tha được những vật nặng vô cùng vô cùng lớn so với cơ thể.
57. Grasshopper (Châu chấu): Chú châu chấu màu xanh lá cây có khả năng bật nhảy vô cùng vô cùng cao và xa. Chúng thường ngụy trang vô cùng khéo léo bên trong những bụi cỏ rậm rạp.
58. Cricket (Con dế): Tiếng dế kêu rả rích trong những đêm hè mang lại một cảm giác vô cùng vô cùng thanh bình. Ở nhiều vùng quê, trò chơi chọi dế vô cùng vô cùng được yêu thích.
59. Ladybug (Bọ rùa): Cô bọ rùa khoác trên mình chiếc áo màu đỏ điểm xuyết những chấm đen vô cùng vô cùng xinh xắn. Bọ rùa là loài thiên địch vô cùng có lợi giúp diệt trừ rệp cây.
60. Praying mantis (Bọ ngựa): Bọ ngựa có hai chiếc càng trước luôn giơ lên giống hệt như đang vô cùng thành kính chắp tay. Chúng là những tay săn mồi vô cùng vô cùng cừ khôi trong thế giới côn trùng.
61. Dragonfly (Chuồn chuồn): Trực thăng thu nhỏ của thế giới tự nhiên bay lượn vô cùng vô cùng điệu nghệ trên mặt ao. Chuồn chuồn có một đôi mắt vô cùng to lớn giúp quan sát mọi phía.
62. Beetle (Bọ cánh cứng): Loài bọ sở hữu một lớp vỏ vô cùng vô cùng cứng cáp như một chiếc áo giáp sắt. Bọ cánh cứng mang vô vàn những hình thù và màu sắc vô cùng đa dạng. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
63. Spider (Con nhện): Con nhện giăng những màng tơ vô cùng vô cùng chằng chịt để giăng bẫy những con mồi xấu số. Mạng nhện là một kiệt tác kiến trúc vô cùng vô cùng tinh xảo của tạo hóa.
64. Scorpion (Bọ cạp): Loài bọ cạp sinh sống ở sa mạc mang một chiếc đuôi cong vút chứa vô vàn nọc độc. Chỉ một vết chích cũng có thể gây ra sự vô cùng vô cùng nguy hiểm.
65. Centipede (Con rết): Con rết sở hữu vô vàn vô vàn những cặp chân vô cùng gớm ghiếc bò lổm ngổm trên đất. Loài rết cũng chứa những độc tố vô cùng vô cùng đáng sợ cần phải tránh xa.
66. Millipede (Cuốn chiếu): Sinh vật có cơ thể vô cùng dài và thường cuộn tròn lại mỗi khi gặp phải sự nguy hiểm. Cuốn chiếu di chuyển một cách vô cùng vô cùng chậm chạp và từ tốn.
67. Worm (Con giun): Những con giun nhỏ bé trườn bò dưới những lớp đất mùn vô cùng vô cùng ẩm ướt. Chúng đóng vai trò vô cùng thiết yếu trong việc làm cho đất đai tơi xốp.
68. Earthworm (Giun đất): Giun đất là những người bạn vô cùng vô cùng thân thiết của những người nông dân làm vườn. Sự xuất hiện của chúng chứng tỏ mảnh đất đó vô cùng vô cùng màu mỡ.
69. Snail (Ốc sên): Chú ốc sên mang theo một chiếc vỏ ốc xoắn ốc vô cùng vô cùng nặng nề trên lưng. Tốc độ di chuyển của ốc sên nổi tiếng là vô cùng vô cùng lề mề.
70. Slug (Sên trần): Loài sên không có vỏ bảo vệ và để lại một vệt chất nhờn vô cùng vô cùng dính dáp. Sên trần thường phá hoại những mầm cây non vô cùng vô cùng xanh tốt.
71. Fly (Con ruồi): Lũ ruồi bay vo ve vô cùng ồn ào và chuyên đậu vào những đống rác thải bẩn thỉu. Ruồi là tác nhân lây truyền vô vàn những căn bệnh vô cùng nguy hiểm.
72. Mosquito (Con muỗi): Con muỗi hút máu người và để lại những vết đốt vô cùng vô cùng ngứa ngáy và mẩn đỏ. Dịch sốt xuất huyết do muỗi gây ra là vô cùng vô cùng đáng báo độngtiếng anh cho trẻ em Hà Nội
73. Cockroach (Con gián): Loài gián hôi hám chuyên sống chui rúc ở ntiếng anh cho trẻ em Hà Nộihững khu vực cống rãnh vô cùng vô cùng ẩm thấp. Khả năng sinh tồn của loài gián thực sự vô cùng vô cùng kinh hoàng.
74. Flea (Bọ chét): Bọ chét vô cùng nhỏ xíu nhưng lại có khả năng nhảy xa vô cùng vô cùng kinh ngạc. Chúng thường sống ký sinh trên lớp lông của chó mèo vô cùng vô cùng ngứa.
75. Tick (Con ve chó): Ve chó hút máu vật chủ một cách vô cùng vô cùng tham lam cho đến khi bụng no căng. Phải thường xuyên tắm rửa cho thú cưng vô cùng vô cùng sạch sẽ để diệt ve.
76. Louse (Con chấy): Sinh vật ký sinh vô cùng đáng ghét sống trên da đầu và gây ra những cơn ngứa ngáy. Giữ gìn vệ sinh mái tóc vô cùng vô cùng gọn gàng là cách phòng tránh tốt nhất.
77. Termite (Con mối): Đàn mối thầm lặng cắn phá vô vàn những công trình làm bằng gỗ vô cùng vô cùng kiên cố. Sức mạnh hủy diệt của loài mối đối với nhà cửa là vô cùng to lớn.
78. Bedbug (Rệp giường): Rệp giường trốn trong những chiếc đệm êm ái và hút máu người vào ban đêm vô cùng tĩnh mịch. Bị rệp đốt sẽ gây ra những nốt mẩn đỏ vô cùng vô cùng khó chịu.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
79. Firefly (Đom đóm): Những chú đom đóm mang theo chiếc đèn lồng vô cùng kỳ diệu phát sáng trong đêm tối. Bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng là một trò chơi vô cùng vô cùng tuổi thơ.
80. Cicada (Ve sầu): Tiếng ve sầu kêu râm ran báo hiệu một mùa hè vô cùng vô cùng oi ả đã chính thức bắt đầu. Âm thanh của chúng mang lại những ký ức vô cùng vô cùng thân thương.
81. Snake (Con rắn): Loài rắn trườn bò vô cùng vô cùng êm ái và thè chiếc lưỡi chẻ đôi vô cùng vô cùng đáng sợ. Rắn có thể tiêu hóa những con mồi vô cùng vô cùng khổng lồ.
82. Cobra (Rắn hổ mang): Rắn hổ mang bành phần cổ ra vô cùng vô cùng uy lực mỗi khi chúng chuẩn bị tấn công. Nọc độc của hổ mang chúa thực sự vô cùng vô cùng chết chóc.
83. Python (Con trăn): Loài trăn khổng lồ không có nọc độc nhưng lại siết chặt con mồi một cách vô cùng tàn nhẫn. Kích thước của loài trăn có thể lên đến vô vàn vô vàn mét chiều dài.
84. Viper (Rắn lục): Rắn lục có đầu hình tam giác và ngụy trang vô cùng vô cùng hoàn hảo trong những tán lá xanh. Vết cắn của rắn lục gây ra sự đau đớn vô cùng vô cùng khủng khiếp.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
85. Lizard (Thằn lằn): Thằn lằn bò thoăn thoắt trên những bức tường gạch và bắt muỗi vô cùng vô cùng nhanh nhẹn. Chúng có khả năng tự đứt đuôi để chạy trốn vô cùng vô cùng kỳ lạ.
86. Chameleon (Tắc kè hoa): Bậc thầy ngụy trang vô cùng xuất sắc có thể thay đổi màu da cho phù hợp với môi trường. Tắc kè hoa phóng chiếc lưỡi dài bắt mồi vô cùng vô cùng chính xác. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
87. Gecko (Tắc kè): Tiếng tắc kè kêu vang vọng trong đêm khuya mang lại một cảm giác vô cùng vô cùng hoang sơ. Bàn chân của chúng có lớp mút dính vô cùng vô cùng bền chặt.
88. Iguana (Kỳ nhông): Cự đà iguana mang dáng vẻ của một loài khủng long vô cùng vô cùng thu nhỏ và thời tiền sử. Chúng có một hàng gai nhọn chạy dọc trên lưng vô cùng vô cùng oai vệ.
89. Crocodile (Cá sấu): Cá sấu ngụy trang vô cùng vô cùng tinh vi dưới lớp bùn lầy để rình rập những con mồi. Cú đớp của hàm cá sấu có sức mạnh vô cùng vô cùng kinh hoàng.
90. Alligator (Cá sấu châu Mỹ): Loài cá sấu có chiếc mõm tù vô cùng vô cùng đặc trưng sinh sống ở những đầm lầy châu Mỹ. Kẻ săn mồi thượng hạng này luôn là nỗi khiếp sợ vô cùng lớn.
91. Turtle (Rùa nước): Rùa bơi lội dưới nước vô cùng vô cùng uyển chuyển nhờ những chiếc chân hình mái chèo. Tuổi thọ của loài rùa luôn là một con số vô cùng vô cùng đáng nể.
92. Tortoise (Rùa cạn): Loài rùa sinh sống hoàn toàn trên mặt đất khô cằn và có chiếc mai vô cùng vô cùng nhô cao. Bước đi của rùa cạn luôn vô cùng vô cùng chậm rãi và từ tốn.
93. Frog (Con ếch): Chú ếch xanh ngồi trên những chiếc lá sen vô cùng vô cùng to lớn và kêu ộp ộp. Ếch có khả năng phóng nhảy một khoảng cách vô cùng vô cùng đáng kinh ngạc. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
94. Toad (Con cóc): Con cóc có lớp da sần sùi vô cùng vô cùng xấu xí và chứa những tuyến độc nguy hiểm. Đừng bao giờ dại dột mà bắt cóc để chơi đùa vô cùng vô cùng thiếu hiểu biết.
95. Tadpole (Nòng nọc): Những chú nòng nọc nhỏ xíu bơi lội dưới nước bằng chiếc đuôi dài vô cùng vô cùng linh hoạt. Nòng nọc sẽ rụng đuôi và mọc chân để trở thành ếch vô cùng kỳ diệu.
96. Salamander (Kỳ giông): Kỳ giông có lớp da trơn bóng vô cùng vô cùng ẩm ướt và sinh sống ở gần các con suối. Một số loài kỳ giông mang những màu sắc vô cùng vô cùng sặc sỡ cảnh báo.
97. Dinosaur (Khủng long): Loài bò sát vô cùng vô cùng khổng lồ đã từng thống trị Trái Đất vào hàng triệu năm trước. Trẻ em học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội cực kỳ đam mê chủ đề khủng long.
98. Fossil (Hóa thạch): Những dấu tích của xương cốt động vật được lưu giữ lại một cách vô cùng vô cùng kỳ diệu trong đá. Khai quật hóa thạch là công việc vô cùng vô cùng vất vả của các nhà khảo cổ.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
99. Extinct (Tuyệt chủng): Trạng thái hoàn toàn vô cùng biến mất của một giống loài trên bề mặt của quả địa cầu. Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên để ngăn chặn sự tuyệt chủng vô cùng đáng tiếc này.
100. Venom (Nọc độc): Thứ chất lỏng vô cùng vô cùng nguy hiểm được tiết ra từ răng nanh của những loài rắn độc. Phải sơ cứu vô cùng vô cùng kịp thời nếu không may bị rắn độc cắn trúng.
3. 50 MẪU CÂU TIẾNG ANH VỀ CÁC HIỆN TƯỢNG THIÊN NHIÊN KỲ THÚ
Mẹ thiên nhiên luôn mang lại những hiện tượng vô cùng hùng vĩ. Việc học những mẫu câu này giúp trẻ trau dồi ngữ pháp vô cùng tốt tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
101. The colorful rainbow appears after rain. (Chiếc cầu vồng rực rỡ vô vàn sắc màu sẽ xuất hiện ngay sau khi cơn mưa kết thúc). Sự khúc xạ ánh sáng mang lại một bức tranh thiên nhiên vô cùng vô cùng tuyệt đẹp.
102. Loud thunder scares the little children. (Tiếng sấm nổ vang trời vô cùng vô cùng chát chúa làm cho những đứa trẻ nhỏ sợ hãi). Âm thanh hùng tráng của tự nhiên thể hiện một sức mạnh vô cùng vô cùng vô hạn.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
103. Bright lightning flashes across the sky. (Những tia chớp vô cùng vô cùng chói lóa xé toạc và lóe sáng ngang qua cả bầu trời). Hiện tượng phóng điện vô cùng nguy hiểm nhưng lại mang một vẻ đẹp vô cùng vô cùng kỳ vĩ.
104. A violent storm is coming tonight. (Một cơn bão tố mang sức tàn phá vô cùng vô cùng dữ dội đang kéo đến vào tối nay). Cần phải chằng chống nhà cửa một cách vô cùng vô cùng cẩn thận để đảm bảo an toàn.
105. The spinning tornado destroys everything completely. (Cơn lốc xoáy quay cuồng đã phá hủy mọi thứ trên đường đi một cách vô cùng vô cùng hoàn toàn). Sức mạnh cuốn phăng mọi công trình kiến trúc vô cùng vô cùng kiên cố bay lên không trung.
106. A hurricane has very strong winds. (Một siêu bão luôn luôn sở hữu những luồng gió giật với tốc độ vô cùng vô cùng kinh hoàng). Người dân phải đi sơ tán một cách vô cùng vô cùng khẩn cấp để tránh những thương vong.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
107. The sudden earthquake shakes the ground. (Trận động đất vô cùng bất ngờ đã làm rung chuyển toàn bộ bề mặt đất đai vô cùng dữ dội). Kỹ năng chui gầm bàn để trú ẩn là vô cùng vô cùng cần thiết khi xảy ra động đất.
108. The active volcano erupts hot lava. (Ngọn núi lửa đang hoạt động đã phun trào ra những dòng dung nham vô cùng vô cùng nóng chảy). Bụi tro núi lửa bao phủ cả một vùng trời vô cùng vô cùng rộng lớn đen kịt lại.
109. A terrible drought dries up rivers. (Một đợt hạn hán vô cùng vô cùng tồi tệ đã làm cạn kiệt mọi dòng sông vô cùng trơ đáy). Thiếu nước sinh hoạt là một thảm họa vô cùng vô cùng khủng khiếp đối với mọi sinh vật.
110. The heavy flood covers the city. (Trận lũ lụt mang theo vô vàn nước đã nhấn chìm toàn bộ thành phố vô cùng vô cùng chìm nghỉm). Hoạt động cứu trợ đồng bào vùng lũ là một nghĩa cử vô cùng vô cùng cao đẹp của dân tộc.
111. A white avalanche falls down mountain. (Một trận lở tuyết trắng xóa vô cùng vô cùng khổng lồ đang đổ ập xuống từ trên sườn núi). Những người chơi môn trượt tuyết phải vô cùng vô cùng cảnh giác với hiện tượng vô cùng nguy hiểm này.
112. The landslide blocks the main road. (Vụ sạt lở đất đá vô cùng vô cùng nghiêm trọng đã chặn đứng hoàn toàn tuyến đường giao thông chính). Mưa lớn kéo dài là nguyên nhân vô cùng vô cùng trực tiếp dẫn đến hiện tượng sạt lở đất.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
113. A cold blizzard freezes the town. (Một trận bão tuyết vô cùng vô cùng lạnh lẽo đã đóng băng toàn bộ thị trấn vô cùng yên bình). Mọi người phải trú ẩn bên trong những ngôi nhà vô cùng vô cùng ấm áp bên cạnh lò sưởi.
114. Hard hail falls like ice stones. (Những viên mưa đá vô cùng vô cùng cứng cáp rơi lả tả xuống mặt đất giống hệt như sỏi đá). Mưa đá có thể làm thủng mái nhà và phá nát vô vàn những hoa màu vô cùng tươi tốt.
115. Cold frost covers the morning grass. (Những lớp sương giá vô cùng vô cùng buốt lạnh đã bao phủ kín những ngọn cỏ vào buổi sáng sớm). Khung cảnh mùa đông vô cùng vô cùng tĩnh mịch nhưng lại mang một vẻ đẹp vô cùng vô cùng nên thơ.
116. Thick fog makes driving very hard. (Lớp sương mù vô cùng vô cùng dày đặc đã khiến cho việc lái xe trở nên vô cùng vô cùng khó khăn). Phải bật đèn sương mù và di chuyển một cách vô cùng vô cùng chậm rãi để tránh va chạm.
117. Light mist floats over the lake. (Một lớp sương mù vô cùng vô cùng mỏng nhẹ đang lơ lửng trôi dạt trên bề mặt hồ nước phẳng lặng). Bức tranh thiên nhiên mang đậm một màu sắc vô cùng vô cùng hoài cổ và đầy tính nghệ thuật. tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
118. Fresh dew drops on the leaves. (Những giọt sương mai vô cùng vô cùng trong vắt đang đọng lại vô cùng lung linh trên những chiếc lá). Sức sống vô cùng mãnh liệt của một ngày mới được bắt đầu một cách vô cùng vô cùng tươi tắn.
119. The glorious sunrise brings new hope. (Cảnh mặt trời mọc vô cùng vô cùng huy hoàng đã mang lại vô vàn những niềm hy vọng vô cùng mới mẻ). Khoảnh khắc vô cùng thiêng liêng đánh thức vạn vật sau một giấc ngủ vô cùng vô cùng dài.
120. A beautiful sunset paints the sky. (Cảnh mặt trời lặn vô cùng vô cùng tuyệt đẹp đã tô điểm cho bầu trời bằng những gam màu rực rỡ). Màu cam đỏ của buổi chiều tà mang lại một sự bình yên vô cùng vô cùng tận trong tâm hồn.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
121. Total solar eclipse is very rare. (Hiện tượng nhật thực toàn phần thực sự là một sự kiện thiên văn vô cùng vô cùng hiếm khi xảy ra). Sự thẳng hàng vô cùng vô cùng hoàn hảo giữa mặt trời mặt trăng và trái đất của chúng ta.
122. The beautiful aurora dances at night. (Những dải cực quang vô cùng vô cùng tuyệt mỹ đang nhảy múa lả lướt trên bầu trời đêm ở Bắc Cực). Bản giao hưởng ánh sáng vô cùng vô cùng kỳ ảo mà tạo hóa đã ban tặng cho con người.tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
123. Look at the bright shooting star. (Hãy ngước nhìn lên ngôi sao băng đang xẹt qua bầu trời với một ánh sáng vô cùng vô cùng chói lòa kìa). Nhanh tay chắp lại để nguyện cầu những điều vô cùng vô cùng tốt đẹp cho bản thân mình nhé.
124. A spectacular meteor shower happens tonight. (Một trận mưa sao băng vô cùng vô cùng hoành tráng sẽ chính thức diễn ra vào tối ngày hôm nay). Cơ hội vô cùng vô cùng ngàn vàng để chiêm ngưỡng một kỳ quan vô cùng vô cùng vĩ đại của vũ trụ.
125. The full moon shines very bright. (Vầng trăng tròn vành vạnh đang tỏa ra một thứ ánh sáng vô cùng vô cùng rực rỡ xuống mặt đất). Ngày Tết Trung thu luôn gắn liền với hình ảnh ánh trăng rằm vô cùng vô cùng thân thương này.
126. A crescent moon looks like banana. (Vầng trăng khuyết cong cong trông giống hệt như một quả chuối chín vàng vô cùng vô cùng ngộ nghĩnh). Trí tưởng tượng vô cùng vô cùng phong phú của trẻ em được phát huy tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
127. The strong wind blows the leaves. (Những cơn gió vô cùng vô cùng mạnh mẽ đang thổi bay vô vàn những chiếc lá vàng rơi lả tả). Sức mạnh vô hình của gió có thể tạo ra vô vàn những nguồn năng lượng điện vô cùng vô cùng sạch.
128. A gentle breeze cools the air. (Một làn gió thoảng qua vô cùng vô cùng nhẹ nhàng đã làm dịu mát đi cả một bầu không khí ngột ngạt). Tận hưởng những giây phút vô cùng vô cùng thư giãn dưới bóng râm của một thân cây cổ thụ to.
129. The dark clouds block the sun. (Những đám mây đen vô cùng vô cùng xám xịt đã che khuất đi hoàn toàn ánh sáng của ông mặt trời). Dấu hiệu vô cùng vô cùng rõ ràng thông báo rằng một trận mưa lớn sắp sửa đổ ập xuống.
130. High tide brings shells to beach. (Hiện tượng thủy triều dâng cao đã mang vô vàn những vỏ sò lấp lánh dạt vào trên bãi biển). Quy luật hoạt động vô cùng vô cùng nhịp nhàng của mặt biển dưới sức hút của vệ tinh tự nhiên.
131. Low tide reveals the wet sand. (Lúc thủy triều rút xuống mức thấp nhất đã làm lộ ra những bãi cát ướt át vô cùng vô cùng mênh mông). Du khách có thể tự do đi dạo vô cùng vô cùng xa ra phía ngoài khơi mà không hề sợ hãi.
132. The waterfall crashes into the rocks. (Dòng thác nước đổ ập xuống và va đập vô cùng vô cùng dữ dội vào những tảng đá tảng sắc nhọn). Âm thanh gầm rú vô cùng vô cùng vang dội vang vọng khắp một vùng núi rừng vô cùng hoang sơ.
133. The muddy river flows very slowly. (Dòng sông ngập ngụa bùn lầy đang chảy đi một cách vô cùng vô cùng chậm chạp và lững lờ trôi). Phù sa màu mỡ đã bồi đắp nên những vựa lúa vô cùng vô cùng xanh tốt cho những người dân cày.
134. A deep canyon looks incredibly amazing. (Một hẻm núi vô cùng vô cùng sâu thẳm trông thực sự mang một vẻ đẹp vô cùng vô cùng đáng kinh ngạc). Tuyệt tác kiến trúc vô cùng vô cùng vĩ đại do chính bàn tay của mẹ thiên nhiên cất công đẽo gọt.
135. The active geyser sprays hot water. (Mạch nước phun đang hoạt động đã đẩy những cột nước nóng vô cùng vô cùng cao lên trên không trung). Năng lượng địa nhiệt vô cùng vô cùng dồi dào ẩn chứa sâu bên dưới lớp vỏ của Trái Đất cứng cáp.
136. A whirlpool spins in the ocean. (Một xoáy nước vô cùng vô cùng khổng lồ đang quay cuồng dữ dội ở giữa đại dương mênh mông). Những chiếc thuyền nhỏ bé rất dễ bị nhấn chìm vô cùng vô cùng thảm thương nếu không cẩn thận.
137. The dry desert is extremely hot. (Vùng sa mạc vô cùng vô cùng khô cằn này sở hữu một nhiệt độ oi bức vô cùng vô cùng vô cùng khắc nghiệt). Sự thiếu hụt nguồn nước vô cùng vô cùng trầm trọng khiến cho sự sống nơi đây vô cùng vô cùng mong manh.
138. A mirage appears on hot sand. (Một ảo ảnh quang học vô cùng vô cùng kỳ lạ đã xuất hiện phía trên những đồi cát nóng bỏng rát). Trò đùa vô cùng vô cùng thị giác của ánh sáng luôn làm cho những người đi lạc vô cùng vô cùng bối rối.
139. The glacier moves slowly down mountain. (Khối sông băng khổng lồ đang từ từ di chuyển một cách vô cùng vô cùng lề mề xuống phía dưới sườn núi). Khối lượng nước ngọt dự trữ vô cùng vô cùng đồ sộ đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu tàn khốc.
140. Nature always surprises us every day. (Mẹ thiên nhiên luôn luôn mang lại vô vàn những sự ngạc nhiên vô cùng vô cùng thú vị cho chúng ta mỗi ngày). Khẳng định sự vĩ đại vô cùng vô cùng không giới hạn của thế giới tự nhiên bao la rộng lớn.
4. 50 MẪU CÂU GIAO TIẾP VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN VÀ RỪNG tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Giáo dục trẻ em chung tay bảo vệ môi trường là hành động thiết thực. Những mẫu câu này rất phổ biến trong các buổi hùng biện tại tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
141. We must protect the ocean strictly. (Chúng ta bắt buộc phải bảo vệ môi trường đại dương một cách vô cùng vô cùng vô cùng nghiêm ngặt). Biển cả đang phải gánh chịu những lượng rác thải vô cùng vô cùng khổng lồ do con người gây ra.
142. Do not throw plastic bags away. (Tuyệt đối không bao giờ được phép vứt bỏ những chiếc túi nilon bằng nhựa một cách vô cùng bừa bãi). Tác hại vô cùng vô cùng dai dẳng của rác thải nhựa đối với sự sống của vô vàn sinh vật biển.
143. Pick up trash on the beach. (Hãy cùng nhau nhặt sạch sẽ mọi rác thải bị vứt lung tung trên bãi biển vô cùng thơ mộng nhé). Những hành động vô cùng vô cùng nhỏ bé nhưng lại mang lại ý nghĩa vô cùng vô cùng lớn lao cho cộng đồng.
144. Save sea turtles from fishing nets. (Hãy nỗ lực giải cứu những chú rùa biển đáng thương thoát khỏi những tấm lưới đánh cá vô cùng vô tình). Rất nhiều sinh vật vô cùng vô cùng quý hiếm đã phải bỏ mạng vô cùng vô cùng oan uổng vì rác thải.
145. Coral reefs are dying very fast. (Những rạn san hô rực rỡ đang dần dần bị chết đi với một tốc độ vô cùng vô cùng vô cùng chóng mặt). Sự nóng lên vô cùng tàn khốc của toàn cầu đã làm tẩy trắng vô vàn những quần thể san hô đẹp.
146. Use paper straws instead of plastic. (Hãy thay thế việc sử dụng ống hút nhựa bằng những chiếc ống hút giấy vô cùng vô cùng thân thiện với môi trường). Một sự thay đổi vô cùng vô cùng giản đơn trong thói quen sinh hoạt nhưng bảo vệ Trái Đất vô cùng tốt.
147. Clean water is vital for fish. (Nguồn nước vô cùng vô cùng trong sạch là điều kiện sống còn đối với mọi loài cá tung tăng bơi lội). Không được xả những loại hóa chất vô cùng vô cùng độc hại xuống dưới những dòng sông vô cùng thanh bình.
148. Plant trees to save the forest. (Hãy tích cực trồng thêm thật nhiều cây xanh để cứu lấy những khu rừng vô cùng vô cùng quý giá). Cây xanh chính là những lá phổi vô cùng vô cùng khổng lồ lọc sạch bầu không khí vô cùng ô nhiễm.
149. Stop illegal hunting of wild animals. (Hãy chấm dứt ngay lập tức những hành vi săn bắt vô cùng vô cùng trái phép các loài động vật hoang dã). Pháp luật cần phải đưa ra những hình phạt vô cùng vô cùng trừng trị thích đáng cho những kẻ phá hoại.
150. Animals need a safe warm home. (Các loài động vật vô cùng vô cùng nhỏ bé đều rất cần một mái nhà tự nhiên an toàn và vô cùng ấm áp). Tàn phá rừng già đồng nghĩa với việc đẩy chúng vào con đường tuyệt chủng vô cùng vô cùng đáng sợ.
151. Recycle your used empty water bottles. (Hãy tự giác đem tái chế lại toàn bộ những vỏ chai nước khoáng vô cùng vô cùng trống rỗng đã qua sử dụng). Biến những món đồ vô cùng vô cùng phế thải trở thành vô vàn những vật dụng vô cùng vô cùng hữu ích mới.
152. Don’t waste paper at school please. (Làm ơn tuyệt đối đừng bao giờ lãng phí giấy trắng vô cùng vô cùng bừa bãi khi ở trường học nhé). Để sản xuất ra một tờ giấy cần phải đốn hạ vô vàn những thân cây gỗ vô cùng vô cùng to lớn.
153. Turn off water while brushing teeth. (Hãy luôn nhớ khóa chặt chiếc vòi nước lại trong lúc con đang vô cùng vô cùng chăm chỉ đánh răng). Tiết kiệm nước ngọt là một nhiệm vụ vô cùng vô cùng cấp bách của toàn thể nhân loại văn minh.
154. Walk or ride a bike often. (Hãy thường xuyên đi bộ hoặc đạp chiếc xe đạp vô cùng vô cùng năng động thay vì ngồi trên xe máy). Cắt giảm lượng khí thải CO2 vô cùng vô cùng độc hại gây ra hiệu ứng nhà kính vô cùng tồi tệ.
155. Save electricity by turning off lights. (Việc tắt các bóng đèn điện khi không sử dụng sẽ giúp tiết kiệm năng lượng một cách vô cùng vô cùng hiệu quả). Hình thành một ý thức tự giác vô cùng vô cùng tuyệt vời cho những học viên lớp tiếng anh cho trẻ em Hà Nội.
156. Love nature and it loves back. (Hãy dành tình yêu vô cùng vô cùng chân thành cho thiên nhiên và rồi thiên nhiên sẽ đền đáp lại con vô cùng xứng đáng). Một mối quan hệ cộng sinh vô cùng vô cùng hài hòa giữa con người và Trái Đất vô cùng bao la.
157. Don’t start fires in dry forests. (Tuyệt đối không bao giờ được nhóm lửa vô cùng vô cùng bất cẩn bên trong những khu rừng khô hanh). Chỉ một đốm lửa vô cùng vô cùng nhỏ bé cũng có thể thiêu rụi cả một hệ sinh thái khổng lồ.
158. Teach your friends about eco rules. (Hãy chủ động hướng dẫn cho những người bạn của con về các quy tắc sống vô cùng vô cùng xanh sạch đẹp). Sự lan tỏa những thông điệp vô cùng vô cùng tích cực sẽ tạo ra một hiệu ứng vô cùng vô cùng to lớn.
159. We are the earth’s future guardians. (Chính bản thân chúng ta đây sẽ là những người vệ sĩ vô cùng vô cùng kiên cường bảo vệ tương lai của Trái Đất). Khơi dậy một tinh thần trách nhiệm vô cùng vô cùng cao cả trong trái tim của mọi đứa trẻ nhỏ.
160. Every small green action truly matters. (Bất kỳ một hành động sống xanh nào dù là vô cùng vô cùng nhỏ bé nhất thì cũng đều mang lại ý nghĩa vô cùng lớn). Đừng bao giờ từ bỏ nỗ lực vô cùng vô cùng bền bỉ để bảo vệ một hành tinh vô cùng vô cùng khỏe mạnh.
5. KẾT LUẬN tiếng anh cho trẻ em Hà Nội
Hành trình xây dựng một kho tàng ngoại ngữ vô cùng phong phú cho lứa tuổi thiếu nhi luôn là một bài toán đòi hỏi sự đầu tư vô cùng vô cùng tâm huyết. Việc kết hợp chặt chẽ giữa giáo trình của các khóa học tiếng anh cho trẻ em Hà Nội với việc luyện tập vô cùng đều đặn tại nhà là điều kiện hoàn hảo.
Cuốn bách khoa toàn thư với 200 từ vựng và mẫu câu giao tiếp chủ đề thiên nhiên vô cùng đồ sộ này là một công cụ vô cùng đắc lực. Việc thiết kế các đoạn văn trở nên vô cùng ngắn gọn dưới 40 từ sẽ giúp các bậc phụ huynh đọc hiểu và áp dụng vô cùng vô cùng dễ dàng vào mọi tình huống.
Đừng bắt ép trẻ phải nhồi nhét những kiến thức vô cùng khô khan một cách vô cùng máy móc và đầy rẫy những áp lực điểm số nặng nề. Hãy biến những giờ học trở thành những chuyến đi thám hiểm thế giới đại dương vô cùng tự nhiên và rộn rã vô vàn tiếng cười đùa.
Sự lặp đi lặp lại những mẫu câu giao tiếp vô cùng sinh động này sẽ giúp bộ não của bé tự động thiết lập một phản xạ ngôn ngữ vô cùng nhạy bén. Bằng tình yêu thương vô bờ bến và những phương pháp tiếp cận vô cùng khoa học,
chắc chắn mọi rào cản ngoại ngữ sẽ bị xóa bỏ vô cùng triệt để. Chúc các gia đình sẽ luôn giữ vững được ngọn lửa nhiệt huyết để cùng nhau tạo ra một môi trường học tập vô cùng xuất sắc.


